Thứ ba, 30/06/2026
Trang tổng hợp phụ tùng Honda chính hãng tại Điện Biên của ICSPARTS: danh mục mã (SKU), tên và giá tham khảo (đã gồm VAT) cho cửa hàng, gara và đại lý toàn tỉnh Điện Biên.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Điện Biên — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Trên địa bàn Điện Biên, ICSPARTS phục vụ cửa hàng phụ tùng, tiệm sửa xe và đại lý với danh mục SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá minh bạch và chứng từ đầy đủ.
Mỗi phường/xã trong Điện Biên đều có trang phụ tùng Honda chính hãng riêng để tra theo khu vực; danh mục dưới đây là phần dùng chung cho cả tỉnh.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — giá tham khảo đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 9805656718 | (G2) BUGI (CR6HSA) | 165.746 đ |
| 9806958916 | (G2) BUGI (DPR8EA-9)(NGK) | 165.746 đ |
| 9805656713 | BUGI (C6HSA)(NGK) | 41.371 đ |
| 9805657713 | BUGI (C7HSA)(NGK) | 42.588 đ |
| 9805957916 | BUGI (CR7EH9)(NGK) | 61.497 đ |
| 9805959916 | BUGI (CR9EH-9) | 155.387 đ |
| 9805955926 | BUGI (U16FER9) | 240.562 đ |
| 9805656723 | BUGI (U20FSU)(DENSO) | 39.270 đ |
| 9805957926 | BUGI (U22FER9)(DENSO) | 84.024 đ |
| 9805657723 | BUGI (U22FS-U)(DENSO) | 61.004 đ |
| 9805958926 | BUGI DENSO (U24FER9)(DENSO) | 82.424 đ |
| APK0FAJ77200ZA | Bọc yên xe da (đỏ đen) | 1.481.609 đ |
| 961406201010SS | BỘ VÒNG BI 6201 | 358.918 đ |
| APK0FAJG00440TA | Giá đỡ yên xe (đen) | 3.475.080 đ |
| APK0GAJ50410TA | Tay nắm đuôi yên xe (đỏ) | 1.176.572 đ |
| 961406302010 | VÒNG BI | 120.857 đ |
| 961006000000 | VÒNG BI 6000 | 108.195 đ |
| 961006000300 | VÒNG BI 6000 | 44.035 đ |
| 961006001000 | VÒNG BI 6001 | 24.599 đ |
| 961006001300 | VÒNG BI 6001 | 22.363 đ |
| 961006001400 | VÒNG BI 6001 | 65.608 đ |
| 961206001010 | VÒNG BI 6001 | 32.744 đ |
| 961006003010 | VÒNG BI 6003 | 155.387 đ |
| 961006003300 | VÒNG BI 6003 | 27.099 đ |
| 961006200000 | VÒNG BI 6200 | 22.363 đ |
| 961506000000 | VÒNG BI 6201 | 27.625 đ |
| 961506201010 | VÒNG BI 6201 (2 MẶT CHẮN BỤI) | 48.080 đ |
| 961006201000 | VÒNG BI 6201 (KHÔNG PHỚT CHẮN BỤI) | 22.363 đ |
| 961006202000 | VÒNG BI 6202 | 63.229 đ |
| 961006202010 | VÒNG BI 6202 | 50.645 đ |
| 961006203000 | VÒNG BI 6203 | 27.954 đ |
| 961406203000 | VÒNG BI 6203 | 81.722 đ |
| 961406203010 | VÒNG BI 6203 | 43.607 đ |
| 961006204000 | VÒNG BI 6204 | 62.615 đ |
| 961006301000 | VÒNG BI 6301 | 62.100 đ |
| 961406301000 | VÒNG BI 6301 | 44.725 đ |
| 961506301010 | VÒNG BI 6301 | 75.967 đ |
| 961406301010 | VÒNG BI 6301 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 46.293 đ |
| 961006302000 | VÒNG BI 6302 | 74.915 đ |
| 961006304000 | VÒNG BI 6304 | 102.440 đ |
| 961006305000 | VÒNG BI 6305 | 112.799 đ |
| 961006004000 | Vòng bi 6004 | 166.897 đ |
| 961406201010 | Vòng bi 6201 (1 mặt chắn bụi) | 36.833 đ |
| 9501213001 | ĐAI B2 GIỮ BÌNH ẮC QUY | 56.400 đ |
| 9501217001 | ĐAI F GIỮ BÌNH ẮC QUY | 89.097 đ |
| 9501212001 | ĐAI GIỮ BÌNH ẮC QUY | 19.568 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm, giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 22870MCE900 | (G2) DÂY CÁP LY HỢP | 592.771 đ |
| 22870MCEH50 | (G2) DÂY CÔN | 596.224 đ |
| 22862MW3A90 | (G2) GIOĂNG | 74.816 đ |
| 22836GN5910 | BI NÂNG LY HỢP | 41.437 đ |
| 22846K0G900 | BULÔNG, CHỈNH LY HỢP | 36.343 đ |
| 23103MKSE00 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP | 1.530.844 đ |
| 23103MKSE50 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP | 1.861.184 đ |
| 23103MLBD01 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP | 1.247.695 đ |
| 2253AK44V00 | BỘ GUỐC VĂNG | 528.314 đ |
| 2253AKVB900 | BỘ GUỐC VĂNG | 379.834 đ |
| 22535KWZ305 | BỘ GUỐC VĂNG LY HỢP | 536.371 đ |
| 2253AK12V00 | BỘ GUỐC VĂNG LY HỢP K12 | 856.352 đ |
| 2253AK27V00 | BỘ GUỐC VĂNG LY HỢP K27 | 803.405 đ |
| 2253AK66V02 | BỘ GUỐC VĂNG LY HỢP K66 | 776.080 đ |
| 2253AGCC900 | BỘ GUỐC VĂNG LY HỢP KZL | 688.304 đ |
| 2253AK35V00 | BỘ GUỐC VĂNG LY HỢP PCX | 676.794 đ |
| 2253AKWB305 | BỘ GUỐC VĂNG LY HỢP RSX | 547.881 đ |
| 22535KWWP00 | BỘ GUỐC VĂNG LY HỢP SƠ CẤP | 321.132 đ |
| 22660K0G901 | BỘ NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 1.561.921 đ |
| 22660K0GT21 | BỘ NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 1.566.525 đ |
| 22660K3GC11 | BỘ NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 782.235 đ |
| 22660K73T61 | BỘ NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 623.256 đ |
| 22660K90VM1 | BỘ NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 347.606 đ |
| 22660KFM900 | BỘ NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 524.795 đ |
| 22660KPH901 | BỘ NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 684.227 đ |
| 22660KTL740 | BỘ NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 489.366 đ |
| 22660KWB601 | BỘ NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 336.578 đ |
| 22660KYZ901 | BỘ NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 701.064 đ |
| 22660GN5912 | Bộ nồi ly hợp sơ cấp | 2.900.546 đ |
| 22804148000 | CAO SU GIẢM CHẤN GUỐC VĂNG | 13.878 đ |
| 22804GB2000 | CAO SU GIẢM CHẤN GUỐC VĂNG | 8.173 đ |
| 22804KPH880 | CAO SU GIẢM CHẤN GUỐC VĂNG | 5.920 đ |
| 22847K26900 | CHỐT ĐĨA LY HỢP | 41.032 đ |
| 22847KZZ900 | CHỐT ĐĨA LY HỢP | 43.377 đ |
| 22847MFFD00 | CHỐT ĐĨA LY HỢP | 15.241 đ |
| 22847MGPD60 | CHỐT ĐĨA LY HỢP | 475.964 đ |
| 22847MJED00 | CHỐT ĐĨA LY HỢP | 110.199 đ |
| 22847MKPD00 | CHỐT ĐĨA LY HỢP | 96.131 đ |
| 22847MKRD10 | CHỐT ĐĨA LY HỢP | 475.964 đ |
| 22847MKSE00 | CHỐT ĐĨA LY HỢP | 576.784 đ |
| 22847MLBD00 | CHỐT ĐĨA LY HỢP | 332.941 đ |
| 22849K15900 | CHỐT ĐĨA LY HỢP | 177.022 đ |
| 22850K0Z900 | CHỐT ĐĨA LY HỢP | 44.890 đ |
| 22889MR7006 | CHỤP NẮP DẦU LY HỢP | 309.622 đ |
| 22810K0AE10 | CẦN NÂNG LY HỢP | 597.375 đ |
| 22810K0GT20 | CẦN NÂNG LY HỢP | 238.260 đ |
| 22810K0Z900 | CẦN NÂNG LY HỢP | 75.967 đ |
| 22810K26900 | CẦN NÂNG LY HỢP | 172.652 đ |
| 22810K26C00 | CẦN NÂNG LY HỢP | 145.028 đ |
| 22810K33D00 | CẦN NÂNG LY HỢP | 317.679 đ |
| 22810K56N00 | CẦN NÂNG LY HỢP | 447.743 đ |
| 22810KFM900 | CẦN NÂNG LY HỢP | 332.642 đ |
| 22810KPH900 | CẦN NÂNG LY HỢP | 85.811 đ |
| 22810KTL740 | CẦN NÂNG LY HỢP | 28.776 đ |
| 22810MGZJ00 | CẦN NÂNG LY HỢP | 748.157 đ |
| 22810MJED00 | CẦN NÂNG LY HỢP | 988.718 đ |
| 22810MJPG50 | CẦN NÂNG LY HỢP | 615.791 đ |
| 22810MKFD40 | CẦN NÂNG LY HỢP | 544.428 đ |
| 22810MKJD00 | CẦN NÂNG LY HỢP | 604.281 đ |
| 22810MKJE50 | CẦN NÂNG LY HỢP | 604.281 đ |
| 22810MKND10 | CẦN NÂNG LY HỢP | 1.005.983 đ |
| 22810MKPD00 | CẦN NÂNG LY HỢP | 637.660 đ |
| 22810MKRD10 | CẦN NÂNG LY HỢP | 649.170 đ |
| 22810MLBD00 | CẦN NÂNG LY HỢP | 474.217 đ |
| 22840KRST00 | CỤM NÂNG LY HỢP | 140.878 đ |
| 22630GB2000 | CỤM TRONG LY HỢP MỘT CHIỀU | 162.293 đ |
| 22630KWB601 | CỤM TRONG LY HỢP MỘT CHIỀU | 44.890 đ |
| 22630KYZ901 | CỤM TRONG LY HỢP MỘT CHIỀU | 84.024 đ |
| 22600K09L01 | CỤM ĐĨA GUỐC VĂNG LY HỢP | 494.211 đ |
| 22600KFLD00 | CỤM ĐĨA GUỐC VĂNG LY HỢP | 532.956 đ |
| 22870K0AE10 | DÂY CÁP LY HỢP | 169.199 đ |
| 22870K0FT01 | DÂY CÁP LY HỢP | 166.897 đ |
| 22870K0ZJ41 | DÂY CÁP LY HỢP | 141.575 đ |
| 22870K26900 | DÂY CÁP LY HỢP | 166.897 đ |
| 22870K26B00 | DÂY CÁP LY HỢP | 216.390 đ |
| 22870K26C01 | DÂY CÁP LY HỢP | 131.216 đ |
| 22870K45N40 | DÂY CÁP LY HỢP | 157.689 đ |
| 22870K56N10 | DÂY CÁP LY HỢP | 88.628 đ |
| 22870K87A01 | DÂY CÁP LY HỢP | 151.934 đ |
| 22870K94T00 | DÂY CÁP LY HỢP | 127.763 đ |
| 22870K94T20 | DÂY CÁP LY HỢP | 128.914 đ |
| 22870MGZJ01 | DÂY CÁP LY HỢP | 193.370 đ |
| 22870MGZJ81 | DÂY CÁP LY HỢP | 202.578 đ |
| 22870MJED01 | DÂY CÁP LY HỢP | 245.166 đ |
| 22870MJEDF1 | DÂY CÁP LY HỢP | 256.676 đ |
| 22870MKFD40 | DÂY CÁP LY HỢP | 377.532 đ |
| 22870MKGA01 | DÂY CÁP LY HỢP | 179.558 đ |
| 22870MKJD01 | DÂY CÁP LY HỢP | 431.629 đ |
| 22870MKKD21 | DÂY CÁP LY HỢP | 651.472 đ |
| 22870MKND11 | DÂY CÁP LY HỢP | 248.619 đ |
| 22870MKND51 | DÂY CÁP LY HỢP | 255.525 đ |
| 22870MKPDN1 | DÂY CÁP LY HỢP | 200.276 đ |
| 22870MKPDP1 | DÂY CÁP LY HỢP | 184.162 đ |
| 22870MKPDQ1 | DÂY CÁP LY HỢP | 200.276 đ |
| 22870MKPJ01 | DÂY CÁP LY HỢP | 212.937 đ |
| 22870MKPJ41 | DÂY CÁP LY HỢP | 195.672 đ |
| 22870MKPJ81 | DÂY CÁP LY HỢP | 208.333 đ |
| 22870MKRD10 | DÂY CÁP LY HỢP | 431.629 đ |
| 22870MLAA01 | DÂY CÁP LY HỢP | 446.592 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 22870MLCD01 | DÂY CÁP LY HỢP | 344.152 đ |
| 22870MLHA01 | DÂY CÁP LY HỢP | 179.558 đ |
| 22870KBGJ00 | DÂY CÔN | 364.871 đ |
| 22720MJPG80 | DẪN HƯỚNG ĐƯỜNG DẦU HỘP SỐ | 1.149.859 đ |
| 22814RGC003 | GIOĂNG (21.2MM) | 101.289 đ |
| 22830K09C00 | GIÁ BI NÂNG LY HỢP | 19.195 đ |
| 22830K0GT20 | GIÁ BI NÂNG LY HỢP | 95.534 đ |
| 22830KWB600 | GIÁ BI NÂNG LY HỢP | 23.711 đ |
| 22830KWW740 | GIÁ BI NÂNG LY HỢP | 21.870 đ |
| 22830KYZ900 | GIÁ BI NÂNG LY HỢP | 22.582 đ |
| 22821K0AE10 | GIỮ DÂY CÔN | 253.223 đ |
| 22821K0Z900 | GIỮ DÂY CÔN | 29.927 đ |
| 22821K33D00 | GIỮ DÂY CÔN | 56.400 đ |
| 22821MGZJ00 | GIỮ DÂY CÔN | 49.494 đ |
| 22821MJED00 | GIỮ DÂY CÔN | 67.910 đ |
| 22821MJPG50 | GIỮ DÂY CÔN | 172.652 đ |
| 22821MKJD00 | GIỮ DÂY CÔN | 69.061 đ |
| 22821MKND10 | GIỮ DÂY CÔN | 67.910 đ |
| 22821MKPD00 | GIỮ DÂY CÔN | 42.588 đ |
| 22821MKRD10 | GIỮ DÂY CÔN | 97.836 đ |
| 22821MLBD00 | GIỮ DÂY CÔN | 102.440 đ |
| 2253AKPH309 | GUỐC VĂNG LY HỢP KYZ | 582.412 đ |
| 22631HF7003 | GUỐC VĂNG LY HỢP SƠ CẤP | 438.535 đ |
| 22830GN5910 | Giá bi nâng ly hợp | 370.626 đ |
| 22830KPH900 | Giá bi nâng ly hợp | 43.524 đ |
| 22815166000 | LÒ XO CẦN NÂNG LY HỢP | 8.246 đ |
| 22815413000 | LÒ XO CẦN NÂNG LY HỢP | 15.241 đ |
| 22815K0Z900 | LÒ XO CẦN NÂNG LY HỢP | 10.602 đ |
| 22815KM7700 | LÒ XO CẦN NÂNG LY HỢP | 11.780 đ |
| 22815MFL000 | LÒ XO CẦN NÂNG LY HỢP | 32.826 đ |
| 22815MJED00 | LÒ XO CẦN NÂNG LY HỢP | 16.413 đ |
| 22641GN8920 | LÒ XO GUỐC VĂNG LY HỢP SƠ CẤP | 16.413 đ |
| 22641KFL851 | LÒ XO GUỐC VĂNG LY HỢP SƠ CẤP | 16.413 đ |
| 22641KFLD00 | LÒ XO GUỐC VĂNG LY HỢP SƠ CẤP | 5.920 đ |
| 22641KPH900 | LÒ XO GUỐC VĂNG LY HỢP SƠ CẤP | 4.736 đ |
| 22641KWB601 | LÒ XO GUỐC VĂNG LY HỢP SƠ CẤP | 7.005 đ |
| 22641KYZ901 | LÒ XO GUỐC VĂNG LY HỢP SƠ CẤP | 5.920 đ |
| 22606GN5910 | LÒ XO MỘT CHIỀU LY HỢP SƠ CẤP | 3.552 đ |
| 22853KPH900 | LÒ XO PHANH LY HỢP SƠ CẤP | 9.252 đ |
| 22643KFLD00 | LÒ XO VÊNH LY HỢP SƠ CẤP | 34.531 đ |
| 22643KPH900 | LÒ XO VÊNH LY HỢP SƠ CẤP | 27.625 đ |
| 22643KWW741 | LÒ XO VÊNH LY HỢP SƠ CẤP | 26.474 đ |
| 22825046000 | LÒ XO ÉP ĐĨA CAM | 4.736 đ |
| 22825KWB600 | LÒ XO ÉP ĐĨA CAM | 7.005 đ |
| 22825KWW740 | LÒ XO ÉP ĐĨA CAM | 7.005 đ |
| 22853KEV900 | Lò xo phanh ly hợp sơ cấp | 41.032 đ |
| 22643KFL851 | Lò xo vênh ly hợp sơ cấp | 75.029 đ |
| 22888MGE006 | MÀNG CAO SU HỘP DẦU PHANH | 249.770 đ |
| 22888MR7006 | MÀNG CAO SU HỘP DẦU PHANH | 147.330 đ |
| 22889MGE006 | NẮP HỘP DẦU PHANH | 534.069 đ |
| 23103MKCA00 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 1.506.673 đ |
| 22850KPH900 | PHANH LY HỢP SƠ CẤP | 94.844 đ |
| 22850KEV900 | Phanh ly hợp sơ cấp | 256.676 đ |
| 22850KFM900 | Phanh ly hợp sơ cấp | 162.293 đ |
| 22860HB3000 | TẤM GIỮ BI LY HỢP | 15.808 đ |
| 22860K1MT00 | TẤM GIỮ BI LY HỢP | 36.833 đ |
| 22860KWB601 | TẤM GIỮ BI LY HỢP | 19.195 đ |
| 22860KWW740 | TẤM GIỮ BI LY HỢP | 16.115 đ |
| 22644K73T31 | TẤM ÉP CẠNH LY HỢP | 20.719 đ |
| 22644K90V01 | TẤM ÉP CẠNH LY HỢP | 15.035 đ |
| 22644KFL851 | TẤM ÉP CẠNH LY HỢP | 25.323 đ |
| 22644KPH900 | TẤM ÉP CẠNH LY HỢP | 24.172 đ |
| 22644KWW741 | TẤM ÉP CẠNH LY HỢP | 18.417 đ |
| 22846GN5910 | VÍT CHỈNH LY HỢP | 9.252 đ |
| 22846K1MT00 | VÍT CHỈNH LY HỢP | 36.343 đ |
| 22846KPH901 | VÍT CHỈNH LY HỢP | 9.252 đ |
| 22815MGED01 | VÒNG GIOĂNG 28MM | 63.306 đ |
| 22642K73T31 | VÒNG ĐỆM CẠNH LY HỢP | 19.568 đ |
| 22642K90V01 | VÒNG ĐỆM CẠNH LY HỢP | 12.722 đ |
| 22642KFL850 | VÒNG ĐỆM CẠNH LY HỢP | 24.172 đ |
| 22642KPH900 | VÒNG ĐỆM CẠNH LY HỢP | 23.021 đ |
| 22642KWW741 | VÒNG ĐỆM CẠNH LY HỢP | 14.964 đ |
| 22860MW3A90 | XYLANH PHỤ ÁP LỰC LY HỢP | 993.322 đ |
| 22610KVRC00 | Ðĩa guốc văng ly hợp sơ cấp | 780.385 đ |
| 22840KFL850 | ĐĨA BI NÂNG LY HỢP | 40.286 đ |
| 22820KYZ900 | ĐĨA CAM NÂNG LY HỢP | 55.326 đ |
| 22823K09C00 | ĐĨA CAM NÂNG LY HỢP | 18.066 đ |
| 22823K0GT20 | ĐĨA CAM NÂNG LY HỢP | 43.739 đ |
| 22823KFL850 | ĐĨA CAM NÂNG LY HỢP | 134.362 đ |
| 22823KWB600 | ĐĨA CAM NÂNG LY HỢP | 20.719 đ |
| 22823KWW740 | ĐĨA CAM NÂNG LY HỢP | 25.323 đ |
| 22610K1MT01 | ĐĨA GUỐC VĂNG LY HỢP SƠ CẤP | 270.488 đ |
| 22610KFLD00 | ĐĨA GUỐC VĂNG LY HỢP SƠ CẤP | 234.850 đ |
| 22610KPH900 | ĐĨA GUỐC VĂNG LY HỢP SƠ CẤP | 246.141 đ |
| 22610KWB601 | ĐĨA GUỐC VĂNG LY HỢP SƠ CẤP | 235.958 đ |
| 22610KWW741 | ĐĨA GUỐC VĂNG LY HỢP SƠ CẤP | 182.912 đ |
| 22610KYZ901 | ĐĨA GUỐC VĂNG LY HỢP SƠ CẤP | 196.461 đ |
| 22820GN5940 | Đĩa cam nâng ly hợp | 195.672 đ |
| 22820KPH700 | Đĩa cam nâng ly hợp | 86.326 đ |
| 22820KPH900 | Đĩa cam nâng ly hợp | 280.847 đ |
| 22610KFL850 | Đĩa guốc văng ly hợp sơ cấp | 863.258 đ |
| 22711MJPG80 | ĐƯỜNG DẦU HỘP SỐ A | 271.639 đ |
| 22712MJPG80 | ĐƯỜNG DẦU HỘP SỐ B | 298.112 đ |
| 22890MR7006 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH | 139.273 đ |
| 22887MGE006 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 151.934 đ |
| 22821K26900 | ỐNG TIẾP NHẬN CÁP LY HỢP | 44.890 đ |
| 22821K56N00 | ỐNG TIẾP NHẬN CÁP LY HỢP | 189.917 đ |
| 22821MKFD40 | ỐNG TIẾP NHẬN CÁP LY HỢP | 96.685 đ |
| 22600MKCA00 | Ổ CÔN 2 | 11.328.241 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Điện Biên tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Mô hình thương hiệu con giúp ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Điện Biên? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để bạn có phương án tốt cho thị trường Điện Biên.
Thị trường phụ tùng ở Điện Biên liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Điện Biên để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Điện Biên và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented — sẵn sàng đồng hành cùng cửa hàng, gara ở Điện Biên bằng nguồn phụ tùng Honda chính hãng ổn định. Gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.