Thứ năm, 09/07/2026
Chuyên trang phụ tùng Honda ICSPARTS tại Minh Sơn phục vụ Minh Sơn, Tuyên Quang do ICSPARTS vận hành: tra mã nhanh, giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT, xuất hóa đơn cho khách sỉ.
Xã Minh Sơn nằm ở vùng ngoại vi Tuyên Quang, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Minh Sơn chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Minh Sơn, Tuyên Quang, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với cửa hàng, gara ở Minh Sơn, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Minh Sơn, Tuyên Quang và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Minh Sơn, Tuyên Quang:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91011MEL000 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 98.987 đ |
| 91012MEL000 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 26.474 đ |
| 91009K53D01 | VÒNG BI | 149.632 đ |
| 91015K1ZCA0 | VÒNG BI | 150.793 đ |
| 91015KT8005 | VÒNG BI | 385.589 đ |
| 91009MAS003 | VÒNG BI 16003 | 143.877 đ |
| 91015MEL003 | VÒNG BI 18X27X23.8 | 264.733 đ |
| 91012KYJ901 | VÒNG BI 28X33X16.8 | 50.645 đ |
| 91012PZ4003 | VÒNG BI 28X33X16.8 | 139.273 đ |
| 91009K44V01 | VÒNG BI 60/22UU | 138.878 đ |
| 91009K50T01 | VÒNG BI 60/22UU | 53.670 đ |
| 91009KVB901 | VÒNG BI 60/22UU | 242.864 đ |
| 91009KZL931 | VÒNG BI 60/22UU | 90.327 đ |
| 91013KSS901 | VÒNG BI 6001 | 41.437 đ |
| 91013KZVJ01 | VÒNG BI 6001 | 39.135 đ |
| 91009KYJ711 | VÒNG BI 6001U | 32.744 đ |
| 91009KYJ901 | VÒNG BI 6001U | 117.404 đ |
| 91016K1NV01 | VÒNG BI 6004 | 38.389 đ |
| 91016K1ZCA1 | VÒNG BI 6004 | 43.589 đ |
| 91009GE0004 | VÒNG BI 6004 UU | 261.280 đ |
| 91009GW3980 | VÒNG BI 6004UU | 200.276 đ |
| 91009GFC901 | VÒNG BI 6004UU C3 | 45.844 đ |
| 91009K31901 | VÒNG BI 6201U | 88.628 đ |
| 91014K1ZCA1 | VÒNG BI 6202 | 42.411 đ |
| 91015KSS901 | VÒNG BI 6203 | 49.494 đ |
| 91015KZVJ01 | VÒNG BI 6203 | 49.494 đ |
| 91010K56N01 | VÒNG BI 6204 | 79.420 đ |
| 91009K1NV01 | VÒNG BI 6205UU | 55.326 đ |
| 91009K1ZCA1 | VÒNG BI 6205UU | 57.726 đ |
| 91009K2SN01 | VÒNG BI 6205UU | 67.910 đ |
| 91009KWN901 | VÒNG BI 6205UU | 70.212 đ |
| 91008KZR602 | VÒNG BI 6302 | 63.229 đ |
| 91013KYJ711 | VÒNG BI 6304 | 110.497 đ |
| 91008MFJD01 | VÒNG BI 6500 SPL | 166.897 đ |
| 91009K1GV01 | VÒNG BI 6902U | 39.135 đ |
| 91009K93T01 | VÒNG BI 6902U | 28.776 đ |
| 91009K3AV21 | VÒNG BI 6902UU | 29.997 đ |
| 91015K56N01 | VÒNG BI 6905 | 307.320 đ |
| 91015MCA003 | VÒNG BI 6905 | 93.232 đ |
| 91015MM5003 | VÒNG BI KIM 19X25X22 | 201.427 đ |
| 91012KYJ711 | VÒNG BI KIM 28X33X16.8 | 67.910 đ |
| 91015MJPG51 | VÒNG BI KIM B 18X27X26.8 | 326.887 đ |
| 91009GE0003 | VÒNG BI TO LÁP | 217.541 đ |
| 91011KWW741 | VÒNG BI ĐŨA 21X27X18 | 27.954 đ |
| 91009K2FN11 | Vòng bi 6902U | 40.286 đ |
| 91009K2FN12 | Vòng bi 6902U | 40.286 đ |
Để nhập đúng và bán tốt tại Minh Sơn, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 44620MR1000 | (G2) Ống cách bi vành trước | 150.783 đ |
| 44620K15920 | BẠC ĐỆM CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 36.343 đ |
| 44620K87A00 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 185.228 đ |
| 44620MCJ000 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 177.022 đ |
| 44620MGZJ00 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 127.784 đ |
| 44620MJED00 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 155.920 đ |
| 44620MKPJ80 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 132.473 đ |
| 44620K97T00 | BẠCH CÁCH TRỤC TRƯỚC | 16.115 đ |
| 44620KPH950 | BẠCH CÁCH TRỤC TRƯỚC | 13.878 đ |
| 44650K94T10ZA | BỘ BÁNH TRƯỚC *NH436, R340* | 3.129.597 đ |
| 44650GGE941ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC (TRẮNG) *NH295M* | 2.159.942 đ |
| 44650K01900ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH-146M* | 2.334.249 đ |
| 44650K27V00ZB | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.751.213 đ |
| 44650K0RV00ZB | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.011.966 đ |
| 44650K27V00ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.731.975 đ |
| 44650K2PV60ZB | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.664.361 đ |
| 44650K56V00ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.973.983 đ |
| 44650K03M01ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 651.483 đ |
| 44650K03M31ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 749.308 đ |
| 44650K2PVD0ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC *YR112MU* | 1.494.910 đ |
| 44650K56V60ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC BẠC *NH303M* | 1.868.638 đ |
| 44650K56V60ZC | BỘ VÀNH TRƯỚC VÀNG *NH303M* | 1.785.085 đ |
| 44650K56V60ZB | BỘ VÀNH TRƯỚC ĐỎ *NH303M* | 1.752.342 đ |
| 44650K27V50ZB | BỘ VÀNH TRƯỚC*NH146M* | 1.748.955 đ |
| 44650K27V50ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC*NH303M* | 1.748.955 đ |
| 44650K29910ZA | BỘ VÀNH VÀ MOAY Ơ TRƯỚC*NH146M* | 1.718.458 đ |
| 44650K12930ZB | BỘ VÀNH XE TRƯỚC *NH303M* | 1.263.809 đ |
| 4460AKVGB000 | Bộ BáNH TRƯớC | 1.240.320 đ |
| 4460AKWWB100 | Bộ bánh trước | 1.169.981 đ |
| 4460AKWWB300 | Bộ bánh trước | 757.322 đ |
| 4460AKYL8400 | Bộ bánh trước | 963.652 đ |
| 4460AKYL8500 | Bộ bánh trước | 1.663.530 đ |
| 44650KPH971ZA | Bộ vành & moay ơ trước *NH364M* | 2.014.268 đ |
| 44650GGZJ01ZA | Bộ vành trước *NH303M* | 1.302.454 đ |
| 44650K56V50ZB | Bộ vành trước *NH303M* | 1.695.182 đ |
| 44650K45NB0ZE | CUM VÀNH SAU *YR375M* | 3.398.933 đ |
| 44635GBGB20ZC | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 656.076 đ |
| 44635GBGB40ZC | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 576.657 đ |
| 44635KPH650ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 470.829 đ |
| 44635KPH950ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 1.450.273 đ |
| 44635KRS860ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 504.274 đ |
| 44635KVL900ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 577.808 đ |
| 44635KWW640ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 538.575 đ |
| 44635KWWB20ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 557.769 đ |
| 44635KWWB30ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 401.900 đ |
| 44635KWWE00ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 423.408 đ |
| 44635KYL840ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 491.482 đ |
| 44635KYZV00ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 441.988 đ |
| 44635MKSE00 | CỤM MOAY Ơ VÀNH TRƯỚC | 5.389.029 đ |
| 44635MKSE20 | CỤM MOAY Ơ VÀNH TRƯỚC | 6.343.217 đ |
| 44635K2ET00ZA | CỤM MOAY Ơ VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 923.603 đ |
| 44635K89V90ZA | CỤM MOAY Ơ VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 431.311 đ |
| 44650K12930ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC | 1.316.515 đ |
| 44650K44V00ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH146M* | 1.385.389 đ |
| 44650K44V00ZB | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH303M* | 1.385.389 đ |
| 44650KFV790ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 886.333 đ |
| 44650KRS860ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 840.040 đ |
| 44650KTM881ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 1.087.705 đ |
| 44650KVL900ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 984.114 đ |
| 44650GBGB20ZC | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M | 1.148.708 đ |
| 44650GBGB40ZC | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M | 972.144 đ |
| 44650KTL710ZA | CỤM VÀNH MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 1.167.125 đ |
| 44650K0Z901 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 8.091.601 đ |
| 44650K2YJ50 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 6.464.073 đ |
| 44650K87A00 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 6.336.311 đ |
| 44650KBG326ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC | 9.857.250 đ |
| 44650K03M31ZC | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH364* | 775.781 đ |
| 44650K12V80ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 1.357.162 đ |
| 44650K0RV00ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.988.321 đ |
| 44650K0RV10ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.999.612 đ |
| 44650K53D01ZC | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 3.197.506 đ |
| 44650K77V00ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 2.168.975 đ |
| 44650GFM890 | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH295M* | 4.610.947 đ |
| 44650K0GT30ZC | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M 1* | 3.421.953 đ |
| 44650K12V80ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.357.162 đ |
| 44650K1GV01ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.576.205 đ |
| 44650K26B00ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.814.220 đ |
| 44650K29910ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.685.726 đ |
| 44650K2PVF0ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.856.580 đ |
| 44650K53D80ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 10.313.050 đ |
| 44650K66VE0ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.879.929 đ |
| 44650K73V11ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.727.502 đ |
| 44650K94T10ZC | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 3.166.429 đ |
| 44650K66V00ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 1.936.383 đ |
| 44650K66VE0ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 1.916.432 đ |
| 44650K89V90ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 741.810 đ |
| 44650KPR901ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH365M* | 8.173.323 đ |
| 44650K26B00ZC | CỤM VÀNH TRƯỚC *NHA40M* | 3.687.837 đ |
| 44650K0G900ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NHC14M* | 3.342.534 đ |
| 44650K45NB0ZF | CỤM VÀNH TRƯỚC *YR112MU* | 2.482.729 đ |
| 44650K56V00ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC *YR112MU* | 2.119.010 đ |
| 44650K94T10ZD | CỤM VÀNH TRƯỚC *YR325M* | 3.230.886 đ |
| 44650K0RAF0ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC*NH146M* | 2.149.967 đ |
| 44650K0RVC0ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC*NH146M* | 2.138.187 đ |
| 44650K0RAF0ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC*NH303M* | 2.207.692 đ |
| 44650K2PVE0ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC*NH303M* | 1.786.368 đ |
| 44650K2PVG0ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC*YR112MU* | 1.523.938 đ |
| 44650K12900ZB | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH-303M* | 1.243.091 đ |
| 44650K12900ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH-364M* | 1.456.521 đ |
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 44650KVGB00ZC | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH146M* | 2.104.047 đ |
| 44650K03M51ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 1.274.739 đ |
| 44650K57V21ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 921.335 đ |
| 44650K66V00ZB | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 1.936.383 đ |
| 44650KVGB00ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 2.104.047 đ |
| 44650KVGV40ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 2.030.097 đ |
| 44650K29900ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC*NH146M* | 1.651.853 đ |
| 44650K35V00ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC*NH303M* | 1.459.481 đ |
| 44635K03H00ZA | CỤM ĐÙM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 341.006 đ |
| 44635K03H20ZA | CỤM ĐÙM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 435.828 đ |
| 44635K03N40ZB | CỤM ĐÙM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 378.683 đ |
| 44635KFL830ZA | Cụm moay ơ trước *NH364M* | 655.330 đ |
| 44635KWYM30ZA | Cụm moay ơ vành trước | 502.992 đ |
| 44635K03H20ZC | Cụm moay ơ vành trước *NH364* | 465.009 đ |
| 44650KFL830ZA | Cụm vành & moay ơ trước *NH364 | 1.274.318 đ |
| 44650KRS870ZA | Cụm vành & moay ơ trước *NH364 | 1.091.435 đ |
| 44650K26900 | Cụm vành trước | 3.615.323 đ |
| 44650KTF670ZB | Cụm vành trước *NH146M* | 8.540.495 đ |
| 44650K1ZJ10ZA | Cụm vành trước *NH303M* | 1.188.994 đ |
| 44650GCC931ZB | Cụm vành trước *NH364M* | 3.337.929 đ |
| 44650K26601ZA | Cụm vành trước *YR112MU* | 3.552.017 đ |
| 44650K44J00ZA | Cụm vành và moay ơ trước | 1.316.756 đ |
| 44650K44J00ZB | Cụm vành và moay ơ trước | 1.316.756 đ |
| 44650GJAJ01ZA | Cụm vành và moay ơ trước NH1 | 1.357.553 đ |
| 44650GJAJ01ZB | Cụm vành và moay ơ trước NH295M | 1.317.694 đ |
| 44650KVB971ZA | Cụm vành đúc trước *NH146M* | 2.237.564 đ |
| 44650KTL670ZA | Cụm vành đúc trước *NH303M* | 3.318.853 đ |
| 44650KTM870ZB | Cụm vành đúc trước *NH303M* | 3.613.106 đ |
| 44650KVB971ZB | Cụm vành đúc trước *NH303M* | 2.194.944 đ |
| 44650KTL670ZB | Cụm vành đúc trước *YR271* | 3.287.200 đ |
| 44650KVB970ZC | Cụm vành đúc trước *YR271* | 2.159.423 đ |
| 44650KVGB00ZB | Cụm vành đúc trước *YR271* | 2.104.047 đ |
| 44650K36305ZA | Cụm vành đúc trước*NH303M* | 1.335.172 đ |
| 44635KVMC20ZA | Moay ơ vành trước | 458.102 đ |
| 44635KWYM20ZA | Moay ơ vành trước | 509.898 đ |
| 44650K1NV00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.538.945 đ |
| 44650K1NV10ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.549.106 đ |
| 44650K1WV10ZA | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 2.592.075 đ |
| 44650K29D80ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.449.122 đ |
| 44650K29V80ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.685.726 đ |
| 44650K29VC0ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.731.120 đ |
| 44650K2CV00ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.311.998 đ |
| 44650K2CV30ZA | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.199.353 đ |
| 44650K2TV00ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.288.288 đ |
| 44650K44J50ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.667.814 đ |
| 44650K44V80ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.344.742 đ |
| 44650K77V10ZA | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 2.234.462 đ |
| 44650K2ZV00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303* | 1.863.486 đ |
| 44650K3AV00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303* | 1.680.080 đ |
| 44650K45NB0ZB | VÀNH TRƯỚC *NH303* | 3.522.091 đ |
| 44650K0RV10ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.052.679 đ |
| 44650K12V00ZB | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.537.750 đ |
| 44650K1FV01ZB | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.576.205 đ |
| 44650K1NV10ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.549.106 đ |
| 44650K1WV20ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.592.075 đ |
| 44650K29D80ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.449.122 đ |
| 44650K29V80ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.449.122 đ |
| 44650K29VC0ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.698.146 đ |
| 44650K2CD00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.050.873 đ |
| 44650K2CV00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.193.444 đ |
| 44650K2CV30ZB | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.311.998 đ |
| 44650K2ET01ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 3.710.902 đ |
| 44650K2SV00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.305.246 đ |
| 44650K2TV00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.262.319 đ |
| 44650K2VN30ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.064.912 đ |
| 44650K2ZV20ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.907.286 đ |
| 44650K3AV20ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.907.286 đ |
| 44650K44J50ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.370.853 đ |
| 44650K44V80ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.344.742 đ |
| 44650K45NZ0ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.330.796 đ |
| 44650K77V00ZB | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.391.799 đ |
| 44650K77V10ZC | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.465.464 đ |
| 44650K97J10ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.348.984 đ |
| 44650K97T00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.439.914 đ |
| 44650K12V00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 1.508.459 đ |
| 44650K2VN30ZB | VÀNH TRƯỚC *YR375M* | 1.948.660 đ |
| 44650K1YJ50ZA | Vành trước *NH303M* | 1.248.846 đ |
| 44650K1YK00ZA | Vành trước *NH303M* | 1.188.994 đ |
| 44620400000 | ỐNG CÁCH BI MOAY Ơ TRƯỚC | 12.957 đ |
| 44620K0G900 | ỐNG CÁCH BI MOAY Ơ TRƯỚC | 45.721 đ |
| 44620KPH650 | ỐNG CÁCH BI MOAY Ơ TRƯỚC | 15.241 đ |
| 44620GW3980 | ỐNG CÁCH BI VÀ MAY Ơ TRƯỚC | 20.719 đ |
| 44620K12V00 | ỐNG CÁCH BI VÀ MAY Ơ TRƯỚC | 18.066 đ |
| 44620K2ZV20 | ỐNG CÁCH BI VÀ MAY Ơ TRƯỚC | 14.137 đ |
| 44620KVB910 | ỐNG CÁCH BI VÀ MAY Ơ TRƯỚC | 14.135 đ |
| 44620GCM900 | ỐNG CÁCH BI VÀNH TRƯỚC | 27.625 đ |
| 44620KTF670 | ỐNG CÁCH BI VÀNH TRƯỚC | 296.599 đ |
| 44620KTWB00 | ỐNG CÁCH BI VÀNH TRƯỚC | 543.277 đ |
| 44620MCA000 | ỐNG CÁCH BI VÀNH TRƯỚC | 103.165 đ |
| 44620K26900 | ỐNG CÁCH BỊ VÀNH TRƯỚC | 27.625 đ |
| 44620K0Z900 | ỐNG CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 57.444 đ |
| 44620MKPDN0 | ỐNG CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 121.922 đ |
| 44620MKPDQ0 | ỐNG CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 126.612 đ |
| 44620MKSE00 | ỐNG CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 320.045 đ |
| 44620MKSE20 | ỐNG CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 327.079 đ |
| 44620MLAA00 | ỐNG CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 463.069 đ |
| 44620K0WN00 | Ống cách bi moay ơ trước | 11.565 đ |
| 44620GGZJ00 | Ống cách bi vành trước | 12.722 đ |
| 44620GJAJ00 | Ốp cách bi vành trước | 17.266 đ |
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Minh Sơn, Tuyên Quang, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Minh Sơn, Tuyên Quang — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Minh Sơn, Tuyên Quang có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Tuyên Quang theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Minh Sơn, Tuyên Quang tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.