Thứ bảy, 13/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Gia Vân số lượng cho thị trường Gia Vân, Ninh Bình? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Gia Vân là địa bàn ngoại thành Ninh Bình, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Gia Vân chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Gia Vân, Ninh Bình? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Gia Vân, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Gia Vân không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Gia Vân, Ninh Bình và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Gia Vân, Ninh Bình:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77206K2WJ10 | BẠC ĐỆM B CAO SU BẢN LỀ YÊN XE | 12.959 đ |
| 77201KPR900 | BẢN LỀ YÊN XE | 149.632 đ |
| 77201KTFJ20 | BẢN LỀ YÊN XE | 145.653 đ |
| 77201KVG900 | BẢN LỀ YÊN XE | 25.717 đ |
| 77201KVR960 | BẢN LỀ YÊN XE | 15.654 đ |
| 77201KWB600 | BẢN LỀ YÊN XE | 16.772 đ |
| 77201KWWB20 | BẢN LỀ YÊN XE | 17.890 đ |
| 77210K56N00 | BẢN LỀ YÊN XE | 19.195 đ |
| 77201KPH900 | Bản lề yên xe | 39.135 đ |
| 77210K0HJ00 | BỘ BẢN LỀ BẮT YÊN XE | 443.139 đ |
| 77210K97T00 | BỘ BẢN LỀ BẮT YÊN XE | 185.313 đ |
| 77207GN5910 | CAO SU B ĐỆM BẢN LỀ YÊN XE | 3.552 đ |
| 77205K45N00 | CAO SU YÊN XE | 13.878 đ |
| 77205KM4000 | CAO SU YÊN XE | 28.776 đ |
| 77205KPPT00 | CAO SU YÊN XE | 18.417 đ |
| 77206426000 | CAO SU YÊN XE | 21.870 đ |
| 77206KG8000 | CAO SU YÊN XE | 8.173 đ |
| 77206MJ0000 | CAO SU YÊN XE | 14.964 đ |
| 77207MEL000 | CAO SU YÊN XE | 49.494 đ |
| 77209KAG900 | CAO SU YÊN XE | 12.722 đ |
| 77205286000 | CAO SU YÊN XE B | 56.400 đ |
| 77208KW7900 | CAO SU YÊN XE B | 8.173 đ |
| 77206KEV940 | CAO SU ĐỆM BẢN LỀ YÊN | 8.173 đ |
| 77206KW6900 | CAO SU ĐỆM BẢN LỀ YÊN | 13.878 đ |
| 77206GF0000 | CAO SU ĐỆM YÊN | 72.514 đ |
| 77201051000 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 48.343 đ |
| 77206KFN850 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 24.172 đ |
| 77206MJEDB0 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 31.078 đ |
| 77206MKPJ80 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 39.135 đ |
| 77206KTFJ20 | CHỐT BẢN LỀ YÊN XE | 49.238 đ |
| 77203GN5900 | Cao su bắt yên xe | 18.758 đ |
| 77205GN5900 | Cao su đệm dưới yên xe | 10.409 đ |
| 77206KPR900 | Chốt bản lề yên xe | 175.849 đ |
| 77206MKCA00 | GIÁ ĐỠ YÊN XE TRƯỚC PHẢI | 183.011 đ |
| 77207MKCA00 | GIÁ ĐỠ YÊN XE TRƯỚC TRÁI | 183.011 đ |
| 77203KWN931 | LÒ XO BẢN LỀ YÊN XE | 25.792 đ |
| 77204GN5900 | Tấm định vị bản lề yên | 13.926 đ |
| 77201KCWJ10ZA | Vỏ bọc yên xe | 2.168.503 đ |
| 77200MLCD00ZA | YÊN XE*NH196* | 3.129.840 đ |
| 77200MLCD00ZB | YÊN XE*NHA86M* | 2.858.814 đ |
| 77201K84900 | ĐỆM BẠC BẢN LỀ YÊN XE | 184.782 đ |
| 77207K0ZD00 | ĐỆM BẠC BẢN LỀ YÊN XE | 17.585 đ |
| 77208KPW900 | ĐỆM BẠC BẢN LỀ YÊN XE | 7.005 đ |
| 77209K26900 | ĐỆM CAO SU GIỮ YÊN XE | 9.252 đ |
| 77205MFE670 | ĐỆM CAO SU YÊN XE | 74.816 đ |
| 77208KEV940 | Đệm bạc bản lề yên xe | 7.005 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37200K36T01 | (G1) BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 6.442.254 đ |
| 37200K36U01 | (G1) Bộ đồng hồ tốc độ | 4.410.126 đ |
| 37200K44V02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 590.685 đ |
| 37200K90VM1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 584.010 đ |
| 37200K90VN1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 584.010 đ |
| 37210K0G902 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 3.092.418 đ |
| 37200GGE901 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.055.668 đ |
| 37200GGE941 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.060.290 đ |
| 37200K03M01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 582.898 đ |
| 37200K03M31 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 582.898 đ |
| 37200K03M61 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 597.359 đ |
| 37200K03M71 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 596.247 đ |
| 37200K03V01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 665.216 đ |
| 37200K03V31 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 664.524 đ |
| 37200K07941 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.076.804 đ |
| 37200K35J01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 5.228.874 đ |
| 37200K35V01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 5.899.068 đ |
| 37200K35V31 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 5.899.068 đ |
| 37200K44V84 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 757.545 đ |
| 37200K44V94 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.030.083 đ |
| 37200K57A01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 631.638 đ |
| 37200K57A11 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 619.607 đ |
| 37200K57A21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 607.371 đ |
| 37200K57A71 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 590.685 đ |
| 37200K57A81 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 602.921 đ |
| 37200K57A91 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 614.628 đ |
| 37200K57AA1 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 603.288 đ |
| 37200K57AB1 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 616.896 đ |
| 37200K57AC1 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 604.422 đ |
| 37200K57V01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 622.944 đ |
| 37200K57V11 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 635.040 đ |
| 37200K57V21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 635.040 đ |
| 37200K89V01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 528.390 đ |
| 37200K89V31 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 543.964 đ |
| 37200K89V51 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 473.559 đ |
| 37200K89V91 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 474.995 đ |
| 37200K90941 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 548.856 đ |
| 37200K90951 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 548.856 đ |
| 37200K90V01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 561.762 đ |
| 37200K90V11 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 572.670 đ |
| 37200K90VC1 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 576.224 đ |
| 37200K90VD1 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 576.224 đ |
| 37200K96V04 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.620.862 đ |
| 37200K97A04 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.620.862 đ |
| 37200K97A14 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.620.862 đ |
| 37200K97J01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.184.460 đ |
| 37200K97J05 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.620.862 đ |
| 37200K97J15 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.620.862 đ |
| 37200K97T04 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.620.862 đ |
| 37200K97T13 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.785.292 đ |
| 37200K97U01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.184.460 đ |
| 37200K97U04 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.620.862 đ |
| 37200KFV790 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 745.308 đ |
| 37200KFV830 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.121.300 đ |
| 37200KRS860 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 833.912 đ |
| 37200KTL682 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 520.312 đ |
| 37200KTM970 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.017.198 đ |
| 37200KVB951 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 523.908 đ |
| 37200KVB961 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 466.074 đ |
| 37200KVB971 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 977.508 đ |
| 37200KVG951 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 618.030 đ |
| 37200KVG961 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 935.529 đ |
| 37200KVGV21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.176.920 đ |
| 37200KVGV41 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.220.303 đ |
| 37200KVL900 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 731.430 đ |
| 37200KVM780 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 582.876 đ |
| 37200KVM791 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 479.445 đ |
| 37200KVRV21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 683.014 đ |
| 37200KVRV41 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 633.906 đ |
| 37200KVRV51 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 640.743 đ |
| 37200KVRV91 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 716.386 đ |
| 37200KVV901 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 668.620 đ |
| 37200KWN931 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 7.163.478 đ |
| 37200KWN981 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.626.720 đ |
| 37200KWWB11 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 789.804 đ |
| 37200KWWB21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 787.580 đ |
| 37200KWWE11 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 686.351 đ |
| 37200KWWE21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 686.351 đ |
| 37200KWWV01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 685.239 đ |
| 37200KWY661 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 707.616 đ |
| 37200KWY671 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 708.750 đ |
| 37200KWYA31 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 536.177 đ |
| 37200KWZ841 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 950.292 đ |
| 37200KYL841 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.956.338 đ |
| 37200KYL861 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 845.424 đ |
| 37200KYL871 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 845.424 đ |
| 37200KZLE01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 784.242 đ |
| 37200KZVV31 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 683.802 đ |
| 37200MKSE02 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 32.113.746 đ |
| 37200MKSEN2 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 32.113.746 đ |
| 37200MKSEQ2 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 32.113.746 đ |
| 37210K0GT21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.204.684 đ |
| 37200K44J02 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 656.586 đ |
| 37200KZVM01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 618.030 đ |
| 37200KZVM11 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 622.566 đ |
| 37200GCCB20 | Bộ đồng hồ tốc độ | 5.049.702 đ |
| 37200GN5901 | Bộ đồng hồ tốc độ | 2.378.312 đ |
| 37200K36305 | Bộ đồng hồ tốc độ | 5.335.470 đ |
| 37200K36A01 | Bộ đồng hồ tốc độ | 5.310.522 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37200K36C01 | Bộ đồng hồ tốc độ | 5.640.516 đ |
| 37200K36J01 | Bộ đồng hồ tốc độ | 5.724.432 đ |
| 37200K89C01 | Bộ đồng hồ tốc độ | 515.042 đ |
| 37200K96J13 | Bộ đồng hồ tốc độ | 3.785.292 đ |
| 37200K97T12 | Bộ đồng hồ tốc độ | 4.709.502 đ |
| 37200KFL711 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.491.210 đ |
| 37200KFL830 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.614.816 đ |
| 37200KFL891 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.660.176 đ |
| 37200KTL641 | Bộ đồng hồ tốc độ | 734.832 đ |
| 37200KTL771 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.702.134 đ |
| 37200KTLV01 | Bộ đồng hồ tốc độ | 681.534 đ |
| 37200KTM901 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.703.268 đ |
| 37200KTM981 | Bộ đồng hồ tốc độ | 2.979.018 đ |
| 37200KVL931 | Bộ đồng hồ tốc độ | 2.923.452 đ |
| 37200KVLV31 | Bộ đồng hồ tốc độ | 2.923.452 đ |
| 37200KVM731 | Bộ đồng hồ tốc độ | 443.394 đ |
| 37200KVM941 | Bộ đồng hồ tốc độ | 459.270 đ |
| 37200KVM951 | Bộ đồng hồ tốc độ | 466.074 đ |
| 37200KVR850 | Bộ đồng hồ tốc độ | 732.564 đ |
| 37200KWYM21 | Bộ đồng hồ tốc độ | 646.380 đ |
| 37200KWYM31 | Bộ đồng hồ tốc độ | 493.290 đ |
| 37210GGZJ41 | Bộ đồng hồ tốc độ | 856.170 đ |
| 37202KZVT00 | CAO SU ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 14.964 đ |
| 37203K12901 | CHÔT CÔNG TẮC | 7.005 đ |
| 37203K12V01 | CHÔT CÔNG TẮC | 7.005 đ |
| 37202K27V01 | CHỐT CÔNG TẮC | 8.173 đ |
| 37205K94T01 | CHỐT CÔNG TẮC ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 12.534 đ |
| 37203K59A71 | CHỐT ĐIỀU KHIỂN ĐỒNG HỒ | 12.722 đ |
| 37202GGZJ01 | Chốt công tắc | 9.252 đ |
| 37202GJBJ01 | Chốt công tắc | 8.173 đ |
| 37140KTF671 | CỤM ĐÈN (LED) HỒ TỐC ĐỘ | 978.359 đ |
| 37140KTFB21 | CỤM ĐÈN (LED) HỒ TỐC ĐỘ | 1.033.607 đ |
| 37200K0HT02 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.861.270 đ |
| 37200K0ZJ41 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 5.583.816 đ |
| 37200K44J52 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 816.480 đ |
| 37200K44J54 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.118.124 đ |
| 37200K44U44 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.028.538 đ |
| 37200K96J05 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.620.862 đ |
| 37200K97J11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.184.460 đ |
| 37200K97L04 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.620.862 đ |
| 37210GGE901 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 400.464 đ |
| 37210GN5901 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 491.681 đ |
| 37210K03M01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 276.696 đ |
| 37210K03M61 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 284.634 đ |
| 37210K07941 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 636.174 đ |
| 37210K0G901 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.676.240 đ |
| 37210K12901 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.333.584 đ |
| 37210K12911 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.072.764 đ |
| 37210K12931 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.245.132 đ |
| 37210K12941 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.197.504 đ |
| 37210K12J01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.197.504 đ |
| 37210K12V02 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.263.276 đ |
| 37210K12V12 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.115.856 đ |
| 37210K12V91 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.127.196 đ |
| 37210K1FV02 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.098.846 đ |
| 37210K27V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.382.346 đ |
| 37210K2SN01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 614.628 đ |
| 37210K2SN11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 620.298 đ |
| 37210K2TJ01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.069.362 đ |
| 37210K2TV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.047.816 đ |
| 37210K2TV11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.060.290 đ |
| 37200K44J53 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.095.444 đ |
| 37200K97L03 | Cụm đồng hồ tốc độ | 4.184.460 đ |
| 37200KVMC21 | Cụm đồng hồ tốc độ | 459.270 đ |
| 37210GCCC00 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.271.214 đ |
| 37210GGZJ01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 907.200 đ |
| 37210GJAJ01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.030.806 đ |
| 37210GJAJ11 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.037.610 đ |
| 37210GJBA01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.157.814 đ |
| 37210GJBC01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.157.814 đ |
| 37210GJBJ01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.075.032 đ |
| 37210GX0J01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.037.610 đ |
| 37210GX0J11 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.095.444 đ |
| 37210GX1J01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 911.736 đ |
| 37210K1FV01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.098.846 đ |
| 37210K1GV01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.098.846 đ |
| 37201MLAA00 | GIÁ ĐỠ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 222.145 đ |
| 37202MLAA00 | GIÁ ĐỠ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 264.733 đ |
| 37202KWN901 | Gioăng đồng hồ tốc độ | 141.575 đ |
| 37205MKND51 | KHÓA MẶT ĐỒNG HỒ LCD | 61.236 đ |
| 37130MKPDA1 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 3.877.146 đ |
| 37130MKPDL1 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 3.809.106 đ |
| 37130MKYD11 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 4.573.422 đ |
| 37130MKYD51 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 4.474.764 đ |
| 37130MLHT01 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 2.702.322 đ |
| 37210K0HT02 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 3.615.192 đ |
| 37210K0FT00 | MẶT ỐP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 159.894 đ |
| 37210K2ET00 | MẶT ỐP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 163.751 đ |
| 37203KWN901 | Trục điều khiển đồng hồ | 79.420 đ |
| 37210K2TT01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.027.858 đ |
| 37202K59A71 | ĐỆM KÍN MÔ TƠ ĐỀ | 13.878 đ |
| 37205K35V01 | ĐỆM KÍN MẶT ĐỒNG HỒ | 644.566 đ |
| 37205K97T01 | ĐỆM KÍN MẶT ĐỒNG HỒ | 97.836 đ |
| 37205K1ZJ11 | Đệm kín mặt đồng hồ | 42.588 đ |
| 37200KBG701 | ĐỒNG HỒ BÁO TỐC ĐỘ | 3.407.670 đ |
| 37130MKND11 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 4.744.656 đ |
| 37130MKND51 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 4.642.596 đ |
| 37130MKPD01 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 3.941.784 đ |
| 37130MKPD81 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 3.873.744 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Gia Vân, Ninh Bình — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Gia Vân, Ninh Bình có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Gia Vân, Ninh Bình, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Ninh Bình thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Ninh Bình:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Ninh Bình và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Gia Vân, Ninh Bình tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.