Thứ ba, 30/06/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Móng Cái 3, Quảng Ninh cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Móng Cái 3 ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Phường Móng Cái 3 khu ven đô Móng Cái, gần cửa khẩu và biển Trà Cổ. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Móng Cái 3 chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Móng Cái 3, Quảng Ninh? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Móng Cái 3 không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Móng Cái 3, Quảng Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Móng Cái 3, Quảng Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87505KVG950 | TEM HƯỚNG DẪN LỐP | 14.742 đ |
| 87505KVGB00 | TEM HƯỚNG DẪN LỐP | 18.144 đ |
| 87505K3AV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 12.534 đ |
| 87505K44V00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 20.412 đ |
| 87505K44V80 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 20.412 đ |
| 87505K2ZV20 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP ABS | 12.959 đ |
| 87505K3AV90 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP ABS | 15.315 đ |
| 87505K35J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 11.394 đ |
| 87505K35V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 15.876 đ |
| 87505K66VE0 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K73V80 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K78N10 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 38.556 đ |
| 87505K96J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 13.673 đ |
| 87505K96K00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 13.673 đ |
| 87505K96V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K97A00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 20.412 đ |
| 87505K97H00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 60.102 đ |
| 87505K97S00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505KRS900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 8.052 đ |
| 87505KTFC20 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 61.236 đ |
| 87505KTGV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 32.886 đ |
| 87505KTWB00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 55.566 đ |
| 87505KVB950 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 15.876 đ |
| 87505KVGV40 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 18.144 đ |
| 87505KFV790 | TEM THÔNG SỐ LỐP & XÍCH TẢI | 11.394 đ |
| 87505KTL640 | TEM THÔNG SỐ LỐP & XÍCH TẢI | 10.255 đ |
| 87505KTL680 | TEM THÔNG SỐ LỐP & XÍCH TẢI | 10.255 đ |
| 87505KTM900 | TEM THÔNG SỐ LỐP & XÍCH TẢI | 10.255 đ |
| 87505K94T00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ NHÔNG XÍCH | 12.534 đ |
| 87505K98E00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH | 17.010 đ |
| 87505K45NL0 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 15.876 đ |
| 87505K56V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 26.082 đ |
| 87505K56V50 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 21.546 đ |
| 87505K57AA0 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 18.144 đ |
| 87505K57V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 18.144 đ |
| 87505K87T50 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 12.534 đ |
| 87505K90VF0 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 14.742 đ |
| 87505K35K00 | Tem ghi hướng dẫn thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K36U00 | Tem ghi hướng dẫn thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K36A00 | Tem thông số lốp | 9.116 đ |
| 87505K36C00 | Tem thông số lốp | 43.092 đ |
| 87505K36J00 | Tem thông số lốp | 12.534 đ |
| 87505K36N10 | Tem thông số lốp | 14.742 đ |
| 87505K36N11 | Tem thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505KFL890 | Tem thông số lốp | 8.052 đ |
| 87505K89H00 | Tem thông số lốp và xích | 16.686 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 38770MELD21 | (G2) ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 27.001.544 đ |
| 39504MKSE00 | BĂNG DÍNH HAI MẶT | 648.019 đ |
| 38903MLAA00 | BẠC ĐỆM C6.3 VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 62.155 đ |
| 38521MKND50 | BẢO VỆ CẢM BIẾN ABS | 165.746 đ |
| 38521MKRD10 | BẢO VỆ CẢM BIẾN ABS | 517.955 đ |
| 39011MKCED0 | BỘ AUDIO | 78.427.520 đ |
| 39011MKCEW0 | BỘ AUDIO | 75.949.395 đ |
| 39011MLJJ00 | BỘ AUDIO | 75.949.395 đ |
| 38940K0RV01 | BỘ SẠC USB | 287.917 đ |
| 38940K1BT01 | BỘ SẠC USB | 368.324 đ |
| 38940K1YDC1 | BỘ SẠC USB | 298.051 đ |
| 38940K2TV11 | BỘ SẠC USB | 291.206 đ |
| 38940MKRD11 | BỘ SẠC USB | 714.778 đ |
| 38950K2PV71 | BỘ SẠC USB | 281.998 đ |
| 38950MKSE02 | BỘ ĐIỀU KHIỂN | 16.894.525 đ |
| 38601MFLD00 | BỘ ĐIỀU KHIỂN CAO SU | 17.266 đ |
| 38770K0G912 | BỘ ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.635.586 đ |
| 38770KYZG01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.655.611 đ |
| 38960MKCA01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN SAU | 11.305.221 đ |
| 38960MKCL01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN SAU | 11.360.469 đ |
| 38950MKCE21 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 16.393.836 đ |
| 38950MKCE71 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 15.362.531 đ |
| 38950MKCEA1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 13.835.141 đ |
| 38950MKJE51 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 13.563.502 đ |
| 38950MKRD11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 13.563.502 đ |
| 38950MLCD01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 4.624.759 đ |
| 38610K33Y61 | BỘ ĐÈN PHA FLASH XANH LAM | 20.702.304 đ |
| 39011MKCE53 | Bộ audio | 70.408.433 đ |
| 39011MKCEB1 | Bộ audio | 73.577.164 đ |
| 38770K26931 | Bộ điều khiển phun xăng điện tử | 1.848.523 đ |
| 39103MKRD10 | CAO SU GIẢM CHẤN BỘ USB 30X30 | 11.565 đ |
| 38941K2FN01 | CHỤP BỘ SẠC | 24.172 đ |
| 39119MJG640 | CHỤP ỐP TRƯỚC | 89.779 đ |
| 39500MKCA01 | CÔNG TẮC GHẾ SAU | 1.178.635 đ |
| 38800MKFD41 | CẢM BIẾN GÓC | 3.546.262 đ |
| 38800HL8A01 | CẢM BIẾN GÓC 350DEG | 2.101.745 đ |
| 38800MJPG81 | CẢM BIẾN GÓC 350DEG | 3.135.352 đ |
| 38800MKRD11 | CẢM BIẾN GÓC 350DEG | 3.050.177 đ |
| 38810MJPG81 | CẢM BIẾN GÓC 400DEG | 3.342.534 đ |
| 38800HN0A11 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 6.343.217 đ |
| 38800MKCA01 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 6.187.830 đ |
| 38800MKJD01 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 2.550.639 đ |
| 38810MKCA01 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 1.696.589 đ |
| 38810MLAA51 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 1.794.425 đ |
| 38520MKND51 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 483.425 đ |
| 38520MKPDN1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 361.418 đ |
| 38520MKPDQ1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 416.666 đ |
| 38520MKPJ81 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 432.780 đ |
| 38520MKSE01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 3.127.295 đ |
| 38520MLCD01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 926.564 đ |
| 38520MKRD11 | CẢM BIẾN VÀNH XE | 2.476.974 đ |
| 38520MLAA01 | CẢM BIẾN VÀNH XE | 1.652.851 đ |
| 39010MKCEC2 | Cảm biến vành trước | 2.547.186 đ |
| 39010MKCEC3 | Cảm biến vành trước | 2.496.541 đ |
| 39010MKCEC5 | Cảm biến vành trước | 2.496.541 đ |
| 39214HAC000 | Cầu chì mini 2A | 12.722 đ |
| 39571MKJF60 | CỤM GIÁ ĐỠ USB | 140.424 đ |
| 39130MKCA01 | CỤM LOA | 2.280.151 đ |
| 39160MKCA01 | CỤM LOA (55W) | 2.810.767 đ |
| 38780MKCED1 | CỤM PGM-DCT | 12.748.587 đ |
| 38780MKCEK1 | CỤM PGM-DCT | 10.758.491 đ |
| 38780MKCEP1 | CỤM PGM-DCT | 12.748.587 đ |
| 38780MKCW31 | CỤM PGM-DCT | 10.811.437 đ |
| 38780MKSE51 | CỤM PGM-DCT | 13.896.144 đ |
| 38780MLAD52 | CỤM PGM-DCT | 10.596.199 đ |
| 38780MLAG71 | CỤM PGM-DCT | 10.596.199 đ |
| 38780MLGE71 | CỤM PGM-DCT | 13.603.788 đ |
| 38780MLJEA1 | CỤM PGM-DCT | 10.811.437 đ |
| 39190MKCL81 | DÂY CẮM USB | 718.231 đ |
| 39115MKSE01 | DÂY USB | 819.520 đ |
| 39151MKCA01 | DÂY ĐIỆN TIẾP MÁT ĂNG TEN | 110.497 đ |
| 38525MFJA50 | DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN VÀNH TRƯỚC | 157.689 đ |
| 38550MJED10 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 26.474 đ |
| 38522MKCA00 | GIÁ ĐỠ ỐNG DÂY PHANH | 52.947 đ |
| 38651MKFD61 | GIẢM CHẤN DÂY ĐIỆN | 20.580.059 đ |
| 38651MKRD31 | GIẢM CHẤN DÂY ĐIỆN | 17.715.195 đ |
| 38651MKSEN1 | GIẢM CHẤN DÂY ĐIỆN | 26.757.530 đ |
| 38771K0Z900 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 55.249 đ |
| 38771K1BT00 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 86.326 đ |
| 38771K26G80 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 57.726 đ |
| 38771K56V50 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 26.474 đ |
| 38771K58TC0 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 343.001 đ |
| 38771K73V40 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 12.722 đ |
| 38771K76T60 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 34.531 đ |
| 38771K94T00 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 20.719 đ |
| 38771KZL930 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 13.878 đ |
| 38771MJNA00 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 201.427 đ |
| 38771GFC770 | Giảm chấn điều khiển điện tử | 20.719 đ |
| 38771GFM900 | Giảm chấn điều khiển điện tử | 25.558 đ |
| 38771KTYD30 | Giảm chấn điều khiển điện tử | 29.927 đ |
| 38771KVGV40 | Giảm chấn điều khiển điện tử | 13.878 đ |
| 38581K26B00 | KHỚP NỐI ỐNG | 12.957 đ |
| 39115MKCA01 | KẸP USB | 595.073 đ |
| 39115TK6003 | KẸP USB | 19.930 đ |
| 39602K41N21 | NẮP CHỤP BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 100.138 đ |
| 39620K12901 | NẮP CHỤP BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 119.706 đ |
| 38942MLAA00 | NẮP ỐP BỘ SẠC USB | 44.890 đ |
| 38775K76T61 | PHỚT | 61.004 đ |
| 38610MKSE51 | VAN ĐIỆN TỪ | 5.984.101 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 38610MKCA01 | VAN ĐIỆN TỪ ỐP LY HỢP | 4.841.149 đ |
| 39221MCAS51 | VÍT M3X6 | 25.792 đ |
| 39150MKCA01 | ĂNG TEN | 2.740.878 đ |
| 39211MKC305 | ĂNG TEN CHÍNH | 1.494.011 đ |
| 39230MKCA01 | ĂNG TEN GPS | 3.077.801 đ |
| 39230MKSE01 | ĂNG TEN GPS | 4.650.081 đ |
| 39213MKCA01 | ĂNG TEN SAU | 1.220.071 đ |
| 39212MKC305 | ĂNG TEN TRƯỚC | 1.460.632 đ |
| 39401MKCA01 | ĐAI ỐC | 92.614 đ |
| 38770K2PV61 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG PGM/FI | 832.137 đ |
| 38770GGE901 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.918.266 đ |
| 38770GGE941 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.669.530 đ |
| 38770K03M01 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 990.209 đ |
| 38770K0AE11 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.070.667 đ |
| 38770K0FV01 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.793.274 đ |
| 38770K0GV22 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.674.720 đ |
| 38770K1WV13 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.006.211 đ |
| 38770K1WV41 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.006.211 đ |
| 38770K26901 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.727.667 đ |
| 38770K26B42 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.368.551 đ |
| 38770K2EJ31 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.318.430 đ |
| 38770K2PVE1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 848.295 đ |
| 38770K45VM1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.611.414 đ |
| 38770K53D03 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.116.708 đ |
| 38770K53DB2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.159.295 đ |
| 38770K53DH1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.587.926 đ |
| 38770K56V01 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.029.003 đ |
| 38770K56V51 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 906.657 đ |
| 38770K73V02 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.707.176 đ |
| 38770K73V42 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.627.756 đ |
| 38770K73V81 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.315.833 đ |
| 38770K73VD1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.315.833 đ |
| 38770K87T52 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.681.626 đ |
| 38770K90942 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 913.902 đ |
| 38770K90V03 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 956.336 đ |
| 38770K90VC1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 975.531 đ |
| 38770K90VM1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 987.567 đ |
| 38770K94T02 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.552.713 đ |
| 38770KVGV42 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.098.519 đ |
| 38770KVL932 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.677.705 đ |
| 38770KWZ841 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.299.190 đ |
| 38770KYL841 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.165.278 đ |
| 38770KYZV21 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.939.680 đ |
| 38770KZLE13 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.008.741 đ |
| 38770MJEDB1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 5.993.310 đ |
| 38770MJWDT1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.531.527 đ |
| 38770MJWDZ1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.759.427 đ |
| 38770MKCED2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 65.927.551 đ |
| 38770MKCEK1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 55.639.824 đ |
| 38770MKCEP1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 65.927.551 đ |
| 38770MKCW31 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 103.089.060 đ |
| 38770MKFD43 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 32.503.372 đ |
| 38770MKFDK2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 32.503.372 đ |
| 38770MKGD52 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 5.036.820 đ |
| 38770MKGT81 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.248.378 đ |
| 38770MKJD02 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 22.474.622 đ |
| 38770MKJE51 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 22.924.667 đ |
| 38770MKND11 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 6.377.747 đ |
| 38770MKND51 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 6.367.388 đ |
| 38770MKPD01 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.986.176 đ |
| 38770MKPD41 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.585.624 đ |
| 38770MKPD81 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.968.911 đ |
| 38770MKPDA1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.124.069 đ |
| 38770MKPDE1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.717.763 đ |
| 38770MKPDL1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.111.408 đ |
| 38770MKPDN2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.803.165 đ |
| 38770MKPDP2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.417.577 đ |
| 38770MKPDQ2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.788.202 đ |
| 38770MKRD13 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 28.667.056 đ |
| 38770MKSE72 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 43.332.074 đ |
| 38770MKYD11 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 7.699.106 đ |
| 38770MKYD51 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 7.533.361 đ |
| 38770MKYDF1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 7.699.106 đ |
| 38770MKYT11 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 7.547.173 đ |
| 38770MKYT51 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 7.384.881 đ |
| 38770MLAD02 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 17.291.624 đ |
| 38770MLAD52 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 17.291.624 đ |
| 38770MLAG21 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 17.291.624 đ |
| 38770MLAG71 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 17.291.624 đ |
| 38770MLCV01 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 17.678.363 đ |
| 38770MLHT02 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.248.378 đ |
| 38770MLJEA1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 103.089.060 đ |
| 38770KYZV71 | ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 1.275.868 đ |
| 38770KZLE71 | ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 1.402.325 đ |
| 39624SZ3L01 | ĐUI CẮM | 226.749 đ |
| 38770K90941 | Điều khiển phun xăng điện tử | 932.319 đ |
| 38770KVGV21 | Điều khiển phun xăng điện tử | 3.258.543 đ |
| 38770MKSE03 | Điều khiển phun xăng điện tử | 43.332.074 đ |
| 38770MKSE23 | Điều khiển phun xăng điện tử | 43.332.074 đ |
| 38770MLGE72 | Điều khiển phun xăng điện tử | 42.418.172 đ |
| 38774MGZJ00 | ĐỆM BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 71.363 đ |
| 38774MKPD00 | ĐỆM BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 72.514 đ |
| 39402MKCA01 | ĐỆM CAO SU | 41.437 đ |
| 39517MJLV50 | ĐỆM ETC | 66.823 đ |
| 38656MKFD60 | ĐỆM GIẢM CHẤN DÂY ĐIỆN | 127.763 đ |
| 38941MKRD10 | ỐP BỘ SẠC USB | 102.060 đ |
| 38941MLAA00 | ỐP BỘ SẠC USB | 104.328 đ |
| 38805MJPG80 | ỐP CẢM BIẾN GÓC | 173.803 đ |
| 39624K41N21 | Ổ CẮM SẠC PHỤ KIỆN | 195.672 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Móng Cái 3 tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Móng Cái 3, Quảng Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Móng Cái 3, Quảng Ninh có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Móng Cái 3, Quảng Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Quảng Ninh liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Quảng Ninh để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Móng Cái 3, Quảng Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.