Thứ bảy, 11/07/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại A Lưới 4 số lượng cho thị trường A Lưới 4, Huế? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã A Lưới 4 vùng núi phía Tây Huế, nhu cầu phụ tùng bền cho địa hình đồi núi. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại A Lưới 4 chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho A Lưới 4, Huế? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở A Lưới 4, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Kinh doanh phụ tùng ở A Lưới 4 bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở A Lưới 4, Huế và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho A Lưới 4, Huế:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77206K2WJ10 | BẠC ĐỆM B CAO SU BẢN LỀ YÊN XE | 12.959 đ |
| 77201KPR900 | BẢN LỀ YÊN XE | 149.632 đ |
| 77201KTFJ20 | BẢN LỀ YÊN XE | 145.653 đ |
| 77201KVG900 | BẢN LỀ YÊN XE | 25.717 đ |
| 77201KVR960 | BẢN LỀ YÊN XE | 15.654 đ |
| 77201KWB600 | BẢN LỀ YÊN XE | 16.772 đ |
| 77201KWWB20 | BẢN LỀ YÊN XE | 17.890 đ |
| 77201KPH900 | Bản lề yên xe | 39.135 đ |
| 77205K45N00 | CAO SU YÊN XE | 13.878 đ |
| 77205KM4000 | CAO SU YÊN XE | 28.776 đ |
| 77205KPPT00 | CAO SU YÊN XE | 18.417 đ |
| 77206426000 | CAO SU YÊN XE | 21.870 đ |
| 77206KG8000 | CAO SU YÊN XE | 8.173 đ |
| 77206MJ0000 | CAO SU YÊN XE | 14.964 đ |
| 77205286000 | CAO SU YÊN XE B | 56.400 đ |
| 77206KEV940 | CAO SU ĐỆM BẢN LỀ YÊN | 8.173 đ |
| 77206KW6900 | CAO SU ĐỆM BẢN LỀ YÊN | 13.878 đ |
| 77206GF0000 | CAO SU ĐỆM YÊN | 72.514 đ |
| 77201051000 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 48.343 đ |
| 77206KFN850 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 24.172 đ |
| 77206MJEDB0 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 31.078 đ |
| 77206MKPJ80 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 39.135 đ |
| 77206KTFJ20 | CHỐT BẢN LỀ YÊN XE | 49.238 đ |
| 77203GN5900 | Cao su bắt yên xe | 18.758 đ |
| 77205GN5900 | Cao su đệm dưới yên xe | 10.409 đ |
| 77206KPR900 | Chốt bản lề yên xe | 175.849 đ |
| 77206MKCA00 | GIÁ ĐỠ YÊN XE TRƯỚC PHẢI | 183.011 đ |
| 77203KWN931 | LÒ XO BẢN LỀ YÊN XE | 25.792 đ |
| 77204GN5900 | Tấm định vị bản lề yên | 13.926 đ |
| 77201KCWJ10ZA | Vỏ bọc yên xe | 2.168.503 đ |
| 77200KWZ900 | YÊN XE | 505.764 đ |
| 77200KYZV10 | YÊN XE | 493.906 đ |
| 77200KZLE10 | YÊN XE | 641.855 đ |
| 77200KZVV30 | YÊN XE | 377.104 đ |
| 77200MGZJ81 | YÊN XE | 4.524.660 đ |
| 77200MKPDQ1 | YÊN XE | 4.509.918 đ |
| 77200MKPJ81 | YÊN XE | 4.726.512 đ |
| 77200MJEDB0ZA | YÊN XE *NH1* | 3.129.840 đ |
| 77200MKCM61ZB | YÊN XE *NH1* | 31.338.090 đ |
| 77200MKCC31ZA | YÊN XE SƯỞI ẤM | 31.186.134 đ |
| 77200MLCD00ZA | YÊN XE*NH196* | 3.129.840 đ |
| 77200MLCD00ZB | YÊN XE*NHA86M* | 2.858.814 đ |
| 77200KZLE70ZB | YÊN XE*NHB25,R350,YR303* | 620.298 đ |
| 77200KZLE70ZA | YÊN XE*NHB35,PB390* | 620.298 đ |
| 77201K84900 | ĐỆM BẠC BẢN LỀ YÊN XE | 184.782 đ |
| 77205MFE670 | ĐỆM CAO SU YÊN XE | 74.816 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 53212030010 | (G2) CÔN PHUỐC DƯỚI | 161.142 đ |
| 53211028010 | (G2) CÔN PHUỐC TRÊN | 164.595 đ |
| 53215K93T01 | BỘ BI BÁT PHUỐC DƯỚI | 33.380 đ |
| 53215KVRC00 | BỘ BI BÁT PHUỐC DƯỚI #6X26VIÊN | 17.890 đ |
| 53215KCW870 | BỘ BI BÁT PHUỐC DƯỚI (17 VIÊN) | 24.840 đ |
| 53210KVRC00SS | BỘ BI BÁT PHUỐC TRÊN | 133.233 đ |
| 5321AKCW870 | BỘ BI BÁT PHUỐC TRÊN GGE | 143.394 đ |
| 5321AKVRC00 | BỘ BI BÁT PHUỐC TRÊN KVG | 95.973 đ |
| 53215KTR900 | BỘ BI CỔ LÁI | 31.078 đ |
| 53215GZ4671 | BỘ BI CỔ LÁI DƯỚI | 349.908 đ |
| 5321AGN5900 | BỘ BÁT PHUỐC | 81.930 đ |
| 53211KTGV00 | BỘ NẮP SAU TAY LÁI | 173.502 đ |
| 53210KYL840ZA | BỘ NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *NHA6 | 51.171 đ |
| 53210KYL840ZB | BỘ NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *NHA9 | 52.283 đ |
| 53210KYL840ZD | BỘ NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *NHB2 | 51.171 đ |
| 53210KYL840ZE | BỘ NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *NHB2 | 52.164 đ |
| 53210KYL840ZC | BỘ NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *R340 | 52.283 đ |
| 53210KZLE00ZF | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *B206* | 244.728 đ |
| 53210KZLE00ZJ | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NH411M* | 250.290 đ |
| 53210KYZV20ZC | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHA62M* | 194.670 đ |
| 53210KZLE00ZE | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHA69* | 244.728 đ |
| 53210KYZV20ZH | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB12M | 194.670 đ |
| 53210KYZV20ZB | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB24M* | 208.019 đ |
| 53210KYZV20ZG | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB25M* | 192.780 đ |
| 53210KZLE00ZK | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB25M* | 244.728 đ |
| 53210KZLE00ZD | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB35* | 242.352 đ |
| 53210KYZV20ZK | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *PB389M* | 195.783 đ |
| 53210KZLE00ZH | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *PB390M* | 242.352 đ |
| 53210KZLE00ZC | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *R340* | 244.728 đ |
| 53210KYZV20ZF | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *R340C* | 194.670 đ |
| 53210KYZV20ZE | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *R350C* | 208.019 đ |
| 53210KZLE00ZG | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *R350C* | 242.352 đ |
| 53210KZLE00ZA | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *Y192* | 249.480 đ |
| 53210KYZV20ZA | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *Y208M* | 194.670 đ |
| 53210KZLE00ZB | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *YR303* | 244.728 đ |
| 53210KYZV20ZJ | BỘ NẮP TRƯỚC TAY LÁI *YR303M* | 195.783 đ |
| 53216K56V00ZB | BỘ ỐP TAY LÁI *NH1* | 143.208 đ |
| 53215K12940ZD | BỘ ỐP TAY LÁI*NHB24M* | 148.554 đ |
| 53215GGC900 | Bộ bi bát phuốc dưới | 47.192 đ |
| 53220GJAJ00ZF | Bộ ốp tay lái trước B203M | 146.286 đ |
| 53220GJAJ00ZC | Bộ ốp tay lái trước NH411M | 129.276 đ |
| 53220GJAJ00ZE | Bộ ốp tay lái trước NHB25M | 129.276 đ |
| 53220GJAJ00ZG | Bộ ốp tay lái trước NHB35P | 122.472 đ |
| 53220GJAJ00ZB | Bộ ốp tay lái trước R350C | 129.276 đ |
| 53220GJAJ00ZA | Bộ ốp tay lái trước YR303M | 146.286 đ |
| 53211K77V00ZA | CHỤP NẮP TAY LÁI TRƯỚC PHẢI *NH1* | 18.728 đ |
| 53212K77V00ZA | CHỤP NẮP TAY LÁI TRƯỚC TRÁI *NH1* | 22.363 đ |
| 53215GCCC20 | Cao su bọc ngoài hộp dầu phanh | 37.422 đ |
| 53212GN5900 | CÔN PHUỐC DƯỚI | 19.009 đ |
| 53212K40F00 | CÔN PHUỐC DƯỚI | 50.645 đ |
| 53211GC8003 | CÔN PHUỐC TRÊN | 150.783 đ |
| 53211GN5900 | CÔN PHUỐC TRÊN | 15.654 đ |
| 53211KCW870 | CÔN PHUỐC TRÊN | 33.873 đ |
| 53212200000 | CÔN PHUỘC DƯỚI | 102.440 đ |
| 53212KCW870 | CÔN PHUỘC DƯỚI | 33.873 đ |
| 53211268010 | CÔN PHUỘC TRÊN | 78.269 đ |
| 53211GAZ980 | CÔN PHUỘC TRÊN | 84.024 đ |
| 53212GGZJ00 | Côn phuốc dưới | 14.964 đ |
| 53219GGE900 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.339.776 đ |
| 53219K01900 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.629.272 đ |
| 53219K0FT00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.786.368 đ |
| 53219K0G900 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 2.258.282 đ |
| 53219K0RV00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.427.165 đ |
| 53219K0ZD00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 3.577.340 đ |
| 53219K12900 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 753.101 đ |
| 53219K1NV90 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 798.801 đ |
| 53219K1WD00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.627.529 đ |
| 53219K26900 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.617.170 đ |
| 53219K26C10 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.363.947 đ |
| 53219K27V00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 598.416 đ |
| 53219K29900 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 783.586 đ |
| 53219K2CV00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 513.735 đ |
| 53219K2ET00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.797.726 đ |
| 53219K2SV00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 665.032 đ |
| 53219K44V00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 581.480 đ |
| 53219K45NM0 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.358.192 đ |
| 53219K53D00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 5.021.857 đ |
| 53219K56V00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 537.445 đ |
| 53219K59A70 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 995.624 đ |
| 53219K87A00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 2.646.172 đ |
| 53219K94T00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.411.139 đ |
| 53219K97T00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.014.040 đ |
| 53219KFL830 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 2.471.219 đ |
| 53219KFV790 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 871.655 đ |
| 53219KPHB30 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.831.257 đ |
| 53219KPR901 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 4.287.513 đ |
| 53219KRS860 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 641.321 đ |
| 53219KTL640 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 640.192 đ |
| 53219KTL680 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 543.091 đ |
| 53219KTM900 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 683.098 đ |
| 53219KVB750 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 726.288 đ |
| 53219KVB960 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 720.533 đ |
| 53219KVG950 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 614.223 đ |
| 53219KVV910 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 689.872 đ |
| 53219KWN900 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.419.196 đ |
| 53219KWN980 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 855.201 đ |
| 53219KWW640 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 644.709 đ |
| 53219KWWB20 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 502.444 đ |
| 53219KWYA30 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 547.881 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 53219KYL840 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 661.831 đ |
| 53219KYZV00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 658.258 đ |
| 53219KZLE00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 836.785 đ |
| 53219KZVT00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 621.546 đ |
| 53219MGZJ00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.912.979 đ |
| 53219MJED00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 2.471.219 đ |
| 53219MJEDF0 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 2.579.414 đ |
| 53219MKFD40 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 11.109.549 đ |
| 53219MKFD60 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 11.109.549 đ |
| 53219MKJD00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 8.710.844 đ |
| 53219MKJD90 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 7.834.926 đ |
| 53219MKND10 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 2.467.766 đ |
| 53219MKND50 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 6.871.530 đ |
| 53219MKPDN0 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 2.041.892 đ |
| 53219MKPDP0 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.880.751 đ |
| 53219MKPDQ0 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 1.962.473 đ |
| 53219MKPJ00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 2.121.312 đ |
| 53219MKPJ80 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 2.038.439 đ |
| 53219MKRD11 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 9.373.826 đ |
| 53219MKSE00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 11.834.685 đ |
| 53219MKYD50 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 5.570.889 đ |
| 53219MLAA01 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 7.499.982 đ |
| 53219MLCD00 | CỤM TRỤC CỔ LÁI | 7.367.616 đ |
| 53219GCCB20 | Cụm trục cổ lái | 2.154.691 đ |
| 53219GGZJ00 | Cụm trục cổ lái | 627.301 đ |
| 53219GJAJ00 | Cụm trục cổ lái | 540.975 đ |
| 53219K1ZJ10 | Cụm trục cổ lái | 854.050 đ |
| 53219KFV830 | Cụm trục cổ lái | 942.550 đ |
| 53219KVGV20 | Cụm trục cổ lái | 608.578 đ |
| 53219KWZ840 | Cụm trục cổ lái | 706.721 đ |
| 53214KA4701 | GIOĂNG CHẮN BỤI | 79.420 đ |
| 53221GJAJ00 | Gioăng ốp tay lái | 5.838 đ |
| 53215K12V00ZD | NẮP MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 82.318 đ |
| 53215K12V00ZB | NẮP MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ *NH411M* | 81.519 đ |
| 53215K12940ZC | NẮP SAU TAY LÁI *NHB25M* | 146.837 đ |
| 53215K12940ZB | NẮP SAU TAY LÁI *NHB35P* | 146.837 đ |
| 53215K12940ZA | NẮP SAU TAY LÁI *PB390M* | 146.837 đ |
| 53215K12940ZG | NẮP SAU TAY LÁI *R350C* | 146.837 đ |
| 53216K56V20ZB | NẮP SAU TAY LÁI *R371R* | 147.420 đ |
| 53215K12940ZE | NẮP SAU TAY LÁI *Y183M* | 143.500 đ |
| 53215K12940ZF | NẮP SAU TAY LÁI *YR299P* | 146.837 đ |
| 53215K56V00ZG | NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *B189* | 66.744 đ |
| 53215K56V00ZD | NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *NHA76M* | 66.744 đ |
| 53215K56V00ZC | NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *NHB35P* | 68.040 đ |
| 53215K56V00ZB | NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *PB406M* | 64.520 đ |
| 53215K56V00ZA | NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *R340C* | 66.744 đ |
| 53215K56V00ZE | NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *Y106* | 66.744 đ |
| 53215K56V00ZF | NẮP TRÊN TAY LÁI TRÁI *YR322* | 68.040 đ |
| 53215K12940ZJ | NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB18M* | 143.500 đ |
| 53215K12940ZH | NẮP TRƯỚC TAY LÁI *PB403P* | 146.837 đ |
| 53214200000 | PHỚT CHẮN BỤI CỔ LÁI | 12.722 đ |
| 53214371010 | PHỚT CHẮN BỤI CỔ LÁI | 29.927 đ |
| 53214GN5900 | PHỚT CHẮN BỤI CỔ LÁI | 3.552 đ |
| 53214MM9003 | PHỚT CHẮN BỤI CỔ LÁI | 57.551 đ |
| 53213MB4771 | PHỚT CHẮN BỤI TAY PHANH | 104.742 đ |
| 53214MR7003 | PHỚT CHẮN BỤI TAY PHANH | 63.306 đ |
| 53214250000 | Phớt chắn bụi cổ lái | 9.252 đ |
| 53225K66V00ZT | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *NHA62M* | 94.554 đ |
| 53225K66V00ZS | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *NHA76M* | 94.554 đ |
| 53225K66V00ZR | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *NHB18M* | 94.554 đ |
| 53225K66V00ZQ | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *NHB25M* | 94.554 đ |
| 53225K66V00ZP | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *NHB35P* | 94.554 đ |
| 53225K66V00ZV | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *NHB86M* | 94.554 đ |
| 53225K66V00ZN | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *PB390M* | 94.554 đ |
| 53225K66V00ZK | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *R340C* | 93.636 đ |
| 53225K66V00ZU | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *Y221M* | 92.330 đ |
| 53225K66V00ZL | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *Y224M* | 96.390 đ |
| 53225K66V00ZM | TRANG TRÍ NẮP TAY LÁI TRƯỚC *YR322C* | 94.554 đ |
| 53216K1WD00ZA | TRANG TRÍ ỐP TRƯỚC PHẢI | 201.852 đ |
| 53217K1WD00ZA | TRANG TRÍ ỐP TRƯỚC TRÁI | 201.852 đ |
| 53217KTF980ZA | TẤM CÀI BÊN TRÁI NẮP TRƯỚC TAY | 77.118 đ |
| 53218K53D00ZA | TẤM CÀI NẮP TAY LÁI TRƯỚC TRÁI *NH1* | 475.146 đ |
| 53215200000 | VÒNG ĐỆM CHẮN BỤI CỔ LÁI | 24.619 đ |
| 53216KCW870 | Vòng đệm phớt chắn bụ cổ lái | 10.409 đ |
| 53220422000 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 332.941 đ |
| 53220GN5850 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 20.719 đ |
| 53220GN5900 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 21.870 đ |
| 53220K0Z900 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 64.478 đ |
| 53220K87A00 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 49.238 đ |
| 53220KE8010 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 72.685 đ |
| 53220KSP860 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 57.444 đ |
| 53220KYJ900 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 45.721 đ |
| 53220MFL000 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 311.924 đ |
| 53220MKCA00 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 642.264 đ |
| 53220MKJD00 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 261.280 đ |
| 53220MW0000 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 206.031 đ |
| 53221GN5850 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 24.172 đ |
| 53215MEED00 | ĐỆM | 26.964 đ |
| 53215GN5900 | ĐỆM PHỚT CHẮN BỤI CỔ LÁI | 5.838 đ |
| 53215KFL860 | ĐỆM XI LANH HỘP DẦU PHANH | 79.387 đ |
| 53215MKJD00 | ĐỆM ĐAI ỐC HÃM CỔ LÁI | 24.619 đ |
| 53215MKSE00 | ĐỆM ĐAI ỐC HÃM CỔ LÁI | 72.685 đ |
| 53216GN5830 | Đệm đai ốc hãm cổ lái | 9.252 đ |
| 53218KTF890ZH | ỐP TRÁI NẮP TAY LÁI *NHB25M* | 556.794 đ |
| 53218KTF890ZP | ỐP TRÁI NẮP TAY LÁI *NHB35P* | 546.189 đ |
| 53218KTF890ZN | ỐP TRÁI NẮP TRƯỚC TAY LÁI *R35 | 556.794 đ |
| 53218KTF890ZG | ốp trái nắp trước tay lái *NHB | 549.990 đ |
| 53218KTF890ZK | ốp trái nắp trước tay lái *Y20 | 549.990 đ |
| 53218KTF890ZJ | ốp trái nắp trước tay lái *YR3 | 556.794 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho A Lưới 4, Huế — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở A Lưới 4, Huế có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại A Lưới 4, Huế, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Huế thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Huế:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Huế và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở A Lưới 4, Huế tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.