Thứ ba, 23/06/2026
Chuyên trang phụ tùng Honda ICSPARTS tại Hưng Đạo phục vụ Hưng Đạo, Cao Bằng do ICSPARTS vận hành: tra mã nhanh, giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT, xuất hóa đơn cho khách sỉ.
Xã Hưng Đạo nằm ở vùng ngoại vi Cao Bằng, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Hưng Đạo chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Hưng Đạo, Cao Bằng? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Hưng Đạo không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Hưng Đạo, Cao Bằng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Hưng Đạo, Cao Bằng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91003KB4671 | (G2) VÒNG BI | 482.274 đ |
| 91002KZR603 | VÒNG BI | 189.917 đ |
| 91003K56N01 | VÒNG BI 12X32X10 | 61.004 đ |
| 91003K1MT01 | VÒNG BI 15X42X11 | 66.759 đ |
| 91003KYJ901 | VÒNG BI 17X27X13 | 311.924 đ |
| 91003K38901 | VÒNG BI 17X42X12 | 172.652 đ |
| 91002MJPG53 | VÒNG BI 17X47X14 | 410.911 đ |
| 91002MEL003 | VÒNG BI 20X47X15.5 | 253.223 đ |
| 91002MFL003 | VÒNG BI 20X47X15.5 | 359.116 đ |
| 91003MEL003 | VÒNG BI 20X52X15 | 232.505 đ |
| 91003MFL003 | VÒNG BI 20X52X15 | 277.394 đ |
| 91003MCA003 | VÒNG BI 22X52X15 | 258.978 đ |
| 91002KPB003 | VÒNG BI 25X33X18 | 539.824 đ |
| 91003MJPG81 | VÒNG BI 25X56X15 | 553.636 đ |
| 91002MKRD11 | VÒNG BI 28X62X16 | 346.455 đ |
| 91002K1NV01 | VÒNG BI 35X72X15 | 126.458 đ |
| 91002K40F01 | VÒNG BI 35X72X15 | 136.971 đ |
| 91002K0ZD11 | VÒNG BI 40X85X23.2 | 574.354 đ |
| 91001MKCA01 | VÒNG BI 6004 | 561.693 đ |
| 91002K44V01 | VÒNG BI 6007 | 100.489 đ |
| 91002KVY901 | VÒNG BI 6007 | 97.102 đ |
| 91003K0Z901 | VÒNG BI 62/22 | 248.619 đ |
| 91003KPP931 | VÒNG BI 6201 (CHINA-KHÔNG PHỚT CHẮN BỤI) | 57.551 đ |
| 91004GCC000 | VÒNG BI 6203 | 106.135 đ |
| 91002K1BT01 | VÒNG BI 6204 | 50.069 đ |
| 91003K1NV01 | VÒNG BI 6204 | 87.477 đ |
| 91003K2SN01 | VÒNG BI 6204 | 86.326 đ |
| 91003KZR601 | VÒNG BI 6204 | 55.907 đ |
| 91003KZR602 | VÒNG BI 6204 | 79.387 đ |
| 91002KCW851 | VÒNG BI 6207 | 175.546 đ |
| 91002KZR602 | VÒNG BI 6207 | 135.294 đ |
| 91002KPP901 | VÒNG BI 6207 TRÁI | 250.658 đ |
| 91002MCH003 | VÒNG BI 63/22U | 391.344 đ |
| 91001MLBD01 | VÒNG BI 63/28 | 355.663 đ |
| 91003KS4003 | VÒNG BI 6301 | 269.337 đ |
| 91003K1BT01 | VÒNG BI 6304 | 92.081 đ |
| 91001MKYD11 | VÒNG BI 6305 C3 | 176.105 đ |
| 91002MG8003 | VÒNG BI 6804 | 181.783 đ |
| 91002GA7701 | VÒNG BI 6902U | 97.102 đ |
| 91004GGCG01 | VÒNG BI 6902U | 33.544 đ |
| 91002KFG003 | VÒNG BI KIM 22X29X18 | 186.727 đ |
| 91002KWN901 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU 6207 | 299.263 đ |
| 91002KPH902 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU 63/22 | 64.852 đ |
| 91002GGZJ02 | Vòng bi 6205U | 96.685 đ |
| 91002GFM971 | Vòng bi 6207 | 485.727 đ |
| 91002KVB901 | Vòng bi 6207 | 339.548 đ |
Để nhập đúng và bán tốt tại Hưng Đạo, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45126K57V01 | BỘ ỐNG PHANH DẦU TRƯỚC | 176.138 đ |
| 45127K12900 | KẸP A ỐNG DẦU PHANH | 16.115 đ |
| 45127K12910 | Kẹp A ống dầu phanh | 19.568 đ |
| 45112ML7921 | MÓNG CHẶN GIÁ NGÀM PHANH | 65.608 đ |
| 45112MS9611 | MÓNG CHẶN GIÁ NGÀM PHANH | 15.241 đ |
| 45112MZ2006 | MÓNG CHẶN GIÁ NGÀM PHANH | 18.417 đ |
| 45112MG3006 | Móng chặn giá ngàm phanh | 13.878 đ |
| 45112MGPD81 | MŨ XẢ KHÍ BỘ NGÀM PHANH | 242.864 đ |
| 45117MFL013 | PISTON | 897.788 đ |
| 45117MGPD81 | PISTON | 1.298.340 đ |
| 45117MKRD31 | PISTON | 2.319.286 đ |
| 45116MGE006 | PISTON 27 | 341.850 đ |
| 45117MLAA21 | PISTON 30 | 897.788 đ |
| 45119MGE006 | PISTON 30 | 354.512 đ |
| 45119MGE016 | PISTON 30 | 356.814 đ |
| 45118MKCA01 | PISTON 32 | 488.029 đ |
| 45118MKCA02 | PISTON 32 | 490.331 đ |
| 45118K59A71 | PISTON 34 | 73.665 đ |
| 45117MN8701 | PISTON A | 85.175 đ |
| 45117MAJG41 | PISTON A,25X27 | 67.910 đ |
| 45117MCJ006 | PISTON B | 916.204 đ |
| 45117MJPG51 | PISTON B | 376.381 đ |
| 45117MJPG52 | PISTON B | 351.059 đ |
| 45118KVBT01 | PISTON NGÀM PHANH | 73.391 đ |
| 45113K59A71 | VỎ BỌC CÁO SU CHỐT NGOÀM PHANH | 13.878 đ |
| 45125MKKD21 | ỐNG A PHANH TRƯỚC | 1.505.522 đ |
| 45126MKSE00 | ỐNG B PHANH TRƯỚC | 424.723 đ |
| 45125GGE901 | ỐNG DẦU PHANH | 405.156 đ |
| 45127K1ND01 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 306.169 đ |
| 45127K1NV01 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 237.109 đ |
| 45127K1NV11 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 319.981 đ |
| 45127K1NV91 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 231.354 đ |
| 45125K1WV11 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC A | 425.874 đ |
| 45125K53D01 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC A | 973.755 đ |
| 45125MKJE51 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC A | 995.624 đ |
| 45126K1WD00 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC B | 37.984 đ |
| 45126K53D00 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC B | 44.890 đ |
| 45126MKJE50 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC B | 372.928 đ |
| 45127K1WD00 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC C | 41.437 đ |
| 45125K0G901 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 424.723 đ |
| 45125K0RV41 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 242.864 đ |
| 45125K26B11 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 261.280 đ |
| 45126K03T41 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 248.619 đ |
| 45126K03V01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 272.790 đ |
| 45126K07941 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 269.337 đ |
| 45126K12901 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 497.927 đ |
| 45126K12911 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 243.883 đ |
| 45126K1ND01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 271.639 đ |
| 45126K1NV91 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 249.770 đ |
| 45126K27V01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 256.303 đ |
| 45126K29901 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 273.941 đ |
| 45126K2CD01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 211.786 đ |
| 45126K2CJ01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 200.276 đ |
| 45126K2PV61 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 219.843 đ |
| 45126K2PV71 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 219.843 đ |
| 45126K2ST01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 207.182 đ |
| 45126K2TV01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 470.764 đ |
| 45126K2VN31 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 318.830 đ |
| 45126K3AV01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 245.166 đ |
| 45126K56N11 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 228.076 đ |
| 45126K90VC1 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 242.864 đ |
| 45126KRS871 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 348.888 đ |
| 45126KVB751 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 257.827 đ |
| 45126KVGV41 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 251.787 đ |
| 45126KWN711 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 277.394 đ |
| 45126KWWA01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 240.496 đ |
| 45126KWWE01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 254.374 đ |
| 45126KYL841 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 220.994 đ |
| 45126KYZV61 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 228.076 đ |
| 45126KZR601 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 198.720 đ |
| 45126KZY701 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 307.320 đ |
| 45125K01901 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 277.394 đ |
| 45125K0FT01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 286.602 đ |
| 45125K2ET11 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 288.626 đ |
| 45125K77V01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 268.186 đ |
| 45126K1NV01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 245.012 đ |
| 45126K1NV11 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 245.012 đ |
| 45126K29D81 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 248.619 đ |
| 45126K29V81 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 268.723 đ |
| 45126K2CV01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 181.783 đ |
| 45126K2CV31 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 184.042 đ |
| 45126K2CV91 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 185.171 đ |
| 45126K2CVF1 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 191.068 đ |
| 45126K66VE1 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 219.043 đ |
| 45126K73VD1 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 223.296 đ |
| 45126K90VM1 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 240.562 đ |
| 45126K96V01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 341.850 đ |
| 45126KFL891 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 692.909 đ |
| 45126KTM851 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 233.721 đ |
| 45126KVGV21 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 238.238 đ |
| 45126KWN931 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 492.633 đ |
| 45126KYZ901 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 291.206 đ |
| 45126KZLE01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 704.550 đ |
| 45123MKCA01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 1.085.403 đ |
| 45125K0RV51 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 242.864 đ |
| 45125K0ZD01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 652.623 đ |
| 45125K1WV41 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 425.874 đ |
| 45125K45NB1 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 295.810 đ |
| 45125K77V11 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 262.431 đ |
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45125K94T11 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 377.532 đ |
| 45125K94T31 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 379.834 đ |
| 45125KTF891 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 714.778 đ |
| 45125MKJD01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 995.624 đ |
| 45125MKPJ01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 318.830 đ |
| 45125MKRD11 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 936.923 đ |
| 45125MKRD31 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 936.923 đ |
| 45125MLAA01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 987.567 đ |
| 45126K1FV00 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 231.354 đ |
| 45126K29VC1 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 268.186 đ |
| 45126K77V10 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC B | 43.739 đ |
| 45127K1FV00 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC B | 225.598 đ |
| 45125K26901 | ỐNG DẪN PHANH DẦU TRƯỚC | 277.394 đ |
| 45125K26921 | ỐNG DẪN PHANH DẦU TRƯỚC | 286.602 đ |
| 45125K26B01 | ỐNG PHANH TRƯỚC | 284.300 đ |
| 45125MKPDN1 | ỐNG PHANH TRƯỚC | 306.169 đ |
| 45126K96J01 | ỐNG PHANH TRƯỚC | 319.981 đ |
| 45124MKCA00 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 1.728.818 đ |
| 45124MKFD41 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 1.011.738 đ |
| 45124MKND11 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 539.824 đ |
| 45124MKND51 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 1.081.950 đ |
| 45124MKYD51 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 893.184 đ |
| 45125K0AE11 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 502.992 đ |
| 45125K0RV01 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 233.656 đ |
| 45125K0RV11 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 239.411 đ |
| 45125K1FV01 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 225.598 đ |
| 45125K2PV71 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 230.202 đ |
| 45125K56V61 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 245.166 đ |
| 45125K87A81 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 391.344 đ |
| 45125K87L51 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 443.139 đ |
| 45125MJED11 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 372.928 đ |
| 45125MJEDF1 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 389.042 đ |
| 45125MJWJ51 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 293.508 đ |
| 45125MJWJ91 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 310.773 đ |
| 45125MKPDP1 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 283.149 đ |
| 45125MKPDQ1 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 653.774 đ |
| 45125MKPJ81 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 679.096 đ |
| 45125MLCD01 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 820.671 đ |
| 45126K1NVA1 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 244.015 đ |
| 45126K2ET00 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 233.257 đ |
| 45126K2SN11 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 207.182 đ |
| 45126K2ZV01 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 539.824 đ |
| 45126K97J11 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 313.075 đ |
| 45125MKCA00 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 1.007.134 đ |
| 45125MKFD40 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 591.620 đ |
| 45125MKND50 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 166.897 đ |
| 45126K0RV10 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 40.286 đ |
| 45126K0RV50 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 40.286 đ |
| 45126K0Z900 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 145.028 đ |
| 45126K2YA00 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 219.843 đ |
| 45126K45NM1 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 337.246 đ |
| 45126K56V61 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 228.076 đ |
| 45126K87L50 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 219.843 đ |
| 45126K94T11 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 444.290 đ |
| 45126MJEDB1 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 1.297.189 đ |
| 45126MJWJ11 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 661.831 đ |
| 45126MKCA01 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 1.636.737 đ |
| 45126MKJD00 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 372.928 đ |
| 45126MKPDN1 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 867.862 đ |
| 45126MKPDQ1 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 946.131 đ |
| 45126MKPJ81 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 877.070 đ |
| 45126MKRD11 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 1.099.215 đ |
| 45126MKRD31 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 1.099.215 đ |
| 45126MLAA00 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 537.522 đ |
| 45126MLBD00 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 316.528 đ |
| 45126MLJA01 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 1.636.737 đ |
| 45126MKFD40 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 527.163 đ |
| 45126MKND50 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 1.266.111 đ |
| 45127K0RV10 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 39.135 đ |
| 45127K0RV50 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 39.135 đ |
| 45127K0Z900 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 148.481 đ |
| 45126KTL751 | Ống dầu phanh | 461.556 đ |
| 45127K1ND41 | Ống dầu phanh CBS | 231.354 đ |
| 45127K1YK01 | Ống dầu phanh CBS | 234.807 đ |
| 45127K1YK41 | Ống dầu phanh CBS | 247.468 đ |
| 45125GCCB20 | Ống dẫn dầu phanh | 371.777 đ |
| 45126GGZJ01 | Ống dẫn dầu phanh | 224.447 đ |
| 45126K07V01 | Ống dẫn dầu phanh | 267.035 đ |
| 45126K1ND41 | Ống dẫn dầu phanh | 244.015 đ |
| 45126K1YK01 | Ống dẫn dầu phanh | 280.847 đ |
| 45126K29D01 | Ống dẫn dầu phanh | 247.468 đ |
| 45126K44J00 | Ống dẫn dầu phanh | 239.411 đ |
| 45126K44J01 | Ống dẫn dầu phanh | 193.370 đ |
| 45126K1ZJ11 | Ống dẫn dầu phanh A | 280.847 đ |
| 45127K1ZJ11 | Ống dẫn dầu phanh B | 234.807 đ |
| 45126K1YK41 | Ống dẫn dầu phanh trước | 295.810 đ |
| 45126K2CD21 | Ống dẫn dầu phanh trước | 189.917 đ |
| 45126K57V00 | Ống dẫn phanh dầu trước | 271.639 đ |
| 45126K1YD11 | Ống phanh trước A | 280.847 đ |
| 45126K1YD51 | Ống phanh trước A | 280.847 đ |
| 45126K1YJ51 | Ống phanh trước A | 295.810 đ |
| 45127K1YD11 | Ống phanh trước B | 241.713 đ |
| 45127K1YD51 | Ống phanh trước B | 241.713 đ |
| 45127K1YJ51 | Ống phanh trước B | 247.468 đ |
| 45126KVB911 | ống dẫn dầu phanh | 229.205 đ |
| 45126KVG911 | ống dẫn dầu phanh | 284.300 đ |
| 45126KPH881 | ống dẫn dầu phanh trước | 475.368 đ |
| 45126KTL641 | ống dẫn dầu phanh trước | 290.176 đ |
| 45126KWZ841 | ống dẫn dầu phanh trước | 238.260 đ |
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Hưng Đạo, Cao Bằng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Hưng Đạo, Cao Bằng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Hưng Đạo, Cao Bằng có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Cao Bằng theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Hưng Đạo, Cao Bằng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.