Thứ năm, 28/05/2026
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực Đồng Tháp, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Vùng sông nước ẩm, cửa hàng ở Đồng Tháp cần chú ý cả nhóm tiêu hao lẫn chi tiết chống gỉ. Bảng giá minh bạch, đã gồm VAT giúp cửa hàng và tiệm sửa xe ở Đồng Tháp tính toán nhanh và yên tâm về chứng từ.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực Đồng Tháp:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64420KTL640YJ | ốp sườn trái *B203M* | 126.814 đ |
| 64420KTL640YK | ỐP SƯỜN TRÁI *Y-208M* | 137.214 đ |
| 64420KTL640YL | ỐP SƯỜN TRÁI * NH-B35P* | 134.601 đ |
| 64420KTL640YM | Ốp sườn trái R340C | 103.194 đ |
| 64420KTL640YN | ỐP SƯỜN TRÁI | 124.589 đ |
| 64420KTL640YQ | ỐP SƯỜN TRÁI *NH262M* | 127.008 đ |
| 64420KTL640YR | ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25M* | 124.589 đ |
| 64420KTL640YS | Ốp sườn trái *B142P* | 105.462 đ |
| 64420KTL640ZA | Ốp sườn trái *BG132M* | 142.884 đ |
| 64300KFL720ZB | Bộ mặt nạ trước R161 | 202.457 đ |
| 64300KFL830ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *PB171* | 235.743 đ |
| 64300KFL830ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *B154* | 243.616 đ |
| 64300KFL830ZC | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *YR183* | 243.616 đ |
| 64300KFL830ZD | Bộ mặt nạ trước *R263* | 242.676 đ |
| 64300KFL830ZE | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R203M* | 243.616 đ |
| 64300KPH690ZH | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *BG107M* | 339.282 đ |
| 64300KPH690ZJ | Bộ mặt nạ trước *NH193P* | 345.870 đ |
| 64300KPH690ZK | Bộ mặt nạ trước *RP138M* | 345.870 đ |
| 61100K26305ZD | Bộ chắn bùn trước *NHA35M* | 649.782 đ |
| 61100K26305ZE | Bộ chắn bùn trước *PB329C* | 1.026.270 đ |
| 61100K26901ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC *Y217P* | 1.292.760 đ |
| 61100K26901ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC *R353P* | 1.206.576 đ |
| 61100K26901ZC | Chắn bùn trước *NHA87P* | 925.344 đ |
| 61100K26901ZD | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA35M* | 628.236 đ |
| 61100K26901ZE | Chắn bùn trước *PB329C* | 1.003.590 đ |
| 61100K26901ZF | CHẮN BÙN TRƯỚC *Y216* | 975.240 đ |
| 61100K26B00ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *Y196* | 1.208.844 đ |
| 51401MKGA01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 182.883 đ |
| 51401MKGA31 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 149.632 đ |
| 51401MKJD01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 647.124 đ |
| 51401MKND51 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 219.225 đ |
| 51401MKPDN1 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 155.920 đ |
| 51401MKPDQ1 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 169.988 đ |
| 51401MKPJ01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 165.298 đ |
| 51401MKPJ81 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 181.711 đ |
| 51401MKRD11 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 772.563 đ |
| 14451MKCA00 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 212.937 đ |
| 14451MKPK00 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 71.363 đ |
| 14451MLBD00 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 310.773 đ |
| 14452GY6900 | Trục cò mổ xu páp xả | 285.451 đ |
| 14452K1MT00 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 29.927 đ |
| 14452KGF910 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 161.142 đ |
| 14452KPH900 | Trục cò mổ xu páp xả | 15.035 đ |
| 14452KTC900 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 13.878 đ |
| 14452KYY900 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 13.878 đ |
| 41453MGE000 | VÒNG ĐỆM D BÁNH RĂNG ĐO TỐC | 161.781 đ |
| 41454MGE000 | VÒNG ĐỆM E BÁNH RĂNG ĐO TỐC | 161.781 đ |
| 41455MGE000 | VÒNG ĐỆM F BÁNH RĂNG ĐO TỐC | 161.781 đ |
| 41456MGE000 | VÒNG ĐỆM G BÁNH RĂNG ĐO TỐC | 161.781 đ |
| 41530MCA000 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG A | 105.510 đ |
| 41531MCA000 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG B | 105.510 đ |
| 41532MCA000 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG C | 105.510 đ |
| 41533MCA000 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG D | 105.510 đ |
| 41534MCA000 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG E | 105.510 đ |
| 91017MEL003 | VÒNG BI 18X27X23.8 | 283.149 đ |
| 91017MJPG51 | VÒNG BI KIM D 18X27X26.8 | 348.757 đ |
| 91018MKSE01 | VÒNG BI KIM 39X44X23.8 | 569.750 đ |
| 91021148004 | VÒNG BI ĐŨA 1010 | 40.286 đ |
| 91021MBWJ21 | VÒNG BI 28X35X16 | 572.052 đ |
| 91021MGZJ01 | VÒNG BI 28X35X16 | 80.571 đ |
| 91021MKRD11 | VÒNG BI 45X49X25 | 284.300 đ |
| 91021MKSE01 | VÒNG BI 12X16X10 | 105.893 đ |
| 91021ML3003 | VÒNG BI 28X32X27.2 | 180.709 đ |
| 35200KWWA01 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 53.670 đ |
| 35200KYZ901 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 44.725 đ |
| 35200MJEDB1 | Công tắc đèn xi nhan | 1.441.065 đ |
| 35200MJEDF1 | Công tắc đèn xi nhan | 757.365 đ |
| 35200MJWD51 | Công tắc đèn xi nhan | 583.563 đ |
| 35200MJWD52 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 482.274 đ |
| 35200MJWT92 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 506.445 đ |
| 35200MKCA02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 9.069.959 đ |
| 35200MKFD43 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 3.398.933 đ |
| 38510MLCD01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 926.564 đ |
| 38511K1BT00 | BẢO VỆ CẢM BIẾN ABS | 75.967 đ |
| 38511MLAA00 | BẢO VỆ CẢM BIẾN ABS | 211.786 đ |
| 38514K56V60 | KẸP CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 7.005 đ |
| 38514K94T10 | KẸP CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 18.417 đ |
| 38514MEJJ00 | KẸP B DÂY CẢM BIẾN | 41.032 đ |
| 38514MKHD00 | KẸP CẢM BIẾN B | 24.172 đ |
| 38515K0Z900 | KẸP DÂY CẢM BIẾN | 12.722 đ |
| 38515K1WV10 | DẪN HƯỚNG DÂY CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 37.984 đ |
| 12391K3MT01 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 118.985 đ |
| 12391K44V00 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 50.316 đ |
| 12391K44V81 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 50.316 đ |
| 12391K56N00 | GIOĂNG ĐẦU XI LANH MÁY | 263.878 đ |
| 12391K66V01 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 589.252 đ |
| 12391K90V01 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 107.340 đ |
| 12391KB4670 | (G2) GIOĂNG CAO SU MÁY | 464.022 đ |
| 12391KCPJ00 | (G2) GIOĂNG CAO SU MÁY | 667.521 đ |
| 12391KGF910 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 185.609 đ |
| 77206426000 | CAO SU YÊN XE | 21.870 đ |
| 77206GF0000 | CAO SU ĐỆM YÊN | 72.514 đ |
| 77206K2WJ10 | BẠC ĐỆM B CAO SU BẢN LỀ YÊN XE | 12.959 đ |
| 77206KEV940 | CAO SU ĐỆM BẢN LỀ YÊN | 8.173 đ |
| 77206KFN850 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 24.172 đ |
| 77206KG8000 | CAO SU YÊN XE | 8.173 đ |
| 77206KPR900 | Chốt bản lề yên xe | 175.849 đ |
| 77206KTFJ20 | CHỐT BẢN LỀ YÊN XE | 49.238 đ |
| 77206KW6900 | CAO SU ĐỆM BẢN LỀ YÊN | 13.878 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90314KFL890 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG | 23.447 đ |
| 90314MB6000 | (G2) Ðai ốc chân gương | 28.136 đ |
| APSTDKMBPH02TA | GIÁ GIỮ ĐIỆN THOẠI GẮN GƯƠNG | 748.450 đ |
| JDHAN88210B01 | Gương chiếu hậu (đỏ/đen) | 1.644.709 đ |
| JDHAN88210B03 | Gương chiếuu hậu (mekki/đen) | 1.597.147 đ |
| 32116K94T00 | GIẢM CHẤN KHỚP NỐI GƯƠNG TRƯỚC | 74.816 đ |
| 45517KFR861 | GIÁ GIỮ GƯƠNG | 150.783 đ |
| 53173K2ET00 | GIÁ GIỮ GƯƠNG | 229.723 đ |
| 80129MEG000 | CAO SU GƯƠNG XE | 23.021 đ |
| 90304K63D30 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 56.272 đ |
| 90304KGA900 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 91.442 đ |
| 90304KPH700 | ĐAI ỐC MŨ BẮT CỔ ỐNG XẢ 8MM | 11.565 đ |
| 90304MCF000 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 45.721 đ |
| 90304MEED00 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 200.468 đ |
| 90304MFL000 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 233.293 đ |
| 90305KSP900 | ĐAI ỐC CỔ ỐNG XẢ 8MM | 45.721 đ |
| 90306K87A00 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 55.100 đ |
| 90503KGH900 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 13.199 đ |
| 14906MBB000 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.325) | 82.873 đ |
| 14907KT7013 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.350) | 77.118 đ |
| 14907MBB000 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.350) | 82.873 đ |
| 14908KT7013 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.375) | 77.118 đ |
| 14908MBB000 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.375) | 82.873 đ |
| 14909KT7013 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.400) | 77.118 đ |
| 14909MBB000 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.40) | 82.873 đ |
| 14910KT7013 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.425) | 77.118 đ |
| 14910MBB000 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.425) | 82.873 đ |
| 13101K0SV00 | BỘ PISTON TIÊU CHUẨN | 281.220 đ |
| 13101K0Z900 | PISTON TIÊU CHUẨN | 540.975 đ |
| 13101K1BT00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 757.299 đ |
| 13101K26G00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 478.821 đ |
| 13101K27V00 | Piston tiêu chuẩn | 448.401 đ |
| 13101K2FT00 | PISTON | 125.329 đ |
| 13101K33D00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 544.724 đ |
| 13101K36T00 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 416.293 đ |
| 13101K44V00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 135.294 đ |
| 13021K60B60 | BỘ XÉC MĂNG (0.25) | 168.048 đ |
| 13021K81N00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 226.749 đ |
| 13021K90V00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 91.687 đ |
| 13021K96305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 188.766 đ |
| 13021K97305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 207.182 đ |
| 13021KBG305 | BỘ XÉC MĂNG (0.25) | 928.866 đ |
| 13021KGF910 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 820.671 đ |
| 13021KGG911 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 909.298 đ |
| 13021KPH881 | Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) | 864.409 đ |
| 41201MKPJ80 | NHÔNG TẢI SAU 41T | 581.261 đ |
| 41201MKRD10 | NHÔNG TẢI SAU (40 RĂNG) | 1.184.390 đ |
| 41201MLCD00 | NHÔNG TẢI SAU 45T | 657.227 đ |
| 41201NN4G10 | NHÔNG TẢI SAU | 1.194.749 đ |
| 41202NN4G10 | NHÔNG TẢI SAU | 1.235.034 đ |
| 42304GN5760 | BẠC CÁCH BÁNH SAU BÊN NHÔNG | 15.035 đ |
| 42304K0G900 | BẠC CÁCH BÁNH SAU BÊN NHÔNG | 53.927 đ |
| 42304KFM900 | BẠC CÁCH BÁNH SAU BÊN NHÔNG | 12.722 đ |
| 42311K97T00 | BẠC CÁCH BÁNH SAU BÊN NHÔNG | 17.266 đ |
| 87505K73V80 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K78N10 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 38.556 đ |
| 87505K87T50 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 12.534 đ |
| 87505K89H00 | Tem thông số lốp và xích | 16.686 đ |
| 87505K90VF0 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 14.742 đ |
| 87505K96J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 13.673 đ |
| 87505K96K00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 13.673 đ |
| 87505K96V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K97A00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 20.412 đ |
| 50410KZVV30 | TAY DẮT SAU | 159.074 đ |
| 50412GBGB20 | CAO SU TAY NẮM SAU | 16.443 đ |
| 50412KZVV30 | CAO SU TAY NẮM SAU | 21.136 đ |
| 50414GBGB20 | KẸP CAO SU TAY NẮM SAU | 8.173 đ |
| 50414KZVV30 | KẸP CAO SU TAY NẮM SAU | 7.005 đ |
| 50415GN5730 | Nắp đầu tay nắm sau | 7.005 đ |
| 50415KTLV00 | Nắp đầu tay nắm sau | 7.005 đ |
| 50612MJED00 | TAY CẦM BÊN PHẢI | 163.444 đ |
| 50612MKCA00 | TAY CẦM BÊN PHẢI | 329.189 đ |
| 35121GFMQ20 | PHÔI CHÌA KHÓAQ20 | 304.661 đ |
| 35121GFMQ30 | PHÔI CHÌA KHÓAQ30 | 306.169 đ |
| 35121GFMQ40 | PHÔI CHÌA KHÓAQ40 | 304.661 đ |
| 35121GFMQ50 | PHÔI CHÌA KHÓAQ50 | 304.661 đ |
| 35121GFMQ60 | PHÔI CHÌA KHÓAQ60 | 306.169 đ |
| 35121GFMQ70 | PHÔI CHÌA KHÓAQ70 | 304.661 đ |
| 35121GFMQ80 | PHÔI CHÌA KHÓAQ80 | 304.661 đ |
| 35121GFMQ90 | PHÔI CHÌA KHÓAQ90 | 306.169 đ |
| 35121GFMT00 | Phôi chìa khóa | 246.317 đ |
| 33400MJED42 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 885.654 đ |
| 33400MKCA01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 4.794.552 đ |
| 33400MKCA02 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 3.932.712 đ |
| 33400MKHD01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 754.110 đ |
| 33400MKJD01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 1.589.868 đ |
| 33400MKND11 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 857.304 đ |
| 33400MKPK01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 718.956 đ |
| 33400MKSE01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 2.773.764 đ |
| 33400MKTD01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 1.622.754 đ |
| 24261283000 | CHỐT DẪN HƯỚNG CÀNG GẠT SỐ | 48.066 đ |
| 24261KWB600 | Chốt dẫn hướng càng gạt số | 80.891 đ |
| 24263028000 | PHANH CÀI CHỐT CÀNG GẠT SỐ | 3.552 đ |
| 40546K0G900 | NẮP CUỐI CÀNG SAU | 84.024 đ |
| 40546K15900 | NẮP CUỐI CÀNG SAU | 15.241 đ |
| 40546K26900 | NẮP CUỐI CÀNG SAU | 19.568 đ |
| 40546K45N40 | NẮP CUỐI CÀNG SAU | 97.836 đ |
| 40546K56V50 | NẮP CUỐI CÀNG SAU | 34.165 đ |
| 40546K73VA0 | NẮP CUỐI CÀNG SAU | 9.252 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực Đồng Tháp, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho Đồng Tháp thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở Đồng Tháp cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Với bảng giá minh bạch đã gồm VAT và xuất đủ hóa đơn, người mua ở Đồng Tháp có thể tham khảo nhanh và yên tâm về chứng từ. ICSPARTS (thuộc hệ thống DOV Oriented) hỗ trợ báo giá theo đơn và giao hàng chính hãng tới khu vực Đồng Tháp.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.