Thứ bảy, 20/06/2026
Chuyên trang phụ tùng Honda ICSPARTS tại Hiệp Hòa phục vụ Hiệp Hòa, Quảng Ninh do ICSPARTS vận hành: tra mã nhanh, giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT, xuất hóa đơn cho khách sỉ.
Phường Hiệp Hòa là địa bàn đô thị của Quảng Ninh, tập trung nhiều cửa hàng, gara nên nhu cầu nhập phụ tùng Honda theo lô khá lớn. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Hiệp Hòa chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Hiệp Hòa, Quảng Ninh? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Hiệp Hòa không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Hiệp Hòa, Quảng Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Hiệp Hòa, Quảng Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 52485KVY901 | BẠC CAO SU GIẢM XÓC SAU | 3.552 đ |
| 52485088901 | BẠC CAO SU GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 5.838 đ |
| 52485GA7003 | BẠC CAO SU GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 5.838 đ |
| 52485K81N11 | BẠC CAO SU GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 8.173 đ |
| 52489399601 | BẠC CAO SU GIẢM XÓC SAU TRÊN | 4.736 đ |
| 52463MALG00 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC | 92.614 đ |
| 52463MKRD10 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC | 127.784 đ |
| 52486MCB611 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC A | 65.651 đ |
| 52462MJPG50 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC B | 325.907 đ |
| 52462MKCA00 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC B | 220.398 đ |
| 52462MKRD10 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC B | 215.708 đ |
| 52463KYJ900 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC B | 49.238 đ |
| 52463MGSD10 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC B | 288.392 đ |
| 52487MCB611 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC B | 52.755 đ |
| 52463MCA000 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC C | 159.437 đ |
| 52463MJPG50 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC C | 235.638 đ |
| 52464KYJ900 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC C | 94.959 đ |
| 52464MJPG50 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC D | 99.648 đ |
| 52463MGZJ00 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC SAU | 51.583 đ |
| 52472K15900 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC SAU | 463.069 đ |
| 52485GW3980 | Bạc cao su giảm xóc sau dưới | 31.078 đ |
| 52487GW3980 | Bạc lót giảm xóc | 31.653 đ |
| 52475K45NA0 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 1.261.507 đ |
| 52475K45NL0 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 1.238.487 đ |
| 52475MFL000 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 1.235.034 đ |
| 52475MGPD80 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 1.235.034 đ |
| 52475MGZJ00 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 599.677 đ |
| 52475MJPG50 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 2.848.750 đ |
| 52471MKCA00 | CHỐT GIẢM XÓC SAU PHẢI | 368.324 đ |
| 52471MKPJ00 | CHỐT GIẢM XÓC SAU PHẢI | 86.326 đ |
| 52471MKRD10 | CHỐT GIẢM XÓC SAU PHẢI | 368.324 đ |
| 52472MKCA00 | CHỐT GIẢM XÓC SAU TRÁI | 258.978 đ |
| 52465K45NA0 | CẦN KÉO GIẢM XÓC SAU | 1.324.813 đ |
| 52465K45NL0 | CẦN KÉO GIẢM XÓC SAU | 1.317.907 đ |
| 52465MKCA00 | CẦN KÉO GIẢM XÓC SAU | 5.286.589 đ |
| 52465MKKD00 | CẦN KÉO GIẢM XÓC SAU | 6.437.599 đ |
| 52465MKPJ00 | CẦN KÉO GIẢM XÓC SAU | 1.081.950 đ |
| 52465MKRD10 | CẦN KÉO GIẢM XÓC SAU | 5.181.848 đ |
| 52490MKSEN0 | GIÁ ĐỠ ĐIỀU CHỈNH GIẢM XÓC SAU | 694.060 đ |
| 52491MCA000 | VÒNG KẸP GIẢM XÓC SAU | 40.286 đ |
| 52486KWZ900 | Vòng đệm giảm xóc sau trên | 7.005 đ |
| 52487MZ1003 | ĐỆM GIẢM XÓC | 107.854 đ |
| 52486056000 | ỐNG ĐỆM GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 8.173 đ |
| 52486K1FV01 | ỐNG ĐỆM GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 5.838 đ |
| 52486KBW901 | ỐNG ĐỆM GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 12.957 đ |
| 52486GA7003 | ỐNG ĐỆM GIẢM XÓC SAU TRÊN | 4.736 đ |
Để nhập đúng và bán tốt tại Hiệp Hòa, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 33100198691 | (G2) CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.533.168 đ |
| 33100KBG701 | (G2) CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 3.648.078 đ |
| 33111K87A20 | BẠC ĐỆM CỤM ĐÈN PHA | 24.172 đ |
| 33103MV9601 | BẠC ĐỆM ĐÈN PHA | 58.617 đ |
| 33111MGH640 | BẠC ĐỆM ĐÈN PHA | 77.374 đ |
| 33070KWYA10ZA | BỘ ĐÈN & ĐUÔI SAU | 453.600 đ |
| 33070K0RV02 | BỘ ĐÈN HẬU | 1.784.916 đ |
| 33109MKRD11 | BỘ ĐÈN LÁI | 4.998.672 đ |
| 33100K0RV01 | BỘ ĐÈN PHA | 2.029.018 đ |
| 33100K2SV01 | BỘ ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.708.647 đ |
| 33100K2VM01 | BỘ ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.465.692 đ |
| 33100K35V31 | BỘ ĐÈN PHA TRƯỚC | 3.421.278 đ |
| 33100K73V41 | BỘ ĐÈN PHA TRƯỚC | 584.010 đ |
| 33100K97T11 | BỘ ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.811.562 đ |
| 33100K12J01 | BỘ ĐÈN TRƯỚC | 2.863.350 đ |
| 33100K35V01 | BỘ ĐÈN TRƯỚC | 3.421.278 đ |
| 33100K97T01 | BỘ ĐÈN TRƯỚC | 4.591.566 đ |
| 33100K1YJ61 | Bộ đèn pha phải | 4.102.812 đ |
| 33100K1ZJ11 | Bộ đèn pha phải | 4.020.030 đ |
| 33100GJBJ01 | Bộ đèn pha trước | 459.270 đ |
| 33100K36H01 | Bộ đèn pha trước | 2.949.534 đ |
| 33100KVGV71 | Bộ đèn pha trước | 1.682.856 đ |
| 33100K35305 | Bộ đèn trước | 2.735.208 đ |
| 33100KVB951 | Bộ đèn trước | 1.077.300 đ |
| 33100KVG951 | Bộ đèn trước | 1.242.551 đ |
| 33115KVK900 | CAO SU ĐÈN PHA | 10.409 đ |
| 33112K01901 | CHỤP CAO SU ĐUI ĐÈN PHA | 89.779 đ |
| 33112K12901 | CHỤP CAO SU ĐUI ĐÈN PHA | 19.568 đ |
| 33112K29901 | CHỤP CAO SU ĐUI ĐÈN PHA | 39.135 đ |
| 33112MZ0671 | CHỤP CAO SU ĐUI ĐÈN PHA | 81.722 đ |
| 33112GJAJ01 | Chụp cao su đui đèn pha | 24.172 đ |
| 33105K57V01 | CỤM DÂY ĐÈN PHA | 52.947 đ |
| 33105KFLD21 | CỤM DÂY ĐÈN PHA | 128.585 đ |
| 33105KWWB21 | CỤM DÂY ĐÈN PHA | 127.587 đ |
| 33105KWWB61 | CỤM DÂY ĐÈN PHA | 120.857 đ |
| 33100K2TV11 | CỤM ĐÈN PHA | 2.599.679 đ |
| 33100K56V01 | CỤM ĐÈN PHA | 1.102.389 đ |
| 33100K56V51 | CỤM ĐÈN PHA | 1.718.496 đ |
| 33100K77V01 | CỤM ĐÈN PHA | 2.331.591 đ |
| 33100MKJE51 | CỤM ĐÈN PHA | 14.407.470 đ |
| 33100MKRD11 | CỤM ĐÈN PHA | 24.929.856 đ |
| 33100MKSE01 | CỤM ĐÈN PHA | 18.784.710 đ |
| 33100MKSE21 | CỤM ĐÈN PHA | 19.161.198 đ |
| 33101K2CV01 | CỤM ĐÈN PHA | 844.312 đ |
| 33100K0G902 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.455.486 đ |
| 33100K0Z901 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.088.070 đ |
| 33100K1NV02 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.085.703 đ |
| 33100K26B01 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.614.246 đ |
| 33100K2PVE1 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.733.886 đ |
| 33100K53D01 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 6.027.210 đ |
| 33100K64JC1 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 13.849.542 đ |
| 33100K87A01 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.139.100 đ |
| 33100K87A31 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 6.464.934 đ |
| 33100K94T03 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.301.112 đ |
| 33100KPJC11 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 2.433.564 đ |
| 33100MAZ003 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.005.288 đ |
| 33100MJWA42 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 5.807.214 đ |
| 33100MJWJ01 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 9.887.346 đ |
| 33100MJWJ41 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.633.524 đ |
| 33100MJWJ42 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.690.224 đ |
| 33100MJWJ81 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.867.128 đ |
| 33100MJWJ82 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.867.128 đ |
| 33100MKFD41 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 21.010.752 đ |
| 33100MKGD51 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 5.048.568 đ |
| 33100MKJD01 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 14.407.470 đ |
| 33100MKND11 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 6.653.178 đ |
| 33100MKND52 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 6.509.160 đ |
| 33100MKPDN1 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 9.251.172 đ |
| 33100MKPDP1 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.474.764 đ |
| 33100MKPDQ1 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.644.864 đ |
| 33100MKYD11 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 7.530.894 đ |
| 33100MKYD51 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 6.276.690 đ |
| 33100MLAA01 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 11.089.386 đ |
| 33100MLBD01 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 11.987.514 đ |
| 33101K44V81 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 969.408 đ |
| 33101KFL711 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 225.818 đ |
| 33101KFL891 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 225.796 đ |
| 33110K03M61 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 347.966 đ |
| 33110K0FT01 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 6.045.354 đ |
| 33110K66V02 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 3.041.518 đ |
| 33110KFLD21 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 215.914 đ |
| 33110KRS861 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 213.797 đ |
| 33110KTM971 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 374.879 đ |
| 33110KWWB20 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 422.712 đ |
| 33110KWWB21 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 404.498 đ |
| 33110KWWV01 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 470.546 đ |
| 33105KWWB20 | Cụm dây đèn pha | 130.065 đ |
| 33105KWZ841 | Cụm dây đèn pha trước | 97.836 đ |
| 33100KWN981 | Cụm đèn pha | 1.875.636 đ |
| 33110MEH003 | Cụm đèn pha | 14.429.016 đ |
| 33100K94T02 | Cụm đèn pha trước | 4.140.234 đ |
| 33100KRS901 | Cụm đèn pha trước | 384.891 đ |
| 33100MJWA41 | Cụm đèn pha trước | 6.125.868 đ |
| 33101GGZJ01 | Cụm đèn pha trước | 269.892 đ |
| 33101GJAJ01 | Cụm đèn pha trước | 405.972 đ |
| 33110KWZ841 | Cụm đèn pha trước | 523.908 đ |
| 33100KFV831ZC | Cụm đèn pha trước *PB171MU* | 237.006 đ |
| 33100KFV831ZA | Cụm đèn pha trước *R150CU* | 577.206 đ |
| 33100KFV951ZA | Cụm đèn pha trước *R150CU* | 633.906 đ |
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 33100KFV831ZB | Cụm đèn pha trước *R203M* | 237.006 đ |
| 33110KTF980 | Dây điện đèn pha | 677.945 đ |
| 32964K0RV00 | GIÁ BẮT CẢM BIẾN NHIÊT | 11.780 đ |
| 32964K0RV40 | GIÁ BẮT CẢM BIẾN NHIÊT | 12.722 đ |
| 32963K2ZV00 | GIÁ BẮT DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.552 đ |
| 32963K2ZV20 | GIÁ BẮT DÂY ĐIỆN CHÍNH | 4.713 đ |
| 33107K29VC0 | GIÁ BẮT HỘP CẦU CHÌ | 9.252 đ |
| 33111K0Z901 | GIÁ BẮT VÀNH ĐÈN PHA | 12.722 đ |
| 33105K26B01 | GIÁ BẮT ĐÈN XI NHAN | 86.326 đ |
| 32962K01900 | GIÁ GIỮ DÂY ĐIỆN PHỤ | 14.964 đ |
| 32962K27V00 | GIÁ GIỮ DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 25.323 đ |
| 32962K35V00 | GIÁ GIỮ DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 20.719 đ |
| 32962KZR600 | GIÁ GIỮ DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 19.568 đ |
| 32964K1NV00 | GIÁ GIỮ DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 12.722 đ |
| 32964K1NV90 | GIÁ GIỮ DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 12.722 đ |
| 32964K2SV00 | GIÁ GIỮ DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 3.552 đ |
| 32964K2TV00 | GIÁ GIỮ DÂY ĐIỆN ĐỘNG CƠ | 12.722 đ |
| 32962K0RV00 | GIÁ TIẾP MÁT ĐỘNG CƠ | 13.878 đ |
| 33101K87A00 | GIÁ ĐÈN PHA TRƯỚC | 275.092 đ |
| 33101K87A20 | GIÁ ĐỠ ĐÈN PHA | 262.431 đ |
| 32964K40A00 | Giá bắt cảm biến nhiêt | 37.984 đ |
| 32963K1ZJ10 | Giá bắt dây điện chính | 10.409 đ |
| 32962KWN900 | Giá giữ dây điện động cơ | 25.323 đ |
| 32962K1FV00 | KẸP DÂY CUỘN PHÁT ĐIỆN B | 26.474 đ |
| 32962K44V00 | KẸP DÂY CUỘN PHÁT ĐIỆN B | 10.602 đ |
| 33101MEH671 | KẸP DÂY ĐIỆN | 8.173 đ |
| 33116K27V01 | KẸP GIỮ DÂY ĐIỆN XI NHAN | 17.266 đ |
| 33116KPPT01 | KẸP GIỮ DÂY ĐIỆN XI NHAN | 16.115 đ |
| 32962KVBT00 | Kẹp B dây điện máy phát | 7.005 đ |
| 32965GGZJ00 | Kẹp B dây điện động cơ | 7.005 đ |
| 32962KVB900 | Kẹp b dây máy phát | 10.445 đ |
| 32976107010 | Kẹp dây điện | 19.930 đ |
| 32976KZLA00 | Kẹp dây điện | 8.173 đ |
| 32963GGZJ00 | Kẹp dây điện động cơ | 18.417 đ |
| 33116KWN900 | Kẹp giữ dây điện xi nhan | 17.266 đ |
| 33107GB0931 | LÒ XO VÍT CHỈNH ĐÈN PHA | 5.920 đ |
| 33108MM2003 | LÒ XO ĐIỀU CHỈNH ĐÈN PHA TRƯỚC | 28.136 đ |
| 33102K44V01 | NẮP CHỤP CAO SU | 22.680 đ |
| 33108KTF671 | Nắp cao su chụp đui đèn pha | 235.620 đ |
| 33110K0FT02 | PHA ĐÈN TRƯỚC | 6.175.412 đ |
| 33110K12V01 | PHA ĐÈN TRƯỚC | 343.732 đ |
| 33110KVB951 | PHA ĐÈN TRƯỚC | 686.351 đ |
| 33101K0FT01 | VÀNH ĐÈN PHA | 987.714 đ |
| 33101K0Z900 | VÀNH ĐÈN PHA | 275.562 đ |
| 33101K2ET01 | VÀNH ĐÈN PHA | 1.009.601 đ |
| 33102K0G900 | VÀNH ĐÈN PHA | 213.192 đ |
| 33102K0GT30 | VÀNH ĐÈN PHA | 970.704 đ |
| 33102KZVT00YJ | VÀNH ĐÈN PHA *GY150P* | 68.040 đ |
| 33102KZVT00YG | VÀNH ĐÈN PHA *NHB25M* | 65.772 đ |
| 33101KFV791 | VÀNH ĐÈN PHA *R150CU* | 95.667 đ |
| 33102KZVT00YK | VÀNH ĐÈN PHA *R350C* | 64.520 đ |
| 33102KZVT00YF | VÀNH ĐÈN PHA *YR299P* | 64.520 đ |
| 33101KFV670 | VÀNH ĐÈN PHA CR3 | 161.298 đ |
| 33102KZVT00ZS | VÀNH ĐÈN PHA*R150CU* | 63.407 đ |
| 33103147671 | VÍT CHỈNH ĐÈN PHA | 10.409 đ |
| 33114GE1670 | VÍT ĐIỀU CHỈNH ĐÈN PHA TRƯỚC | 44.549 đ |
| 33104MAH671 | VÍT ĐÈN PHA TRƯỚC | 26.964 đ |
| 33111MJNA00 | VÒNG ĐỆM | 42.204 đ |
| 33102KZVT00 | Vành đèn pha | 20.412 đ |
| 33101GN5901ZY | Vành đèn pha *B142P* | 65.772 đ |
| 33102KZVT00YH | Vành đèn pha *NHA62M* | 63.504 đ |
| 33101GN5901ZN | Vành đèn pha *PB171MU* | 65.772 đ |
| 33101GN5901ZV | Vành đèn pha *PB184MU* | 65.772 đ |
| 33101GN5901ZM | Vành đèn pha *R150CU* | 248.346 đ |
| 33101GN5901ZK | Vành đèn pha *R203M* | 65.772 đ |
| 33115KBA830 | ĐAI ỐC ĐIỀU CHỈNH ĐÈN PHA | 5.920 đ |
| 33010MKCA00 | ĐÈN PHA | 35.664.300 đ |
| 33110K1FV01 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 2.797.686 đ |
| 33110K1GV01 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 2.797.686 đ |
| 33110K27V01 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.564.278 đ |
| 33110K27V51 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.571.984 đ |
| 33110K2ZV01 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 2.944.523 đ |
| 33110K2ZV21 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 3.118.336 đ |
| 33110K3AV01 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 2.961.209 đ |
| 33110K3AV21 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 3.136.007 đ |
| 33110K57V01 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 280.336 đ |
| 33110K90VM1 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 350.406 đ |
| 33110KVG951 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 680.660 đ |
| 33110KVGV41 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 942.970 đ |
| 33110KVGV71 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.008.126 đ |
| 33110KWN981 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.076.804 đ |
| 33110KWN701 | ĐÈN PHA TRƯỚC ( ĐÈN KHÔNG BÓNG) | 3.235.302 đ |
| 33101KZL841 | ĐÈN PHA TRƯỚC (KHÔNG BÓNG) | 1.092.042 đ |
| 33110GCCB00 | Đèn pha trước | 951.426 đ |
| 33110K26901 | Đèn pha trước | 5.984.118 đ |
| 33101K26901 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐÈN PHA TRƯỚC | 14.964 đ |
| 32973MKJE50 | ĐỆM CAO SU ỐP THÂN MÁY PHẢI | 100.138 đ |
| 32981GB4780 | Đệm cao su | 9.424 đ |
| 33113K07M51 | ỐNG CP | 11.565 đ |
| 33113MJWJ80 | ỐNG DẪN KHÍ | 14.964 đ |
| 33113KWR003 | ỐNG NHỰA CÂN BĂNG NHIỆT | 49.494 đ |
| 33113KVBT01 | ỐNG NHỰA CÂN BẰNG NHIỆT ĐÈN | 8.173 đ |
| 33113MAT611 | ỐNG NHỰA CÂN BẰNG NHIỆT ĐÈN | 7.005 đ |
| 33113K20901 | ỐNG NHỰA PC | 5.920 đ |
| 33113K29901 | ỐNG NHỰA PC | 11.565 đ |
| 33103MEL000 | ỐNG THÔNG KHÍ ĐÈN XI NHAN | 13.878 đ |
| 33111K03M61 | ỐP CAO XU ĐÈN TRƯỚC | 24.948 đ |
| 33113MBWD21 | Ống nhựa PC | 19.568 đ |
| 33113MEED01 | ống nhựa cân bằng nhiệt đèn | 21.102 đ |
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Hiệp Hòa, Quảng Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Hiệp Hòa, Quảng Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Hiệp Hòa, Quảng Ninh có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Quảng Ninh theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Hiệp Hòa, Quảng Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.