Thứ tư, 24/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Nguyệt Đức số lượng cho thị trường Nguyệt Đức, Phú Thọ? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Nguyệt Đức là địa bàn ngoại thành Phú Thọ, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Nguyệt Đức chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Nguyệt Đức, Phú Thọ? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Nguyệt Đức, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Nguyệt Đức không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Nguyệt Đức, Phú Thọ và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Nguyệt Đức, Phú Thọ:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 43251KSVJ01 | (G2) ĐĨA PHANH SAU | 6.018.632 đ |
| 44313GM9710 | BẠC B MÁ PHANH TRƯỚC | 83.236 đ |
| 44620KVB950 | BẠC CÁCH VÒNG BI | 11.780 đ |
| 44711GGE901 | LỐP (90/90-12 44J) (CST) | 357.965 đ |
| 44711K0RCS0 | LỐP TRƯỚC (100/80-16M/C 50P) (CST) | 687.153 đ |
| 44711K26B06 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (IRC) | 1.772.556 đ |
| 44711K26902 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (VEE) | 1.444.518 đ |
| 44711K26B01 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (VEE) | 1.444.518 đ |
| 44711K26B05 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (VEE) | 1.444.518 đ |
| 44711K0FT03 | LỐP TRƯỚC (120/80-12 65J) (VEE) | 1.975.134 đ |
| 44711GBGB20 | LỐP TRƯỚC (2.25-17 4PR 33L) (IRC) | 187.615 đ |
| 44711GBGB20IMP | LỐP TRƯỚC (2.25-17 4PR) (IRC) | 204.880 đ |
| 44711K0G903 | LỐP TRƯỚC (70/90-17 M/C 38P) (IRC) | 957.641 đ |
| 44711K27V03 | LỐP TRƯỚC (80/90-14M/C 40P) (CST) | 323.968 đ |
| 44711K1FV01 | LỐP TRƯỚC (90/80-14M/C 43P) (VEE) | 398.250 đ |
| 44711GGEYK0 | LỐP TRƯỚC (90/90-12 44J) (YOKO) | 331.491 đ |
| 44711K1ZJ11 | Lốp trước (110/70-14 M/C 50P) (IRC) | 546.730 đ |
| 44711K26B04 | Lốp trước (120/70-12 51L) (IRC) | 1.726.515 đ |
| 44711GCCE50 | Lốp trước (90/90-12 44J) (CST) | 1.202.806 đ |
| 43251K15601 | ĐĨA PHANH SAU | 587.016 đ |
| 43251K1WD01 | ĐĨA PHANH SAU | 799.952 đ |
| 43251K1ZJ11 | ĐĨA PHANH SAU | 430.478 đ |
| 43251K26900 | ĐĨA PHANH SAU | 506.445 đ |
| 43251K2PV61 | ĐĨA PHANH SAU | 241.499 đ |
| 43251K40F01 | ĐĨA PHANH SAU | 1.831.257 đ |
| 43251K53DB1 | ĐĨA PHANH SAU | 1.868.090 đ |
| 43251K56V01 | ĐĨA PHANH SAU | 300.149 đ |
| 43251K87A00 | ĐĨA PHANH SAU | 2.453.954 đ |
| 43251K94T01 | ĐĨA PHANH SAU | 795.348 đ |
| 43251KTF891 | ĐĨA PHANH SAU | 2.043.043 đ |
| 43251MCE005 | ĐĨA PHANH SAU | 2.710.629 đ |
| 43251MGZJ02 | ĐĨA PHANH SAU | 756.214 đ |
| 43251MJPG51 | ĐĨA PHANH SAU | 5.132.354 đ |
| 43251MKFD41 | ĐĨA PHANH SAU | 3.981.344 đ |
| 43251MKJD00 | ĐĨA PHANH SAU | 4.318.590 đ |
| 43251MKPDN1 | ĐĨA PHANH SAU | 728.590 đ |
| 43251MKPJ81 | ĐĨA PHANH SAU | 728.590 đ |
| 43251MKRD11 | ĐĨA PHANH SAU | 3.359.799 đ |
| 43251MKSE21 | ĐĨA PHANH SAU | 4.522.319 đ |
| 43251MKYD51 | ĐĨA PHANH SAU | 2.405.611 đ |
| 43251MLAA01 | ĐĨA PHANH SAU | 6.122.223 đ |
| 43251MS6900 | ĐĨA PHANH SAU | 3.824.807 đ |
| 43351KTMN31 | ĐĨA PHANH SAU | 2.599.988 đ |
| 43351KTMN32 | ĐĨA PHANH SAU | 642.045 đ |
| 43251K56V51 | Đĩa phanh sau | 258.749 đ |
| 44620K94T00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 46.893 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 38770MELD21 | (G2) ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 27.001.544 đ |
| 39504MKSE00 | BĂNG DÍNH HAI MẶT | 648.019 đ |
| 38903MLAA00 | BẠC ĐỆM C6.3 VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 62.155 đ |
| 38521MKND50 | BẢO VỆ CẢM BIẾN ABS | 165.746 đ |
| 38521MKRD10 | BẢO VỆ CẢM BIẾN ABS | 517.955 đ |
| 39011MKCED0 | BỘ AUDIO | 78.427.520 đ |
| 39011MKCEW0 | BỘ AUDIO | 75.949.395 đ |
| 39011MLJJ00 | BỘ AUDIO | 75.949.395 đ |
| 38940K0RV01 | BỘ SẠC USB | 287.917 đ |
| 38940K1BT01 | BỘ SẠC USB | 368.324 đ |
| 38940K1YDC1 | BỘ SẠC USB | 298.051 đ |
| 38940K2TV11 | BỘ SẠC USB | 291.206 đ |
| 38940MKRD11 | BỘ SẠC USB | 714.778 đ |
| 38950K2PV71 | BỘ SẠC USB | 281.998 đ |
| 38950MKSE02 | BỘ ĐIỀU KHIỂN | 16.894.525 đ |
| 38601MFLD00 | BỘ ĐIỀU KHIỂN CAO SU | 17.266 đ |
| 38770K0G912 | BỘ ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.635.586 đ |
| 38770KYZG01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.655.611 đ |
| 38960MKCA01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN SAU | 11.305.221 đ |
| 38960MKCL01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN SAU | 11.360.469 đ |
| 38950MKCE21 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 16.393.836 đ |
| 38950MKCE71 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 15.362.531 đ |
| 38950MKCEA1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 13.835.141 đ |
| 38950MKJE51 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 13.563.502 đ |
| 38950MKRD11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 13.563.502 đ |
| 38950MLCD01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 4.624.759 đ |
| 38610K33Y61 | BỘ ĐÈN PHA FLASH XANH LAM | 20.702.304 đ |
| 39011MKCE53 | Bộ audio | 70.408.433 đ |
| 39011MKCEB1 | Bộ audio | 73.577.164 đ |
| 38770K26931 | Bộ điều khiển phun xăng điện tử | 1.848.523 đ |
| 39103MKRD10 | CAO SU GIẢM CHẤN BỘ USB 30X30 | 11.565 đ |
| 38941K2FN01 | CHỤP BỘ SẠC | 24.172 đ |
| 39119MJG640 | CHỤP ỐP TRƯỚC | 89.779 đ |
| 39500MKCA01 | CÔNG TẮC GHẾ SAU | 1.178.635 đ |
| 38800MKFD41 | CẢM BIẾN GÓC | 3.546.262 đ |
| 38800HL8A01 | CẢM BIẾN GÓC 350DEG | 2.101.745 đ |
| 38800MJPG81 | CẢM BIẾN GÓC 350DEG | 3.135.352 đ |
| 38800MKRD11 | CẢM BIẾN GÓC 350DEG | 3.050.177 đ |
| 38810MJPG81 | CẢM BIẾN GÓC 400DEG | 3.342.534 đ |
| 38800HN0A11 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 6.343.217 đ |
| 38800MKCA01 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 6.187.830 đ |
| 38800MKJD01 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 2.550.639 đ |
| 38810MKCA01 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 1.696.589 đ |
| 38810MLAA51 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 1.794.425 đ |
| 38520MKJE51 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 2.070.667 đ |
| 38520MKND11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 493.784 đ |
| 38520MKND51 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 483.425 đ |
| 38520MKPDN1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 361.418 đ |
| 38520MKPDQ1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 416.666 đ |
| 38520MKPJ81 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 432.780 đ |
| 38520MKSE01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 3.127.295 đ |
| 38520MLCD01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 926.564 đ |
| 38520MKRD11 | CẢM BIẾN VÀNH XE | 2.476.974 đ |
| 38520MLAA01 | CẢM BIẾN VÀNH XE | 1.652.851 đ |
| 39010MKCEC2 | Cảm biến vành trước | 2.547.186 đ |
| 39010MKCEC3 | Cảm biến vành trước | 2.496.541 đ |
| 39010MKCEC5 | Cảm biến vành trước | 2.496.541 đ |
| 39214HAC000 | Cầu chì mini 2A | 12.722 đ |
| 39571MKJF60 | CỤM GIÁ ĐỠ USB | 140.424 đ |
| 39130MKCA01 | CỤM LOA | 2.280.151 đ |
| 39160MKCA01 | CỤM LOA (55W) | 2.810.767 đ |
| 38780MKCED1 | CỤM PGM-DCT | 12.748.587 đ |
| 38780MKCEK1 | CỤM PGM-DCT | 10.758.491 đ |
| 38780MKCEP1 | CỤM PGM-DCT | 12.748.587 đ |
| 38780MKCW31 | CỤM PGM-DCT | 10.811.437 đ |
| 38780MKSE51 | CỤM PGM-DCT | 13.896.144 đ |
| 38780MLAD52 | CỤM PGM-DCT | 10.596.199 đ |
| 38780MLAG71 | CỤM PGM-DCT | 10.596.199 đ |
| 38780MLGE71 | CỤM PGM-DCT | 13.603.788 đ |
| 38780MLJEA1 | CỤM PGM-DCT | 10.811.437 đ |
| 39190MKCL81 | DÂY CẮM USB | 718.231 đ |
| 39115MKSE01 | DÂY USB | 819.520 đ |
| 39151MKCA01 | DÂY ĐIỆN TIẾP MÁT ĂNG TEN | 110.497 đ |
| 38525MFJA50 | DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN VÀNH TRƯỚC | 157.689 đ |
| 38550MJED10 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 26.474 đ |
| 38522MKCA00 | GIÁ ĐỠ ỐNG DÂY PHANH | 52.947 đ |
| 38651MKFD61 | GIẢM CHẤN DÂY ĐIỆN | 20.580.059 đ |
| 38651MKRD31 | GIẢM CHẤN DÂY ĐIỆN | 17.715.195 đ |
| 38651MKSEN1 | GIẢM CHẤN DÂY ĐIỆN | 26.757.530 đ |
| 38771K0Z900 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 55.249 đ |
| 38771K1BT00 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 86.326 đ |
| 38771K26G80 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 57.726 đ |
| 38771K56V50 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 26.474 đ |
| 38771K58TC0 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 343.001 đ |
| 38771K73V40 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 12.722 đ |
| 38771K76T60 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 34.531 đ |
| 38771K94T00 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 20.719 đ |
| 38771KZL930 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 13.878 đ |
| 38771MJNA00 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 201.427 đ |
| 38771GFC770 | Giảm chấn điều khiển điện tử | 20.719 đ |
| 38771GFM900 | Giảm chấn điều khiển điện tử | 25.558 đ |
| 38771KTYD30 | Giảm chấn điều khiển điện tử | 29.927 đ |
| 38771KVGV40 | Giảm chấn điều khiển điện tử | 13.878 đ |
| 38581K26B00 | KHỚP NỐI ỐNG | 12.957 đ |
| 39115MKCA01 | KẸP USB | 595.073 đ |
| 39115TK6003 | KẸP USB | 19.930 đ |
| 39602K41N21 | NẮP CHỤP BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 100.138 đ |
| 39620K12901 | NẮP CHỤP BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 119.706 đ |
| 38942MLAA00 | NẮP ỐP BỘ SẠC USB | 44.890 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 38775K76T61 | PHỚT | 61.004 đ |
| 38610MKSE51 | VAN ĐIỆN TỪ | 5.984.101 đ |
| 38610MKCA01 | VAN ĐIỆN TỪ ỐP LY HỢP | 4.841.149 đ |
| 39221MCAS51 | VÍT M3X6 | 25.792 đ |
| 39150MKCA01 | ĂNG TEN | 2.740.878 đ |
| 39211MKC305 | ĂNG TEN CHÍNH | 1.494.011 đ |
| 39230MKCA01 | ĂNG TEN GPS | 3.077.801 đ |
| 39230MKSE01 | ĂNG TEN GPS | 4.650.081 đ |
| 39213MKCA01 | ĂNG TEN SAU | 1.220.071 đ |
| 39212MKC305 | ĂNG TEN TRƯỚC | 1.460.632 đ |
| 39401MKCA01 | ĐAI ỐC | 92.614 đ |
| 38770K2PV61 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG PGM/FI | 832.137 đ |
| 38770GGE901 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.918.266 đ |
| 38770GGE941 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.669.530 đ |
| 38770K03M01 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 990.209 đ |
| 38770K0AE11 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.070.667 đ |
| 38770K0FV01 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.793.274 đ |
| 38770K0GV22 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.674.720 đ |
| 38770K1WV13 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.006.211 đ |
| 38770K1WV41 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.006.211 đ |
| 38770K26901 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.727.667 đ |
| 38770K26B42 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.368.551 đ |
| 38770K2EJ31 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.318.430 đ |
| 38770K2PVE1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 848.295 đ |
| 38770K45VM1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.611.414 đ |
| 38770K53D03 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.116.708 đ |
| 38770K53DB2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.159.295 đ |
| 38770K53DH1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.587.926 đ |
| 38770K56V01 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.029.003 đ |
| 38770K56V51 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 906.657 đ |
| 38770K73V02 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.707.176 đ |
| 38770K73V42 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.627.756 đ |
| 38770K73V81 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.315.833 đ |
| 38770K73VD1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.315.833 đ |
| 38770K87T52 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.681.626 đ |
| 38770K90942 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 913.902 đ |
| 38770K90V03 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 956.336 đ |
| 38770K90VC1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 975.531 đ |
| 38770K90VM1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 987.567 đ |
| 38770K94T02 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.552.713 đ |
| 38770KVGV42 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.098.519 đ |
| 38770KVL932 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.677.705 đ |
| 38770KWZ841 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.299.190 đ |
| 38770KYL841 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.165.278 đ |
| 38770KYZV21 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.939.680 đ |
| 38770KZLE13 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.008.741 đ |
| 38770MJEDB1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 5.993.310 đ |
| 38770MJWDT1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.531.527 đ |
| 38770MJWDZ1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.759.427 đ |
| 38770MKCED2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 65.927.551 đ |
| 38770MKCEK1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 55.639.824 đ |
| 38770MKCEP1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 65.927.551 đ |
| 38770MKCW31 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 103.089.060 đ |
| 38770MKFD43 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 32.503.372 đ |
| 38770MKFDK2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 32.503.372 đ |
| 38770MKGD52 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 5.036.820 đ |
| 38770MKGT81 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.248.378 đ |
| 38770MKJD02 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 22.474.622 đ |
| 38770MKJE51 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 22.924.667 đ |
| 38770MKND11 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 6.377.747 đ |
| 38770MKND51 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 6.367.388 đ |
| 38770MKPD01 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.986.176 đ |
| 38770MKPD41 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.585.624 đ |
| 38770MKPD81 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.968.911 đ |
| 38770MKPDA1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.124.069 đ |
| 38770MKPDE1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.717.763 đ |
| 38770MKPDL1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.111.408 đ |
| 38770MKPDN2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.803.165 đ |
| 38770MKPDP2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.417.577 đ |
| 38770MKPDQ2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.788.202 đ |
| 38770MKRD13 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 28.667.056 đ |
| 38770MKSE72 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 43.332.074 đ |
| 38770MKYD11 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 7.699.106 đ |
| 38770MKYD51 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 7.533.361 đ |
| 38770MKYDF1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 7.699.106 đ |
| 38770MKYT11 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 7.547.173 đ |
| 38770MKYT51 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 7.384.881 đ |
| 38770MLAD02 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 17.291.624 đ |
| 38770MLAD52 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 17.291.624 đ |
| 38770MLAG21 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 17.291.624 đ |
| 38770MLAG71 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 17.291.624 đ |
| 38770MLCV01 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 17.678.363 đ |
| 38770MLHT02 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.248.378 đ |
| 38770MLJEA1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 103.089.060 đ |
| 38770KYZV71 | ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 1.275.868 đ |
| 38770KZLE71 | ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 1.402.325 đ |
| 38770K90941 | Điều khiển phun xăng điện tử | 932.319 đ |
| 38770KVGV21 | Điều khiển phun xăng điện tử | 3.258.543 đ |
| 38770MKSE03 | Điều khiển phun xăng điện tử | 43.332.074 đ |
| 38770MKSE23 | Điều khiển phun xăng điện tử | 43.332.074 đ |
| 38770MLGE72 | Điều khiển phun xăng điện tử | 42.418.172 đ |
| 38774MGZJ00 | ĐỆM BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 71.363 đ |
| 38774MKPD00 | ĐỆM BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 72.514 đ |
| 39402MKCA01 | ĐỆM CAO SU | 41.437 đ |
| 39517MJLV50 | ĐỆM ETC | 66.823 đ |
| 38656MKFD60 | ĐỆM GIẢM CHẤN DÂY ĐIỆN | 127.763 đ |
| 38941MKRD10 | ỐP BỘ SẠC USB | 102.060 đ |
| 38941MLAA00 | ỐP BỘ SẠC USB | 104.328 đ |
| 38805MJPG80 | ỐP CẢM BIẾN GÓC | 173.803 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Nguyệt Đức, Phú Thọ — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Nguyệt Đức, Phú Thọ có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Nguyệt Đức, Phú Thọ, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Phú Thọ thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Phú Thọ:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Phú Thọ và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Nguyệt Đức, Phú Thọ tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.