Thứ sáu, 22/05/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Tuy Đức số lượng cho thị trường Tuy Đức, Lâm Đồng? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Tuy Đức là địa bàn ngoại thành Lâm Đồng, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tuy Đức chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Tuy Đức, Lâm Đồng? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Tuy Đức, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Tuy Đức không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tuy Đức, Lâm Đồng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tuy Đức, Lâm Đồng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87505K26900 | TEM DÁN THÔNG SỐ LỐP | 27.216 đ |
| 87505K26B40 | TEM HƯỚNG DẪN LỐP | 28.350 đ |
| 87505K1FV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 13.673 đ |
| 87505K1NV91 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 30.618 đ |
| 87505K2CK00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 18.144 đ |
| 87505K2CV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 19.278 đ |
| 87505K2ZV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 12.534 đ |
| 87505K3AV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 12.534 đ |
| 87505K44V00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 20.412 đ |
| 87505K44V80 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 20.412 đ |
| 87505K2ZV20 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP ABS | 12.959 đ |
| 87505K3AV90 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP ABS | 15.315 đ |
| 87505K1FH00 | TEM LỐP | 12.534 đ |
| 87505K12900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K12910 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 18.144 đ |
| 87505K12930 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K12940 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 11.394 đ |
| 87505K26C40 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505K27V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 13.673 đ |
| 87505K29900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K29D00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K29J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K29K00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 18.144 đ |
| 87505K2CJ00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505K2TJ00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K35J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 11.394 đ |
| 87505K35V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 15.876 đ |
| 87505K1WD00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 23.814 đ |
| 87505K2EV30 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 23.562 đ |
| 87505K1NV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 13.673 đ |
| 87505K29V80 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 14.742 đ |
| 87505K2TV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 12.534 đ |
| 87505K26910 | Tem dán thông số lốp | 38.556 đ |
| 87505K26930 | Tem dán thông số lốp | 40.824 đ |
| 87505K26970 | Tem dán thông số lốp | 22.680 đ |
| 87505K35K00 | Tem ghi hướng dẫn thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K36U00 | Tem ghi hướng dẫn thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K12T00 | Tem hướng dẫn sử dụng lốp | 9.116 đ |
| 87505K1YD10 | Tem hướng dẫn sử dụng lốp | 17.010 đ |
| 87505K1ZA00 | Tem thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K1ZJ10 | Tem thông số lốp | 12.534 đ |
| 87505K36A00 | Tem thông số lốp | 9.116 đ |
| 87505K36C00 | Tem thông số lốp | 43.092 đ |
| 87505K36J00 | Tem thông số lốp | 12.534 đ |
| 87505K36N10 | Tem thông số lốp | 14.742 đ |
| 87505K36N11 | Tem thông số lốp | 15.876 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 06353MT4306 | (G2) BỘ CÔNG TẮC MÁY ĐỀ | 305.018 đ |
| 06370MGZ305 | (G2) BỘ THĂM XĂNG | 1.019.795 đ |
| 06170MEL306 | (G2) Bộ bình xăng | 20.059.803 đ |
| 06160MW3306 | (G2) Bộ điều chỉnh khóa xăng | 275.092 đ |
| 06410MY9860 | (G2) CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 504.143 đ |
| 06400MGE306 | (G2) TRỤC CÁC ĐĂNG | 28.673.962 đ |
| 06405MY5P00 | (G2) XÍCH TẢI | 3.492.357 đ |
| Y384AHACJ00 | BĂNG DÍNH HAI MẶT A | 25.918 đ |
| Y384CGEE710 | BĂNG DÍNH HAI MẶT A | 30.630 đ |
| 06240MKR306 | BỘ BU LÔNG | 57.444 đ |
| Y384AHACD00 | BỘ BÁO ĐỘNG | 933.470 đ |
| Y384BHACJ00 | BỘ BÁO ĐỘNG | 2.046.496 đ |
| 06156MKR306 | BỘ BẢO VỆ NHIỆT | 2.280.151 đ |
| 06353MR5306 | BỘ CÔNG TẮC MÁY ĐỀ | 225.598 đ |
| 06352MKS305 | BỘ CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.058.340 đ |
| 06352MKS308 | BỘ CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.109.608 đ |
| 06352MKS408 | BỘ CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.209.961 đ |
| 06352MLN305 | BỘ CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.356.128 đ |
| 06352MLN307 | BỘ CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.236.140 đ |
| 06321MKYV80 | BỘ DÂY ĐIỆN | 4.635.900 đ |
| 06111K12910 | BỘ GIOĂNG A | 171.501 đ |
| 06111K12J00 | BỘ GIOĂNG A | 804.556 đ |
| 06111K1ND00 | BỘ GIOĂNG A | 768.875 đ |
| 06111K29D80 | BỘ GIOĂNG A | 714.778 đ |
| 06111K2CD00 | BỘ GIOĂNG A | 84.024 đ |
| 06111K44J50 | BỘ GIOĂNG A | 98.987 đ |
| 06111K53D00 | BỘ GIOĂNG A | 2.084.480 đ |
| 06111K96J00 | BỘ GIOĂNG A | 245.166 đ |
| 06111K96J01 | BỘ GIOĂNG A | 248.619 đ |
| 06111K97J00 | BỘ GIOĂNG A | 248.619 đ |
| 06111K97J01 | BỘ GIOĂNG A | 248.619 đ |
| 06111KYJ902 | BỘ GIOĂNG A | 375.230 đ |
| 06111MFL000 | BỘ GIOĂNG A | 3.472.598 đ |
| 06111MGZA00 | BỘ GIOĂNG A | 732.043 đ |
| 06111MGZK00 | BỘ GIOĂNG A | 657.227 đ |
| 06111MJED00 | BỘ GIOĂNG A | 1.239.638 đ |
| 06111MKJA00 | BỘ GIOĂNG A | 2.449.350 đ |
| 06111MKSE00 | BỘ GIOĂNG A | 3.470.296 đ |
| 06111MKYD10 | BỘ GIOĂNG A | 1.088.856 đ |
| 06113MKCA00 | BỘ GIOĂNG A | 3.206.714 đ |
| 06112K12910 | BỘ GIOĂNG B | 101.289 đ |
| 06112K1ND00 | BỘ GIOĂNG B | 87.477 đ |
| 06112K26920 | BỘ GIOĂNG B | 151.934 đ |
| 06112K26921 | BỘ GIOĂNG B | 151.934 đ |
| 06112K26922 | BỘ GIOĂNG B | 148.481 đ |
| 06112K29D80 | BỘ GIOĂNG B | 78.546 đ |
| 06112K29J00 | BỘ GIOĂNG B | 86.753 đ |
| 06112K2CD00 | BỘ GIOĂNG B | 50.645 đ |
| 06112K33J00 | BỘ GIOĂNG B | 208.333 đ |
| 06112K44J50 | BỘ GIOĂNG B | 64.457 đ |
| 06112K53D01 | BỘ GIOĂNG B | 2.002.758 đ |
| 06112K96J00 | BỘ GIOĂNG B | 96.131 đ |
| 06112K96J01 | BỘ GIOĂNG B | 96.131 đ |
| 06112MJWJ00 | BỘ GIOĂNG B | 197.974 đ |
| 06112MKFD41 | BỘ GIOĂNG B | 1.274.169 đ |
| 06112MKJA00 | BỘ GIOĂNG B | 897.788 đ |
| 06112MKJE50 | BỘ GIOĂNG B | 2.401.007 đ |
| 06112MKPD00 | BỘ GIOĂNG B | 261.280 đ |
| 06112MKSE00 | BỘ GIOĂNG B | 2.016.570 đ |
| 06112MKSE50 | BỘ GIOĂNG B | 3.084.707 đ |
| 06112MKYD10 | BỘ GIOĂNG B | 408.609 đ |
| 06112MLAA00 | BỘ GIOĂNG B | 1.373.155 đ |
| 06115MKCA00 | BỘ GIOĂNG B | 1.145.255 đ |
| 06230K87315 | BỘ GIOĂNG, PHỚT O ĐỘNG CƠ | 679.096 đ |
| 06160K26901 | BỘ LỌC NHIÊN LIỆU | 450.045 đ |
| 06230K1BT01 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 1.297.049 đ |
| 06406MKJD00 | BỘ NHÔNG XÍCH (525-15&44T) | 3.702.203 đ |
| 06406MKRD10 | BỘ NHÔNG XÍCH (525-16&40T) | 5.432.555 đ |
| 06406MKFD40 | BỘ NHÔNG XÍCH (525-16&43T) | 5.432.555 đ |
| 06406MKPD80 | BỘ NHÔNG XÍCH 520-15&41T | 3.885.086 đ |
| 06170K53305 | BỘ NỒI HƠI | 17.345.721 đ |
| 06170K53306 | BỘ NỒI HƠI | 18.978.770 đ |
| 06160K29305 | BỘ PHUN XĂNG | 972.604 đ |
| 06160K29306 | BỘ PHUN XĂNG | 972.604 đ |
| 06160K29315 | BỘ PHUN XĂNG | 969.151 đ |
| 06160K29316 | BỘ PHUN XĂNG | 953.037 đ |
| 06381KFL850 | BỘ THANH TRUYỀN | 802.254 đ |
| 06381KFM900 | BỘ THANH TRUYỀN | 608.348 đ |
| 06406K26950 | BỘ XÍCH TẢI | 1.744.420 đ |
| 06406K0AE10 | BỘ XÍCH TẢI (520-14&36T) | 2.280.173 đ |
| 06406MKGD50 | BỘ XÍCH TẢI (520-15&40T) | 2.854.612 đ |
| 06406MGZD01 | BỘ XÍCH TẢI (520-15&41T) | 3.885.086 đ |
| 06406MKPD00 | BỘ XÍCH TẢI (520-15&41T) | 3.930.806 đ |
| 06406MKPDN0 | BỘ XÍCH TẢI (520-15&41T) | 2.318.859 đ |
| 06406MJED00 | BỘ XÍCH TẢI (525-15&42T) | 5.139.473 đ |
| 06406MKND10 | BỘ XÍCH TẢI (525-15&42T) | 5.461.863 đ |
| 06406MJPG50 | BỘ XÍCH TẢI (525-16&42T) | 3.606.072 đ |
| 06406MLAD00 | BỘ XÍCH TẢI (525-16&42T) | 4.248.506 đ |
| Y384AGGZJ00 | BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 1.812.841 đ |
| 06300K2C305 | BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ | 1.118.782 đ |
| 06156MKR305 | BỘ ỐNG LÀM MÁT DẦU BẢO VỆ NHIỆT | 3.450.728 đ |
| 04801K0G900ZE | BỘ ỐP THÂN PHẢI *NH303M* | 1.212.246 đ |
| 04801K0G900ZC | BỘ ỐP THÂN PHẢI *NHB95P* | 1.207.710 đ |
| 04801K0G900ZB | BỘ ỐP THÂN PHẢI *PB415P* | 1.207.710 đ |
| 04801K0G900ZA | BỘ ỐP THÂN PHẢI *R376P* | 1.183.896 đ |
| 06170GGZ305 | Bộ bình xăng | 521.685 đ |
| 06111GGZJ00 | Bộ gioăng A | 172.652 đ |
| 06111K0RA00 | Bộ gioăng A | 104.742 đ |
| 06111K0RD00 | Bộ gioăng A | 104.742 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 06111K0SD00 | Bộ gioăng A | 264.733 đ |
| 06111K1BD41 | Bộ gioăng A | 2.283.604 đ |
| 06111K1ND40 | Bộ gioăng A | 768.875 đ |
| 06111K1YJ10 | Bộ gioăng A | 133.518 đ |
| 06111K1ZJ10 | Bộ gioăng A | 133.518 đ |
| 06111K2AJ20 | Bộ gioăng A | 2.297.416 đ |
| 06111K2TJ00 | Bộ gioăng A | 303.867 đ |
| 06111K35J00 | Bộ gioăng A | 168.048 đ |
| 06111K36J00 | Bộ gioăng A | 168.048 đ |
| 06111K40D20 | Bộ gioăng A | 110.497 đ |
| 06111K44J00 | Bộ gioăng A | 107.044 đ |
| 06111K44J01 | Bộ gioăng A | 101.289 đ |
| 06111K77D30 | Bộ gioăng A | 195.672 đ |
| 06111K78D30 | Bộ gioăng A | 196.823 đ |
| 06111KZY900 | Bộ gioăng A | 7.005 đ |
| 06112GGZJ01 | Bộ gioăng B | 87.477 đ |
| 06112K0RD00 | Bộ gioăng B | 50.645 đ |
| 06112K1BD40 | Bộ gioăng B | 328.251 đ |
| 06112K1ND40 | Bộ gioăng B | 89.097 đ |
| 06112K1ZJ10 | Bộ gioăng B | 79.420 đ |
| 06112K2TJ00 | Bộ gioăng B | 168.048 đ |
| 06112K35J00 | Bộ gioăng B | 85.580 đ |
| 06112K44J00 | Bộ gioăng B | 75.967 đ |
| 06112K44J01 | Bộ gioăng B | 72.514 đ |
| 06112MJED01 | Bộ gioăng B | 437.521 đ |
| 06112MKND10 | Bộ gioăng B | 462.719 đ |
| 06112KTF641 | Bộ gioăng máy | 1.502.069 đ |
| 06111KTF641 | Bộ gioăng xy lanh | 942.678 đ |
| 06111KTG641 | Bộ gioăng xy lanh | 942.678 đ |
| 06160K27305 | Bộ phun xăng | 933.470 đ |
| 06381KPH900 | Bộ thanh truyền | 449.649 đ |
| 06172GGZ315ZA | Bộ tấm chắn bình xăng | 96.685 đ |
| 06172GGZ315ZB | Bộ tấm chắn bình xăng | 92.081 đ |
| 06172GJA315ZA | Bộ để chân trước | 278.545 đ |
| 06410GCR000 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 34.164 đ |
| 06410K0Z900 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 108.195 đ |
| 06410K2PVE0 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 66.759 đ |
| 06410KAN640 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 45.164 đ |
| 06410KEA750 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 110.497 đ |
| 06410KEV900 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 73.797 đ |
| 06410KFL850 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 26.835 đ |
| 06410KSP900 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 67.088 đ |
| 06410KVV900 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 46.962 đ |
| 06410KWB600 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 27.954 đ |
| 06410MBB000 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 766.573 đ |
| 06410MELD20 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 517.955 đ |
| 06410MERD00 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 1.944.056 đ |
| 06410MGSD30 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 344.152 đ |
| 06410MKJD00 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 604.281 đ |
| 06172MKF306 | CỤM CHÌA KHÓA VÀ NẮP BÌNH XĂNG | 2.374.534 đ |
| 06179K12305 | CỤM DÂY GA | 105.893 đ |
| 06179K12306 | CỤM DÂY GA | 105.893 đ |
| 06130MKRD30 | CỤM TAY BIÊN | 37.572.420 đ |
| 06230K33305 | CỤM TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 1.380.061 đ |
| VAPCWK77ABSG | Cụm vành SH màu vàng | 3.984.265 đ |
| 06380K35305 | Cụm điều khiển đèn LED | 949.584 đ |
| 06380K35306 | Cụm điều khiển đèn LED | 959.943 đ |
| Y322AK12900 | DÂY ĐIỆN ACC | 50.645 đ |
| Y384BGEE710 | Dây khóa bằng nhựa 200MM | 2.368 đ |
| 06351MKCA01 | KHÓA VÔ LĂNG | 4.930.927 đ |
| Y394AKSVK70 | KẸP DÂY ĐIỆN | 5.838 đ |
| Y322AGEE710 | Kẹp dây điện | 5.838 đ |
| UNIACK66RDC04 | Nắp két tản nhiệt (Carbon) | 139.517 đ |
| 00X4FK66A100 | Sách hướng dẫn sử dụng | 7.005 đ |
| 06132MKF305 | TAY BIÊN | 11.499.741 đ |
| 04911K97J00 | THÂN MÁY TRÁI (KF30E) | 1.014.040 đ |
| 06130K33305 | TRỤC KHUỶU A | 5.653.762 đ |
| 04911K1ZJ10 | Thân máy trái | 893.184 đ |
| 04911K36J00 | Thân máy trái (KF18E) | 1.003.681 đ |
| 04911K1ZJ50 | Thân máy trái(KF47E) | 893.184 đ |
| UNIACK77FLP04 | Thảm lót chân (Carbon) | 215.815 đ |
| UNIACK77FLP02 | Thảm lót chân (Chrome) | 215.815 đ |
| UNIACK66SGN04 | Trang trí bên (Carbon) | 113.358 đ |
| UNIACK66SGN02 | Trang trí bên (Chrome) | 113.358 đ |
| 06114MKCA00 | VÒNG ĐỆM PHỚT O | 1.178.635 đ |
| 06116MKCA01 | VÒNG ĐỆM PHỚT O | 2.069.154 đ |
| 04911K2AJ20 | Vách hộp số(MF17E) | 1.073.893 đ |
| 06405KPMP00 | Xích tải | 3.121.902 đ |
| Y387AGEE730 | ĐÈN NHÁY | 248.619 đ |
| UNIACK77ESP04 | Ốp bầu lọc gió (Carbon) | 103.575 đ |
| UNIACK77ESP02 | Ốp bầu lọc gió (Chrome) | 103.575 đ |
| UNIACK77RFC02 | Ốp chắn bùn sau (Chrome) | 35.214 đ |
| UNIACK77FFC02 | Ốp chắn bùn trước (Chrome) | 32.994 đ |
| UNIACK77PSC04 | Ốp gác chân sau (Carbon) | 74.741 đ |
| UNIACK77PSC02 | Ốp gác chân sau (Chrome) | 74.741 đ |
| UNIACK66SGN06 | Ốp hông xe (Đỏ mờ) | 56.680 đ |
| UNIACK66RTC02 | Ốp hộp nước làm mát (Chrome) | 77.606 đ |
| UNIACK66RTC06 | Ốp két nước (Đỏ mờ) | 38.803 đ |
| UNIACK77RDC04 | Ốp két tản nhiệt (Carbon) | 99.534 đ |
| UNIACK77RDC02 | Ốp két tản nhiệt (Chrome) | 99.534 đ |
| UNIACK66RDC06 | Ốp két tản nhiệt (Đỏ mờ) | 69.759 đ |
| UNIACK77FRC02 | Ốp mặt nạ trước (Chrome) | 178.985 đ |
| UNIACK77MFC04 | Ốp pô (Carbon) | 116.828 đ |
| UNIACK77MFC02 | Ốp pô (Chrome) | 116.828 đ |
| UNIACK77MEC04 | Ốp đuôi pô (Carbon) | 64.393 đ |
| UNIACK77MEC02 | Ốp đuôi pô (Chrome) | 64.393 đ |
| UNIACK77LLC04 | Ốp đèn soi biển số (Carbon) | 59.510 đ |
| UNIACK77LLC02 | Ốp đèn soi biển số (Chrome) | 59.510 đ |
| Y396AK12901 | Ổ CẮM ĐIỆN ACC | 59.853 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tuy Đức, Lâm Đồng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tuy Đức, Lâm Đồng có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Tuy Đức, Lâm Đồng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Lâm Đồng thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Lâm Đồng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Lâm Đồng và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tuy Đức, Lâm Đồng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.