Thứ ba, 07/07/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Lực Hành số lượng cho thị trường Lực Hành, Tuyên Quang? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Lực Hành là địa bàn ngoại thành Tuyên Quang, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Lực Hành chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Lực Hành, Tuyên Quang — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Lực Hành, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Lực Hành giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Lực Hành, Tuyên Quang và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Lực Hành, Tuyên Quang:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23225GW3000 | CHỐT CON LĂN DẪN HƯỚNG | 17.890 đ |
| 23225KGF911 | CHỐT CON LĂN DẪN HƯỚNG | 38.687 đ |
| 23225KM1010 | CHỐT CON LĂN DẪN HƯỚNG | 19.568 đ |
| 23225KSY900 | CHỐT CON LĂN DẪN HƯỚNG | 5.920 đ |
| 23226GC8003 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 52.947 đ |
| 23226GCCC50 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 8.173 đ |
| 23226GFM900 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 5.920 đ |
| 23226GW3000 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 105.893 đ |
| 23226K27V02 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 7.005 đ |
| 23226KM1010 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 14.964 đ |
| 23226KVB900 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 5.920 đ |
| 23225GR1750 | Con lăn dẫn hướng | 5.920 đ |
| 23100KZR601 | DÂY ĐAI TRUYỀN CHUYỂN ĐỘNG | 337.685 đ |
| 30507MKJD00 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 316.528 đ |
| 24271743000 | LÒ XO VÒNG BI | 28.136 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 30500KRS860 | MÔ BIN CAO ÁP | 85.674 đ |
| 30500KTL641 | MÔ BIN CAO ÁP | 85.674 đ |
| 30500KTL741 | MÔ BIN CAO ÁP | 368.324 đ |
| 30500KVV902 | MÔ BIN CAO ÁP | 170.235 đ |
| 30500KWWB21 | MÔ BIN CAO ÁP | 121.279 đ |
| 30500KWWE11 | MÔ BIN CAO ÁP | 136.971 đ |
| 30500KYL861 | MÔ BIN CAO ÁP | 102.747 đ |
| 30500KYZV01 | MÔ BIN CAO ÁP | 143.394 đ |
| 30500KYZV21 | MÔ BIN CAO ÁP | 166.897 đ |
| 30510GFM901 | MÔ BIN CAO ÁP | 157.996 đ |
| 30510K01611 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.073 đ |
| 30510K01901 | MÔ BIN CAO ÁP | 170.350 đ |
| 30500KFL891 | Mô bin cao áp | 537.522 đ |
| 30500KFV951 | Mô bin cao áp | 555.938 đ |
| 30500KTM971 | Mô bin cao áp | 170.350 đ |
| 30500KVV901 | Mô bin cao áp | 642.264 đ |
| 30510GCC000 | Mô bin cao áp | 653.774 đ |
| 30510GGZJ01 | Mô bin cao áp | 127.763 đ |
| 23212KYJ900 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 27.625 đ |
| 23212MFL000 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 155.387 đ |
| 23212MGZJ00 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 133.518 đ |
| 23212MJED00 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 192.219 đ |
| 23212MKRD10 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 130.065 đ |
| 23213HL4000 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 209.484 đ |
| 23212MKCA00 | TẤM CHẶN VÒNG BI A | 267.035 đ |
| 23213MKCA00 | TẤM CHẶN VÒNG BI B | 346.455 đ |
| 23531MGZJ00 | TẤM CHẶN VÒNG BI KIM | 46.041 đ |
| 23212MLBD00 | TẤM CHẶN VÒNG BI TRỤC SƠ CẤP | 75.967 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 11356MW3670 | (G2) NẮP HỘP XÍCH | 214.088 đ |
| 11370KWZ900 | Biểu tượng nắp máy phải | 69.174 đ |
| 11385MJFA00 | BẠC ĐỆM | 150.058 đ |
| 11373K2ET00 | BẠC ĐỆM 10MM NẮP CHẮN NHIỆT TRONG | 13.199 đ |
| 11382MKGA00 | BẠC ĐỆM 6.5X10.5 | 18.758 đ |
| 11376K0Z910 | BẠC ĐỆM ỐP BÊN | 11.780 đ |
| 11360MFND00 | BỘ TÌM MỰC DẦU | 393.498 đ |
| 11370MKJD00 | BỘ ỐP CHUYỂN | 1.124.537 đ |
| 11350KVB900 | BỘ ỐP KIỂM SOÁT GIÓ | 47.834 đ |
| 11344GW3980 | CAO SU GỐI BÁNH TRỤC MÔ TƠ ĐỀ | 7.005 đ |
| 11344MB0000 | CAO SU MẶT NẠ TRƯỚC (8X16X6.6) | 12.722 đ |
| 11387MKGA00 | CAO SU NẮP MÁY PHẢI A | 21.870 đ |
| 11391MKGA00 | CAO SU NẮP MÁY PHẢI B | 18.417 đ |
| 11356KWN700 | CAO SU TRÁI NGOÀI MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 11.565 đ |
| 11375K0Z910 | CAO SU ỐP BÊN ĐỘNG CƠ | 10.409 đ |
| 11365MLAA50 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 2.602.434 đ |
| 11355MKJD00 | DẪN HƯỚNG XÍCH | 344.152 đ |
| 11355MKRD10 | DẪN HƯỚNG XÍCH | 222.145 đ |
| 11363KWW740 | Dẫn hướng xích | 12.722 đ |
| 11372MGJD00 | GIOĂNG BỘ ỐP CHUYỂN | 85.175 đ |
| 11372MKJE50 | GIOĂNG BỘ ỐP CHUYỂN | 85.175 đ |
| 11371MGSD20 | GIOĂNG CỤM PHAO XĂNG | 44.890 đ |
| 11394035010 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 31.308 đ |
| 11394K0Z900 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 84.024 đ |
| 11394K1BT01 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 130.065 đ |
| 11394K1MT02 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 65.608 đ |
| 11393KBG773 | GIOĂNG THÂN MÁY PHẢI | 372.928 đ |
| 11364MJPG80 | GIOĂNG VAN ĐIỆN TỪ | 46.041 đ |
| 11363K0RV00 | GIOĂNG ĐẾ CUỘN PHÁT ĐIỆN | 16.115 đ |
| 11363KWN900 | GIOĂNG ĐẾ CUỘN PHÁT ĐIỆN | 14.964 đ |
| 11365MKCA01 | GIOĂNG ỐP CHUYỂN SỐ | 153.085 đ |
| 11355MFL000 | GIÁ DẪN HƯỚNG XÍCH | 155.387 đ |
| 11355MGZJ00 | GIÁ DẪN HƯỚNG XÍCH | 102.440 đ |
| 11355MKJD40 | GIÁ DẪN HƯỚNG XÍCH | 288.904 đ |
| 11356MJED00 | GIÁ DẪN HƯỚNG XÍCH | 125.461 đ |
| 11373MKSE50 | GIÁ ĐỠ ỐP CẢM BIẾN ÁP SUẤT DẦU | 272.790 đ |
| 11392MLBD01 | GOĂNG ỐP MÁY PHÁT ĐIỆN | 141.575 đ |
| 11363GGZJ00 | Gioăng đế cuộn phát điện | 10.409 đ |
| 11346K0FT00 | KẸP A DÂY CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ DẦU | 14.964 đ |
| 11346KTR940 | KẸP A DÂY CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ DẦU | 7.005 đ |
| 11346KWWC00 | KẸP A DÂY CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ DẦU | 10.409 đ |
| 11343K0ZD10 | KẸP DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 12.722 đ |
| 11347KTR940 | Kẹp B dây cảm biến nhiệt độ dầ | 8.173 đ |
| 11346KWWE40 | Kẹp ống khí | 11.565 đ |
| 11344KVB900 | Kẹp ống xả cặn bầu lọc gió | 8.173 đ |
| 11361K44V00 | NẮP CHẮN BƠM DẦU | 50.809 đ |
| 11370K0FT00 | NẮP CHẮN NHIỆT PHẢI | 158.760 đ |
| 11370K26B00 | NẮP CHẮN NHIỆT PHẢI | 121.338 đ |
| 11370KEV900 | NẮP CHẮN NHIỆT PHẢI | 25.089 đ |
| 11370KFL710 | NẮP CHẮN NHIỆT PHẢI | 23.998 đ |
| 11370KFV670 | NẮP CHẮN NHIỆT PHẢI | 47.834 đ |
| 11370KPH900 | NẮP CHẮN NHIỆT PHẢI | 63.504 đ |
| 11370KRS600 | NẮP CHẮN NHIỆT PHẢI | 20.726 đ |
| 11370KTL670 | NẮP CHẮN NHIỆT PHẢI | 28.642 đ |
| 11370KTM970 | NẮP CHẮN NHIỆT PHẢI | 34.906 đ |
| 11370KYZ900 | NẮP CHẮN NHIỆT PHẢI | 45.360 đ |
| 11370KYZG00 | NẮP CHẮN NHIỆT PHẢI | 38.934 đ |
| 11370KYZT00 | NẮP CHẮN NHIỆT PHẢI | 162.162 đ |
| 11370KYZV00 | NẮP CHẮN NHIỆT PHẢI | 49.896 đ |
| 11371K0GT20 | NẮP CHẮN NHIỆT PHẢI | 239.274 đ |
| 11371K0GT30 | NẮP CHẮN NHIỆT PHẢI | 190.512 đ |
| 11371KRS860 | NẮP CHẮN NHIỆT PHẢI | 21.546 đ |
| 11372K2ET10 | NẮP CHẮN NHIỆT PHẢI | 175.532 đ |
| 11370K2ET10 | NẮP CHẮN NHIỆT PHẢI PHÍA TRONG | 57.726 đ |
| 11380MKGA00 | NẮP MÁY PHẢI | 370.818 đ |
| 11380MKGA30 | NẮP MÁY PHẢI | 305.046 đ |
| 11350MGZJ00 | NẮP MÁY SAU TRÁI | 131.544 đ |
| 11350MJED00 | NẮP MÁY SAU TRÁI | 164.430 đ |
| 11350MKPD00 | NẮP MÁY SAU TRÁI | 133.812 đ |
| 11350MKPD01 | NẮP MÁY SAU TRÁI | 130.410 đ |
| 11350MLAA00 | NẮP MÁY SAU TRÁI | 712.152 đ |
| 11360K0FT00 | NẮP MÁY SAU TRÁI | 765.450 đ |
| 11360K87A00 | NẮP MÁY SAU TRÁI | 205.254 đ |
| 11361MJPG80 | NẮP MÁY TRONG | 705.348 đ |
| 11341K1WD60 | NẮP MÁY TRÁI | 1.538.460 đ |
| 11341K2CV00 | NẮP MÁY TRÁI | 609.554 đ |
| 11341K2CV10 | NẮP MÁY TRÁI | 609.554 đ |
| 11341K2CV90 | NẮP MÁY TRÁI | 608.421 đ |
| 11341K2CVA0 | NẮP MÁY TRÁI | 608.421 đ |
| 11341K2SN00 | NẮP MÁY TRÁI | 509.850 đ |
| 11341K53D00 | NẮP MÁY TRÁI | 3.624.264 đ |
| 11341K53DE0 | NẮP MÁY TRÁI | 3.552.822 đ |
| 11341K56N00 | NẮP MÁY TRÁI | 850.986 đ |
| 11341K56N20 | NẮP MÁY TRÁI | 883.386 đ |
| 11341K57A60 | NẮP MÁY TRÁI | 337.058 đ |
| 11341K57V00 | NẮP MÁY TRÁI | 214.694 đ |
| 11341K66V00 | NẮP MÁY TRÁI | 625.416 đ |
| 11341K66V10 | NẮP MÁY TRÁI | 600.490 đ |
| 11341K89V30 | NẮP MÁY TRÁI | 206.162 đ |
| 11341K90VC0 | NẮP MÁY TRÁI | 243.616 đ |
| 11341K90VM0 | NẮP MÁY TRÁI | 246.078 đ |
| 11341K96J10 | NẮP MÁY TRÁI | 629.370 đ |
| 11341K97T00 | NẮP MÁY TRÁI | 629.370 đ |
| 11341KFL710 | NẮP MÁY TRÁI | 201.798 đ |
| 11341KFV670 | NẮP MÁY TRÁI | 250.290 đ |
| 11341KPH900 | NẮP MÁY TRÁI | 1.205.442 đ |
| 11341KRJ900 | NẮP MÁY TRÁI | 3.070.872 đ |
| 11341KRS600 | NẮP MÁY TRÁI | 181.322 đ |
| 11341KTL670 | NẮP MÁY TRÁI | 195.783 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 11341KTM970 | NẮP MÁY TRÁI | 301.461 đ |
| 11341KWB600 | NẮP MÁY TRÁI | 203.796 đ |
| 11341KWN780 | NẮP MÁY TRÁI | 617.382 đ |
| 11341KWW710 | NẮP MÁY TRÁI | 233.604 đ |
| 11341KWWB20 | NẮP MÁY TRÁI | 229.133 đ |
| 11341KYJ900 | NẮP MÁY TRÁI | 427.518 đ |
| 11341KYZT00 | NẮP MÁY TRÁI | 513.702 đ |
| 11341KYZV00 | NẮP MÁY TRÁI | 282.550 đ |
| 11341KZR601 | NẮP MÁY TRÁI | 538.175 đ |
| 11341KZR701 | NẮP MÁY TRÁI | 684.332 đ |
| 11350K97T00 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 31.752 đ |
| 11350MJPG50 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 1.095.444 đ |
| 11350MKJD00 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 834.624 đ |
| 11351MLBD00 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 684.936 đ |
| 11360K0G900 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 746.172 đ |
| 11360K0GT20 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 733.698 đ |
| 11360K0GT30 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 733.698 đ |
| 11360K0ZD10 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 284.634 đ |
| 11360K15920 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 141.750 đ |
| 11360K26900 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 305.046 đ |
| 11360K26B00 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 233.604 đ |
| 11360K2ET10 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 782.235 đ |
| 11360K56N10 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 83.430 đ |
| 11360K89V00 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 72.306 đ |
| 11360K90VC0 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 100.116 đ |
| 11360K94T00 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 131.544 đ |
| 11360KFL860 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 110.128 đ |
| 11360KFV950 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 109.059 đ |
| 11360KPH900 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 45.609 đ |
| 11360KRS900 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 120.140 đ |
| 11360KTL680 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 88.992 đ |
| 11360KWW600 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 67.198 đ |
| 11360KWW710 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 93.442 đ |
| 11360KWW740 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 88.992 đ |
| 11360KWWB20 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 93.442 đ |
| 11360KWWE20 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 88.992 đ |
| 11360KYZ900 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 90.720 đ |
| 11360KYZG00 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 92.988 đ |
| 11360KYZV00 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 115.668 đ |
| 11361KVRV00 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 63.407 đ |
| 11361KVRV10 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 44.064 đ |
| 11361KVRV20 | NẮP MÁY TRÁI SAU | 56.733 đ |
| 11350MKFD40 | NẮP SAU TRÁI BƠM NƯỚC | 319.788 đ |
| 11350MKRD10 | NẮP SAU TRÁI BƠM NƯỚC | 421.848 đ |
| 11370K0Z910 | NẮP ỐP CẠNH BÊN HỘP SỐ PHẢI | 329.994 đ |
| 11380K0Z910 | NẮP ỐP CẠNH BÊN HỘP SỐ TRÁI | 329.994 đ |
| 11375MJPG80 | NẮP ỐP MÁY PHẢI | 1.553.864 đ |
| 11375MLAA50 | NẮP ỐP MÁY PHẢI | 1.651.700 đ |
| 11361GCC000 | Nắp chắn bơm dầu | 276.243 đ |
| 11361K48A00 | Nắp chắn bơm dầu | 41.437 đ |
| 11361KVY900 | Nắp chắn bơm dầu | 57.551 đ |
| 11345GCC000 | Nắp chắn bụi trái | 66.759 đ |
| 11346KVB900 | Nắp chặn ống hút khí trái | 7.005 đ |
| 11341K1YJ60 | Nắp máy trái | 552.090 đ |
| 11341K1ZJ10 | Nắp máy trái | 524.370 đ |
| 11341KRS620 | Nắp máy trái | 430.920 đ |
| 11341KWZ900 | Nắp máy trái | 493.185 đ |
| 11360GBGB10 | Nắp máy trái sau | 95.256 đ |
| 11360KTL640 | Nắp máy trái sau | 88.992 đ |
| 11360KTL670 | Nắp máy trái sau | 88.992 đ |
| 11360KTM970 | Nắp máy trái sau | 75.978 đ |
| 11360KVR850 | Nắp máy trái sau | 312.984 đ |
| 11360KWZ900 | Nắp máy trái sau | 180.306 đ |
| 11361KTL740 | Nắp máy trái sau | 114.534 đ |
| 11372K0Z910 | TEM HONDA | 74.844 đ |
| 11341KYZG00 | THÂN MÁY TRÁI | 226.930 đ |
| 11365MKSE50 | THÂN VAN ĐIỆN TỪ | 6.254.589 đ |
| 11365MLFE70 | THÂN VAN ĐIỆN TỪ | 2.602.434 đ |
| 11378MKSE50 | TẤM BIỂU TƯỢNG DCT | 157.626 đ |
| 11362MJPG80 | TẤM CHẮN DẦU | 108.195 đ |
| 11342KZL930 | TẤM CHẮN NẮP MÁY BÊN TRÁI | 20.719 đ |
| 11342KZR600 | TẤM CHẮN NẮP MÁY BÊN TRÁI | 48.343 đ |
| 11342K44V80 | TẤM CHẮN NẮP MÁY TRÁI | 20.719 đ |
| 11379MKSE50 | TẤM CHẮN ỐP MÁY TRƯỚC PHẢI | 178.407 đ |
| 11342GCC000 | Tấm chắn nắp máy bên trái | 87.477 đ |
| 11342KVB900 | Tấm chắn nắp máy bên trái | 20.719 đ |
| 11342GGE900 | Tấm chắn nắp máy trái | 33.380 đ |
| 11341K40A00 | Tấm ốp sàn trái | 1.029.672 đ |
| 11346GFM970 | ĐAI KẸP ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY | 21.870 đ |
| 11346KCW870 | Đai kẹp ống nối | 76.202 đ |
| 11346KWZ900 | Đai kẹp ống nối hộp ly hợp | 33.380 đ |
| 11361K0RV00 | ĐẾ ĐỠ CUỘN PHÁT ĐIỆN | 100.116 đ |
| 11361K3VN00 | ĐẾ ĐỠ CUỘN PHÁT ĐIỆN | 106.026 đ |
| 11361KWN901 | ĐẾ ĐỠ CUỘN PHÁT ĐIỆN | 99.004 đ |
| 11361GGZJ00 | Đế đỡ cuộn phát điện | 69.174 đ |
| 11345MB0000 | ĐỆM ỐP ĐỘNG CƠ SAU | 49.494 đ |
| 11343KVB900 | ỐC XẢ CẶN | 5.920 đ |
| 11345MLBD00 | ỐNG THÔNG HƠI | 74.816 đ |
| 11343KVG900 | ỐNG XẢ CẶN | 5.920 đ |
| 11370MLAA60 | ỐP BÊN PHẢI ĐỘNG CƠ | 1.744.092 đ |
| 11376MLAA00 | ỐP BÊN PHẢI ĐỘNG CƠ (MT) | 116.253 đ |
| 11360K0AE10 | ỐP CHUYỂN SỐ | 281.232 đ |
| 11360MKCA00 | ỐP CHUYỂN SỐ | 1.315.440 đ |
| 11370MKSE50 | ỐP CẢM BIẾN ÁP SUẤT DẦU | 898.128 đ |
| 11376MJPG50 | ỐP SAU BÊN PHẢI ĐỘNG CƠ | 150.783 đ |
| 11366MKSE50 | ỐP VAN ĐIỆN TỪ | 985.265 đ |
| 11366MLAA50 | ỐP VAN ĐIỆN TỪ | 901.241 đ |
| 11366MLFE70 | ỐP VAN ĐIỆN TỪ | 901.241 đ |
| 11381MJPG80 | ỐP ĐỘNG CƠ SAU PHẢI | 179.558 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Lực Hành, Tuyên Quang — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Lực Hành, Tuyên Quang có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Lực Hành, Tuyên Quang, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Tuyên Quang thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Tuyên Quang:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Tuyên Quang và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Lực Hành, Tuyên Quang tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.