Thứ hai, 29/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Tài Văn cho hoạt động kinh doanh tại Tài Văn, Cần Thơ? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Tài Văn nằm ở vùng ngoại vi Cần Thơ, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tài Văn chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Tài Văn, Cần Thơ? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Tài Văn không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tài Văn, Cần Thơ và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Tài Văn, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tài Văn, Cần Thơ:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64341K07900 | Cao su giảm xóc bên phải | 9.252 đ |
| 64342K07900 | Cao su giảm xóc bên trái | 9.252 đ |
| 64680MJEDF0 | GIÁ CÒI | 86.326 đ |
| 64320K1ND00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 61.004 đ |
| 64320K1NV00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 51.796 đ |
| 64320K2CV00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 50.809 đ |
| 64334KTW900 | HỘP CHỨA BÌNH ẮC QUY | 98.987 đ |
| 75581GN8920 | LÒ XO CÀI KHÓA YÊN | 9.252 đ |
| 75581MJNA00 | LÒ XO CÀI KHÓA YÊN | 62.134 đ |
| 75581KWZ900 | Lò xo cài khóa yên | 17.325 đ |
| 64317K77V00ZA | NẮP DƯỚI BÌNH ẮC QUY *NH1* | 12.534 đ |
| 64316KVG900 | NẮP MỞ BUGI | 16.524 đ |
| 64316KVGV40 | NẮP MỞ BUGI | 20.931 đ |
| 64460K2CV00ZB | NẮP ẮC QUY *NH1* | 21.245 đ |
| 64460K2SN00ZB | NẮP ẮC QUY *NH1* | 31.078 đ |
| 64461K1NV00ZB | NẮP ẮC QUY *NH1* | 16.937 đ |
| 64460K2ET01ZF | NẮP ẮC QUY *NHC53P* | 331.036 đ |
| 64460K59A70ZB | NẮP ẮC QUY *TBLACK* | 51.796 đ |
| 64460K2CV00ZA | NẮP ẮC QUY *YR286R* | 22.363 đ |
| 64460K2SN00ZC | NẮP ẮC QUY *YR286R* | 32.229 đ |
| 64461K1NV00ZA | NẮP ẮC QUY *YR286R* | 20.324 đ |
| 64330GCC000 | Nắp đậy hộp ắc quy | 92.081 đ |
| 64434KWN710ZC | TẤM CHẮN BUGI *NH-1* | 19.278 đ |
| 64434K2ZV00ZA | TẤM CHẮN BUGI *NH1* | 6.902 đ |
| 64434K97T00ZA | TẤM CHẮN BUGI *NH1* | 17.010 đ |
| 64434KWN710ZB | TẤM CHẮN BUGI *R-349R* | 19.278 đ |
| 64434KWN900ZA | TẤM CHẮN BUGI *YR286R* | 32.886 đ |
| 64316MKRD10 | TẤM NẸP BÌNH ẮC QUY | 72.514 đ |
| 64434K1ZJ10ZA | Tấm chắn bugi | 24.948 đ |
| 77100GEZ010ZA | YÊN XE | 4.014.360 đ |
| 77100K0AE10ZA | YÊN XE | 1.179.360 đ |
| 77100K0FT01ZA | YÊN XE *NH1* | 5.574.744 đ |
| 77100GEG760ZA | Yên xe | 2.748.816 đ |
| 77100GJAJ00 | Yên xe | 508.032 đ |
| 77100GJAJ00ZA | Yên xe | 443.394 đ |
| 77100GJAJ10ZA | Yên xe | 506.898 đ |
| 77100GGZJ00ZA | Yên xe *NH1* | 450.198 đ |
| 77100GGZJ50ZB | Yên xe *NH1* | 570.402 đ |
| 77100GX0J00ZA | Yên xe *NH1* | 577.206 đ |
| 77100GX0J10ZA | Yên xe *NH1* | 577.206 đ |
| 77100K0G901ZA | Yên xe *NH53* | 1.473.066 đ |
| 77100GGZJ50ZA | Yên xe *YRA04* | 570.402 đ |
| 64332K0JN00 | ĐỆM ẮC QUY A | 8.173 đ |
| 64334K0JN00 | ĐỆM ẮC QUY B | 10.409 đ |
| 64335K0JN00 | ĐỆM ẮC QUY C | 4.736 đ |
| 64510KWYM20 | Ốp ống giảm xóc trước trên | 3.500 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87103KTM970ZB | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *G194P* | 51.030 đ |
| 87103KTM970ZD | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NH411M* | 51.030 đ |
| 87103KTM970ZC | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *PB368M* | 51.030 đ |
| 87103KTM970ZA | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI *R313C* | 51.030 đ |
| 87103KTM970ZE | TEM A ỐP ỐNG YẾM PHẢI R314C | 28.350 đ |
| 87101KWY940ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI | 30.845 đ |
| 87102KVM830ZB | TEM CÁNH YẾM PHẢI *B142P* | 21.546 đ |
| 87101KVRV60ZD | TEM CÁNH YẾM PHẢI *B206M* | 75.978 đ |
| 87101KYL920ZD | TEM CÁNH YẾM PHẢI *B206M* | 17.799 đ |
| 87102KVM830ZD | TEM CÁNH YẾM PHẢI *B206M* | 22.680 đ |
| 87101KVR920ZF | TEM CÁNH YẾM PHẢI *BG132M* | 77.112 đ |
| 87101KVRV20ZF | TEM CÁNH YẾM PHẢI *BG132M* | 69.174 đ |
| 87101KVRV40ZC | TEM CÁNH YẾM PHẢI *NH193P* | 34.020 đ |
| 87101KYL920ZC | TEM CÁNH YẾM PHẢI *NH411M* | 19.278 đ |
| 87102KVM830ZC | TEM CÁNH YẾM PHẢI *NH411M* | 22.680 đ |
| 87101KVRV20ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI *NHA69P* | 43.092 đ |
| 87101KWY840ZB | TEM CÁNH YẾM PHẢI *NHA69P* | 63.407 đ |
| 87101KYL900ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI *NHA69P* | 18.911 đ |
| 87101KYL920ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI *NHA69P* | 17.799 đ |
| 87101KVRV60ZC | TEM CÁNH YẾM PHẢI *NHA96P* | 75.978 đ |
| 87101KYL900ZC | TEM CÁNH YẾM PHẢI *NHA96P* | 18.911 đ |
| 87101KWY840ZC | TEM CÁNH YẾM PHẢI *PB373M* | 65.772 đ |
| 87101KVRV60ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI *PB383M* | 75.978 đ |
| 87101KVRV80ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI *PB383M* | 72.576 đ |
| 87101KVR920ZC | TEM CÁNH YẾM PHẢI *R263* | 75.644 đ |
| 87101KVRV20ZC | TEM CÁNH YẾM PHẢI *R263* | 69.174 đ |
| 87101KWY860ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI *R263* | 51.171 đ |
| 87102KVM830ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI *R263* | 20.412 đ |
| 87101KWY840ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI *R313C* | 65.772 đ |
| 87101KYL900ZB | TEM CÁNH YẾM PHẢI *R313C* | 18.911 đ |
| 87101KYL920ZB | TEM CÁNH YẾM PHẢI *R313C* | 18.911 đ |
| 87101KVRV60ZB | TEM CÁNH YẾM PHẢI *R315P* | 75.978 đ |
| 87101KVR920ZB | TEM CÁNH YẾM PHẢI *RP173M* | 46.494 đ |
| 87101KVRV20ZB | TEM CÁNH YẾM PHẢI *RP173M* | 43.092 đ |
| 87101KWY840ZD | TEM CÁNH YẾM PHẢI *RP173M* | 65.772 đ |
| 87101KVR920ZE | TEM CÁNH YẾM PHẢI *Y106* | 77.112 đ |
| 87101KVRV20ZE | TEM CÁNH YẾM PHẢI *Y106* | 69.174 đ |
| 87101KWY860ZB | TEM CÁNH YẾM PHẢI *Y106* | 53.298 đ |
| 87101KWY860ZC | TEM CÁNH YẾM PHẢI *YR271* | 52.164 đ |
| 87101KVR920ZD | TEM CÁNH YẾM PHẢI *YR272M* | 77.112 đ |
| 87101KVRV20ZD | TEM CÁNH YẾM PHẢI *YR272M* | 69.866 đ |
| 87102KWY940ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI | 30.845 đ |
| 87103KTL680 | TEM CÁNH YẾM TRÁI | 45.609 đ |
| 87103KTLV00 | TEM CÁNH YẾM TRÁI | 38.556 đ |
| 87102KVRV60ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *B206M* | 75.978 đ |
| 87102KWY860ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *B206M* | 56.700 đ |
| 87102KYL920ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *B206M* | 17.799 đ |
| 87102KVR920ZF | TEM CÁNH YẾM TRÁI *BG132M* | 73.710 đ |
| 87102KVRV20ZF | TEM CÁNH YẾM TRÁI *BG132M* | 66.906 đ |
| 87102KVLV00ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *G194M* | 17.010 đ |
| 87102KVLV30ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *G199C* | 13.673 đ |
| 87102KTM980ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NH193P* | 17.010 đ |
| 87102KVR880ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NH193P* | 36.288 đ |
| 87102KVRV40ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NH193P* | 34.020 đ |
| 87102KVL900ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NH411M* | 15.876 đ |
| 87102KVLV00ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NH411M* | 15.876 đ |
| 87102KYL920ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NH411M* | 18.144 đ |
| 87102KVR850ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA35M* | 81.648 đ |
| 87102KTM980ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA69P* | 17.010 đ |
| 87102KVL940ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA69P* | 15.574 đ |
| 87102KVLV00ZF | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA69P* | 15.574 đ |
| 87102KVLV30ZE | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA69P* | 13.673 đ |
| 87102KVR920ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA69P* | 44.226 đ |
| 87102KVRV20ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA69P* | 41.429 đ |
| 87102KWY840ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA69P* | 63.407 đ |
| 87102KYL900ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA69P* | 18.911 đ |
| 87102KYL920ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA69P* | 17.799 đ |
| 87102KVL940ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA96P* | 15.574 đ |
| 87102KVLV30ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA96P* | 9.116 đ |
| 87102KVRV60ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA96P* | 75.978 đ |
| 87102KYL900ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA96P* | 20.024 đ |
| 87102KVLV00ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *PB368P* | 17.010 đ |
| 87102KTL670ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *PB373M* | 63.504 đ |
| 87102KVL900ZE | TEM CÁNH YẾM TRÁI *PB373M* | 15.876 đ |
| 87102KVLV00ZE | TEM CÁNH YẾM TRÁI *PB373M* | 17.010 đ |
| 87102KVLV30ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *PB373M* | 13.673 đ |
| 87102KWY840ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *PB373M* | 64.520 đ |
| 87102KVRV60ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *PB383M* | 75.978 đ |
| 87102KVRV80ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *PB383M* | 72.576 đ |
| 87102KVR920ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 72.306 đ |
| 87102KVRV20ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 66.906 đ |
| 87102KWY860ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 55.620 đ |
| 87102KVR850ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R310* | 81.648 đ |
| 87102KVL900ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R313C* | 15.876 đ |
| 87102KVLV00ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R313C* | 15.574 đ |
| 87102KVLV30ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R313C* | 13.673 đ |
| 87102KWY840ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R313C* | 65.772 đ |
| 87102KYL900ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R313C* | 18.911 đ |
| 87102KYL920ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R313C* | 17.799 đ |
| 87102KTM980ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R315P* | 17.010 đ |
| 87102KVL940ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R315P* | 15.876 đ |
| 87102KVRV60ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R315P* | 75.978 đ |
| 87102KVR920ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *RP173M* | 44.226 đ |
| 87102KVRV20ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *RP173M* | 41.958 đ |
| 87102KWY840ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *RP173M* | 65.772 đ |
| 87102KVR920ZE | TEM CÁNH YẾM TRÁI *Y106* | 73.710 đ |
| 87102KVRV20ZE | TEM CÁNH YẾM TRÁI *Y106* | 66.906 đ |
| 87102KWY860ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *YR271* | 56.700 đ |
| 87102KVR920ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *YR272M* | 73.710 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87102KVRV20ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *YR272M* | 67.576 đ |
| 87102KTM970ZE | TEM CÁNH YẾM TRÁI R314C | 6.902 đ |
| 87103GBGB20ZD | TEM CỐP PHẢI *R150CU* | 72.706 đ |
| 87103KFV660ZB | TEM CỐP XE PHẢI *PB171MU* | 36.288 đ |
| 87103KFV670ZB | TEM CỐP XE PHẢI *PB373M* | 92.988 đ |
| 87103KFV790ZB | TEM CỐP XE PHẢI *PB373M* | 49.896 đ |
| 87103KFV660ZC | TEM CỐP XE PHẢI *R150CU* | 51.171 đ |
| 87103KFV670ZA | TEM CỐP XE PHẢI *R150CU* | 90.332 đ |
| 87103KFV790ZA | TEM CỐP XE PHẢI *R150CU* | 48.471 đ |
| 87103KFV660ZA | TEM CỐP XE PHẢI *R203M* | 52.164 đ |
| 87103KFV830ZA | TEM CỐP XE PHẢI R150F | 49.572 đ |
| 87103KFV950ZA | TEM CỐP XE PHẢI R150F | 74.531 đ |
| 87103KFV970ZA | TEM CỐP XE PHẢI R150K | 72.306 đ |
| 87102KFL710ZB | TEM MẶT NẠ PHẢI *B142P* | 48.762 đ |
| 87102KFL720ZA | TEM MẶT NẠ PHẢI *NH193P* | 44.226 đ |
| 87102KFL710ZA | TEM MẶT NẠ PHẢI *PB171MU* | 48.762 đ |
| 87102KFL720ZB | TEM MẶT NẠ PHẢI *R161P* | 44.226 đ |
| 87102KFL710ZD | TEM MẶT NẠ PHẢI *R203M* | 48.762 đ |
| 87102KFL710ZE | TEM MẶT NẠ PHẢI PB171E | 48.762 đ |
| 87102KFL710ZC | TEM MẶT NẠ PHẢI YR183 | 48.762 đ |
| 87103KFL710ZB | TEM MẶT NẠ TRÁI *B142P* | 51.030 đ |
| 87103KFL720ZA | TEM MẶT NẠ TRÁI *NH193P* | 44.882 đ |
| 87103KFL710ZA | TEM MẶT NẠ TRÁI *PB171MU* | 51.030 đ |
| 87103KFL720ZB | TEM MẶT NẠ TRÁI *R161P* | 44.226 đ |
| 87103KFL710ZD | TEM MẶT NẠ TRÁI *R203M* | 51.030 đ |
| 87103KFL710ZE | TEM MẶT NẠ TRÁI PB171E | 51.030 đ |
| 87103KFL710ZC | TEM MẶT NẠ TRÁI YR183 | 51.030 đ |
| 87101KZVV30 | TEM MẶT NẠ TRƯỚC | 136.826 đ |
| 87101KWWB10ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *B206M* | 85.050 đ |
| 87101KWWV00ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *B206M* | 45.360 đ |
| 87101KWWB20ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NH411M* | 73.710 đ |
| 87101KWWB20ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA69P* | 73.710 đ |
| 87101KWWV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA69P* | 44.226 đ |
| 87101KWWV00ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA96P* | 44.226 đ |
| 87101KWWB20ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *PB373M* | 71.442 đ |
| 87101KWWB10ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R263* | 85.050 đ |
| 87101KWWB20ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R313C* | 73.710 đ |
| 87101KWWV00ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R313C* | 45.360 đ |
| 87101KWWB10ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *YR271* | 85.050 đ |
| 87101KWWB10ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI B203M | 85.901 đ |
| 87102KWWB10ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *B206M* | 85.050 đ |
| 87102KWWV00ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *B206M* | 45.360 đ |
| 87102KWWB20ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NH411M* | 75.978 đ |
| 87102KWWB20ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHA69P* | 75.978 đ |
| 87102KWWV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHA69P* | 45.360 đ |
| 87102KWWV00ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHA96P* | 44.226 đ |
| 87102KWWB20ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *PB373M* | 73.710 đ |
| 87102KWWB10ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *R263* | 85.050 đ |
| 87102KWWB20ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *R313C* | 74.531 đ |
| 87102KWWV00ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *R313C* | 44.226 đ |
| 87102KWWB10ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *YR271* | 85.050 đ |
| 87102KWWB10ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI B203M | 85.901 đ |
| 87103KTL670ZA | TEM ỐP YẾM PHẢI *PB373M* | 87.318 đ |
| 87102KVGV20ZA | TEM ỐP ĐÈN FA TRƯỚC TRÁI *NHA6 | 40.047 đ |
| 87102KVGV20ZB | TEM ỐP ĐÈN FA TRƯỚC TRÁI *NHA9 | 41.958 đ |
| 87102KVGV20ZC | TEM ỐP ĐÈN FA TRƯỚC TRÁI *R313 | 41.159 đ |
| 87102KVGV00ZA | TEM ỐP ĐÈN FA TRƯỚC TRÁI *YR27 | 55.566 đ |
| 87102KVGV30ZA | TEM ỐP ĐÈN PHA TRƯỚC TRÁI *YR27 | 69.174 đ |
| 87103KTM980ZB | Tem A ốp yếm phải *NH193P* | 51.030 đ |
| 87103KTM980ZA | Tem A ốp ống yếm phải R315C | 51.030 đ |
| 87102KVM780ZA | Tem cánh yếm phải | 22.680 đ |
| 87102KVM780ZB | Tem cánh yếm phải | 22.680 đ |
| 87102KVM780ZC | Tem cánh yếm phải | 22.680 đ |
| 87101KVRV40ZE | Tem cánh yếm phải *G199C* | 65.772 đ |
| 87101KVRV40ZA | Tem cánh yếm phải *NHA69P* | 65.772 đ |
| 87101KVRV40ZD | Tem cánh yếm phải *PB373M* | 65.772 đ |
| 87101KVRV40ZB | Tem cánh yếm phải *R313C* | 65.772 đ |
| 87102KTL640ZE | Tem cánh yếm trái *BG132M* | 115.668 đ |
| 87102KTM970ZB | Tem cánh yếm trái *G194P* | 17.010 đ |
| 87102KVRV40ZE | Tem cánh yếm trái *G199C* | 65.772 đ |
| 87102KVLV10ZB | Tem cánh yếm trái *NH193P* | 17.010 đ |
| 87102KTM970ZD | Tem cánh yếm trái *NH411M* | 17.010 đ |
| 87102KVLV10ZC | Tem cánh yếm trái *NHA69P* | 16.686 đ |
| 87102KVR880ZA | Tem cánh yếm trái *NHA69P* | 68.969 đ |
| 87102KVRV40ZA | Tem cánh yếm trái *NHA69P* | 65.772 đ |
| 87102KTM970ZC | Tem cánh yếm trái *PB368M* | 17.010 đ |
| 87102KVR880ZD | Tem cánh yếm trái *PB373M* | 72.306 đ |
| 87102KVRV40ZD | Tem cánh yếm trái *PB373M* | 65.772 đ |
| 87102KTL640ZC | Tem cánh yếm trái *R263* | 111.240 đ |
| 87102KTM970ZA | Tem cánh yếm trái *R313C* | 17.010 đ |
| 87102KVR880ZB | Tem cánh yếm trái *R313C* | 68.969 đ |
| 87102KVRV40ZB | Tem cánh yếm trái *R313C* | 65.772 đ |
| 87102KVLV10ZA | Tem cánh yếm trái *R315P* | 17.010 đ |
| 87102KTL640ZB | Tem cánh yếm trái *RP173M* | 115.668 đ |
| 87102KTL640ZD | Tem cánh yếm trái *Y106* | 115.668 đ |
| 87102KTL640ZA | Tem cánh yếm trái *YR272M* | 115.668 đ |
| 87103GBGB20ZC | Tem cốp phải *B142P* | 41.958 đ |
| 87103GBGB20ZE | Tem cốp phải *B142P* | 43.092 đ |
| 87103GBGB20ZB | Tem cốp phải *PB184MU* | 43.092 đ |
| 87102KFL830ZB | Tem mặt nạ phải *B154M* | 48.762 đ |
| 87102KFL830ZA | Tem mặt nạ phải *PB171MU* | 47.834 đ |
| 87102KFL830ZE | Tem mặt nạ phải *R203M* | 48.762 đ |
| 87102KFL830ZD | Tem mặt nạ phải *R263* | 48.762 đ |
| 87102KFL830ZC | Tem mặt nạ phải *YR183* | 48.762 đ |
| 87103KFL830ZB | Tem mặt nạ trái *B154M* | 56.700 đ |
| 87103KFL830ZA | Tem mặt nạ trái *PB171MU* | 54.508 đ |
| 87103KFL830ZE | Tem mặt nạ trái *R203M* | 56.700 đ |
| 87103KFL830ZD | Tem mặt nạ trái *R263* | 56.700 đ |
| 87103KFL830ZC | Tem mặt nạ trái *YR183* | 56.700 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tài Văn, Cần Thơ — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tài Văn, Cần Thơ có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Tài Văn, Cần Thơ, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Cần Thơ thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Cần Thơ:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tài Văn, Cần Thơ tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.