Thứ năm, 02/07/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Nậm Kè cho khu vực Nậm Kè, Điện Biên: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Xã Nậm Kè là địa bàn ngoại thành Điện Biên, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Nậm Kè chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Nậm Kè, Điện Biên? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Nậm Kè, Điện Biên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 11203GFC770 | BẠC CAO SU BẮT GIẢM XÓC | 23.711 đ |
| 11203K35J00 | BẠC CAO SU BẮT GIẢM XÓC | 16.772 đ |
| 11203KVB901 | BẠC CAO SU BẮT GIẢM XÓC | 44.890 đ |
| 11205GGZJ00 | Bạc cao su bắt giảm xóc | 16.115 đ |
| 11810MFAD00 | BẢO VỆ LỌC DẦU | 273.941 đ |
| 11372MGSD20 | BỘ LỌC, VAN LỌC DẦU | 218.692 đ |
| 11815MFAD00 | CAO SU LỌC DẦU | 39.135 đ |
| 11114KWN900 | CHỐT ĐẨY VÒNG BI | 21.453 đ |
| 11215K0JN00 | CHỐT ĐẨY VÒNG BI | 12.722 đ |
| 11215KPH900 | CHỐT ĐẨY VÒNG BI | 15.035 đ |
| 11215KYZ900 | CHỐT ĐẨY VÒNG BI | 11.565 đ |
| 11214KVB901 | Chốt đẩy vòng bi | 8.173 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 11216K0JN00 | LÒ XO ĐẨY VÒNG BI | 4.736 đ |
| 11216KPH900 | LÒ XO ĐẨY VÒNG BI | 5.920 đ |
| 11216KYZ900 | LÒ XO ĐẨY VÒNG BI | 5.920 đ |
| 11216KVB900 | Lò xo chốt đẩy vòng bi | 5.858 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11218K26G00 | TẤM CHẶN CHỐT ĐẨY VÒNG BI | 32.826 đ |
| 11108KZL930 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 9.252 đ |
| 11208K0JN00 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 11.565 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11108KVB900 | Tấm chặn vòng bi | 10.409 đ |
| 11108KWZ900 | Tấm chặn vòng bi | 35.682 đ |
| 11217KVGV20 | Tấm chặn vòng bi | 5.920 đ |
| 13214MKCA01 | VÒNG BI A BẠC BIÊN | 292.357 đ |
| 13312MKSE01 | VÒNG BI A TRỤC KHUỶU | 131.216 đ |
| 13215MKCA01 | VÒNG BI B BẠC BIÊN | 292.357 đ |
| 13313MKSE01 | VÒNG BI B TRỤC KHUỶU | 131.216 đ |
| 13314MKRD11 | VÒNG BI B TRỤC KHUỶU TRÊN | 135.820 đ |
| 13216MKCA01 | VÒNG BI C BẠC BIÊN | 292.357 đ |
| 13314MKSE01 | VÒNG BI C TRỤC KHUỶU | 131.216 đ |
| 13217MKCA01 | VÒNG BI D BẠC BIÊN | 292.357 đ |
| 13218MKCA01 | VÒNG BI E BẠC BIÊN | 292.357 đ |
| 11369MKCA00 | VÒNG BI GIẢM CHẤN HỘP SỐ | 70.212 đ |
| 11370MKCA00 | VÒNG BI GIẢM CHẤN LẪY CHUYỂN SỐ | 808.010 đ |
| 13313MKCA01 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU A | 164.595 đ |
| 13314MKCA01 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU B | 261.280 đ |
| 08R74MLCD00ZB | YÊN XE THẤP *TBLACK* | 7.277.047 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 11337MLFE70 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23801KY2005 | (G2) NHÔNG TẢI TRƯỚC | 958.792 đ |
| 23813KPH720 | BU LÔNG 6.4X10 | 10.602 đ |
| 23521MKSE00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 1.825.502 đ |
| 23521MKSE50 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 1.764.499 đ |
| 23521MLBD00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 1.444.518 đ |
| 23581MKCA00 | BÁNH RĂNG TRUYỀN ĐỘNG TRỤC GIẢM TỐC | 1.833.559 đ |
| 23531MKCA00 | BÁNH RĂNG ĐẦU TRỤC SƠ CẤP | 1.845.070 đ |
| 23541MKCA00 | BÁNH RĂNG ĐẦU TRỤC THỨ CẤP | 894.335 đ |
| 23911GB4770 | BẠC LÓT KHOÁ HEO SỐ | 21.102 đ |
| 23911K1MT00 | BẠC LÓT KHOÁ HEO SỐ | 31.653 đ |
| 23911KPH900 | BẠC LÓT KHOÁ HEO SỐ | 31.078 đ |
| 23911KRS830 | BẠC LÓT KHOÁ HEO SỐ | 8.246 đ |
| 23911KVRC00 | BẠC LÓT KHOÁ HEO SỐ | 19.930 đ |
| 23733MN5000 | BẠC ĐỆM 22X26X27.6 | 134.818 đ |
| 23532MKCA00 | BẠC ĐỆM 32X14 | 252.050 đ |
| 23523MKCA00 | BẠC ĐỆM 34X37X15 | 273.152 đ |
| 23542MKCA00 | BẠC ĐỆM 34X42X5.4 | 98.476 đ |
| 23911KPGT00 | BẠC ĐỆM 5.1MM | 14.135 đ |
| 24314MELD20 | BẠC ĐỆM CHUYỂN SỐ | 126.612 đ |
| 24322MM4000 | BẠC ĐỆM CHUYỂN SỐ | 52.755 đ |
| 24329MGSD20 | BẠC ĐỆM TẤM DẪN HƯỚNG CHUYỂN SỐ | 83.236 đ |
| 23911KRS920 | Bạc lót khoá heo số | 8.246 đ |
| 23911KWWB10 | Bạc lót trục số thứ cấp | 14.135 đ |
| 24321KT8030 | CHUYỂN SỐ | 711.325 đ |
| 24321MEB670 | CHUYỂN SỐ | 500.690 đ |
| 24315HL4000 | CHỐT CHUYỂN SỐ | 316.528 đ |
| 24261121742 | CHỐT DẪN HƯỚNG CÀNG GẠT SỐ | 4.824 đ |
| 24261283000 | CHỐT DẪN HƯỚNG CÀNG GẠT SỐ | 48.066 đ |
| 24300MKCA00 | CHỐT SANG SỐ | 5.887.417 đ |
| 24326KBH901 | CHỐT ĐẨY VẤU GÀI | 84.024 đ |
| 24261KWB600 | Chốt dẫn hướng càng gạt số | 80.891 đ |
| 24211K26C00 | CÀNG GẠT SỐ | 164.595 đ |
| 24211KFM900 | CÀNG GẠT SỐ | 134.382 đ |
| 24211KWB600 | CÀNG GẠT SỐ | 126.411 đ |
| 24211KWW741 | CÀNG GẠT SỐ | 92.246 đ |
| 24211MEL000 | CÀNG GẠT SỐ | 1.009.436 đ |
| 24211MFL000 | CÀNG GẠT SỐ | 972.604 đ |
| 24211MJPG50 | CÀNG GẠT SỐ | 1.085.403 đ |
| 24211MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.660.908 đ |
| 24211MKRD10 | CÀNG GẠT SỐ | 1.142.953 đ |
| 24211MLBD00 | CÀNG GẠT SỐ | 249.770 đ |
| 24212K0Z900 | CÀNG GẠT SỐ | 111.648 đ |
| 24212KZZ900 | CÀNG GẠT SỐ | 624.999 đ |
| 24212MEL000 | CÀNG GẠT SỐ | 1.009.436 đ |
| 24212MFL000 | CÀNG GẠT SỐ | 972.604 đ |
| 24212MGZJ00 | CÀNG GẠT SỐ | 220.994 đ |
| 24212MJED00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.400.780 đ |
| 24212MJPG50 | CÀNG GẠT SỐ | 1.222.373 đ |
| 24212MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.660.908 đ |
| 24212MKRD10 | CÀNG GẠT SỐ | 1.142.953 đ |
| 24212MKYD10 | CÀNG GẠT SỐ | 1.156.766 đ |
| 24212MLBD00 | CÀNG GẠT SỐ | 230.202 đ |
| 24213MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.063.534 đ |
| 24214MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.063.534 đ |
| 24213HL4000 | CÀNG GẠT SỐ GIỮA | 1.085.403 đ |
| 24211K0Z900 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 138.122 đ |
| 24211K1MT00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 165.746 đ |
| 24211K56N00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 504.143 đ |
| 24211KPH900 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 131.301 đ |
| 24211MGZJ00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 215.239 đ |
| 24211MJED00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 1.429.555 đ |
| 24211MJPG80 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 1.085.403 đ |
| 24211MKYD10 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 1.156.766 đ |
| 24213KZZ900 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 624.999 đ |
| 24211KZZ900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 624.999 đ |
| 24212K1MT00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 165.746 đ |
| 24212K26C00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 164.595 đ |
| 24212KPH900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 128.800 đ |
| 24212MJPG80 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 1.085.403 đ |
| 24213K0Z900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 138.122 đ |
| 24213K56N00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 504.143 đ |
| 24213MGZJ00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 233.656 đ |
| 24213MJED00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 1.429.555 đ |
| 24213MKYD10 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 1.156.766 đ |
| 24212KPP900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI C | 256.676 đ |
| 24211GF6000 | Càng gạt số | 328.038 đ |
| 23721MJGA00 | CỤM CĂNG TRỤC GIẢM TỐC | 507.596 đ |
| 23812MJPG50 | DẪN HƯỚNG XÍCH | 173.803 đ |
| 23812MLAA00 | DẪN HƯỚNG XÍCH | 191.068 đ |
| 23812MLBD00 | DẪN HƯỚNG XÍCH | 130.065 đ |
| 23751MKCA00 | GIÁ BẮT NẮP MÁY SAU | 1.045.118 đ |
| 23751MKCA40 | GIÁ BẮT NẮP MÁY SAU | 1.045.118 đ |
| 24300K0G900 | HEO SỐ | 2.170.805 đ |
| 24300K0GT20 | HEO SỐ | 2.135.124 đ |
| 24301K0Z900 | HEO SỐ | 247.468 đ |
| 24301K45N40 | HEO SỐ | 325.736 đ |
| 24301K56N00 | HEO SỐ | 843.691 đ |
| 24301KFL851 | HEO SỐ | 118.405 đ |
| 24301KPGT00 | HEO SỐ | 322.283 đ |
| 24301KPH900 | HEO SỐ | 137.163 đ |
| 24301KWB600 | HEO SỐ | 144.900 đ |
| 24301KWW741 | HEO SỐ | 105.800 đ |
| 24301KYJ900 | HEO SỐ | 340.699 đ |
| 24310MJED00 | HEO SỐ | 1.184.390 đ |
| 24310MJPG80 | HEO SỐ | 3.396.631 đ |
| 24310MJWJ00 | HEO SỐ | 896.637 đ |
| 24310MKFD40 | HEO SỐ | 2.836.089 đ |
| 24310MKGA00 | HEO SỐ | 995.624 đ |
| 24310MKGA30 | HEO SỐ | 839.087 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 24310MKJD00 | HEO SỐ | 2.747.461 đ |
| 24310MKKD01 | HEO SỐ | 3.329.872 đ |
| 24310MKND10 | HEO SỐ | 1.206.259 đ |
| 24310MKPD00 | HEO SỐ | 909.298 đ |
| 24310MKRD10 | HEO SỐ | 2.391.799 đ |
| 24310MLBD00 | HEO SỐ | 2.077.574 đ |
| 24312MJPG80 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 585.865 đ |
| 24315MGZJ00 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 371.777 đ |
| 24315MJED00 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 308.471 đ |
| 24315MLBD00 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 150.783 đ |
| 24315MV9932 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 532.918 đ |
| 24315MW0791 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 444.290 đ |
| 24301GB4771 | Heo số | 519.106 đ |
| 24301KFL850 | Heo số | 135.990 đ |
| 23802GN5910 | KHÓA NHÔNG TẢI TRƯỚC | 8.173 đ |
| 23802K0Z900 | KHÓA NHÔNG TẢI TRƯỚC | 37.984 đ |
| 23802KYJ900 | KHÓA NHÔNG TẢI TRƯỚC | 18.417 đ |
| 24329KA3740 | LÒ XO CHỐT ĐẨY VẤU GÀI | 28.136 đ |
| 24305GB4770 | LÒ XO SỐ | 18.758 đ |
| 24305K1MT00 | LÒ XO SỐ | 26.964 đ |
| 24305KPH900 | LÒ XO SỐ | 28.776 đ |
| 24305KRS830 | LÒ XO SỐ | 8.246 đ |
| 24305KVRC00 | LÒ XO SỐ | 22.275 đ |
| 24305KWB600 | LÒ XO SỐ | 11.780 đ |
| 23732MJGA00 | LÒ XO TRỤC GIẢM TỐC | 579.129 đ |
| 24305KWWB10 | Lò xo số | 16.413 đ |
| 23551MKCA00 | NHÔNG M-RVS 25 RĂNG | 1.015.191 đ |
| 23801KBP900 | NHÔNG TRƯỚC 15T | 107.044 đ |
| 23801MEED00 | NHÔNG TRƯỚC 16 RĂNG | 529.465 đ |
| 23801MKRD10 | NHÔNG TRƯỚC 16 RĂNG | 644.566 đ |
| 23801K26900 | NHÔNG TẢI (15 RĂNG) | 188.558 đ |
| 23801KR3000 | NHÔNG TẢI TRƯỚC | 918.506 đ |
| 23801KTE910 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14 RĂNG) | 28.750 đ |
| 23801K0Z900 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 193.370 đ |
| 23801KPH900 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 23.447 đ |
| 23801KRS860 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 21.102 đ |
| 23801KTL780 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 21.102 đ |
| 23801KTM900 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 18.400 đ |
| 23800K0G900 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 14T | 138.122 đ |
| 23801K2EA11 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 14T | 189.669 đ |
| 23801KYJ901 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 14T | 306.169 đ |
| 23801K56NJ0 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 119.684 đ |
| 23801MGZJ01 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 245.166 đ |
| 23801MJED00 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 877.070 đ |
| 23801MKND10 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 707.872 đ |
| 23801MKPD00 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 183.011 đ |
| 23801MW3700 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 660.680 đ |
| 23801MLBD00 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 16T | 308.471 đ |
| 2380HKFV000 | Nhông tải trước (14răng) | 25.792 đ |
| 24263028000 | PHANH CÀI CHỐT CÀNG GẠT SỐ | 3.552 đ |
| 24322MEL000 | TRỤC B CHUYỂN SỐ | 197.974 đ |
| 24241KPH900 | TRỤC CÀNG GẠT SÔ | 14.964 đ |
| 24213MKSE00 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 200.276 đ |
| 24241K1MT00 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 44.890 đ |
| 24241KPP900 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 41.437 đ |
| 24250MKCA00 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 384.438 đ |
| 24321K0Z900 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 54.098 đ |
| 24321MEE000 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 189.917 đ |
| 23570MKCA00 | TRỤC GIẢM TỐC | 3.532.450 đ |
| 23611MKCA00 | TRỤC GIẢM TỐC | 3.331.023 đ |
| 24321KYJ900 | TRỤC SANG SỐ | 65.608 đ |
| 24321MAS000 | TRỤC SANG SỐ | 79.420 đ |
| 24321MFAD00 | TRỤC SANG SỐ | 202.578 đ |
| 24321MFL000 | TRỤC SANG SỐ | 285.451 đ |
| 24328MJPG80 | TẤM DẪN HƯỚNG CHUYỂN SỐ | 270.488 đ |
| 24328MKCA00 | TẤM DẪN HƯỚNG CHUYỂN SỐ | 223.296 đ |
| 23811KR3600 | TẤM HÃM A2 NHÔNG TẢI TRƯỚC | 7.005 đ |
| 24306GB4770 | TẤM KHOÁ HEO SỐ | 133.518 đ |
| 24306K1MT00 | TẤM KHOÁ HEO SỐ | 48.510 đ |
| 24306KPH900 | TẤM KHOÁ HEO SỐ | 51.938 đ |
| 24306KVRC00 | TẤM KHOÁ HEO SỐ | 20.790 đ |
| 24306KWB600 | TẤM KHOÁ HEO SỐ | 33.380 đ |
| 23531MG2790 | Tấm chặn bi | 8.173 đ |
| 24306KRS830 | Tấm khoá heo số | 21.945 đ |
| 24306KRS920 | Tấm khoá heo số | 19.635 đ |
| 24306KWWB10 | Tấm khoá heo số | 51.796 đ |
| 23741MN5000 | VÒNG HÃM TRỤC GIẢM TỐC | 33.998 đ |
| 24320KFL850 | VÒNG TIẾP ĐIỂM CÔNG TẮC SỐ | 33.873 đ |
| 24320KVRV01 | VÒNG TIẾP ĐIỂM CÔNG TẮC SỐ | 11.565 đ |
| 24320MKRD10 | VÒNG TIẾP ĐIỂM CÔNG TẮC SỐ | 478.821 đ |
| 23742MN5000 | VÒNG ĐỆM | 90.270 đ |
| 24324KA3711 | VẤU GÀI BÁNH CÓC A | 150.783 đ |
| 24324MKCA00 | VẤU GÀI BÁNH CÓC A | 123.159 đ |
| 24325KA3711 | VẤU GÀI BÁNH CÓC B | 150.783 đ |
| 24325MKCA00 | VẤU GÀI BÁNH CÓC B | 123.159 đ |
| 23552MKCA01 | XÍCH RVS | 1.377.482 đ |
| 24410K0G900 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 75.967 đ |
| 24410K0GT20 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 84.024 đ |
| 24410K0Z900 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 177.256 đ |
| 24410K15900 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 414.364 đ |
| 24410K1MT00 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 160.217 đ |
| 24410K26900 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 158.840 đ |
| 24410K45N00 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 87.477 đ |
| 24410KYJ900 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 263.582 đ |
| 24411GB4771 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 9.252 đ |
| 24411KWW740 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 10.409 đ |
| 24410KPH900 | Đĩa hoa thị hãm số | 25.323 đ |
| 24410KTM970 | Đĩa hoa thị hãm số | 19.568 đ |
| 24411KWB600 | Đĩa hoa thị hãm số | 11.565 đ |
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Nậm Kè không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Nậm Kè, Điện Biên và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Nậm Kè, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Nậm Kè, Điện Biên — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Nậm Kè, Điện Biên có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Nậm Kè, Điện Biên, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Điện Biên theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Điện Biên và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Nậm Kè, Điện Biên tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.