Thứ năm, 11/06/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Vũ Dương cho khu vực Vũ Dương, Ninh Bình: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Xã Vũ Dương là địa bàn ngoại thành Ninh Bình, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Vũ Dương chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Vũ Dương, Ninh Bình? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Vũ Dương, Ninh Bình:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 44711MAL671 | (G2) LỐP TRƯỚC (120/60ZR17 55W) (BS) | 12.926.994 đ |
| 45105KW7425 | BỘ MÁ PHANH DẦU | 171.611 đ |
| 45106MJMD31 | LÒ XO MÁ PHANH | 125.461 đ |
| 45106MKRD11 | LÒ XO MÁ PHANH | 127.784 đ |
| 45106MJPG51 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 99.648 đ |
| 45106MKPDN1 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 39.860 đ |
| 45108GCC930 | Lò xo má phanh dầu | 35.170 đ |
| 44711KYJ902 | LỐP TRƯỚC (110/70-17 M/C 54S) (IRC) | 2.914.358 đ |
| 44711MKPJ81 | LỐP TRƯỚC (110/80R19 M/C 59H) (DUN) | 2.815.371 đ |
| 44711MKPJ82 | LỐP TRƯỚC (110/80R19 M/C 59H) (DUN) | 2.419.424 đ |
| 44711MAL673 | LỐP TRƯỚC (120/60ZR17 M/C 55W) (BS) | 8.540.495 đ |
| 44711MKFD41 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (BS) | 5.502.979 đ |
| 44711MKFD61 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (BS) | 5.502.979 đ |
| 44711MKJD01 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (BS) | 4.063.066 đ |
| 44711MKRD32 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (BS) | 3.533.601 đ |
| 44711MJEDB2 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 3.438.067 đ |
| 44711MJLD33 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 3.730.424 đ |
| 44711MJWJ01 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 2.815.371 đ |
| 44711MJWJ82 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 2.815.371 đ |
| 44711MKFD42 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 3.845.525 đ |
| 44711MKJD02 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 4.063.066 đ |
| 44711MKND52 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 2.837.240 đ |
| 44711MKPJ05 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 2.816.522 đ |
| 44711MGSD36 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (METZ) | 3.334.476 đ |
| 44711MKND55 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (METZ) | 3.462.239 đ |
| 44711MKJE51 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (MIC) | 3.836.317 đ |
| 44711MKPJ04 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (MIC) | 10.022.996 đ |
| 44711MGPD83 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (PIR) | 4.246.076 đ |
| 44711MGZD82 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (PIR) | 13.120.363 đ |
| 44711MKJE52 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (PIR) | 3.486.410 đ |
| 44711MKRD31 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (PIR) | 3.533.601 đ |
| 44711MLAA03 | LỐP TRƯỚC (130/70B18 M/C 63H) (DUN) | 4.254.133 đ |
| 44711MKCA02 | LỐP TRƯỚC (130/70R18 M/C 63H) (DUN) | 6.441.052 đ |
| 44711MKCA04 | LỐP TRƯỚC (130/70R18 M/C 63H) (DUN) | 5.684.839 đ |
| 44711MKSE01 | LỐP TRƯỚC (90/90-21 M/C 54H) (BS) | 3.446.124 đ |
| 44711MLCD01 | LỐP TRƯỚC (90/90-21 M/C 54H) (DUN) | 3.279.228 đ |
| 44711MKSE02 | LỐP TRƯỚC (90/90-21 M/C 54H) (METZ) | 3.068.593 đ |
| 44711MKSE22 | LỐP TRƯỚC (90/90-21 M/C 54H) (METZ) | 3.446.124 đ |
| 44711MCE024 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 4.111.408 đ |
| 44711MW3A94 | Lốp trước (120/70-17 58H) | 5.246.304 đ |
| 44711MJEDB1 | Lốp trước (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 3.258.510 đ |
| 44711MKND51 | Lốp trước (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 3.539.356 đ |
| 44711MKPJ03 | Lốp trước (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 2.815.371 đ |
| 44711MKPJ01 | Lốp trước (120/70ZR17 M/C 58W) (MIC) | 10.022.996 đ |
| 44711MKCA01 | Lốp trước (130/70R18 M/C 63H) (BS) | 5.684.839 đ |
| 44711KZLE01 | Lốp trước (80/90-14 M/C 40P) (CST) | 362.569 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17910MEGD50 | (G2) DÂY GA A | 576.657 đ |
| 17910MFMY00 | (G2) DÂY GA A | 565.146 đ |
| 17920MEGD50 | (G2) DÂY GA B | 576.657 đ |
| 17920MFMY00 | (G2) DÂY GA B | 565.146 đ |
| 17950KBGJ00 | (G2) DÂY LE | 546.730 đ |
| 18155K29900 | BẢO VỆ CỔ ỐNG XẢ | 40.425 đ |
| 18150MKPJ00 | BỘ TRUNG HOÀ KHÍ THẢI | 16.100.328 đ |
| 18180MKPJ40ZB | CHỤP ỐNG XẢ ĐOẠN CUỐI *NH303M* | 737.100 đ |
| 18180MJWJ40ZA | CHỤP ỐNG XẢ ĐOẠN CUỐI *NH436M* | 742.770 đ |
| 17961KFM900 | CẦN KÉO LE | 11.565 đ |
| 17961KFV660 | CẦN KÉO LE | 38.389 đ |
| 17961KRS860 | CẦN KÉO LE | 20.719 đ |
| 17961KEV900 | Cần kéo le | 20.324 đ |
| 17910K89V01 | DÂY GA | 45.844 đ |
| 17910K97T01 | DÂY GA | 155.387 đ |
| 17910KFL890 | DÂY GA | 63.734 đ |
| 17910KFV790 | DÂY GA | 54.520 đ |
| 17910KPH701 | DÂY GA | 88.069 đ |
| 17910KPHB30 | DÂY GA | 84.024 đ |
| 17910KRS900 | DÂY GA | 63.421 đ |
| 17910KTF981 | DÂY GA | 397.099 đ |
| 17910KTL740 | DÂY GA | 36.718 đ |
| 17910KTM971 | DÂY GA | 57.584 đ |
| 17910KVB851 | DÂY GA | 188.558 đ |
| 17910KVB900 | DÂY GA | 202.107 đ |
| 17910KVBT01 | DÂY GA | 174.428 đ |
| 17910KVG900 | DÂY GA | 194.554 đ |
| 17910KVGV41 | DÂY GA | 158.774 đ |
| 17910KVV901 | DÂY GA | 60.083 đ |
| 17910KWN711 | DÂY GA | 128.716 đ |
| 17910KWN901 | DÂY GA | 135.491 đ |
| 17910KWWB22 | DÂY GA | 53.670 đ |
| 17910KWWB81 | DÂY GA | 52.295 đ |
| 17910KWWE11 | DÂY GA | 55.326 đ |
| 17910KWZ901 | DÂY GA | 147.330 đ |
| 17910KYZ711 | DÂY GA | 64.358 đ |
| 17910KYZ901 | DÂY GA | 64.358 đ |
| 17910KZLE01 | DÂY GA | 140.007 đ |
| 17910KZVV31 | DÂY GA | 49.494 đ |
| 17910KBGJ01 | DÂY GA A | 436.233 đ |
| 17920KBGJ01 | DÂY GA B | 436.233 đ |
| 17910K77V01 | DÂY GA A | 171.622 đ |
| 17910K87A01 | DÂY GA A | 233.656 đ |
| 17910K94T01 | DÂY GA A | 148.481 đ |
| 17910MCE000 | DÂY GA A | 378.683 đ |
| 17910MGZJ01 | DÂY GA A | 227.900 đ |
| 17910MGZJ81 | DÂY GA A | 238.260 đ |
| 17910MJEDB1 | DÂY GA A | 286.602 đ |
| 17910MJEDF1 | DÂY GA A | 300.414 đ |
| 17910MKGA01 | DÂY GA A | 220.994 đ |
| 17910MKND11 | DÂY GA A | 298.112 đ |
| 17910MKND51 | DÂY GA A | 318.830 đ |
| 17910MKPDN1 | DÂY GA A | 242.864 đ |
| 17910MKPDP1 | DÂY GA A | 224.447 đ |
| 17910MKPDQ1 | DÂY GA A | 234.807 đ |
| 17910MKPJ01 | DÂY GA A | 247.468 đ |
| 17910MKYD51 | DÂY GA A | 268.186 đ |
| 17920K0AE11 | DÂY GA B | 162.293 đ |
| 17920K0FT01 | DÂY GA B | 154.236 đ |
| 17920K0G901 | DÂY GA B | 183.011 đ |
| 17920K0GT21 | DÂY GA B | 183.011 đ |
| 17920K0RV01 | DÂY GA B | 153.556 đ |
| 17920K0ZJ01 | DÂY GA B | 146.179 đ |
| 17920K12V01 | DÂY GA B | 111.780 đ |
| 17920K1FV01 | DÂY GA B | 160.331 đ |
| 17920K1NV01 | DÂY GA B | 79.420 đ |
| 17920K1NV91 | DÂY GA B | 77.118 đ |
| 17920K1WD01 | DÂY GA B | 173.880 đ |
| 17920K26901 | DÂY GA B | 141.575 đ |
| 17920K26B01 | DÂY GA B | 116.253 đ |
| 17920K2CV01 | DÂY GA B | 110.651 đ |
| 17920K2EJ11 | DÂY GA B | 155.505 đ |
| 17920K2SN01 | DÂY GA B | 72.514 đ |
| 17920K2TV01 | DÂY GA B | 108.393 đ |
| 17920K2ZV01 | DÂY GA B | 163.718 đ |
| 17920K35V01 | DÂY GA B | 136.971 đ |
| 17920K44D01 | DÂY GA B | 121.876 đ |
| 17920K44V01 | DÂY GA B | 125.230 đ |
| 17920K45N41 | DÂY GA B | 193.370 đ |
| 17920K53D01 | DÂY GA B | 398.250 đ |
| 17920K56N10 | DÂY GA B | 131.939 đ |
| 17920K59A71 | DÂY GA B | 278.545 đ |
| 17920K59A72 | DÂY GA B | 191.068 đ |
| 17920K66V01 | DÂY GA B | 174.428 đ |
| 17920K73V41 | DÂY GA B | 56.455 đ |
| 17920K77V01 | DÂY GA B | 171.622 đ |
| 17920K87A01 | DÂY GA B | 229.051 đ |
| 17920K94T01 | DÂY GA B | 123.159 đ |
| 17920K97T01 | DÂY GA B | 127.763 đ |
| 17920MCE000 | DÂY GA B | 378.683 đ |
| 17920MGZJ01 | DÂY GA B | 139.273 đ |
| 17920MGZJ81 | DÂY GA B | 146.179 đ |
| 17920MJEDB1 | DÂY GA B | 176.105 đ |
| 17920MJEDF1 | DÂY GA B | 184.162 đ |
| 17920MKGA01 | DÂY GA B | 132.367 đ |
| 17920MKND11 | DÂY GA B | 178.407 đ |
| 17920MKND51 | DÂY GA B | 191.068 đ |
| 17920MKPDN1 | DÂY GA B | 242.864 đ |
| 17920MKPDP1 | DÂY GA B | 136.971 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17920MKPDQ1 | DÂY GA B | 143.877 đ |
| 17920MKPJ01 | DÂY GA B | 247.468 đ |
| 17920MKYD51 | DÂY GA B | 159.991 đ |
| 17950GN5980 | DÂY LE | 39.135 đ |
| 17950KFL890 | DÂY LE | 37.260 đ |
| 17950KFLD00 | DÂY LE | 25.591 đ |
| 17950KFV790 | DÂY LE | 36.718 đ |
| 17950KPHB30 | DÂY LE | 81.295 đ |
| 17950KRS900 | DÂY LE | 34.492 đ |
| 17950KTM840 | DÂY LE | 38.389 đ |
| 17950KWWA00 | DÂY LE | 35.002 đ |
| 17950KWYA30 | DÂY LE | 33.380 đ |
| 17950KYZV01 | DÂY LE | 39.135 đ |
| 17950402702 | DÂY LE GIÓ | 216.390 đ |
| 17910KRSW00 | Dây ga | 63.734 đ |
| 17920GGZJ02 | Dây ga B | 107.044 đ |
| 17920GJAJ01 | Dây ga B | 88.628 đ |
| 17920GX1J01 | Dây ga B | 78.269 đ |
| 17920K1ZJ11 | Dây ga B | 109.346 đ |
| 17925MKSE00 | DẪN HƯỚNG DÂY CÁP | 139.273 đ |
| 18170MKSE20 | DẪN HƯỚNG DÂY VAN | 377.532 đ |
| 17962GS4000 | GIÁ GIỮ DÂY LE | 16.937 đ |
| 17962KEV900 | GIÁ GIỮ DÂY LE | 31.615 đ |
| 17962KFM900 | GIÁ GIỮ DÂY LE | 33.350 đ |
| 17962KPGT00 | GIÁ GIỮ DÂY LE | 34.531 đ |
| 17962KTM850 | GIÁ GIỮ DÂY LE | 16.100 đ |
| 18155MGPD60 | GIÁ ĐỠ ĐẦU ỐNG XẢ | 658.378 đ |
| 17916GGZJ00 | Giá giữ dây cáp | 12.722 đ |
| 17912K35V00 | KẸP A DÂY GA | 14.964 đ |
| 17913K0RV00 | KẸP B DÂY GA | 10.409 đ |
| 17913K35V00 | KẸP B DÂY GA | 10.409 đ |
| 17920K03N31 | KẸP B DÂY GA | 38.017 đ |
| 17923KZR600 | KẸP B DÂY GA | 11.565 đ |
| 17914K35V00 | KẸP C DÂY GA | 11.565 đ |
| 17911K0FT00 | KẸP DÂY GA | 30.481 đ |
| 17911K12V00 | KẸP DÂY GA | 10.409 đ |
| 17912K1ZJ10 | KẸP DÂY GA | 12.722 đ |
| 17912K97T00 | KẸP DÂY GA | 14.964 đ |
| 17913K59A10 | KẸP DÂY GA | 8.173 đ |
| 17914K03N30 | KẸP DÂY GA | 12.722 đ |
| 17915SL0003 | KẸP DÂY GA | 44.549 đ |
| 17922KZR600 | KẸP DÂY GA | 10.409 đ |
| 17925K01900 | KẸP DÂY GA | 10.409 đ |
| 17925K12900 | KẸP DÂY GA | 10.409 đ |
| 17925K44V00 | KẸP DÂY GA | 16.115 đ |
| 17938SE0941 | KẸP DÂY GA | 41.032 đ |
| 17912KWN710 | Kẹp A dây ga | 20.719 đ |
| 17926K01900 | Kẹp A dây ga | 11.565 đ |
| 17915GGZJ00 | Kẹp ống TH | 10.409 đ |
| 18186MKFD41 | LÒ XO HỒI VỊ | 99.648 đ |
| 18184MFJD00 | NẮP DẪN HƯỚNG VAN | 108.195 đ |
| 18184MKRD10 | NẮP DẪN HƯỚNG VAN | 136.971 đ |
| 18184MKSE20 | NẮP DẪN HƯỚNG VAN | 367.173 đ |
| 18155K87A00 | TẤM ĐỠ ĐẦU ỐNG XẢ | 54.098 đ |
| 18150K87A00 | ĐẦU ỐNG XẢ | 3.534.300 đ |
| 18150MJWDK0 | ĐẦU ỐNG XẢ | 9.820.440 đ |
| 18150MJWJ40 | ĐẦU ỐNG XẢ | 9.352.098 đ |
| 18150MKFD40 | ĐẦU ỐNG XẢ | 28.505.400 đ |
| 18150MKGD50 | ĐẦU ỐNG XẢ | 8.683.290 đ |
| 18150MKJD01 | ĐẦU ỐNG XẢ | 40.128.858 đ |
| 18150MKJE51 | ĐẦU ỐNG XẢ | 40.128.858 đ |
| 18150MKPDA0 | ĐẦU ỐNG XẢ | 18.920.790 đ |
| 18150MKPDE0 | ĐẦU ỐNG XẢ | 17.290.098 đ |
| 18150MKPDL0 | ĐẦU ỐNG XẢ | 17.294.634 đ |
| 18150MKPDN0 | ĐẦU ỐNG XẢ | 20.334.888 đ |
| 18150MKPDP0 | ĐẦU ỐNG XẢ | 20.436.948 đ |
| 18150MKPDQ0 | ĐẦU ỐNG XẢ | 20.449.422 đ |
| 18150MKPJ40 | ĐẦU ỐNG XẢ | 14.590.044 đ |
| 18150MKPJ80 | ĐẦU ỐNG XẢ | 15.465.492 đ |
| 18150MKRD10 | ĐẦU ỐNG XẢ | 24.723.468 đ |
| 18150MLCD02 | ĐẦU ỐNG XẢ | 28.021.140 đ |
| 18150MKJE61 | ĐẦU ỐNG XẢ (BLK) | 40.128.858 đ |
| 18150MLAD01 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 21.584.891 đ |
| 18150MLAD21 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 21.584.891 đ |
| 18150MKCA00 | ỐNG XẢ PHẢI | 47.510.064 đ |
| 18150MKCA10 | ỐNG XẢ PHẢI | 18.686.052 đ |
| 18150MKCW00 | ỐNG XẢ PHẢI | 18.776.772 đ |
| 18150MKCW40 | ỐNG XẢ PHẢI | 47.742.534 đ |
| 18150MLJEA0 | ỐNG XẢ PHẢI | 18.408.222 đ |
| 18182MKSE00 | ỐP ỐNG CATALYST | 2.388.204 đ |
| 18100MKSE00 | ỐP ỐNG XẢ | 52.326.162 đ |
| 18100MKSE20 | ỐP ỐNG XẢ | 61.195.176 đ |
| 18155K0ZD00 | ỐP ỐNG XẢ | 1.275.750 đ |
| 18186MKSE20 | ỐP ỐNG XẢ | 452.466 đ |
| 18180MKSE20 | ỐP ỐNG XẢ A | 4.558.680 đ |
| 18185MKSE20 | ỐP ỐNG XẢ B | 4.602.906 đ |
| 18153MKCA00 | ỐP ỐNG XẢ GIỮA PHẢI | 756.378 đ |
| 18153MKCA10 | ỐP ỐNG XẢ GIỮA PHẢI | 740.502 đ |
| 18154MKCA00 | ỐP ỐNG XẢ GIỮA TRÁI | 756.378 đ |
| 18154MKCA10 | ỐP ỐNG XẢ GIỮA TRÁI | 740.502 đ |
| 18155MKCA00 | ỐP ỐNG XẢ SAU PHẢI | 840.294 đ |
| 18155MKCA10 | ỐP ỐNG XẢ SAU PHẢI | 823.284 đ |
| 18156MKCA00 | ỐP ỐNG XẢ SAU TRÁI | 1.258.740 đ |
| 18156MKCA10 | ỐP ỐNG XẢ SAU TRÁI | 1.233.792 đ |
| 18151MKCA00 | ỐP ỐNG XẢ TRƯỚC PHẢI | 840.294 đ |
| 18151MKCA10 | ỐP ỐNG XẢ TRƯỚC PHẢI | 823.284 đ |
| 18152MKCA00 | ỐP ỐNG XẢ TRƯỚC TRÁI | 840.294 đ |
| 18152MKCA10 | ỐP ỐNG XẢ TRƯỚC TRÁI | 823.284 đ |
| 18165K56N03 | Ống catalyst kim loại | 834.483 đ |
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Vũ Dương không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Vũ Dương, Ninh Bình và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Vũ Dương, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Vũ Dương, Ninh Bình — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Vũ Dương, Ninh Bình có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Vũ Dương, Ninh Bình, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Ninh Bình theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Ninh Bình và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Vũ Dương, Ninh Bình tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.