Thứ năm, 25/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Đông Ngũ cho hoạt động kinh doanh tại Đông Ngũ, Quảng Ninh? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Đông Ngũ nằm ở vùng ngoại vi Quảng Ninh, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Đông Ngũ chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Đông Ngũ, Quảng Ninh và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Đông Ngũ sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Đông Ngũ, Quảng Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Đông Ngũ, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Đông Ngũ, Quảng Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 50329HA7670 | CAO SU BÌNH ẮC QUY | 35.682 đ |
| 50193K56N10 | GIÁ BẢN LỀ YÊN XE | 55.249 đ |
| 50193K56V50 | GIÁ BẢN LỀ YÊN XE | 46.041 đ |
| 50310GCCA00 | GIÁ BẮT CÒI | 346.455 đ |
| 50175KYJ900 | GIÁ BẮT GIẢM XÓC SAU | 64.457 đ |
| 50351K87A30 | GIÁ GIỮ YÊN XE | 302.716 đ |
| 50171K0Z900 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 43.739 đ |
| 50356MKCA00 | GIÁ ĐỠ CÒI TRÁI | 112.799 đ |
| 50176K0ZJ00 | GIÁ ĐỠ CÒI TRÁI B | 116.253 đ |
| 50330MKCA00 | GIÁ ĐỠ HỖ TRỢ BÌNH ẮC QUY | 1.179.786 đ |
| 50280MKCA00 | GIÁ ĐỠ ẨN YÊN XE | 676.794 đ |
| 50190K97T10 | GIÁ ĐỠ ẮC QUY | 155.387 đ |
| 50346K2ET00 | GIẢM CHẤN BÌNH ẮC QUY | 18.850 đ |
| 50320K56N00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 33.873 đ |
| 50380GN5902 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 24.599 đ |
| 50380K0G900 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 184.162 đ |
| 50380K0GT20 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 256.676 đ |
| 50380K12J00 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 164.595 đ |
| 50380K12V00 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 144.524 đ |
| 50325GGE940 | HỘP ẮC QUY | 184.162 đ |
| 50325K12900 | HỘP ẮC QUY | 225.598 đ |
| 50325K12930 | HỘP ẮC QUY | 188.558 đ |
| 50325K12V00 | HỘP ẮC QUY | 170.492 đ |
| 50325K87A00 | HỘP ẮC QUY | 207.182 đ |
| 50327K87A00 | HỘP ẮC QUY | 131.216 đ |
| 50327K87A30 | HỘP ẮC QUY | 111.648 đ |
| 50325GJAJ01 | Hộp giữ ắc quy | 143.877 đ |
| 50325GJAJ11 | Hộp giữ ắc quy | 143.877 đ |
| 50325GGE900 | Hộp ắc quy | 196.823 đ |
| 50325GGZJ00 | Hộp ắc quy | 118.555 đ |
| 50325GGZJ01 | Hộp ắc quy | 109.346 đ |
| 50333MKJE50 | KHAY ẮC QUY | 680.247 đ |
| 50330K56N10 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 20.324 đ |
| 50330K56V50 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 15.808 đ |
| 50326GGE900 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 231.354 đ |
| 50326K1WD00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 270.488 đ |
| 50326K53D00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 150.783 đ |
| 50326K87A00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 125.461 đ |
| 50326K87A30 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 102.440 đ |
| 50326GGZJ01 | Đai giữ ắc quy | 17.266 đ |
| 50327KTW900 | ĐỆM CAO SU BÌNH ẮC QUY | 25.323 đ |
| 50346K0GT20 | ĐỆM CAO SU BÌNH ẮC QUY A | 124.310 đ |
| 50345K12900 | ĐỆM LÓT BÌNH ẮC QUY | 7.005 đ |
| 50327GGZJ01 | Đệm cao su bình ắc quy | 5.838 đ |
| 50328GGZJ00 | Đệm cao su bình ắc quy | 7.005 đ |
| 50328GGZJ01 | Đệm cao su bình ắc quy | 9.252 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17614K26900 | BẠC ĐỆM BÌNH XĂNG | 15.241 đ |
| 17614K45N00 | BẠC ĐỆM BÌNH XĂNG | 17.585 đ |
| 17614KR3000 | BẠC ĐỆM BÌNH XĂNG | 30.481 đ |
| 17626KVB900 | Bạc đệm bầu lọc gió | 9.207 đ |
| 17580MKGA00 | BẢO VỆ BƠM NHIÊN LIỆU | 81.722 đ |
| 17590MKRD10 | BỘ CÁCH NHIỆT BÌNH XĂNG | 779.234 đ |
| 17630KVB900 | BỘ ỐNG DẪN XĂNG | 71.133 đ |
| 17650K15921 | BỘ ỐNG DẪN XĂNG | 249.770 đ |
| 17650K2EJ11 | BỘ ỐNG DẪN XĂNG | 278.024 đ |
| 17650K94T01 | BỘ ỐNG DẪN XĂNG | 242.864 đ |
| 17635KVG900 | Bộ ống nhiên liệu | 49.494 đ |
| 17627467000 | CAO SU BÌNH XĂNG | 14.964 đ |
| 17595MKSE00 | CAO SU BẢO VỆ | 72.514 đ |
| 17620MEH003 | CHỤP BÌNH XĂNG | 514.502 đ |
| 17622GB7900 | Cao su giảm chấn van hút khí | 4.736 đ |
| 17661418710 | Cao su ốp bình xăng, phải | 275.092 đ |
| 17662418710 | Cao su ốp bình xăng, trái | 275.092 đ |
| 17910GCCD10 | DÂY GA | 404.005 đ |
| 17910GFM971 | DÂY GA | 495.669 đ |
| 17910GN5900 | DÂY GA | 63.734 đ |
| 17910H06000 | DÂY GA | 267.035 đ |
| 17910K01901 | DÂY GA | 181.783 đ |
| 17910K12902 | DÂY GA | 126.458 đ |
| 17910K12932 | DÂY GA | 102.747 đ |
| 17910K1FV01 | DÂY GA | 160.331 đ |
| 17910K1NV01 | DÂY GA | 89.198 đ |
| 17910K27V01 | DÂY GA | 134.175 đ |
| 17910K27V50 | DÂY GA | 134.175 đ |
| 17910K29901 | DÂY GA | 100.489 đ |
| 17910K29911 | DÂY GA | 86.096 đ |
| 17910K57V01 | DÂY GA | 41.777 đ |
| 17910K66V01 | DÂY GA | 174.428 đ |
| 17910K73T31 | DÂY GA | 66.617 đ |
| 17910K73V41 | DÂY GA | 56.455 đ |
| 17910K89V01 | DÂY GA | 45.844 đ |
| 17910K0AE11 | DÂY GA A | 202.578 đ |
| 17910K0FT01 | DÂY GA A | 149.632 đ |
| 17910K0G901 | DÂY GA A | 183.011 đ |
| 17910K0GT21 | DÂY GA A | 183.011 đ |
| 17910K0RV01 | DÂY GA A | 153.556 đ |
| 17910K0ZJ01 | DÂY GA A | 140.424 đ |
| 17910K12V01 | DÂY GA A | 112.931 đ |
| 17910K1NV91 | DÂY GA A | 90.930 đ |
| 17910K1WD01 | DÂY GA A | 177.256 đ |
| 17910K26901 | DÂY GA A | 138.122 đ |
| 17910K26B01 | DÂY GA A | 112.799 đ |
| 17910K2CV01 | DÂY GA A | 110.695 đ |
| 17910K2EJ11 | DÂY GA A | 150.793 đ |
| 17910K2SN01 | DÂY GA A | 85.175 đ |
| 17910K2TV01 | DÂY GA A | 110.651 đ |
| 17910K2ZV01 | DÂY GA A | 163.718 đ |
| 17910K35V01 | DÂY GA A | 163.444 đ |
| 17910K44D01 | DÂY GA A | 126.349 đ |
| 17910K44V01 | DÂY GA A | 127.467 đ |
| 17910K45N41 | DÂY GA A | 177.256 đ |
| 17910K53D01 | DÂY GA A | 398.250 đ |
| 17910K56N10 | DÂY GA A | 131.939 đ |
| 17910K59A71 | DÂY GA A | 318.830 đ |
| 17910K59A72 | DÂY GA A | 219.843 đ |
| 17910K77V01 | DÂY GA A | 171.622 đ |
| 17910K87A01 | DÂY GA A | 233.656 đ |
| 17910K94T01 | DÂY GA A | 148.481 đ |
| 17910GGZJ02 | Dây ga | 131.216 đ |
| 17910GJAJ01 | Dây ga A | 101.289 đ |
| 17910GX1J01 | Dây ga A | 90.930 đ |
| 17910K1ZJ11 | Dây ga A | 133.518 đ |
| 17631096701 | GIOĂNG CAO SU NẮP BÌNH XĂNG | 61.004 đ |
| 17631096702 | GIOĂNG CAO SU NẮP BÌNH XĂNG | 61.004 đ |
| 17631KEV900 | GIOĂNG CAO SU NẮP BÌNH XĂNG | 8.173 đ |
| 17632383832 | GIOĂNG CAO SU NẮP BÌNH XĂNG | 35.682 đ |
| 17621KREG02 | GIOĂNG NẮP BÌNH XĂNG | 77.118 đ |
| 17621MGPD62 | GIOĂNG NẮP BÌNH XĂNG | 20.719 đ |
| 17576MFJD00 | GIOĂNG PHAO XĂNG | 82.873 đ |
| 17640GBGB20 | GIÁ ĐỠ ỐNG DẪN XĂNG | 8.173 đ |
| 17640K57V00 | GIÁ ĐỠ ỐNG DẪN XĂNG | 11.565 đ |
| 17640KWYA30 | GIÁ ĐỠ ỐNG DẪN XĂNG | 13.878 đ |
| 17615K26900 | GIẢM CHẤN BÌNH XĂNG | 10.409 đ |
| 17621MGPD61 | Gioăng nắp bình xăng | 21.870 đ |
| 17910K03N31 | KẸP A DÂY GA | 40.286 đ |
| 17724102700 | KẸP ỐNG DẪN KHÍ | 8.173 đ |
| 17724MJPG50 | KẸP ỐNG DẪN KHÍ | 43.377 đ |
| 17724MN1670 | KẸP ỐNG DẪN KHÍ | 21.102 đ |
| 17580MFJD00 | KẸP ỐNG NHIÊN LIỆU | 57.551 đ |
| 17640K03V40 | KẸP ỐNG THÔNG HƠI | 19.568 đ |
| 17577KYZ711 | Kẹp kiểm tra | 16.115 đ |
| 17620GCCC52 | NẮP BÌNH XĂNG | 671.039 đ |
| 17620GE2932 | NẮP BÌNH XĂNG | 1.872.694 đ |
| 17620GE7033 | NẮP BÌNH XĂNG | 475.368 đ |
| 17620GFMB11 | NẮP BÌNH XĂNG | 1.090.007 đ |
| 17620K01902 | NẮP BÌNH XĂNG | 78.269 đ |
| 17620K0FT01 | NẮP BÌNH XĂNG | 1.944.056 đ |
| 17620K29J02 | NẮP BÌNH XĂNG | 180.654 đ |
| 17620K29J03 | NẮP BÌNH XĂNG | 97.836 đ |
| 17620K35J02 | NẮP BÌNH XĂNG | 90.327 đ |
| 17620K66V01 | NẮP BÌNH XĂNG | 74.915 đ |
| 17620K66V02 | NẮP BÌNH XĂNG | 64.457 đ |
| 17620K94V02 | NẮP BÌNH XĂNG | 1.392.723 đ |
| 17620KREG02 | NẮP BÌNH XĂNG | 1.624.076 đ |
| 17620KVG900 | NẮP BÌNH XĂNG | 188.766 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17620KVGV21 | NẮP BÌNH XĂNG | 71.363 đ |
| 17620KVV900 | NẮP BÌNH XĂNG | 47.192 đ |
| 17620KWN982 | NẮP BÌNH XĂNG | 90.569 đ |
| 17620KZZJ03 | NẮP BÌNH XĂNG | 1.628.680 đ |
| 17620MJED02 | NẮP BÌNH XĂNG | 1.311.001 đ |
| 17620MJED03 | NẮP BÌNH XĂNG | 1.311.001 đ |
| 17620MJED04 | NẮP BÌNH XĂNG | 2.060.308 đ |
| 17620MJSJ31 | NẮP BÌNH XĂNG | 3.290.738 đ |
| 17620MJSJ33 | NẮP BÌNH XĂNG | 2.993.778 đ |
| 17620MKFD61 | NẮP BÌNH XĂNG | 3.901.924 đ |
| 17620MKYDP1 | NẮP BÌNH XĂNG | 1.311.001 đ |
| 17575K56N10 | NẮP BƠM NHIÊN LIỆU | 39.690 đ |
| 17575K59A70 | NẮP BƠM NHIÊN LIỆU | 34.020 đ |
| 17575KZLA00 | NẮP BƠM NHIÊN LIỆU | 35.597 đ |
| 17575MKFD40 | NẮP BƠM NHIÊN LIỆU | 272.160 đ |
| 17575MKFD60 | NẮP BƠM NHIÊN LIỆU | 802.872 đ |
| 17576K53D00ZA | NẮP ĐÈN SAU *NH1* | 125.874 đ |
| 17576K77V00ZA | NẮP ĐÈN SAU *NH1* | 21.136 đ |
| 17579K53DB0ZA | NẮP ỐP GIỮA ĐUÔI SAU | 95.256 đ |
| 17620GGZJ01 | Nắp bình xăng | 622.697 đ |
| 17620GGZJ02 | Nắp bình xăng | 592.771 đ |
| 17620GGZJ42 | Nắp bình xăng | 593.922 đ |
| 17620GX0J02 | Nắp bình xăng | 593.922 đ |
| 17620K0ZD01 | Nắp bình xăng | 1.229.279 đ |
| 17620K26B01 | Nắp bình xăng | 1.483.652 đ |
| 17620KGH600 | Nắp bình xăng | 93.232 đ |
| 17620KSB880 | Nắp bình xăng | 122.008 đ |
| 17620KSB881 | Nắp bình xăng | 107.044 đ |
| 17575KPH700 | Nắp bơm nhiên liệu | 44.226 đ |
| 17575KWZ900 | Nắp bơm nhiên liệu | 39.690 đ |
| 17578KYZ710 | Nắp bơm nhiên liệu | 28.350 đ |
| 17620KZZJ02 | Nắp ống dẫn nhiên liệu | 1.436.461 đ |
| 17640KTM880 | TẤM KẸP ĐƯỜNG XĂNG THỪA | 8.173 đ |
| 17576K2SN00 | TẤM ĐẬY SỐ KHUNG | 4.736 đ |
| 17711S0XA31 | VÒNG KẸP | 81.722 đ |
| 17711S0X003 | Vòng kẹp ống dẫn xăng | 100.138 đ |
| 17577KSSB31 | ĐAI KẸP ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU | 17.585 đ |
| 17576MLBD00 | ĐAI NẸP BÌNH XĂNG | 139.273 đ |
| 17683GCC000 | Đường ống dẫn xăng | 150.783 đ |
| 17684GCCC00 | Đường ống hút chân không | 46.041 đ |
| 17613K45N00 | ĐỆM CAO SU BÌNH XĂNG C | 19.568 đ |
| 17613GAA000 | ĐỆM CAO SU PHÍA SAU BÌNH XĂNG | 23.021 đ |
| 17611ML7000 | ĐỆM PHÍA DƯỚI BÌNH XĂNG | 73.665 đ |
| 17613K87A00 | ĐỆM PHÍA SAU BÌNH XĂNG | 28.776 đ |
| 17613KFB010 | ĐỆM PHÍA SAU BÌNH XĂNG | 331.491 đ |
| 17611286000 | ĐỆM PHÍA TRƯỚC BÌNH XĂNG | 19.568 đ |
| 17611KFN850 | ĐỆM PHÍA TRƯỚC BÌNH XĂNG | 12.722 đ |
| 17611KPK900 | ĐỆM PHÍA TRƯỚC BÌNH XĂNG | 12.722 đ |
| 17611MB1000 | ĐỆM PHÍA TRƯỚC BÌNH XĂNG | 35.682 đ |
| 17611MKSE00 | ĐỆM PHÍA TRƯỚC BÌNH XĂNG | 108.195 đ |
| 17615K33D00 | ĐỆM SAU BÌNH XĂNG | 16.115 đ |
| 17615K45N00 | ĐỆM SAU BÌNH XĂNG | 14.964 đ |
| 17615MCA000 | ĐỆM SAU BÌNH XĂNG | 80.571 đ |
| 17614MKCA00 | ĐỆM TRUNG TÂM BÌNH XĂNG | 218.692 đ |
| 17580MJET10 | ỐNG BỘ LỌC NHIÊN LIỆU | 75.967 đ |
| 17635KZVV30 | ỐNG CAO SU DẪN XĂNG 5,3X260 | 37.984 đ |
| 17630KWWA80 | ỐNG CAO SU DẪN XĂNG 5.3X610 | 97.836 đ |
| 17631KTL850 | ỐNG CAO SU DẪN XĂNG 5.3X610 | 66.759 đ |
| 17590MGZJ00 | ỐNG DẪN BÌNH XĂNG | 44.890 đ |
| 17590MLBD00 | ỐNG DẪN BÌNH XĂNG | 210.635 đ |
| 17591MJWJ00 | ỐNG DẪN BÌNH XĂNG | 46.041 đ |
| 17630K57V00 | ỐNG DẪN XĂNG | 46.293 đ |
| 17631KTL740 | ỐNG DẪN XĂNG | 75.967 đ |
| 17650K0AE11 | ỐNG DẪN XĂNG | 322.283 đ |
| 17650K0GT21 | ỐNG DẪN XĂNG | 212.937 đ |
| 17650K1WD01 | ỐNG DẪN XĂNG | 639.962 đ |
| 17650K2CD01 | ỐNG DẪN XĂNG | 203.729 đ |
| 17630GN5900 | ỐNG DẪN XĂNG 5.3X430 | 36.899 đ |
| 17635KVB900 | ỐNG HÚT CHÂN KHÔNG | 82.873 đ |
| 17632KVG900 | ỐNG NHIÊN LIỆU B | 37.984 đ |
| 17633KVG900 | ỐNG NHIÊN LIỆU C | 34.531 đ |
| 17632KYZ900 | ỐNG NHIÊN LIỆU PB NỐI VAN KHOAN | 128.914 đ |
| 17650K53D01 | ỐNG NHIÊN LIỆU VÀO | 1.464.085 đ |
| 17650K56N01 | ỐNG NHIÊN LIỆU VÀO | 287.753 đ |
| 17650K56V51 | ỐNG NHIÊN LIỆU VÀO | 242.754 đ |
| 17580K12J00 | ỐNG NẠP NHIÊN LIỆU | 384.438 đ |
| 17590MKSE00 | ỐNG XĂNG THỪA | 513.351 đ |
| 17575MLAA00 | ỐP BÌNH XĂNG DƯỚI | 671.328 đ |
| 17575MKND50 | ỐP CÔNG TẮC TAY LÁI | 92.081 đ |
| 17575K53DH0ZA | ỐP ĐUÔI SAU | 267.624 đ |
| 17575K53D00ZA | ỐP ĐUÔI SAU *NH1* | 267.624 đ |
| 17575K77V00ZA | ỐP ĐUÔI SAU *NH1* | 72.306 đ |
| 17630KZVV30 | Ống cao su dẫn xăng 5,3×340 | 104.337 đ |
| 17630KWWA00 | Ống dẫn xăng 5,3×580 | 82.873 đ |
| 17631KYZ900 | Ống nhiên liệu 4.5X770 | 136.290 đ |
| 17650K2CV01 | Ống nhiên liệu vào | 127.587 đ |
| 17640418710 | Ốp bình xăng, phải | 855.036 đ |
| 17650418710 | Ốp bình xăng, trái | 855.036 đ |
| 17633KPH900 | ống cao su dẫn xăng | 14.964 đ |
| 17632KTM970 | ống cao su dẫn xăng 3.5×330 | 39.135 đ |
| 17631KTM970 | ống cao su dẫn xăng 5,3×250 | 36.833 đ |
| 17630KFL850 | ống cao su dẫn xăng 5,3×350 | 37.260 đ |
| 17630KRSW00 | ống cao su dẫn xăng 5,3×350 | 48.066 đ |
| 17631KTM880 | ống cao su dẫn xăng 5,3×350 | 103.591 đ |
| 17630KTM970 | ống cao su dẫn xăng 5,3×380 | 52.947 đ |
| 17630KRS900 | ống cao su dẫn xăng 5,3×400 | 50.645 đ |
| 17631KPH900 | ống cao su dẫn xăng 5.3×230 | 47.192 đ |
| 17631KVG900 | ống nhiên liệu A | 40.286 đ |
| 17578KPH700 | ống đệm nắp bơm nhiên liệu | 10.445 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Đông Ngũ, Quảng Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Đông Ngũ, Quảng Ninh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Đông Ngũ, Quảng Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Quảng Ninh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Quảng Ninh:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Đông Ngũ, Quảng Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.