Thứ sáu, 22/05/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Tân Lập số lượng cho thị trường Tân Lập, Tây Ninh? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Tân Lập là địa bàn ngoại thành Tây Ninh, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tân Lập chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Tân Lập, Tây Ninh? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Tân Lập, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Tân Lập không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tân Lập, Tây Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tân Lập, Tây Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88115GGE900 | BU LÔNG CHÂN GƯƠNG 8MM | 16.115 đ |
| 88115K29900 | BU LÔNG NỐI CHÂN GƯƠNG 10MM | 11.780 đ |
| 88115KZL930 | BU LÔNG NỐI CHÂN GƯƠNG 10MM | 17.585 đ |
| 88120K01901 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 84.824 đ |
| 88120K03M60 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 44.064 đ |
| 88120K45NA1 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 588.546 đ |
| 88120KFV660 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 54.810 đ |
| 88120KTM970 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 51.171 đ |
| 88120KVG950 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 46.268 đ |
| 88120K29921 | BỘ GƯƠNG TRÁI K29 | 150.348 đ |
| 88120K56V00 | BỘ GƯƠNG TRÁI K56 | 53.251 đ |
| 88120K96V01 | BỘ GƯƠNG TRÁI K96 | 88.935 đ |
| 88120KRS900 | Bộ gương trái | 51.030 đ |
| 88114K29900 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 5.858 đ |
| 88114K77V00 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 6.902 đ |
| 88114KPR900 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 10.255 đ |
| 88119GCCJ80 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 9.116 đ |
| 88119K12900 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 9.116 đ |
| 88119K12V00 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 7.029 đ |
| 88119K2PV60 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 5.858 đ |
| 88119K73V80 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 5.858 đ |
| 88119K87A00 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 14.742 đ |
| 88119KWW640 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 11.394 đ |
| 88114KWN900 | CAO SU TAY GƯƠNG | 11.394 đ |
| 88115K44V80 | CHỤP CAO SU TAY GƯƠNG TRÊN | 9.284 đ |
| 88115KVGV40 | CHỤP CAO SU TAY GƯƠNG TRÊN | 9.116 đ |
| 88113KTM970 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 5.832 đ |
| 88113KWWA00 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 4.666 đ |
| 88113KZLE00 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 5.858 đ |
| 88115KWN900 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 11.394 đ |
| 88115KWN980 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 5.858 đ |
| 88119K44V80 | CHỤP CAO SU ỐC KHÓA GƯƠNG | 7.029 đ |
| 88114KVB900 | CHỤP ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG | 5.832 đ |
| 88114KFL710 | Chụp cao su ốc khoá gương | 8.052 đ |
| 88114KFV830 | Chụp cao su ốc khoá gương | 6.902 đ |
| 88114KRS860 | Chụp cao su ốc khoá gương | 8.052 đ |
| 88115KRS900 | Chụp cao su ốc khoá gương | 6.902 đ |
| 88120GGE900 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 59.487 đ |
| 88120K12900 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 67.198 đ |
| 88120K29901 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 78.214 đ |
| 88120K44V01 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 92.535 đ |
| 88120K66V01 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 106.856 đ |
| 88120K77V01 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 96.779 đ |
| 88120KTL640 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 47.137 đ |
| 88114K53D00 | NẮP CHỤP CHÂN GƯƠNG PHẢI | 38.556 đ |
| 88116MKFD40 | ỐP GƯƠNG PHẢI | 383.292 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23801KY2005 | (G2) NHÔNG TẢI TRƯỚC | 958.792 đ |
| 23813KPH720 | BU LÔNG 6.4X10 | 10.602 đ |
| 23511MKRD10 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP | 1.708.099 đ |
| 23511MKSE00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP | 1.678.173 đ |
| 23511MKSE50 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP | 1.579.186 đ |
| 23511MLBD00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC SƠ CẤP | 1.290.283 đ |
| 23521MFND00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 1.767.952 đ |
| 23521MJEDB0 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 671.039 đ |
| 23521MKCA00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 2.969.606 đ |
| 23521MKPD00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 643.415 đ |
| 23521MKRD10 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 1.953.264 đ |
| 23521MKSE00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 1.825.502 đ |
| 23521MKSE50 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 1.764.499 đ |
| 23521MLBD00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 1.444.518 đ |
| 23521K56N00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP (24 RĂNG) | 500.690 đ |
| 23521MGZJ00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP (24 RĂNG) | 543.277 đ |
| 23521MKFD40 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP (33 RĂNG) | 1.735.724 đ |
| 23581MKCA00 | BÁNH RĂNG TRUYỀN ĐỘNG TRỤC GIẢM TỐC | 1.833.559 đ |
| 23531MKCA00 | BÁNH RĂNG ĐẦU TRỤC SƠ CẤP | 1.845.070 đ |
| 23541MKCA00 | BÁNH RĂNG ĐẦU TRỤC THỨ CẤP | 894.335 đ |
| 23911GB4770 | BẠC LÓT KHOÁ HEO SỐ | 21.102 đ |
| 23911K1MT00 | BẠC LÓT KHOÁ HEO SỐ | 31.653 đ |
| 23911KPH900 | BẠC LÓT KHOÁ HEO SỐ | 31.078 đ |
| 23911KRS830 | BẠC LÓT KHOÁ HEO SỐ | 8.246 đ |
| 23911KVRC00 | BẠC LÓT KHOÁ HEO SỐ | 19.930 đ |
| 23733MN5000 | BẠC ĐỆM 22X26X27.6 | 134.818 đ |
| 23512K0Z900 | BẠC ĐỆM 25MM | 80.891 đ |
| 23512MV9670 | BẠC ĐỆM 25X28X13 | 174.677 đ |
| 23512MKRD10 | BẠC ĐỆM 28X16.2 | 230.949 đ |
| 23532MKCA00 | BẠC ĐỆM 32X14 | 252.050 đ |
| 23523MKCA00 | BẠC ĐỆM 34X37X15 | 273.152 đ |
| 23542MKCA00 | BẠC ĐỆM 34X42X5.4 | 98.476 đ |
| 23512MGED00 | BẠC ĐỆM 40X43X12.5 | 286.048 đ |
| 23911KPGT00 | BẠC ĐỆM 5.1MM | 14.135 đ |
| 24314MELD20 | BẠC ĐỆM CHUYỂN SỐ | 126.612 đ |
| 24322MM4000 | BẠC ĐỆM CHUYỂN SỐ | 52.755 đ |
| 23911KRS920 | Bạc lót khoá heo số | 8.246 đ |
| 23911KWWB10 | Bạc lót trục số thứ cấp | 14.135 đ |
| 24321KT8030 | CHUYỂN SỐ | 711.325 đ |
| 24321MEB670 | CHUYỂN SỐ | 500.690 đ |
| 24315HL4000 | CHỐT CHUYỂN SỐ | 316.528 đ |
| 24261121742 | CHỐT DẪN HƯỚNG CÀNG GẠT SỐ | 4.824 đ |
| 24261283000 | CHỐT DẪN HƯỚNG CÀNG GẠT SỐ | 48.066 đ |
| 24300MKCA00 | CHỐT SANG SỐ | 5.887.417 đ |
| 24326KBH901 | CHỐT ĐẨY VẤU GÀI | 84.024 đ |
| 24261KWB600 | Chốt dẫn hướng càng gạt số | 80.891 đ |
| 24211K26C00 | CÀNG GẠT SỐ | 164.595 đ |
| 24211KFM900 | CÀNG GẠT SỐ | 134.382 đ |
| 24211KWB600 | CÀNG GẠT SỐ | 126.411 đ |
| 24211KWW741 | CÀNG GẠT SỐ | 92.246 đ |
| 24211MEL000 | CÀNG GẠT SỐ | 1.009.436 đ |
| 24211MFL000 | CÀNG GẠT SỐ | 972.604 đ |
| 24211MJPG50 | CÀNG GẠT SỐ | 1.085.403 đ |
| 24211MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.660.908 đ |
| 24211MKRD10 | CÀNG GẠT SỐ | 1.142.953 đ |
| 24211MLBD00 | CÀNG GẠT SỐ | 249.770 đ |
| 24212K0Z900 | CÀNG GẠT SỐ | 111.648 đ |
| 24212KZZ900 | CÀNG GẠT SỐ | 624.999 đ |
| 24212MEL000 | CÀNG GẠT SỐ | 1.009.436 đ |
| 24212MFL000 | CÀNG GẠT SỐ | 972.604 đ |
| 24212MGZJ00 | CÀNG GẠT SỐ | 220.994 đ |
| 24212MJED00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.400.780 đ |
| 24212MJPG50 | CÀNG GẠT SỐ | 1.222.373 đ |
| 24212MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.660.908 đ |
| 24212MKRD10 | CÀNG GẠT SỐ | 1.142.953 đ |
| 24212MKYD10 | CÀNG GẠT SỐ | 1.156.766 đ |
| 24212MLBD00 | CÀNG GẠT SỐ | 230.202 đ |
| 24213MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.063.534 đ |
| 24214MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.063.534 đ |
| 24213HL4000 | CÀNG GẠT SỐ GIỮA | 1.085.403 đ |
| 24211K0Z900 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 138.122 đ |
| 24211K1MT00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 165.746 đ |
| 24211K56N00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 504.143 đ |
| 24211KPH900 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 131.301 đ |
| 24211MGZJ00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 215.239 đ |
| 24211MJED00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 1.429.555 đ |
| 24211MJPG80 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 1.085.403 đ |
| 24211MKYD10 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 1.156.766 đ |
| 24213KZZ900 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 624.999 đ |
| 24211KZZ900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 624.999 đ |
| 24212K1MT00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 165.746 đ |
| 24212K26C00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 164.595 đ |
| 24212KPH900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 128.800 đ |
| 24212MJPG80 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 1.085.403 đ |
| 24213K0Z900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 138.122 đ |
| 24213K56N00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 504.143 đ |
| 24213MGZJ00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 233.656 đ |
| 24213MJED00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 1.429.555 đ |
| 24213MKYD10 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 1.156.766 đ |
| 24212KPP900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI C | 256.676 đ |
| 24211GF6000 | Càng gạt số | 328.038 đ |
| 23721MJGA00 | CỤM CĂNG TRỤC GIẢM TỐC | 507.596 đ |
| 23812MJPG50 | DẪN HƯỚNG XÍCH | 173.803 đ |
| 23812MLAA00 | DẪN HƯỚNG XÍCH | 191.068 đ |
| 23812MLBD00 | DẪN HƯỚNG XÍCH | 130.065 đ |
| 23751MKCA00 | GIÁ BẮT NẮP MÁY SAU | 1.045.118 đ |
| 23751MKCA40 | GIÁ BẮT NẮP MÁY SAU | 1.045.118 đ |
| 24300K0G900 | HEO SỐ | 2.170.805 đ |
| 24300K0GT20 | HEO SỐ | 2.135.124 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 24301K0Z900 | HEO SỐ | 247.468 đ |
| 24301K45N40 | HEO SỐ | 325.736 đ |
| 24301K56N00 | HEO SỐ | 843.691 đ |
| 24301KFL851 | HEO SỐ | 118.405 đ |
| 24301KPGT00 | HEO SỐ | 322.283 đ |
| 24301KPH900 | HEO SỐ | 137.163 đ |
| 24301KWB600 | HEO SỐ | 144.900 đ |
| 24301KWW741 | HEO SỐ | 105.800 đ |
| 24301KYJ900 | HEO SỐ | 340.699 đ |
| 24310MJED00 | HEO SỐ | 1.184.390 đ |
| 24310MJPG80 | HEO SỐ | 3.396.631 đ |
| 24310MJWJ00 | HEO SỐ | 896.637 đ |
| 24310MKFD40 | HEO SỐ | 2.836.089 đ |
| 24310MKGA00 | HEO SỐ | 995.624 đ |
| 24310MKGA30 | HEO SỐ | 839.087 đ |
| 24310MKJD00 | HEO SỐ | 2.747.461 đ |
| 24310MKKD01 | HEO SỐ | 3.329.872 đ |
| 24310MKND10 | HEO SỐ | 1.206.259 đ |
| 24310MKPD00 | HEO SỐ | 909.298 đ |
| 24310MKRD10 | HEO SỐ | 2.391.799 đ |
| 24310MLBD00 | HEO SỐ | 2.077.574 đ |
| 24312MJPG80 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 585.865 đ |
| 24315MGZJ00 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 371.777 đ |
| 24315MJED00 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 308.471 đ |
| 24315MLBD00 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 150.783 đ |
| 24315MV9932 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 532.918 đ |
| 24315MW0791 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 444.290 đ |
| 24301GB4771 | Heo số | 519.106 đ |
| 24301KFL850 | Heo số | 135.990 đ |
| 23802GN5910 | KHÓA NHÔNG TẢI TRƯỚC | 8.173 đ |
| 23802K0Z900 | KHÓA NHÔNG TẢI TRƯỚC | 37.984 đ |
| 23802KYJ900 | KHÓA NHÔNG TẢI TRƯỚC | 18.417 đ |
| 24305GB4770 | LÒ XO SỐ | 18.758 đ |
| 24305K1MT00 | LÒ XO SỐ | 26.964 đ |
| 24305KPH900 | LÒ XO SỐ | 28.776 đ |
| 24305KRS830 | LÒ XO SỐ | 8.246 đ |
| 24305KVRC00 | LÒ XO SỐ | 22.275 đ |
| 24305KWB600 | LÒ XO SỐ | 11.780 đ |
| 23732MJGA00 | LÒ XO TRỤC GIẢM TỐC | 579.129 đ |
| 24305KWWB10 | Lò xo số | 16.413 đ |
| 23551MKCA00 | NHÔNG M-RVS 25 RĂNG | 1.015.191 đ |
| 23801KBP900 | NHÔNG TRƯỚC 15T | 107.044 đ |
| 23801MEED00 | NHÔNG TRƯỚC 16 RĂNG | 529.465 đ |
| 23801MKRD10 | NHÔNG TRƯỚC 16 RĂNG | 644.566 đ |
| 23801K26900 | NHÔNG TẢI (15 RĂNG) | 188.558 đ |
| 23801KR3000 | NHÔNG TẢI TRƯỚC | 918.506 đ |
| 23801KTE910 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14 RĂNG) | 28.750 đ |
| 23801K0Z900 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 193.370 đ |
| 23801KPH900 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 23.447 đ |
| 23801KRS860 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 21.102 đ |
| 23801KTL780 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 21.102 đ |
| 23801KTM900 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 18.400 đ |
| 23800K0G900 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 14T | 138.122 đ |
| 23801K2EA11 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 14T | 189.669 đ |
| 23801KYJ901 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 14T | 306.169 đ |
| 23801K56NJ0 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 119.684 đ |
| 23801MGZJ01 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 245.166 đ |
| 23801MJED00 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 877.070 đ |
| 23801MKND10 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 707.872 đ |
| 23801MKPD00 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 183.011 đ |
| 23801MW3700 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 660.680 đ |
| 23801MLBD00 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 16T | 308.471 đ |
| 2380HKFV000 | Nhông tải trước (14răng) | 25.792 đ |
| 24263028000 | PHANH CÀI CHỐT CÀNG GẠT SỐ | 3.552 đ |
| 24322MEL000 | TRỤC B CHUYỂN SỐ | 197.974 đ |
| 24241KPH900 | TRỤC CÀNG GẠT SÔ | 14.964 đ |
| 24213MKSE00 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 200.276 đ |
| 24241K1MT00 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 44.890 đ |
| 24241KPP900 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 41.437 đ |
| 24250MKCA00 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 384.438 đ |
| 24321K0Z900 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 54.098 đ |
| 24321MEE000 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 189.917 đ |
| 23570MKCA00 | TRỤC GIẢM TỐC | 3.532.450 đ |
| 23611MKCA00 | TRỤC GIẢM TỐC | 3.331.023 đ |
| 24321KYJ900 | TRỤC SANG SỐ | 65.608 đ |
| 24321MAS000 | TRỤC SANG SỐ | 79.420 đ |
| 24321MFAD00 | TRỤC SANG SỐ | 202.578 đ |
| 24321MFL000 | TRỤC SANG SỐ | 285.451 đ |
| 24328MJPG80 | TẤM DẪN HƯỚNG CHUYỂN SỐ | 270.488 đ |
| 23811KR3600 | TẤM HÃM A2 NHÔNG TẢI TRƯỚC | 7.005 đ |
| 24306GB4770 | TẤM KHOÁ HEO SỐ | 133.518 đ |
| 24306K1MT00 | TẤM KHOÁ HEO SỐ | 48.510 đ |
| 24306KPH900 | TẤM KHOÁ HEO SỐ | 51.938 đ |
| 24306KVRC00 | TẤM KHOÁ HEO SỐ | 20.790 đ |
| 24306KWB600 | TẤM KHOÁ HEO SỐ | 33.380 đ |
| 23531MG2790 | Tấm chặn bi | 8.173 đ |
| 24306KRS830 | Tấm khoá heo số | 21.945 đ |
| 24306KRS920 | Tấm khoá heo số | 19.635 đ |
| 24306KWWB10 | Tấm khoá heo số | 51.796 đ |
| 23741MN5000 | VÒNG HÃM TRỤC GIẢM TỐC | 33.998 đ |
| 24320KFL850 | VÒNG TIẾP ĐIỂM CÔNG TẮC SỐ | 33.873 đ |
| 24320KVRV01 | VÒNG TIẾP ĐIỂM CÔNG TẮC SỐ | 11.565 đ |
| 24320MKRD10 | VÒNG TIẾP ĐIỂM CÔNG TẮC SỐ | 478.821 đ |
| 23742MN5000 | VÒNG ĐỆM | 90.270 đ |
| 24324KA3711 | VẤU GÀI BÁNH CÓC A | 150.783 đ |
| 24324MKCA00 | VẤU GÀI BÁNH CÓC A | 123.159 đ |
| 24325KA3711 | VẤU GÀI BÁNH CÓC B | 150.783 đ |
| 24325MKCA00 | VẤU GÀI BÁNH CÓC B | 123.159 đ |
| 23552MKCA01 | XÍCH RVS | 1.377.482 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tân Lập, Tây Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tân Lập, Tây Ninh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Tân Lập, Tây Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Tây Ninh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Tây Ninh:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Tây Ninh và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tân Lập, Tây Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.