Thứ ba, 14/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Sà Phìn cho hoạt động kinh doanh tại Sà Phìn, Tuyên Quang? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Sà Phìn thuộc vùng ven Tuyên Quang, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Sà Phìn chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Sà Phìn, Tuyên Quang — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Sà Phìn giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Sà Phìn, Tuyên Quang và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Sà Phìn, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Sà Phìn, Tuyên Quang:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45105KW7425 | BỘ MÁ PHANH DẦU | 171.611 đ |
| 45108MJMD31 | KẸP MÁ PHANH | 65.651 đ |
| 45108MKRD11 | KẸP MÁ PHANH | 103.165 đ |
| 45106MJMD31 | LÒ XO MÁ PHANH | 125.461 đ |
| 45106MKRD11 | LÒ XO MÁ PHANH | 127.784 đ |
| 45108ML7922 | LÒ XO MÁ PHANH | 87.477 đ |
| 45113MGPD81 | LÒ XO MÁ PHANH | 375.230 đ |
| 45133028000 | LÒ XO MÁ PHANH | 3.552 đ |
| 45106MJPG51 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 99.648 đ |
| 45106MKPDN1 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 39.860 đ |
| 45108GE2006 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 21.870 đ |
| 45108K2FT01 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 29.309 đ |
| 45108KCW861 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 21.453 đ |
| 45108KPH951 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 12.722 đ |
| 45108KPNE21 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 62.155 đ |
| 45108KVBT01 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 12.722 đ |
| 45108KWN931 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 49.494 đ |
| 45108MBTD52 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 23.021 đ |
| 45108MKCA01 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 135.820 đ |
| 45113MKRD31 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 321.218 đ |
| 45108GCC930 | Lò xo má phanh dầu | 35.170 đ |
| 44711MLAA03 | LỐP TRƯỚC (130/70B18 M/C 63H) (DUN) | 4.254.133 đ |
| 44711MLCD01 | LỐP TRƯỚC (90/90-21 M/C 54H) (DUN) | 3.279.228 đ |
| 44711MKSE22 | LỐP TRƯỚC (90/90-21 M/C 54H) (METZ) | 3.446.124 đ |
| 44711MW3A94 | Lốp trước (120/70-17 58H) | 5.246.304 đ |
| 45145121710 | VÒNG CHỈ THỊ ĐỘ MÒN MÁ PHANH | 5.920 đ |
| 45145KFM900 | VÒNG CHỈ ĐỘ MÒN MÁ PHANH | 3.552 đ |
| 45120K3SJA1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 2.611.376 đ |
| 45120MKPJ81 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 2.321.588 đ |
| 45120MLAA01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 6.249.985 đ |
| 45121KFL890 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 871.655 đ |
| 45120MJPG51 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 8.335.615 đ |
| 45120MKCA01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 13.584.221 đ |
| 45120MKCA11 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 13.584.221 đ |
| 45120MKFD41 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 7.938.516 đ |
| 45120MKFD61 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 7.938.516 đ |
| 45120MKJD01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 9.084.922 đ |
| 45120MKJD91 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 7.666.878 đ |
| 45120MKJE51 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 7.666.878 đ |
| 45120MKND51 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.338.853 đ |
| 45120MKPDQ1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.281.302 đ |
| 45120MKRD11 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 9.145.926 đ |
| 45120MKSE21 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 11.580.312 đ |
| 45120MLCD01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 6.603.345 đ |
| 45120MLGEE1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 8.159.510 đ |
| 45131GM9710 | ỐNG LÓT MÁ PHANH TRƯỚC | 56.595 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17211MW3700 | (G2) LỌC KHÍ | 717.080 đ |
| 17208GGE900 | BẠC ĐỆM BẦU LỌC KHÍ | 7.005 đ |
| 17208GR1010 | BẠC ĐỆM BẦU LỌC KHÍ | 7.005 đ |
| 17208K1AN00 | BẠC ĐỆM BẦU LỌC KHÍ | 8.173 đ |
| 17208K1BD00 | BẠC ĐỆM BẦU LỌC KHÍ | 7.005 đ |
| 17208K1NV00 | BẠC ĐỆM BẦU LỌC KHÍ | 8.173 đ |
| 17208GFM970 | BẠC ĐỊNH VỊ BẦU LỌC KHÍ | 8.173 đ |
| 17211MKPJ00 | BẦU LỌC KHÍ | 230.202 đ |
| 17200KVG950 | BỘ LỌC GIÓ | 204.880 đ |
| 17151MKCA00 | CAO SU ỐP CỔ HÚT A | 27.625 đ |
| 17121K0Z900 | CAO SU ỐP THÂN GA | 10.409 đ |
| 17110K2EJ10 | CỔ HÚT | 1.384.226 đ |
| 17110K2TJ00 | CỔ HÚT | 162.293 đ |
| 17110K2TV00 | CỔ HÚT | 162.293 đ |
| 17110K35V00 | CỔ HÚT | 485.727 đ |
| 17110K44V00 | CỔ HÚT | 544.428 đ |
| 17110K44V80 | CỔ HÚT | 528.314 đ |
| 17110K53D00 | CỔ HÚT | 1.243.091 đ |
| 17110K77V00 | CỔ HÚT | 862.107 đ |
| 17110K78V00 | CỔ HÚT | 849.446 đ |
| 17110K96V00 | CỔ HÚT | 184.162 đ |
| 17110K97A00 | CỔ HÚT | 232.505 đ |
| 17110K97S10 | CỔ HÚT | 883.976 đ |
| 17110K97T00 | CỔ HÚT | 184.162 đ |
| 17110K97T10 | CỔ HÚT | 1.384.666 đ |
| 17110KTL740 | CỔ HÚT | 200.276 đ |
| 17110KWB920 | CỔ HÚT | 94.844 đ |
| 17110KWN980 | CỔ HÚT | 836.785 đ |
| 17110KWWA80 | CỔ HÚT | 83.553 đ |
| 17110KYZ710 | CỔ HÚT | 515.993 đ |
| 17110KZLE00 | CỔ HÚT | 596.224 đ |
| 17110MKCA00 | CỔ HÚT | 6.236.173 đ |
| 17111GFM902 | CỔ HÚT | 1.682.777 đ |
| 17111GN5911 | CỔ HÚT | 69.324 đ |
| 17111K0G900 | CỔ HÚT | 1.373.155 đ |
| 17111K1ZU10 | CỔ HÚT | 194.521 đ |
| 17111K26900 | CỔ HÚT | 913.902 đ |
| 17111K26950 | CỔ HÚT | 1.050.873 đ |
| 17111K29J00 | CỔ HÚT | 201.427 đ |
| 17111K2TT00 | CỔ HÚT | 158.840 đ |
| 17111K2ZV00 | CỔ HÚT | 394.797 đ |
| 17111K35J00 | CỔ HÚT | 440.837 đ |
| 17111K45VM0 | CỔ HÚT | 892.033 đ |
| 17111K53DB0 | CỔ HÚT | 1.662.059 đ |
| 17111K56N00 | CỔ HÚT | 232.505 đ |
| 17111K59T10 | CỔ HÚT | 401.703 đ |
| 17111K60B00 | CỔ HÚT | 575.505 đ |
| 17111K66V00 | CỔ HÚT | 395.948 đ |
| 17111K94T00 | CỔ HÚT | 1.207.410 đ |
| 17111K96T00 | CỔ HÚT | 174.954 đ |
| 17111K96V00 | CỔ HÚT | 174.954 đ |
| 17111K97U00 | CỔ HÚT | 174.954 đ |
| 17111KFL850 | CỔ HÚT | 114.038 đ |
| 17111KTL850 | CỔ HÚT | 56.455 đ |
| 17111KVBS50 | CỔ HÚT | 904.694 đ |
| 17111KVBT00 | CỔ HÚT | 598.526 đ |
| 17115K77V00 | CỔ HÚT B | 80.571 đ |
| 17110K36A00 | Cổ hút | 404.005 đ |
| 17110K40A00 | Cổ hút | 345.303 đ |
| 17110K96J10 | Cổ hút | 1.271.867 đ |
| 17110KPH741 | Cổ hút | 163.444 đ |
| 17110KPW860 | Cổ hút | 186.464 đ |
| 17110KVB900 | Cổ hút | 242.864 đ |
| 17110KVG900 | Cổ hút | 241.713 đ |
| 17110KYZ900 | Cổ hút | 140.007 đ |
| 17111GGZJ00 | Cổ hút | 384.438 đ |
| 17111K12910 | Cổ hút | 316.528 đ |
| 17111K1YU40 | Cổ hút | 194.521 đ |
| 17111K35J001 | Cổ hút | 440.837 đ |
| 17111K36A00 | Cổ hút | 391.344 đ |
| 17111K36J00 | Cổ hút | 400.552 đ |
| 17111K44J00 | Cổ hút | 905.845 đ |
| 17111K77D00 | Cổ hút | 835.634 đ |
| 17111KRJ900 | Cổ hút | 587.016 đ |
| 17111KWN900 | Cổ hút | 578.959 đ |
| 17111KZL860 | Cổ hút | 1.208.561 đ |
| 17120K44D00 | Dẫn hướng ống dẫn xăng | 33.380 đ |
| 17213K01900 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 16.115 đ |
| 17213K12900 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 13.878 đ |
| 17213K15900 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 10.409 đ |
| 17213K1NV00 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 13.878 đ |
| 17213K36J00 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 12.722 đ |
| 17213K44V00 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 15.035 đ |
| 17213KPH900 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 10.409 đ |
| 17213KVBT00 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 11.565 đ |
| 17213KZL930 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 18.066 đ |
| 17213KZR600 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 13.878 đ |
| 17213K2TV00 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ A | 12.722 đ |
| 17213K97T00 | GIOĂNG BAO KÍN NẮP BẦU LỌC KHÍ | 12.722 đ |
| 17213KWB600 | GIOĂNG BAO KÍN NẮP BẦU LỌC KHÍ | 8.173 đ |
| 17213KYZ900 | GIOĂNG BAO KÍN NẮP BẦU LỌC KHÍ | 13.878 đ |
| 17213MGZD00 | GIOĂNG BẦU LỌC GIÓ | 19.568 đ |
| 17213MJED00 | GIOĂNG BẦU LỌC GIÓ | 24.172 đ |
| 17213MKND50 | GIOĂNG BẦU LỌC GIÓ | 24.172 đ |
| 17213MKPJ00 | GIOĂNG BẦU LỌC GIÓ | 20.719 đ |
| 17213K1BT00 | GIOĂNG BẦU LỌC KHÍ | 28.776 đ |
| 17214K0FT00 | GIOĂNG BẦU LỌC KHÍ | 19.568 đ |
| 17115K0RV00 | GIOĂNG CỔ HÚT | 75.029 đ |
| 17115K1NV00 | GIOĂNG CỔ HÚT | 42.204 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17115K2SN00 | GIOĂNG CỔ HÚT | 36.833 đ |
| 17115K2ZV20 | GIOĂNG CỔ HÚT | 42.411 đ |
| 17134MKCA01 | GIOĂNG CỔ HÚT | 179.558 đ |
| 17212GFC900 | GIOĂNG D ĐỆM KÍN HỘP LỌC KHÍ | 16.937 đ |
| 17211MLAA00 | GIOĂNG LỌC KHÍ | 62.155 đ |
| 17214K1BT00 | GIOĂNG NẮP BẦU LỌC KHÍ | 28.776 đ |
| 17113GGC900 | GIOĂNG ĐỆM CỔ HÚT | 7.005 đ |
| 17113KWP900 | GIOĂNG ĐỆM CỔ HÚT | 4.736 đ |
| 17120K26900 | GIÁ BẮT LỌC GIÓ | 21.870 đ |
| 17120MKCA00 | GIÁ BẮT ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU | 105.893 đ |
| 17120K29900 | GIÁ BẮT ỐNG DẪN XĂNG | 23.021 đ |
| 17120K29V80 | GIÁ BẮT ỐNG DẪN XĂNG | 23.021 đ |
| 17120K97T00 | GIÁ BẮT ỐNG DẪN XĂNG | 27.625 đ |
| 17120K12900 | GIÁ BẮT ỐNG DẪN XĂNG A | 23.447 đ |
| 17120K44V00 | GIÁ BẮT ỐNG DẪN XĂNG A | 20.719 đ |
| 17120K35V00 | GIÁ ĐỠ BÌNH XĂNG | 28.776 đ |
| 17120K0Z900 | GIÁ ĐỠ PHẢI ỐP THÂN GIA | 28.776 đ |
| 17130K0ZD10 | GIÁ ĐỠ TRÁI ỐP THÂN GIA | 24.172 đ |
| 17212KWN900 | Gioăng bao kín bầu lọc khí | 19.568 đ |
| 17213GGZJ00 | Gioăng bao kín bầu lọc khí | 9.252 đ |
| 17213GN5900 | Gioăng bao kín bầu lọc khí | 17.266 đ |
| 17214GN5900 | Gioăng bao kín bầu lọc khí | 7.005 đ |
| 17212KGF900 | Gioăng bao kín nắp bầu lọc khí | 102.440 đ |
| 17214GCC000 | Gioăng bầu lọc khí | 42.588 đ |
| 17115K40A00 | Gioăng cổ hút | 126.612 đ |
| 17213KWN900 | Gioăng ống dẫn bầu lọc khí | 11.565 đ |
| 17130K44D00 | Giá bắt ống dẫn nhiên liệu | 62.155 đ |
| 17120K12910 | Giá bắt ống dẫn xăng B | 15.241 đ |
| 17120K36J00 | Giá đỡ bình xăng | 66.759 đ |
| 17120KWN710 | Giá đỡ bình xăng | 24.172 đ |
| 17200KTG6422 | HOP LOC GIO | 1.398.478 đ |
| 17210K0Z900 | HỘP LỌC KHÍ | 161.646 đ |
| 17120KZL930 | Kẹp ống | 22.275 đ |
| 17210MKND50 | LỌC GIÓ | 307.792 đ |
| 17210MKSE00 | LỌC GIÓ | 461.687 đ |
| 17211MJWJ00 | LỌC GIÓ | 226.749 đ |
| 17211GCC000 | LỌC KHÍ | 215.325 đ |
| 17211KCW850 | LỌC KHÍ | 300.414 đ |
| 17140MKCA01 | MÀNG PHỦ CỔ HÚT | 441.988 đ |
| 17207K0Z900 | NẮP BẦU LỌC KHÍ | 62.155 đ |
| 17214K1NV00 | PHỚT B BẦU LỌC GIÓ | 13.878 đ |
| 17212KVB900 | Phớt A bầu lọc gió | 15.035 đ |
| 17213KVB900 | Phớt B bầu lọc gió | 10.409 đ |
| 17210K87A00 | THÂN BẦU LỌC GIÓ | 172.718 đ |
| 17210MKGA00 | THÂN GIÁ ĐẶT BẦU LỌC GIÓ | 183.789 đ |
| 17160MKCA00 | TẤM A ỐNG NHIÊN LIỆU | 163.444 đ |
| 17170MKCA00 | TẤM B ỐNG NHIÊN LIỆU | 163.444 đ |
| 17210K01900 | TẤM LỌC GIÓ | 76.395 đ |
| 17210K03M50 | TẤM LỌC GIÓ | 48.716 đ |
| 17210K0FT00 | TẤM LỌC GIÓ | 66.430 đ |
| 17210K26900 | TẤM LỌC GIÓ | 106.288 đ |
| 17210K2ET00 | TẤM LỌC GIÓ | 73.040 đ |
| 17120KYZ710 | Tấm hãm cổ hút | 8.173 đ |
| 17213K2ET00 | ĐỆM CAO SU BẦU LỌC KHÍ | 11.781 đ |
| 17213KYJ900 | ĐỆM CAO SU BẦU LỌC KHÍ | 11.565 đ |
| 17130K26900 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN LỌC GIÓ | 23.021 đ |
| 17119K1BT00 | ĐỆM CÁCH CỔ HÚT | 131.216 đ |
| 17119KRJ900 | ĐỆM CÁCH CỔ HÚT | 193.074 đ |
| 17119KTW900 | ĐỆM CÁCH CỔ HÚT | 96.685 đ |
| 17119KVBT00 | ĐỆM CÁCH CỔ HÚT | 41.777 đ |
| 17112GFMB20 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 146.179 đ |
| 17112K0RV00 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 51.938 đ |
| 17112K1BT00 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 2.282.453 đ |
| 17112K1NV00 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 21.453 đ |
| 17112KRJ900 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 252.072 đ |
| 17112KTW900 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 226.749 đ |
| 17112KWN980 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 79.420 đ |
| 17112KZY700 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 64.358 đ |
| 17119GFM970 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 19.568 đ |
| 17119GGC900 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 23.711 đ |
| 17119K0G900 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 58.702 đ |
| 17119K0RV10 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 23.711 đ |
| 17119K0Z900 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 50.645 đ |
| 17119K0Z910 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 52.947 đ |
| 17119K1BH40 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 23.021 đ |
| 17119K1FV00 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 33.873 đ |
| 17119K26900 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 50.645 đ |
| 17119K26G00 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 61.004 đ |
| 17119K29V80 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 34.531 đ |
| 17119K2CV00 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 27.099 đ |
| 17119K44V80 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 22.582 đ |
| 17119K56N00 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 17.266 đ |
| 17119KWN710 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 37.984 đ |
| 17119KWN900 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 38.389 đ |
| 17119KZY700 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 25.323 đ |
| 17112KVBT00 | Đệm cách thân ga | 223.296 đ |
| 17112KWN900 | Đệm cách thân ga | 1.383.515 đ |
| 17119GGZJ00 | Đệm phíp cách nhiệt cổ hút | 18.417 đ |
| 17213KGF901 | ỐNG DẪN KHÍ | 92.081 đ |
| 17201MG9000 | ỐNG HÚT A | 66.759 đ |
| 17201MLAA00 | ỐNG LỌC GIÓ | 161.142 đ |
| 17201MCZ003 | ỐNG NỐI 4 ĐẦU | 48.343 đ |
| 17201MCJ003 | ỐNG NỐI 5 ĐẦU | 107.044 đ |
| 17202ZV4310 | ỐNG ĐẸM CÁCH | 181.711 đ |
| 17150MKCA00 | ỐP CỔ HÚT | 1.047.420 đ |
| 17150MKCA10 | ỐP CỔ HÚT | 1.047.420 đ |
| 17140K0Z910 | ỐP PHẢI THÂN GA | 138.348 đ |
| 17150K0Z910 | ỐP TRÁI THÂN GA | 138.348 đ |
| 17111K78U00 | Ống dẫn vào bình xăng | 832.181 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Sà Phìn, Tuyên Quang — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Sà Phìn, Tuyên Quang có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Sà Phìn, Tuyên Quang, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Tuyên Quang thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Tuyên Quang:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Sà Phìn, Tuyên Quang tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.