Chủ Nhật, 28/06/2026
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực Cao Bằng, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Địa hình hiểm trở của Cao Bằng đặt nặng yêu cầu phanh và khả năng leo dốc, khiến nhóm này luân chuyển nhanh tại các tiệm. Vì vậy, một bảng giá tham khảo minh bạch giúp người mua ở Cao Bằng chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực Cao Bằng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64370KEV750ZU | ỐP SƯỜN PHẢI *R203M* | 198.450 đ |
| 64370KEV750ZY | ỐP SƯỜN PHẢI *PB171MU* | 198.450 đ |
| 64370KTL790ZA | ỐP SƯỜN PHẢI *R263*M | 194.670 đ |
| 64370KTL790ZB | ỐP SƯỜN PHẢI *Y106* | 198.450 đ |
| 64370KTL790ZC | ốp sườn phải *NH193P* | 198.450 đ |
| 64370KTL790ZD | ốp sườn phải *RP138M* | 198.450 đ |
| 64380KEV750YB | Ốp sườn trái *PB141M* | 255.150 đ |
| 64380KEV750YE | Ốp sườn trái *Y106* | 255.150 đ |
| 64380KEV750ZA | Ốp sườn trái *NH1* | 250.290 đ |
| 64300GGZJ00ZF | Bộ mặt nạ trước G208 | 350.406 đ |
| 64300K0G900ZA | BỘ TRANG TRÍ MẶT NẠ TRƯỚC *R4* | 497.826 đ |
| 64300K0GT30ZA | BỘ TRANG TRÍ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB81* | 498.960 đ |
| 64300K0RV00ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R368C* | 193.558 đ |
| 64300K0RV00ZB | Bộ mặt nạ trước *NHC27M* | 208.656 đ |
| 64300K0RV00ZC | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHC26M* | 208.656 đ |
| 64300K0RV00ZD | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB35P* | 193.558 đ |
| 64300K0RV00ZE | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB25M* | 193.558 đ |
| 64300K0RV00ZF | MẶT NẠ TRƯỚC *NHA76M* | 191.333 đ |
| 61000K29960ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB18* | 305.910 đ |
| 61000K29960ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25* | 311.850 đ |
| 61000K29960ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB408* | 299.236 đ |
| 61000K29960ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *GY150* | 311.850 đ |
| 61000K29960ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *YR299* | 305.910 đ |
| 61000K29960ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35* | 311.850 đ |
| 61000K29960ZG | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R368* | 305.910 đ |
| 61000K29960ZH | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB390* | 311.850 đ |
| 61000K29D00ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*NHB25* | 324.324 đ |
| 51400K29901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 771.166 đ |
| 51400K29951 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 785.844 đ |
| 51400K2CV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 490.024 đ |
| 51400K2CV11 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 485.266 đ |
| 51400K2CV31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 681.968 đ |
| 51400K2ET13 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 5.534.545 đ |
| 51400K2PV61 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 578.959 đ |
| 51400K2PV71 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 567.931 đ |
| 51400K2PV81 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 578.959 đ |
| 13310MKFD40 | TRỤC KHUỶU | 23.519.739 đ |
| 13310MKJD00 | TRỤC KHUỶU | 21.500.867 đ |
| 13310MKJE50 | TRỤC KHUỶU | 21.500.867 đ |
| 13310MLBD00 | TRỤC KHUỶU | 11.193.573 đ |
| 13312K33D01 | BẠC BIÊN A, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 135.820 đ |
| 13312KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU | 169.199 đ |
| 13312MKSE01 | VÒNG BI A TRỤC KHUỶU | 131.216 đ |
| 13313K33D01 | BẠC BIÊN B, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 119.706 đ |
| 13313KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU | 165.746 đ |
| 15131MKPD01 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG BƠM DẦU (22T) | 154.236 đ |
| 15133GFC901 | Bánh răng dẫn động bơm dầu | 150.783 đ |
| 15133GFM970 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG BƠM DẦU 33R | 502.992 đ |
| 15133GGZJ00 | Bánh răng dẫn động bơm dầu | 47.192 đ |
| 15133K0RD00 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG BƠM DẦU | 84.024 đ |
| 15133K0RV00 | Bánh răng dẫn động bơm dầu | 88.628 đ |
| 15133K1MT00 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG BƠM DẦU | 172.652 đ |
| 15133K2SV00 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG BƠM DẦU | 72.514 đ |
| 15133KFL850 | Bánh răng dẫn động bơm dầu | 73.665 đ |
| 91001KWZ901 | VÒNG BI 6305U | 140.884 đ |
| 91001KYJ711 | VÒNG BI 6905 | 101.289 đ |
| 91001MEL003 | VÒNG BI 28X62X16 | 232.505 đ |
| 91001MFL003 | VÒNG BI 28X62X16 | 330.340 đ |
| 91001MGZJ00 | VÒNG BI 6204 | 204.880 đ |
| 91001MGZJ01 | VÒNG BI CẦU 6204 ĐẶC BIỆT | 413.213 đ |
| 91001MJPG51 | VÒNG BI 28X76X18 | 627.301 đ |
| 91001MKCA01 | VÒNG BI 6004 | 561.693 đ |
| 91001MKYD11 | VÒNG BI 6305 C3 | 176.105 đ |
| 35130MJWD52 | CÔNG TẮC TẮT MÁY | 456.951 đ |
| 35130MJWD92 | CỤM CÔNG TẮC ĐIỆN VÔ LĂNG | 490.331 đ |
| 35130MKND11 | CỤM CÔNG TẮC ĐIỆN VÔ LĂNG | 906.996 đ |
| 35130MKND51 | CỤM CÔNG TẮC ĐIỆN VÔ LĂNG | 795.348 đ |
| 35130MKPD02 | CÔNG TẮC TẮT MÁY | 539.824 đ |
| 35130MKPD82 | CÔNG TẮC TẮT MÁY | 605.432 đ |
| 35130MKPDN1 | CỤM CÔNG TẮC ĐIỆN VÔ LĂNG | 593.922 đ |
| 35130MKPDP1 | CỤM CÔNG TẮC ĐIỆN VÔ LĂNG | 545.579 đ |
| 35130MKPDQ1 | CỤM CÔNG TẮC ĐIỆN VÔ LĂNG | 664.133 đ |
| 32964K0RV00 | GIÁ BẮT CẢM BIẾN NHIÊT | 11.780 đ |
| 32964K0RV40 | GIÁ BẮT CẢM BIẾN NHIÊT | 12.722 đ |
| 32964K40A00 | Giá bắt cảm biến nhiêt | 37.984 đ |
| 35016K56N10 | BỘ CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 348.757 đ |
| 35160GFMK01 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 328.038 đ |
| 35160KPH701 | CẢM BIẾN GÓC | 456.951 đ |
| 35160KPPT01 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 428.176 đ |
| 35160KREG01 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 790.744 đ |
| 35160KVS751 | BỘ CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 310.773 đ |
| 06452MCZ006 | GIOĂNG PISTON | 122.008 đ |
| 06452MEL003 | BỘ GIOĂNG PISTON NGÀM PHANH (30) | 73.665 đ |
| 06452MGPD81 | BỘ GIOĂNG PISTON NGÀM PHANH (30) | 370.626 đ |
| 08C70M99Z8YB9 | KEO TẠO GIOĂNG SÁM MẶT MÁY | 85.435 đ |
| 11103MEL000 | GIẮC GIOĂNG | 146.179 đ |
| 11135MKCA01 | GIOĂNG THANH KẸP HỘP SỐ | 188.766 đ |
| 11191GB4000 | GIOĂNG THÂN MÁY | 35.780 đ |
| 11191KBG771 | (G2) GIOĂNG THÂN MÁY | 420.119 đ |
| 11191KCW010 | Gioăng thân máy | 142.726 đ |
| 77120KEV900 | TẤM BẮT BẢN LỀ YÊN XE | 32.426 đ |
| 77120KFL890 | Tấm bắt bản lề yên xe | 11.565 đ |
| 77156K0G901 | CÁP YÊN XE | 56.400 đ |
| 77156MGZJ81 | CÁP YÊN XE | 101.289 đ |
| 77156MJED01 | CÁP YÊN XE | 101.289 đ |
| 77156MKND51 | CÁP YÊN XE | 173.803 đ |
| 77156MKPDQ1 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 97.836 đ |
| 77156MKSE01 | CÁP YÊN XE | 291.206 đ |
| 77156MKYD51 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 178.407 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88120KTL640 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 47.137 đ |
| 88120KTM970 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 51.171 đ |
| 88120KVG950 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 46.268 đ |
| 88120KVGV40 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 74.909 đ |
| 88120KWN980 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 83.916 đ |
| 88120KWWB20 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 56.182 đ |
| 88120KWWB200 | Gương trái | 46.494 đ |
| 88120KZLE00 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 93.636 đ |
| 88120MCE790 | (G2) Gương chiếu hậu trái | 971.838 đ |
| 17110KWN980 | CỔ HÚT | 836.785 đ |
| 17110KWWA80 | CỔ HÚT | 83.553 đ |
| 17110KYZ710 | CỔ HÚT | 515.993 đ |
| 17110KYZ900 | Cổ hút | 140.007 đ |
| 17110KZLE00 | CỔ HÚT | 596.224 đ |
| 17110MKCA00 | CỔ HÚT | 6.236.173 đ |
| 17111GFM902 | CỔ HÚT | 1.682.777 đ |
| 17111GGZJ00 | Cổ hút | 384.438 đ |
| 17111GN5911 | CỔ HÚT | 69.324 đ |
| 14440K56N00 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 680.839 đ |
| 14440KVB900 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 631.160 đ |
| 14440KVBS50 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 305.983 đ |
| 14440KVY901 | Cò mổ xu páp xả | 382.761 đ |
| 14440KWN900 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 367.173 đ |
| 14440KWR000 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 1.355.890 đ |
| 14440KYZ901 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 339.855 đ |
| 14440KZR600 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 316.145 đ |
| 14440MGZJ00 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 343.001 đ |
| 13103K1BT00 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 787.291 đ |
| 13103K26G00 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 478.821 đ |
| 13103K2FT00 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 121.942 đ |
| 13103K36T00 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 432.780 đ |
| 13103K44V00 | PISTON (0.5) | 136.620 đ |
| 13103K56P00 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 437.384 đ |
| 13103K77V00 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 291.206 đ |
| 13103K78V00 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 324.585 đ |
| 13103K97T00 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 522.559 đ |
| 13021K59A70 | BỘ XÉC MĂNG (0.25) | 171.501 đ |
| 13021K60305 | BỘ XÉC MĂNG (0.25) | 168.048 đ |
| 13021K60B60 | BỘ XÉC MĂNG (0.25) | 168.048 đ |
| 13021K81N00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 226.749 đ |
| 13021K90V00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 91.687 đ |
| 13021K96305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 188.766 đ |
| 13021K97305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 207.182 đ |
| 13021KBG305 | BỘ XÉC MĂNG (0.25) | 928.866 đ |
| 13021KGF910 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 820.671 đ |
| 41201KYZV00 | NHÔNG TẢI SAU (36 RĂNG) | 73.857 đ |
| 41201MBZG01 | NHÔNG TẢI SAU 42T | 770.026 đ |
| 41201MGZD00 | NHÔNG TẢI SAU 41T | 581.261 đ |
| 41201MJPG51 | NHÔNG TẢI SAU 42T | 918.506 đ |
| 41201MKFD40 | NHÔNG TẢI SAU (43 RĂNG) | 1.340.927 đ |
| 41201MKGA00 | NHÔNG TẢI SAU 40T | 424.723 đ |
| 41201MKJD01 | NHÔNG TẢI SAU 44T | 877.070 đ |
| 41201MKND51 | NHÔNG TẢI SAU 42T | 817.218 đ |
| 41201MKPDN0 | NHÔNG TẢI SAU 41T | 527.163 đ |
| 42711MKND52 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 3.642.947 đ |
| 42711MKND55 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (METZ) | 4.631.665 đ |
| 42711MKPJ01 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (MIC) | 13.121.514 đ |
| 42711MKPJ03 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 3.532.450 đ |
| 42711MKPJ04 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (MIC) | 13.121.514 đ |
| 42711MKPJ05 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 3.533.601 đ |
| 42711MKPJ82 | LỐP SAU (160/60R17 M/C 69H) (DUN) | 2.551.790 đ |
| 42711MKRD32 | LỐP SAU (200/55ZR17 M/C 78W) (BS) | 6.192.434 đ |
| 42711MKRD33 | LỐP SAU (200/55ZR17 M/C 78W) (PIR) | 6.192.434 đ |
| 08P72MKSE00ZC | ỐP BẢO VỆ TAY LÁI *NH1* | 204.519 đ |
| 08P72MKSE00ZD | ỐP BẢO VỆ TAY LÁI *R280R* | 342.450 đ |
| 08P73K0ZD10ZA | Bộ bảo vệ tay lái | 423.305 đ |
| 08P73K0ZD10ZB | Bộ bảo vệ tay lái | 423.305 đ |
| 08P73K0ZD10ZC | Bộ bảo vệ tay lái | 423.305 đ |
| 08P77MLCD00 | BẢO VỆ TAY LÁI | 5.802.613 đ |
| 08PL1APH020LZB | ÁO PHÔNG NGẮN TAY NAM POLO CỠ L | 375.803 đ |
| 08PL1APH020MZB | ÁO PHÔNG NGẮN TAY NAM POLO CỠ M | 375.803 đ |
| 08SL1APH010LZA | ÁO PHÔNG NGẮN TAY NAM (C CUB) | 171.444 đ |
| 35010KTF980 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 3.146.862 đ |
| 35010KTL680 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 275.684 đ |
| 35010KTL750 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 1.220.071 đ |
| 35010KTM950 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 1.288.288 đ |
| 35010KVB900 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 1.136.047 đ |
| 35010KVG900 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 1.850.572 đ |
| 35010KVGV40 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 2.363.177 đ |
| 35010KVLV30 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 504.702 đ |
| 35010KVR950 | Bộ khóa điện | 1.214.316 đ |
| 33101GN5901ZV | Vành đèn pha *PB184MU* | 65.772 đ |
| 33101GN5901ZY | Vành đèn pha *B142P* | 65.772 đ |
| 33101K0FT01 | VÀNH ĐÈN PHA | 987.714 đ |
| 33101K0Z900 | VÀNH ĐÈN PHA | 275.562 đ |
| 33101K26901 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐÈN PHA TRƯỚC | 14.964 đ |
| 33101K2CV01 | CỤM ĐÈN PHA | 844.312 đ |
| 33101K2ET01 | VÀNH ĐÈN PHA | 1.009.601 đ |
| 33101K44V81 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 969.408 đ |
| 33101K87A00 | GIÁ ĐÈN PHA TRƯỚC | 275.092 đ |
| 52100KWN900 | CÀNG SAU | 1.507.824 đ |
| 52101K0FT00 | BU LÔNG CÀNG SAU | 146.541 đ |
| 52101K0G900 | BU LÔNG CÀNG SAU | 200.468 đ |
| 52101K0Z900 | BU LÔNG CÀNG SAU | 133.646 đ |
| 52101K56N00 | BU LÔNG CÀNG SAU | 32.229 đ |
| 52101K56V50 | BU LÔNG CÀNG SAU | 26.474 đ |
| 52101K87A00 | BU LÔNG CÀNG SAU | 649.469 đ |
| 52101KWB920 | BU LÔNG CÀNG SAU | 29.927 đ |
| 52101KYZ910 | BU LÔNG CÀNG SAU | 37.984 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực Cao Bằng, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho Cao Bằng thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở Cao Bằng cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda tại Cao Bằng (tháng 7/2026, đã gồm VAT) giúp cửa hàng và tiệm sửa xe tham khảo minh bạch, chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng. Cần báo giá theo đơn cụ thể hoặc mã ngoài danh sách, ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — sẵn sàng hỗ trợ cho khu vực Cao Bằng.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.