Thứ sáu, 03/07/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Cái Chiên, Quảng Ninh cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Cái Chiên ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Xã Cái Chiên nằm ở vùng ngoại vi Quảng Ninh, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Cái Chiên chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Cái Chiên, Quảng Ninh? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Cái Chiên không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Cái Chiên, Quảng Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Cái Chiên, Quảng Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51500K0AT31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 8.341.370 đ |
| 51500K0G901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 1.777.160 đ |
| 51500K0HT01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 850.597 đ |
| 51500K0HT02 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 715.929 đ |
| 51500K0ZD01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 3.670.571 đ |
| 51500K12901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 639.567 đ |
| 51500K12911 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 608.885 đ |
| 51500K16911 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 555.708 đ |
| 51500K1FV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 513.735 đ |
| 51500K1GV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 493.093 đ |
| 51500K1NV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 731.648 đ |
| 51500K1NV11 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 716.970 đ |
| 51500K1NV41 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 731.648 đ |
| 51500K1NV91 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 730.892 đ |
| 51500K1NVA1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 730.892 đ |
| 51500K1NVB1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 770.026 đ |
| 51500K1NVC1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 730.892 đ |
| 51500K0FV01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *B231P* | 5.481.110 đ |
| 51500K0FT01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *NHB98P* | 5.481.110 đ |
| 51500K0FJ01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *R376P* | 5.481.110 đ |
| 51500K0FA01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *YR354* | 5.481.110 đ |
| 51500GJAJ01 | Bộ giảm xóc trước trái | 380.985 đ |
| 51500K1YD51 | Bộ giảm xóc trước trái | 771.177 đ |
| 51500K1YJ51 | Bộ giảm xóc trước trái | 793.046 đ |
| 51500K1YK41 | Bộ giảm xóc trước trái | 721.684 đ |
| 51500K1YU41 | Bộ giảm xóc trước trái | 771.177 đ |
| 51500K26901 | Bộ giảm xóc trước trái | 5.275.079 đ |
| 51500GJB305 | Bộ giảm xóc trước trái (COO) | 502.992 đ |
| 51500K01901 | CỤM GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 877.300 đ |
| 51500K0GT21 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 1.782.915 đ |
| 51500K0RV01 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 757.617 đ |
| 51500K0RVC1 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 815.221 đ |
| 51500K0RVE1 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 888.261 đ |
| 51500K0S305 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 744.704 đ |
| 51500K0SV51 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 841.389 đ |
| 51500K12J11 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 658.378 đ |
| 51500K1NV81 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 771.166 đ |
| 51500K1WD01 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 1.404.233 đ |
| 51500K1WD31 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 1.404.233 đ |
| 51500K1WD32 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 1.330.776 đ |
| 51500GGZJ00 | Giảm xóc trước trái | 359.116 đ |
| 51500GGZJ01 | Giảm xóc trước trái | 555.938 đ |
| 51500K1YD11 | Giảm xóc trước trái | 734.345 đ |
| 51500K1YK01 | Giảm xóc trước trái | 721.684 đ |
| 51500K1ZA01 | Giảm xóc trước trái | 700.966 đ |
| 51500K1ZJ11 | Giảm xóc trước trái | 755.063 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23801KY2005 | (G2) NHÔNG TẢI TRƯỚC | 958.792 đ |
| 23813KPH720 | BU LÔNG 6.4X10 | 10.602 đ |
| 23521MKPD00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 643.415 đ |
| 23521MKRD10 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 1.953.264 đ |
| 23521MKSE00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 1.825.502 đ |
| 23521MKSE50 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 1.764.499 đ |
| 23521MLBD00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 1.444.518 đ |
| 23581MKCA00 | BÁNH RĂNG TRUYỀN ĐỘNG TRỤC GIẢM TỐC | 1.833.559 đ |
| 23531MKCA00 | BÁNH RĂNG ĐẦU TRỤC SƠ CẤP | 1.845.070 đ |
| 23541MKCA00 | BÁNH RĂNG ĐẦU TRỤC THỨ CẤP | 894.335 đ |
| 23911GB4770 | BẠC LÓT KHOÁ HEO SỐ | 21.102 đ |
| 23911K1MT00 | BẠC LÓT KHOÁ HEO SỐ | 31.653 đ |
| 23911KPH900 | BẠC LÓT KHOÁ HEO SỐ | 31.078 đ |
| 23911KRS830 | BẠC LÓT KHOÁ HEO SỐ | 8.246 đ |
| 23911KVRC00 | BẠC LÓT KHOÁ HEO SỐ | 19.930 đ |
| 23733MN5000 | BẠC ĐỆM 22X26X27.6 | 134.818 đ |
| 23532MKCA00 | BẠC ĐỆM 32X14 | 252.050 đ |
| 23523MKCA00 | BẠC ĐỆM 34X37X15 | 273.152 đ |
| 23542MKCA00 | BẠC ĐỆM 34X42X5.4 | 98.476 đ |
| 23911KPGT00 | BẠC ĐỆM 5.1MM | 14.135 đ |
| 24314MELD20 | BẠC ĐỆM CHUYỂN SỐ | 126.612 đ |
| 24322MM4000 | BẠC ĐỆM CHUYỂN SỐ | 52.755 đ |
| 24329MGSD20 | BẠC ĐỆM TẤM DẪN HƯỚNG CHUYỂN SỐ | 83.236 đ |
| 23911KRS920 | Bạc lót khoá heo số | 8.246 đ |
| 23911KWWB10 | Bạc lót trục số thứ cấp | 14.135 đ |
| 24321KT8030 | CHUYỂN SỐ | 711.325 đ |
| 24321MEB670 | CHUYỂN SỐ | 500.690 đ |
| 24315HL4000 | CHỐT CHUYỂN SỐ | 316.528 đ |
| 24261121742 | CHỐT DẪN HƯỚNG CÀNG GẠT SỐ | 4.824 đ |
| 24261283000 | CHỐT DẪN HƯỚNG CÀNG GẠT SỐ | 48.066 đ |
| 24300MKCA00 | CHỐT SANG SỐ | 5.887.417 đ |
| 24326KBH901 | CHỐT ĐẨY VẤU GÀI | 84.024 đ |
| 24261KWB600 | Chốt dẫn hướng càng gạt số | 80.891 đ |
| 24211K26C00 | CÀNG GẠT SỐ | 164.595 đ |
| 24211KFM900 | CÀNG GẠT SỐ | 134.382 đ |
| 24211KWB600 | CÀNG GẠT SỐ | 126.411 đ |
| 24211KWW741 | CÀNG GẠT SỐ | 92.246 đ |
| 24211MEL000 | CÀNG GẠT SỐ | 1.009.436 đ |
| 24211MFL000 | CÀNG GẠT SỐ | 972.604 đ |
| 24211MJPG50 | CÀNG GẠT SỐ | 1.085.403 đ |
| 24211MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.660.908 đ |
| 24211MKRD10 | CÀNG GẠT SỐ | 1.142.953 đ |
| 24211MLBD00 | CÀNG GẠT SỐ | 249.770 đ |
| 24212K0Z900 | CÀNG GẠT SỐ | 111.648 đ |
| 24212KZZ900 | CÀNG GẠT SỐ | 624.999 đ |
| 24212MEL000 | CÀNG GẠT SỐ | 1.009.436 đ |
| 24212MFL000 | CÀNG GẠT SỐ | 972.604 đ |
| 24212MGZJ00 | CÀNG GẠT SỐ | 220.994 đ |
| 24212MJED00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.400.780 đ |
| 24212MJPG50 | CÀNG GẠT SỐ | 1.222.373 đ |
| 24212MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.660.908 đ |
| 24212MKRD10 | CÀNG GẠT SỐ | 1.142.953 đ |
| 24212MKYD10 | CÀNG GẠT SỐ | 1.156.766 đ |
| 24212MLBD00 | CÀNG GẠT SỐ | 230.202 đ |
| 24213MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.063.534 đ |
| 24214MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.063.534 đ |
| 24213HL4000 | CÀNG GẠT SỐ GIỮA | 1.085.403 đ |
| 24211K0Z900 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 138.122 đ |
| 24211K1MT00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 165.746 đ |
| 24211K56N00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 504.143 đ |
| 24211KPH900 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 131.301 đ |
| 24211MGZJ00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 215.239 đ |
| 24211MJED00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 1.429.555 đ |
| 24211MJPG80 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 1.085.403 đ |
| 24211MKYD10 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 1.156.766 đ |
| 24213KZZ900 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 624.999 đ |
| 24211KZZ900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 624.999 đ |
| 24212K1MT00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 165.746 đ |
| 24212K26C00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 164.595 đ |
| 24212KPH900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 128.800 đ |
| 24212MJPG80 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 1.085.403 đ |
| 24213K0Z900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 138.122 đ |
| 24213K56N00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 504.143 đ |
| 24213MGZJ00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 233.656 đ |
| 24213MJED00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 1.429.555 đ |
| 24213MKYD10 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 1.156.766 đ |
| 24212KPP900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI C | 256.676 đ |
| 24211GF6000 | Càng gạt số | 328.038 đ |
| 23721MJGA00 | CỤM CĂNG TRỤC GIẢM TỐC | 507.596 đ |
| 23812MJPG50 | DẪN HƯỚNG XÍCH | 173.803 đ |
| 23812MLAA00 | DẪN HƯỚNG XÍCH | 191.068 đ |
| 23812MLBD00 | DẪN HƯỚNG XÍCH | 130.065 đ |
| 23751MKCA00 | GIÁ BẮT NẮP MÁY SAU | 1.045.118 đ |
| 23751MKCA40 | GIÁ BẮT NẮP MÁY SAU | 1.045.118 đ |
| 24300K0G900 | HEO SỐ | 2.170.805 đ |
| 24300K0GT20 | HEO SỐ | 2.135.124 đ |
| 24301K0Z900 | HEO SỐ | 247.468 đ |
| 24301K45N40 | HEO SỐ | 325.736 đ |
| 24301K56N00 | HEO SỐ | 843.691 đ |
| 24301KFL851 | HEO SỐ | 118.405 đ |
| 24301KPGT00 | HEO SỐ | 322.283 đ |
| 24301KPH900 | HEO SỐ | 137.163 đ |
| 24301KWB600 | HEO SỐ | 144.900 đ |
| 24301KWW741 | HEO SỐ | 105.800 đ |
| 24301KYJ900 | HEO SỐ | 340.699 đ |
| 24310MJED00 | HEO SỐ | 1.184.390 đ |
| 24310MJPG80 | HEO SỐ | 3.396.631 đ |
| 24310MJWJ00 | HEO SỐ | 896.637 đ |
| 24310MKFD40 | HEO SỐ | 2.836.089 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 24310MKGA00 | HEO SỐ | 995.624 đ |
| 24310MKGA30 | HEO SỐ | 839.087 đ |
| 24310MKJD00 | HEO SỐ | 2.747.461 đ |
| 24310MKKD01 | HEO SỐ | 3.329.872 đ |
| 24310MKND10 | HEO SỐ | 1.206.259 đ |
| 24310MKPD00 | HEO SỐ | 909.298 đ |
| 24310MKRD10 | HEO SỐ | 2.391.799 đ |
| 24310MLBD00 | HEO SỐ | 2.077.574 đ |
| 24312MJPG80 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 585.865 đ |
| 24315MGZJ00 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 371.777 đ |
| 24315MJED00 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 308.471 đ |
| 24315MLBD00 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 150.783 đ |
| 24315MV9932 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 532.918 đ |
| 24315MW0791 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 444.290 đ |
| 24301GB4771 | Heo số | 519.106 đ |
| 24301KFL850 | Heo số | 135.990 đ |
| 23802GN5910 | KHÓA NHÔNG TẢI TRƯỚC | 8.173 đ |
| 23802K0Z900 | KHÓA NHÔNG TẢI TRƯỚC | 37.984 đ |
| 23802KYJ900 | KHÓA NHÔNG TẢI TRƯỚC | 18.417 đ |
| 24329KA3740 | LÒ XO CHỐT ĐẨY VẤU GÀI | 28.136 đ |
| 24305GB4770 | LÒ XO SỐ | 18.758 đ |
| 24305K1MT00 | LÒ XO SỐ | 26.964 đ |
| 24305KPH900 | LÒ XO SỐ | 28.776 đ |
| 24305KRS830 | LÒ XO SỐ | 8.246 đ |
| 24305KVRC00 | LÒ XO SỐ | 22.275 đ |
| 24305KWB600 | LÒ XO SỐ | 11.780 đ |
| 23732MJGA00 | LÒ XO TRỤC GIẢM TỐC | 579.129 đ |
| 24305KWWB10 | Lò xo số | 16.413 đ |
| 23551MKCA00 | NHÔNG M-RVS 25 RĂNG | 1.015.191 đ |
| 23801KBP900 | NHÔNG TRƯỚC 15T | 107.044 đ |
| 23801MEED00 | NHÔNG TRƯỚC 16 RĂNG | 529.465 đ |
| 23801MKRD10 | NHÔNG TRƯỚC 16 RĂNG | 644.566 đ |
| 23801K26900 | NHÔNG TẢI (15 RĂNG) | 188.558 đ |
| 23801KR3000 | NHÔNG TẢI TRƯỚC | 918.506 đ |
| 23801KTE910 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14 RĂNG) | 28.750 đ |
| 23801K0Z900 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 193.370 đ |
| 23801KPH900 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 23.447 đ |
| 23801KRS860 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 21.102 đ |
| 23801KTL780 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 21.102 đ |
| 23801KTM900 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 18.400 đ |
| 23800K0G900 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 14T | 138.122 đ |
| 23801K2EA11 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 14T | 189.669 đ |
| 23801KYJ901 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 14T | 306.169 đ |
| 23801K56NJ0 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 119.684 đ |
| 23801MGZJ01 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 245.166 đ |
| 23801MJED00 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 877.070 đ |
| 23801MKND10 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 707.872 đ |
| 23801MKPD00 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 183.011 đ |
| 23801MW3700 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 660.680 đ |
| 23801MLBD00 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 16T | 308.471 đ |
| 2380HKFV000 | Nhông tải trước (14răng) | 25.792 đ |
| 24263028000 | PHANH CÀI CHỐT CÀNG GẠT SỐ | 3.552 đ |
| 24322MEL000 | TRỤC B CHUYỂN SỐ | 197.974 đ |
| 24241KPH900 | TRỤC CÀNG GẠT SÔ | 14.964 đ |
| 24213MKSE00 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 200.276 đ |
| 24241K1MT00 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 44.890 đ |
| 24241KPP900 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 41.437 đ |
| 24250MKCA00 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 384.438 đ |
| 24321K0Z900 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 54.098 đ |
| 24321MEE000 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 189.917 đ |
| 23570MKCA00 | TRỤC GIẢM TỐC | 3.532.450 đ |
| 23611MKCA00 | TRỤC GIẢM TỐC | 3.331.023 đ |
| 24321KYJ900 | TRỤC SANG SỐ | 65.608 đ |
| 24321MAS000 | TRỤC SANG SỐ | 79.420 đ |
| 24321MFAD00 | TRỤC SANG SỐ | 202.578 đ |
| 24321MFL000 | TRỤC SANG SỐ | 285.451 đ |
| 24328MJPG80 | TẤM DẪN HƯỚNG CHUYỂN SỐ | 270.488 đ |
| 24328MKCA00 | TẤM DẪN HƯỚNG CHUYỂN SỐ | 223.296 đ |
| 23811KR3600 | TẤM HÃM A2 NHÔNG TẢI TRƯỚC | 7.005 đ |
| 24306GB4770 | TẤM KHOÁ HEO SỐ | 133.518 đ |
| 24306K1MT00 | TẤM KHOÁ HEO SỐ | 48.510 đ |
| 24306KPH900 | TẤM KHOÁ HEO SỐ | 51.938 đ |
| 24306KVRC00 | TẤM KHOÁ HEO SỐ | 20.790 đ |
| 24306KWB600 | TẤM KHOÁ HEO SỐ | 33.380 đ |
| 23531MG2790 | Tấm chặn bi | 8.173 đ |
| 24306KRS830 | Tấm khoá heo số | 21.945 đ |
| 24306KRS920 | Tấm khoá heo số | 19.635 đ |
| 24306KWWB10 | Tấm khoá heo số | 51.796 đ |
| 23741MN5000 | VÒNG HÃM TRỤC GIẢM TỐC | 33.998 đ |
| 24320KFL850 | VÒNG TIẾP ĐIỂM CÔNG TẮC SỐ | 33.873 đ |
| 24320KVRV01 | VÒNG TIẾP ĐIỂM CÔNG TẮC SỐ | 11.565 đ |
| 24320MKRD10 | VÒNG TIẾP ĐIỂM CÔNG TẮC SỐ | 478.821 đ |
| 23742MN5000 | VÒNG ĐỆM | 90.270 đ |
| 24324KA3711 | VẤU GÀI BÁNH CÓC A | 150.783 đ |
| 24324MKCA00 | VẤU GÀI BÁNH CÓC A | 123.159 đ |
| 24325KA3711 | VẤU GÀI BÁNH CÓC B | 150.783 đ |
| 24325MKCA00 | VẤU GÀI BÁNH CÓC B | 123.159 đ |
| 23552MKCA01 | XÍCH RVS | 1.377.482 đ |
| 24410K0G900 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 75.967 đ |
| 24410K0GT20 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 84.024 đ |
| 24410K0Z900 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 177.256 đ |
| 24410K15900 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 414.364 đ |
| 24410K1MT00 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 160.217 đ |
| 24410K26900 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 158.840 đ |
| 24410K45N00 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 87.477 đ |
| 24410KYJ900 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 263.582 đ |
| 24411GB4771 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 9.252 đ |
| 24410KPH900 | Đĩa hoa thị hãm số | 25.323 đ |
| 24410KTM970 | Đĩa hoa thị hãm số | 19.568 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Cái Chiên tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Cái Chiên, Quảng Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Cái Chiên, Quảng Ninh có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Cái Chiên, Quảng Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Quảng Ninh liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Quảng Ninh để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Cái Chiên, Quảng Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.