Thứ sáu, 26/06/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Đào Viên cho khu vực Đào Viên, Bắc Ninh: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Phường Đào Viên thuộc nội thành Bắc Ninh, mật độ điểm sửa chữa cao, cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng ổn định và đủ chủng loại. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Đào Viên chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Đào Viên, Bắc Ninh? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Đào Viên, Bắc Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 43105MW0425 | (G2) BỘ MÁ PHANH SAU | 1.995.106 đ |
| 43215KGH901 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 37.260 đ |
| 43215KZ4J41 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 83.236 đ |
| 43215MCT006 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 91.442 đ |
| 43215MKCA01 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 98.476 đ |
| 43108MCT006 | LÒ XO MÁ PHANH | 31.078 đ |
| 43108MELD21 | LÒ XO MÁ PHANH | 124.310 đ |
| 43108MFND02 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 88.628 đ |
| 43109MKCA01 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 133.518 đ |
| 43208MCT006 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 102.440 đ |
| 43208MKCA01 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 82.873 đ |
| 43151110000 | LÒ XO MÁ PHANH SAU | 3.552 đ |
| 43151329000 | LÒ XO MÁ PHANH SAU | 8.173 đ |
| 43151GC4000 | Lò xo má phanh sau | 4.736 đ |
| 43151KCW870 | Lò xo má phanh sau | 17.585 đ |
| 42711MN8034 | LỐP SAU (150/70-17 M/C 69H) (DUN) | 4.912.511 đ |
| 42711MKSE01 | LỐP SAU (150/70R18 M/C 70H) (BS) | 4.430.238 đ |
| 42711MKSE21 | LỐP SAU (150/70R18 M/C 70H) (BS) | 4.430.238 đ |
| 42711MLCD01 | LỐP SAU (150/70R18 M/C 70H) (DUN) | 4.122.918 đ |
| 42711MKSE02 | LỐP SAU (150/70R18 M/C 70H) (METZ) | 3.857.035 đ |
| 42711MKSE22 | LỐP SAU (150/70R18 M/C 70H) (METZ) | 4.430.238 đ |
| 42711MKPJ82 | LỐP SAU (160/60R17 M/C 69H) (DUN) | 2.551.790 đ |
| 42711MKPJ05 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 3.533.601 đ |
| 42711MKPJ04 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (MIC) | 13.121.514 đ |
| 42711MKND51 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 4.734.105 đ |
| 42711MKND52 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 3.642.947 đ |
| 42711MKND55 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (METZ) | 4.631.665 đ |
| 42711MLAA02 | LỐP SAU (180/65B16 M/C 81H) (DUN) | 6.226.965 đ |
| 42711MKFD41 | LỐP SAU (190/50ZR17 M/C 73W) (BS) | 5.196.811 đ |
| 42711MKFD61 | LỐP SAU (190/50ZR17 M/C 73W) (BS) | 7.437.827 đ |
| 42711MKFD42 | LỐP SAU (190/50ZR17 M/C 73W) (DUN) | 7.437.827 đ |
| 42711MKJD01 | LỐP SAU (190/55ZR17 M/C 75W) (BS) | 5.819.507 đ |
| 42711MKJD02 | LỐP SAU (190/55ZR17 M/C 75W) (DUN) | 5.819.507 đ |
| 42711MKJE51 | LỐP SAU (190/55ZR17 M/C 75W) (MIC) | 5.025.310 đ |
| 42711MKJE52 | LỐP SAU (190/55ZR17 M/C 75W) (PIR) | 5.025.310 đ |
| 42711MKCA05 | LỐP SAU (200/55R15 M/C 77H) (BS) | 7.299.706 đ |
| 42711MKRD32 | LỐP SAU (200/55ZR17 M/C 78W) (BS) | 6.192.434 đ |
| 42711MKRD33 | LỐP SAU (200/55ZR17 M/C 78W) (PIR) | 6.192.434 đ |
| 42711MN8033 | Lốp sau (150/70-17 M/C) (DUN) | 6.663.197 đ |
| 42711MKPJ03 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 3.532.450 đ |
| 42711MKPJ01 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (MIC) | 13.121.514 đ |
| 43114KW6842 | ÐỆM MÁ PHANH DẦU | 72.685 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90541371000 | (G2) ĐỆM CAO SU | 70.212 đ |
| 90649SC2003 | BÓ KẸP DÂY ĐIỆN | 70.340 đ |
| 90522KF0000 | BẠC ĐÊM ỐP BÊN | 37.515 đ |
| 90522170700 | BẠC ĐỆM | 29.309 đ |
| 90522KPH700 | BẠC ĐỆM | 7.005 đ |
| 90557K45NA0 | BẠC ĐỆM | 17.585 đ |
| 90510MKGA00 | BẠC ĐỆM 15X33.5 | 29.309 đ |
| 90515K0Z900 | BẠC ĐỆM 6MM | 11.780 đ |
| 90512MJPG60 | BẠC ĐỆM 8.5X14X9 | 56.272 đ |
| 90602GB0911 | BẠC ĐỆM 9.5MM | 39.860 đ |
| 90512K53D00 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN C | 125.461 đ |
| 90508MKCA00 | BẠC ĐỆM CỐP SAU | 90.270 đ |
| 90603GB0911 | Bạc đệm thép 14.8mm | 5.946 đ |
| 90572KV3300 | CAO SU | 26.474 đ |
| 90652HL4A01 | CHỐT CÀI CỬA TRƯỢT BÊN TRÁI | 24.619 đ |
| 90653HW3671 | CHỐT D8 BẰNG NHỰA | 11.565 đ |
| 90651K14A31 | CHỐT TRƯỢT | 14.964 đ |
| 90606MM5000 | KHOEN CHẶN 62MM | 33.998 đ |
| 90605MM5000 | KHOEN CHẶN 72MM | 57.444 đ |
| 90628750000 | KẸP 14MM | 16.115 đ |
| 90646657000 | KẸP 16MM | 14.964 đ |
| 90601KRJ900 | KẸP 28MM | 23.447 đ |
| 90601MGED00 | KẸP 33.2MM | 55.100 đ |
| 90652K0JN01 | KẸP B DÂY | 11.565 đ |
| 90651MKPDN1 | KẸP BÓ DÂY | 32.229 đ |
| 90617K1WV11 | KẸP BÓ DÂY ĐIỆN | 42.588 đ |
| 90651K1NV61 | KẸP BỘ NỐI | 7.005 đ |
| 90651K2TV01 | KẸP BỘ NỐI | 8.173 đ |
| 90653HC4900 | KẸP CHẮN BÙN | 33.998 đ |
| 90652KPC640 | KẸP CHẮN BÙN SAU 18.5 | 16.413 đ |
| 90647657671 | KẸP CHỐT CÀI | 41.437 đ |
| 90617SA0003 | KẸP DÂY ĐIỆN | 42.588 đ |
| 90617RGH003 | KẸP GIỮ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ 26MM | 13.878 đ |
| 90601SJA003 | KẸP NẮP SAU TAY LÁI | 15.015 đ |
| 90651K2CV01 | KẸP NẸP BÓ DÂY | 7.005 đ |
| 90601K0GV21 | KẸP ĐƯỜNG KHÍ VÀO | 46.041 đ |
| 90601K27V01 | KẸP ỐNG | 5.838 đ |
| 90602K27V01 | KẸP ỐNG | 9.252 đ |
| 90611KZZ901 | KẸP ỐNG | 8.173 đ |
| 90651HN6A51 | KẸP ỐNG 12 | 29.927 đ |
| 90651HM3A71 | KẸP ỐNG 14 | 31.078 đ |
| 90601KWPF00 | KẸP ỐNG B12 | 10.602 đ |
| 90651HL3G01 | KẸP ỐNG D18 | 31.078 đ |
| 90652MGSD31 | KẸP ỐNG DẪN KHÍ | 48.066 đ |
| 90650MJPG50 | KẸP ỐNG DẪN XĂNG | 75.029 đ |
| 90651MAT000 | KẸP ỐNG PHANH | 75.967 đ |
| 90651MGE641 | KẸP ỐP CHUYỂN SỐ | 19.930 đ |
| 90652HC4003 | KẸP, BÓ DÂY | 41.032 đ |
| 90602KGF900 | Kẹp | 36.343 đ |
| 90651KVGV40 | Kẹp 2×50 | 11.565 đ |
| 90650SD9003 | Kẹp dây điện | 65.651 đ |
| 90602GCC000 | Kẹp giữ ống D12 | 17.585 đ |
| 90601PV3003 | Kẹp đường khí vào | 44.890 đ |
| 90607GFM970 | Kẹp ống B12 | 5.858 đ |
| 90652MB1000 | Kẹp ống bầu lọc khí | 5.858 đ |
| 90603GFM970 | Kẹp ống khí điện từ | 5.891 đ |
| 90651K0JN01 | PHANH CÀI | 9.252 đ |
| 90651MCF006 | PHANH CÀI | 28.136 đ |
| 90653MCA000 | PHANH CÀI 125 | 257.912 đ |
| 90606MKCA00 | PHANH CÀI 16MM | 32.826 đ |
| 90601KRS830 | PHANH CÀI 17MM | 14.135 đ |
| 90602KWWB10 | PHANH CÀI 17MM | 23.447 đ |
| 90651K03M61 | PHANH CÀI 18.8 | 5.838 đ |
| 90601459000 | PHANH CÀI 20MM | 16.413 đ |
| 90601KWWB10 | PHANH CÀI 20MM | 22.275 đ |
| 90601KYJ900 | PHANH CÀI 20MM | 35.170 đ |
| 90602KYY900 | PHANH CÀI 20MM | 19.930 đ |
| 90604KRS830 | PHANH CÀI 20MM | 7.135 đ |
| 90604KVRC00 | PHANH CÀI 20MM | 32.826 đ |
| 90605KVS900 | PHANH CÀI 20MM | 58.617 đ |
| 90601329000 | PHANH CÀI 22MM | 29.309 đ |
| 90602MBN670 | PHANH CÀI 23MM | 71.512 đ |
| 90603P0X000 | PHANH CÀI 23MM | 8.173 đ |
| 90601107000 | PHANH CÀI 25MM | 15.241 đ |
| 90602KYJ900 | PHANH CÀI 25MM | 66.823 đ |
| 90603MN4000 | PHANH CÀI 28MM | 16.413 đ |
| 90605200000 | PHANH CÀI 2MM | 27.625 đ |
| 90604MM5000 | PHANH CÀI 30MM | 30.481 đ |
| 90604MCA780 | PHANH CÀI 32MM | 48.066 đ |
| 90601MKCA00 | PHANH CÀI 34MM | 57.444 đ |
| 90605MGED00 | PHANH CÀI 40MM | 113.716 đ |
| 90602MKCA00 | PHANH CÀI 42MM | 71.512 đ |
| 90601KJ9000 | PHANH CÀI 4X50 | 15.944 đ |
| 90601K1BT00 | PHANH CÀI 65 | 86.326 đ |
| 90605166720 | PHANH CÀI 7MM | 3.552 đ |
| 90603KSVJ10 | PHANH CÀI BÊN TRONG 28MM | 9.252 đ |
| 90652KVB900 | PHANH CÀI BÊN TRONG 32MM | 11.565 đ |
| 90651KZR601 | PHANH CÀI BÊN TRONG 40MM | 10.409 đ |
| 90601KAF003 | PHANH CÀI CÔNG TẮC ĐÈN PHANH | 5.946 đ |
| 90601001000 | PHANH CÀI NGOÀI 17MM | 28.776 đ |
| 90601KVRC00 | PHANH CÀI NGOÀI 17MM | 32.826 đ |
| 90601KYY900 | PHANH CÀI NGOÀI 17MM | 145.369 đ |
| 90652ML0731 | PHANH CÀI NGOÀI 75 | 99.648 đ |
| 90651MBG006 | PHANH CÀI PISTON | 31.653 đ |
| 90651K87A00 | PHANH CÀI TRONG 20MM | 14.964 đ |
| 90601KZL930 | PHANH CÀI TRONG 32MM | 11.565 đ |
| 90653K0Z900 | PHANH CÀI TRONG 35 | 11.780 đ |
| 90651MEW920 | PHANH CÀI TRONG 37 | 15.241 đ |
| 90601KVG900 | PHANH CÀI TRONG 47 | 15.241 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90651ML0731 | PHANH CÀI TRONG 62 | 57.444 đ |
| 90601K04930 | PHANH CÀI TRONG 65MM | 201.640 đ |
| 90601KRS920 | Phanh cài 17mm | 5.946 đ |
| 90602KRS920 | Phanh cài 20mm | 8.246 đ |
| 90605KRS830 | Phanh cài 20mm | 23.447 đ |
| 90603PX0A00 | Phanh cài 23mm | 11.605 đ |
| 90603KPH900 | Phanh cài 25mm | 9.284 đ |
| 90604MEB670 | Phanh cài 33mm | 19.568 đ |
| 90603GW3980 | Phanh cài 6mm | 17.585 đ |
| 90601473003 | Phanh cài 8mm | 5.838 đ |
| 90601K0PD02 | Phanh cài trong 28mm | 7.135 đ |
| 90559K0G900 | TẤM CHẶN CÀNG XE VÀNH SAU | 117.404 đ |
| 90559K87A00 | TẤM CHẶN CÀNG XE VÀNH SAU | 125.461 đ |
| 90558MLAA00 | TẤM CHẶN CÀNG XE VÀNH SAU PHẢI | 280.847 đ |
| 90559MLAA00 | TẤM CHẶN CÀNG XE VÀNH SAU TRÁI | 318.873 đ |
| 90508K21921 | VÍT & VÒNG ĐỆM 4X12 | 15.241 đ |
| 90508MGED00 | VÍT VÒNG ĐỆM 5X25 | 21.102 đ |
| 90651K59A71 | VÒNG HÃM | 25.323 đ |
| 90651MA5671 | VÒNG HÃM | 4.736 đ |
| 90652KSJA21 | VÒNG KẸP ỐNG 8.0 | 23.447 đ |
| 90525MBZ610 | VÒNG ĐỆM | 11.780 đ |
| 90544KS7003 | VÒNG ĐỆM | 55.100 đ |
| 90551MG7000 | VÒNG ĐỆM | 38.687 đ |
| 90554MBT610 | VÒNG ĐỆM | 31.653 đ |
| 90545KF0000 | VÒNG ĐỆM 12MM | 29.309 đ |
| 90608072000 | VÒNG ĐỆM 12MM | 4.736 đ |
| 90544KF0000 | VÒNG ĐỆM 14MM | 5.838 đ |
| 90557230000 | VÒNG ĐỆM 15.2X25 | 8.173 đ |
| 90521028000 | VÒNG ĐỆM 17X22 | 3.552 đ |
| 90581701000 | VÒNG ĐỆM 18MM | 21.102 đ |
| 90554MEL000 | VÒNG ĐỆM 20MM | 21.102 đ |
| 90512KRN730 | VÒNG ĐỆM 26X10.5 | 41.032 đ |
| 90554MCA000 | VÒNG ĐỆM 28MM | 33.998 đ |
| 90507MGMD10 | VÒNG ĐỆM 5MM | 37.515 đ |
| 90507SH3000 | VÒNG ĐỆM 5MM | 5.838 đ |
| 90508K0Z900 | VÒNG ĐỆM 6MM | 11.780 đ |
| 90509K0Z900 | VÒNG ĐỆM 6MM | 11.780 đ |
| 90525428900 | VÒNG ĐỆM 6MM | 30.481 đ |
| 90538KSH900 | VÒNG ĐỆM 6MM | 14.135 đ |
| 90581K87A00 | VÒNG ĐỆM 6MM | 15.241 đ |
| 90583KVB900 | VÒNG ĐỆM 6MM | 4.736 đ |
| 90512300000 | VÒNG ĐỆM 6X20 | 28.136 đ |
| 90526K87A00 | VÒNG ĐỆM 8.5X20 | 11.780 đ |
| 90507MKCA00 | VÒNG ĐỆM 8.5X38 | 33.998 đ |
| 90514921000 | VÒNG ĐỆM 8MM | 15.241 đ |
| 90516K0Z900 | VÒNG ĐỆM 8MM | 11.780 đ |
| 90507ZV1000 | VÒNG ĐỆM 9MM | 11.780 đ |
| 90511MCSG50 | VÒNG ĐỆM 9X17X1 | 23.021 đ |
| 90545300000 | VÒNG ĐỆM BU LÔNG DẦU | 7.005 đ |
| 90559K94T00 | VÒNG ĐỆM CÀNG SAU | 53.927 đ |
| 90559MJWJ00 | VÒNG ĐỆM CÀNG SAU | 48.066 đ |
| 90599767C10 | VÒNG ĐỆM CÁCH 12X23X2 | 9.424 đ |
| 90559K45N40 | VÒNG ĐỆM TRỤC BÁNH SAU | 127.784 đ |
| 90544439930 | VÒNG ĐỆM XI LANH | 13.878 đ |
| 90535K26900 | VÒNG ĐỆM ỐP DƯỚI TAY NẮM | 23.447 đ |
| 90556MB4000 | VÒNG ĐỆM ỐP SƯỜN TRƯỚC | 31.185 đ |
| 90545044000 | Vòng đệm | 16.413 đ |
| 90605KWWB10 | Vòng đệm 20mm | 25.792 đ |
| 90525030000 | Vòng đệm B | 57.444 đ |
| 90507KWN980 | Vòng đệm nylon 8MM | 10.409 đ |
| 90651MKHD20 | ĐAI CAO SU | 32.229 đ |
| 90652K0Z900 | ĐAI CAO SU | 10.409 đ |
| 90652MKHD20 | ĐAI KẸP CAO SU | 95.534 đ |
| 90650KV6003 | ĐAI KẸP DÂY | 25.792 đ |
| 90650KW3000 | ĐAI KẸP DÂY | 20.719 đ |
| 90651K35V00 | ĐAI KẸP DÂY | 4.736 đ |
| 90651KV6003 | ĐAI KẸP DÂY | 32.229 đ |
| 90651SM5003 | ĐAI KẸP DÂY | 12.722 đ |
| 90651SM5123 | ĐAI KẸP DÂY | 12.722 đ |
| 90652KT1771 | ĐAI KẸP DÂY | 34.531 đ |
| 90652K44V80 | ĐAI KẸP ỐNG LỌC GIÓ | 13.878 đ |
| 90648GFM971 | ĐAI NẸP DÂY | 14.135 đ |
| 90652GGZJ00 | ĐAI NẸP ỐNG BẦU LỌC KHÍ 42 | 13.878 đ |
| 90651K33D00 | ĐAI ỐC KẸP | 32.826 đ |
| 90508K0FT00 | ĐAI ỐC 4X14 | 12.722 đ |
| 90508MGSD30 | ĐAI ỐC 5X16 | 26.964 đ |
| 90507MGZJ00 | ĐAI ỐC 5X20 | 12.957 đ |
| 90620SB2003 | ĐAI, BÓ DÂY ĐIỆN | 153.085 đ |
| 90650MBY000 | ĐAI, BÓ DÂY ĐIỆN | 46.893 đ |
| 90651K31A61 | ĐAI, BÓ DÂY ĐIỆN | 8.173 đ |
| 90652K35V00 | ĐAI, BÓ DÂY ĐIỆN | 9.252 đ |
| 90652KZL930 | Đai kẹp 42 ống nối bầu lọc khí | 23.100 đ |
| 90650KCS690 | Đai kẹp dây | 17.585 đ |
| 90652KEJ900 | Đai kẹp dây | 26.474 đ |
| 90652GGZJ40 | Đai kẹp ống nối bầu lọc khí | 14.964 đ |
| 90651GFM971 | Đai nẹp dây | 15.241 đ |
| 90649GFM971 | Đai nẹp dây điện | 19.930 đ |
| 90652GFM900 | Đai nẹp ống bầu lọc khí 38 | 16.170 đ |
| 90652GFMK00 | Đai nẹp ống bầu lọc khí 40 | 20.790 đ |
| 90528230000 | ĐỆM 10,2X20MM | 5.838 đ |
| 90507GN5900 | ĐỆM 3,5X13MM | 5.838 đ |
| 90545KCW880 | ĐỆM BU LÔNG DẦU | 22.275 đ |
| 90522028000 | ĐỆM BẠC | 4.736 đ |
| 90507KCR000 | ĐỆM CAO SU | 31.078 đ |
| 90543GAHA00 | ĐỆM CAO SU | 47.192 đ |
| 90543MV9670 | ĐỆM CAO SU | 7.005 đ |
| 90514K33D00 | ĐỆM CAO SU 6MM | 12.957 đ |
| 90544283000 | ĐỆM ĐẶC BIỆT 8MM | 3.552 đ |
| 90515GN5910 | Đệm chặn 4x8mm | 19.930 đ |
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Đào Viên không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Đào Viên, Bắc Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Đào Viên, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Đào Viên, Bắc Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Đào Viên, Bắc Ninh có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Đào Viên, Bắc Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Bắc Ninh theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Bắc Ninh và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Đào Viên, Bắc Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.