Thứ ba, 14/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Mường Lạn cho hoạt động kinh doanh tại Mường Lạn, Điện Biên? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Mường Lạn nằm ở vùng ngoại vi Điện Biên, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Mường Lạn chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Mường Lạn, Điện Biên? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Mường Lạn không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Mường Lạn, Điện Biên và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Mường Lạn, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Mường Lạn, Điện Biên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 43251KSVJ01 | (G2) ĐĨA PHANH SAU | 6.018.632 đ |
| 44313GM9710 | BẠC B MÁ PHANH TRƯỚC | 83.236 đ |
| 44620KVB950 | BẠC CÁCH VÒNG BI | 11.780 đ |
| 44711GGE901 | LỐP (90/90-12 44J) (CST) | 357.965 đ |
| 44711K0RCS0 | LỐP TRƯỚC (100/80-16M/C 50P) (CST) | 687.153 đ |
| 44711K26902 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (VEE) | 1.444.518 đ |
| 44711K0FT03 | LỐP TRƯỚC (120/80-12 65J) (VEE) | 1.975.134 đ |
| 44711GBGB20 | LỐP TRƯỚC (2.25-17 4PR 33L) (IRC) | 187.615 đ |
| 44711GBGB20IMP | LỐP TRƯỚC (2.25-17 4PR) (IRC) | 204.880 đ |
| 44711K0G903 | LỐP TRƯỚC (70/90-17 M/C 38P) (IRC) | 957.641 đ |
| 44711K1FV01 | LỐP TRƯỚC (90/80-14M/C 43P) (VEE) | 398.250 đ |
| 44711GGEYK0 | LỐP TRƯỚC (90/90-12 44J) (YOKO) | 331.491 đ |
| 44711K1ZJ11 | Lốp trước (110/70-14 M/C 50P) (IRC) | 546.730 đ |
| 44711GCCE50 | Lốp trước (90/90-12 44J) (CST) | 1.202.806 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 43251K15601 | ĐĨA PHANH SAU | 587.016 đ |
| 43251K1WD01 | ĐĨA PHANH SAU | 799.952 đ |
| 43251K1ZJ11 | ĐĨA PHANH SAU | 430.478 đ |
| 43251K26900 | ĐĨA PHANH SAU | 506.445 đ |
| 43251K2PV61 | ĐĨA PHANH SAU | 241.499 đ |
| 43251K40F01 | ĐĨA PHANH SAU | 1.831.257 đ |
| 43251K53DB1 | ĐĨA PHANH SAU | 1.868.090 đ |
| 43251K56V01 | ĐĨA PHANH SAU | 300.149 đ |
| 43251K87A00 | ĐĨA PHANH SAU | 2.453.954 đ |
| 43251K94T01 | ĐĨA PHANH SAU | 795.348 đ |
| 43251KTF891 | ĐĨA PHANH SAU | 2.043.043 đ |
| 43251MCE005 | ĐĨA PHANH SAU | 2.710.629 đ |
| 43251MGZJ02 | ĐĨA PHANH SAU | 756.214 đ |
| 43251MJPG51 | ĐĨA PHANH SAU | 5.132.354 đ |
| 43251MKFD41 | ĐĨA PHANH SAU | 3.981.344 đ |
| 43251MKJD00 | ĐĨA PHANH SAU | 4.318.590 đ |
| 43251MKPDN1 | ĐĨA PHANH SAU | 728.590 đ |
| 43251MKPJ81 | ĐĨA PHANH SAU | 728.590 đ |
| 43251MKRD11 | ĐĨA PHANH SAU | 3.359.799 đ |
| 43251MKSE21 | ĐĨA PHANH SAU | 4.522.319 đ |
| 43251MKYD51 | ĐĨA PHANH SAU | 2.405.611 đ |
| 43251MLAA01 | ĐĨA PHANH SAU | 6.122.223 đ |
| 43251MS6900 | ĐĨA PHANH SAU | 3.824.807 đ |
| 43351KTMN31 | ĐĨA PHANH SAU | 2.599.988 đ |
| 43351KTMN32 | ĐĨA PHANH SAU | 642.045 đ |
| 43251K56V51 | Đĩa phanh sau | 258.749 đ |
| 44620K94T00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 46.893 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37200K36T01 | (G1) BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 6.442.254 đ |
| 37200K36U01 | (G1) Bộ đồng hồ tốc độ | 4.410.126 đ |
| 37200K44V02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 590.685 đ |
| 37200K90VM1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 584.010 đ |
| 37200K90VN1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 584.010 đ |
| 37210K0G902 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 3.092.418 đ |
| 37200GGE901 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.055.668 đ |
| 37200GGE941 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.060.290 đ |
| 37200K03M01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 582.898 đ |
| 37200K03M31 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 582.898 đ |
| 37200K03M61 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 597.359 đ |
| 37200K03M71 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 596.247 đ |
| 37200K03V01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 665.216 đ |
| 37200K03V31 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 664.524 đ |
| 37200K07941 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.076.804 đ |
| 37200K35J01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 5.228.874 đ |
| 37200K35V01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 5.899.068 đ |
| 37200K35V31 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 5.899.068 đ |
| 37200K44V84 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 757.545 đ |
| 37200K44V94 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.030.083 đ |
| 37200K57A01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 631.638 đ |
| 37200K57A11 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 619.607 đ |
| 37200K57A21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 607.371 đ |
| 37200K57A71 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 590.685 đ |
| 37200K57A81 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 602.921 đ |
| 37200K57A91 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 614.628 đ |
| 37200K57AA1 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 603.288 đ |
| 37200K57AB1 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 616.896 đ |
| 37200K57AC1 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 604.422 đ |
| 37200K57V01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 622.944 đ |
| 37200K57V11 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 635.040 đ |
| 37200K57V21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 635.040 đ |
| 37200K89V01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 528.390 đ |
| 37200K89V31 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 543.964 đ |
| 37200K89V51 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 473.559 đ |
| 37200K89V91 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 474.995 đ |
| 37200K90941 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 548.856 đ |
| 37200K90951 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 548.856 đ |
| 37200K90V01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 561.762 đ |
| 37200K90V11 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 572.670 đ |
| 37200K90VC1 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 576.224 đ |
| 37200K90VD1 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 576.224 đ |
| 37200K96V04 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.620.862 đ |
| 37200K97A04 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.620.862 đ |
| 37200K97A14 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.620.862 đ |
| 37200K97J01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.184.460 đ |
| 37200K97J05 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.620.862 đ |
| 37200K97J15 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.620.862 đ |
| 37200K97T04 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.620.862 đ |
| 37200K97T13 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.785.292 đ |
| 37200K97U01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.184.460 đ |
| 37200K97U04 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.620.862 đ |
| 37200KFV790 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 745.308 đ |
| 37200KFV830 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.121.300 đ |
| 37200KRS860 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 833.912 đ |
| 37200KTL682 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 520.312 đ |
| 37200KTM970 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.017.198 đ |
| 37200KVB951 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 523.908 đ |
| 37200KVB961 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 466.074 đ |
| 37200KVB971 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 977.508 đ |
| 37200KVG951 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 618.030 đ |
| 37200KVG961 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 935.529 đ |
| 37200KVGV21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.176.920 đ |
| 37200KVGV41 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.220.303 đ |
| 37200KVL900 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 731.430 đ |
| 37200KVM780 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 582.876 đ |
| 37200KVM791 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 479.445 đ |
| 37200KVRV21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 683.014 đ |
| 37200KVRV41 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 633.906 đ |
| 37200KVRV51 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 640.743 đ |
| 37200KVRV91 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 716.386 đ |
| 37200KVV901 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 668.620 đ |
| 37200KWN931 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 7.163.478 đ |
| 37200KWN981 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.626.720 đ |
| 37200KWWB11 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 789.804 đ |
| 37200KWWB21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 787.580 đ |
| 37200KWWE11 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 686.351 đ |
| 37200KWWE21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 686.351 đ |
| 37200KWWV01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 685.239 đ |
| 37200KWY661 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 707.616 đ |
| 37200KWY671 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 708.750 đ |
| 37200KWYA31 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 536.177 đ |
| 37200KWZ841 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 950.292 đ |
| 37200KYL841 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.956.338 đ |
| 37200KYL861 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 845.424 đ |
| 37200KYL871 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 845.424 đ |
| 37200KZLE01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 784.242 đ |
| 37200KZVV31 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 683.802 đ |
| 37200MKSE02 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 32.113.746 đ |
| 37200MKSEN2 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 32.113.746 đ |
| 37200MKSEQ2 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 32.113.746 đ |
| 37210K0GT21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.204.684 đ |
| 37200K44J02 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 656.586 đ |
| 37200KZVM01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 618.030 đ |
| 37200KZVM11 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 622.566 đ |
| 37200GCCB20 | Bộ đồng hồ tốc độ | 5.049.702 đ |
| 37200GN5901 | Bộ đồng hồ tốc độ | 2.378.312 đ |
| 37200K36305 | Bộ đồng hồ tốc độ | 5.335.470 đ |
| 37200K36A01 | Bộ đồng hồ tốc độ | 5.310.522 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37200K36C01 | Bộ đồng hồ tốc độ | 5.640.516 đ |
| 37200K36J01 | Bộ đồng hồ tốc độ | 5.724.432 đ |
| 37200K89C01 | Bộ đồng hồ tốc độ | 515.042 đ |
| 37200K96J13 | Bộ đồng hồ tốc độ | 3.785.292 đ |
| 37200K97T12 | Bộ đồng hồ tốc độ | 4.709.502 đ |
| 37200KFL711 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.491.210 đ |
| 37200KFL830 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.614.816 đ |
| 37200KFL891 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.660.176 đ |
| 37200KTL641 | Bộ đồng hồ tốc độ | 734.832 đ |
| 37200KTL771 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.702.134 đ |
| 37200KTLV01 | Bộ đồng hồ tốc độ | 681.534 đ |
| 37200KTM901 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.703.268 đ |
| 37200KTM981 | Bộ đồng hồ tốc độ | 2.979.018 đ |
| 37200KVL931 | Bộ đồng hồ tốc độ | 2.923.452 đ |
| 37200KVLV31 | Bộ đồng hồ tốc độ | 2.923.452 đ |
| 37200KVM731 | Bộ đồng hồ tốc độ | 443.394 đ |
| 37200KVM941 | Bộ đồng hồ tốc độ | 459.270 đ |
| 37200KVM951 | Bộ đồng hồ tốc độ | 466.074 đ |
| 37200KVR850 | Bộ đồng hồ tốc độ | 732.564 đ |
| 37200KWYM21 | Bộ đồng hồ tốc độ | 646.380 đ |
| 37200KWYM31 | Bộ đồng hồ tốc độ | 493.290 đ |
| 37210GGZJ41 | Bộ đồng hồ tốc độ | 856.170 đ |
| 37202KZVT00 | CAO SU ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 14.964 đ |
| 37203K12901 | CHÔT CÔNG TẮC | 7.005 đ |
| 37203K12V01 | CHÔT CÔNG TẮC | 7.005 đ |
| 37202K27V01 | CHỐT CÔNG TẮC | 8.173 đ |
| 37205K94T01 | CHỐT CÔNG TẮC ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 12.534 đ |
| 37203K59A71 | CHỐT ĐIỀU KHIỂN ĐỒNG HỒ | 12.722 đ |
| 37202GGZJ01 | Chốt công tắc | 9.252 đ |
| 37202GJBJ01 | Chốt công tắc | 8.173 đ |
| 37140KTF671 | CỤM ĐÈN (LED) HỒ TỐC ĐỘ | 978.359 đ |
| 37140KTFB21 | CỤM ĐÈN (LED) HỒ TỐC ĐỘ | 1.033.607 đ |
| 37210K35V01 | CỤM ĐỒNG HỒ | 5.034.960 đ |
| 37200K0HT02 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.861.270 đ |
| 37200K0ZJ41 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 5.583.816 đ |
| 37200K44J52 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 816.480 đ |
| 37200K44J54 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.118.124 đ |
| 37200K44U44 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.028.538 đ |
| 37200K96J05 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.620.862 đ |
| 37200K97J11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.184.460 đ |
| 37200K97L04 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.620.862 đ |
| 37210GGE901 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 400.464 đ |
| 37210GN5901 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 491.681 đ |
| 37210K03M01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 276.696 đ |
| 37210K03M61 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 284.634 đ |
| 37210K07941 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 636.174 đ |
| 37210K0G901 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.676.240 đ |
| 37210K12901 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.333.584 đ |
| 37210K12911 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.072.764 đ |
| 37210K12931 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.245.132 đ |
| 37210K12941 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.197.504 đ |
| 37210K12J01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.197.504 đ |
| 37210K12V02 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.263.276 đ |
| 37210K12V12 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.115.856 đ |
| 37210K12V91 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.127.196 đ |
| 37210K1FV02 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.098.846 đ |
| 37210K27V01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.382.346 đ |
| 37210K2SN01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 614.628 đ |
| 37210K2SN11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 620.298 đ |
| 37210K2TJ01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.069.362 đ |
| 37210K2TV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.047.816 đ |
| 37210K2TV11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.060.290 đ |
| 37210K2ZV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.364.202 đ |
| 37210K2ZV02 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.364.202 đ |
| 37210K35V31 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 5.034.960 đ |
| 37210K35J01 | Cụm đồng hồ | 4.297.860 đ |
| 37210K36A01 | Cụm đồng hồ | 5.155.164 đ |
| 37200K44J53 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.095.444 đ |
| 37200K97L03 | Cụm đồng hồ tốc độ | 4.184.460 đ |
| 37200KVMC21 | Cụm đồng hồ tốc độ | 459.270 đ |
| 37210GCCC00 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.271.214 đ |
| 37210GGZJ01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 907.200 đ |
| 37210GJAJ01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.030.806 đ |
| 37210GJAJ11 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.037.610 đ |
| 37210GJBA01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.157.814 đ |
| 37210GJBC01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.157.814 đ |
| 37210GJBJ01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.075.032 đ |
| 37210GX0J01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.037.610 đ |
| 37210GX0J11 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.095.444 đ |
| 37210GX1J01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 911.736 đ |
| 37210K1FV01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.098.846 đ |
| 37210K1GV01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.098.846 đ |
| 37201MLAA00 | GIÁ ĐỠ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 222.145 đ |
| 37202MLAA00 | GIÁ ĐỠ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 264.733 đ |
| 37202KWN901 | Gioăng đồng hồ tốc độ | 141.575 đ |
| 37205MKND51 | KHÓA MẶT ĐỒNG HỒ LCD | 61.236 đ |
| 37130MKYD11 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 4.573.422 đ |
| 37130MKYD51 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 4.474.764 đ |
| 37130MLHT01 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 2.702.322 đ |
| 37210K0HT02 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 3.615.192 đ |
| 37210K0FT00 | MẶT ỐP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 159.894 đ |
| 37210K2ET00 | MẶT ỐP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 163.751 đ |
| 37203KWN901 | Trục điều khiển đồng hồ | 79.420 đ |
| 37210K2TT01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.027.858 đ |
| 37202K59A71 | ĐỆM KÍN MÔ TƠ ĐỀ | 13.878 đ |
| 37205K35V01 | ĐỆM KÍN MẶT ĐỒNG HỒ | 644.566 đ |
| 37205K97T01 | ĐỆM KÍN MẶT ĐỒNG HỒ | 97.836 đ |
| 37205K1ZJ11 | Đệm kín mặt đồng hồ | 42.588 đ |
| 37200KBG701 | ĐỒNG HỒ BÁO TỐC ĐỘ | 3.407.670 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Mường Lạn, Điện Biên — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Mường Lạn, Điện Biên có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Mường Lạn, Điện Biên, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Điện Biên thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Điện Biên:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Mường Lạn, Điện Biên tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.