Thứ tư, 01/07/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Tân Kỳ số lượng cho thị trường Tân Kỳ, Thái Nguyên? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Tân Kỳ thuộc ngoại thành Thái Nguyên, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tân Kỳ chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Tân Kỳ, Thái Nguyên và thương lượng giá theo số lượng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Tân Kỳ, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Tân Kỳ sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tân Kỳ, Thái Nguyên và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tân Kỳ, Thái Nguyên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 80107MGZJ00 | CAO SU BÌNH ẮC QUY | 42.588 đ |
| 80129MEG000 | CAO SU GƯƠNG XE | 23.021 đ |
| 81255MKCA00 | CÁP TÚI YÊN | 229.051 đ |
| 81270KTF980 | DÂY ĐAI SÁCH HƯỚNG DẪN | 87.477 đ |
| 77490010000 | DỤNG CỤ ĐÓNG VÒNG BI | 421.049 đ |
| 81301K0RV00 | GIOĂNG HỘP ĐỰNG ẮC QUY | 12.722 đ |
| 77582K26900 | GIÁ BẮT DÂY CÁP KHÓA YÊN | 17.266 đ |
| 77582MJWJ80 | GIÁ CÁP KHÓA YÊN | 81.722 đ |
| 77582MLCD00 | GIÁ GIỮ KHOÁ YÊN XE | 81.722 đ |
| 80124MKSE00 | GIÁ ĐỠ HỘP ẮC QUY A | 154.236 đ |
| 81251K97T10 | HỘP A BÌNH ẮC QUY | 223.296 đ |
| 80111MKCA00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 479.972 đ |
| 81260K2SN00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 46.041 đ |
| 81320K2ZV00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 47.192 đ |
| 81320K35V00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 52.947 đ |
| 81320K96V01 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 43.739 đ |
| 80122MKSE00 | HỘP ẮC QUY DƯỚI | 410.911 đ |
| 81251K1YJ60 | Hộp A bình ắc quy | 229.051 đ |
| 81320K1ZJ10 | Hộp bình ắc quy | 63.306 đ |
| 81320K1ZU10 | Hộp bình ắc quy | 64.457 đ |
| 80129MKSE00 | KHAY ĐỰNG ẮC QUY | 726.288 đ |
| 81256K1YJ60 | Kẹp giữ bình ắc quy A | 25.323 đ |
| 81253K53D00 | LÒ XO CHỐT YÊN XE | 76.202 đ |
| 77430MKJD10 | MIẾNG ỐP YÊN | 1.001.379 đ |
| 81300K0RV00 | NẮP BÌNH ẮC QUY | 19.568 đ |
| 81255K2VN30 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 57.551 đ |
| 81290KWN900 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 62.155 đ |
| 81255K2SV00 | NẮP HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 32.229 đ |
| 81255K2SV10 | NẮP HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 32.229 đ |
| 80120KWWA00 | NẮP KHOÁ YÊN | 6.902 đ |
| 80120K57V00 | NẮP KHÓA YÊN | 4.666 đ |
| 81251K0RV00 | NẮP ĐẬY HỘP ẮC QUY | 5.838 đ |
| 81251GGZJ00 | Nắp đậy hộp ắc quy | 42.588 đ |
| 81251GJAJ00 | Nắp đậy hộp ắc quy | 33.380 đ |
| 81311MKCA00 | THÂN TÚI YÊN PHẢI | 11.598.552 đ |
| 80112MKCA00 | TẤM NẸP BÌNH ẮC QUY | 197.974 đ |
| 81181MKCL00 | VÒNG ĐỆM YÊN XE | 496.086 đ |
| 80123MKSE00 | VỎ HỘP ẮC QUY | 164.595 đ |
| 77500MKCA31ZA | YÊN XE SAU SƯỞI ẤM | 7.681.716 đ |
| 77500MKCL01ZB | YÊN XE SAU SƯỞI ẤM *NH1* | 9.240.966 đ |
| 81255KZVT00 | ĐỆM CAO SU BÌNH ẮC QUY | 20.790 đ |
| 81257K26B00 | ĐỆM LÓT BÌNH ẮC QUY | 14.964 đ |
| 81257KWC900 | ĐỆM LÓT BÌNH ẮC QUY | 3.552 đ |
| 81257KZR600 | ĐỆM LÓT BÌNH ẮC QUY | 14.964 đ |
| 81257KPH900 | Đệm lót bình ắc quy | 9.252 đ |
| 81259K0GT20 | ỐNG DẪN BÌNH ẮC QUY | 44.890 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 16410K45NL1 | BỘ THÂN GA | 1.804.784 đ |
| 16430GFM902 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 484.378 đ |
| 16430K0G901 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 429.327 đ |
| 16430K35V01 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 875.919 đ |
| 16430K36J01 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 804.556 đ |
| 16430K0RV01 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ CẦM CHỪNG | 783.838 đ |
| 16400K12931 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 764.392 đ |
| 16400K12V01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 866.711 đ |
| 16400K12V81 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 781.328 đ |
| 16400K15711 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.094.611 đ |
| 16400K1BT01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.540.280 đ |
| 16400K1ND01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 582.412 đ |
| 16400K1ND41 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 595.073 đ |
| 16400K1NV01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 595.073 đ |
| 16400K26901 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.304.323 đ |
| 16400K26921 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.212.242 đ |
| 16400K26B11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.826.653 đ |
| 16400K27V01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.515.881 đ |
| 16400K27V51 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.894.563 đ |
| 16400K29901 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 865.560 đ |
| 16400K29911 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 654.870 đ |
| 16400K29D31 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 671.039 đ |
| 16400K29D81 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 630.754 đ |
| 16400K29V81 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 654.870 đ |
| 16400K2CD01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 3.037.516 đ |
| 16400K2CV01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.267.263 đ |
| 16400K2EJ31 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.359.663 đ |
| 16400K2PVE1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.072.742 đ |
| 16400K2SN01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.878.449 đ |
| 16400K2ZV01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.517.259 đ |
| 16400K2ZV21 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.264.240 đ |
| 16400K35V02 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.525.089 đ |
| 16400K3AV01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.212.242 đ |
| 16400K3AV21 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.264.240 đ |
| 16400K44J51 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 726.288 đ |
| 16400K44V01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.452.575 đ |
| 16400K44V81 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.385.389 đ |
| 16400K45NL1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.457.407 đ |
| 16400K53D01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 4.264.493 đ |
| 16400K53DB1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 4.264.493 đ |
| 16400K56M92 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 959.724 đ |
| 16400K58N41 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 527.163 đ |
| 16400K59A71 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.219.148 đ |
| 16400K60B61 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.175.409 đ |
| 16400K66V01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.503.447 đ |
| 16400K66VE1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.432.085 đ |
| 16400K73V01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.464.085 đ |
| 16400K73V41 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.373.155 đ |
| 16400K73VD1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.373.155 đ |
| 16400K77V02 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.094.839 đ |
| 16400K87A01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 6.163.659 đ |
| 16400K90V01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 515.993 đ |
| 16400K97T01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.724.213 đ |
| 16400K97T11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 3.723.518 đ |
| 16400KTF982 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 11.224.650 đ |
| 16400KTG922 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 12.131.646 đ |
| 16400KVGV41 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.792.351 đ |
| 16400KWN711 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.916.432 đ |
| 16400KWN902 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 3.343.685 đ |
| 16400KYL841 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 3.101.972 đ |
| 16400KYZG01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.464.085 đ |
| 16400KYZV21 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.559.619 đ |
| 16400KZLE01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.546.958 đ |
| 16400KZY701 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.167.352 đ |
| 16400MJEL01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 12.670.319 đ |
| 16400MJWDB1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 9.585.612 đ |
| 16400MKCA01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 48.844.261 đ |
| 16400MKFD42 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 28.533.538 đ |
| 16400MKJD01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 43.340.131 đ |
| 16400MKJE51 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 43.340.131 đ |
| 16400MKND11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 13.199.783 đ |
| 16400MKPD01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 9.696.109 đ |
| 16400MKPD02 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 8.021.389 đ |
| 16400MKRD11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 44.241.372 đ |
| 16400MKSE01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 65.465.996 đ |
| 16400MLAA01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 23.845.475 đ |
| 16400MLBD01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 15.788.405 đ |
| 16401MJEL01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 8.442.659 đ |
| 16401MKFD41 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 27.155.779 đ |
| 16401MKJD01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 19.153.958 đ |
| 16401MKJE51 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 19.153.958 đ |
| 16401MKND11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 8.794.868 đ |
| 16401MKRD11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 33.546.187 đ |
| 16401MKYD11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 7.570.193 đ |
| 16400K1YJ61 | Bộ điều khiển bướm ga | 3.363.252 đ |
| 16400K27M01 | Bộ điều khiển bướm ga | 1.457.179 đ |
| 16400K29J01 | Bộ điều khiển bướm ga | 808.010 đ |
| 16400K2CD21 | Bộ điều khiển bướm ga | 1.298.340 đ |
| 16400K36J01 | Bộ điều khiển bướm ga | 1.491.709 đ |
| 16400K36J02 | Bộ điều khiển bướm ga | 1.558.468 đ |
| 16400K40A01 | Bộ điều khiển bướm ga | 2.754.367 đ |
| 16400K40F02 | Bộ điều khiển bướm ga | 1.482.501 đ |
| 16400K44J01 | Bộ điều khiển bướm ga | 667.586 đ |
| 16400KVBT02 | Bộ điều khiển bướm ga | 3.156.070 đ |
| 16400KVL931 | Bộ điều khiển bướm ga | 4.658.138 đ |
| 16400KWZ902 | Bộ điều khiển bướm ga | 4.290.966 đ |
| 16400MKGL02 | Bộ điều khiển bướm ga | 16.388.081 đ |
| 16400MKYD11 | Bộ điều khiển bướm ga | 10.919.632 đ |
| 16406MKSE01 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN | 158.840 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 16402MKCA00 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN BẢN ĐỒ | 89.779 đ |
| 16402MLBD01 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN BẢN ĐỒ | 84.024 đ |
| 16428MGZD01 | PHỚT O VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 201.427 đ |
| 16410GFMK01 | THÂN GA | 787.291 đ |
| 16410K03N31 | THÂN GA | 508.089 đ |
| 16410K0AE11 | THÂN GA | 943.829 đ |
| 16410K0FD11 | THÂN GA | 1.588.394 đ |
| 16410K0G901 | THÂN GA | 1.681.626 đ |
| 16410K0GT21 | THÂN GA | 1.654.002 đ |
| 16410K0RV02 | THÂN GA | 1.119.933 đ |
| 16410K0RV41 | THÂN GA | 1.155.615 đ |
| 16410K0ZD11 | THÂN GA | 2.739.404 đ |
| 16410K12901 | THÂN GA | 786.140 đ |
| 16410K12911 | THÂN GA | 676.794 đ |
| 16410K12931 | THÂN GA | 686.485 đ |
| 16410K12V01 | THÂN GA | 775.781 đ |
| 16410K12V81 | THÂN GA | 697.513 đ |
| 16410K15711 | THÂN GA | 697.513 đ |
| 16410K1BT01 | THÂN GA | 1.607.961 đ |
| 16410K1ND01 | THÂN GA | 593.922 đ |
| 16410K1ND41 | THÂN GA | 593.922 đ |
| 16410K1NV01 | THÂN GA | 581.261 đ |
| 16410K26901 | THÂN GA | 1.559.619 đ |
| 16410K26921 | THÂN GA | 1.517.032 đ |
| 16410K26B11 | THÂN GA | 1.212.014 đ |
| 16410K27V01 | THÂN GA | 1.142.953 đ |
| 16410K27V51 | THÂN GA | 1.119.933 đ |
| 16410K29901 | THÂN GA | 780.385 đ |
| 16410K29911 | THÂN GA | 667.586 đ |
| 16410K29D31 | THÂN GA | 696.362 đ |
| 16410K29D81 | THÂN GA | 637.660 đ |
| 16410K29J01 | THÂN GA | 672.190 đ |
| 16410K29V81 | THÂN GA | 667.586 đ |
| 16410K2CD01 | THÂN GA | 942.678 đ |
| 16410K2CV01 | THÂN GA | 901.241 đ |
| 16410K2EJ31 | THÂN GA | 1.598.633 đ |
| 16410K2PVE1 | THÂN GA | 697.513 đ |
| 16410K2ZV01 | THÂN GA | 1.654.002 đ |
| 16410K3AV01 | THÂN GA | 719.382 đ |
| 16410K3AV21 | THÂN GA | 681.750 đ |
| 16410K44J51 | THÂN GA | 751.610 đ |
| 16410K44V01 | THÂN GA | 1.077.346 đ |
| 16410K44V81 | THÂN GA | 1.046.269 đ |
| 16410K53D01 | THÂN GA | 1.588.394 đ |
| 16410K53DB1 | THÂN GA | 1.588.394 đ |
| 16410K56M92 | THÂN GA | 740.100 đ |
| 16410K58N41 | THÂN GA | 501.841 đ |
| 16410K59A71 | THÂN GA | 1.687.381 đ |
| 16410K60B61 | THÂN GA | 706.721 đ |
| 16410K66V01 | THÂN GA | 759.875 đ |
| 16410K66VE1 | THÂN GA | 805.707 đ |
| 16410K73V01 | THÂN GA | 1.078.497 đ |
| 16410K73V41 | THÂN GA | 942.678 đ |
| 16410K73VD1 | THÂN GA | 923.111 đ |
| 16410K77V01 | THÂN GA | 1.251.148 đ |
| 16410K90V01 | THÂN GA | 492.282 đ |
| 16410K97T01 | THÂN GA | 851.748 đ |
| 16410K97T11 | THÂN GA | 6.422.636 đ |
| 16410KVGV41 | THÂN GA | 1.277.622 đ |
| 16410KWN901 | THÂN GA | 532.918 đ |
| 16410KWZ901 | THÂN GA | 661.831 đ |
| 16410KYL841 | THÂN GA | 688.304 đ |
| 16410KYZG01 | THÂN GA | 1.078.497 đ |
| 16410KYZV21 | THÂN GA | 1.148.708 đ |
| 16410KZLE01 | THÂN GA | 1.147.557 đ |
| 16410KZY701 | THÂN GA | 1.296.038 đ |
| 16410KZZD21 | THÂN GA | 813.765 đ |
| 16410MJWDB1 | THÂN GA | 2.491.937 đ |
| 16410MJWJ01 | THÂN GA | 2.769.331 đ |
| 16410MKCA01 | THÂN GA | 6.796.715 đ |
| 16410MKGL01 | THÂN GA | 5.145.015 đ |
| 16410MKPD01 | THÂN GA | 5.682.537 đ |
| 16410MKSE01 | THÂN GA | 28.931.788 đ |
| 16410MLAA01 | THÂN GA | 10.528.289 đ |
| 16410MLBD01 | THÂN GA | 11.093.435 đ |
| 16410GFM901 | Thân ga | 2.807.229 đ |
| 16410GGZJ01 | Thân ga | 652.623 đ |
| 16410GGZJ41 | Thân ga | 623.848 đ |
| 16410GJAJ01 | Thân ga | 749.308 đ |
| 16410K1YJ61 | Thân ga | 3.123.842 đ |
| 16410K2CD21 | Thân ga | 923.111 đ |
| 16410K2SN01 | Thân ga | 778.083 đ |
| 16410K40A01 | Thân ga | 1.096.913 đ |
| 16410K40F01 | Thân ga | 733.194 đ |
| 16410K44J01 | Thân ga | 664.133 đ |
| 16410KVBT01 | Thân ga | 1.010.587 đ |
| 16410KVL931 | Thân ga | 534.069 đ |
| 16410KWN711 | Thân ga | 1.782.915 đ |
| 16411MLAA00 | ỐNG | 46.041 đ |
| 16411MKSE00 | ỐNG 1 | 148.481 đ |
| 16412MKSE00 | ỐNG 2 | 127.763 đ |
| 16414MLAA00 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU DƯ PHẢI | 69.061 đ |
| 16415MLAA00 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU DƯ TRÁI | 48.343 đ |
| 16422GBJM31 | ỐNG NỐI KIM PHUN NHIÊN LIỆU | 98.987 đ |
| 16422HP5602 | ỐNG NỐI KIM PHUN NHIÊN LIỆU | 115.101 đ |
| 16422K0AE11 | ỐNG NỐI KIM PHUN NHIÊN LIỆU | 512.200 đ |
| 16412MLAA00 | ỐNG PB PHẢI | 44.890 đ |
| 16413MLAA00 | ỐNG PB TRÁI | 44.890 đ |
| 16422KPH701 | Ống nối kim phun nhiên liệu | 97.836 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tân Kỳ, Thái Nguyên — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tân Kỳ, Thái Nguyên có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Tân Kỳ, Thái Nguyên, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Thái Nguyên thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Thái Nguyên:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Thái Nguyên và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tân Kỳ, Thái Nguyên tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.