Thứ ba, 07/07/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Trường Khánh số lượng cho thị trường Trường Khánh, Cần Thơ? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Trường Khánh là địa bàn ngoại thành Cần Thơ, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Trường Khánh chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Trường Khánh, Cần Thơ và thương lượng giá theo số lượng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Trường Khánh, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Trường Khánh sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Trường Khánh, Cần Thơ và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Trường Khánh, Cần Thơ:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51410KBGJ01 | (G2) ỐNG GIẢM XÓC | 4.974.666 đ |
| 51410K94T31 | ỐNG GIẢM XÓC | 1.889.959 đ |
| 51410K94T41 | ỐNG GIẢM XÓC | 1.880.751 đ |
| 51410MGPD01 | ỐNG GIẢM XÓC | 6.658.593 đ |
| 51410MGPM31 | ỐNG GIẢM XÓC | 6.658.593 đ |
| 51410MKJD01 | ỐNG GIẢM XÓC | 4.694.970 đ |
| 51410MKPDQ1 | ỐNG GIẢM XÓC | 1.428.404 đ |
| 51410MKRD11 | ỐNG GIẢM XÓC | 5.616.929 đ |
| 51410MKSE01 | ỐNG GIẢM XÓC | 7.986.859 đ |
| 51410MKSEN1 | ỐNG GIẢM XÓC | 7.986.859 đ |
| 51410MKYDP1 | ỐNG GIẢM XÓC | 2.020.023 đ |
| 51410K87A31 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 3.306.852 đ |
| 51410K89V51 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 180.654 đ |
| 51410K97T01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 307.320 đ |
| 51410KEV901 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 189.687 đ |
| 51410KEV941 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 224.689 đ |
| 51410KFV791 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 212.269 đ |
| 51410KFV831 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 210.010 đ |
| 51410KPHE21 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 200.978 đ |
| 51410KRS971 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 180.709 đ |
| 51410KRSV51 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 188.766 đ |
| 51410KTF641 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 305.983 đ |
| 51410KTL641 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 210.208 đ |
| 51410KTL791 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 199.849 đ |
| 51410KTM881 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 216.785 đ |
| 51410KTWB01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.221.222 đ |
| 51410KVB901 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 244.870 đ |
| 51410KVBT01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 263.078 đ |
| 51410KVY731 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 270.587 đ |
| 51410KWB601 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 233.721 đ |
| 51410KWB921 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 211.326 đ |
| 51410KWN711 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 269.468 đ |
| 51410KWN901 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 761.969 đ |
| 51410KWW641 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 196.790 đ |
| 51410KZLA01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 232.570 đ |
| 51410MJEDB1 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.712.703 đ |
| 51410MJEDF1 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.787.519 đ |
| 51410MJWJ41 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.352.437 đ |
| 51410MJWJ81 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.419.196 đ |
| 51410MKND51 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.781.764 đ |
| 51410MKPJ01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.488.256 đ |
| 51410MKPJ41 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.369.702 đ |
| 51410MKPJ81 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.453.726 đ |
| 51410MLAA01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 8.775.301 đ |
| 51410KPHB31 | Ống giảm xóc trước | 555.938 đ |
| 51410KRS860 | ống giảm xóc trước | 188.766 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86211MJKN20 | BIỂN HIỆU SẢN PHẨM PHẢI | 581.742 đ |
| 86212MJKN20 | BIỂN HIỆU SẢN PHẨM TRÁI | 581.742 đ |
| 86640K0HJ00 | BIỂU TƯỢNG CHỮ ELECTRIC | 748.440 đ |
| 86640K97T10 | BIỂU TƯỢNG CHỮ HYBRID | 508.032 đ |
| 86640K2PV00ZA | BIỂU TƯỢNG CHỮ WINNER X *NHB56M* | 72.306 đ |
| 86211MJPG50 | BIỂU TƯỢNG SẢN PHẨM PHẢI | 1.004.724 đ |
| 86212MJPG50 | BIỂU TƯỢNG SẢN PHẨM TRÁI | 1.004.724 đ |
| 86640K2PV70ZA | BIỂU TƯỢNG WINNER X *R389* | 40.824 đ |
| 86640K2PV70ZB | BIỂU TƯỢNG WINNER X *TYPE1* | 40.824 đ |
| 86640K56V60ZA | LOGO CHỮ WINNER X *NHA76* | 72.306 đ |
| 86611K33D10ZC | MARK ABS *NH436, R340* | 12.534 đ |
| 86611K77V50ZA | MARK ABS *NHA76M* | 13.673 đ |
| 86611K01J30ZB | MARK AMS *NH1* | 12.534 đ |
| 86202KYL700ZB | MARK CÁNH CHIM PHẢI 70MM *NHA9 | 15.876 đ |
| 86202KYL700ZD | MARK CÁNH CHIM PHẢI 70MM *NHB2 | 15.876 đ |
| 86202KYL700ZC | MARK CÁNH CHIM PHẢI 70MM *R340 | 15.876 đ |
| 86202KYL700ZA | MARK CÁNH CHIM PHẢI 70MM *SS* | 15.876 đ |
| 86202MKND50ZB | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *NH436* | 34.020 đ |
| 86202MJEDD0ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *NH436M* | 29.484 đ |
| 86202MJEDD0ZC | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *NH436M* | 29.484 đ |
| 86202MJWDZ0ZB | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *NH436M* | 17.010 đ |
| 86202MKND50ZC | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *NHA40* | 36.288 đ |
| 86202MKYD40ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *NHA95* | 35.154 đ |
| 86202MJED20ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *NHA96P* | 34.020 đ |
| 86202MKND50ZE | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *NHB01* | 21.546 đ |
| 86202MLAA00ZB | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *NHC52* | 210.924 đ |
| 86202MJEDK0ZB | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *R380* | 38.556 đ |
| 86202MKND50ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *R380* | 34.020 đ |
| 86202MKND50ZD | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *R381* | 18.144 đ |
| 86202MKND50ZF | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *R381* | 20.412 đ |
| 86202MJEDK0ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *R381C* | 38.556 đ |
| 86202MJWDZ0ZC | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *R381C* | 17.010 đ |
| 86202MLAA10ZB | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM) *YR347* | 210.924 đ |
| 86202MLCD00ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM)*NH196* | 227.934 đ |
| 86202MLCD00ZC | MARK CÁNH CHIM TRÁI (100MM)*NHA86M* | 227.934 đ |
| 86202MKPJ00ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI (105MM) *NHA96* | 21.546 đ |
| 86202K87A00ZE | MARK CÁNH CHIM TRÁI (85MM) *NHB01* | 14.742 đ |
| 86202K87A00ZC | MARK CÁNH CHIM TRÁI (85MM) *NHB57* | 12.534 đ |
| 86202K87A00ZD | MARK CÁNH CHIM TRÁI (85MM) *NHB89M* | 14.742 đ |
| 86202MKGT00ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI (85MM) *PB308* | 22.680 đ |
| 86202K87A00ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI (85MM) *R263* | 14.742 đ |
| 86202MKPDE0ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI (95MM) *B189* | 13.673 đ |
| 86202MJWDR0ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI (95MM) *B189C* | 14.742 đ |
| 86202MKPJ40ZB | MARK CÁNH CHIM TRÁI (95MM) *NH436* | 17.010 đ |
| 86202MJWDF0ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI (95MM) *NH436M* | 14.742 đ |
| 86202MJWDR0ZF | MARK CÁNH CHIM TRÁI (95MM) *R380* | 13.673 đ |
| 86202MKPJ40ZC | MARK CÁNH CHIM TRÁI (95MM) *R380* | 17.010 đ |
| 86202MKPJ80ZB | MARK CÁNH CHIM TRÁI (95MM) *R380, NHA96* | 18.144 đ |
| 86202MJWDR0ZC | MARK CÁNH CHIM TRÁI (95MM) *R381C* | 14.742 đ |
| 86202MKPDE0ZB | MARK CÁNH CHIM TRÁI (95MM) *Y192* | 17.010 đ |
| 86202MKYD50ZE | MARK CÁNH CHIM TRÁI 100MM *NH146* | 36.288 đ |
| 86202MKYD50ZD | MARK CÁNH CHIM TRÁI 100MM *NHB01* | 28.350 đ |
| 86202MKYDN0ZB | MARK CÁNH CHIM TRÁI 100MM *NHC34M,NH105* | 20.412 đ |
| 86202MKYDN0ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI 100MM *R380,NHB01* | 35.154 đ |
| 86202MKYDP0ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI 100MM *TYPE1* | 196.182 đ |
| 86202KYZV60ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *NHA6 | 21.136 đ |
| 86202KYZV00ZE | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *NHB2 | 20.412 đ |
| 86202KYZV60ZD | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *NHB2 | 21.136 đ |
| 86202KYZV00ZC | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *NHB3 | 20.412 đ |
| 86202KYZV00ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *PB37 | 20.412 đ |
| 86202KYZV00ZB | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *R340 | 20.412 đ |
| 86202KYZV60ZB | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *R340 | 21.136 đ |
| 86202KYZV00ZD | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *YR30 | 20.412 đ |
| 86202KYZV60ZC | MARK CÁNH CHIM TRÁI 80MM *YR30 | 21.546 đ |
| 86611K33D10ZE | MÁC ABS | 17.010 đ |
| 86611K2SV10ZA | MÁC ABS *NH1* | 5.832 đ |
| 86611K64N10ZC | MÁC ABS *NH1* | 13.673 đ |
| 86611K45AC0ZA | MÁC ABS *NH196,R383* | 28.350 đ |
| 86611K45NM0ZC | MÁC ABS *NH229* | 23.814 đ |
| 86611K53D00ZB | MÁC ABS *NH411* | 73.710 đ |
| 86611K2SV10ZB | MÁC ABS *NH411M* | 5.832 đ |
| 86611K2PV70ZB | MÁC ABS *NHB18* | 13.673 đ |
| 86611K53D00ZA | MÁC ABS *NHB18* | 73.710 đ |
| 86611K53D00ZC | MÁC ABS *NHB29* | 78.246 đ |
| 86611K45NB0ZA | MÁC ABS *R258* | 27.216 đ |
| 86611K56V50ZC | MÁC CHẮN BÙN TRƯỚC A *NHA40, R389* | 8.052 đ |
| 86611K56V50ZA | MÁC CHẮN BÙN TRƯỚC A *NHA76H, NHA76T* | 8.052 đ |
| 86611K56V50ZB | MÁC CHẮN BÙN TRƯỚC A *PB421* | 8.052 đ |
| 86202K73VA0ZC | MÁC CÁNH CHIM TRÁI 80MM *NH193* | 19.278 đ |
| 86202K73VA0ZB | MÁC CÁNH CHIM TRÁI 80MM *NHA76* | 18.911 đ |
| 86202K73VA0ZA | MÁC CÁNH CHIM TRÁI 80MM *NHC34* | 19.278 đ |
| 86202K73VA0ZE | MÁC CÁNH CHIM TRÁI 80MM *PB389* | 19.278 đ |
| 86202K73VA0ZD | MÁC CÁNH CHIM TRÁI 80MM *R350* | 19.278 đ |
| 86202K73VH0ZB | MÁC CÁNH CHIM TRÁI 80MM *TYPE1* | 20.028 đ |
| 86202K73VH0ZA | MÁC CÁNH CHIM TRÁI 80MM *TYPE2* | 20.028 đ |
| 86640K2PV40ZB | MÁC WINNER X *PB406* | 18.144 đ |
| 86640K56V80ZB | MÁC WINNER X *PB406, R340* | 17.010 đ |
| 86640K2PV40ZA | MÁC WINNER X *R340* | 18.144 đ |
| 86640K1FV40ZA | MÁC ỐP TRƯỚC PHẢI *NHC34* | 17.799 đ |
| 86641GGZJ00ZB | Nẹp ốp trước phải NHA76 | 75.978 đ |
| 86641GGZJ00ZA | Nẹp ốp trước phải PB394 | 75.978 đ |
| 86611MGZD10ZC | TEM ABS *NH1* XE CB650F | 13.673 đ |
| 86611K45NM0ZB | TEM ABS *NH196, R383* | 15.876 đ |
| 86611K1WD00ZA | TEM ABS *NH242* | 32.886 đ |
| 86611MGZD10ZB | TEM ABS *NH411* | 13.673 đ |
| 86611K1WD00ZB | TEM ABS *NH436* | 32.886 đ |
| 86611K01J30ZA | TEM ABS *NHA76, PB406* | 12.534 đ |
| 86381K2ET00ZA | TEM ABS *TYPE1* | 24.740 đ |
| 86611MGZD10ZA | TEM ABS *TYPE3* | 12.534 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86612K66V90ZA | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC *TYPE1* | 27.216 đ |
| 86611K57A60ZA | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC A *R263* | 43.092 đ |
| 86611MKPDQ0ZA | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI *GY157* | 41.958 đ |
| 86611MKPDQ0ZB | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI *NHB01* | 41.958 đ |
| 86611MKSEC0ZA | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI *R342* | 817.614 đ |
| 86611MKPDQ0ZC | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI *R380* | 41.958 đ |
| 86612MJEDM0ZA | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI *R381C* | 13.673 đ |
| 86611MLGEG0ZB | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI *TYPE 1* | 792.666 đ |
| 86611MLGE40ZA | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI *TYPE 2* | 758.646 đ |
| 86612K2ZV90ZA | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI *TYPE1* | 5.891 đ |
| 86612K2ZV90ZB | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI *TYPE2* | 5.891 đ |
| 86612MKPDQ0ZA | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI *GY157* | 41.958 đ |
| 86612MKPDQ0ZB | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI *NHB01* | 41.958 đ |
| 86612MKSEC0ZA | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI *R342* | 817.614 đ |
| 86612MKPDQ0ZC | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI *R380* | 41.958 đ |
| 86613MJEDM0ZA | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI *R381C* | 13.673 đ |
| 86612MLGEG0ZB | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI *TYPE 1* | 792.666 đ |
| 86612MLGE40ZA | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI *TYPE 2* | 758.646 đ |
| 86613K2ZV90ZA | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI *TYPE1* | 5.891 đ |
| 86613K2ZV90ZB | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI *TYPE2* | 5.891 đ |
| 86531KYZ710ZA | TEM CHỮ FI | 13.673 đ |
| 86532K01930ZA | TEM CHỮ FI CÔNG TẮC CẦM CHỪNG | 10.255 đ |
| 86202K73VE0ZA | TEM CÁNH CHIM HONDA TRÁI 80MM | 19.278 đ |
| 86202K73VE0ZB | TEM CÁNH CHIM HONDA TRÁI 80MM | 19.278 đ |
| 86202K73VE0ZC | TEM CÁNH CHIM HONDA TRÁI 80MM | 19.278 đ |
| 86202MKPDN0ZB | TEM CÁNH CHIM TRÁI (105MM) *NHA40* | 21.546 đ |
| 86202MLAA20ZB | TEM CÁNH CHIM TRÁI (105MM) *NHC65M* | 210.924 đ |
| 86202MKGA20ZC | TEM CÁNH CHIM TRÁI (85MM) *NH303* | 22.680 đ |
| 86202MKPDQ0ZA | TEM CÁNH CHIM TRÁI (85MM) *NHB01* | 18.144 đ |
| 86202MKGA20ZA | TEM CÁNH CHIM TRÁI (85MM) *NHB95* | 21.546 đ |
| 86202MKPDP0ZC | TEM CÁNH CHIM TRÁI (95MM) *NH303* | 17.010 đ |
| 86202MKPDP0ZD | TEM CÁNH CHIM TRÁI (95MM) *R380* | 17.010 đ |
| 86202MKPJ00ZB | TEM CÁNH CHIM TRÁI 85MM *NH303* | 21.546 đ |
| 86202MKPJ80ZA | TEM CÁNH CHIM TRÁI 85MM *NH436* | 18.144 đ |
| 86202MKPJ00ZC | TEM CÁNH CHIM TRÁI 85MM *R380* | 21.546 đ |
| 86611K01J20ZA | TEM CÂN BẰNG PHANH *NHA76M* | 9.116 đ |
| 86611K78V30ZA | TEM CÂN BẰNG PHANH *NHA76M* | 14.742 đ |
| 86611K01J20ZB | TEM CÂN BẰNG PHANH *NHB18M* | 9.116 đ |
| 86611KVGV40ZA | TEM CÂN BẰNG PHANH 85MM (ALL) | 8.052 đ |
| 86614K27630ZA | TEM DÁN CHẮN BÙN TRƯỚC | 14.813 đ |
| 86612K27630ZA | TEM DÁN CHẮN BÙN TRƯỚC BÊN PHẢI | 22.248 đ |
| 86612K2PV00ZA | TEM DÁN CHẮN BÙN TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB56M* | 11.394 đ |
| 86613K27630ZA | TEM DÁN CHẮN BÙN TRƯỚC BÊN TRÁI | 21.136 đ |
| 86613K2PV00ZA | TEM DÁN CHẮN BÙN TRƯỚC BÊN TRÁI *NHB56M* | 11.394 đ |
| 86611K27V00ZA | TEM HỆ THỐNG PHANH | 9.116 đ |
| 86611K29960ZA | TEM HỆ THỐNG PHANH *NH303* | 5.832 đ |
| 86611K29960ZD | TEM HỆ THỐNG PHANH *NHA76M* | 6.902 đ |
| 86611K29910ZB | TEM HỆ THỐNG PHANH *NHB25* | 6.902 đ |
| 86611K29960ZC | TEM HỆ THỐNG PHANH *TYPE1* | 5.832 đ |
| 86611K29910ZA | TEM HỆ THỐNG PHANH *TYPE2* | 6.902 đ |
| 86611K29960ZB | TEM HỆ THỐNG PHANH *TYPE2* | 5.832 đ |
| 86611K1GV00ZB | TEM HỆ THỐNG PHANH 75MM *NH411* | 9.116 đ |
| 86611K3AV00ZC | TEM HỆ THỐNG PHANH 75MM *NH411* | 9.116 đ |
| 86611K1GV00ZA | TEM HỆ THỐNG PHANH 75MM *TYPE2* | 9.116 đ |
| 86611K3AV00ZA | TEM HỆ THỐNG PHANH 75MM *TYPE3* | 9.116 đ |
| 86611K01900ZB | TEM HỆ THỐNG PHANH*B203,NHB35, | 6.902 đ |
| 86611K01900ZA | TEM HỆ THỐNG PHANH*NHB25,PB390 | 6.902 đ |
| 86531KVGV80ZA | TEM NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB25F* | 125.874 đ |
| 86531KVGV80ZB | TEM NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB25K* | 123.477 đ |
| 86531KVGV50ZB | TEM NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB25M* | 133.812 đ |
| 86531KVGV80ZC | TEM NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB35K* | 122.472 đ |
| 86531KVGV50ZA | TEM NẮP TRƯỚC TAY LÁI *NHB35P* | 131.264 đ |
| 86531K66VQ0ZA | TEM NẮP TRƯỚC TAY LÁI PHẢI *NHA76M* | 20.412 đ |
| 86531K66VG0ZA | TEM NẮP TRƯỚC TAY LÁI PHẢI *TYPE1* | 21.546 đ |
| 86532K66VQ0ZA | TEM NẮP TRƯỚC TAY LÁI TRÁI *NHA76M* | 20.024 đ |
| 86532K66VG0ZA | TEM NẮP TRƯỚC TAY LÁI TRÁI *TYPE1* | 21.546 đ |
| 86611K01D10ZB | TEM PHANH ABS *NH1* | 6.902 đ |
| 86611K01D10ZA | TEM PHANH ABS *NH411* | 6.902 đ |
| 86611K2TVB0ZB | TEM PHANH ABS *TYPE1* | 7.069 đ |
| 86611K2TVB0ZA | TEM PHANH ABS *TYPE2* | 7.069 đ |
| 86612KVGV50ZB | TEM PHẢI CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25 | 37.422 đ |
| 86612KVGV50ZA | TEM PHẢI CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35 | 36.710 đ |
| 86613KVGV50ZB | TEM TRÁI CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25 | 37.422 đ |
| 86613KVGV50ZA | TEM TRÁI CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35 | 36.710 đ |
| 86501K56V70ZA | TEM TẤM GIÁ ĐỂ CHÂN SAU PHẢI *R389* | 22.680 đ |
| 86502K56V70ZA | TEM TẤM GIÁ ĐỂ CHÂN SAU TRÁI *R389* | 22.680 đ |
| 86421K1WD30ZA | TEM VÀNH BÊN PHẢI *R320* | 102.060 đ |
| 86422K1WD30ZA | TEM VÀNH BÊN TRÁI *R320* | 102.060 đ |
| 86421K53D80ZA | TEM VÀNH PHẢI *NH312* | 247.212 đ |
| 86422K53D80ZA | TEM VÀNH TRÁI *NH312* | 247.212 đ |
| 86640K1FV30ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB25* | 18.144 đ |
| 86640K2ZV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB25* | 18.144 đ |
| 86640K1FV30ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHC04* | 18.144 đ |
| 86640K1FV30ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *PB421* | 18.144 đ |
| 86640K2ZV00ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *PB426* | 18.144 đ |
| 86640K1FV30ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R368* | 18.144 đ |
| 86640K2ZV00ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R368* | 18.144 đ |
| 86640K1FV00ZE | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE1* | 21.546 đ |
| 86640K1FV70ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE1* | 48.762 đ |
| 86640K1GV90ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE1* | 27.216 đ |
| 86640K1FV00ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE2* | 20.412 đ |
| 86640K1FV00ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE3* | 20.412 đ |
| 86640K1FV00ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE4* | 20.412 đ |
| 86640K1FV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE5* | 21.546 đ |
| 86640K0RVA0ZA | TEM ỐP ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ *NH1* | 11.394 đ |
| 86640K0SV50ZA | TEM ỐP ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ *NHA76* | 9.116 đ |
| 86640K0SV50ZB | TEM ỐP ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ *NHC60* | 9.116 đ |
| 86640K1YJ60 | Tem E-HEV | 416.178 đ |
| 86640K2ZV00ZB | Tem ốp trước phải*TYPE3* | 18.144 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Trường Khánh, Cần Thơ — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Trường Khánh, Cần Thơ có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Trường Khánh, Cần Thơ, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Cần Thơ thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Cần Thơ:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Cần Thơ và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Trường Khánh, Cần Thơ tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.