Thứ sáu, 05/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Vạn Hưng số lượng cho thị trường Vạn Hưng, Khánh Hòa? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Vạn Hưng thuộc ngoại thành Khánh Hòa, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Vạn Hưng chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Vạn Hưng, Khánh Hòa? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Vạn Hưng, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Vạn Hưng không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Vạn Hưng, Khánh Hòa và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Vạn Hưng, Khánh Hòa:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 43251KSVJ01 | (G2) ĐĨA PHANH SAU | 6.018.632 đ |
| 44313GM9710 | BẠC B MÁ PHANH TRƯỚC | 83.236 đ |
| 44620KVB950 | BẠC CÁCH VÒNG BI | 11.780 đ |
| 44711GGE901 | LỐP (90/90-12 44J) (CST) | 357.965 đ |
| 44711K0RCS0 | LỐP TRƯỚC (100/80-16M/C 50P) (CST) | 687.153 đ |
| 44711K26B06 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (IRC) | 1.772.556 đ |
| 44711K26902 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (VEE) | 1.444.518 đ |
| 44711K26B01 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (VEE) | 1.444.518 đ |
| 44711K26B05 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (VEE) | 1.444.518 đ |
| 44711K0FT03 | LỐP TRƯỚC (120/80-12 65J) (VEE) | 1.975.134 đ |
| 44711GBGB20 | LỐP TRƯỚC (2.25-17 4PR 33L) (IRC) | 187.615 đ |
| 44711GBGB20IMP | LỐP TRƯỚC (2.25-17 4PR) (IRC) | 204.880 đ |
| 44711K0G903 | LỐP TRƯỚC (70/90-17 M/C 38P) (IRC) | 957.641 đ |
| 44711K44V82 | LỐP TRƯỚC (80/90-14 M/C 40P) (VEE) | 290.055 đ |
| 44711K27V03 | LỐP TRƯỚC (80/90-14M/C 40P) (CST) | 323.968 đ |
| 44711K44V83 | LỐP TRƯỚC (80/90-14M/C 40P) (CST) | 332.694 đ |
| 44711K27YK0 | LỐP TRƯỚC (80/90-14M/C 40P) (YOKO) | 319.981 đ |
| 44711K29IR0 | LỐP TRƯỚC (80/90-16M/C 43P) (IRC) | 353.361 đ |
| 44711K29V81 | LỐP TRƯỚC (80/90-16M/C 43P) (VEE) | 392.495 đ |
| 44711K29YK0 | LỐP TRƯỚC (80/90-16M/C 43P) (YOKO) | 348.707 đ |
| 44711K2ZV01 | LỐP TRƯỚC (90/80-14M/C 43P) (CST) | 398.250 đ |
| 44711K1FV01 | LỐP TRƯỚC (90/80-14M/C 43P) (VEE) | 398.250 đ |
| 44711GGEYK0 | LỐP TRƯỚC (90/90-12 44J) (YOKO) | 331.491 đ |
| 44711K45N01 | Lốp trước (100/80-17 M/C 52P) (IRC) | 1.001.379 đ |
| 44711K1ZJ11 | Lốp trước (110/70-14 M/C 50P) (IRC) | 546.730 đ |
| 44711K26B04 | Lốp trước (120/70-12 51L) (IRC) | 1.726.515 đ |
| 44711GCCE50 | Lốp trước (90/90-12 44J) (CST) | 1.202.806 đ |
| 44711K35V03 | Lốp trước (90/90-14 M/C 46P) (IRC) | 437.384 đ |
| 44711K36N10 | Lốp trước (90/90-14 M/C 46P) (IRC) | 502.992 đ |
| 43251K94T01 | ĐĨA PHANH SAU | 795.348 đ |
| 43251KTF891 | ĐĨA PHANH SAU | 2.043.043 đ |
| 43251MCE005 | ĐĨA PHANH SAU | 2.710.629 đ |
| 43251MGZJ02 | ĐĨA PHANH SAU | 756.214 đ |
| 43251MJPG51 | ĐĨA PHANH SAU | 5.132.354 đ |
| 43251MKFD41 | ĐĨA PHANH SAU | 3.981.344 đ |
| 43251MKJD00 | ĐĨA PHANH SAU | 4.318.590 đ |
| 43251MKPDN1 | ĐĨA PHANH SAU | 728.590 đ |
| 43251MKPJ81 | ĐĨA PHANH SAU | 728.590 đ |
| 43251MKRD11 | ĐĨA PHANH SAU | 3.359.799 đ |
| 43251MKSE21 | ĐĨA PHANH SAU | 4.522.319 đ |
| 43251MKYD51 | ĐĨA PHANH SAU | 2.405.611 đ |
| 43251MLAA01 | ĐĨA PHANH SAU | 6.122.223 đ |
| 43251MS6900 | ĐĨA PHANH SAU | 3.824.807 đ |
| 43351KTMN31 | ĐĨA PHANH SAU | 2.599.988 đ |
| 43351KTMN32 | ĐĨA PHANH SAU | 642.045 đ |
| 44620K94T00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 46.893 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45126K57V01 | BỘ ỐNG PHANH DẦU TRƯỚC | 176.138 đ |
| 45110K59A71 | GIÁ BẮT NGÀM PHANH TRƯỚC | 168.048 đ |
| 45110GCC931 | Giá trượt cụm ngoàm phanh | 376.381 đ |
| 45111MCT006 | KHỚP NỐI PHANH SAU | 135.820 đ |
| 45127K12900 | KẸP A ỐNG DẦU PHANH | 16.115 đ |
| 45127K12910 | Kẹp A ống dầu phanh | 19.568 đ |
| 45112ML7921 | MÓNG CHẶN GIÁ NGÀM PHANH | 65.608 đ |
| 45112MS9611 | MÓNG CHẶN GIÁ NGÀM PHANH | 15.241 đ |
| 45112MZ2006 | MÓNG CHẶN GIÁ NGÀM PHANH | 18.417 đ |
| 45112MG3006 | Móng chặn giá ngàm phanh | 13.878 đ |
| 45112MEL003 | MŨ XẢ KHÍ BỘ NGÀM PHANH | 203.729 đ |
| 45112MGPD81 | MŨ XẢ KHÍ BỘ NGÀM PHANH | 242.864 đ |
| 45109MA7006 | PHỚT CHẮN BỤI | 62.155 đ |
| 45111K59A71 | PHỚT O | 24.172 đ |
| 45117MFL013 | PISTON | 897.788 đ |
| 45117MGPD81 | PISTON | 1.298.340 đ |
| 45117MKRD31 | PISTON | 2.319.286 đ |
| 45116MGE006 | PISTON 27 | 341.850 đ |
| 45117MLAA21 | PISTON 30 | 897.788 đ |
| 45119MGE006 | PISTON 30 | 354.512 đ |
| 45119MGE016 | PISTON 30 | 356.814 đ |
| 45118MKCA01 | PISTON 32 | 488.029 đ |
| 45118MKCA02 | PISTON 32 | 490.331 đ |
| 45118K59A71 | PISTON 34 | 73.665 đ |
| 45117MN8701 | PISTON A | 85.175 đ |
| 45117MAJG41 | PISTON A,25X27 | 67.910 đ |
| 45117MCJ006 | PISTON B | 916.204 đ |
| 45117MJPG51 | PISTON B | 376.381 đ |
| 45117MJPG52 | PISTON B | 351.059 đ |
| 45118KVBT01 | PISTON NGÀM PHANH | 73.391 đ |
| 45109GE2006 | Phớt chắn bụi | 56.400 đ |
| 45111MA3006 | TRỤC | 39.135 đ |
| 45111MEL013 | VÍT XẢ KHÍ BỘ NGÀM PHANH | 33.998 đ |
| 45111MAJG41 | VÒNG HÃM | 5.920 đ |
| 45113K59A71 | VỎ BỌC CÁO SU CHỐT NGOÀM PHANH | 13.878 đ |
| 45125MKKD21 | ỐNG A PHANH TRƯỚC | 1.505.522 đ |
| 45126MKSE00 | ỐNG B PHANH TRƯỚC | 424.723 đ |
| 45125GGE901 | ỐNG DẦU PHANH | 405.156 đ |
| 45127K1ND01 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 306.169 đ |
| 45125K1WV11 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC A | 425.874 đ |
| 45125K53D01 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC A | 973.755 đ |
| 45125MKJE51 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC A | 995.624 đ |
| 45126K1WD00 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC B | 37.984 đ |
| 45126K53D00 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC B | 44.890 đ |
| 45126MKJE50 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC B | 372.928 đ |
| 45125K0G901 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 424.723 đ |
| 45125K0RV41 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 242.864 đ |
| 45125K26B11 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 261.280 đ |
| 45126K03T41 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 248.619 đ |
| 45126K03V01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 272.790 đ |
| 45126K07941 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 269.337 đ |
| 45126K12901 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 497.927 đ |
| 45126K12911 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 243.883 đ |
| 45126K1ND01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 271.639 đ |
| 45126K1NV91 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 249.770 đ |
| 45126K27V01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 256.303 đ |
| 45126K29901 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 273.941 đ |
| 45126K2CD01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 211.786 đ |
| 45126K2CJ01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 200.276 đ |
| 45126K2PV61 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 219.843 đ |
| 45126K2PV71 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 219.843 đ |
| 45126K2ST01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 207.182 đ |
| 45126K2TV01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 470.764 đ |
| 45126K2VN31 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 318.830 đ |
| 45126K3AV01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 245.166 đ |
| 45126K56N11 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 228.076 đ |
| 45126K90VC1 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 242.864 đ |
| 45126KRS871 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 348.888 đ |
| 45126KVB751 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 257.827 đ |
| 45126KVGV41 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 251.787 đ |
| 45126KWN711 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 277.394 đ |
| 45126KWWA01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 240.496 đ |
| 45126KWWE01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 254.374 đ |
| 45126KYL841 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 220.994 đ |
| 45126KYZV61 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 228.076 đ |
| 45126KZR601 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 198.720 đ |
| 45126KZY701 | ỐNG DẪN DẦU PHANH | 307.320 đ |
| 45125K01901 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 277.394 đ |
| 45125K0FT01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 286.602 đ |
| 45125K2ET11 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 288.626 đ |
| 45125K77V01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 268.186 đ |
| 45126K1NV01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 245.012 đ |
| 45126K1NV11 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 245.012 đ |
| 45126K29D81 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 248.619 đ |
| 45126K29V81 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 268.723 đ |
| 45126K2CV01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 181.783 đ |
| 45126K2CV31 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 184.042 đ |
| 45126K2CV91 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 185.171 đ |
| 45126K2CVF1 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 191.068 đ |
| 45126K66VE1 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 219.043 đ |
| 45126K73VD1 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 223.296 đ |
| 45126K90VM1 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 240.562 đ |
| 45126K96V01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 341.850 đ |
| 45126KFL891 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 692.909 đ |
| 45126KTM851 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 233.721 đ |
| 45126KVGV21 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 238.238 đ |
| 45126KWN931 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 492.633 đ |
| 45126KYZ901 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 291.206 đ |
| 45126KZLE01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 704.550 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45123MKCA01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 1.085.403 đ |
| 45125K0RV51 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 242.864 đ |
| 45125K0ZD01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 652.623 đ |
| 45125K1WV41 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 425.874 đ |
| 45125K45NB1 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 295.810 đ |
| 45125K77V11 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 262.431 đ |
| 45125K94T11 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 377.532 đ |
| 45125K94T31 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 379.834 đ |
| 45125KTF891 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 714.778 đ |
| 45125MKJD01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 995.624 đ |
| 45125MKPJ01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 318.830 đ |
| 45125MKRD11 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 936.923 đ |
| 45125MKRD31 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 936.923 đ |
| 45125MLAA01 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 987.567 đ |
| 45126K1FV00 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 231.354 đ |
| 45126K29VC1 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC A | 268.186 đ |
| 45126K77V10 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC B | 43.739 đ |
| 45127K1FV00 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC B | 225.598 đ |
| 45125K26901 | ỐNG DẪN PHANH DẦU TRƯỚC | 277.394 đ |
| 45125K26921 | ỐNG DẪN PHANH DẦU TRƯỚC | 286.602 đ |
| 45125K26B01 | ỐNG PHANH TRƯỚC | 284.300 đ |
| 45125MKPDN1 | ỐNG PHANH TRƯỚC | 306.169 đ |
| 45126K96J01 | ỐNG PHANH TRƯỚC | 319.981 đ |
| 45124MKCA00 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 1.728.818 đ |
| 45124MKFD41 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 1.011.738 đ |
| 45124MKND11 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 539.824 đ |
| 45124MKND51 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 1.081.950 đ |
| 45124MKYD51 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 893.184 đ |
| 45125K0AE11 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 502.992 đ |
| 45125K0RV01 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 233.656 đ |
| 45125K0RV11 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 239.411 đ |
| 45125K1FV01 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 225.598 đ |
| 45125K2PV71 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 230.202 đ |
| 45125K56V61 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 245.166 đ |
| 45125K87A81 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 391.344 đ |
| 45125K87L51 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 443.139 đ |
| 45125MJED11 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 372.928 đ |
| 45125MJEDF1 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 389.042 đ |
| 45125MJWJ51 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 293.508 đ |
| 45125MJWJ91 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 310.773 đ |
| 45125MKPDP1 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 283.149 đ |
| 45125MKPDQ1 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 653.774 đ |
| 45125MKPJ81 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 679.096 đ |
| 45125MLCD01 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 820.671 đ |
| 45126K1NVA1 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 244.015 đ |
| 45126K2ET00 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 233.257 đ |
| 45126K2SN11 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 207.182 đ |
| 45126K2ZV01 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 539.824 đ |
| 45126K97J11 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 313.075 đ |
| 45125MKCA00 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 1.007.134 đ |
| 45125MKFD40 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 591.620 đ |
| 45125MKND50 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 166.897 đ |
| 45126K0RV10 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 40.286 đ |
| 45126K0RV50 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 40.286 đ |
| 45126K0Z900 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 145.028 đ |
| 45126K2YA00 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 219.843 đ |
| 45126K45NM1 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 337.246 đ |
| 45126K56V61 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 228.076 đ |
| 45126K87L50 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 219.843 đ |
| 45126K94T11 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 444.290 đ |
| 45126MJEDB1 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 1.297.189 đ |
| 45126MJWJ11 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 661.831 đ |
| 45126MKCA01 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 1.636.737 đ |
| 45126MKJD00 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 372.928 đ |
| 45126MKPDN1 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 867.862 đ |
| 45126MKPDQ1 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 946.131 đ |
| 45126MKPJ81 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 877.070 đ |
| 45126MKRD11 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 1.099.215 đ |
| 45126MKRD31 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 1.099.215 đ |
| 45126MLAA00 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 537.522 đ |
| 45126MLBD00 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 316.528 đ |
| 45126MLJA01 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 1.636.737 đ |
| 45126MKFD40 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 527.163 đ |
| 45126MKND50 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 1.266.111 đ |
| 45127K0RV10 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 39.135 đ |
| 45127K0RV50 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 39.135 đ |
| 45127K0Z900 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 148.481 đ |
| 45126KTL751 | Ống dầu phanh | 461.556 đ |
| 45127K1ND41 | Ống dầu phanh CBS | 231.354 đ |
| 45125GCCB20 | Ống dẫn dầu phanh | 371.777 đ |
| 45126GGZJ01 | Ống dẫn dầu phanh | 224.447 đ |
| 45126K07V01 | Ống dẫn dầu phanh | 267.035 đ |
| 45126K1ND41 | Ống dẫn dầu phanh | 244.015 đ |
| 45126K1YK01 | Ống dẫn dầu phanh | 280.847 đ |
| 45126K29D01 | Ống dẫn dầu phanh | 247.468 đ |
| 45126K44J00 | Ống dẫn dầu phanh | 239.411 đ |
| 45126K44J01 | Ống dẫn dầu phanh | 193.370 đ |
| 45126K1ZJ11 | Ống dẫn dầu phanh A | 280.847 đ |
| 45126K1YK41 | Ống dẫn dầu phanh trước | 295.810 đ |
| 45126K2CD21 | Ống dẫn dầu phanh trước | 189.917 đ |
| 45126K57V00 | Ống dẫn phanh dầu trước | 271.639 đ |
| 45126K1YD11 | Ống phanh trước A | 280.847 đ |
| 45126K1YD51 | Ống phanh trước A | 280.847 đ |
| 45126K1YJ51 | Ống phanh trước A | 295.810 đ |
| 45126KVB911 | ống dẫn dầu phanh | 229.205 đ |
| 45126KVG911 | ống dẫn dầu phanh | 284.300 đ |
| 45126KPH881 | ống dẫn dầu phanh trước | 475.368 đ |
| 45126KTL641 | ống dẫn dầu phanh trước | 290.176 đ |
| 45126KWZ841 | ống dẫn dầu phanh trước | 238.260 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Vạn Hưng, Khánh Hòa — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Vạn Hưng, Khánh Hòa có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Vạn Hưng, Khánh Hòa, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Khánh Hòa thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Khánh Hòa:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Khánh Hòa và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Vạn Hưng, Khánh Hòa tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.