Thứ tư, 27/05/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại An Phú cho hoạt động kinh doanh tại An Phú, Gia Lai? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Phường An Phú là địa bàn đô thị của Gia Lai, tập trung nhiều cửa hàng, gara nên nhu cầu nhập phụ tùng Honda theo lô khá lớn. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại An Phú chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại An Phú, Gia Lai? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở An Phú không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở An Phú, Gia Lai và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở An Phú, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho An Phú, Gia Lai:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17560K26900 | BỘ ỐNG NỐI BƠM XĂNG | 173.803 đ |
| 17227GS3000 | CAO SU TẤM LỌC KHÍ | 33.380 đ |
| 17540MJWJ80 | CHỐT CỐ ĐỊNH BỘ BƠM XĂNG 20X20 | 21.945 đ |
| 17542MJED00 | CHỐT CỐ ĐỊNH BỘ BƠM XĂNG 20X20 | 15.015 đ |
| 17542MJED40 | CHỐT CỐ ĐỊNH BỘ BƠM XĂNG 20X20 | 20.790 đ |
| 17543MJEDB0 | CHỐT CỐ ĐỊNH BỘ BƠM XĂNG 20X20 | 19.635 đ |
| 17542MJEDB0 | CHỐT CỐ ĐỊNH BỘ BƠM XĂNG 25X25 | 23.100 đ |
| 17540MJED00 | CHỐT CỐ ĐỊNH BỘ BƠM XĂNG 8X25 | 13.926 đ |
| 17541MJED00 | CHỐT CỐ ĐỊNH BỘ BƠM XĂNG 8X25 | 30.030 đ |
| 17541MJPG50 | CHỐT CỐ ĐỊNH BỘ BƠM XĂNG 8X25 | 30.030 đ |
| 17515GEV761 | GIOĂNG BƠM XĂNG | 713.627 đ |
| 17213K56N00 | GIOĂNG TẤM LỌC KHÍ | 14.964 đ |
| 17213KTW900 | GIOĂNG TẤM LỌC KHÍ | 65.608 đ |
| 17218KFG000 | GIOĂNG TẤM LỌC KHÍ | 23.021 đ |
| 17212K2CV00 | GIOĂNG ĐỆM KÍN TẤM LỌC KHÍ | 14.964 đ |
| 17214K56N00 | GIOĂNG ĐỆM KÍN TẤM LỌC KHÍ | 14.964 đ |
| 17542K0FT00 | GIÁ BẮT BỘ BƠM XĂNG | 203.729 đ |
| 17542K64N00 | GIÁ BẮT BỘ BƠM XĂNG | 204.435 đ |
| 17220MKJD00 | GIÁ ĐỠ TẤM LỌC KHÍ ĐỘNG CƠ PHÍA TRƯỚC | 1.271.867 đ |
| 17572KPPT00 | GIẢM CHẤN LỌC XĂNG | 13.878 đ |
| 17572MJED00 | GIẢM CHẤN LỌC XĂNG | 17.266 đ |
| 17212GGZJ00 | Gioăng đệm kín tấm lọc khí | 9.252 đ |
| 17535K2ET00 | GÁ BẮT YÊN XE | 373.163 đ |
| 17220K15900 | KHAY ĐỠ TẤM LỌC KHÍ | 481.123 đ |
| 17227MEE000 | KẸP HÃM TẤM LỌC KHÍ | 52.947 đ |
| 17212GN5900 | LƯỚI ĐỠ TẤM LỌC KHÍ | 57.551 đ |
| 17212KFL840 | LƯỚI ĐỠ TẤM LỌC KHÍ | 25.323 đ |
| 17358KFM890 | NẮP CHẮN BỤI TẤM LỌC KHÍ | 19.568 đ |
| 17572KWB600 | PHỚT O BƠM XĂNG | 16.115 đ |
| 17517KWB600 | TẤM HÃM BƠM XĂNG | 18.417 đ |
| 17220K0Z900 | TẤM LỌC KHÍ | 135.820 đ |
| 17220KZZ900 | TẤM LỌC KHÍ | 283.149 đ |
| 17230MCE000 | TẤM LỌC KHÍ | 690.606 đ |
| 17230MKJD00 | TẤM LỌC KHÍ SAU | 1.622.925 đ |
| 17230MKJE50 | TẤM LỌC KHÍ TRƯỚC | 1.622.925 đ |
| 17506MLAA00 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 287.753 đ |
| 17506MLBD00 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 136.971 đ |
| 17517GFM970 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 49.494 đ |
| 17517GGLJ00 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 47.422 đ |
| 17540KTF640 | Tấm hãm bơm xăng | 852.899 đ |
| 17516GFM970 | VÒNG ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 49.494 đ |
| 17545K45NL0 | VÒNG ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 51.796 đ |
| 17545K94T00 | VÒNG ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 42.588 đ |
| 17541K26900 | ỐNG A BỘ BƠM XĂNG | 40.286 đ |
| 17542K26900 | ỐNG B BỘ BƠM XĂNG | 50.645 đ |
| 17253K03N30 | ỐNG NỐI TẤM LỌC KHÍ | 41.437 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37200K36T01 | (G1) BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 6.442.254 đ |
| 37200K36U01 | (G1) Bộ đồng hồ tốc độ | 4.410.126 đ |
| 37200K44V02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 590.685 đ |
| 37200K90VM1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 584.010 đ |
| 37200K90VN1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 584.010 đ |
| 37210K0G902 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 3.092.418 đ |
| 37200GGE901 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.055.668 đ |
| 37200GGE941 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.060.290 đ |
| 37200K03M01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 582.898 đ |
| 37200K03M31 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 582.898 đ |
| 37200K03M61 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 597.359 đ |
| 37200K03M71 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 596.247 đ |
| 37200K03V01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 665.216 đ |
| 37200K03V31 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 664.524 đ |
| 37200K07941 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.076.804 đ |
| 37200K35J01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 5.228.874 đ |
| 37200K35V01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 5.899.068 đ |
| 37200K35V31 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 5.899.068 đ |
| 37200K44V84 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 757.545 đ |
| 37200K44V94 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.030.083 đ |
| 37200K57A01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 631.638 đ |
| 37200K57A11 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 619.607 đ |
| 37200K57A21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 607.371 đ |
| 37200K57A71 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 590.685 đ |
| 37200K57A81 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 602.921 đ |
| 37200K57A91 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 614.628 đ |
| 37200K57AA1 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 603.288 đ |
| 37200K57AB1 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 616.896 đ |
| 37200K57AC1 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 604.422 đ |
| 37200K57V01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 622.944 đ |
| 37200K57V11 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 635.040 đ |
| 37200K57V21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 635.040 đ |
| 37200K89V01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 528.390 đ |
| 37200K89V31 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 543.964 đ |
| 37200K89V51 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 473.559 đ |
| 37200K89V91 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 474.995 đ |
| 37200K90941 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 548.856 đ |
| 37200K90951 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 548.856 đ |
| 37200K90V01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 561.762 đ |
| 37200K90V11 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 572.670 đ |
| 37200K90VC1 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 576.224 đ |
| 37200K90VD1 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 576.224 đ |
| 37200K96V04 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.620.862 đ |
| 37200K97A04 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.620.862 đ |
| 37200K97A14 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.620.862 đ |
| 37200K97J01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.184.460 đ |
| 37200K97J05 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.620.862 đ |
| 37200K97J15 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.620.862 đ |
| 37200K97T04 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.620.862 đ |
| 37200K97T13 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.785.292 đ |
| 37200K97U01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.184.460 đ |
| 37200K97U04 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.620.862 đ |
| 37200KFV790 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 745.308 đ |
| 37200KFV830 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.121.300 đ |
| 37200KRS860 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 833.912 đ |
| 37200KTL682 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 520.312 đ |
| 37200KTM970 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.017.198 đ |
| 37200KVB951 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 523.908 đ |
| 37200KVB961 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 466.074 đ |
| 37200KVB971 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 977.508 đ |
| 37200KVG951 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 618.030 đ |
| 37200KVG961 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 935.529 đ |
| 37200KVGV21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.176.920 đ |
| 37200KVGV41 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.220.303 đ |
| 37200KVL900 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 731.430 đ |
| 37200KVM780 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 582.876 đ |
| 37200KVM791 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 479.445 đ |
| 37200KVRV21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 683.014 đ |
| 37200KVRV41 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 633.906 đ |
| 37200KVRV51 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 640.743 đ |
| 37200KVRV91 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 716.386 đ |
| 37200KVV901 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 668.620 đ |
| 37200KWN931 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 7.163.478 đ |
| 37200KWN981 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.626.720 đ |
| 37200KWWB11 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 789.804 đ |
| 37200KWWB21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 787.580 đ |
| 37200KWWE11 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 686.351 đ |
| 37200KWWE21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 686.351 đ |
| 37200KWWV01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 685.239 đ |
| 37200KWY661 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 707.616 đ |
| 37200KWY671 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 708.750 đ |
| 37200KWYA31 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 536.177 đ |
| 37200KWZ841 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 950.292 đ |
| 37200KYL841 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.956.338 đ |
| 37200KYL861 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 845.424 đ |
| 37200KYL871 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 845.424 đ |
| 37200KZLE01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 784.242 đ |
| 37200KZVV31 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 683.802 đ |
| 37200MKSE02 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 32.113.746 đ |
| 37200MKSEN2 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 32.113.746 đ |
| 37200MKSEQ2 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 32.113.746 đ |
| 37210K0GT21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.204.684 đ |
| 37200K44J02 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 656.586 đ |
| 37200KZVM01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 618.030 đ |
| 37200KZVM11 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 622.566 đ |
| 37200GCCB20 | Bộ đồng hồ tốc độ | 5.049.702 đ |
| 37200GN5901 | Bộ đồng hồ tốc độ | 2.378.312 đ |
| 37200K36305 | Bộ đồng hồ tốc độ | 5.335.470 đ |
| 37200K36A01 | Bộ đồng hồ tốc độ | 5.310.522 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37200K36C01 | Bộ đồng hồ tốc độ | 5.640.516 đ |
| 37200K36J01 | Bộ đồng hồ tốc độ | 5.724.432 đ |
| 37200K89C01 | Bộ đồng hồ tốc độ | 515.042 đ |
| 37200K96J13 | Bộ đồng hồ tốc độ | 3.785.292 đ |
| 37200K97T12 | Bộ đồng hồ tốc độ | 4.709.502 đ |
| 37200KFL711 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.491.210 đ |
| 37200KFL830 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.614.816 đ |
| 37200KFL891 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.660.176 đ |
| 37200KTL641 | Bộ đồng hồ tốc độ | 734.832 đ |
| 37200KTL771 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.702.134 đ |
| 37200KTLV01 | Bộ đồng hồ tốc độ | 681.534 đ |
| 37200KTM901 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.703.268 đ |
| 37200KTM981 | Bộ đồng hồ tốc độ | 2.979.018 đ |
| 37200KVL931 | Bộ đồng hồ tốc độ | 2.923.452 đ |
| 37200KVLV31 | Bộ đồng hồ tốc độ | 2.923.452 đ |
| 37200KVM731 | Bộ đồng hồ tốc độ | 443.394 đ |
| 37200KVM941 | Bộ đồng hồ tốc độ | 459.270 đ |
| 37200KVM951 | Bộ đồng hồ tốc độ | 466.074 đ |
| 37200KVR850 | Bộ đồng hồ tốc độ | 732.564 đ |
| 37200KWYM21 | Bộ đồng hồ tốc độ | 646.380 đ |
| 37200KWYM31 | Bộ đồng hồ tốc độ | 493.290 đ |
| 37210GGZJ41 | Bộ đồng hồ tốc độ | 856.170 đ |
| 37202KZVT00 | CAO SU ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 14.964 đ |
| 37203K12901 | CHÔT CÔNG TẮC | 7.005 đ |
| 37203K12V01 | CHÔT CÔNG TẮC | 7.005 đ |
| 37202K27V01 | CHỐT CÔNG TẮC | 8.173 đ |
| 37205K94T01 | CHỐT CÔNG TẮC ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 12.534 đ |
| 37203K59A71 | CHỐT ĐIỀU KHIỂN ĐỒNG HỒ | 12.722 đ |
| 37202GGZJ01 | Chốt công tắc | 9.252 đ |
| 37202GJBJ01 | Chốt công tắc | 8.173 đ |
| 37140KTF671 | CỤM ĐÈN (LED) HỒ TỐC ĐỘ | 978.359 đ |
| 37140KTFB21 | CỤM ĐÈN (LED) HỒ TỐC ĐỘ | 1.033.607 đ |
| 37130MKCED2 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 60.963.840 đ |
| 37130MKCW31 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 61.262.082 đ |
| 37200K0HT02 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.861.270 đ |
| 37200K0ZJ41 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 5.583.816 đ |
| 37200K44J52 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 816.480 đ |
| 37200K44J54 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.118.124 đ |
| 37200K44U44 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.028.538 đ |
| 37200K96J05 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.620.862 đ |
| 37200K97J11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.184.460 đ |
| 37200K97L04 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.620.862 đ |
| 37210GGE901 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 400.464 đ |
| 37210GN5901 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 491.681 đ |
| 37210K03M01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 276.696 đ |
| 37210K03M61 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 284.634 đ |
| 37210K07941 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 636.174 đ |
| 37210K0G901 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.676.240 đ |
| 37210K12901 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.333.584 đ |
| 37210K12911 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.072.764 đ |
| 37210K12931 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.245.132 đ |
| 37210K12941 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.197.504 đ |
| 37210K12J01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.197.504 đ |
| 37210K12V02 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.263.276 đ |
| 37210K12V12 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.115.856 đ |
| 37210K12V91 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.127.196 đ |
| 37210K1FV02 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.098.846 đ |
| 37210K27V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.382.346 đ |
| 37200K44J53 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.095.444 đ |
| 37200K97L03 | Cụm đồng hồ tốc độ | 4.184.460 đ |
| 37200KVMC21 | Cụm đồng hồ tốc độ | 459.270 đ |
| 37210GCCC00 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.271.214 đ |
| 37210GGZJ01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 907.200 đ |
| 37210GJAJ01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.030.806 đ |
| 37210GJAJ11 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.037.610 đ |
| 37210GJBA01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.157.814 đ |
| 37210GJBC01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.157.814 đ |
| 37210GJBJ01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.075.032 đ |
| 37210GX0J01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.037.610 đ |
| 37210GX0J11 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.095.444 đ |
| 37210GX1J01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 911.736 đ |
| 37210K1FV01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.098.846 đ |
| 37210K1GV01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.098.846 đ |
| 37201MLAA00 | GIÁ ĐỠ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 222.145 đ |
| 37202MLAA00 | GIÁ ĐỠ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 264.733 đ |
| 37202KWN901 | Gioăng đồng hồ tốc độ | 141.575 đ |
| 37205MKND51 | KHÓA MẶT ĐỒNG HỒ LCD | 61.236 đ |
| 37130MKPDA1 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 3.877.146 đ |
| 37130MKPDL1 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 3.809.106 đ |
| 37130MKYD11 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 4.573.422 đ |
| 37130MKYD51 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 4.474.764 đ |
| 37130MLHT01 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 2.702.322 đ |
| 37210K0HT02 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 3.615.192 đ |
| 37210K0FT00 | MẶT ỐP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 159.894 đ |
| 37210K2ET00 | MẶT ỐP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 163.751 đ |
| 37203KWN901 | Trục điều khiển đồng hồ | 79.420 đ |
| 37202K59A71 | ĐỆM KÍN MÔ TƠ ĐỀ | 13.878 đ |
| 37205K35V01 | ĐỆM KÍN MẶT ĐỒNG HỒ | 644.566 đ |
| 37205K97T01 | ĐỆM KÍN MẶT ĐỒNG HỒ | 97.836 đ |
| 37205K1ZJ11 | Đệm kín mặt đồng hồ | 42.588 đ |
| 37200KBG701 | ĐỒNG HỒ BÁO TỐC ĐỘ | 3.407.670 đ |
| 37130MJWD51 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 2.079.756 đ |
| 37130MJWD91 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 2.185.218 đ |
| 37130MKGD51 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 2.312.226 đ |
| 37130MKGT81 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 2.702.322 đ |
| 37130MKND11 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 4.744.656 đ |
| 37130MKND51 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 4.642.596 đ |
| 37130MKPD01 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 3.941.784 đ |
| 37130MKPD81 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 3.873.744 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho An Phú, Gia Lai — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở An Phú, Gia Lai có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại An Phú, Gia Lai, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Gia Lai thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Gia Lai:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở An Phú, Gia Lai tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.