Thứ hai, 01/06/2026
Danh mục phụ tùng Honda chính hãng tại Chơn Thành của ICSPARTS cho Chơn Thành, Đồng Nai: phụ tùng Honda chính hãng, mã rõ ràng, giá đã gồm VAT — nguồn tham khảo cho đại lý, cửa hàng và gara.
Phường Chơn Thành vùng Chơn Thành, trung tâm công nghiệp phía Nam Bình Phước cũ. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Chơn Thành chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Chơn Thành, Đồng Nai? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Chơn Thành, Đồng Nai:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 06770MJL306 | (G2) KHÓA YÊN | 163.444 đ |
| 06455MCF026 | (G2) MÁ PHANH TRƯỚC | 1.453.726 đ |
| 06455MY9435 | (G2) MÁ PHANH TRƯỚC | 1.058.930 đ |
| 11203GFC770 | BẠC CAO SU BẮT GIẢM XÓC | 23.711 đ |
| 11203K35J00 | BẠC CAO SU BẮT GIẢM XÓC | 16.772 đ |
| 11203KVB901 | BẠC CAO SU BẮT GIẢM XÓC | 44.890 đ |
| 11205GGZJ00 | Bạc cao su bắt giảm xóc | 16.115 đ |
| 06524MKR305 | BỘ CHỐT GIẢM XÓC SAU | 721.684 đ |
| 08R73MKSE00ZC | BỘ KIT HẠ YÊN XE (ĐEN) | 3.614.011 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 06455MLCD01 | BỘ MÁ PHANH DẦU TRƯỚC PHẢI | 725.192 đ |
| 06455MJMD41 | BỘ MÁ PHANH TRƯỚC | 784.978 đ |
| 06455MKKD01 | BỘ MÁ PHANH TRƯỚC | 848.087 đ |
| 06455MKPDN1 | BỘ MÁ PHANH ĐẦU TRƯỚC | 739.247 đ |
| 06455MKPDQ1 | BỘ MÁ PHANH ĐẦU TRƯỚC | 528.117 đ |
| 11114KWN900 | CHỐT ĐẨY VÒNG BI | 21.453 đ |
| 11215K0JN00 | CHỐT ĐẨY VÒNG BI | 12.722 đ |
| 11215KPH900 | CHỐT ĐẨY VÒNG BI | 15.035 đ |
| 11215KYZ900 | CHỐT ĐẨY VÒNG BI | 11.565 đ |
| 11214KVB901 | Chốt đẩy vòng bi | 8.173 đ |
| 08290M9900ZT9SUP | DẦU GIẢM XÓC 0.2L | 37.699 đ |
| 08290M9900ZT9 | Dầu giảm xóc 0.2L | 41.233 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11216K0JN00 | LÒ XO ĐẨY VÒNG BI | 4.736 đ |
| 11216KPH900 | LÒ XO ĐẨY VÒNG BI | 5.920 đ |
| 11216KVB900 | Lò xo chốt đẩy vòng bi | 5.858 đ |
| 08290M99BOXFEE | LỆ PHÍ DẦU GIẢM XÓC | 764 đ |
| 08290M99FEE | LỆ PHÍ DẦU GIẢM XÓC | 64 đ |
| 06455MGSD32 | MÁ PHANH TRƯỚC | 1.419.196 đ |
| 06455MJED02 | MÁ PHANH TRƯỚC | 1.876.147 đ |
| 06455MKCA01 | MÁ PHANH TRƯỚC | 1.315.605 đ |
| 06455MKFD41 | MÁ PHANH TRƯỚC | 970.302 đ |
| 06455MKFD61 | MÁ PHANH TRƯỚC | 2.938.529 đ |
| 06455MKND51 | MÁ PHANH TRƯỚC | 828.728 đ |
| 06455MKRD11 | MÁ PHANH TRƯỚC | 1.012.889 đ |
| 08001SOLLABEL | TEM DẦU GIẢM XÓC | 14.161 đ |
| 08290M9902BOX | THÙNG DẦU GIẢM XÓC 0.2L | 494.788 đ |
| 08290M9902BOXSUP | THÙNG DẦU GIẢM XÓC 0.2L | 445.309 đ |
| 11108KZL930 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 9.252 đ |
| 11208K0JN00 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 11.565 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11108KVB900 | Tấm chặn vòng bi | 10.409 đ |
| 11108KWZ900 | Tấm chặn vòng bi | 35.682 đ |
| 08005KZLUBOX | Tấm quảng cáo trên yên xe | 91.628 đ |
| 06910MCA000 | VÒNG BI | 270.488 đ |
| 08R74MLCD00ZB | YÊN XE THẤP *TBLACK* | 7.277.047 đ |
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Chơn Thành không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Chơn Thành, Đồng Nai và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Chơn Thành tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90033399000 | (G2) BU LÔNG | 57.444 đ |
| 90034KBG670 | (G2) BU LÔNG | 49.238 đ |
| 90036KBG670 | (G2) BU LÔNG | 52.755 đ |
| 90048399000 | (G2) BU LÔNG 6X134 | 112.544 đ |
| 90036402730 | (G2) BU LÔNG, NẮP ĐẦU | 105.510 đ |
| 90023MV9670 | BU LÔNG 10MM | 90.270 đ |
| 90037422003 | BU LÔNG 10MM | 23.447 đ |
| 90042MJPG80 | BU LÔNG 10MM | 62.134 đ |
| 90044MKCA00 | BU LÔNG 10X12 | 58.617 đ |
| 90034MKRD10 | BU LÔNG 10X150.5 | 182.883 đ |
| 90032K33D00 | BU LÔNG 10X178 | 41.032 đ |
| 90042GHB700 | BU LÔNG 10X30 | 38.687 đ |
| 90041GHB740 | BU LÔNG 10X40 | 16.413 đ |
| 90042GHB740 | BU LÔNG 10X40 | 43.377 đ |
| 90042GHB750 | BU LÔNG 10X45 | 45.721 đ |
| 90042GHB760 | BU LÔNG 10X50 | 45.721 đ |
| 90040GHB800 | BU LÔNG 10X70 | 53.927 đ |
| 90040GHB810 | BU LÔNG 10X75 | 195.779 đ |
| 90049MKCA00 | BU LÔNG 10X80 | 62.134 đ |
| 90023MBT010 | BU LÔNG 12X45 | 41.032 đ |
| 90023KYJ900 | BU LÔNG 12X50 | 21.102 đ |
| 90025MEW920 | BU LÔNG 12X50 | 93.786 đ |
| 90023MJPG50 | BU LÔNG 12X53 | 130.129 đ |
| 90023K0Z900 | BU LÔNG 12X55 | 24.619 đ |
| 90031MJPG80 | BU LÔNG 12X8 | 51.583 đ |
| 90032MJPG50 | BU LÔNG 14MM | 200.468 đ |
| 90023MKRD10 | BU LÔNG 14X47 | 222.742 đ |
| 90046MKKD00 | BU LÔNG 18MM | 118.405 đ |
| 90048MY5600 | BU LÔNG 18MM | 99.648 đ |
| 90047MJPG80 | BU LÔNG 22MM | 113.716 đ |
| 90048MFL000 | BU LÔNG 22MM | 92.614 đ |
| 90050KYJ902 | BU LÔNG 6X1.0 | 11.780 đ |
| 90025GHB610 | BU LÔNG 6X10 | 28.136 đ |
| 90026GHB610 | BU LÔNG 6X10 | 28.136 đ |
| 90027GHB610 | BU LÔNG 6X10 | 26.964 đ |
| 90028GHB610 | BU LÔNG 6X10 | 26.964 đ |
| 90030GHB610 | BU LÔNG 6X10 | 26.964 đ |
| 90031GHB610 | BU LÔNG 6X10 | 26.964 đ |
| 90021MM5000 | BU LÔNG 6X12 | 37.515 đ |
| 90023MJTE00 | BU LÔNG 6X12 | 227.432 đ |
| 90025GHB620 | BU LÔNG 6X12 | 29.309 đ |
| 90026GHB620 | BU LÔNG 6X12 | 26.964 đ |
| 90030GHB620 | BU LÔNG 6X12 | 42.204 đ |
| 90031GHB620 | BU LÔNG 6X12 | 28.136 đ |
| 90032GHB620 | BU LÔNG 6X12 | 179.366 đ |
| 90033GHB620 | BU LÔNG 6X12 | 28.136 đ |
| 90025GHB630 | BU LÔNG 6X14 | 42.204 đ |
| 90026GHB630 | BU LÔNG 6X14 | 28.136 đ |
| 90027GHB630 | BU LÔNG 6X14 | 28.136 đ |
| 90028GHB630 | BU LÔNG 6X14 | 28.136 đ |
| 90030GHB630 | BU LÔNG 6X14 | 28.136 đ |
| 90031GHB630 | BU LÔNG 6X14 | 28.136 đ |
| 90037RYX010 | BU LÔNG 6X14 | 31.653 đ |
| 90025GHB640 | BU LÔNG 6X16 | 31.653 đ |
| 90026GHB640 | BU LÔNG 6X16 | 28.136 đ |
| 90027GHB640 | BU LÔNG 6X16 | 38.687 đ |
| 90028GHB640 | BU LÔNG 6X16 | 24.619 đ |
| 90030GHB640 | BU LÔNG 6X16 | 28.136 đ |
| 90031GHB640 | BU LÔNG 6X16 | 29.309 đ |
| 90050KWB601 | BU LÔNG 6X16MM | 5.838 đ |
| 90021MEE940 | BU LÔNG 6X18 | 138.335 đ |
| 90021MZ1000 | BU LÔNG 6X18 | 26.474 đ |
| 90025GHB650 | BU LÔNG 6X18 | 29.309 đ |
| 90026GHB650 | BU LÔNG 6X18 | 28.136 đ |
| 90028GHB650 | BU LÔNG 6X18 | 29.309 đ |
| 90031GHB650 | BU LÔNG 6X18 | 76.202 đ |
| 90021MKFD40 | BU LÔNG 6X20 | 32.826 đ |
| 90025GHB660 | BU LÔNG 6X20 | 35.170 đ |
| 90026GHB660 | BU LÔNG 6X20 | 28.136 đ |
| 90028GHB660 | BU LÔNG 6X20 | 28.136 đ |
| 90030GHB660 | BU LÔNG 6X20 | 30.481 đ |
| 90031GHB660 | BU LÔNG 6X20 | 103.165 đ |
| 90026GHB670 | BU LÔNG 6X22 | 37.515 đ |
| 90027GHB670 | BU LÔNG 6X22 | 33.998 đ |
| 90028GHB670 | BU LÔNG 6X22 | 28.136 đ |
| 90030GHB670 | BU LÔNG 6X22 | 33.998 đ |
| 90050KFL850 | BU LÔNG 6X22MM | 4.736 đ |
| 90022GHB680 | BU LÔNG 6X25 | 36.343 đ |
| 90022MKFD40 | BU LÔNG 6X25 | 46.893 đ |
| 90025GHB680 | BU LÔNG 6X25 | 12.957 đ |
| 90026GHB680 | BU LÔNG 6X25 | 38.687 đ |
| 90027GHB680 | BU LÔNG 6X25 | 31.653 đ |
| 90030GHB680 | BU LÔNG 6X25 | 39.860 đ |
| 90031GHB680 | BU LÔNG 6X25 | 31.653 đ |
| 90024MAS000 | BU LÔNG 6X28 | 14.135 đ |
| 90025GHB690 | BU LÔNG 6X28 | 39.860 đ |
| 90026GHB690 | BU LÔNG 6X28 | 30.481 đ |
| 90027GHB690 | BU LÔNG 6X28 | 33.998 đ |
| 90030GHB690 | BU LÔNG 6X28 | 42.204 đ |
| 90031GHB690 | BU LÔNG 6X28 | 39.860 đ |
| 90033MKCA00 | BU LÔNG 6X28 | 31.653 đ |
| 90026GHB700 | BU LÔNG 6X30 | 33.998 đ |
| 90027GHB700 | BU LÔNG 6X30 | 31.653 đ |
| 90030GHB700 | BU LÔNG 6X30 | 39.860 đ |
| 90031GHB700 | BU LÔNG 6X30 | 31.653 đ |
| 90022MJPG50 | BU LÔNG 6X32 | 45.721 đ |
| 90027GHB710 | BU LÔNG 6X32 | 33.998 đ |
| 90028GHB710 | BU LÔNG 6X32 | 29.309 đ |
| 90030GHB710 | BU LÔNG 6X32 | 28.136 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90033041020 | BU LÔNG 6X32MM | 4.736 đ |
| 90023GHB720 | BU LÔNG 6X35 | 21.102 đ |
| 90030GHB720 | BU LÔNG 6X35 | 39.860 đ |
| 90031MKCA00 | BU LÔNG 6X35 | 31.653 đ |
| 90022GHB740 | BU LÔNG 6X40 | 36.343 đ |
| 90023GHB740 | BU LÔNG 6X40 | 36.343 đ |
| 90026GHB740 | BU LÔNG 6X40 | 43.377 đ |
| 90027GHB740 | BU LÔNG 6X40 | 37.515 đ |
| 90028GHB740 | BU LÔNG 6X40 | 12.957 đ |
| 90027GHB750 | BU LÔNG 6X45 | 36.343 đ |
| 90028GHB750 | BU LÔNG 6X45 | 36.343 đ |
| 90030GHB750 | BU LÔNG 6X45 | 29.309 đ |
| 90050MKFD41 | BU LÔNG 6X45 | 48.066 đ |
| 90028GHB780 | BU LÔNG 6X60 | 12.957 đ |
| 90030GHB780 | BU LÔNG 6X60 | 57.444 đ |
| 90022GHB810 | BU LÔNG 6X75 | 43.377 đ |
| 90023GHB810 | BU LÔNG 6X75 | 43.377 đ |
| 90032MKCA00 | BU LÔNG 6X75 | 43.377 đ |
| 90026GHB600 | BU LÔNG 6X8 | 26.964 đ |
| 90035MKCA00 | BU LÔNG 8-6X40 | 37.515 đ |
| 90025MKCA00 | BU LÔNG 8X120 | 71.512 đ |
| 90026MKCA00 | BU LÔNG 8X140 | 75.029 đ |
| 90036GHB640 | BU LÔNG 8X16 | 49.238 đ |
| 90036GHB650 | BU LÔNG 8X18 | 49.238 đ |
| 90035MM5000 | BU LÔNG 8X24 | 37.515 đ |
| 90022MFAD00 | BU LÔNG 8X25 | 36.343 đ |
| 90036GHB680 | BU LÔNG 8X25 | 26.964 đ |
| 90037GHB680 | BU LÔNG 8X25 | 26.964 đ |
| 90035GHB710 | BU LÔNG 8X32 | 41.032 đ |
| 90036GHB720 | BU LÔNG 8X35 | 103.165 đ |
| 90037GHB720 | BU LÔNG 8X35 | 26.964 đ |
| 90035GHB740 | BU LÔNG 8X40 | 28.136 đ |
| 90035GHB750 | BU LÔNG 8X45 | 37.515 đ |
| 90036GHB750 | BU LÔNG 8X45 | 45.721 đ |
| 90037GHB750 | BU LÔNG 8X45 | 37.515 đ |
| 90035GHB770 | BU LÔNG 8X55 | 41.032 đ |
| 90036GHB770 | BU LÔNG 8X55 | 45.721 đ |
| 90035GHB810 | BU LÔNG 8X75 | 48.066 đ |
| 90035GHB850 | BU LÔNG 8X95 | 55.100 đ |
| 90033MFL000 | BU LÔNG 9X134 | 254.395 đ |
| 90032MFL000 | BU LÔNG 9X145.5 | 262.601 đ |
| 90031KVB900 | BU LÔNG A 7X193.5 | 17.266 đ |
| 90031K0RV00 | BU LÔNG A THÂN XYLANH 8X209.2 | 23.021 đ |
| 90032KVB900 | BU LÔNG B 7X198.5 | 17.266 đ |
| 90032K0RV00 | BU LÔNG B THÂN XYLANH 8X209.2 | 23.021 đ |
| 90048MKCA00 | BU LÔNG BỊT KÍN 20MM | 55.100 đ |
| 90021MGZD02 | BU LÔNG BỘ THÂN GA | 56.272 đ |
| 90021MGZJ00 | BU LÔNG CÓ VÒNG ĐỆM 6X12 | 36.343 đ |
| 90022K40F00 | BU LÔNG CÓ VÒNG ĐỆM 6X12 | 4.736 đ |
| 90022KYJ900 | BU LÔNG CÓ VÒNG ĐỆM 6X25 | 11.780 đ |
| 90022MKND10 | BU LÔNG CÓ VÒNG ĐỆM 6X25 | 14.135 đ |
| 90032K0JN00 | BU LÔNG CẤY 7X16.5 | 7.005 đ |
| 90031KWN900 | BU LÔNG CẤY A XYLANH 8X200.5 | 21.870 đ |
| 90032KWN900 | BU LÔNG CẤY B XYLANH 8X206 | 21.870 đ |
| 90031KGF910 | BU LÔNG CẤY XY LANH 8X200.5 | 133.646 đ |
| 90032KGF910 | BU LÔNG CẤY XY LANH 8X206.5 | 138.335 đ |
| 90036KZR600 | BU LÔNG KÉT TẢN NHIỆT | 14.964 đ |
| 90043MKCA00 | BU LÔNG M12X15 | 80.891 đ |
| 90050MJPG51 | BU LÔNG M6X1.0 | 46.893 đ |
| 90050MKND11 | BU LÔNG M6X1.0 | 36.343 đ |
| 90028GHB680 | BU LÔNG S-NSHF 6X25 | 69.168 đ |
| 90028GHB690 | BU LÔNG S-NSHF 6X28 | 10.602 đ |
| 90028GHB720 | BU LÔNG S-NSHF 6X35 | 11.780 đ |
| 90031K0JN00 | BU LÔNG XY LANH | 14.964 đ |
| 90031K56N00 | BU LÔNG XY LANH | 236.810 đ |
| 90031KYY900 | BU LÔNG XY LANH | 31.653 đ |
| 90031K0Z900 | BU LÔNG XY LANH 226 | 67.995 đ |
| 90032K0Z900 | BU LÔNG XY LANH 237.5 | 69.168 đ |
| 90032GF6000 | BU LÔNG XY LANH B | 37.515 đ |
| 90050KPH900 | BU LÔNG ĐẶC BIỆT | 4.736 đ |
| 90036GHB630 | BU LÔNG, NẮP ĐẦU 8X14 | 103.165 đ |
| 90050357000 | Bu lông 6x22mm | 64.680 đ |
| 90031GFM970 | Bu lông a thân xylanh 7×193.5 | 18.480 đ |
| 90032GFM970 | Bu lông b thân xylanh 7×198.5 | 18.480 đ |
| 90023GN2000 | Bu lông bắt cần đẩy khoá cổ | 14.964 đ |
| 90035KWN900 | Bu lông cấy ống xả 8×20 | 14.135 đ |
| 90031GF6000 | Bu lông xy lanh A | 76.202 đ |
| 90031KFL850 | Bu lông xy lanh A 6x213x7 | 94.959 đ |
| 90032K44V00 | GUDÔNG QUY LÁT 7X186 | 14.964 đ |
| 90031KWB600 | GUDÔNG XY LANH | 12.722 đ |
| 90031KPH900 | GUDÔNG XYLANH | 15.035 đ |
| 90032KPH900 | GUDÔNG XYLANH | 21.870 đ |
| 90031KYZ900 | GUDÔNG XYLANH 8X196 | 13.878 đ |
| 90031KFM900 | GUDÔNG XYLANH A 6X199.5X7 | 12.722 đ |
| 90032KFM900 | GUDÔNG XYLANH B 6X207.5X7 | 12.722 đ |
| 90031K44V00 | GUĐÔNG 7X181 | 14.964 đ |
| 90032GCC000 | Gudông quy lát 7×186 | 69.168 đ |
| 90033KPH900 | Gudông xylanh | 20.790 đ |
| 90031GCC000 | Guđông 7×181 | 93.786 đ |
| 90031GGZJ00 | Guđông 7×182.5 | 21.102 đ |
| 90035166008 | VÍT 4X10 | 8.173 đ |
| 90032KW3008 | VÍT 4X14 | 25.792 đ |
| 90022KRM840 | VÍT CHẶN HEO SỐ | 36.343 đ |
| 90022MG8000 | VÍT CHẶN HEO SỐ | 3.552 đ |
| 90022MKCA00 | VÍT CHẶN HEO SỐ | 61.004 đ |
| 90022MY5600 | VÍT CHẶN HEO SỐ | 79.420 đ |
| 90023MGZJ00 | VÍT CHẶN HEO SỐ | 14.135 đ |
| 90023MR5670 | VÍT CHẶN HEO SỐ | 94.383 đ |
| 90035KRS830 | Vít có đệm 4×10 | 5.946 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Chơn Thành, Đồng Nai — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Chơn Thành, Đồng Nai có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Chơn Thành, Đồng Nai, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Đồng Nai liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Đồng Nai để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Đồng Nai và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Chơn Thành, Đồng Nai tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.