Chủ Nhật, 19/07/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Xuân Hòa cho khu vực Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Phường Xuân Hòa thuộc nội thành TP. Hồ Chí Minh, mật độ điểm sửa chữa cao, cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng ổn định và đủ chủng loại. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Xuân Hòa chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51500MKYD51 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 6.886.493 đ |
| 51500MKYDN1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 6.886.493 đ |
| 51500MKYDP1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 7.196.115 đ |
| 51500MLAA01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 12.331.922 đ |
| 51500MLAA21 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 12.331.922 đ |
| 51500MLCD01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 18.736.141 đ |
| 51500MKSEN1 | Giảm xóc trước trái | 34.921.644 đ |
| 51500MKSEQ1 | Giảm xóc trước trái | 34.921.644 đ |
| 51501K0AE11 | LÒ XO B, GIẢM XÓC TRƯỚC | 264.946 đ |
| 51501K94T01 | LÒ XO B, GIẢM XÓC TRƯỚC | 199.296 đ |
| 51501MKND51 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 214.536 đ |
| 51501MKPDN1 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 159.437 đ |
| 51501MKYD51 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 175.849 đ |
| 51512MKPDQ1 | LÒ XO HỒI PHỤC GIẢM XÓC TRÁI | 24.619 đ |
| 51512MKYD51 | LÒ XO HỒI PHỤC GIẢM XÓC TRÁI | 19.930 đ |
| 51512K45NL1 | LÒ XO HỒI PHỤC GIẢM XÓC TRƯỚC BÊN TRÁI | 21.102 đ |
| 51520K12J11 | ÔNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC BÊN TRÁI | 262.431 đ |
| 51519K45NL1 | ĐẾ CHẶN LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 62.155 đ |
| 51520K0S305 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 296.961 đ |
| 51520K1NV81 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 306.169 đ |
| 51520GBGB11 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 209.484 đ |
| 51520GGE901 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 329.859 đ |
| 51520GGE941 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 369.475 đ |
| 51520K0G901 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 910.449 đ |
| 51520K0RV01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 300.414 đ |
| 51520K0SV51 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 348.757 đ |
| 51520K0ZD01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 991.020 đ |
| 51520K12901 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 256.676 đ |
| 51520K12911 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 242.864 đ |
| 51520K16911 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 271.639 đ |
| 51520K1FV01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 252.072 đ |
| 51520K1GV01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 237.109 đ |
| 51520K1NV01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 253.223 đ |
| 51520K1NV11 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 263.582 đ |
| 51520K1NV41 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 263.582 đ |
| 51520K1WD01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 936.923 đ |
| 51520K1WD31 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 936.923 đ |
| 51520K27V01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 316.528 đ |
| 51520K27V61 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 309.622 đ |
| 51520K29901 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 277.394 đ |
| 51520GJAJ01 | Ống vỏ giảm xóc trước | 180.709 đ |
| 51520GGZJ00 | Ống vỏ giảm xóc trước trái | 185.313 đ |
| 51520GGZJ01 | Ống vỏ giảm xóc trước trái | 229.051 đ |
| 51520K1YD51 | Ống vỏ giảm xóc trước trái | 263.582 đ |
| 51520K1YJ51 | Ống vỏ giảm xóc trước trái | 263.582 đ |
| 51520GCC930 | ống vỏ giảm xóc trước bên trái | 3.059.385 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86643K89V60ZA | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 30.618 đ |
| 86643K90VM0ZA | TEM A ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHA76M* | 73.710 đ |
| 86643K90VN0ZB | TEM A ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB25M* | 36.288 đ |
| 86643K90VP0ZB | TEM A ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB55P* | 73.710 đ |
| 86643K90VP0ZA | TEM A ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *PB421M* | 73.710 đ |
| 86643K90VN0ZA | TEM A ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *R389* | 72.306 đ |
| 86643K90VP0ZC | TEM A ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *R389* | 73.710 đ |
| 86643K57AB0ZC | TEM B CÁNH YẾM PHẢI *TYPE1* *NHB25* | 70.308 đ |
| 86643K57AC0ZD | TEM B CÁNH YẾM PHẢI *TYPE1* *NHB25* | 75.978 đ |
| 86643K57AB0ZB | TEM B CÁNH YẾM PHẢI *TYPE2* *R340* | 70.308 đ |
| 86643K57AC0ZC | TEM B CÁNH YẾM PHẢI *TYPE2* *R340* | 73.710 đ |
| 86643K57AC0ZB | TEM B CÁNH YẾM PHẢI *TYPE3* *NHB55* | 73.710 đ |
| 86643K57AC0ZA | TEM B CÁNH YẾM PHẢI *TYPE4* *B189* | 73.710 đ |
| 86643K57AF0ZC | TEM B DÁN CÁNH YẾM PHẢI*TYPE1* | 72.576 đ |
| 86643K57AF0ZB | TEM B DÁN CÁNH YẾM PHẢI*TYPE2* | 72.576 đ |
| 86643K57AF0ZA | TEM B DÁN CÁNH YẾM PHẢI*TYPE3* | 72.576 đ |
| 86643KWWE00ZA | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *B203* | 87.318 đ |
| 86643KWWE00ZB | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *B206* | 87.318 đ |
| 86643K66V00ZC | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA62M* | 27.216 đ |
| 86643K66V00ZB | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB35P* | 27.216 đ |
| 86643K66V00ZD | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *R340C* | 32.260 đ |
| 86643KWWE00ZC | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *Y106* | 87.318 đ |
| 86643K66V00ZA | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *YR322C* | 27.216 đ |
| 86643K89V50ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *B203* | 28.923 đ |
| 86643K89V20ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *B203M* | 38.556 đ |
| 86643K89V30ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *B203M* | 37.422 đ |
| 86643K89V20ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *GY150P* | 38.556 đ |
| 86643K89V30ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *GY150P* | 37.422 đ |
| 86643K89V70ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA76* | 33.048 đ |
| 86643K89V50ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHB25* | 28.642 đ |
| 86643K89V20ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHB25M* | 38.556 đ |
| 86643K89V30ZE | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHB25M* | 37.422 đ |
| 86643K89V50ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHB55* | 28.923 đ |
| 86643K89V70ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHB55* | 31.947 đ |
| 86643K89V20ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHB55P* | 38.556 đ |
| 86643K89V30ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHB55P* | 37.422 đ |
| 86643K89V50ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *PB421* | 28.642 đ |
| 86643K89V70ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *PB421* | 31.947 đ |
| 86643K89V30ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *PB421M* | 37.422 đ |
| 86643K89V20ZE | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 38.556 đ |
| 86643K89V30ZF | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 37.422 đ |
| 86643K89V50ZE | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 28.923 đ |
| 86643K89V70ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R389* | 32.260 đ |
| 86643K89V90ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *TYPE1* | 30.035 đ |
| 86643K89VB0ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *TYPE1* | 31.752 đ |
| 86643K89V90ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *TYPE2* | 30.035 đ |
| 86643K89VB0ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *TYPE2* | 31.752 đ |
| 86643K89V90ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *TYPE3* | 30.035 đ |
| 86643K89V90ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *TYPE4* | 30.035 đ |
| 86643K89V40ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI A *YR322C* | 35.154 đ |
| 86643KVM850ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI*B142P* | 19.278 đ |
| 86643KVM850ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI*B206M* | 19.278 đ |
| 86643KVM850ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI*NH411M* | 19.278 đ |
| 86643KVM850ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI*R263* | 19.278 đ |
| 86643K57V20ZC | TEM DÁN B CÁNH YẾM BÊN PHẢI *NHA62* | 53.298 đ |
| 86643K57V10ZC | TEM DÁN B CÁNH YẾM BÊN PHẢI *NHB25* | 57.834 đ |
| 86643K57V10ZA | TEM DÁN B CÁNH YẾM BÊN PHẢI *NHB55* | 57.834 đ |
| 86643K57V20ZA | TEM DÁN B CÁNH YẾM BÊN PHẢI *NHB55* | 53.298 đ |
| 86643K57V10ZB | TEM DÁN B CÁNH YẾM BÊN PHẢI *R340* | 57.834 đ |
| 86643K57V20ZD | TEM DÁN B CÁNH YẾM BÊN PHẢI *R340* | 53.298 đ |
| 86643K57V20ZB | TEM DÁN B CÁNH YẾM BÊN PHẢI *YR322* | 53.298 đ |
| 86643K57V50ZC | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *NHB25M* | 51.030 đ |
| 86643K57V80ZC | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *NHB25M* | 100.926 đ |
| 86643K57V50ZA | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *NHB55P* | 51.030 đ |
| 86643K57V80ZA | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *NHB55P* | 100.926 đ |
| 86643K57V50ZB | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *R340C* | 51.030 đ |
| 86643K57V80ZD | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *R340C* | 100.926 đ |
| 86643K57V80ZB | TEM DÁN B CÁNH YẾM PHẢI *YR322C* | 100.926 đ |
| 86643K89V00ZB | TEM DÁN CÁNH YẾM TRÁI *B203* | 35.154 đ |
| 86643K89V00ZA | TEM DÁN CÁNH YẾM TRÁI *GY150* | 35.154 đ |
| 86643K89V00ZD | TEM DÁN CÁNH YẾM TRÁI *NHB25* | 35.154 đ |
| 86643K89V00ZC | TEM DÁN CÁNH YẾM TRÁI *NHB55* | 35.154 đ |
| 86643K89V00ZE | TEM DÁN CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 35.154 đ |
| 86643K90V90ZD | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *B189C* | 56.700 đ |
| 86643K90VB0ZD | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *B189C* | 56.700 đ |
| 86643K90V90ZB | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *NHB55P* | 56.700 đ |
| 86643K90VB0ZB | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *NHB55P* | 56.700 đ |
| 86643K90V90ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *NHB83M* | 56.700 đ |
| 86643K90VB0ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *NHB83M* | 56.700 đ |
| 86643K90V90ZC | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *R340C* | 56.700 đ |
| 86643K90VB0ZC | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *R340C* | 56.700 đ |
| 86643KVGV80ZA | TEM PHẢI ỐP TRƯỚC *NHB35K* | 98.658 đ |
| 86643KVGV80ZB | TEM PHẢI ỐP TRƯỚC *NHB25F* | 96.779 đ |
| 86643KVGV80ZC | TEM PHẢI ỐP TRƯỚC *NHB25K* | 94.554 đ |
| 86643KVGV50ZB | TEM PHẢI ỐP TRƯỚC *NHB25M* | 105.678 đ |
| 86643KVGV50ZA | TEM PHẢI ỐP TRƯỚC *NHB35P* | 105.678 đ |
| 86643K94T20ZA | TEM ỐP BÌNH XĂNG TRÁI *MAT SILVER 1* | 74.844 đ |
| 86643K94T40ZB | TEM ỐP BÌNH XĂNG TRÁI *NH436* | 51.030 đ |
| 86643K94T40ZA | TEM ỐP BÌNH XĂNG TRÁI *R340* | 51.030 đ |
| 86643K89M10ZA | TEM ỐP CÁNH YẾM TRÁI | 28.350 đ |
| 86643K89M10ZB | TEM ỐP CÁNH YẾM TRÁI | 28.350 đ |
| 86643K73V00ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA62M* | 112.266 đ |
| 86643K73V40ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA62M* | 103.194 đ |
| 86643K73V00ZF | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25E* | 112.266 đ |
| 86643K73V00ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25K* | 112.266 đ |
| 86643K73V40ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25M* | 103.194 đ |
| 86643K73V60ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25M* | 103.194 đ |
| 86643K73V00ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *PB389M* | 112.266 đ |
| 86643K73V00ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 112.266 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86643K73V40ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 103.194 đ |
| 86643K73V60ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 103.194 đ |
| 86643K73V00ZE | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *YR303M* | 112.266 đ |
| 86643KWWC60ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *B203M* | 49.896 đ |
| 86643KWWC60ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *B206M* | 49.896 đ |
| 86643KWWC80ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH411M* | 70.308 đ |
| 86643KWWC80ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHA69P* | 70.308 đ |
| 86643KWWC80ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *PB373M* | 70.308 đ |
| 86643KWWC60ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R263* | 49.896 đ |
| 86643KWWC80ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R340C* | 70.308 đ |
| 86643KWWC60ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *Y106* | 49.896 đ |
| 86643K90970ZA | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI | 36.288 đ |
| 86643K90970ZB | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI | 36.288 đ |
| 86643K90970ZC | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI | 36.288 đ |
| 86643K90970ZD | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI | 36.288 đ |
| 86643K90VC0ZE | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *B189* | 83.916 đ |
| 86643K90VC0ZJ | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *B189* | 83.916 đ |
| 86643K90VK0ZA | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHA76M* | 72.576 đ |
| 86643K90VK0ZB | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHA76M* | 72.576 đ |
| 86643K90VK0ZC | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHA76M* | 72.576 đ |
| 86643K90VC0ZC | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB55* | 82.318 đ |
| 86643K90VC0ZG | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB55* | 83.916 đ |
| 86643K90VC0ZB | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB83* | 83.916 đ |
| 86643K90VC0ZF | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB83* | 83.916 đ |
| 86643K90VC0ZA | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *PB420M* | 83.916 đ |
| 86643K90VC0ZD | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *R340* | 83.916 đ |
| 86643K90VC0ZH | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *R340* | 83.916 đ |
| 86643K90940ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *B142* | 26.082 đ |
| 86643K90920ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *B142P* | 52.164 đ |
| 86643K90VG0ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *B189* | 74.844 đ |
| 86643K90VG0ZH | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *B189* | 74.844 đ |
| 86643K90VK0ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA76* | 72.576 đ |
| 86643K90940ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB25* | 26.082 đ |
| 86643K90920ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB25M* | 52.164 đ |
| 86643K90940ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB55* | 26.082 đ |
| 86643K90VG0ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB55* | 74.844 đ |
| 86643K90VG0ZF | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB55* | 74.844 đ |
| 86643K90920ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB55P* | 52.164 đ |
| 86643K90VG0ZE | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB83* | 74.844 đ |
| 86643K90VG0ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *PB420* | 74.844 đ |
| 86643K90940ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R340* | 26.082 đ |
| 86643K90VG0ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R340* | 74.844 đ |
| 86643K90VG0ZG | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R340* | 74.844 đ |
| 86643K90920ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R340C* | 52.164 đ |
| 86643K90VK0ZF | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R389* | 72.576 đ |
| 86643K90V00ZE | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *B189* | 60.102 đ |
| 86643K90V20ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *B189* | 60.102 đ |
| 86643K90V00ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB55P* | 60.102 đ |
| 86643K90V20ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB55P* | 60.102 đ |
| 86643K90V00ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *R340C* | 60.102 đ |
| 86643K90V20ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *R340C* | 60.102 đ |
| 86643K90V00ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *YR322C* | 60.102 đ |
| 86643K90V20ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *YR322C* | 60.102 đ |
| 86643K90VM0ZB | Tem A ốp trước bên phải *NHB55P* | 36.288 đ |
| 86643KVML40ZA | Tem cánh yếm trái | 19.278 đ |
| 86643KVML40ZB | Tem cánh yếm trái | 19.278 đ |
| 86643KVML40ZC | Tem cánh yếm trái | 19.278 đ |
| 86643K89M00ZB | Tem cánh yếm trái *B142* | 30.618 đ |
| 86643KVML10ZA | Tem cánh yếm trái *B142* | 19.278 đ |
| 86643KVML00ZA | Tem cánh yếm trái *B142P* | 19.278 đ |
| 86643KVML00ZB | Tem cánh yếm trái *B206* | 19.278 đ |
| 86643KVML10ZB | Tem cánh yếm trái *B206* | 19.278 đ |
| 86643K89M00ZC | Tem cánh yếm trái *NH411* | 30.618 đ |
| 86643K89C00ZC | Tem cánh yếm trái *NHA69* | 60.070 đ |
| 86643KVML00ZC | Tem cánh yếm trái *NHA69, R263* | 19.278 đ |
| 86643K89C00ZA | Tem cánh yếm trái *PB383* | 60.070 đ |
| 86643KVML10ZC | Tem cánh yếm trái *R263, NHA69* | 19.278 đ |
| 86643K89C00ZB | Tem cánh yếm trái *R340* | 60.070 đ |
| 86643KVM960ZC | Tem cánh yếm trái *TYPE1* | 24.948 đ |
| 86643KVMC20ZC | Tem cánh yếm trái *TYPE1* | 19.278 đ |
| 86643KVM960ZB | Tem cánh yếm trái *TYPE2* | 24.948 đ |
| 86643KVMC20ZB | Tem cánh yếm trái *TYPE2* | 19.278 đ |
| 86643KVM960ZA | Tem cánh yếm trái *TYPE3* | 24.948 đ |
| 86643KVMC20ZA | Tem cánh yếm trái *TYPE3* | 19.278 đ |
| 86643KVMC00ZB | Tem cánh yếm trái type1 | 28.350 đ |
| 86643KVMC00ZA | Tem cánh yếm trái type2 | 28.350 đ |
| 86643K89C10ZC | Tem cánh yếm trái*TYPE1* | 63.407 đ |
| 86643KVML60ZC | Tem cánh yếm trái*TYPE1* | 19.278 đ |
| 86643K89C10ZB | Tem cánh yếm trái*TYPE2* | 63.407 đ |
| 86643KVML60ZB | Tem cánh yếm trái*TYPE2* | 19.278 đ |
| 86643K89C10ZA | Tem cánh yếm trái*TYPE3* | 63.407 đ |
| 86643KVML60ZA | Tem cánh yếm trái*TYPE3* | 19.278 đ |
| 86643KVM940ZA | Tem dán cánh yếm bên trái | 19.278 đ |
| 86643KVM940ZB | Tem dán cánh yếm bên trái | 19.278 đ |
| 86643KVM940ZC | Tem dán cánh yếm bên trái | 19.278 đ |
| 86643KVMC10ZA | Tem dán cánh yếm trái | 31.752 đ |
| 86643KVMC10ZB | Tem dán cánh yếm trái | 31.752 đ |
| 86643KVMC10ZC | Tem dán cánh yếm trái | 31.752 đ |
| 86643KVM920ZA | Tem dán cánh yếm trái (xanh lá cây) | 21.546 đ |
| 86643KVM920ZB | Tem dán cánh yếm trái (xanh) | 21.546 đ |
| 86643KVM900ZE | Tem dán cánh yếm trái TYPE1 | 20.412 đ |
| 86643KVM900ZD | Tem dán cánh yếm trái TYPE2 (B142P) | 20.412 đ |
| 86643KVM900ZC | Tem dán cánh yếm trái TYPE3 (NH411M) | 20.412 đ |
| 86643KVM900ZB | Tem dán cánh yếm trái TYPE4 (B206M) | 20.412 đ |
| 86643KVM900ZA | Tem dán cánh yếm trái TYPE5(B194P) | 20.412 đ |
| 86643KVM920ZC | Tem dán ốp sườn trái (đỏ) | 21.546 đ |
| 86643K90900ZA | Tem ốp trước bên phải | 57.834 đ |
| 86643K90900ZB | Tem ốp trước bên phải | 55.566 đ |
| 86643K90900ZC | Tem ốp trước bên phải | 55.566 đ |
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Xuân Hòa không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Xuân Hòa, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh TP. Hồ Chí Minh theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.