Thứ năm, 16/07/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Thái Tân cho khu vực Thái Tân, Hải Phòng: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Xã Thái Tân là địa bàn ngoại thành Hải Phòng, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Thái Tân chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Thái Tân, Hải Phòng? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Thái Tân, Hải Phòng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91054MN8741 | (G2) VÒNG BI 6004 | 295.810 đ |
| 91061KYJ711 | VÒNG BI | 357.965 đ |
| 91062MR7003 | VÒNG BI | 336.095 đ |
| 91071KV3005 | VÒNG BI | 119.706 đ |
| 91071MBWE11 | VÒNG BI | 231.354 đ |
| 91071MEC003 | VÒNG BI | 536.371 đ |
| 91054MT6831 | VÒNG BI (6303UU) | 97.836 đ |
| 91053MFJD01 | VÒNG BI 12X16X10 | 64.457 đ |
| 91071K64N01 | VÒNG BI 17X24X17 | 171.501 đ |
| 91071KSP901 | VÒNG BI 20X26X20 | 284.300 đ |
| 91054MGSD31 | VÒNG BI 20X37X9 | 128.914 đ |
| 91071MJ0003 | VÒNG BI 22X29X30(NTN) | 307.320 đ |
| 91055MGSD31 | VÒNG BI 30X37X20 | 177.256 đ |
| 91057MKCA01 | VÒNG BI 30X42X23 | 247.468 đ |
| 91053MCJ751 | VÒNG BI 32X42X20 | 513.351 đ |
| 91071MCJ003 | VÒNG BI 32X42X37 | 300.414 đ |
| 91061MT4003 | VÒNG BI 35X55X10 | 469.613 đ |
| 91054MKCA01 | VÒNG BI 35X72X17 | 379.834 đ |
| 91053MFR671 | VÒNG BI 60/28 | 318.830 đ |
| 91055MCAA61 | VÒNG BI 6004 | 302.716 đ |
| 91053KVSF02 | VÒNG BI 6004UU | 50.645 đ |
| 91054K03H02 | VÒNG BI 6203UL | 36.899 đ |
| 91054K03H03 | VÒNG BI 6203UL | 36.899 đ |
| 91053MV1003 | VÒNG BI 6203UU | 107.044 đ |
| 91053MGSD31 | VÒNG BI 6204(UU) S | 104.742 đ |
| 91053MKPDN1 | VÒNG BI 6204UU | 197.974 đ |
| 91053MKYD51 | VÒNG BI 6204UU (NSK) | 107.044 đ |
| 91053KSS901 | VÒNG BI 6301U | 79.420 đ |
| 91053KWB601 | VÒNG BI 6301U | 40.253 đ |
| 91053K03N41 | VÒNG BI 6301U L (SKF) | 79.420 đ |
| 91055KVSF01 | VÒNG BI 6301UL | 84.024 đ |
| 91055KVSF02 | VÒNG BI 6301UL (1 MẶT CHẮN BỤI) | 36.833 đ |
| 91053K03H02 | VÒNG BI 6301UL (1 MẶT CHẮN BỤI) | 39.135 đ |
| 91053MM5004 | VÒNG BI 6304 (UU) | 206.031 đ |
| 91053MCJ003 | VÒNG BI 6905 | 224.447 đ |
| 91061ML0731 | VÒNG BI 6908 | 475.368 đ |
| 91053K2PVE1 | VÒNG BI CẦU | 36.833 đ |
| 91062MKCA01 | VÒNG BI GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 1.052.024 đ |
| 91061MKCA01 | VÒNG BI GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 454.649 đ |
| 91071KS6004 | VÒNG BI KIM | 132.367 đ |
| 91071K45NL1 | VÒNG BI KIM 17X24X17 (FAG) | 227.900 đ |
| 91063MZ1003 | VÒNG BI KIM 24X31X28 | 217.541 đ |
| 91054K03H04 | Vòng Bi 6203U L(NACHI) | 38.687 đ |
| 91054K03H01 | Vòng Bi 6203U L(NTN) | 38.687 đ |
| 91053KVSF01 | Vòng bi 6004UU | 51.583 đ |
| 91071KPH901 | Vòng bi kim 21x25x17 | 84.315 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86641K0G900ZA | BIỂU TƯỢNG NẸP TRÊN TRƯỚC *R4* | 214.326 đ |
| 86641GJBA00 | Biểu tượng chữ Honda, ốp trước | 35.154 đ |
| 86641GJBA00ZD | Biểu tượng chữ Honda, ốp trước | 32.886 đ |
| 86641GJBA00ZE | Biểu tượng chữ Honda, ốp trước | 32.886 đ |
| 86641GJBA00ZF | Biểu tượng chữ Honda, ốp trước | 32.886 đ |
| 86641GJBJ00 | Biểu tượng chữ Honda, ốp trước | 20.412 đ |
| 86641GJBJ00ZA | Biểu tượng chữ Honda, ốp trước | 20.412 đ |
| 86641GJBJ00ZB | Biểu tượng chữ Honda, ốp trước | 20.412 đ |
| 86641GJBJ00ZC | Biểu tượng chữ Honda, ốp trước | 20.412 đ |
| 86641GJBJ00ZD | Biểu tượng chữ Honda, ốp trước | 20.412 đ |
| 86641GJBJ00ZE | Biểu tượng chữ Honda, ốp trước | 20.412 đ |
| 86641GJBJ00ZF | Biểu tượng chữ Honda, ốp trước | 20.412 đ |
| 86641K1FV40ZA | MÁC ỐP TRƯỚC TRÁI *NHC34* | 17.799 đ |
| 86641K57A60ZA | TEM A BỘ CÁNH YẾM PHẢI *R263* | 38.556 đ |
| 86641K57AB0ZC | TEM A CÁNH YẾM PHẢI *TYPE1* *NHB25* | 36.288 đ |
| 86641K57AC0ZD | TEM A CÁNH YẾM PHẢI *TYPE1* *NHB25* | 37.422 đ |
| 86641K57AB0ZB | TEM A CÁNH YẾM PHẢI *TYPE2* *R340* | 36.288 đ |
| 86641K57AC0ZC | TEM A CÁNH YẾM PHẢI *TYPE2* *R340* | 37.422 đ |
| 86641K57AB0ZA | TEM A CÁNH YẾM PHẢI *TYPE3* *B189* | 36.288 đ |
| 86641K57AC0ZB | TEM A CÁNH YẾM PHẢI *TYPE3* *NHB55* | 37.422 đ |
| 86641K57AC0ZA | TEM A CÁNH YẾM PHẢI *TYPE4* *B189* | 37.422 đ |
| 86641K57A50ZA | TEM A DÁN CÁNH YẾM PHẢI *B189C* | 40.824 đ |
| 86641K57A30ZC | TEM A DÁN CÁNH YẾM PHẢI *NHB25M* | 37.422 đ |
| 86641K57A50ZD | TEM A DÁN CÁNH YẾM PHẢI *NHB25M* | 40.824 đ |
| 86641K57A30ZA | TEM A DÁN CÁNH YẾM PHẢI *NHB55P* | 37.422 đ |
| 86641K57A50ZB | TEM A DÁN CÁNH YẾM PHẢI *NHB55P* | 40.824 đ |
| 86641K57A30ZB | TEM A DÁN CÁNH YẾM PHẢI *R340C* | 37.422 đ |
| 86641K57A50ZC | TEM A DÁN CÁNH YẾM PHẢI *R340C* | 39.690 đ |
| 86641K57AF0ZC | TEM A DÁN CÁNH YẾM PHẢI*TYPE1* | 38.556 đ |
| 86641K57AF0ZB | TEM A DÁN CÁNH YẾM PHẢI*TYPE2* | 38.556 đ |
| 86641K57AF0ZA | TEM A DÁN CÁNH YẾM PHẢI*TYPE3* | 38.556 đ |
| 86641K56V30ZC | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *B189C* | 75.978 đ |
| 86641K56V30ZD | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *NHB35P* | 73.710 đ |
| 86641K56V80ZB | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *PB406* | 90.720 đ |
| 86641K56V80ZA | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *R340* | 90.720 đ |
| 86641K56V30ZE | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 75.978 đ |
| 86641K56V70ZA | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *R389* | 65.772 đ |
| 86641K56V30ZB | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *Y106* | 75.978 đ |
| 86641K56V00ZE | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *B189* | 56.700 đ |
| 86641K2PVE0ZC | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE1* | 86.184 đ |
| 86641K56V00ZB | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE1* | 56.700 đ |
| 86641K2PVE0ZB | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE2* | 86.184 đ |
| 86641K56V00ZA | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE2* | 57.834 đ |
| 86641K2PVE0ZA | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE3* | 86.184 đ |
| 86641K56V00ZD | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *Y106* | 56.700 đ |
| 86641K56V00ZC | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *YR322* | 56.700 đ |
| 86641K03V00ZB | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI*NHB25* | 39.690 đ |
| 86641K03V20ZB | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI*NHB25* | 47.628 đ |
| 86641K03V20ZA | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI*NHB35* | 47.628 đ |
| 86641K03V10ZB | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI*R150* | 35.154 đ |
| 86641K03V00ZC | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI*R340* | 39.690 đ |
| 86641K03V10ZC | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI*R340* | 35.154 đ |
| 86641K03V20ZC | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI*R340* | 46.494 đ |
| 86641K03V00ZA | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI*Y208* | 39.690 đ |
| 86641K03V10ZA | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI*Y208* | 35.154 đ |
| 86641K01900ZA | TEM CHỮ HONDA 65MM | 6.902 đ |
| 86641K01900ZB | TEM CHỮ HONDA 65MM | 6.902 đ |
| 86641K2EJ30ZB | TEM CHỮ HONDA ỐP BỘ ỐNG CHÍNH *TYPE1* | 18.850 đ |
| 86641K27V20ZA | TEM CHỮ ỐP TRƯỚC *NHB51* | 119.070 đ |
| 86641K27V20ZB | TEM CHỮ ỐP TRƯỚC *Y219* | 116.802 đ |
| 86641K57AD0ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI*TYPE1* | 38.556 đ |
| 86641K57AE0ZB | TEM CÁNH YẾM PHẢI*TYPE1* | 37.422 đ |
| 86641K57AE0ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI*TYPE2* | 37.422 đ |
| 86641K57V20ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN PHẢI *NHA62* | 117.936 đ |
| 86641K57V10ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN PHẢI *NHB25* | 43.092 đ |
| 86641K57V10ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN PHẢI *NHB55* | 43.092 đ |
| 86641K57V20ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN PHẢI *NHB55* | 117.936 đ |
| 86641K57V10ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN PHẢI *R340* | 43.092 đ |
| 86641K57V20ZD | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN PHẢI *R340* | 117.936 đ |
| 86641K57V20ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN PHẢI *YR322* | 117.936 đ |
| 86641K57A20ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *B189* | 37.422 đ |
| 86641K57A70ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *B189C* | 36.288 đ |
| 86641K57A90ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *B189C* | 39.690 đ |
| 86641K57A90ZD | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *NHA76M* | 38.556 đ |
| 86641K57A00ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *NHB25* | 37.422 đ |
| 86641K57A20ZD | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *NHB25* | 37.422 đ |
| 86641K57A70ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *NHB25M* | 36.288 đ |
| 86641K57V50ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *NHB25M* | 37.422 đ |
| 86641K57A00ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *NHB55* | 37.422 đ |
| 86641K57A20ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *NHB55* | 37.422 đ |
| 86641K57A90ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *NHB55P* | 38.556 đ |
| 86641K57V50ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *NHB55P* | 37.422 đ |
| 86641K57V80ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *NHB55P* | 37.422 đ |
| 86641K57A00ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *R340* | 37.422 đ |
| 86641K57A20ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *R340* | 38.556 đ |
| 86641K57A70ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *R340C* | 36.288 đ |
| 86641K57A90ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *R340C* | 39.690 đ |
| 86641K57V50ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM PHẢI *R340C* | 37.422 đ |
| 86641K57V00ZB | TEM DÁN CÁNH YẾM BÊN PHẢI *NHB25* | 117.936 đ |
| 86641K57V00ZC | TEM DÁN CÁNH YẾM BÊN PHẢI *NHB55* | 121.338 đ |
| 86641K44OP1T1 | TEM DÁN YẾM PHẢI | 40.286 đ |
| 86641K44OP1T2 | TEM DÁN YẾM PHẢI | 40.286 đ |
| 86641K44OP2T1 | TEM DÁN YẾM PHẢI | 40.286 đ |
| 86641K44OP2T2 | TEM DÁN YẾM PHẢI | 40.286 đ |
| 86641K0FT00ZD | TEM MONKEY *B231P* | 18.144 đ |
| 86641K0FT00ZC | TEM MONKEY *NHB98P* | 18.144 đ |
| 86641K0FT00ZB | TEM MONKEY *R376P* | 18.144 đ |
| 86641K0FT00ZA | TEM MONKEY *YR354* | 18.144 đ |
| 86641K07940ZB | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *NHA62* | 86.184 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86641K07940ZF | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *NHA69* | 86.184 đ |
| 86641K07940ZC | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *NHB35* | 83.916 đ |
| 86641K07940ZD | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *NHB35* | 83.916 đ |
| 86641K07940ZE | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *R340* | 83.916 đ |
| 86641K07940ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *YR317* | 83.916 đ |
| 86641K44V70ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC PHẢI *NHA76M* | 41.958 đ |
| 86641K0AE10ZA | TEM TẤM ỐP BÌNH XĂNG | 17.010 đ |
| 86641K0AT30ZA | TEM TẤM ỐP BÌNH XĂNG | 17.010 đ |
| 86641K56V40ZB | TEM ỐP PHẢI *NHA76M* | 56.700 đ |
| 86641K56V20ZB | TEM ỐP PHẢI *TYPE1* | 56.700 đ |
| 86641K56V20ZA | TEM ỐP PHẢI *TYPE2* | 56.700 đ |
| 86641K2PV60ZC | TEM ỐP PHẢI A *NHB25* | 88.452 đ |
| 86641K2PV60ZB | TEM ỐP PHẢI A *NHB55* | 86.768 đ |
| 86641K2PVG0ZA | TEM ỐP PHẢI A *NHB55P,R389* | 83.916 đ |
| 86641K2PV60ZA | TEM ỐP PHẢI A *NHB56* | 88.452 đ |
| 86641K2PV60ZD | TEM ỐP PHẢI A *R389* | 88.452 đ |
| 86641K2PV80ZA | TEM ỐP PHẢI A *R389* | 83.916 đ |
| 86641K2PVD0ZA | TEM ỐP PHẢI A *R389* | 88.452 đ |
| 86641K56V50ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA40* | 73.710 đ |
| 86641K56V50ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA76H, NHA76T* | 73.710 đ |
| 86641K56V50ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *PB421* | 73.710 đ |
| 86641K56V50ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R389* | 73.710 đ |
| 86641K56V90ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA76M* | 56.700 đ |
| 86641K2PV40ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI A *PB406* | 92.988 đ |
| 86641K2PV40ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI A *R340* | 92.988 đ |
| 86641K2CV30ZB | TEM ỐP SƯỜN TRƯỚC *NHA76* | 11.394 đ |
| 86641K2CV30ZA | TEM ỐP SƯỜN TRƯỚC *NHC34* | 11.394 đ |
| 86641K45A40ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM XE | 56.700 đ |
| 86641K45A50ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM XE | 57.834 đ |
| 86641K2ZV10ZA | TEM ỐP TRÁI TRƯỚC *NHC34* | 17.799 đ |
| 86641K45NZ0ZB | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC | 226.800 đ |
| 86641K1GV30ZB | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN PHẢI *NH262* | 88.452 đ |
| 86641K1GV40ZA | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN PHẢI *NHA76* | 55.620 đ |
| 86641K1GV30ZA | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN PHẢI *NHB35* | 88.452 đ |
| 86641K1GV30ZD | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN PHẢI *PB421* | 88.452 đ |
| 86641K1GV30ZC | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN PHẢI *R340* | 88.452 đ |
| 86641K03V70ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *B206M* | 60.102 đ |
| 86641K07V00ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA62* | 83.916 đ |
| 86641K03V70ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA69P* | 56.733 đ |
| 86641K3AV10ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA76* | 81.206 đ |
| 86641K03V70ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA96P* | 60.102 đ |
| 86641K07V00ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB25E,NHA6 | 83.916 đ |
| 86641K07V00ZF | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB25K* | 83.916 đ |
| 86641K07V00ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB35H* | 83.916 đ |
| 86641K07V00ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB35K* | 83.916 đ |
| 86641K2PV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB56M* | 92.988 đ |
| 86641K3AV00ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *PB421* | 82.782 đ |
| 86641K07V00ZE | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R340* | 83.916 đ |
| 86641K3AV00ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R340* | 82.782 đ |
| 86641K03V70ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R340C* | 60.102 đ |
| 86641K1GV90ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE1* | 26.082 đ |
| 86641K2ZV90ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE1* | 89.533 đ |
| 86641K3AV90ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE1* | 98.958 đ |
| 86641K3AV90ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE2* | 98.958 đ |
| 86641K45NL0ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE2* | 47.628 đ |
| 86641K2PV10ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *NHB25B* | 92.988 đ |
| 86641K2PV10ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *NHB25H* | 92.988 đ |
| 86641K2PV10ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *PB421* | 92.988 đ |
| 86641K2PV10ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *R389* | 92.988 đ |
| 86641K1GV00ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *TYPE1* | 87.318 đ |
| 86641K1GV10ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *TYPE1* | 85.655 đ |
| 86641K2PV50ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *TYPE1* | 89.586 đ |
| 86641K1GV00ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *TYPE2* | 87.318 đ |
| 86641K1GV00ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *TYPE3* | 87.318 đ |
| 86641K1GV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *TYPE4* | 87.318 đ |
| 86641K1FV30ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB25* | 18.144 đ |
| 86641K2ZV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB25* | 18.144 đ |
| 86641K1FV30ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHC04* | 18.144 đ |
| 86641K1FV30ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *PB421* | 18.144 đ |
| 86641K2ZV00ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *PB426* | 18.144 đ |
| 86641K1FV30ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *R368* | 18.144 đ |
| 86641K2ZV00ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *R368* | 18.144 đ |
| 86641K1FV10ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE1* | 20.412 đ |
| 86641K1FV70ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE1* | 49.896 đ |
| 86641K1FV10ZE | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE2* | 20.412 đ |
| 86641K1FV10ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE3* | 20.412 đ |
| 86641K1FV10ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE4* | 21.546 đ |
| 86641K1FV10ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE5* | 21.546 đ |
| 86641K2CVS0ZA | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC"NHC34M" | 21.546 đ |
| 86641K2CVF0ZA | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC"NHC60P" | 20.412 đ |
| 86641K2CVS0ZB | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC"Y229P" | 20.412 đ |
| 86641K2CVF0ZB | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC*NHA76M* | 20.412 đ |
| 86641K2CW30ZC | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC*NHA76M* | 71.862 đ |
| 86641K2CW30ZA | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC*NHB18M* | 71.862 đ |
| 86641K2CW30ZB | TEM ỐP YẾM PHẢI TRƯỚC*NHC60P* | 71.862 đ |
| 86641K3TL10ZB | Tem S *B142* | 46.494 đ |
| 86641K3TL10ZC | Tem S *B206* | 46.494 đ |
| 86641K3TL10ZA | Tem S *NHA69* | 46.494 đ |
| 86641K3TL10ZD | Tem S *R263* | 46.494 đ |
| 86641K35J50ZB | Tem dán ốp trước bên phải *TYPE1* | 21.546 đ |
| 86641K35J50ZA | Tem dán ốp trước bên phải *TYPE2* | 21.546 đ |
| 86641K35J30ZA | Tem ốp trước phải | 24.948 đ |
| 86641K35J30ZB | Tem ốp trước phải | 24.948 đ |
| 86641GGZJ90ZA | Tem ốp trước phải *NHA86, NHC47, PB417* | 103.194 đ |
| 86641GGZJ50ZB | Tem ốp trước phải *R263* | 109.998 đ |
| 86641GGZJ50ZA | Tem ốp trước phải *TYPE2* | 109.998 đ |
| 86641K3AV00ZB | Tem ốp trước phải *TYPE3* | 82.782 đ |
| 86641K3AV00ZA | Tem ốp trước phải *TYPE4* | 82.782 đ |
| 86641K2ZV00ZB | Tem ốp trước trái *TYPE3* | 18.144 đ |
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Thái Tân không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Thái Tân, Hải Phòng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Thái Tân, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Thái Tân, Hải Phòng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Thái Tân, Hải Phòng có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Thái Tân, Hải Phòng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Hải Phòng theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Hải Phòng và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Thái Tân, Hải Phòng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.