Thứ sáu, 26/06/2026
Chuyên trang phụ tùng Honda ICSPARTS tại Huy Giáp phục vụ Huy Giáp, Cao Bằng do ICSPARTS vận hành: tra mã nhanh, giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT, xuất hóa đơn cho khách sỉ.
Xã Huy Giáp thuộc vùng ven Cao Bằng, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Huy Giáp chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Huy Giáp, Cao Bằng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Huy Giáp giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Huy Giáp, Cao Bằng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Huy Giáp, Cao Bằng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91054MN8741 | (G2) VÒNG BI 6004 | 295.810 đ |
| 91061KYJ711 | VÒNG BI | 357.965 đ |
| 91062MR7003 | VÒNG BI | 336.095 đ |
| 91071KV3005 | VÒNG BI | 119.706 đ |
| 91071MBWE11 | VÒNG BI | 231.354 đ |
| 91071MEC003 | VÒNG BI | 536.371 đ |
| 91071MR7003 | VÒNG BI | 110.497 đ |
| 91071MT7003 | VÒNG BI | 108.195 đ |
| 91054MT6831 | VÒNG BI (6303UU) | 97.836 đ |
| 91074MBR722 | VÒNG BI 10 | 308.471 đ |
| 91053MFJD01 | VÒNG BI 12X16X10 | 64.457 đ |
| 91077GS2702 | VÒNG BI 16X22X12 | 194.521 đ |
| 91071K64N01 | VÒNG BI 17X24X17 | 171.501 đ |
| 91071MY1005 | VÒNG BI 17X24X17 | 227.900 đ |
| 91072KT7003 | VÒNG BI 17X24X20 | 128.914 đ |
| 91071KSP901 | VÒNG BI 20X26X20 | 284.300 đ |
| 91054MGSD31 | VÒNG BI 20X37X9 | 128.914 đ |
| 91072MR7003 | VÒNG BI 20X37X9 | 107.044 đ |
| 91071MJ0003 | VÒNG BI 22X29X30(NTN) | 307.320 đ |
| 91055MGSD31 | VÒNG BI 30X37X20 | 177.256 đ |
| 91057MKCA01 | VÒNG BI 30X42X23 | 247.468 đ |
| 91071MCJ003 | VÒNG BI 32X42X37 | 300.414 đ |
| 91061MT4003 | VÒNG BI 35X55X10 | 469.613 đ |
| 91054MKCA01 | VÒNG BI 35X72X17 | 379.834 đ |
| 91053MFR671 | VÒNG BI 60/28 | 318.830 đ |
| 91055MCAA61 | VÒNG BI 6004 | 302.716 đ |
| 91054K03H02 | VÒNG BI 6203UL | 36.899 đ |
| 91054K03H03 | VÒNG BI 6203UL | 36.899 đ |
| 91053MV1003 | VÒNG BI 6203UU | 107.044 đ |
| 91053MGSD31 | VÒNG BI 6204(UU) S | 104.742 đ |
| 91053MKPDN1 | VÒNG BI 6204UU | 197.974 đ |
| 91053MKYD51 | VÒNG BI 6204UU (NSK) | 107.044 đ |
| 91055KVSF01 | VÒNG BI 6301UL | 84.024 đ |
| 91055KVSF02 | VÒNG BI 6301UL (1 MẶT CHẮN BỤI) | 36.833 đ |
| 91053MM5004 | VÒNG BI 6304 (UU) | 206.031 đ |
| 91061ML0731 | VÒNG BI 6908 | 475.368 đ |
| 91062MKCA01 | VÒNG BI GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 1.052.024 đ |
| 91061MKCA01 | VÒNG BI GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 454.649 đ |
| 91071KS6004 | VÒNG BI KIM | 132.367 đ |
| 91071K45NL1 | VÒNG BI KIM 17X24X17 (FAG) | 227.900 đ |
| 91072MY1005 | VÒNG BI KIM 20X26X20 | 193.370 đ |
| 91071MJ0004 | VÒNG BI KIM 22X29X30 (NRB) | 341.850 đ |
| 91063MZ1003 | VÒNG BI KIM 24X31X28 | 217.541 đ |
| 91054K03H04 | Vòng Bi 6203U L(NACHI) | 38.687 đ |
| 91054K03H01 | Vòng Bi 6203U L(NTN) | 38.687 đ |
| 91071KPH901 | Vòng bi kim 21x25x17 | 84.315 đ |
Để nhập đúng và bán tốt tại Huy Giáp, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 50301041010 | (G2) BÁT PHUỐC | 168.048 đ |
| 50302GN5900 | BÁT PHUỐC DƯỚI | 19.009 đ |
| 50301GM0000 | BÁT PHUỐC TRÊN | 158.840 đ |
| 50301GN5901 | BÁT PHUỐC TRÊN | 16.937 đ |
| 50301KTR900 | BÁT PHUỐC TRÊN | 71.363 đ |
| 50302KCW870 | BÁT PHUỘC DƯỚI | 39.519 đ |
| 50301KCW870 | BÁT PHUỘC TRÊN | 33.544 đ |
| 50305GE8680 | Bát phuộc dưới | 27.625 đ |
| 50301GW3980 | Bát phuộc trên | 105.372 đ |
| 50316K97T00 | BẠC ĐỆM | 42.588 đ |
| 50249K26C10 | BẠC ĐỆM 6.2X5 | 14.964 đ |
| 50324425010 | BẠC ĐỆM 6.3X13 | 50.645 đ |
| 50246K0Z900 | BẠC ĐỆM BỘ ABS | 11.780 đ |
| 50204MLAA00 | BẠC ĐỆM DƯỚI PHẢI | 113.950 đ |
| 50202MLAA00 | BẠC ĐỆM TRÊN PHẢI | 245.166 đ |
| 50203MLAA00 | BẠC ĐỆM TRÊN TRÁI | 211.786 đ |
| 50317K1YD10 | Bạc đệm | 25.323 đ |
| 50317K1ZJ10 | Bạc đệm | 27.625 đ |
| 50329K53D00 | CAO SU | 27.625 đ |
| 50234K45N40 | CAO SU BẢO VỆ | 105.893 đ |
| 50283MJMD10 | CAO SU KHUNG GHẾ | 70.212 đ |
| 50283MR7300 | CAO SU KHUNG GHẾ | 26.474 đ |
| 50242K87A00 | CAO SU KHUNG XE PHÍA SAU | 12.722 đ |
| 50318041600 | CHỐT GHIM TRÊN NẮP ỐNG XẢ | 26.964 đ |
| 50317254000 | CHỐT TÚI | 31.752 đ |
| 50328KGF910 | Cao su A đệm van khí điện từ | 35.682 đ |
| 50350K0HJ00 | CỤM GIÁ TREO BỘ ĐỘNG CƠ | 3.656.759 đ |
| 50303H06640 | CỤM KHUNG SAU | 9.552.232 đ |
| 50301H06640 | CỤM KHUNG TRƯỚC | 12.289.334 đ |
| 50313K97T00 | DẪN HƯỚNG ỐNG DẦU PHANH | 47.192 đ |
| 50206MKJD00 | GIOĂNG GIA CƯỜNG THƯỚC LÁI | 1.178.635 đ |
| 50316K97J10 | GIÁ ABS | 74.816 đ |
| 50203MKJD00 | GIÁ BẮT | 133.518 đ |
| 50203MKJE50 | GIÁ BẮT | 133.518 đ |
| 50245K0AE10 | GIÁ BẮT BỘ ABS | 352.210 đ |
| 50245K0G950 | GIÁ BẮT BỘ ABS | 578.430 đ |
| 50245K29VC0 | GIÁ BẮT BỘ ABS | 67.910 đ |
| 50245MKRD10 | GIÁ BẮT BỘ ABS | 352.210 đ |
| 50322K1NV10 | GIÁ BẮT BỘ ABS | 58.702 đ |
| 50322K2SN10 | GIÁ BẮT BỘ ABS | 49.494 đ |
| 50235K26950 | GIÁ BẮT BỘ CƠ KÉO | 39.135 đ |
| 50347K87L30 | GIÁ BẮT BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 194.521 đ |
| 50320KTF980 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN SAU | 363.720 đ |
| 50320K97A01 | GIÁ BẮT CỤM XY LANH PHANH | 94.383 đ |
| 50312KZLE00 | GIÁ BẮT CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 21.870 đ |
| 50323K1NV10 | GIÁ BẮT DÂY CÁP | 23.021 đ |
| 50201K56N10 | GIÁ BẮT DÂY ĐIỆN | 5.838 đ |
| 50301K73V40 | GIÁ BẮT ECU | 14.964 đ |
| 50301K77V00 | GIÁ BẮT ECU | 47.192 đ |
| 50321K12V10 | GIÁ BẮT ECU THÔNG MINH | 8.173 đ |
| 50321K77V00 | GIÁ BẮT ECU THÔNG MINH | 7.005 đ |
| 50313K29900 | GIÁ BẮT HỘP DẦU PHANH | 49.494 đ |
| 50321K1NV00 | GIÁ BẮT HỘP DẦU PHANH | 56.400 đ |
| 50348MLAA00 | GIÁ BẮT KHÓA ĐIỆN | 600.828 đ |
| 50310K0RV00 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 266.465 đ |
| 50310K0RV10 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 266.465 đ |
| 50310K0RV50 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 268.186 đ |
| 50310K1WD00 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 492.633 đ |
| 50310KZLE00 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 254.374 đ |
| 50201GCC000 | GIÁ BẮT SÀN PHẢI | 128.914 đ |
| 50310K01610 | GIÁ BẮT ĐẦU XE | 307.112 đ |
| 50310K01900 | GIÁ BẮT ĐẦU XE | 307.112 đ |
| 50310K35V00 | GIÁ BẮT ĐẦU XE | 392.495 đ |
| 50310K35V30 | GIÁ BẮT ĐẦU XE | 392.495 đ |
| 50310K53D00 | GIÁ BẮT ĐẦU XE | 1.126.839 đ |
| 50310K53DB0 | GIÁ BẮT ĐẦU XE | 1.136.047 đ |
| 50310K56N10 | GIÁ BẮT ĐẦU XE | 54.098 đ |
| 50310K77V00 | GIÁ BẮT ĐẦU XE | 299.208 đ |
| 50310K77V10 | GIÁ BẮT ĐẦU XE | 299.208 đ |
| 50310KWN710 | GIÁ BẮT ĐẦU XE | 515.653 đ |
| 50310KWN930 | GIÁ BẮT ĐẦU XE | 730.892 đ |
| 50311K97T00 | GIÁ BẮT ĐẦU XE PHẢI | 157.689 đ |
| 50312K97T00 | GIÁ BẮT ĐẦU XE TRÁI | 158.840 đ |
| 50340K53D00 | GIÁ BẮT ĐỘNG CƠ B | 1.674.720 đ |
| 50346K87L50 | GIÁ BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 416.666 đ |
| 50250K12900 | GIÁ GIỮ HỘP DẦU | 10.409 đ |
| 50250K12930 | GIÁ GIỮ HỘP DẦU | 9.252 đ |
| 50250MKRD10 | GIÁ GIỮ HỘP DẦU | 217.541 đ |
| 50279MKPJ00 | GIÁ GIỮ HỘP DẦU | 81.722 đ |
| 50302K1NV00 | GIÁ GIỮ HỘP DẦU | 19.568 đ |
| 50245K0Z900 | GIÁ PHANH ABS | 95.534 đ |
| 50245K94T10 | GIÁ PHANH ABS | 270.488 đ |
| 50345K87A80 | GIÁ PHANH ABS | 220.994 đ |
| 50345K87L50 | GIÁ PHANH ABS | 263.582 đ |
| 50345MGZJ10 | GIÁ PHANH ABS | 498.388 đ |
| 50345MJEDB0 | GIÁ PHANH ABS | 644.566 đ |
| 50345MKPJ00 | GIÁ PHANH ABS | 496.086 đ |
| 50345MKPJ80 | GIÁ PHANH ABS | 509.898 đ |
| 50345MLAA00 | GIÁ PHANH ABS | 574.354 đ |
| 50201MKND50 | GIÁ TREO CHÌA KHÓA | 19.568 đ |
| 50201K87A00 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 425.874 đ |
| 50201MKGA00 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 52.947 đ |
| 50202MKGA00 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 97.836 đ |
| 50205K87A00 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 158.840 đ |
| 50211MJED00 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 242.864 đ |
| 50212MJED00 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 255.525 đ |
| 50350K01900 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 543.091 đ |
| 50350K0RV00 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 455.022 đ |
| 50350K12900 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 344.372 đ |
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 50350K1NV00 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 424.537 đ |
| 50350K1ZJ10 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 395.181 đ |
| 50350K27V00 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 456.151 đ |
| 50350K29900 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 378.683 đ |
| 50350K2CV00 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 330.823 đ |
| 50350K2SN00 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 359.116 đ |
| 50350K2TV00 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 392.922 đ |
| 50350K2ZV20 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 412.323 đ |
| 50350K35V00 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 496.086 đ |
| 50350K44V00 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 327.435 đ |
| 50350K59A10 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 462.707 đ |
| 50350K66V00 | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ | 287.917 đ |
| 50211MKND50ZA | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ *NH303M* | 240.562 đ |
| 50212MKND50ZA | GIÁ TREO ĐỘNG CƠ *NH303M* | 254.374 đ |
| 50295K0AE10 | GIÁ ĐỠ BÌNH XĂNG | 215.239 đ |
| 50295K94T00 | GIÁ ĐỠ BÌNH XĂNG | 161.142 đ |
| 50295MGZJ00 | GIÁ ĐỠ BÌNH XĂNG | 157.689 đ |
| 50301K12J00 | GIÁ ĐỠ BỘ ECU | 51.796 đ |
| 50320K1NV00 | GIÁ ĐỠ BỘ ĐIỀU KHIỂN THÔNG MINH | 26.474 đ |
| 50320K29960 | GIÁ ĐỠ BỘ ĐIỀU KHIỂN THÔNG MINH | 25.792 đ |
| 50301K2TV00 | GIÁ ĐỠ BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ | 77.118 đ |
| 50346MLAA00 | GIÁ ĐỠ BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 910.449 đ |
| 50340MKJD00 | GIÁ ĐỠ CUỘN ĐÁNH LỬA | 133.518 đ |
| 50246K0AE10 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN GIA TỐC VÀ CẢM BIẾN QUAY | 96.685 đ |
| 50246K94T10 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN GIA TỐC VÀ CẢM BIẾN QUAY | 74.816 đ |
| 50301K12900 | GIÁ ĐỠ ECU | 56.400 đ |
| 50301K12V00 | GIÁ ĐỠ ECU | 48.343 đ |
| 50260MKCA00 | GIÁ ĐỠ HÀNH LÍ | 4.107.955 đ |
| 50206K45NA0 | GIÁ ĐỠ KHUNG XE | 111.648 đ |
| 50204K56V50 | GIÁ ĐỠ KHUNG XE TRƯỚC | 9.252 đ |
| 50204MKJD00 | GIÁ ĐỠ KHUNG XE TRƯỚC | 153.085 đ |
| 50204MKJE50 | GIÁ ĐỠ KHUNG XE TRƯỚC | 153.085 đ |
| 50230MKSE00 | GIÁ ĐỠ KHUNG XE TRƯỚC | 410.911 đ |
| 50290MLAA00 | GIÁ ĐỠ KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 191.068 đ |
| 50201MLAA00 | GIÁ ĐỠ TREO ĐỘNG CƠ | 1.614.868 đ |
| 50349K1WD00 | GIÁ ĐỠ TREO ĐỘNG CƠ B | 600.828 đ |
| 50250MKCA00 | GIÁ ĐỠ TÚI | 7.326.179 đ |
| 50302K97T00 | GIÁ ĐỠ XI LANH | 20.719 đ |
| 50316K0FT00 | GIÁ ĐỠ ĐÈN SAU | 126.612 đ |
| 50318K2ET00 | GIÁ ĐỠ ĐÈN SAU | 130.787 đ |
| 50341MLAA00 | GIÁ ĐỠ ỐNG NỐI PHỄU DẪN NHIÊN LIỆU | 630.754 đ |
| 50301K01610 | Giá bắt ECU | 34.531 đ |
| 50321K01610 | Giá bắt ECU thông minh | 8.173 đ |
| 50320KWN931 | Giá bắt cụm xylanh phanh CBS | 54.098 đ |
| 50301GGE900 | Giá bắt ecu | 11.565 đ |
| 50313K1ZJ10 | Giá bắt hộp dầu phanh | 39.135 đ |
| 50302GGE900 | Giá bắt rơ le | 11.565 đ |
| 50310K36A00 | Giá bắt tấm bảo vệ đầu xe | 412.062 đ |
| 50235KTF890 | Giá bắt van kết hợp phanh | 428.176 đ |
| 50235KTFJ20 | Giá bắt van kết hợp phanh | 481.635 đ |
| 50311K1ZJ10 | Giá bắt đầu xe phải | 139.273 đ |
| 50312K1ZJ10 | Giá bắt đầu xe trái | 145.028 đ |
| 50250KTF640 | Giá giữ bình xăng sau | 902.392 đ |
| 50312GGZJ00 | Giá giữ hộp dầu | 10.409 đ |
| 50321K01900 | Giá giữ phin lọc ga | 9.252 đ |
| 50350GGZJ00 | Giá treo động cơ | 247.468 đ |
| 50230KTF980 | Giá đỡ két tản nhiệt | 695.211 đ |
| 50241MLAA00ZA | KHUNG SAU PHẢI *NH105* | 3.813.297 đ |
| 50246MLAA00ZA | KHUNG SAU TRÁI *NH105* | 3.842.072 đ |
| 50210MKRD10ZA | KHUNG TRƯỢT GHẾ | 12.824.554 đ |
| 50200MKSE00ZB | KHUNG TRƯỢT GHẾ *NH138* | 24.500.399 đ |
| 50240MGZJ82ZA | KHUNG TRƯỢT GHẾ *NH303M* | 4.919.417 đ |
| 50240MJWJ00ZA | KHUNG TRƯỢT GHẾ *NH303M* | 4.778.994 đ |
| 50240MKPJ00ZA | KHUNG TRƯỢT GHẾ *NH303M* | 4.835.394 đ |
| 50240MKPJ80ZA | KHUNG TRƯỢT GHẾ *NH303M* | 5.241.700 đ |
| 50200MKSE00ZC | KHUNG TRƯỢT GHẾ *NHA86M* | 20.949.534 đ |
| 50200MKSE00ZA | KHUNG TRƯỢT GHẾ *R201* | 20.949.534 đ |
| 50240MKPJ80ZB | KHUNG TRƯỢT GHẾ *R340C* | 4.802.014 đ |
| 50240K87A00ZA | KHUNG XE SAU PHẢI *NH105* | 1.559.619 đ |
| 50245K87A00ZA | KHUNG XE SAU TRÁI *NH105* | 1.571.129 đ |
| 50202K56N10 | KẸP CHỖ NỐI | 23.711 đ |
| 50202K56V50 | KẸP CHỖ NỐI | 33.380 đ |
| 50320K1WD00 | KẸP DÂY ĐIỆN A | 232.505 đ |
| 50321K1WD00 | KẸP DÂY ĐIỆN B | 340.699 đ |
| 50322K1WD00 | KẸP DÂY ĐIỆN C | 208.333 đ |
| 50217MKJD00 | KẸP GIỮ ỐNG XĂNG THỪA | 453.690 đ |
| 50328K87A00 | NẮP DẦU PHANH SAU | 32.229 đ |
| 50315KTF640 | TAI KẸP DÂY | 40.286 đ |
| 50211K0Z900 | TẤM BẢO VỆ BÌNH XĂNG | 11.394 đ |
| 50313K35V30 | TẤM BẢO VỆ BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ | 46.041 đ |
| 50312H06641 | TẤM BẮT DƯỚI | 2.336.551 đ |
| 50311H06641 | TẤM BẮT TRÊN | 5.360.254 đ |
| 50320K01900 | TẤM CHẮN DÂY ĐIỆN | 21.870 đ |
| 50217MKFD40 | TẤM ĐỆM GHẾ TRÊN | 645.717 đ |
| 50215MKJD00 | TẤM ỐP CỤM Ổ KHÓA | 71.363 đ |
| 50290MZ7000 | ĐAI KHÓA CHỮ U | 158.840 đ |
| 50290MBL610 | ĐAI KẸP CHẮN BÙN SAU | 26.474 đ |
| 50315K97T00 | ĐAI ỐC GIÁ BẮT ĐẦU XE | 7.005 đ |
| 50306GFC900 | ĐAI ỐC HÃM CỔ LÁI | 13.878 đ |
| 50306GN5900 | ĐAI ỐC HÃM CỔ LÁI | 10.409 đ |
| 50306KVRC00 | ĐAI ỐC HÃM CỔ LÁI | 35.170 đ |
| 50318K97T00 | ĐAI ỐC TRƯỚC B | 8.124 đ |
| 50306196010 | Đai ốc hãm cổ lái | 39.860 đ |
| 50346KRPN40 | ĐỆM CAO SU, BÌNH ÁC QUY B | 70.212 đ |
| 50202KFL850 | Đệm cao su treo động cơ | 246.317 đ |
| 50271MKCA00 | ỐNG C GIÁ ĐỠ HÀNH LÍ SAU | 606.583 đ |
| 50203K56N10 | ỐP CHỖ NỐI | 16.115 đ |
| 50203K56V50 | ỐP CHỖ NỐI | 13.878 đ |
| 50221MKFD60 | ỐP KHUNG TRƯỢT GHẾ | 37.984 đ |
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Huy Giáp, Cao Bằng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Huy Giáp, Cao Bằng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Huy Giáp, Cao Bằng có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Cao Bằng theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Huy Giáp, Cao Bằng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.