Thứ ba, 07/07/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Nậm Nèn số lượng cho thị trường Nậm Nèn, Điện Biên? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Nậm Nèn thuộc ngoại thành Điện Biên, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Nậm Nèn chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Nậm Nèn, Điện Biên? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Nậm Nèn, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Nậm Nèn không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Nậm Nèn, Điện Biên và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Nậm Nèn, Điện Biên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17227GS3000 | CAO SU TẤM LỌC KHÍ | 33.380 đ |
| 17540MJWJ80 | CHỐT CỐ ĐỊNH BỘ BƠM XĂNG 20X20 | 21.945 đ |
| 17540MJED00 | CHỐT CỐ ĐỊNH BỘ BƠM XĂNG 8X25 | 13.926 đ |
| 17515GEV761 | GIOĂNG BƠM XĂNG | 713.627 đ |
| 17213K56N00 | GIOĂNG TẤM LỌC KHÍ | 14.964 đ |
| 17213KTW900 | GIOĂNG TẤM LỌC KHÍ | 65.608 đ |
| 17218KFG000 | GIOĂNG TẤM LỌC KHÍ | 23.021 đ |
| 17212K2CV00 | GIOĂNG ĐỆM KÍN TẤM LỌC KHÍ | 14.964 đ |
| 17214K56N00 | GIOĂNG ĐỆM KÍN TẤM LỌC KHÍ | 14.964 đ |
| 17220MKJD00 | GIÁ ĐỠ TẤM LỌC KHÍ ĐỘNG CƠ PHÍA TRƯỚC | 1.271.867 đ |
| 17212GAH000 | Gioăng đệm kín tấm lọc khí | 11.565 đ |
| 17212GGZJ00 | Gioăng đệm kín tấm lọc khí | 9.252 đ |
| 17535K2ET00 | GÁ BẮT YÊN XE | 373.163 đ |
| 17220K15900 | KHAY ĐỠ TẤM LỌC KHÍ | 481.123 đ |
| 17227MEE000 | KẸP HÃM TẤM LỌC KHÍ | 52.947 đ |
| 17212GN5900 | LƯỚI ĐỠ TẤM LỌC KHÍ | 57.551 đ |
| 17212KFL840 | LƯỚI ĐỠ TẤM LỌC KHÍ | 25.323 đ |
| 17358KFM890 | NẮP CHẮN BỤI TẤM LỌC KHÍ | 19.568 đ |
| 17517KWB600 | TẤM HÃM BƠM XĂNG | 18.417 đ |
| 17210KWW640 | TẤM LỌC KHÍ | 52.037 đ |
| 17210KWWB20 | TẤM LỌC KHÍ | 43.180 đ |
| 17210KWZ900 | TẤM LỌC KHÍ | 76.395 đ |
| 17210KYZV00 | TẤM LỌC KHÍ | 64.216 đ |
| 17210KZR600 | TẤM LỌC KHÍ | 78.609 đ |
| 17210MJED00 | TẤM LỌC KHÍ | 290.077 đ |
| 17210MKCA00 | TẤM LỌC KHÍ | 999.768 đ |
| 17210MKFD40 | TẤM LỌC KHÍ | 614.475 đ |
| 17210MKJD00 | TẤM LỌC KHÍ | 624.440 đ |
| 17210MKRD10 | TẤM LỌC KHÍ | 914.516 đ |
| 17210MLAA00 | TẤM LỌC KHÍ | 659.869 đ |
| 17210MLBD00 | TẤM LỌC KHÍ | 341.006 đ |
| 17210MR8010 | TẤM LỌC KHÍ | 804.907 đ |
| 17211K15900 | TẤM LỌC KHÍ | 138.122 đ |
| 17220K0Z900 | TẤM LỌC KHÍ | 135.820 đ |
| 17220KZZ900 | TẤM LỌC KHÍ | 283.149 đ |
| 17230MCE000 | TẤM LỌC KHÍ | 690.606 đ |
| 17230MKJD00 | TẤM LỌC KHÍ SAU | 1.622.925 đ |
| 17230MKJE50 | TẤM LỌC KHÍ TRƯỚC | 1.622.925 đ |
| 17506MLAA00 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 287.753 đ |
| 17506MLBD00 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 136.971 đ |
| 17517GFM970 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 49.494 đ |
| 17517GGLJ00 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 47.422 đ |
| 17540KTF640 | Tấm hãm bơm xăng | 852.899 đ |
| 17516GFM970 | VÒNG ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 49.494 đ |
| 17541K26900 | ỐNG A BỘ BƠM XĂNG | 40.286 đ |
| 17253K03N30 | ỐNG NỐI TẤM LỌC KHÍ | 41.437 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 33100198691 | (G2) CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.533.168 đ |
| 33100KBG701 | (G2) CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 3.648.078 đ |
| 33111K87A20 | BẠC ĐỆM CỤM ĐÈN PHA | 24.172 đ |
| 33103MV9601 | BẠC ĐỆM ĐÈN PHA | 58.617 đ |
| 33111MGH640 | BẠC ĐỆM ĐÈN PHA | 77.374 đ |
| 33070KWYA10ZA | BỘ ĐÈN & ĐUÔI SAU | 453.600 đ |
| 33070K0RV02 | BỘ ĐÈN HẬU | 1.784.916 đ |
| 33109MKRD11 | BỘ ĐÈN LÁI | 4.998.672 đ |
| 33100K0RV01 | BỘ ĐÈN PHA | 2.029.018 đ |
| 33100K2SV01 | BỘ ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.708.647 đ |
| 33100K2VM01 | BỘ ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.465.692 đ |
| 33100K35V31 | BỘ ĐÈN PHA TRƯỚC | 3.421.278 đ |
| 33100K73V41 | BỘ ĐÈN PHA TRƯỚC | 584.010 đ |
| 33100K97T11 | BỘ ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.811.562 đ |
| 33100K12J01 | BỘ ĐÈN TRƯỚC | 2.863.350 đ |
| 33100K35V01 | BỘ ĐÈN TRƯỚC | 3.421.278 đ |
| 33100K97T01 | BỘ ĐÈN TRƯỚC | 4.591.566 đ |
| 33100K1YJ61 | Bộ đèn pha phải | 4.102.812 đ |
| 33100K1ZJ11 | Bộ đèn pha phải | 4.020.030 đ |
| 33100GJBJ01 | Bộ đèn pha trước | 459.270 đ |
| 33100K36H01 | Bộ đèn pha trước | 2.949.534 đ |
| 33100KVGV71 | Bộ đèn pha trước | 1.682.856 đ |
| 33100K35305 | Bộ đèn trước | 2.735.208 đ |
| 33100KVB951 | Bộ đèn trước | 1.077.300 đ |
| 33100KVG951 | Bộ đèn trước | 1.242.551 đ |
| 33115KVK900 | CAO SU ĐÈN PHA | 10.409 đ |
| 33112K01901 | CHỤP CAO SU ĐUI ĐÈN PHA | 89.779 đ |
| 33112K12901 | CHỤP CAO SU ĐUI ĐÈN PHA | 19.568 đ |
| 33112K29901 | CHỤP CAO SU ĐUI ĐÈN PHA | 39.135 đ |
| 33112MZ0671 | CHỤP CAO SU ĐUI ĐÈN PHA | 81.722 đ |
| 33112GJAJ01 | Chụp cao su đui đèn pha | 24.172 đ |
| 33105K57V01 | CỤM DÂY ĐÈN PHA | 52.947 đ |
| 33105KFLD21 | CỤM DÂY ĐÈN PHA | 128.585 đ |
| 33105KWWB21 | CỤM DÂY ĐÈN PHA | 127.587 đ |
| 33105KWWB61 | CỤM DÂY ĐÈN PHA | 120.857 đ |
| 33100K2TV11 | CỤM ĐÈN PHA | 2.599.679 đ |
| 33100K56V01 | CỤM ĐÈN PHA | 1.102.389 đ |
| 33100K56V51 | CỤM ĐÈN PHA | 1.718.496 đ |
| 33100K77V01 | CỤM ĐÈN PHA | 2.331.591 đ |
| 33100MKJE51 | CỤM ĐÈN PHA | 14.407.470 đ |
| 33100MKRD11 | CỤM ĐÈN PHA | 24.929.856 đ |
| 33100MKSE01 | CỤM ĐÈN PHA | 18.784.710 đ |
| 33100MKSE21 | CỤM ĐÈN PHA | 19.161.198 đ |
| 33101K2CV01 | CỤM ĐÈN PHA | 844.312 đ |
| 33100K0G902 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.455.486 đ |
| 33100K0Z901 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.088.070 đ |
| 33100K1NV02 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.085.703 đ |
| 33100K26B01 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.614.246 đ |
| 33100K2PVE1 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.733.886 đ |
| 33100K53D01 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 6.027.210 đ |
| 33100K64JC1 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 13.849.542 đ |
| 33100K87A01 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.139.100 đ |
| 33100K87A31 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 6.464.934 đ |
| 33100K94T03 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.301.112 đ |
| 33100KPJC11 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 2.433.564 đ |
| 33100MAZ003 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.005.288 đ |
| 33100MJWA42 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 5.807.214 đ |
| 33100MJWJ01 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 9.887.346 đ |
| 33100MJWJ41 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.633.524 đ |
| 33100MJWJ42 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.690.224 đ |
| 33100MJWJ81 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.867.128 đ |
| 33100MJWJ82 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.867.128 đ |
| 33100MKFD41 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 21.010.752 đ |
| 33100MKGD51 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 5.048.568 đ |
| 33100MKJD01 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 14.407.470 đ |
| 33100MKND11 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 6.653.178 đ |
| 33100MKND52 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 6.509.160 đ |
| 33100MKPDN1 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 9.251.172 đ |
| 33100MKPDP1 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.474.764 đ |
| 33100MKPDQ1 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.644.864 đ |
| 33100MKYD11 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 7.530.894 đ |
| 33100MKYD51 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 6.276.690 đ |
| 33100MLAA01 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 11.089.386 đ |
| 33100MLBD01 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 11.987.514 đ |
| 33101K44V81 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 969.408 đ |
| 33101KFL711 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 225.818 đ |
| 33101KFL891 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 225.796 đ |
| 33110K03M61 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 347.966 đ |
| 33110K0FT01 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 6.045.354 đ |
| 33110K66V02 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 3.041.518 đ |
| 33110KFLD21 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 215.914 đ |
| 33110KRS861 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 213.797 đ |
| 33110KTM971 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 374.879 đ |
| 33110KWWB20 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 422.712 đ |
| 33110KWWB21 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 404.498 đ |
| 33110KWWV01 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 470.546 đ |
| 33105KWWB20 | Cụm dây đèn pha | 130.065 đ |
| 33105KWZ841 | Cụm dây đèn pha trước | 97.836 đ |
| 33100KWN981 | Cụm đèn pha | 1.875.636 đ |
| 33110MEH003 | Cụm đèn pha | 14.429.016 đ |
| 33100K94T02 | Cụm đèn pha trước | 4.140.234 đ |
| 33100KRS901 | Cụm đèn pha trước | 384.891 đ |
| 33100MJWA41 | Cụm đèn pha trước | 6.125.868 đ |
| 33101GGZJ01 | Cụm đèn pha trước | 269.892 đ |
| 33101GJAJ01 | Cụm đèn pha trước | 405.972 đ |
| 33110KWZ841 | Cụm đèn pha trước | 523.908 đ |
| 33100KFV831ZC | Cụm đèn pha trước *PB171MU* | 237.006 đ |
| 33100KFV831ZA | Cụm đèn pha trước *R150CU* | 577.206 đ |
| 33100KFV951ZA | Cụm đèn pha trước *R150CU* | 633.906 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 33100KFV831ZB | Cụm đèn pha trước *R203M* | 237.006 đ |
| 33110KTF980 | Dây điện đèn pha | 677.945 đ |
| 32964K0RV00 | GIÁ BẮT CẢM BIẾN NHIÊT | 11.780 đ |
| 32964K0RV40 | GIÁ BẮT CẢM BIẾN NHIÊT | 12.722 đ |
| 32963K2ZV00 | GIÁ BẮT DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.552 đ |
| 32963K2ZV20 | GIÁ BẮT DÂY ĐIỆN CHÍNH | 4.713 đ |
| 33107K29VC0 | GIÁ BẮT HỘP CẦU CHÌ | 9.252 đ |
| 33111K0Z901 | GIÁ BẮT VÀNH ĐÈN PHA | 12.722 đ |
| 33105K26B01 | GIÁ BẮT ĐÈN XI NHAN | 86.326 đ |
| 32962K27V00 | GIÁ GIỮ DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 25.323 đ |
| 32962K35V00 | GIÁ GIỮ DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 20.719 đ |
| 32962KZR600 | GIÁ GIỮ DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 19.568 đ |
| 32964K1NV00 | GIÁ GIỮ DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 12.722 đ |
| 32964K1NV90 | GIÁ GIỮ DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 12.722 đ |
| 32964K2SV00 | GIÁ GIỮ DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 3.552 đ |
| 32964K2TV00 | GIÁ GIỮ DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 12.722 đ |
| 33101K87A00 | GIÁ ĐÈN PHA TRƯỚC | 275.092 đ |
| 33101K87A20 | GIÁ ĐỠ ĐÈN PHA | 262.431 đ |
| 32964K40A00 | Giá bắt cảm biến nhiêt | 37.984 đ |
| 32963K1ZJ10 | Giá bắt dây điện chính | 10.409 đ |
| 32962KWN900 | Giá giữ dây điện động cơ | 25.323 đ |
| 32962K1FV00 | KẸP DÂY CUỘN PHÁT ĐIỆN B | 26.474 đ |
| 32962K44V00 | KẸP DÂY CUỘN PHÁT ĐIỆN B | 10.602 đ |
| 33101MEH671 | KẸP DÂY ĐIỆN | 8.173 đ |
| 33116K27V01 | KẸP GIỮ DÂY ĐIỆN XI NHAN | 17.266 đ |
| 33116KPPT01 | KẸP GIỮ DÂY ĐIỆN XI NHAN | 16.115 đ |
| 32962KVBT00 | Kẹp B dây điện máy phát | 7.005 đ |
| 32965GGZJ00 | Kẹp B dây điện động cơ | 7.005 đ |
| 32962KVB900 | Kẹp b dây máy phát | 10.445 đ |
| 32976107010 | Kẹp dây điện | 19.930 đ |
| 32976KZLA00 | Kẹp dây điện | 8.173 đ |
| 32963GGZJ00 | Kẹp dây điện động cơ | 18.417 đ |
| 33116KWN900 | Kẹp giữ dây điện xi nhan | 17.266 đ |
| 33107GB0931 | LÒ XO VÍT CHỈNH ĐÈN PHA | 5.920 đ |
| 33108MM2003 | LÒ XO ĐIỀU CHỈNH ĐÈN PHA TRƯỚC | 28.136 đ |
| 33102K44V01 | NẮP CHỤP CAO SU | 22.680 đ |
| 33108KTF671 | Nắp cao su chụp đui đèn pha | 235.620 đ |
| 33110K0FT02 | PHA ĐÈN TRƯỚC | 6.175.412 đ |
| 33110K12V01 | PHA ĐÈN TRƯỚC | 343.732 đ |
| 33110KVB951 | PHA ĐÈN TRƯỚC | 686.351 đ |
| 33101K0FT01 | VÀNH ĐÈN PHA | 987.714 đ |
| 33101K0Z900 | VÀNH ĐÈN PHA | 275.562 đ |
| 33101K2ET01 | VÀNH ĐÈN PHA | 1.009.601 đ |
| 33102K0G900 | VÀNH ĐÈN PHA | 213.192 đ |
| 33102K0GT30 | VÀNH ĐÈN PHA | 970.704 đ |
| 33102KZVT00YJ | VÀNH ĐÈN PHA *GY150P* | 68.040 đ |
| 33102KZVT00YG | VÀNH ĐÈN PHA *NHB25M* | 65.772 đ |
| 33101KFV791 | VÀNH ĐÈN PHA *R150CU* | 95.667 đ |
| 33102KZVT00YK | VÀNH ĐÈN PHA *R350C* | 64.520 đ |
| 33102KZVT00YF | VÀNH ĐÈN PHA *YR299P* | 64.520 đ |
| 33101KFV670 | VÀNH ĐÈN PHA CR3 | 161.298 đ |
| 33102KZVT00ZS | VÀNH ĐÈN PHA*R150CU* | 63.407 đ |
| 33103147671 | VÍT CHỈNH ĐÈN PHA | 10.409 đ |
| 33114GE1670 | VÍT ĐIỀU CHỈNH ĐÈN PHA TRƯỚC | 44.549 đ |
| 33104MAH671 | VÍT ĐÈN PHA TRƯỚC | 26.964 đ |
| 33111MJNA00 | VÒNG ĐỆM | 42.204 đ |
| 33102KZVT00 | Vành đèn pha | 20.412 đ |
| 33101GN5901ZY | Vành đèn pha *B142P* | 65.772 đ |
| 33102KZVT00YH | Vành đèn pha *NHA62M* | 63.504 đ |
| 33101GN5901ZN | Vành đèn pha *PB171MU* | 65.772 đ |
| 33101GN5901ZV | Vành đèn pha *PB184MU* | 65.772 đ |
| 33101GN5901ZM | Vành đèn pha *R150CU* | 248.346 đ |
| 33101GN5901ZK | Vành đèn pha *R203M* | 65.772 đ |
| 33115KBA830 | ĐAI ỐC ĐIỀU CHỈNH ĐÈN PHA | 5.920 đ |
| 33010MKCA00 | ĐÈN PHA | 35.664.300 đ |
| 33110K1FV01 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 2.797.686 đ |
| 33110K1GV01 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 2.797.686 đ |
| 33110K27V01 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.564.278 đ |
| 33110K27V51 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.571.984 đ |
| 33110K2ZV01 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 2.944.523 đ |
| 33110K2ZV21 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 3.118.336 đ |
| 33110K3AV01 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 2.961.209 đ |
| 33110K3AV21 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 3.136.007 đ |
| 33110K57V01 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 280.336 đ |
| 33110K90VM1 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 350.406 đ |
| 33110KVG951 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 680.660 đ |
| 33110KVGV41 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 942.970 đ |
| 33110KVGV71 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.008.126 đ |
| 33110KWN981 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.076.804 đ |
| 33110KWN701 | ĐÈN PHA TRƯỚC ( ĐÈN KHÔNG BÓNG) | 3.235.302 đ |
| 33101KZL841 | ĐÈN PHA TRƯỚC (KHÔNG BÓNG) | 1.092.042 đ |
| 33110GCCB00 | Đèn pha trước | 951.426 đ |
| 33110K26901 | Đèn pha trước | 5.984.118 đ |
| 33101K26901 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐÈN PHA TRƯỚC | 14.964 đ |
| 32973MKJE50 | ĐỆM CAO SU ỐP THÂN MÁY PHẢI | 100.138 đ |
| 32981GB4780 | Đệm cao su | 9.424 đ |
| 33117092671 | ỐC CHỈNH ĐÈN PHA | 9.252 đ |
| 33113K07M51 | ỐNG CP | 11.565 đ |
| 33113MJWJ80 | ỐNG DẪN KHÍ | 14.964 đ |
| 33113KWR003 | ỐNG NHỰA CÂN BĂNG NHIỆT | 49.494 đ |
| 33113KVBT01 | ỐNG NHỰA CÂN BẰNG NHIỆT ĐÈN | 8.173 đ |
| 33113MAT611 | ỐNG NHỰA CÂN BẰNG NHIỆT ĐÈN | 7.005 đ |
| 33113K20901 | ỐNG NHỰA PC | 5.920 đ |
| 33113K29901 | ỐNG NHỰA PC | 11.565 đ |
| 33103MEL000 | ỐNG THÔNG KHÍ ĐÈN XI NHAN | 13.878 đ |
| 33111K03M61 | ỐP CAO XU ĐÈN TRƯỚC | 24.948 đ |
| 33117GBJ013 | Ốc chỉnh đèn pha | 13.926 đ |
| 33113MBWD21 | Ống nhựa PC | 19.568 đ |
| 33113MEED01 | ống nhựa cân bằng nhiệt đèn | 21.102 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Nậm Nèn, Điện Biên — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Nậm Nèn, Điện Biên có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Nậm Nèn, Điện Biên, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Điện Biên thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Điện Biên:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Điện Biên và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Nậm Nèn, Điện Biên tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.