Thứ bảy, 30/05/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Phường 2 Bảo Lộc cho hoạt động kinh doanh tại Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Phường Phường 2 Bảo Lộc là địa bàn đô thị của Lâm Đồng, tập trung nhiều cửa hàng, gara nên nhu cầu nhập phụ tùng Honda theo lô khá lớn. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Phường 2 Bảo Lộc chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Phường 2 Bảo Lộc không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Phường 2 Bảo Lộc, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91023MN4003 | VÒNG BI | 142.726 đ |
| 91051K53D01 | VÒNG BI | 192.219 đ |
| 91051MCA003 | VÒNG BI 100X125X26 | 1.381.212 đ |
| 91024MGSD21 | VÒNG BI 12X18X12 | 50.645 đ |
| 91028MGSD21 | VÒNG BI 14X20X12 | 71.363 đ |
| 91022MN4003 | VÒNG BI 17X27X14.8 | 145.028 đ |
| 91026MGZJ00 | VÒNG BI 20X24X11 | 85.175 đ |
| 91026MKPDN1 | VÒNG BI 20X24X11 | 154.236 đ |
| 91023MKPD01 | VÒNG BI 20X34X16.8 | 218.692 đ |
| 91023MM4003 | VÒNG BI 20X34X16.8 | 256.676 đ |
| 91051MGSD31 | VÒNG BI 22X50X15 | 369.475 đ |
| 91026MEL003 | VÒNG BI 24X28X10 | 147.330 đ |
| 91026MJED01 | VÒNG BI 24X28X10(SPL) | 113.950 đ |
| 91024MKCA01 | VÒNG BI 25X62X17 | 357.965 đ |
| 91051MFL003 | VÒNG BI 28X56X15 | 467.311 đ |
| 91025MKCA01 | VÒNG BI 28X68X18 | 390.193 đ |
| 91025MKJD01 | VÒNG BI 30X35X20 | 164.595 đ |
| 91029MKCA01 | VÒNG BI 34X62X24 | 390.193 đ |
| 91023HL4003 | VÒNG BI 40X76X18 | 583.563 đ |
| 91023MKCA01 | VÒNG BI 40X76X18 | 512.200 đ |
| 91026MGSD21 | VÒNG BI 607 ZZ | 126.612 đ |
| 91051K03H31 | VÒNG BI 6201 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 32.229 đ |
| 91051K03H33 | VÒNG BI 6201UUL | 29.927 đ |
| 91051KVSF01 | VÒNG BI 6202UU L (NACHI) | 108.195 đ |
| 91051K35V01 | VÒNG BI 6203 | 42.588 đ |
| 91051K35V03 | VÒNG BI 6203 UU | 66.759 đ |
| 91051K0RV01 | VÒNG BI 6203UU | 43.739 đ |
| 91051K35V04 | VÒNG BI 6203UU | 70.212 đ |
| 91051KWF901 | VÒNG BI 6203UU | 204.880 đ |
| 91051KZR601 | VÒNG BI 6203UU | 63.306 đ |
| 91051MAS003 | VÒNG BI 63/22 | 340.699 đ |
| 91051KS4003 | VÒNG BI 6303 | 117.404 đ |
| 91027MGSD21 | VÒNG BI 696 ZZ | 109.346 đ |
| 91025MGSD21 | VÒNG BI 699 ZZ | 141.575 đ |
| 91030MKCA01 | VÒNG BI 8X16X4 | 103.591 đ |
| 91051KVK901 | VÒNG BI CẦU 6203UU | 66.759 đ |
| 91051KYJ711 | VÒNG BI GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 357.965 đ |
| 91022MKSE01 | VÒNG BI KIM 12X18X14 | 115.101 đ |
| 91023MM5641 | VÒNG BI KIM 22MM | 341.850 đ |
| 91024HL4003 | VÒNG BI KIM 28X32X21 | 158.840 đ |
| 91026MV9671 | VÒNG BI KIM 35X42X23 | 406.307 đ |
| 91051K53D02 | Vòng bi | 538.673 đ |
| 91051K53D04 | Vòng bi | 560.542 đ |
| 91051GGZJ00 | Vòng bi 6000 | 31.078 đ |
| 91051GGZJ01 | Vòng bi 6000U | 26.474 đ |
| 91031KWZ901 | Vòng bi kim 16x20x34 | 82.873 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 11320K2CV00 | BÌNH TÁCH DẦU | 63.306 đ |
| 11216GGC900 | BẠC CAO SU BẮT ĐỘNG CƠ | 25.323 đ |
| 11205GBC300 | BẠC LÓT CHÂN CHỐNG CHÍNH | 10.409 đ |
| 11205K0JN00 | BẠC LÓT CHÂN CHỐNG CHÍNH | 18.754 đ |
| 11313MKRD10 | BẠC ĐÊM ỐP BÊN PHẢI | 105.510 đ |
| 11205GW3931 | BẠC ĐỆM 8X12X6 | 10.409 đ |
| 11207MKRD10 | BẠC ĐỆM CÚT ĐƯỜNG DẦU | 91.442 đ |
| 11332MGSD20 | BẠC ĐỆM DẪN HƯỚNG DẦU | 366.938 đ |
| 11205GGC900 | Bạc đệm 8x12x6 | 110.497 đ |
| 11230MJPG50 | BỘ ĐỠ TRỤC CÂN BẰNG SAU | 1.344.380 đ |
| 11334K56N00 | CAO SU NẮP MÁY BÊN PHẢI | 363.720 đ |
| 11334MKJD00 | CAO SU NẮP MÁY PHẢI | 141.575 đ |
| 11334MLBD00 | CAO SU NẮP MÁY PHẢI | 218.692 đ |
| 11321KFL950 | Chắn dầu Bộ điện | 125.461 đ |
| 11210MFND00 | CÁC TE DẦU | 6.616.006 đ |
| 11210MJEDB0 | CÁC TE DẦU | 658.378 đ |
| 11210MJWJ00 | CÁC TE DẦU | 447.743 đ |
| 11210MJWJ80 | CÁC TE DẦU | 572.052 đ |
| 11210MKFD40 | CÁC TE DẦU | 9.570.649 đ |
| 11210MKJE50 | CÁC TE DẦU | 6.616.006 đ |
| 11210MKKD00 | CÁC TE DẦU | 9.075.714 đ |
| 11210MKKD50 | CÁC TE DẦU | 9.331.239 đ |
| 11210MKRD10 | CÁC TE DẦU | 7.915.496 đ |
| 11210MLAA00 | CÁC TE DẦU | 2.623.152 đ |
| 11210MLAA50 | CÁC TE DẦU | 2.694.515 đ |
| 11211MLBD00 | CÁC TE DẦU | 1.831.257 đ |
| 11206MFL000 | CÚT ĐƯỜNG DẦU | 101.289 đ |
| 11206MKRD10 | CÚT ĐƯỜNG DẦU | 85.175 đ |
| 11207MFL000 | CÚT ĐƯỜNG DẦU 1.1MM | 57.551 đ |
| 11206MEL000 | CÚT ĐƯỜNG DẦU 1.4MM | 70.212 đ |
| 11335MKRD11 | GIOĂNG NẮP HỘP LY HỢP | 176.105 đ |
| 11315MKRD11 | GIOĂNG THÂN MÁY PHẢI | 97.836 đ |
| 11336GFM900 | GIOĂNG THÂN MÁY PHẢI | 20.324 đ |
| 11325MLBD01 | GIOĂNG THÔNG HƠI | 48.343 đ |
| 11205KTW900 | GIOĂNG ỐNG DẪN DẦU | 27.625 đ |
| 11331KWN900 | GIÁ ĐỠ KÉT TẢN NHIỆT | 349.908 đ |
| 11216MKCA00 | GIẮC XI LANH | 191.068 đ |
| 11325MKRD11 | GOĂNG ỐP MÁY PHÁT ĐIỆN | 156.538 đ |
| 11323KWZ901 | Gioăng nắp dầu | 21.870 đ |
| 11335KVGA30 | Giá bắt dây điện phụ động cơ | 34.531 đ |
| 11335KVB900 | Giá kẹp dây động cơ | 11.565 đ |
| 11335KVGV40 | Giá kẹp dây động cơ | 28.776 đ |
| 11334MJED00 | KẸP BỘ PHÁT ĐIỆN XUNG | 18.758 đ |
| 11333MKRD10 | KẸP DÂY CUỘN PHÁT ĐIỆN | 67.995 đ |
| 11322MFL010 | KẸP DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT | 78.546 đ |
| 11333MEL000 | KẸP GIỮ DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT | 55.100 đ |
| 11333MJED00 | KẸP GIỮ DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT | 17.585 đ |
| 11333MKPD00 | KẸP GIỮ DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT | 17.585 đ |
| 11333MKYD10 | KẸP GIỮ DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT | 14.135 đ |
| 11333MLBD00 | KẸP GIỮ DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT | 38.687 đ |
| 11338KJ9751 | KẸP ỐNG XẢ CẶN | 41.032 đ |
| 11230GGE900 | Kẹp dây phanh sau | 34.531 đ |
| 11206GCC000 | Kẹp giữ dây phanh sau | 79.719 đ |
| 11208GCC000 | Kẹp giữ ống xăng thừa | 18.758 đ |
| 11231KTF640 | Kẹp ống thông hơi | 53.927 đ |
| 11241KVB900 | Kẹp ống thông hơi | 11.565 đ |
| 11336MLBD00 | MIẾNG ĐỆM NẮP CAO SU PHẢI | 238.260 đ |
| 11332MFND00 | MŨ NẮP MÁY 45MM | 212.937 đ |
| 11332MGZJ00 | MŨ NẮP MÁY PHẢI 45MM | 104.742 đ |
| 11332MJWJ00 | MŨ NẮP MÁY PHẢI 45MM | 115.101 đ |
| 11332MKJD00 | MŨ NẮP MÁY PHẢI 45MM | 212.937 đ |
| 11332ML7670 | MŨ NẮP MÁY PHẢI 45MM | 153.085 đ |
| 11221MLBD00 | NẮP 20MM | 258.978 đ |
| 11335MKJD00 | NẮP CHỤP LY HỢP | 864.409 đ |
| 11320K0RV00 | NẮP HỘP LY HỢP | 17.266 đ |
| 11320K1NV00 | NẮP HỘP LY HỢP | 25.323 đ |
| 11320KWZ900 | NẮP HỘP LY HỢP | 959.943 đ |
| 11320MKRD10 | NẮP HỘP LY HỢP | 4.744.464 đ |
| 11320MLAA00 | NẮP HỘP LY HỢP | 2.594.377 đ |
| 11300K1BT00 | NẮP MÁY PHẢI | 1.885.842 đ |
| 11300K1BT20 | NẮP MÁY PHẢI | 1.812.132 đ |
| 11310MKRD10 | NẮP MÁY PHẢI | 5.309.388 đ |
| 11330K09850 | NẮP MÁY PHẢI | 335.967 đ |
| 11330K0FT00 | NẮP MÁY PHẢI | 1.016.064 đ |
| 11330K0G900 | NẮP MÁY PHẢI | 1.392.552 đ |
| 11330K0GT20 | NẮP MÁY PHẢI | 1.397.088 đ |
| 11330K0GT30 | NẮP MÁY PHẢI | 1.397.088 đ |
| 11330K0RV00 | NẮP MÁY PHẢI | 17.010 đ |
| 11330K0ZD10 | NẮP MÁY PHẢI | 1.736.154 đ |
| 11330K26900 | NẮP MÁY PHẢI | 946.890 đ |
| 11330K26C00 | NẮP MÁY PHẢI | 775.656 đ |
| 11330K2ET10 | NẮP MÁY PHẢI | 1.037.875 đ |
| 11330K2ZV00 | NẮP MÁY PHẢI | 19.278 đ |
| 11330K45N40 | NẮP MÁY PHẢI | 1.235.877 đ |
| 11330K45N50 | NẮP MÁY PHẢI | 1.405.026 đ |
| 11330K56N00 | NẮP MÁY PHẢI | 1.622.754 đ |
| 11330K57A60 | NẮP MÁY PHẢI | 344.844 đ |
| 11330K57V00 | NẮP MÁY PHẢI | 333.720 đ |
| 11330KEV900 | NẮP MÁY PHẢI | 393.790 đ |
| 11330KFL860 | NẮP MÁY PHẢI | 422.140 đ |
| 11330KFM900 | NẮP MÁY PHẢI | 899.262 đ |
| 11330KPH651 | NẮP MÁY PHẢI | 1.025.136 đ |
| 11330KRS970 | NẮP MÁY PHẢI | 881.118 đ |
| 11330KTF640 | NẮP MÁY PHẢI | 4.348.890 đ |
| 11330KTL670 | NẮP MÁY PHẢI | 374.544 đ |
| 11330KTM970 | NẮP MÁY PHẢI | 565.866 đ |
| 11330KWB600 | NẮP MÁY PHẢI | 373.805 đ |
| 11330KWW710 | NẮP MÁY PHẢI | 379.329 đ |
| 11330KWWB20 | NẮP MÁY PHẢI | 347.966 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 11330KYZV00 | NẮP MÁY PHẢI | 730.847 đ |
| 11330MKFD40 | NẮP MÁY PHẢI | 6.472.872 đ |
| 11330MKJD00 | NẮP MÁY PHẢI | 4.526.928 đ |
| 11330MKRD10 | NẮP MÁY PHẢI | 5.309.388 đ |
| 11330MKSE00 | NẮP MÁY PHẢI | 5.427.324 đ |
| 11330MKSE50 | NẮP MÁY PHẢI | 7.078.428 đ |
| 11330MKYD10 | NẮP MÁY PHẢI | 1.782.648 đ |
| 11330MKYT10 | NẮP MÁY PHẢI | 1.782.648 đ |
| 11330MKYT90 | NẮP MÁY PHẢI | 1.782.648 đ |
| 11330MLAA00 | NẮP MÁY PHẢI | 4.478.166 đ |
| 11330MLAA50 | NẮP MÁY PHẢI | 5.841.234 đ |
| 11330MLBD00 | NẮP MÁY PHẢI | 4.065.390 đ |
| 11331K09850 | NẮP MÁY PHẢI | 261.954 đ |
| 11331KWB600 | NẮP MÁY PHẢI | 242.676 đ |
| 11331KWW710 | NẮP MÁY PHẢI | 256.284 đ |
| 11331KWWB20 | NẮP MÁY PHẢI | 233.604 đ |
| 11340K01900 | NẮP MÁY TRÁI | 986.843 đ |
| 11340K12900 | NẮP MÁY TRÁI | 450.934 đ |
| 11340K12J10 | NẮP MÁY TRÁI | 441.210 đ |
| 11340K25600 | NẮP MÁY TRÁI | 891.660 đ |
| 11340K2TV00 | NẮP MÁY TRÁI | 395.417 đ |
| 11340K2TV20 | NẮP MÁY TRÁI | 395.417 đ |
| 11340K44D00 | NẮP MÁY TRÁI | 727.386 đ |
| 11340K44V00 | NẮP MÁY TRÁI | 727.386 đ |
| 11340K44V50 | NẮP MÁY TRÁI | 727.386 đ |
| 11340K44V80 | NẮP MÁY TRÁI | 706.992 đ |
| 11340K44V90 | NẮP MÁY TRÁI | 706.992 đ |
| 11340K77V00 | NẮP MÁY TRÁI | 952.853 đ |
| 11340KVGV20 | NẮP MÁY TRÁI | 692.874 đ |
| 11340KVGV41 | NẮP MÁY TRÁI | 734.184 đ |
| 11340KWN900 | NẮP MÁY TRÁI | 1.237.194 đ |
| 11340KZLE00 | NẮP MÁY TRÁI | 913.281 đ |
| 11230KVB900 | NẮP THÔNG GIÓ | 8.173 đ |
| 11340MLBD00 | NẮP ĐẬY BỘ LỌC GIÓ | 295.974 đ |
| 11300K33D02 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 2.602.530 đ |
| 11300K53D00 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 4.227.552 đ |
| 11330MJEDB0 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 1.790.586 đ |
| 11330MJWJ00 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 1.381.212 đ |
| 11330MJWJ80 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 1.536.570 đ |
| 11330MKPD00 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 1.399.356 đ |
| 11330MKPD80 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 1.315.440 đ |
| 11331GGE900 | NẮP ỐP KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 265.884 đ |
| 11322KWZ900 | Nắp dầu | 176.105 đ |
| 11300K1BK20 | Nắp máy phải | 1.911.924 đ |
| 11330GBGB10 | Nắp máy phải | 857.304 đ |
| 11330KGF910 | Nắp máy phải | 3.527.648 đ |
| 11331KWZ900 | Nắp máy phải | 577.206 đ |
| 11340KVB900 | Nắp máy trái | 1.226.988 đ |
| 11340KVG900 | Nắp máy trái | 1.046.682 đ |
| 11341GBGB10 | Nắp máy trái | 959.364 đ |
| 11332KWZ900 | Nắp thông khí | 34.531 đ |
| 11331KVB900 | Nắp ốp két tản nhiệt phải | 219.843 đ |
| 11330KYZ900 | THÂN MÁY PHẢI | 578.340 đ |
| 11330KYZG00 | THÂN MÁY PHẢI | 575.111 đ |
| 11205MKRD10 | TẤM BẮT HÃM PHỚT DẦU THÂN MÁY | 30.481 đ |
| 11321179710 | TẤM CHẮN DẦU BỘ ĐIỆN | 92.805 đ |
| 11333KGH900 | TẤM CHẮN NẮP MÁY BÊN PHẢI | 24.172 đ |
| 11218KWW740 | TẤM HÃM PHỚT THÂN MÁY TRÁI | 5.920 đ |
| 11218KYZ900 | TẤM HÃM PHỚT THÂN MÁY TRÁI | 11.565 đ |
| 11338MJPG80 | TẤM HÃM VAN ĐIỆN TỪ | 172.652 đ |
| 11217MKCA00 | TẤM XI LANH CHÍNH | 42.588 đ |
| 11217KPH900 | Tấm chặn ổ bi | 5.920 đ |
| 11218KWB600 | Tấm hãm phớt thân máy trái | 7.005 đ |
| 11205KGF910 | Tấm định vị phớt dầu thân máy | 176.105 đ |
| 11208K40F00 | VÒI PHUN DẦU THÂN MÁY PHẢI | 8.173 đ |
| 11208KGF910 | Vòi phun dầu thân máy phải | 128.914 đ |
| 11206MJPG50 | ZÍCH LƠ | 226.749 đ |
| 11335MJPG80 | ZÍCH LƠ | 600.828 đ |
| 11207MKSE00 | ZÍCH LƠ 1.2MM | 126.612 đ |
| 11212MEL300 | ĐẾ CÁC TE DẦU | 410.911 đ |
| 11204KGF900 | ĐỆM CAM PHANH SAU | 11.565 đ |
| 11336K15920 | ỐNG DẪN XĂNG THỪA | 19.568 đ |
| 11211K01900 | ỐNG THÔNG HƠI | 18.417 đ |
| 11211K0HJ00 | ỐNG THÔNG HƠI | 43.739 đ |
| 11211K0RV00 | ỐNG THÔNG HƠI | 17.266 đ |
| 11211K12900 | ỐNG THÔNG HƠI | 13.878 đ |
| 11211K1NV00 | ỐNG THÔNG HƠI | 12.722 đ |
| 11211K2TV00 | ỐNG THÔNG HƠI | 13.878 đ |
| 11211KVB900 | ỐNG THÔNG HƠI | 27.099 đ |
| 11211KWN900 | ỐNG THÔNG HƠI | 42.588 đ |
| 11211KWN980 | ỐNG THÔNG HƠI | 11.565 đ |
| 11211KZL930 | ỐNG THÔNG HƠI | 17.266 đ |
| 11220GFM900 | ỐNG THÔNG HƠI | 20.719 đ |
| 11220KVGV40 | ỐNG THÔNG HƠI | 24.172 đ |
| 11321MELD20 | ỐP HỘP DẦU | 1.973.160 đ |
| 11321MJEDB0 | ỐP HỘP DẦU | 1.088.640 đ |
| 11321MJWJ00 | ỐP HỘP DẦU | 841.428 đ |
| 11321MJWJ80 | ỐP HỘP DẦU | 764.316 đ |
| 11321MKFD40 | ỐP HỘP DẦU | 5.698.350 đ |
| 11321MKPD00 | ỐP HỘP DẦU | 849.366 đ |
| 11321MKPD80 | ỐP HỘP DẦU | 975.240 đ |
| 11321MKYD10 | ỐP HỘP DẦU | 1.060.290 đ |
| 11321MKYDP0 | ỐP HỘP DẦU | 1.081.836 đ |
| 11320MKSE00 | ỐP MÁY PHÁT ĐIỆN | 3.653.306 đ |
| 11320MLBD00 | ỐP MÁY PHÁT ĐIỆN | 4.023.931 đ |
| 11220GCC000 | Ống thông hơi | 39.128 đ |
| 11220GGZJ00 | Ống thông hơi | 9.252 đ |
| 11210KTF640 | ống thông hơi | 146.179 đ |
| 11211GCC000 | ống thông hơi | 61.004 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Lâm Đồng thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Lâm Đồng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.