Thứ ba, 21/07/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Ái Quốc số lượng cho thị trường Ái Quốc, Hải Phòng? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Ái Quốc thuộc ngoại thành Hải Phòng, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Ái Quốc chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Ái Quốc, Hải Phòng và thương lượng giá theo số lượng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Ái Quốc, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Ái Quốc sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Ái Quốc, Hải Phòng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Ái Quốc, Hải Phòng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77206K2WJ10 | BẠC ĐỆM B CAO SU BẢN LỀ YÊN XE | 12.959 đ |
| 77201KPR900 | BẢN LỀ YÊN XE | 149.632 đ |
| 77201KTFJ20 | BẢN LỀ YÊN XE | 145.653 đ |
| 77201KVG900 | BẢN LỀ YÊN XE | 25.717 đ |
| 77201KVR960 | BẢN LỀ YÊN XE | 15.654 đ |
| 77201KWB600 | BẢN LỀ YÊN XE | 16.772 đ |
| 77201KWWB20 | BẢN LỀ YÊN XE | 17.890 đ |
| 77201KPH900 | Bản lề yên xe | 39.135 đ |
| 77205K45N00 | CAO SU YÊN XE | 13.878 đ |
| 77205KM4000 | CAO SU YÊN XE | 28.776 đ |
| 77205KPPT00 | CAO SU YÊN XE | 18.417 đ |
| 77206426000 | CAO SU YÊN XE | 21.870 đ |
| 77206KG8000 | CAO SU YÊN XE | 8.173 đ |
| 77206MJ0000 | CAO SU YÊN XE | 14.964 đ |
| 77205286000 | CAO SU YÊN XE B | 56.400 đ |
| 77206KEV940 | CAO SU ĐỆM BẢN LỀ YÊN | 8.173 đ |
| 77206KW6900 | CAO SU ĐỆM BẢN LỀ YÊN | 13.878 đ |
| 77206GF0000 | CAO SU ĐỆM YÊN | 72.514 đ |
| 77201051000 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 48.343 đ |
| 77206KFN850 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 24.172 đ |
| 77206MJEDB0 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 31.078 đ |
| 77206KTFJ20 | CHỐT BẢN LỀ YÊN XE | 49.238 đ |
| 77203GN5900 | Cao su bắt yên xe | 18.758 đ |
| 77205GN5900 | Cao su đệm dưới yên xe | 10.409 đ |
| 77206KPR900 | Chốt bản lề yên xe | 175.849 đ |
| 77203KWN931 | LÒ XO BẢN LỀ YÊN XE | 25.792 đ |
| 77204GN5900 | Tấm định vị bản lề yên | 13.926 đ |
| 77201KCWJ10ZA | Vỏ bọc yên xe | 2.168.503 đ |
| 77200KWWE00 | YÊN XE | 437.174 đ |
| 77200KWYA30 | YÊN XE | 330.480 đ |
| 77200KWZ900 | YÊN XE | 505.764 đ |
| 77200KYZV10 | YÊN XE | 493.906 đ |
| 77200KZLE10 | YÊN XE | 641.855 đ |
| 77200KZVV30 | YÊN XE | 377.104 đ |
| 77200MGZJ81 | YÊN XE | 4.524.660 đ |
| 77200MKPDQ1 | YÊN XE | 4.509.918 đ |
| 77200MKPJ81 | YÊN XE | 4.726.512 đ |
| 77200MJEDB0ZA | YÊN XE *NH1* | 3.129.840 đ |
| 77200MKCM61ZB | YÊN XE *NH1* | 31.338.090 đ |
| 77200MKCC31ZA | YÊN XE SƯỞI ẤM | 31.186.134 đ |
| 77200MLCD00ZA | YÊN XE*NH196* | 3.129.840 đ |
| 77200MLCD00ZB | YÊN XE*NHA86M* | 2.858.814 đ |
| 77200KZLE70ZB | YÊN XE*NHB25,R350,YR303* | 620.298 đ |
| 77200KZLE70ZA | YÊN XE*NHB35,PB390* | 620.298 đ |
| 77201K84900 | ĐỆM BẠC BẢN LỀ YÊN XE | 184.782 đ |
| 77205MFE670 | ĐỆM CAO SU YÊN XE | 74.816 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 80108028000 | (G2) BẠC A, CHẮN BÙN SAU | 35.170 đ |
| 80108061010 | (G2) BẠC A, CHẮN BÙN SAU | 43.377 đ |
| 80105028000 | (G2) CAO SU ĐỆM | 46.494 đ |
| 80105061000 | (G2) CAO SU ĐỆM | 40.824 đ |
| 80108MKFD40 | BẠC A, CHẮN BÙN SAU | 72.514 đ |
| 80109MKRD10 | BẠC ĐỆM C6.3 VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 86.326 đ |
| 80108K1Z920 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN SAU | 19.568 đ |
| 80108KF9900 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN SAU | 71.512 đ |
| 80109MLAA00 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN SAU | 66.759 đ |
| 80105KZJ900 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 22.275 đ |
| 80105K33D00 | BẠC ĐỆM ĐÈN HẬU | 16.413 đ |
| 80109367690 | Bạc đệm C6.3 van khí điện từ | 119.578 đ |
| 80108K45N40 | Bạc đệm chắn bùn sau | 7.029 đ |
| 80110K2YA00ZF | BỘ CHẮN BÙN SAU *NH436M* | 2.956.338 đ |
| 80110MKGT00ZB | BỘ CHẮN BÙN SAU *NHB57* | 2.558.304 đ |
| 80110K2YA00ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU *NHC53P* | 2.610.468 đ |
| 80110MKGT00ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU *PB308* | 2.558.304 đ |
| 80110K2YA00ZE | BỘ CHẮN BÙN SAU *R326C* | 2.610.468 đ |
| 80106K01900 | BỘ CHẮN BÙN C SAU TRƯỚC | 80.093 đ |
| 80110K53D00 | BỘ CHẮN BÙN SAU | 479.682 đ |
| 80110K57V00ZC | BỘ CHẮN BÙN SAU | 78.214 đ |
| 80110KVLT20ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU | 103.551 đ |
| 80110KWWB80ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU | 104.652 đ |
| 80110KWWE00ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU | 137.700 đ |
| 80110KWZ840 | BỘ CHẮN BÙN SAU | 99.004 đ |
| 80110K90VM0ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU *NH1* | 186.171 đ |
| 80110K27V00ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU *NH105* | 163.037 đ |
| 80110K66V00ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU *NH105* | 145.412 đ |
| 80110K53D80ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU *NH312* | 407.106 đ |
| 80110K2YA20ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU *NHA14M* | 2.610.468 đ |
| 80110K87A00ZC | BỘ CHẮN BÙN SAU *NHB01* | 3.183.138 đ |
| 80110MKGA10ZD | BỘ CHẮN BÙN SAU *NHB01* | 3.183.138 đ |
| 80110K87A00ZB | BỘ CHẮN BÙN SAU *NHB89M* | 3.183.138 đ |
| 80110MKGA10ZC | BỘ CHẮN BÙN SAU *NHB89M* | 3.183.138 đ |
| 80110K87A00ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU *R263* | 2.610.468 đ |
| 80110MKGA10ZB | BỘ CHẮN BÙN SAU *R263* | 3.183.138 đ |
| 80110K03M60ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU NH1 | 94.738 đ |
| 80110K1NV00ZB | BỘ NẮP ĐÈN SOI BIỂN SỐ *NH1* | 66.744 đ |
| 80110K1NV00ZA | BỘ NẮP ĐÈN SOI BIỂN SỐ *YR286* | 68.969 đ |
| 80110K29900ZA | BỘ NẮP ĐÈN SOI BIỂN SỐ** | 38.934 đ |
| 80110K29900ZB | BỘ NẮP ĐÈN SOI BIỂN SỐ** | 38.556 đ |
| 80110K35V00ZA | BỘ NẮP ĐÈN SOI BIỂN SỐ*NH1* | 43.092 đ |
| 80110KVB930ZA | BỘ ĐUÔI CHẮN BÙN SAU *NH1* | 88.128 đ |
| 80110K57V00 | Bộ chắn bùn sau | 99.792 đ |
| 80110K35J30ZA | Bộ nắp đèn soi biển số | 35.154 đ |
| 80110K35V00ZB | Bộ nắp đèn soi biển số *TYPE1* | 32.886 đ |
| 80110K1ZJ10ZA | Bộ ốp giữa đuôi sau *NH1* | 278.964 đ |
| 80109MJED00 | CAO SU CHẮN BÙN SAU B | 14.742 đ |
| 80103MFE670 | CAO SU ĐÈN HẬU | 28.776 đ |
| 80107GE0710 | CAO SU ĐỆM CHẮN BÙN SAU | 32.886 đ |
| 80105GN5900 | CAO SU ĐỆM ĐUÔI SAU | 5.838 đ |
| 80106K0RV00 | CAO SU ỐP ĐÈN SOI BIỂN SỐ | 12.534 đ |
| 80110K2ZV00 | CHẮN BÙN A SAU | 135.713 đ |
| 80105KZLE00ZB | CHẮN BÙN A SAU *NH1* | 72.706 đ |
| 80107KZLE00 | CHẮN BÙN B SAU | 104.566 đ |
| 80105K97T00 | CHẮN BÙN C SAU TRÊN | 66.906 đ |
| 80105KPR900ZA | CHẮN BÙN PHỤ SAU *NH1* | 310.360 đ |
| 80105GGE900 | CHẮN BÙN SAU | 64.995 đ |
| 80105K12900 | CHẮN BÙN SAU | 76.011 đ |
| 80105K35J00 | CHẮN BÙN SAU | 107.730 đ |
| 80105K35V00 | CHẮN BÙN SAU | 209.790 đ |
| 80105KVG950 | CHẮN BÙN SAU | 53.979 đ |
| 80106MKCEC0 | CHẮN BÙN SAU | 1.289.358 đ |
| 80110K2CK00ZA | CHẮN BÙN SAU | 184.842 đ |
| 80105K12V00ZB | CHẮN BÙN SAU *NH1* | 72.306 đ |
| 80105K2TV00ZB | CHẮN BÙN SAU *NH1* | 66.744 đ |
| 80110K2CD00ZA | CHẮN BÙN SAU *NH1* | 170.100 đ |
| 80110K2CU00ZA | CHẮN BÙN SAU *NH1* | 166.698 đ |
| 80110K2CV00ZA | CHẮN BÙN SAU *NH1* | 124.481 đ |
| 80110K89V00ZA | CHẮN BÙN SAU *NH1* | 87.027 đ |
| 80105K12V00ZA | CHẮN BÙN SAU *YR286R* | 72.306 đ |
| 80105K2TV00ZA | CHẮN BÙN SAU *YR286R* | 66.744 đ |
| 80110K1FV00 | CHẮN BÙN SAU A | 135.713 đ |
| 80110MKSE00 | CHẮN BÙN SAU A | 1.926.666 đ |
| 80104MKPJ00 | CHẮN BÙN SAU B | 501.228 đ |
| 80104MKPJ80 | CHẮN BÙN SAU B | 681.534 đ |
| 80105K53D00 | CHẮN BÙN SAU B | 274.428 đ |
| 80105K53DB0 | CHẮN BÙN SAU B | 280.098 đ |
| 80105MGZJ01 | CHẮN BÙN SAU B | 510.300 đ |
| 80105MJEDB0 | CHẮN BÙN SAU B | 642.978 đ |
| 80105MJWJ00 | CHẮN BÙN SAU B | 495.558 đ |
| 80105MKJD00 | CHẮN BÙN SAU B | 3.455.298 đ |
| 80105MKJE50 | CHẮN BÙN SAU B | 3.455.298 đ |
| 80105MKSE00 | CHẮN BÙN SAU B | 4.506.516 đ |
| 80105MKSE20 | CHẮN BÙN SAU B | 5.269.698 đ |
| 80105MLAA00 | CHẮN BÙN SAU B | 1.055.754 đ |
| 80105MLCD00 | CHẮN BÙN SAU B | 2.585.520 đ |
| 80106K1WD00 | CHẮN BÙN SAU B | 360.612 đ |
| 80105MKFD40 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 2.244.186 đ |
| 80105MKFD60 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 3.301.074 đ |
| 80105MKRD10 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 2.650.158 đ |
| 80105MKRD30 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 2.718.198 đ |
| 80106K12900 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 48.946 đ |
| 80106K29900 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 74.531 đ |
| 80106K44V00 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 17.585 đ |
| 80106K60T00 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 88.452 đ |
| 80106KTF980 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 241.542 đ |
| 80106KVG900 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 45.609 đ |
| 80106KVGV20 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 46.268 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 80106KWN900 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 161.028 đ |
| 80106KZR601 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 85.050 đ |
| 80107K2TV00 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 44.496 đ |
| 80103MJED00 | CHẮN BÙN SAU C | 105.462 đ |
| 80103MKND50 | CHẮN BÙN SAU C | 172.368 đ |
| 80106K53D00 | CHẮN BÙN SAU C | 283.500 đ |
| 80107K1WD00 | CHẮN BÙN SAU C | 265.356 đ |
| 80107K2SN00 | CHẮN BÙN SAU C | 56.733 đ |
| 80104K0FT00 | CHẮN BÙN SAU D | 141.750 đ |
| 80110MKJD00ZA | CHẮN BÙN SAU D | 1.076.166 đ |
| 80110MKJE50ZA | CHẮN BÙN SAU D | 1.054.620 đ |
| 80110K56V00 | CHẮN BÙN SAU DƯỚI | 39.658 đ |
| 80106K87A00 | CHẮN BÙN SAU TRÁI A | 100.926 đ |
| 80110GN5900 | CHẮN BÙN ĐUÔI SAU | 17.626 đ |
| 80110KFV950 | CHẮN BÙN ĐUÔI SAU | 26.439 đ |
| 80110K90VC0ZA | CHẮN BÙN ĐUÔI SAU *NH1* | 182.866 đ |
| 80105GCCC50 | Chắn bùn sau | 667.734 đ |
| 80105GGZJ00ZA | Chắn bùn sau | 139.482 đ |
| 80105GJAJ00ZA | Chắn bùn sau | 114.534 đ |
| 80105GJBA00ZA | Chắn bùn sau | 162.162 đ |
| 80105GJBJ00ZA | Chắn bùn sau | 164.430 đ |
| 80105K36A00 | Chắn bùn sau | 704.214 đ |
| 80106GGZJ00 | Chắn bùn sau bên trong | 18.144 đ |
| 80109K12900 | GIOĂNG CHẮN BÙN SAU | 18.480 đ |
| 80108KZR600 | GIOĂNG CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 13.878 đ |
| 80109K01900 | GIOĂNG CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 19.568 đ |
| 80107MKJD00 | GIÁ BẮT BIỂN SỐ SAU | 176.105 đ |
| 80105K0FV00 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN SAU | 539.824 đ |
| 80110K0Z900 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN SAU | 24.172 đ |
| 80105KZVT00 | GIÁ DẪN HƯỚNG DÂY ĐIỆN | 9.424 đ |
| 80106K0HJ00 | GIÁ ĐỠ B, CHẮN BÙN SAU | 230.202 đ |
| 80106K2CV00 | GIÁ ĐỠ BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 16.115 đ |
| 80103MKYD50 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN SAU | 752.761 đ |
| 80103MKYDP0 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN SAU | 793.665 đ |
| 80104MJED00 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN SAU | 819.520 đ |
| 80108K0HJ00 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN SAU | 924.262 đ |
| 80106MJED00 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN SAU C | 75.967 đ |
| 80106MKND50 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN SAU C | 72.514 đ |
| 80107MKCA00 | GIÁ ĐỠ ĐÈN SOI BIỂN SỐ | 307.320 đ |
| 80107KTGV00 | Giá bắt biển số sau | 40.286 đ |
| 80104MKSE00 | HỘP BỘ ABS | 471.744 đ |
| 80106MLAA00 | HỘP ĐỰNG ĐỒ | 415.044 đ |
| 80110MJEDB0 | KHAY NHỰA BỘ ABS | 348.757 đ |
| 80110MKND50 | KHAY NHỰA BỘ ABS | 360.267 đ |
| 80109MKSE00 | KHAY ĐỰNG BỘ ĐIỀU KHIỂN | 521.408 đ |
| 80110K2PVE0 | MIẾNG NỐI ĐÈN SOI BIỂN SỐ | 4.666 đ |
| 80106K0Z900 | NÚT BỊT DÂY ĐIỆN | 10.409 đ |
| 80107MLAA00 | NĂP PHẢI CHẮN BÙN SAU | 207.522 đ |
| 80108MLAJ00 | NĂP TRÁI CHẮN BÙN SAU | 207.522 đ |
| 80105K29900 | NẮP CHẮN BÙN B SAU | 22.248 đ |
| 80105K29V80 | NẮP CHẮN BÙN B SAU | 22.680 đ |
| 80104K0G900 | NẮP CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 29.484 đ |
| 80106K59A70 | NẮP CHẶN ỐNG HÚT KHÍ | 41.958 đ |
| 80106K77V00 | NẮP CHỤP ĐỘNG CƠ | 77.868 đ |
| 80106K77V10 | NẮP TRÊN ĐỘNG CƠ | 77.868 đ |
| 80109K77V00 | NẮP VAN TIẾT CHỈNH LƯU | 20.719 đ |
| 80105K73V00 | NẮP ĐUÔI SAU DƯỚI | 24.473 đ |
| 80105K73V40 | NẮP ĐUÔI SAU DƯỚI | 20.024 đ |
| 80105KYZ900 | NẮP ĐUÔI SAU DƯỚI | 22.248 đ |
| 80107MKRD10 | NẮP ĐÈN SOI BIỂN SỐ | 146.286 đ |
| 80105K0RV00ZA | NẮP ĐÈN SOI BIỂN SỐ *NH1* | 20.024 đ |
| 80105K77V00ZA | NẮP ĐÈN SOI BIỂN SỐ *NH1* | 23.134 đ |
| 80104K29900ZB | NẮP ĐÈN SOI BIỂN SỐ*NH1* | 38.556 đ |
| 80104K29900ZA | NẮP ĐÈN SOI BIỂN SỐ*YR286R* | 38.556 đ |
| 80107KTF640 | TAI BẮT CHẮN BÙN PHỤ SAU | 67.910 đ |
| 80104K44V00 | TẤM BẢO VỆ CHẮN BÙN SAU | 26.474 đ |
| 80104KZLA00 | TẤM BẢO VỆ CHẮN BÙN SAU | 32.229 đ |
| 80104KZR600 | TẤM CHẮN BÙN | 22.680 đ |
| 80105K1NV00 | TẤM CHẮN BÙN | 31.752 đ |
| 80104K59A10 | TẤM CHẮN BÙN SAU | 30.618 đ |
| 80104GFM900 | TẤM CHẮN BÙN SAU HỘP ĐỒ | 65.608 đ |
| 80104K2CV00 | TẤM CHẮN BẢO VỆ ĐUÔI XE | 23.361 đ |
| 80108K01900 | TẤM NỐI CHẮN BÙN | 22.582 đ |
| 80108K0RV00 | TẤM NỐI CHẮN BÙN | 20.719 đ |
| 80108K53D00 | TẤM NỐI CHẮN BÙN | 84.024 đ |
| 80108K77V00 | TẤM NỐI CHẮN BÙN | 21.870 đ |
| 80108KTF640 | TẤM NỐI CHẮN BÙN | 70.212 đ |
| 80104GCC000 | Tấm bảo vệ chắn bùn sau | 110.497 đ |
| 80104GGZJ00 | Tấm bảo vệ chắn bùn sau | 18.417 đ |
| 80104KVB900 | Tấm chắn bùn | 14.742 đ |
| 80108MKRD10 | ĐAI ỐC U 6MM | 48.066 đ |
| 80105KVB930 | ĐUÔI CHẮN BÙN SAU | 76.756 đ |
| 80104KJ2000 | Đai ốc chắn bùn sau | 41.032 đ |
| 80109KYJ900 | ĐỆM CAO SU | 17.266 đ |
| 80109KR3000 | ĐỆM CHẮN BÙN SAU | 28.776 đ |
| 80109KWN700 | Đệm cao su | 11.565 đ |
| 80106MKSE00 | ỐP CHẮN BÙN PHẢI B | 445.662 đ |
| 80106MKSE20 | ỐP CHẮN BÙN PHẢI B | 445.662 đ |
| 80106MGZJ00 | ỐP CHẮN BÙN SAU | 98.658 đ |
| 80106MJWJ00 | ỐP CHẮN BÙN SAU | 55.566 đ |
| 80104K59A70 | ỐP CHẮN BÙN SAU DƯỚI | 23.361 đ |
| 80107MJED00 | ỐP CHẮN BÙN SAU PHẢI B | 55.566 đ |
| 80108MJED00 | ỐP CHẮN BÙN SAU TRÁI B | 21.546 đ |
| 80107MKSE00 | ỐP CHẮN BÙN TRÁI B | 410.508 đ |
| 80107MKSE20 | ỐP CHẮN BÙN TRÁI B | 441.126 đ |
| 80108MKSE00 | ỐP MÔ TƠ | 331.491 đ |
| 80106MKFD40 | ỐP MÔ TƠ DÀN NÓNG | 131.544 đ |
| 80107MKFD40 | ỐP ĐÈN HẬU | 180.306 đ |
| 80106MKJD00 | ỐP ĐÈN SOI BIỂN SỐ | 188.244 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Ái Quốc, Hải Phòng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Ái Quốc, Hải Phòng có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Ái Quốc, Hải Phòng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Hải Phòng thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Hải Phòng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Hải Phòng và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Ái Quốc, Hải Phòng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.