Chủ Nhật, 05/07/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Hoàng Quế số lượng cho thị trường Hoàng Quế, Quảng Ninh? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Phường Hoàng Quế nằm trong đô thị Quảng Ninh, lượng xe lớn nên cửa hàng cần đối tác cấp hàng phụ tùng Honda đều và nhanh. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Hoàng Quế chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Hoàng Quế, Quảng Ninh? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Hoàng Quế, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Hoàng Quế không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Hoàng Quế, Quảng Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Hoàng Quế, Quảng Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51520K36305 | Ông vỏ giảm xóc trước bên trái | 235.958 đ |
| 51520K36A01 | Ông vỏ giảm xóc trước bên trái | 278.545 đ |
| 51520K77V51 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 371.777 đ |
| 51520K87A01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRÁI | 2.998.382 đ |
| 51520K87A31 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRÁI | 2.528.769 đ |
| 51520KWN711 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 337.246 đ |
| 51520K2TV21 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 270.488 đ |
| 51520K56N11 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 374.079 đ |
| 51520K56V51 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 321.132 đ |
| 51520K56V61 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 326.887 đ |
| 51520K57A21 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 216.390 đ |
| 51520K66V01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 232.505 đ |
| 51520K66V11 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 227.900 đ |
| 51520K77V01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 329.189 đ |
| 51520K78306 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 334.944 đ |
| 51520K81N01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 402.854 đ |
| 51520K90V01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 216.390 đ |
| 51520K90V11 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 220.994 đ |
| 51520K90V21 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 257.827 đ |
| 51520K96T01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 280.847 đ |
| 51520K97A11 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 280.847 đ |
| 51520K97J12 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 273.941 đ |
| 51520K97T01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 293.508 đ |
| 51520KEV651 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 216.390 đ |
| 51520KEV901 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 183.011 đ |
| 51520KFLD01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 184.162 đ |
| 51520KFLM01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 193.074 đ |
| 51520KFV831 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 242.754 đ |
| 51520KPH651 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 257.827 đ |
| 51520KPH951 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 257.827 đ |
| 51520KTF891 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 333.081 đ |
| 51520KTL641 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 253.223 đ |
| 51520KTL681 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 207.182 đ |
| 51520KTWB01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 2.186.919 đ |
| 51520KTWS21 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 2.186.919 đ |
| 51520KVB911 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 270.301 đ |
| 51520KVBT01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 271.639 đ |
| 51520KVG951 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 241.713 đ |
| 51520KVGV01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 249.685 đ |
| 51520KVGV41 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 308.471 đ |
| 51520KVL901 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 224.447 đ |
| 51520KVRV81 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 229.051 đ |
| 51520K78305 | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 307.320 đ |
| 51520K96T02 | Ống vỏ giảm xóc trước trái | 247.468 đ |
| 51520K97A12 | Ống vỏ giảm xóc trước trái | 262.431 đ |
| 51520K97T02 | Ống vỏ giảm xóc trước trái | 247.468 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 31201KS5901 | (G2) CHỔI THAN | 305.018 đ |
| 31120KBGA01 | (G2) CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 6.460.620 đ |
| 31200KW4018 | (G2) CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 9.815.814 đ |
| 31200MFM701 | (G2) CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 11.401.906 đ |
| 31205KPW901 | BU LÔNG | 8.173 đ |
| 31205MFJD01 | BU LÔNG | 50.410 đ |
| 31205HP5601 | BU LÔNG CHỔI THAN MÔ TƠ ĐỀ | 43.377 đ |
| 31206MEW921 | BU LÔNG CHỔI THAN MÔ TƠ ĐỀ | 49.238 đ |
| 31205K0Z901 | BU LÔNG DÀI | 17.585 đ |
| 31205KTC921 | BU LÔNG MÔ TƠ ĐỀ | 35.170 đ |
| 31205MEW921 | BU LÔNG MÔ TƠ ĐỀ | 118.405 đ |
| 31205KPCD51 | Bu lông mô tơ đề | 63.306 đ |
| 31202GB2700 | BÁNH RĂNG MÁY ĐỀ | 21.870 đ |
| 31210K1AN01 | BÁNH ĐÀ | 424.723 đ |
| 31210K1ZTC1 | BÁNH ĐÀ | 353.420 đ |
| 31210K2CD01 | BÁNH ĐÀ | 539.824 đ |
| 31210K2CJ01 | BÁNH ĐÀ | 491.482 đ |
| 31210K2TV01 | BÁNH ĐÀ | 329.694 đ |
| 31210K81N01 | BÁNH ĐÀ | 469.700 đ |
| 31210K96V01 | BÁNH ĐÀ | 345.303 đ |
| 31210K97T01 | BÁNH ĐÀ | 359.116 đ |
| 31210K2SN01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 292.949 đ |
| 31210K2TJ01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 343.001 đ |
| 31210K44J51 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 322.283 đ |
| 31210K44V01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 485.507 đ |
| 31210K96J01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 801.103 đ |
| 31210KWN901 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 1.114.178 đ |
| 31202KRS920 | Bánh răng máy đề | 48.343 đ |
| 31210K2CD21 | Bánh đà | 435.082 đ |
| 31210GGZJ01 | Bánh đà vô lăng điện | 262.431 đ |
| 31210K0RD01 | Bánh đà vô lăng điện | 433.931 đ |
| 31210K0SD01 | Bánh đà vô lăng điện | 502.992 đ |
| 31210K0WAA1 | Bánh đà vô lăng điện | 863.258 đ |
| 31210K0WJA1 | Bánh đà vô lăng điện | 863.258 đ |
| 31201187701 | BỘ CHỔI THAN MÁY ĐỀ | 27.913 đ |
| 31201K0Z901 | BỘ CHỔI THAN MÁY ĐỀ | 277.394 đ |
| 31201KG8004 | BỘ CHỔI THAN MÁY ĐỀ | 27.817 đ |
| 31202K0Z901 | BỘ CHỔI THAN MÁY ĐỀ | 128.914 đ |
| 31200KTF981 | BỘ MÔ TƠ ĐỀ | 3.284.512 đ |
| 31201GBG970 | Bộ chổi than máy đề | 63.306 đ |
| 31201KRS920 | Bộ chổi than máy đề | 42.588 đ |
| 31201KVSJ01 | Bộ chổi than máy đề | 111.780 đ |
| 31208KRS920 | Bộ môtơ máy đề | 611.187 đ |
| 31201KPW901 | CHỔI THAN | 26.704 đ |
| 31201KPCD51 | CHỔI THAN A MÔ TƠ ĐỀ | 94.844 đ |
| 31201MEW921 | CHỔI THAN A MÔ TƠ ĐỀ | 108.195 đ |
| 31202KPCD51 | CHỔI THAN B MÔ TƠ ĐỀ | 151.298 đ |
| 31202MEW921 | CHỔI THAN B MÔ TƠ ĐỀ | 108.195 đ |
| 31120K73V41 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 354.534 đ |
| 31120K87A01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.718.686 đ |
| 31120K89V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 213.683 đ |
| 31120KRS860 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 287.863 đ |
| 31120KTF640 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 5.595.060 đ |
| 31120KTL641 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 257.969 đ |
| 31120KTM971 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 333.201 đ |
| 31120KVB951 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 380.524 đ |
| 31120KVG951 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 377.543 đ |
| 31120KVGA31 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 439.215 đ |
| 31120KVGV41 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 567.975 đ |
| 31120KWB921 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 339.899 đ |
| 31120KWWA81 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 351.146 đ |
| 31120KYJ901 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.531.071 đ |
| 31120KYZ711 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 430.182 đ |
| 31120KYZ901 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 420.020 đ |
| 31120KYZG01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 406.471 đ |
| 31120KYZV91 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 406.471 đ |
| 31120KZLE01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 345.501 đ |
| 31120KZVV31 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 274.577 đ |
| 31120MGZJ01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.192.675 đ |
| 31120MJED01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.761.273 đ |
| 31120MJWJ01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.085.631 đ |
| 31120MKFD41 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 8.755.734 đ |
| 31120MKGA01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.319.286 đ |
| 31120MKGA31 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.956.717 đ |
| 31120MKJD01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 6.175.169 đ |
| 31120MKJE51 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 6.175.169 đ |
| 31120MKND11 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.998.382 đ |
| 31120MKPD01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.112.104 đ |
| 31120MKRD11 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 7.387.183 đ |
| 31120MKSE01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 7.974.198 đ |
| 31120MKYD11 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 3.024.855 đ |
| 31120MLAA01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 5.191.056 đ |
| 31120MLCD01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 4.861.867 đ |
| 31220K01901 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.502.814 đ |
| 31220K02901 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.686.855 đ |
| 31220K0RV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.429.423 đ |
| 31220K0RV41 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.504.371 đ |
| 31220K0SV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.470.991 đ |
| 31220K0SV61 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.517.032 đ |
| 31220K12901 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.458.780 đ |
| 31220K12911 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.197.051 đ |
| 31220K12931 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.187.799 đ |
| 31220K12941 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.122.312 đ |
| 31220K12J61 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 985.265 đ |
| 31220K12V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.146.023 đ |
| 31220K12V81 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.030.856 đ |
| 31220K1FV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.107.634 đ |
| 31220K1GV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.129.141 đ |
| 31220K1ND01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.005.983 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 31220K1NV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.020.694 đ |
| 31220K1NV91 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.019.795 đ |
| 31220K27V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.594.270 đ |
| 31220K29901 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.348.984 đ |
| 31220K29911 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.076.019 đ |
| 31220K29D31 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.155.615 đ |
| 31120KFL891 | Cuộn dây máy phát điện | 341.850 đ |
| 31120KFV831 | Cuộn dây máy phát điện | 423.572 đ |
| 31120KFV950 | Cuộn dây máy phát điện | 423.572 đ |
| 31120KRS901 | Cuộn dây máy phát điện | 293.563 đ |
| 31120KTL761 | Cuộn dây máy phát điện | 1.122.235 đ |
| 31120KTLV01 | Cuộn dây máy phát điện | 282.272 đ |
| 31120KVL931 | Cuộn dây máy phát điện | 371.470 đ |
| 31120KWZ902 | Cuộn dây máy phát điện | 440.837 đ |
| 31220GGZJ01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.060.081 đ |
| 31220GGZJ42 | Cuộn dây máy phát điện | 1.129.141 đ |
| 31220GJBJ01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.056.628 đ |
| 31220GJBJ11 | Cuộn dây máy phát điện | 947.282 đ |
| 31220K0RA01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.492.860 đ |
| 31220K0SA01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.506.673 đ |
| 31220K1YD11 | Cuộn dây máy phát điện | 1.277.622 đ |
| 31220K1ZA41 | Cuộn dây máy phát điện | 1.225.826 đ |
| 31220K1ZJ11 | Cuộn dây máy phát điện | 1.225.826 đ |
| 31220K1ZJ51 | Cuộn dây máy phát điện | 1.225.826 đ |
| 31220K0RD01 | Cuộn dây điện máy phát | 1.563.072 đ |
| 31220K0SD01 | Cuộn dây điện máy phát | 1.474.444 đ |
| 31220K1YJ11 | Cuộn dây điện máy phát | 1.229.279 đ |
| 31213GB4701 | CỤM BÁNH RĂNG BỊ ĐỘNG MÔTƠ ĐỀ | 153.085 đ |
| 31210K97J01 | CỤM BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 863.258 đ |
| 31213GFM971 | CỤM CHỔI THAN | 299.263 đ |
| 31220K12J01 | CỤM DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.085.052 đ |
| 31213KEE630 | CỤM GIÁ BẮT CHỔI THAN | 386.740 đ |
| 31206KPPT01 | CỤM GIỮ CHỔI THAN | 23.021 đ |
| 31206KPW901 | CỤM GIỮ CHỔI THAN | 11.565 đ |
| 31210GN5761 | CỤM MÔ TƠ MÁY ĐỀ | 678.777 đ |
| 31210K26G01 | CỤM MÔ TƠ MÁY ĐỀ | 4.441.748 đ |
| 31210K90VC1 | CỤM MÔ TƠ MÁY ĐỀ | 389.535 đ |
| 31210KTL780 | CỤM MÔ TƠ MÁY ĐỀ | 403.007 đ |
| 31200K56N01 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 2.034.613 đ |
| 31200KYJ902 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 4.368.083 đ |
| 31200MGZJ01 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 2.401.007 đ |
| 31200MGZJ81 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 2.988.022 đ |
| 31200MJEDB1 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 3.530.148 đ |
| 31200MJPG51 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 8.481.793 đ |
| 31200MKRD11 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 6.523.925 đ |
| 31200KPW901 | CỤM MÔTƠ ĐỀ | 571.296 đ |
| 31200KRS920 | CỤM MÔTƠ ĐỀ | 615.471 đ |
| 31210KWN711 | CỤM VÔ LĂNG ĐIỆN | 401.703 đ |
| 31210KZR601 | CỤM VÔ LĂNG ĐIỆN | 394.052 đ |
| 31210KZY701 | CỤM VÔ LĂNG ĐIỆN | 574.354 đ |
| 31213GBG970 | Cụm bánh răng bị động môtơ đề | 343.001 đ |
| 31213KRS920 | Cụm bánh răng bị động môtơ đề | 231.354 đ |
| 31210K44J01 | Cụm bánh đà vô lăng điện | 265.884 đ |
| 31210GN5982 | Cụm mô tơ máy đề | 791.490 đ |
| 31210KRS830 | Cụm mô tơ máy đề | 862.107 đ |
| 31210KRS920 | Cụm mô tơ máy đề | 965.698 đ |
| 31120K71M31 | Cụm mô tơ đề | 273.941 đ |
| 31120K76M00 | Cụm mô tơ đề | 307.320 đ |
| 31120K76M11 | Cụm mô tơ đề | 307.320 đ |
| 31200KTWB01 | CỦ ĐỀ | 4.753.672 đ |
| 31205GB4701 | GIOĂNG MÁY ĐỀ | 13.878 đ |
| 31203K0Z901 | GIÁ BẮT CHỔI THAN MÔ TƠ ĐỀ | 51.796 đ |
| 31203KPCD51 | GIÁ BẮT CHỔI THAN MÔ TƠ ĐỀ | 166.897 đ |
| 31203MEW921 | GIÁ BẮT CHỔI THAN MÔ TƠ ĐỀ | 94.383 đ |
| 31205GBG970 | Gioăng máy đề | 28.776 đ |
| 31205KRS920 | Gioăng máy đề | 27.625 đ |
| 31121K1BK20 | Giá cuộn dây máy phát điện | 5.920 đ |
| 31209MEW921 | Giá giữ đầu cực điện | 103.591 đ |
| 31141141860 | KẸP DÂY MÁY PHÁT | 4.736 đ |
| 31204187701 | LÒ XO CHỔI THAN | 4.736 đ |
| 31204GBG970 | LÒ XO CHỔI THAN | 5.946 đ |
| 31204K0Z901 | LÒ XO CHỔI THAN | 10.602 đ |
| 31204KG8004 | LÒ XO CHỔI THAN | 5.920 đ |
| 31204MEW921 | LÒ XO CHỔI THAN MÔ TƠ ĐỀ | 42.204 đ |
| 31204KRS920 | Lò xo chổi than | 21.102 đ |
| 31125MKTD00 | MIẾNG ĐỆM CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 43.739 đ |
| 31200MFL003 | MOTOR KHỞI ĐỘNG | 7.730.184 đ |
| 31210KZVT11 | MOTƠ ĐỀ | 372.007 đ |
| 31210GCC000 | Motơ đề | 3.623.380 đ |
| 31210KZY901 | Motơ đề | 476.519 đ |
| 31200MKJD01 | MÁY ĐỀ | 7.326.179 đ |
| 31200MLAA01 | MÁY ĐỀ | 5.991.008 đ |
| 31200K0Z901 | MÔ TƠ KHỞI ĐỘNG ĐỘNG CƠ | 3.505.977 đ |
| 31200K1BT01 | MÔ TƠ KHỞI ĐỘNG ĐỘNG CƠ | 2.038.439 đ |
| 31200MLBD01 | MÔ TƠ KHỞI ĐỘNG ĐỘNG CƠ | 6.134.884 đ |
| 31210KVB951 | MÔ TƠ ĐỀ | 505.974 đ |
| 31210GFM972 | Môtơ khởi động | 592.771 đ |
| 31207KS5901 | PHỚT O | 41.437 đ |
| 31207MBE008 | PHỚT O | 8.173 đ |
| 31206K0Z901 | PHỚT O BU LÔNG DÀI | 10.409 đ |
| 31207HP5601 | Phớt O | 31.078 đ |
| 31210K0Z901 | VÒNG ĐỆM 8MM | 11.780 đ |
| 31210MEW921 | Vòng đệm | 29.309 đ |
| 31211GB4701 | VỎ A MÁY ĐỀ | 96.131 đ |
| 31211KRS920 | Vỏ a máy đề | 115.101 đ |
| 31207K0Z901 | ĐỆM KÍN | 37.984 đ |
| 31206GFC771 | ĐỆM KÍN MÔ TƠ ĐỀ | 50.410 đ |
| 31206GW3004 | ĐỆM KÍN MÔ TƠ ĐỀ | 9.252 đ |
| 31208MEW921 | Đệm cách điện mô tơ đề | 41.437 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Hoàng Quế, Quảng Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Hoàng Quế, Quảng Ninh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Hoàng Quế, Quảng Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Quảng Ninh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Quảng Ninh:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Quảng Ninh và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Hoàng Quế, Quảng Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.