Thứ hai, 08/06/2026
Chuyên trang phụ tùng Honda ICSPARTS tại Diên Thọ phục vụ Diên Thọ, Khánh Hòa do ICSPARTS vận hành: tra mã nhanh, giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT, xuất hóa đơn cho khách sỉ.
Xã Diên Thọ thuộc vùng ven Khánh Hòa, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Diên Thọ chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Diên Thọ, Khánh Hòa? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Diên Thọ không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Diên Thọ, Khánh Hòa và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Diên Thọ, Khánh Hòa:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45351KBGJ00 | (G2) ĐĨA PHANH TRƯỚC | 5.723.973 đ |
| 50137K1FV00 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC | 16.115 đ |
| 50193K56N10 | GIÁ BẢN LỀ YÊN XE | 55.249 đ |
| 50193K56V50 | GIÁ BẢN LỀ YÊN XE | 46.041 đ |
| 50310GCCA00 | GIÁ BẮT CÒI | 346.455 đ |
| 50175KYJ900 | GIÁ BẮT GIẢM XÓC SAU | 64.457 đ |
| 50170K87A00 | GIÁ BẮT TREO CÒI | 67.910 đ |
| 50170MKGA00 | GIÁ BẮT TREO CÒI | 115.101 đ |
| 50170MLAA00 | GIÁ CÒI | 281.998 đ |
| 45517KFR861 | GIÁ GIỮ GƯƠNG | 150.783 đ |
| 50171K0Z900 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 43.739 đ |
| 50176K0ZJ00 | GIÁ ĐỠ CÒI TRÁI B | 116.253 đ |
| 50121MKCA00 | GIÁ ĐỠ GIẢM XÓC SAU | 1.388.119 đ |
| 50280MKCA00 | GIÁ ĐỠ ẨN YÊN XE | 676.794 đ |
| 50190K97T10 | GIÁ ĐỠ ẮC QUY | 155.387 đ |
| 50320K56N00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 33.873 đ |
| 50325GGE940 | HỘP ẮC QUY | 184.162 đ |
| 50325GGE900 | Hộp ắc quy | 196.823 đ |
| 50325GGZJ00 | Hộp ắc quy | 118.555 đ |
| 50325GGZJ01 | Hộp ắc quy | 109.346 đ |
| 45351K1NV01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 281.143 đ |
| 45351K1WD61 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 1.528.712 đ |
| 45351K29V81 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 310.499 đ |
| 45351K2SV11 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 245.012 đ |
| 45351K2VN31 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 371.777 đ |
| 45351K2VN32 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 431.629 đ |
| 45351K2ZV01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 321.790 đ |
| 45351K59A71 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 494.935 đ |
| 45351K59A72 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 288.904 đ |
| 45351K66VE1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 265.719 đ |
| 45351K66VF1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 316.249 đ |
| 45351K96V01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 431.629 đ |
| 45351KTF891 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 2.142.030 đ |
| 45351KTW901 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 1.531.995 đ |
| 45351KVB961 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 252.916 đ |
| 45351KVG901 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 788.442 đ |
| 45351KVG902 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 809.161 đ |
| 45351KVG951 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 315.311 đ |
| 45351KZL931 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 3.501.373 đ |
| 45351K2TV01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 287.917 đ |
| 45351K44J01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 153.183 đ |
| 45351MJED01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 1.969.379 đ |
| 45351MKPDN1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 1.647.096 đ |
| 45351K1YJ51 | Đĩa phanh trước | 310.773 đ |
| 45351KVBS02 | Đĩa phanh trước trái | 224.447 đ |
| 45352NN4000 | ĐỆM CÁCH ĐĨA PHANH TRƯỚC | 42.204 đ |
Để nhập đúng và bán tốt tại Diên Thọ, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 50194MKCA00 | BẠC ĐỆM B TREO ĐỘNG CƠ | 57.444 đ |
| 50122K15920 | BẠC ĐỆM GIÁ TREO ĐỘNG CƠ BÊN PHẢI | 152.403 đ |
| 50123K15920 | BẠC ĐỆM GIÁ TREO ĐỘNG CƠ BÊN TRÁI | 167.643 đ |
| 50192MFND00 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 70.340 đ |
| 50193MKCA00 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 173.505 đ |
| 50192MKRD10 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ A | 99.648 đ |
| 50193MKFD40 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ A | 103.165 đ |
| 50193MKRD10 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ C | 84.408 đ |
| 50194MFL000 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ C | 384.523 đ |
| 50194MKRD10 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ D | 497.066 đ |
| 50155H06000ZA | CỤM ỐP TRÊN | 745.038 đ |
| 50169K0Z900 | DẪN HƯỚNG CÁP CÔN B | 36.833 đ |
| 50121K03M30 | DẪN HƯỚNG ỐNG XẢ NHIÊN LIỆU DƯ | 13.878 đ |
| 50121MKRD10 | DẪN HƯỚNG ỐNG XẢ NHIÊN LIỆU DƯ | 1.037.061 đ |
| 50174KYZV60 | Dẫn hướng ống xả nhiên liệu dư | 14.964 đ |
| 50186K45N40 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN SAU | 341.850 đ |
| 50188K26900 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN SAU | 532.918 đ |
| 50188K26950 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN SAU | 554.787 đ |
| 50188K26B00 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN SAU | 420.119 đ |
| 50186K59A70ZA | GIÁ BẮT CHẮN BÙN SAU*NHA40M* | 187.615 đ |
| 50199K2EJ10 | GIÁ BẮT ECU | 99.591 đ |
| 50162MKCA00 | GIÁ BẮT PCSV | 133.518 đ |
| 50194MGZJ00 | GIÁ BẮT RƠ LE | 97.836 đ |
| 50194MJWJ00 | GIÁ BẮT RƠ LE | 95.534 đ |
| 50185K98J00 | GIÁ BẮT TẤM LỌC | 151.934 đ |
| 50174K0Z900 | GIÁ DẪN HƯỚNG DÂY ĐIỆN | 13.878 đ |
| 50172K0Z900 | GIÁ GIỮ HỘP DẦU | 11.565 đ |
| 50144GN5850 | GIÁ TREO CHẮN BÙN SAU | 20.127 đ |
| 50180K0FT00 | GIÁ TREO CẢM BIẾN | 65.608 đ |
| 50180K26900 | GIÁ TREO CẢM BIẾN | 29.927 đ |
| 50132MFJJ00 | GIÁ TỰA KHUNG XE A | 48.343 đ |
| 50133MFJJ00 | GIÁ TỰA KHUNG XE B | 48.343 đ |
| 50113H06000 | GIÁ ĐỠ A, CẢM BIẾN | 184.162 đ |
| 50114H06000 | GIÁ ĐỠ B, CẢM BIẾN | 200.276 đ |
| 50190K2TV00 | GIÁ ĐỠ BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ | 46.041 đ |
| 50161MKCA00 | GIÁ ĐỠ BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 210.635 đ |
| 50150MFL000 | GIÁ ĐỠ CHÂN CHỐNG BÊN | 1.424.951 đ |
| 50150MKRD10 | GIÁ ĐỠ CHÂN CHỐNG BÊN | 2.076.423 đ |
| 50192K0ZD00 | GIÁ ĐỠ KHUNG XE TRƯỚC | 47.192 đ |
| 50165K27V00 | GIÁ ĐỠ KẸP BÓ DÂY | 21.870 đ |
| 50197K56V50 | GIÁ ĐỠ TAY LÁI | 9.252 đ |
| 50197MKJD00 | GIÁ ĐỠ TAY LÁI | 551.334 đ |
| 50166K2ZV00 | GIÁ ĐỠ ĐÈN PHA | 16.937 đ |
| 50197MKND50 | GIÁ ĐỠ Ổ KHÓA | 370.626 đ |
| 50169KWWA80 | Giá bắt CDI | 34.531 đ |
| 50154KEV900 | Giá bắt ống thông hơi | 9.252 đ |
| 50154GBGB20 | Giá ống thông hơi chế hoà khí | 14.964 đ |
| 50158KWN710 | Gía đỡ hành lý sau bên phải | 46.041 đ |
| 50159KWN710 | Gía đỡ hành lý sau bên trái | 43.739 đ |
| 50100K0G900 | KHUNG XE | 7.638.103 đ |
| 50100K0GV20 | KHUNG XE | 7.664.576 đ |
| 50100K0HJ00 | KHUNG XE | 12.967.279 đ |
| 50100K0RV00 | KHUNG XE | 3.155.899 đ |
| 50100K0RV40 | KHUNG XE | 3.116.040 đ |
| 50100K0ZD00 | KHUNG XE | 16.925.603 đ |
| 50100K12900 | KHUNG XE | 2.718.622 đ |
| 50100K12910 | KHUNG XE | 2.180.525 đ |
| 50100K12930 | KHUNG XE | 2.391.543 đ |
| 50100K12V00 | KHUNG XE | 2.627.181 đ |
| 50100K12V10 | KHUNG XE | 2.363.408 đ |
| 50100K1FV00 | KHUNG XE | 3.101.972 đ |
| 50100K1GV00 | KHUNG XE | 3.101.972 đ |
| 50100K1WV10 | KHUNG XE | 6.301.247 đ |
| 50100K26900 | KHUNG XE | 5.134.656 đ |
| 50100K26950 | KHUNG XE | 5.134.656 đ |
| 50100K26B20 | KHUNG XE | 4.071.123 đ |
| 50100K27V00 | KHUNG XE | 3.804.195 đ |
| 50100K27V50 | KHUNG XE | 3.804.195 đ |
| 50100K29900 | KHUNG XE | 2.570.909 đ |
| 50100K29910 | KHUNG XE | 2.184.042 đ |
| 50100K29960 | KHUNG XE | 2.622.492 đ |
| 50100K29V80 | KHUNG XE | 2.622.492 đ |
| 50100K2EJ10 | KHUNG XE | 5.367.260 đ |
| 50100K2PV60 | KHUNG XE | 1.939.026 đ |
| 50100K2TV00 | KHUNG XE | 2.243.831 đ |
| 50100K2VN32 | KHUNG XE | 6.080.611 đ |
| 50100K2ZV00 | KHUNG XE | 3.650.621 đ |
| 50100K2ZV20 | KHUNG XE | 3.736.427 đ |
| 50100K35V00 | KHUNG XE | 2.444.298 đ |
| 50100K3AV00 | KHUNG XE | 3.650.621 đ |
| 50100K3AV20 | KHUNG XE | 3.736.427 đ |
| 50100K44V00 | KHUNG XE | 1.947.232 đ |
| 50100K44V80 | KHUNG XE | 1.889.788 đ |
| 50100K44V90 | KHUNG XE | 1.889.788 đ |
| 50100K45VM0 | KHUNG XE | 6.002.518 đ |
| 50100K53D00 | KHUNG XE | 13.928.373 đ |
| 50100K53DB0 | KHUNG XE | 14.427.911 đ |
| 50100K53DH0 | KHUNG XE | 14.427.911 đ |
| 50100K56N10 | KHUNG XE | 1.962.473 đ |
| 50100K56V50 | KHUNG XE | 1.901.512 đ |
| 50100K57A00 | KHUNG XE | 1.338.796 đ |
| 50100K57V00 | KHUNG XE | 1.644.772 đ |
| 50100K66V00 | KHUNG XE | 3.400.915 đ |
| 50100K66VG0 | KHUNG XE | 3.400.915 đ |
| 50100K73V00 | KHUNG XE | 2.295.413 đ |
| 50100K73V40 | KHUNG XE | 2.003.504 đ |
| 50100K73VD0 | KHUNG XE | 1.963.645 đ |
| 50100K77V00 | KHUNG XE | 3.527.526 đ |
| 50100K89V00 | KHUNG XE | 1.589.673 đ |
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 50100K89V50 | KHUNG XE | 1.365.759 đ |
| 50100K89V90 | KHUNG XE | 1.311.933 đ |
| 50100K90V00 | KHUNG XE | 1.846.412 đ |
| 50100K90VC0 | KHUNG XE | 1.810.070 đ |
| 50100K90VM0 | KHUNG XE | 1.797.175 đ |
| 50100K97V00 | KHUNG XE | 2.215.695 đ |
| 50100K97V20 | KHUNG XE | 2.957.776 đ |
| 50100KTL750 | KHUNG XE | 3.557.772 đ |
| 50100KVG950 | KHUNG XE | 2.840.544 đ |
| 50100KVGV40 | KHUNG XE | 3.003.497 đ |
| 50100KWN900 | KHUNG XE | 5.204.868 đ |
| 50100KWWA81 | KHUNG XE | 2.252.037 đ |
| 50100KWWB80 | KHUNG XE | 2.316.515 đ |
| 50100KWYA00 | KHUNG XE | 1.167.636 đ |
| 50100KWYA30 | KHUNG XE | 1.502.921 đ |
| 50100KYZG00 | KHUNG XE | 2.339.961 đ |
| 50100KYZV00 | KHUNG XE | 2.440.781 đ |
| 50100KYZV20 | KHUNG XE | 2.267.277 đ |
| 50100KYZV60 | KHUNG XE | 2.172.319 đ |
| 50100KYZV70 | KHUNG XE | 2.341.134 đ |
| 50100KZLE10 | KHUNG XE | 2.558.014 đ |
| 50100KZLE70 | KHUNG XE | 2.474.779 đ |
| 50100MKJD00ZA | KHUNG XE | 31.130.217 đ |
| 50100MLAA00ZA | KHUNG XE *NH1* | 30.203.654 đ |
| 50100MLAA20ZA | KHUNG XE *NH1* | 30.203.654 đ |
| 50100MJWA40ZA | KHUNG XE *NH303M* | 8.373.598 đ |
| 50100MJWDK0ZA | KHUNG XE *NH303M* | 7.825.717 đ |
| 50100MKPJ00ZA | KHUNG XE *NH303M* | 10.478.796 đ |
| 50100MKPJ40ZA | KHUNG XE *NH303M* | 9.831.928 đ |
| 50100MKPJ80ZA | KHUNG XE *NH303M* | 8.012.181 đ |
| 50100K94T10ZA | KHUNG XE *NH436, R340* | 8.188.286 đ |
| 50100K64NA1ZB | KHUNG XE *NH436M* | 18.539.796 đ |
| 50100MKJE50ZA | KHUNG XE *NHA86M* | 31.130.217 đ |
| 50100MLCD00ZA | KHUNG XE *NHA86M* | 37.907.364 đ |
| 50100KFV791ZB | KHUNG XE *R150CU* | 2.656.891 đ |
| 50100KFV950ZA | KHUNG XE *R150CU* | 2.814.753 đ |
| 50100K94T10ZB | KHUNG XE *R394* | 8.228.571 đ |
| 50100MKRD10ZA | KHUNG XE PHÍA TRƯỚC | 39.119.377 đ |
| 50100K12940 | Khung xe | 2.196.938 đ |
| 50100K1ND00 | Khung xe | 2.602.562 đ |
| 50100K1ND40 | Khung xe | 2.719.794 đ |
| 50100K1NV00 | Khung xe | 2.774.894 đ |
| 50100K1NV10 | Khung xe | 2.774.894 đ |
| 50100K1NV90 | Khung xe | 2.719.794 đ |
| 50100K1NVA0 | Khung xe | 2.719.794 đ |
| 50100K1YD10 | Khung xe | 1.992.953 đ |
| 50100K1YJ60 | Khung xe | 1.992.953 đ |
| 50100K1ZJ10 | Khung xe | 1.992.953 đ |
| 50100K29D30 | Khung xe | 2.230.935 đ |
| 50100K29D40 | Khung xe | 2.532.222 đ |
| 50100K29D80 | Khung xe | 2.343.478 đ |
| 50100K29J00 | Khung xe | 2.165.285 đ |
| 50100K2CD00 | Khung xe | 1.635.394 đ |
| 50100K2CJ00 | Khung xe | 1.635.394 đ |
| 50100K2CV00 | Khung xe | 1.950.749 đ |
| 50100K2SV00 | Khung xe | 2.308.308 đ |
| 50100K2SV10 | Khung xe | 2.308.308 đ |
| 50100K35T00 | Khung xe | 2.674.074 đ |
| 50100K36N10 | Khung xe | 2.739.724 đ |
| 50100K44D00 | Khung xe | 1.814.760 đ |
| 50100K44J00 | Khung xe | 1.820.621 đ |
| 50100K44J01 | Khung xe | 1.733.869 đ |
| 50100K44J10 | Khung xe | 1.733.869 đ |
| 50100K78U00 | Khung xe | 3.390.364 đ |
| 50100K89C00 | Khung xe | 1.342.681 đ |
| 50100K89M10 | Khung xe | 1.403.039 đ |
| 50100K96T00 | Khung xe | 2.215.695 đ |
| 50100K97T00 | Khung xe | 2.316.515 đ |
| 50100KFL890 | Khung xe | 2.026.950 đ |
| 50100KRS860 | Khung xe | 1.683.459 đ |
| 50100KRSV50 | Khung xe | 1.683.459 đ |
| 50100KTF670 | Khung xe | 20.028.726 đ |
| 50100KTF890 | Khung xe | 18.284.945 đ |
| 50100KTL640 | Khung xe | 1.833.517 đ |
| 50100KTL680 | Khung xe | 1.833.517 đ |
| 50100KTM900 | Khung xe | 1.975.368 đ |
| 50100KTM970 | Khung xe | 2.055.086 đ |
| 50100KVB750 | Khung xe | 2.282.517 đ |
| 50100KVB950 | Khung xe | 2.280.173 đ |
| 50100KVGV20 | Khung xe | 2.815.925 đ |
| 50100KVL930 | Khung xe | 2.098.462 đ |
| 50100KVRV80 | Khung xe | 1.933.164 đ |
| 50100KWN980 | Khung xe | 3.601.383 đ |
| 50100KWWB20 | Khung xe | 2.237.969 đ |
| 50100KWYM30 | Khung xe | 1.359.897 đ |
| 50100KWZ840 | Khung xe | 2.073.843 đ |
| 50100KYL840 | Khung xe | 2.529.878 đ |
| 50100KYL860 | Khung xe | 2.026.950 đ |
| 50100KZVV31 | Khung xe | 2.092.601 đ |
| 50100KFV790ZC | Khung xe *G199C* | 955.445 đ |
| 50100KFV950ZC | Khung xe *PB171MU* | 1.443.133 đ |
| 50100KFV791ZA | Khung xe *PB373M* | 2.245.003 đ |
| 50100KFV950ZB | Khung xe *R203M* | 1.458.373 đ |
| 50180GGE900 | Kẹp dây ga | 13.878 đ |
| 50196KWWA00 | NÚT BỊT ĐUÔI KHUNG XE | 3.552 đ |
| 50114GGE900 | Nắp bít kín đuôi khung xe bên | 7.005 đ |
| 50173KWT700 | PHIM BẢO VỆ | 57.551 đ |
| 50105GN5900 | VÒNG CAO SU DÂY ĐIỆN | 5.920 đ |
| 50160H06000ZA | ỐP DƯỚI | 294.840 đ |
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Diên Thọ, Khánh Hòa, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Diên Thọ, Khánh Hòa — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Diên Thọ, Khánh Hòa có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Khánh Hòa theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Diên Thọ, Khánh Hòa tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.