Thứ sáu, 26/06/2026
Chuyên trang phụ tùng Honda ICSPARTS tại Nậm Xé phục vụ Nậm Xé, Lào Cai do ICSPARTS vận hành: tra mã nhanh, giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT, xuất hóa đơn cho khách sỉ.
Xã Nậm Xé thuộc vùng ven Lào Cai, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Nậm Xé chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Nậm Xé, Lào Cai? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Nậm Xé không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Nậm Xé, Lào Cai và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Nậm Xé, Lào Cai:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91054MN8741 | (G2) VÒNG BI 6004 | 295.810 đ |
| 91061KYJ711 | VÒNG BI | 357.965 đ |
| 91062MR7003 | VÒNG BI | 336.095 đ |
| 91071KV3005 | VÒNG BI | 119.706 đ |
| 91071MBWE11 | VÒNG BI | 231.354 đ |
| 91071MEC003 | VÒNG BI | 536.371 đ |
| 91071MR7003 | VÒNG BI | 110.497 đ |
| 91071MT7003 | VÒNG BI | 108.195 đ |
| 91054MT6831 | VÒNG BI (6303UU) | 97.836 đ |
| 91053MFJD01 | VÒNG BI 12X16X10 | 64.457 đ |
| 91071K64N01 | VÒNG BI 17X24X17 | 171.501 đ |
| 91071MY1005 | VÒNG BI 17X24X17 | 227.900 đ |
| 91072KT7003 | VÒNG BI 17X24X20 | 128.914 đ |
| 91071KSP901 | VÒNG BI 20X26X20 | 284.300 đ |
| 91054MGSD31 | VÒNG BI 20X37X9 | 128.914 đ |
| 91071MJ0003 | VÒNG BI 22X29X30(NTN) | 307.320 đ |
| 91055MGSD31 | VÒNG BI 30X37X20 | 177.256 đ |
| 91057MKCA01 | VÒNG BI 30X42X23 | 247.468 đ |
| 91053MCJ751 | VÒNG BI 32X42X20 | 513.351 đ |
| 91071MCJ003 | VÒNG BI 32X42X37 | 300.414 đ |
| 91061MT4003 | VÒNG BI 35X55X10 | 469.613 đ |
| 91054MKCA01 | VÒNG BI 35X72X17 | 379.834 đ |
| 91053MFR671 | VÒNG BI 60/28 | 318.830 đ |
| 91055MCAA61 | VÒNG BI 6004 | 302.716 đ |
| 91053KVSF02 | VÒNG BI 6004UU | 50.645 đ |
| 91054K03H02 | VÒNG BI 6203UL | 36.899 đ |
| 91054K03H03 | VÒNG BI 6203UL | 36.899 đ |
| 91053MV1003 | VÒNG BI 6203UU | 107.044 đ |
| 91053MGSD31 | VÒNG BI 6204(UU) S | 104.742 đ |
| 91053MKPDN1 | VÒNG BI 6204UU | 197.974 đ |
| 91053MKYD51 | VÒNG BI 6204UU (NSK) | 107.044 đ |
| 91053KWB601 | VÒNG BI 6301U | 40.253 đ |
| 91055KVSF01 | VÒNG BI 6301UL | 84.024 đ |
| 91055KVSF02 | VÒNG BI 6301UL (1 MẶT CHẮN BỤI) | 36.833 đ |
| 91053MM5004 | VÒNG BI 6304 (UU) | 206.031 đ |
| 91053MCJ003 | VÒNG BI 6905 | 224.447 đ |
| 91061ML0731 | VÒNG BI 6908 | 475.368 đ |
| 91062MKCA01 | VÒNG BI GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 1.052.024 đ |
| 91061MKCA01 | VÒNG BI GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 454.649 đ |
| 91071KS6004 | VÒNG BI KIM | 132.367 đ |
| 91071K45NL1 | VÒNG BI KIM 17X24X17 (FAG) | 227.900 đ |
| 91071MJ0004 | VÒNG BI KIM 22X29X30 (NRB) | 341.850 đ |
| 91063MZ1003 | VÒNG BI KIM 24X31X28 | 217.541 đ |
| 91054K03H04 | Vòng Bi 6203U L(NACHI) | 38.687 đ |
| 91054K03H01 | Vòng Bi 6203U L(NTN) | 38.687 đ |
| 91071KPH901 | Vòng bi kim 21x25x17 | 84.315 đ |
Để nhập đúng và bán tốt tại Nậm Xé, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86643K89V60ZA | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 30.618 đ |
| 86643K90VM0ZA | TEM A ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHA76M* | 73.710 đ |
| 86643K90VN0ZB | TEM A ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB25M* | 36.288 đ |
| 86643K90VP0ZB | TEM A ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB55P* | 73.710 đ |
| 86643K90VP0ZA | TEM A ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *PB421M* | 73.710 đ |
| 86643K90VN0ZA | TEM A ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *R389* | 72.306 đ |
| 86643K90VP0ZC | TEM A ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *R389* | 73.710 đ |
| 86643K57AB0ZC | TEM B CÁNH YẾM PHẢI *TYPE1* *NHB25* | 70.308 đ |
| 86643K57AC0ZD | TEM B CÁNH YẾM PHẢI *TYPE1* *NHB25* | 75.978 đ |
| 86643K57AB0ZB | TEM B CÁNH YẾM PHẢI *TYPE2* *R340* | 70.308 đ |
| 86643K57AC0ZC | TEM B CÁNH YẾM PHẢI *TYPE2* *R340* | 73.710 đ |
| 86643K57AB0ZA | TEM B CÁNH YẾM PHẢI *TYPE3* *B189* | 70.308 đ |
| 86643K57AC0ZB | TEM B CÁNH YẾM PHẢI *TYPE3* *NHB55* | 73.710 đ |
| 86643K57AC0ZA | TEM B CÁNH YẾM PHẢI *TYPE4* *B189* | 73.710 đ |
| 86643K57AF0ZC | TEM B DÁN CÁNH YẾM PHẢI*TYPE1* | 72.576 đ |
| 86643K57AF0ZB | TEM B DÁN CÁNH YẾM PHẢI*TYPE2* | 72.576 đ |
| 86643K57AF0ZA | TEM B DÁN CÁNH YẾM PHẢI*TYPE3* | 72.576 đ |
| 86643K66V00ZC | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA62M* | 27.216 đ |
| 86643K66V00ZB | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB35P* | 27.216 đ |
| 86643K66V00ZD | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *R340C* | 32.260 đ |
| 86643K66V00ZA | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *YR322C* | 27.216 đ |
| 86643K89V50ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *B203* | 28.923 đ |
| 86643K89V20ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *B203M* | 38.556 đ |
| 86643K89V30ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *B203M* | 37.422 đ |
| 86643K89V20ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *GY150P* | 38.556 đ |
| 86643K89V30ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *GY150P* | 37.422 đ |
| 86643K89V70ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA76* | 33.048 đ |
| 86643K89V50ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHB25* | 28.642 đ |
| 86643K89V20ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHB25M* | 38.556 đ |
| 86643K89V30ZE | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHB25M* | 37.422 đ |
| 86643K89V50ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHB55* | 28.923 đ |
| 86643K89V70ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHB55* | 31.947 đ |
| 86643K89V20ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHB55P* | 38.556 đ |
| 86643K89V30ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHB55P* | 37.422 đ |
| 86643K89V50ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *PB421* | 28.642 đ |
| 86643K89V70ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *PB421* | 31.947 đ |
| 86643K89V30ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *PB421M* | 37.422 đ |
| 86643K89V20ZE | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 38.556 đ |
| 86643K89V30ZF | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 37.422 đ |
| 86643K89V50ZE | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 28.923 đ |
| 86643K89V70ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R389* | 32.260 đ |
| 86643K89V90ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *TYPE1* | 30.035 đ |
| 86643K89VB0ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *TYPE1* | 31.752 đ |
| 86643K89V90ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *TYPE2* | 30.035 đ |
| 86643K89VB0ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *TYPE2* | 31.752 đ |
| 86643K89V90ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *TYPE3* | 30.035 đ |
| 86643K89V90ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *TYPE4* | 30.035 đ |
| 86643K89V40ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI A *YR322C* | 35.154 đ |
| 86643KVM850ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI*B142P* | 19.278 đ |
| 86643KVM850ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI*B206M* | 19.278 đ |
| 86643KVM850ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI*NH411M* | 19.278 đ |
| 86643KVM850ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI*R263* | 19.278 đ |
| 86643K57V20ZC | TEM DÁN B CÁNH YẾM BÊN PHẢI *NHA62* | 53.298 đ |
| 86643K57V10ZC | TEM DÁN B CÁNH YẾM BÊN PHẢI *NHB25* | 57.834 đ |
| 86643K57V10ZA | TEM DÁN B CÁNH YẾM BÊN PHẢI *NHB55* | 57.834 đ |
| 86643K57V20ZA | TEM DÁN B CÁNH YẾM BÊN PHẢI *NHB55* | 53.298 đ |
| 86643K57V10ZB | TEM DÁN B CÁNH YẾM BÊN PHẢI *R340* | 57.834 đ |
| 86643K57V20ZD | TEM DÁN B CÁNH YẾM BÊN PHẢI *R340* | 53.298 đ |
| 86643K57V20ZB | TEM DÁN B CÁNH YẾM BÊN PHẢI *YR322* | 53.298 đ |
| 86643K57A90ZA | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *B189C* | 75.978 đ |
| 86643K57A90ZD | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *NHA76M* | 75.978 đ |
| 86643K57A70ZC | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *NHB25M* | 99.792 đ |
| 86643K57V50ZC | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *NHB25M* | 51.030 đ |
| 86643K57V80ZC | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *NHB25M* | 100.926 đ |
| 86643K57A90ZB | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *NHB55P* | 75.978 đ |
| 86643K57V50ZA | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *NHB55P* | 51.030 đ |
| 86643K57V80ZA | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *NHB55P* | 100.926 đ |
| 86643K57A90ZC | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *R340C* | 75.978 đ |
| 86643K57V50ZB | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *R340C* | 51.030 đ |
| 86643K57V80ZD | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *R340C* | 100.926 đ |
| 86643K57V80ZB | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *YR322C* | 100.926 đ |
| 86643K89V00ZB | TEM DÁN CÁNH YẾM TRÁI *B203* | 35.154 đ |
| 86643K89V00ZA | TEM DÁN CÁNH YẾM TRÁI *GY150* | 35.154 đ |
| 86643K89V00ZD | TEM DÁN CÁNH YẾM TRÁI *NHB25* | 35.154 đ |
| 86643K89V00ZC | TEM DÁN CÁNH YẾM TRÁI *NHB55* | 35.154 đ |
| 86643K89V00ZE | TEM DÁN CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 35.154 đ |
| 86643K90V90ZD | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *B189C* | 56.700 đ |
| 86643K90VB0ZD | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *B189C* | 56.700 đ |
| 86643K90V90ZB | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *NHB55P* | 56.700 đ |
| 86643K90VB0ZB | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *NHB55P* | 56.700 đ |
| 86643K90V90ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *NHB83M* | 56.700 đ |
| 86643K90VB0ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *NHB83M* | 56.700 đ |
| 86643K90V90ZC | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *R340C* | 56.700 đ |
| 86643K90VB0ZC | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *R340C* | 56.700 đ |
| 86643KVGV80ZA | TEM PHẢI ỐP TRƯỚC *NHB35K* | 98.658 đ |
| 86643KVGV80ZB | TEM PHẢI ỐP TRƯỚC *NHB25F* | 96.779 đ |
| 86643KVGV80ZC | TEM PHẢI ỐP TRƯỚC *NHB25K* | 94.554 đ |
| 86643KVGV50ZB | TEM PHẢI ỐP TRƯỚC *NHB25M* | 105.678 đ |
| 86643KVGV50ZA | TEM PHẢI ỐP TRƯỚC *NHB35P* | 105.678 đ |
| 86643K94T20ZA | TEM ỐP BÌNH XĂNG TRÁI *MAT SILVER 1* | 74.844 đ |
| 86643K94T40ZB | TEM ỐP BÌNH XĂNG TRÁI *NH436* | 51.030 đ |
| 86643K94T40ZA | TEM ỐP BÌNH XĂNG TRÁI *R340* | 51.030 đ |
| 86643K89M10ZA | TEM ỐP CÁNH YẾM TRÁI | 28.350 đ |
| 86643K89M10ZB | TEM ỐP CÁNH YẾM TRÁI | 28.350 đ |
| 86643K73V00ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA62M* | 112.266 đ |
| 86643K73V40ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA62M* | 103.194 đ |
| 86643K73V00ZF | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25E* | 112.266 đ |
| 86643K73V00ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25K* | 112.266 đ |
| 86643K73V40ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25M* | 103.194 đ |
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86643K73V60ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25M* | 103.194 đ |
| 86643K73V00ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *PB389M* | 112.266 đ |
| 86643K73V00ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 112.266 đ |
| 86643K73V40ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 103.194 đ |
| 86643K73V60ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 103.194 đ |
| 86643K73V00ZE | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *YR303M* | 112.266 đ |
| 86643KWWC60ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *B203M* | 49.896 đ |
| 86643KWWC60ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *B206M* | 49.896 đ |
| 86643KWWC80ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH411M* | 70.308 đ |
| 86643KWWC60ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R263* | 49.896 đ |
| 86643KWWC60ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *Y106* | 49.896 đ |
| 86643K90970ZA | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI | 36.288 đ |
| 86643K90970ZB | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI | 36.288 đ |
| 86643K90970ZC | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI | 36.288 đ |
| 86643K90970ZD | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI | 36.288 đ |
| 86643K90VC0ZE | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *B189* | 83.916 đ |
| 86643K90VC0ZJ | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *B189* | 83.916 đ |
| 86643K90VK0ZA | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHA76M* | 72.576 đ |
| 86643K90VK0ZB | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHA76M* | 72.576 đ |
| 86643K90VK0ZC | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHA76M* | 72.576 đ |
| 86643K90VC0ZC | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB55* | 82.318 đ |
| 86643K90VC0ZG | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB55* | 83.916 đ |
| 86643K90VC0ZB | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB83* | 83.916 đ |
| 86643K90VC0ZF | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB83* | 83.916 đ |
| 86643K90VC0ZA | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *PB420M* | 83.916 đ |
| 86643K90VC0ZD | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *R340* | 83.916 đ |
| 86643K90VC0ZH | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *R340* | 83.916 đ |
| 86643K90940ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *B142* | 26.082 đ |
| 86643K90920ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *B142P* | 52.164 đ |
| 86643K90VG0ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *B189* | 74.844 đ |
| 86643K90VG0ZH | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *B189* | 74.844 đ |
| 86643K90VK0ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA76* | 72.576 đ |
| 86643K90940ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB25* | 26.082 đ |
| 86643K90920ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB25M* | 52.164 đ |
| 86643K90940ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB55* | 26.082 đ |
| 86643K90VG0ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB55* | 74.844 đ |
| 86643K90VG0ZF | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB55* | 74.844 đ |
| 86643K90920ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB55P* | 52.164 đ |
| 86643K90VG0ZE | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB83* | 74.844 đ |
| 86643K90VG0ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *PB420* | 74.844 đ |
| 86643K90940ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R340* | 26.082 đ |
| 86643K90VG0ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R340* | 74.844 đ |
| 86643K90VG0ZG | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R340* | 74.844 đ |
| 86643K90920ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R340C* | 52.164 đ |
| 86643K90VK0ZF | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R389* | 72.576 đ |
| 86643K90V00ZE | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *B189* | 60.102 đ |
| 86643K90V20ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *B189* | 60.102 đ |
| 86643K90V00ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB55P* | 60.102 đ |
| 86643K90V20ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB55P* | 60.102 đ |
| 86643K90V00ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *R340C* | 60.102 đ |
| 86643K90V20ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *R340C* | 60.102 đ |
| 86643K90V00ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *YR322C* | 60.102 đ |
| 86643K90V20ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *YR322C* | 60.102 đ |
| 86643K90VM0ZB | Tem A ốp trước bên phải *NHB55P* | 36.288 đ |
| 86643KVML40ZA | Tem cánh yếm trái | 19.278 đ |
| 86643KVML40ZB | Tem cánh yếm trái | 19.278 đ |
| 86643KVML40ZC | Tem cánh yếm trái | 19.278 đ |
| 86643K89M00ZB | Tem cánh yếm trái *B142* | 30.618 đ |
| 86643KVML10ZA | Tem cánh yếm trái *B142* | 19.278 đ |
| 86643KVML00ZA | Tem cánh yếm trái *B142P* | 19.278 đ |
| 86643KVML00ZB | Tem cánh yếm trái *B206* | 19.278 đ |
| 86643KVML10ZB | Tem cánh yếm trái *B206* | 19.278 đ |
| 86643K89M00ZC | Tem cánh yếm trái *NH411* | 30.618 đ |
| 86643K89C00ZC | Tem cánh yếm trái *NHA69* | 60.070 đ |
| 86643KVML00ZC | Tem cánh yếm trái *NHA69, R263* | 19.278 đ |
| 86643K89C00ZA | Tem cánh yếm trái *PB383* | 60.070 đ |
| 86643KVML10ZC | Tem cánh yếm trái *R263, NHA69* | 19.278 đ |
| 86643K89C00ZB | Tem cánh yếm trái *R340* | 60.070 đ |
| 86643KVM960ZC | Tem cánh yếm trái *TYPE1* | 24.948 đ |
| 86643KVMC20ZC | Tem cánh yếm trái *TYPE1* | 19.278 đ |
| 86643KVM960ZB | Tem cánh yếm trái *TYPE2* | 24.948 đ |
| 86643KVMC20ZB | Tem cánh yếm trái *TYPE2* | 19.278 đ |
| 86643KVM960ZA | Tem cánh yếm trái *TYPE3* | 24.948 đ |
| 86643KVMC20ZA | Tem cánh yếm trái *TYPE3* | 19.278 đ |
| 86643KVMC00ZB | Tem cánh yếm trái type1 | 28.350 đ |
| 86643KVMC00ZA | Tem cánh yếm trái type2 | 28.350 đ |
| 86643K89C10ZC | Tem cánh yếm trái*TYPE1* | 63.407 đ |
| 86643KVML60ZC | Tem cánh yếm trái*TYPE1* | 19.278 đ |
| 86643K89C10ZB | Tem cánh yếm trái*TYPE2* | 63.407 đ |
| 86643KVML60ZB | Tem cánh yếm trái*TYPE2* | 19.278 đ |
| 86643K89C10ZA | Tem cánh yếm trái*TYPE3* | 63.407 đ |
| 86643KVML60ZA | Tem cánh yếm trái*TYPE3* | 19.278 đ |
| 86643KVM940ZA | Tem dán cánh yếm bên trái | 19.278 đ |
| 86643KVM940ZB | Tem dán cánh yếm bên trái | 19.278 đ |
| 86643KVM940ZC | Tem dán cánh yếm bên trái | 19.278 đ |
| 86643KVMC10ZA | Tem dán cánh yếm trái | 31.752 đ |
| 86643KVMC10ZB | Tem dán cánh yếm trái | 31.752 đ |
| 86643KVMC10ZC | Tem dán cánh yếm trái | 31.752 đ |
| 86643KVM920ZA | Tem dán cánh yếm trái (xanh lá cây) | 21.546 đ |
| 86643KVM920ZB | Tem dán cánh yếm trái (xanh) | 21.546 đ |
| 86643KVM900ZE | Tem dán cánh yếm trái TYPE1 | 20.412 đ |
| 86643KVM900ZD | Tem dán cánh yếm trái TYPE2 (B142P) | 20.412 đ |
| 86643KVM900ZC | Tem dán cánh yếm trái TYPE3 (NH411M) | 20.412 đ |
| 86643KVM900ZB | Tem dán cánh yếm trái TYPE4 (B206M) | 20.412 đ |
| 86643KVM900ZA | Tem dán cánh yếm trái TYPE5(B194P) | 20.412 đ |
| 86643KVM920ZC | Tem dán ốp sườn trái (đỏ) | 21.546 đ |
| 86643K90900ZA | Tem ốp trước bên phải | 57.834 đ |
| 86643K90900ZB | Tem ốp trước bên phải | 55.566 đ |
| 86643K90900ZC | Tem ốp trước bên phải | 55.566 đ |
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Nậm Xé, Lào Cai, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Nậm Xé, Lào Cai — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Nậm Xé, Lào Cai có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Lào Cai theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Nậm Xé, Lào Cai tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.