Thứ năm, 09/07/2026
Danh mục phụ tùng Honda chính hãng tại Phổ Yên của ICSPARTS cho Phổ Yên, Thái Nguyên: phụ tùng Honda chính hãng, mã rõ ràng, giá đã gồm VAT — nguồn tham khảo cho đại lý, cửa hàng và gara.
Phường Phổ Yên khu vực công nghiệp lớn phía Nam Thái Nguyên. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Phổ Yên chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Phổ Yên, Thái Nguyên? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Phổ Yên, Thái Nguyên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91006K53D01 | VÒNG BI | 499.539 đ |
| 91007K53D01 | VÒNG BI | 171.501 đ |
| 91008K53D01 | VÒNG BI | 265.884 đ |
| 91008KK6000 | VÒNG BI 16003 | 65.487 đ |
| 91008374003 | VÒNG BI 16005 | 173.803 đ |
| 91007MGSD31 | VÒNG BI 25X47X8 | 87.477 đ |
| 91007MLBD01 | VÒNG BI 25X50X8 | 94.383 đ |
| 91006K1BT01 | VÒNG BI 28X58X16 | 217.541 đ |
| 91007K33D03 | VÒNG BI 29X36X24 | 191.068 đ |
| 91008KVY901 | VÒNG BI 6001 | 26.474 đ |
| 91008K1NV00 | VÒNG BI 6002UU | 44.725 đ |
| 91008K1BT01 | VÒNG BI 6004U | 72.514 đ |
| 91006KZR602 | VÒNG BI 6201 | 41.777 đ |
| 91007K2CV01 | VÒNG BI 6201 | 25.969 đ |
| 91007KVB901 | VÒNG BI 6201 | 42.588 đ |
| 91006KZR601 | VÒNG BI 6201 (KHÔNG PHỚT CHẮN BỤI) | 26.835 đ |
| 91006KWN901 | VÒNG BI 6201 KHÔNG PHỚT CHẮN BỤI | 79.420 đ |
| 91008GFM971 | VÒNG BI 6202 | 92.081 đ |
| 91006K56N01 | VÒNG BI 6203 | 47.192 đ |
| 91006K56N02 | VÒNG BI 6203 | 47.192 đ |
| 91007GFM971 | VÒNG BI 6204 C3 | 306.169 đ |
| 91006MGSD31 | VÒNG BI 6204U | 201.427 đ |
| 91007K0Z901 | VÒNG BI 6204U | 136.971 đ |
| 91006KAB004 | VÒNG BI 6205 | 118.522 đ |
| 91006KGF911 | VÒNG BI 6207 | 418.968 đ |
| 91007K04931 | VÒNG BI 63 | 116.253 đ |
| 91008K56N01 | VÒNG BI 6301 | 69.061 đ |
| 91007KTW901 | VÒNG BI 6302 | 74.816 đ |
| 91008K2CV01 | VÒNG BI 6302 | 44.035 đ |
| 91008KWN901 | VÒNG BI 6302 | 116.253 đ |
| 91008KZR601 | VÒNG BI 6302 | 42.489 đ |
| 91008KZR602 | VÒNG BI 6302 | 63.229 đ |
| 91008K33D02 | VÒNG BI 6304 | 360.267 đ |
| 91008MFJD01 | VÒNG BI 6500 SPL | 166.897 đ |
| 91008GCC772 | VÒNG BI 6902C3 | 100.138 đ |
| 91008GB6911 | VÒNG BI 6902Z | 66.759 đ |
| 91007KE1003 | VÒNG BI 6903 | 307.320 đ |
| 91008KCY671 | VÒNG BI 6903 | 165.746 đ |
| 91007GB6911 | VÒNG BI 6905 | 74.915 đ |
| 91007GB6912 | VÒNG BI 6905 | 149.632 đ |
| 91007KPH901 | VÒNG BI TRỤC CƠ 6001U | 161.142 đ |
| 91008KZL931 | Vòng bi | 37.984 đ |
| 91007KVB902 | Vòng bi 6201 không phớt chắn bụi | 65.608 đ |
| 91007GFC901 | Vòng bi 6203 | 43.739 đ |
| 91008GGZJ01 | Vòng bi 6203 UU | 51.796 đ |
| 91008GCC771 | Vòng bi 6902 c3 | 131.216 đ |
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Phổ Yên không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Phổ Yên, Thái Nguyên và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Phổ Yên tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 19101GFM970 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 246.141 đ |
| 19101K01900 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 66.617 đ |
| 19101K0RV00 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 58.702 đ |
| 19101K12900 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 48.551 đ |
| 19101K12V80 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 41.777 đ |
| 19101K2TV00 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 44.035 đ |
| 19101K87A00 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 347.606 đ |
| 19101KTF980 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 561.693 đ |
| 19101KVB900 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 115.167 đ |
| 19101KVGV40 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 158.073 đ |
| 19101MGZJ00 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 119.706 đ |
| 19101MJED00 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 147.330 đ |
| 19101MKCA00 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 1.338.625 đ |
| 19101MKFD40 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 784.989 đ |
| 19101MKJD00 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 553.636 đ |
| 19101MKRD10 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 661.831 đ |
| 19101MKSE00 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 834.483 đ |
| 19101MLAA00 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 886.278 đ |
| 19101MLBD00 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 551.334 đ |
| 19110K94T00 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 102.440 đ |
| 19111K59A10 | BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 51.541 đ |
| 19101KVG900 | BÌNH CHỨA NƯỚC LÀM MÁT | 133.233 đ |
| 19110K15900 | BÌNH CHỨA NƯỚC LÀM MÁT | 73.665 đ |
| 19110K56N10 | BÌNH CHỨA NƯỚC LÀM MÁT | 49.680 đ |
| 19110K56V50 | BÌNH CHỨA NƯỚC LÀM MÁT | 40.648 đ |
| 19110MKYD50 | BÌNH CHỨA NƯỚC LÀM MÁT | 149.632 đ |
| 19111K1NV00 | BÌNH DỰ TRỮ DUNG DỊCH LÀM MÁT | 70.004 đ |
| 19111K27V00 | BÌNH DỰ TRỮ DUNG DỊCH LÀM MÁT | 55.907 đ |
| 19111K29900 | BÌNH DỰ TRỮ DUNG DỊCH LÀM MÁT | 74.520 đ |
| 19111K66V00 | BÌNH DỰ TRỮ DUNG DỊCH LÀM MÁT | 35.780 đ |
| 19101K53D00 | BÌNH NƯỚC LÀM MÁT PHỤ | 295.810 đ |
| 19101KVGA30 | Bình chứa dung dịch làm mát | 137.749 đ |
| 19111K1ZJ10 | Bình chứa dung dịch làm mát | 52.947 đ |
| 19101KVG950 | Bình chứa nước làm mát | 139.273 đ |
| 19111GGZJ00 | Bình dự trữ dung dịch làm mát | 48.343 đ |
| 19111GJAJ00 | Bình dự trữ dung dịch làm mát | 65.608 đ |
| 19107415000 | BẠC ĐỆM BÌNH XĂNG | 70.340 đ |
| 19106MJEDB0 | BẢO VỆ BÌNH NƯỚC LÀM MÁT | 61.004 đ |
| 19126MJED00 | BẢO VỆ BÌNH NƯỚC LÀM MÁT | 194.521 đ |
| 19126MKND50 | BẢO VỆ BÌNH NƯỚC LÀM MÁT | 193.370 đ |
| 19100K12940 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 616.643 đ |
| 19100K12J00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.399.757 đ |
| 19100K12V00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.317.895 đ |
| 19100K1NV00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.706.593 đ |
| 19100K1NV90 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.704.561 đ |
| 19100K27V50 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 992.446 đ |
| 19100K29D00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.542.780 đ |
| 19100K29D80 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.186.393 đ |
| 19100K29V80 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.758.488 đ |
| 19100K2ST00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.131.294 đ |
| 19100K2TJ00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.274.318 đ |
| 19100K2TV00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.250.045 đ |
| 19100K60B61 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 939.225 đ |
| 19100K60B62 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 866.711 đ |
| 19100K66V00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.808.943 đ |
| 19100K77V00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 2.028.592 đ |
| 19100K78V00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 2.067.982 đ |
| 19100K96J00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.839.378 đ |
| 19100K96T00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.839.378 đ |
| 19100K96V00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.961.300 đ |
| 19100K97H00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.839.378 đ |
| 19100K97J00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.839.378 đ |
| 19100K97T00 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 1.764.350 đ |
| 19100KWN711 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 855.798 đ |
| 19100KWN900 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 2.049.949 đ |
| 19100KZR601 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 2.030.467 đ |
| 19100KZY701 | BỘ KÉT TẢN NHIỆT | 2.140.666 đ |
| 19106K94T00 | BỘ NẮP ĐẬY BÌNH DUNG DỊCH LÀM MÁT | 27.625 đ |
| 19100K1ND00 | Bộ két tản nhiệt | 1.630.705 đ |
| 19100K1ND40 | Bộ két tản nhiệt | 1.704.561 đ |
| 19100K1ZH50 | Bộ két tản nhiệt | 1.654.151 đ |
| 19100K1ZJ10 | Bộ két tản nhiệt | 1.654.151 đ |
| 19100K2SN00 | Bộ két tản nhiệt | 1.630.705 đ |
| 19100K78B00 | Bộ két tản nhiệt | 2.026.950 đ |
| 19100KZY901 | Bộ két tản nhiệt | 719.808 đ |
| 19100KZY951 | Bộ két tản nhiệt | 1.072.678 đ |
| 19100K77D30 | Bộ tản nhiệt | 2.036.329 đ |
| 19100K78D30 | Bộ tản nhiệt | 2.026.950 đ |
| 19125K0AE10 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 87.477 đ |
| 19125K15920 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 49.494 đ |
| 19125K1WD00 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 75.967 đ |
| 19125K56N10 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 34.531 đ |
| 19125K56V50 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 27.625 đ |
| 19125K94T00 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 66.759 đ |
| 19126MGZJ00 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 150.783 đ |
| 19126MKPJ00 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 150.783 đ |
| 19120KGF900 | CAO SU KÉT NƯỚC | 488.029 đ |
| 19127K0AE10 | CAO SU KÉT TẢN NHIỆT PHÍA DƯỚI | 27.625 đ |
| 19127K56N00 | CAO SU KÉT TẢN NHIỆT PHÍA DƯỚI | 13.878 đ |
| 19127K15920 | CAO SU ĐỆM DƯỚI BÌNH TẢN NHIỆT | 21.870 đ |
| 19127K94T00 | CAO SU ĐỆM DƯỚI BÌNH TẢN NHIỆT | 20.719 đ |
| 19110K12900 | GIOĂNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM | 19.568 đ |
| 19102MJED00 | GIÁ ĐỠ BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 72.514 đ |
| 19102MJPG50 | GIÁ ĐỠ BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 101.289 đ |
| 19103MLBD00 | GIÁ ĐỠ BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 108.195 đ |
| 19107MJED40 | GIÁ ĐỠ BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 64.457 đ |
| 19107MKCA00 | GIÁ ĐỠ BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 81.722 đ |
| 19107MLBD00 | GIÁ ĐỠ BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 69.061 đ |
| 19113MFL000 | GIÁ ĐỠ KÉT TẢN NHIỆT | 194.521 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 19113MKRD10 | GIÁ ĐỠ KÉT TẢN NHIỆT | 158.840 đ |
| 19115MKJD00 | GIÁ ĐỠ KÉT TẢN NHIỆT | 133.518 đ |
| 19105MJED00 | GIÁ ĐỠ KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 61.004 đ |
| 19124MKSE00 | GIÁ ĐỠ VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 185.313 đ |
| 19105GGZJ00 | Giá đỡ két tản nhiệt | 66.759 đ |
| 19111K35V00 | HỘP NƯỚC LÀM MÁT | 46.041 đ |
| 19111K97T00 | HỘP NƯỚC LÀM MÁT | 63.306 đ |
| 19111KWN900 | HỘP NƯỚC LÀM MÁT | 128.914 đ |
| 19111K35305 | Hộp nước làm mát | 33.380 đ |
| 19125K87A00 | KHAY ĐỰNG CUỘN ĐÁNH LỬA | 383.287 đ |
| 19125MGZJ00 | KHAY ĐỰNG CUỘN ĐÁNH LỬA | 126.612 đ |
| 19125MKGA30 | KHAY ĐỰNG CUỘN ĐÁNH LỬA | 315.377 đ |
| 19125MKSE00 | KHAY ĐỰNG CUỘN ĐÁNH LỬA | 522.559 đ |
| 19125MLHA00 | KHAY ĐỰNG CUỘN ĐÁNH LỬA | 315.377 đ |
| 19103ML7000 | KHỚP NỐI ỐNG | 57.551 đ |
| 19126KM1010 | KHỚP NỐI ỐNG | 23.021 đ |
| 19100K1ZH00 | Két tản nhiệt | 1.654.151 đ |
| 19106K0RV00 | KẸP ỐNG DẪN NƯỚC | 11.565 đ |
| 19106K1NV00 | KẸP ỐNG DẪN NƯỚC | 10.409 đ |
| 19127KPR900 | Kẹp ống nước | 24.619 đ |
| 19118K1ZJ10 | Kẹp ống nước làm mát | 58.702 đ |
| 19108GJ1000 | NÚT A BÌNH DUNG DỊCH LÀM MÁT | 65.608 đ |
| 19107GE2000 | NÚT BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁ | 104.742 đ |
| 19104K29900 | NẮP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH | 11.565 đ |
| 19104KVB900 | NẮP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH | 35.780 đ |
| 19104KVB930 | NẮP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH | 28.776 đ |
| 19104MB0700 | NẮP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH | 10.409 đ |
| 19104GT4000 | NẮP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁ | 102.440 đ |
| 19105K0RV00 | NẮP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 35.682 đ |
| 19105K1NV00 | NẮP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 33.873 đ |
| 19105K2SN00 | NẮP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 34.531 đ |
| 19105K94T00 | NẮP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 48.343 đ |
| 19105MG8000 | NẮP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 24.172 đ |
| 19109KPC640 | NẮP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 84.682 đ |
| 19105K15900 | NẮP BÌNH CHỨA NƯỚC LÀM MÁT | 33.380 đ |
| 19109KBP900 | NẮP BÌNH NƯỚC LÀM MÁT | 15.035 đ |
| 19106GET000 | NẮP HỘP NƯỚC LÀM MÁT | 34.531 đ |
| 19111KE1013 | NẮP KÉT NƯỚC | 666.435 đ |
| 19109KZR602 | PHỚT O | 10.409 đ |
| 19109GET003 | PHỚT XẢ KÉT TẢN NHIỆT | 7.005 đ |
| 19107GET000 | ĐỆM NẮP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 13.878 đ |
| 19107MG8000 | ĐỆM NẮP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 11.565 đ |
| 19108K01900 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁ | 128.914 đ |
| 19108K12900 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁ | 88.628 đ |
| 19102MJWJ00 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 63.306 đ |
| 19102MKCA00 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 247.468 đ |
| 19102MKJD00 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 240.562 đ |
| 19102MLAA00 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 273.941 đ |
| 19103MJED00 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 66.759 đ |
| 19103MJPG50 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 331.491 đ |
| 19103MKND50 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 112.799 đ |
| 19104MJPG50 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 134.669 đ |
| 19106MFL000 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 101.289 đ |
| 19108K1NV90 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 47.192 đ |
| 19108K2SN00 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 39.135 đ |
| 19108K2TV00 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 80.571 đ |
| 19108K56N10 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 24.172 đ |
| 19108MJED00 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 34.531 đ |
| 19126K53D00 | ỐNG DẪN | 98.987 đ |
| 19108KPR900 | ỐNG DẪN A BÌNH CHỨA DUNG DỊCH | 134.669 đ |
| 19109KTF980 | ỐNG DẪN B BÌNH CHỨA DUNG DỊCH | 84.024 đ |
| 19102K12900 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT | 24.172 đ |
| 19104K0AE10 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT | 85.175 đ |
| 19106GE2000 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT | 109.346 đ |
| 19106GFM970 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT | 66.759 đ |
| 19108KVB900 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT | 51.796 đ |
| 19108KVGV40 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT | 149.632 đ |
| 19118K27V00 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT | 49.494 đ |
| 19118K29900 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT | 65.608 đ |
| 19118K2ZV00 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT | 48.343 đ |
| 19118K35V00 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT | 49.494 đ |
| 19118K59A10 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT | 24.172 đ |
| 19118K97T00 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT | 72.514 đ |
| 19118KWN710 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT | 158.840 đ |
| 19110K2ZV00 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT THỪA | 86.326 đ |
| 19110KVGV40 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH LÀM MÁT THỪA | 82.873 đ |
| 19104K94T00 | ỐNG DẪN DUNG DỊCH NƯỚC LÀM MÁT | 64.457 đ |
| 19108K0RV00 | ỐNG DẪN NƯỚC LÀM MÁT | 112.799 đ |
| 19108K1NV00 | ỐNG DẪN NƯỚC LÀM MÁT | 47.192 đ |
| 19118KWN900 | ỐNG DẪN NƯỚC VÀO KÉT | 122.008 đ |
| 19120K1WD00 | ỐNG NƯỚC | 246.317 đ |
| 19120K53D00 | ỐNG NƯỚC | 586.163 đ |
| 19120KTF640 | ỐNG NƯỚC | 923.374 đ |
| 19120KYJ900 | ỐNG NƯỚC | 44.549 đ |
| 19120MKRD10 | ỐNG NƯỚC | 475.368 đ |
| 19111K56V50 | ỐNG NƯỚC LÀM MÁT | 20.719 đ |
| 19107K94T00 | ỐNG THÔNG HƠI TẢN NHIỆT | 28.776 đ |
| 19110K27V00 | ỐNG XẢ DUNG DỊCH LÀM MÁT | 88.628 đ |
| 19112K59A10 | ỐNG XẢ DUNG DỊCH LÀM MÁT | 56.400 đ |
| 19104MJED00 | ỐP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 47.192 đ |
| 19108GGZJ00 | Ống bình chứa dung dịch làm mát | 58.702 đ |
| 19108GJAJ00 | Ống bình chứa dung dịch làm mát | 63.306 đ |
| 19102GGZJ00 | Ống dẫn dung dịch làm mát | 21.870 đ |
| 19102GJAJ00 | Ống dẫn dung dịch làm mát | 25.323 đ |
| 19120KPR900 | Ống nước | 399.763 đ |
| 19108KVGA30 | ống dẫn dung dịch làm mát | 146.782 đ |
| 19110KVGA30 | ống dẫn dung dịch làm mát thừa | 82.873 đ |
| 19112KWN900 | ống dẫn nước thừa | 46.041 đ |
| 19105GFM970 | ống xả dung dịch làm mát | 66.759 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Phổ Yên, Thái Nguyên — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Phổ Yên, Thái Nguyên có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Phổ Yên, Thái Nguyên, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Thái Nguyên liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Thái Nguyên để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Thái Nguyên và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Phổ Yên, Thái Nguyên tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.