Thứ bảy, 04/07/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Mỹ Phước, Cần Thơ cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Mỹ Phước ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Xã Mỹ Phước thuộc vùng ven Cần Thơ, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Mỹ Phước chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Mỹ Phước, Cần Thơ? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Mỹ Phước không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Mỹ Phước, Cần Thơ và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Mỹ Phước, Cần Thơ:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77240KPH691 | BỘ Ổ KHÓA YÊN | 302.716 đ |
| 77240KTL680 | BỘ Ổ KHÓA YÊN | 72.262 đ |
| 77241K1NV00 | CÁP KHÓA YÊN | 25.323 đ |
| 77240K2ET01 | CÁP YÊN XE | 41.233 đ |
| 77240K2CV02 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 70.004 đ |
| 77240K2CV11 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 84.682 đ |
| 77240K2SN01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 137.749 đ |
| 77240K2TV01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 71.363 đ |
| 77240K2TV11 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 71.363 đ |
| 77240K2ZV01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 144.524 đ |
| 77240K59A11 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 75.967 đ |
| 77240K59A12 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 94.383 đ |
| 77240K73VD1 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 81.722 đ |
| 77240K90VC1 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 88.332 đ |
| 77240K90VM1 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 92.081 đ |
| 77240K97T02 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 54.098 đ |
| 77241K27V01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 203.236 đ |
| 77241K29901 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 188.558 đ |
| 77241KWN901 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 161.142 đ |
| 77241KYZV01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 101.289 đ |
| 77241KZY701 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 141.575 đ |
| 77240K26900 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 49.494 đ |
| 77240K26B00 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 37.984 đ |
| 77240K29961 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 178.396 đ |
| 77240K35V01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 64.457 đ |
| 77240K44V81 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 94.844 đ |
| 77240K53D01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 613.489 đ |
| 77240K56N11 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 22.582 đ |
| 77240K56V51 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 40.648 đ |
| 77240K66V01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 156.943 đ |
| 77240K73V01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 80.166 đ |
| 77240K77V01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 163.718 đ |
| 77241KVGA30 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 200.978 đ |
| 77241KVGV41 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 114.038 đ |
| 77240KZL930 | DÂY DẪN KHOÁ YÊN | 24.599 đ |
| 77240KTF641 | DÂY KHÓA YÊN | 257.432 đ |
| 77241KTM971 | Dây cáp khoá yên xe | 133.518 đ |
| 77240KVB900 | Dây cáp khóa yên | 28.776 đ |
| 77240KFL890 | Dây dẫn khoá yên | 23.021 đ |
| 77241KVG900 | Dây khóa yên | 205.494 đ |
| 77241K2ET00 | GIÁ BẮT KHÓA YÊN | 21.598 đ |
| 77242KAB000 | GIÁ GIỮ KHOÁ YÊN XE | 123.159 đ |
| 77242KVB900 | Giá bắt cáp khóa yên | 14.964 đ |
| 77242KZL930 | Giá giữ khoá yên xe | 17.266 đ |
| 77240KTM851 | Khóa yên | 307.230 đ |
| 77243K0LD01 | KẸP A KHÓA YÊN XE | 9.252 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90033399000 | (G2) BU LÔNG | 57.444 đ |
| 90034KBG670 | (G2) BU LÔNG | 49.238 đ |
| 90036KBG670 | (G2) BU LÔNG | 52.755 đ |
| 90048399000 | (G2) BU LÔNG 6X134 | 112.544 đ |
| 90036402730 | (G2) BU LÔNG, NẮP ĐẦU | 105.510 đ |
| 90023MV9670 | BU LÔNG 10MM | 90.270 đ |
| 90037422003 | BU LÔNG 10MM | 23.447 đ |
| 90042MJPG80 | BU LÔNG 10MM | 62.134 đ |
| 90044MKCA00 | BU LÔNG 10X12 | 58.617 đ |
| 90034MKRD10 | BU LÔNG 10X150.5 | 182.883 đ |
| 90032K33D00 | BU LÔNG 10X178 | 41.032 đ |
| 90042GHB700 | BU LÔNG 10X30 | 38.687 đ |
| 90041GHB740 | BU LÔNG 10X40 | 16.413 đ |
| 90042GHB740 | BU LÔNG 10X40 | 43.377 đ |
| 90042GHB750 | BU LÔNG 10X45 | 45.721 đ |
| 90042GHB760 | BU LÔNG 10X50 | 45.721 đ |
| 90040GHB800 | BU LÔNG 10X70 | 53.927 đ |
| 90040GHB810 | BU LÔNG 10X75 | 195.779 đ |
| 90049MKCA00 | BU LÔNG 10X80 | 62.134 đ |
| 90061KYJ900 | BU LÔNG 12MM | 14.135 đ |
| 90023MBT010 | BU LÔNG 12X45 | 41.032 đ |
| 90023KYJ900 | BU LÔNG 12X50 | 21.102 đ |
| 90025MEW920 | BU LÔNG 12X50 | 93.786 đ |
| 90023MJPG50 | BU LÔNG 12X53 | 130.129 đ |
| 90023K0Z900 | BU LÔNG 12X55 | 24.619 đ |
| 90031MJPG80 | BU LÔNG 12X8 | 51.583 đ |
| 90032MJPG50 | BU LÔNG 14MM | 200.468 đ |
| 90023MKRD10 | BU LÔNG 14X47 | 222.742 đ |
| 90046MKKD00 | BU LÔNG 18MM | 118.405 đ |
| 90048MY5600 | BU LÔNG 18MM | 99.648 đ |
| 90047MJPG80 | BU LÔNG 22MM | 113.716 đ |
| 90048MFL000 | BU LÔNG 22MM | 92.614 đ |
| 90050KYJ902 | BU LÔNG 6X1.0 | 11.780 đ |
| 90025GHB610 | BU LÔNG 6X10 | 28.136 đ |
| 90026GHB610 | BU LÔNG 6X10 | 28.136 đ |
| 90027GHB610 | BU LÔNG 6X10 | 26.964 đ |
| 90028GHB610 | BU LÔNG 6X10 | 26.964 đ |
| 90030GHB610 | BU LÔNG 6X10 | 26.964 đ |
| 90031GHB610 | BU LÔNG 6X10 | 26.964 đ |
| 90023MJTE00 | BU LÔNG 6X12 | 227.432 đ |
| 90025GHB620 | BU LÔNG 6X12 | 29.309 đ |
| 90026GHB620 | BU LÔNG 6X12 | 26.964 đ |
| 90030GHB620 | BU LÔNG 6X12 | 42.204 đ |
| 90031GHB620 | BU LÔNG 6X12 | 28.136 đ |
| 90032GHB620 | BU LÔNG 6X12 | 179.366 đ |
| 90033GHB620 | BU LÔNG 6X12 | 28.136 đ |
| 90051K1BT00 | BU LÔNG 6X12 | 10.409 đ |
| 90025GHB630 | BU LÔNG 6X14 | 42.204 đ |
| 90026GHB630 | BU LÔNG 6X14 | 28.136 đ |
| 90027GHB630 | BU LÔNG 6X14 | 28.136 đ |
| 90028GHB630 | BU LÔNG 6X14 | 28.136 đ |
| 90030GHB630 | BU LÔNG 6X14 | 28.136 đ |
| 90031GHB630 | BU LÔNG 6X14 | 28.136 đ |
| 90037RYX010 | BU LÔNG 6X14 | 31.653 đ |
| 90025GHB640 | BU LÔNG 6X16 | 31.653 đ |
| 90026GHB640 | BU LÔNG 6X16 | 28.136 đ |
| 90027GHB640 | BU LÔNG 6X16 | 38.687 đ |
| 90028GHB640 | BU LÔNG 6X16 | 24.619 đ |
| 90030GHB640 | BU LÔNG 6X16 | 28.136 đ |
| 90031GHB640 | BU LÔNG 6X16 | 29.309 đ |
| 90071MEL000 | BU LÔNG 6X16 | 35.170 đ |
| 90050KWB601 | BU LÔNG 6X16MM | 5.838 đ |
| 90025GHB650 | BU LÔNG 6X18 | 29.309 đ |
| 90026GHB650 | BU LÔNG 6X18 | 28.136 đ |
| 90028GHB650 | BU LÔNG 6X18 | 29.309 đ |
| 90031GHB650 | BU LÔNG 6X18 | 76.202 đ |
| 90025GHB660 | BU LÔNG 6X20 | 35.170 đ |
| 90026GHB660 | BU LÔNG 6X20 | 28.136 đ |
| 90028GHB660 | BU LÔNG 6X20 | 28.136 đ |
| 90030GHB660 | BU LÔNG 6X20 | 30.481 đ |
| 90031GHB660 | BU LÔNG 6X20 | 103.165 đ |
| 90052K1BT00 | BU LÔNG 6X20 | 10.409 đ |
| 90026GHB670 | BU LÔNG 6X22 | 37.515 đ |
| 90027GHB670 | BU LÔNG 6X22 | 33.998 đ |
| 90028GHB670 | BU LÔNG 6X22 | 28.136 đ |
| 90030GHB670 | BU LÔNG 6X22 | 33.998 đ |
| 90050KFL850 | BU LÔNG 6X22MM | 4.736 đ |
| 90025GHB680 | BU LÔNG 6X25 | 12.957 đ |
| 90026GHB680 | BU LÔNG 6X25 | 38.687 đ |
| 90027GHB680 | BU LÔNG 6X25 | 31.653 đ |
| 90030GHB680 | BU LÔNG 6X25 | 39.860 đ |
| 90031GHB680 | BU LÔNG 6X25 | 31.653 đ |
| 90066MJTE00 | BU LÔNG 6X25 | 274.325 đ |
| 90024MAS000 | BU LÔNG 6X28 | 14.135 đ |
| 90025GHB690 | BU LÔNG 6X28 | 39.860 đ |
| 90026GHB690 | BU LÔNG 6X28 | 30.481 đ |
| 90027GHB690 | BU LÔNG 6X28 | 33.998 đ |
| 90030GHB690 | BU LÔNG 6X28 | 42.204 đ |
| 90031GHB690 | BU LÔNG 6X28 | 39.860 đ |
| 90033MKCA00 | BU LÔNG 6X28 | 31.653 đ |
| 90026GHB700 | BU LÔNG 6X30 | 33.998 đ |
| 90027GHB700 | BU LÔNG 6X30 | 31.653 đ |
| 90030GHB700 | BU LÔNG 6X30 | 39.860 đ |
| 90031GHB700 | BU LÔNG 6X30 | 31.653 đ |
| 90027GHB710 | BU LÔNG 6X32 | 33.998 đ |
| 90028GHB710 | BU LÔNG 6X32 | 29.309 đ |
| 90030GHB710 | BU LÔNG 6X32 | 28.136 đ |
| 90053K1BT00 | BU LÔNG 6X32 | 10.409 đ |
| 90033041020 | BU LÔNG 6X32MM | 4.736 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90023GHB720 | BU LÔNG 6X35 | 21.102 đ |
| 90030GHB720 | BU LÔNG 6X35 | 39.860 đ |
| 90031MKCA00 | BU LÔNG 6X35 | 31.653 đ |
| 90023GHB740 | BU LÔNG 6X40 | 36.343 đ |
| 90026GHB740 | BU LÔNG 6X40 | 43.377 đ |
| 90027GHB740 | BU LÔNG 6X40 | 37.515 đ |
| 90028GHB740 | BU LÔNG 6X40 | 12.957 đ |
| 90054K1BT00 | BU LÔNG 6X40 | 34.531 đ |
| 90027GHB750 | BU LÔNG 6X45 | 36.343 đ |
| 90028GHB750 | BU LÔNG 6X45 | 36.343 đ |
| 90030GHB750 | BU LÔNG 6X45 | 29.309 đ |
| 90050MKFD41 | BU LÔNG 6X45 | 48.066 đ |
| 90028GHB780 | BU LÔNG 6X60 | 12.957 đ |
| 90030GHB780 | BU LÔNG 6X60 | 57.444 đ |
| 90023GHB810 | BU LÔNG 6X75 | 43.377 đ |
| 90032MKCA00 | BU LÔNG 6X75 | 43.377 đ |
| 90026GHB600 | BU LÔNG 6X8 | 26.964 đ |
| 90035MKCA00 | BU LÔNG 8-6X40 | 37.515 đ |
| 90025MKCA00 | BU LÔNG 8X120 | 71.512 đ |
| 90026MKCA00 | BU LÔNG 8X140 | 75.029 đ |
| 90036GHB640 | BU LÔNG 8X16 | 49.238 đ |
| 90036GHB650 | BU LÔNG 8X18 | 49.238 đ |
| 90035MM5000 | BU LÔNG 8X24 | 37.515 đ |
| 90036GHB680 | BU LÔNG 8X25 | 26.964 đ |
| 90037GHB680 | BU LÔNG 8X25 | 26.964 đ |
| 90074MKCA00 | BU LÔNG 8X28 | 38.687 đ |
| 90035GHB710 | BU LÔNG 8X32 | 41.032 đ |
| 90036GHB720 | BU LÔNG 8X35 | 103.165 đ |
| 90037GHB720 | BU LÔNG 8X35 | 26.964 đ |
| 90035GHB740 | BU LÔNG 8X40 | 28.136 đ |
| 90035GHB750 | BU LÔNG 8X45 | 37.515 đ |
| 90036GHB750 | BU LÔNG 8X45 | 45.721 đ |
| 90037GHB750 | BU LÔNG 8X45 | 37.515 đ |
| 90035GHB770 | BU LÔNG 8X55 | 41.032 đ |
| 90036GHB770 | BU LÔNG 8X55 | 45.721 đ |
| 90035GHB810 | BU LÔNG 8X75 | 48.066 đ |
| 90035GHB850 | BU LÔNG 8X95 | 55.100 đ |
| 90033MFL000 | BU LÔNG 9X134 | 254.395 đ |
| 90032MFL000 | BU LÔNG 9X145.5 | 262.601 đ |
| 90031KVB900 | BU LÔNG A 7X193.5 | 17.266 đ |
| 90031K0RV00 | BU LÔNG A THÂN XYLANH 8X209.2 | 23.021 đ |
| 90032KVB900 | BU LÔNG B 7X198.5 | 17.266 đ |
| 90032K0RV00 | BU LÔNG B THÂN XYLANH 8X209.2 | 23.021 đ |
| 90048MKCA00 | BU LÔNG BỊT KÍN 20MM | 55.100 đ |
| 90071171010 | BU LÔNG CHỊU LỰC 6MM | 4.736 đ |
| 90032K0JN00 | BU LÔNG CẤY 7X16.5 | 7.005 đ |
| 90031KWN900 | BU LÔNG CẤY A XYLANH 8X200.5 | 21.870 đ |
| 90032KWN900 | BU LÔNG CẤY B XYLANH 8X206 | 21.870 đ |
| 90031KGF910 | BU LÔNG CẤY XY LANH 8X200.5 | 133.646 đ |
| 90032KGF910 | BU LÔNG CẤY XY LANH 8X206.5 | 138.335 đ |
| 90036KZR600 | BU LÔNG KÉT TẢN NHIỆT | 14.964 đ |
| 90043MKCA00 | BU LÔNG M12X15 | 80.891 đ |
| 90050MJPG51 | BU LÔNG M6X1.0 | 46.893 đ |
| 90050MKND11 | BU LÔNG M6X1.0 | 36.343 đ |
| 90050MKZJ01 | BU LÔNG M6X1.0 | 23.447 đ |
| 90028GHB680 | BU LÔNG S-NSHF 6X25 | 69.168 đ |
| 90028GHB690 | BU LÔNG S-NSHF 6X28 | 10.602 đ |
| 90028GHB720 | BU LÔNG S-NSHF 6X35 | 11.780 đ |
| 90031K0JN00 | BU LÔNG XY LANH | 14.964 đ |
| 90031K56N00 | BU LÔNG XY LANH | 236.810 đ |
| 90031KYY900 | BU LÔNG XY LANH | 31.653 đ |
| 90031K0Z900 | BU LÔNG XY LANH 226 | 67.995 đ |
| 90032K0Z900 | BU LÔNG XY LANH 237.5 | 69.168 đ |
| 90032GF6000 | BU LÔNG XY LANH B | 37.515 đ |
| 90065MFGD00 | BU LÔNG ĐAI KẸP CHỤP BỤI | 429.327 đ |
| 90065ML0900 | BU LÔNG ĐAI KẸP CHỤP BỤI | 99.648 đ |
| 90050KPH900 | BU LÔNG ĐẶC BIỆT | 4.736 đ |
| 90036GHB630 | BU LÔNG, NẮP ĐẦU 8X14 | 103.165 đ |
| 90050357000 | Bu lông 6x22mm | 64.680 đ |
| 90031GFM970 | Bu lông a thân xylanh 7×193.5 | 18.480 đ |
| 90032GFM970 | Bu lông b thân xylanh 7×198.5 | 18.480 đ |
| 90023GN2000 | Bu lông bắt cần đẩy khoá cổ | 14.964 đ |
| 90076MG8000 | Bu lông chìm 6×28 | 28.136 đ |
| 90035KWN900 | Bu lông cấy ống xả 8×20 | 14.135 đ |
| 90031GF6000 | Bu lông xy lanh A | 76.202 đ |
| 90031KFL850 | Bu lông xy lanh A 6x213x7 | 94.959 đ |
| 90032K44V00 | GUDÔNG QUY LÁT 7X186 | 14.964 đ |
| 90031KWB600 | GUDÔNG XY LANH | 12.722 đ |
| 90031KPH900 | GUDÔNG XYLANH | 15.035 đ |
| 90032KPH900 | GUDÔNG XYLANH | 21.870 đ |
| 90031KYZ900 | GUDÔNG XYLANH 8X196 | 13.878 đ |
| 90031KFM900 | GUDÔNG XYLANH A 6X199.5X7 | 12.722 đ |
| 90032KFM900 | GUDÔNG XYLANH B 6X207.5X7 | 12.722 đ |
| 90031K44V00 | GUĐÔNG 7X181 | 14.964 đ |
| 90032GCC000 | Gudông quy lát 7×186 | 69.168 đ |
| 90033KPH900 | Gudông xylanh | 20.790 đ |
| 90031GCC000 | Guđông 7×181 | 93.786 đ |
| 90031GGZJ00 | Guđông 7×182.5 | 21.102 đ |
| 90035166008 | VÍT 4X10 | 8.173 đ |
| 90032KW3008 | VÍT 4X14 | 25.792 đ |
| 90022MY5600 | VÍT CHẶN HEO SỐ | 79.420 đ |
| 90023MGZJ00 | VÍT CHẶN HEO SỐ | 14.135 đ |
| 90023MR5670 | VÍT CHẶN HEO SỐ | 94.383 đ |
| 90056KRS920 | Vít 5×10 | 5.946 đ |
| 90035KRS830 | Vít có đệm 4×10 | 5.946 đ |
| 90051KRS920 | Vít có đệm 4×6 | 7.135 đ |
| 90052KRS920 | Vít có đệm 5×30 | 5.946 đ |
| 90071MB0000 | ĐAI ỐC CÓ ĐỆM 6MM | 8.173 đ |
| 90071KTED00 | ĐAI ỐC ĐỆM 6MM | 11.780 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Mỹ Phước tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Mỹ Phước, Cần Thơ — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Mỹ Phước, Cần Thơ có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Mỹ Phước, Cần Thơ, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Cần Thơ liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Cần Thơ để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Mỹ Phước, Cần Thơ tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.