Thứ năm, 02/07/2026
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực Hải Phòng, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Là đô thị cảng, nhiều tiệm sửa xe ở Hải Phòng phục vụ cả xe đi làm lẫn xe chạy dịch vụ, nên cần sẵn hàng cho nhóm chạy nhiều. Bảng giá minh bạch, đã gồm VAT giúp cửa hàng và tiệm sửa xe ở Hải Phòng tính toán nhanh và yên tâm về chứng từ.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực Hải Phòng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 08F63KVG750B | NẸP ỐP SƯỜN TRÁI *VÀNG TRẮNG* | 107.160 đ |
| 08F63KWN700 | BỘ TEM ỐP SƯỜN *CHROME* | 431.629 đ |
| 64300K2CV30ZA | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *NHC34M* | 223.625 đ |
| 64300K2CV30ZB | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *NHA76M* | 223.625 đ |
| 64300K2CVF0ZA | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *NHC60P* | 223.625 đ |
| 64300K2CVF0ZB | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *NHA76M* | 223.625 đ |
| 64300K2CVS0ZA | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *NHC34M* | 228.042 đ |
| 64300K2CVS0ZB | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *Y229P* | 228.042 đ |
| 64300K2CW30ZA | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *NHB18M* | 239.147 đ |
| 64100KVRV20ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NH1* | 67.857 đ |
| 64100KVRV20ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHA69P* | 66.744 đ |
| 64131MJWJ80 | MẶT NẠ TRƯỚC TRÊN A | 670.194 đ |
| 64131MKPJ80 | MẶT NẠ TRƯỚC TRÊN A | 686.070 đ |
| 64131MLCD00 | MẶT NẠ TRƯỚC TRÊN A | 1.509.354 đ |
| 64141MJWJ80ZA | MẶT NẠ TRƯỚC TRÊN B *NHA40M* | 657.720 đ |
| 64141MKPJ80 | MẶT NẠ TRƯỚC TRÊN B *NHA40M* | 673.596 đ |
| 64200K03M60ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB55* | 438.437 đ |
| 64200K03M60ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *YR322* | 451.635 đ |
| 33700KTLV01 | Bộ đèn & chắn bùn sau | 339.282 đ |
| 33710KTL641 | BỘ CHÓA ĐÈN & CHẮN BÙN SAU | 207.101 đ |
| 33742K0Z900 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 14.964 đ |
| 33743K0Z900 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 14.964 đ |
| 50144GN5850 | GIÁ TREO CHẮN BÙN SAU | 20.127 đ |
| 50186K45N40 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN SAU | 341.850 đ |
| 50186K59A70ZA | GIÁ BẮT CHẮN BÙN SAU*NHA40M* | 187.615 đ |
| 50188K26900 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN SAU | 532.918 đ |
| 50188K26950 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN SAU | 554.787 đ |
| 11203K35J00 | BẠC CAO SU BẮT GIẢM XÓC | 16.772 đ |
| 11203KVB901 | BẠC CAO SU BẮT GIẢM XÓC | 44.890 đ |
| 11205GGZJ00 | Bạc cao su bắt giảm xóc | 16.115 đ |
| 13435MFL000 | CAO SU GIẢM XÓC | 34.531 đ |
| 15312GN2003 | Bạc giảm xóc trước | 48.343 đ |
| 15334GN2000 | BẠC GIẢM XÓC TRƯỚC | 49.238 đ |
| 32109MKFD60 | DÂY ĐIỆN PHỤ GIẢM XÓC SAU | 712.476 đ |
| 32118MKFD60 | ỐP GIẢM XÓC SAU | 212.937 đ |
| 35106MGZJ01 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC | 94.383 đ |
| 12211GFM970 | GIÁ BẮT TRỤC CAM | 406.307 đ |
| 12211KGF910 | GIÁ ĐỠ TRỤC CAM | 895.486 đ |
| 12211KPH900 | TẤM CHẶN TRỤC CÒ MỔ | 8.173 đ |
| 12211KVB900 | GIÁ BẮT TRỤC CAM | 409.760 đ |
| 12215KVB900 | Tấm hãm trục cam | 8.173 đ |
| 12321K1BT00 | TẤM HÃM TRỤC CAM | 25.323 đ |
| 12321KVZ630 | TẤM HÃM TRỤC CAM | 57.551 đ |
| 13000GCCB00 | Trục khuỷu | 5.654.913 đ |
| 13000GGE900 | TRỤC KHUỶU | 1.499.404 đ |
| 13400MKCA00 | BÁNH RĂNG LI HỢP SƠ CẤP | 15.069.023 đ |
| 13410K33D00 | BÁNH RĂNG CÂN BẰNG | 966.849 đ |
| 13410K87A00 | BÁNH RĂNG CÂN BẰNG | 654.925 đ |
| 13411K0Z901 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG CÂN BẰNG TRƯỚC | 1.008.285 đ |
| 13414MKRD11 | BÁNH RĂNG CÂN BẰNG A | 145.028 đ |
| 13415MKRD11 | BÁNH RĂNG CÂN BẰNG B | 145.028 đ |
| 13416MKRD11 | BÁNH RĂNG CÂN BẰNG C | 145.028 đ |
| 13417K33D00 | BÁNH RĂNG CÂN BẰNG | 359.116 đ |
| 13417MKRD11 | BÁNH RĂNG CÂN BẰNG D | 145.028 đ |
| 11215KYZ900 | CHỐT ĐẨY VÒNG BI | 11.565 đ |
| 11216K0JN00 | LÒ XO ĐẨY VÒNG BI | 4.736 đ |
| 11216KPH900 | LÒ XO ĐẨY VÒNG BI | 5.920 đ |
| 11216KVB900 | Lò xo chốt đẩy vòng bi | 5.858 đ |
| 11216KYZ900 | LÒ XO ĐẨY VÒNG BI | 5.920 đ |
| 11217KVGV20 | Tấm chặn vòng bi | 5.920 đ |
| 11218K26G00 | TẤM CHẶN CHỐT ĐẨY VÒNG BI | 32.826 đ |
| 11369MKCA00 | VÒNG BI GIẢM CHẤN HỘP SỐ | 70.212 đ |
| 11370MKCA00 | VÒNG BI GIẢM CHẤN LẪY CHUYỂN SỐ | 808.010 đ |
| 24320KFL850 | VÒNG TIẾP ĐIỂM CÔNG TẮC SỐ | 33.873 đ |
| 24320KVRV01 | VÒNG TIẾP ĐIỂM CÔNG TẮC SỐ | 11.565 đ |
| 24320MKRD10 | VÒNG TIẾP ĐIỂM CÔNG TẮC SỐ | 478.821 đ |
| 30433MKAD81 | PHỚT CÔNG TẮC ĐỀ | 128.914 đ |
| 30433MLAD51 | PHỚT CÔNG TẮC ĐỀ | 56.400 đ |
| 32101KVB920 | Dây công tắc đèn phanh | 11.605 đ |
| 32101KVG900 | Dây công tắc đèn phanh | 9.284 đ |
| 32102GFM890 | DÂY ĐIỆN CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TR | 36.833 đ |
| 32102GGE940 | DÂY ĐIỆN CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TR | 32.229 đ |
| 08E72K29900 | Bộ cảm biến | 1.452.575 đ |
| 08E73K29900 | Bộ cảm biến Immobi | 2.503.447 đ |
| 11346K0FT00 | KẸP A DÂY CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ DẦU | 14.964 đ |
| 11346KTR940 | KẸP A DÂY CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ DẦU | 7.005 đ |
| 11346KWWC00 | KẸP A DÂY CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ DẦU | 10.409 đ |
| 11347KTR940 | Kẹp B dây cảm biến nhiệt độ dầ | 8.173 đ |
| 11370MKSE50 | ỐP CẢM BIẾN ÁP SUẤT DẦU | 898.128 đ |
| 11373MKSE50 | GIÁ ĐỠ ỐP CẢM BIẾN ÁP SUẤT DẦU | 272.790 đ |
| 11521MKFD40 | KẸP CẢM BIẾN GÓC | 526.374 đ |
| 06111K1YJ10 | Bộ gioăng A | 133.518 đ |
| 06111K1ZJ10 | Bộ gioăng A | 133.518 đ |
| 06111K29D80 | BỘ GIOĂNG A | 714.778 đ |
| 06111K2AJ20 | Bộ gioăng A | 2.297.416 đ |
| 06111K2CD00 | BỘ GIOĂNG A | 84.024 đ |
| 06111K2TJ00 | Bộ gioăng A | 303.867 đ |
| 06111K35J00 | Bộ gioăng A | 168.048 đ |
| 06111K36J00 | Bộ gioăng A | 168.048 đ |
| 06111K40D20 | Bộ gioăng A | 110.497 đ |
| 33707K04930 | BẠC ĐỆM GIÁ BẮT YÊN XE | 14.135 đ |
| 35190KZR601 | KHÓA MỞ YÊN | 155.387 đ |
| 50193K56N10 | GIÁ BẢN LỀ YÊN XE | 55.249 đ |
| 50193K56V50 | GIÁ BẢN LỀ YÊN XE | 46.041 đ |
| 50280MKCA00 | GIÁ ĐỠ ẨN YÊN XE | 676.794 đ |
| 50351K87A30 | GIÁ GIỮ YÊN XE | 302.716 đ |
| 50524K2EJ10 | CAO SU YÊN XE B | 21.206 đ |
| 51455KTW902 | LÒ XO YÊN XE | 43.739 đ |
| 52459GE2681 | CHỐT LÒ XO YÊN XE | 33.998 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86882MLJA20ZB | TEM ỐP GƯƠNG TRÁI *R337M,R367C* | 1.217.916 đ |
| 88100MKFD40 | THÂN GƯƠNG PHẢI | 2.187.486 đ |
| 88105MKFD40 | THÂN GƯƠNG TRÁI | 2.187.486 đ |
| 88110GGE900 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 59.487 đ |
| 88110K01901 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 84.824 đ |
| 88110K03M60 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 43.848 đ |
| 88110K12900 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 67.198 đ |
| 88110K29901 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 78.214 đ |
| 88110K29921 | BỘ GƯƠNG PHẢI K29 | 150.348 đ |
| 08AP5DALMTDBL | Áo thun nam cổ tròn xanh đậm (XL) | 173.086 đ |
| 08AP5DALMTDBM | Áo thun nam cổ tròn xanh đậm (L) | 173.086 đ |
| 08AP5DALMTDBS | Áo thun nam cổ tròn xanh đậm (M) | 173.086 đ |
| 08AP5DALMTLBL | Áo thun nam cổ tròn xanh nhạt (XL) | 173.086 đ |
| 08AP5DALMTLBM | Áo thun nam cổ tròn xanh nhạt (L) | 173.086 đ |
| 08AP5DALMTLBS | Áo thun nam cổ tròn xanh nhạt (M) | 173.086 đ |
| 08JESROYBLKCL | THÙNG 8, MŨ JET CỔ ĐIỂN ĐEN L | 3.213.432 đ |
| 08JESROYBLKCM | THÙNG 8, MŨ JET CỔ ĐIỂN ĐEN M | 3.263.530 đ |
| 08JESROYBLKCXL | THÙNG 8, MŨ JET CỔ ĐIỂN ĐEN XL | 3.213.432 đ |
| 12204KTWP00 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 736.647 đ |
| 12204KVB305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP | 210.635 đ |
| 12204KVBP00 | Dẫn hướng xu páp | 249.770 đ |
| 12204KVBT00 | DẪN HƯỚNG XU PÁP | 20.719 đ |
| 12204KVY305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 155.387 đ |
| 12204KVY900 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 13.878 đ |
| 12204KWN900 | DẪN HƯỚNG XU PÁP | 24.172 đ |
| 12204KWNP00 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 179.558 đ |
| 12204KYJ305 | ỐNG DẪN HƯỚNG THÂN XU PÁP | 225.598 đ |
| 13101K26G00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 478.821 đ |
| 13101K27V00 | Piston tiêu chuẩn | 448.401 đ |
| 13101K2FT00 | PISTON | 125.329 đ |
| 13101K33D00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 544.724 đ |
| 13101K36T00 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 416.293 đ |
| 13101K44V00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 135.294 đ |
| 13101K56P00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 510.347 đ |
| 13101K77V00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 280.112 đ |
| 13101K78V00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 318.403 đ |
| 13011HF7305 | (G2) BỘ XÉC MĂNG | 656.076 đ |
| 13011K03305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 91.237 đ |
| 13011K03306 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 152.427 đ |
| 13011K0JN00 | BỘ XÉC MĂNG | 198.720 đ |
| 13011K0LD00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 288.904 đ |
| 13011K0R305 | BỘ XÉC MĂNG | 163.718 đ |
| 13011K0S305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 165.976 đ |
| 13011K1BT00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 424.723 đ |
| 13011K1JD00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 288.904 đ |
| 19232KVB900 | Nhông bơm nước 19răng | 19.930 đ |
| 23551MKCA00 | NHÔNG M-RVS 25 RĂNG | 1.015.191 đ |
| 23800K0G900 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 14T | 138.122 đ |
| 23801K0Z900 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 193.370 đ |
| 23801K26900 | NHÔNG TẢI (15 RĂNG) | 188.558 đ |
| 23801K2EA11 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 14T | 189.669 đ |
| 23801K56NJ0 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 119.684 đ |
| 23801KBP900 | NHÔNG TRƯỚC 15T | 107.044 đ |
| 23801KPH900 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 23.447 đ |
| 42711K0G903 | LỐP SAU (80/90-17 M/C 50P) (IRC) | 1.352.437 đ |
| 42711K0RCS0 | LỐP SAU (120/80-16M/C 60P) (CST) | 837.936 đ |
| 42711K12903 | LỐP SAU (100/90-10 56J) (CST) | 409.967 đ |
| 42711K1FV01 | LỐP SAU (100/80-14M/C 48P) (VEE) | 578.959 đ |
| 42711K1NV02 | LỐP SAU (100/90-14 57P) (VEE) | 467.311 đ |
| 42711K1WD01 | Lốp sau (130/70R16 M/C 61S) (METZ) | 2.557.545 đ |
| 42711K1ZJ11 | Lốp sau (130/70-13 M/C 63P) (IRC) | 753.912 đ |
| 42711K26902 | LỐP SAU (130/70-12 56L) (VEE) | 1.696.589 đ |
| 42711K26B01 | LỐP SAU (130/70-12 56L) (VEE) | 1.696.589 đ |
| 08001NITWHL | Áo thun nam ngắn tay TPD màu trắng (L) | 215.979 đ |
| 08001NITWHM | Áo thun nam ngắn tay TPD màu trắng (M) | 215.979 đ |
| 08001NITWHS | Áo thun nam ngắn tay TPD màu trắng (S) | 215.979 đ |
| 08001NITWHXL | Áo thun nam ngắn tay TPD màu trắng (XL) | 215.979 đ |
| 08003KWYWOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái | 92.457 đ |
| 08004K89WOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái | 318.514 đ |
| 08005K07WOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái Wav | 175.110 đ |
| 08005K12WOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái K12 | 88.192 đ |
| 08005K27WOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái K27 | 170.835 đ |
| 08F81KVG730 | NẮP Ổ KHÓA ĐIỆN *VÀNG* | 20.719 đ |
| 08F81KVG740 | NẮP Ổ KHÓA ĐIỆN *BẠC* | 20.719 đ |
| 08F81KVG760 | NẮP Ổ KHÓA ĐIỆN *XÁM* | 20.719 đ |
| 08M53EWM710A | KHÓA CHỮ U *ÐEN* | 186.464 đ |
| 08M53EWM750A | Khóa chữ U | 186.464 đ |
| 08M53EWM760A | KHÓA CHỮ U *ÐỎ* | 186.464 đ |
| 08M53GBLA00 | KHÓA CHỮ U (LOẠI NGẮN) | 639.962 đ |
| 08M53GFC000 | Khóa chữ U (loại ngắn) | 294.659 đ |
| 08M70MJED03 | KHÓA THÙNG XE | 466.112 đ |
| 08F81K0ZD10ZJ | Ốp đèn trước | 941.736 đ |
| 08V70MLCD00 | GIÁ GẮN ĐÈN TRỢ SÁNG | 4.908.440 đ |
| 08V73MKSE00 | ĐÈN TRỢ SÁNG | 16.837.089 đ |
| 17576K53D00ZA | NẮP ĐÈN SAU *NH1* | 125.874 đ |
| 17576K77V00ZA | NẮP ĐÈN SAU *NH1* | 21.136 đ |
| 32920GFM890 | Kẹp a dây điện đèn sau | 9.424 đ |
| 32920MN5003 | KẸP DÂY ĐÈN SAU | 8.173 đ |
| 32930GFM890 | Kẹp b dây điện đèn sau | 5.946 đ |
| 33010MKCA00 | ĐÈN PHA | 35.664.300 đ |
| 24211KZZ900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 624.999 đ |
| 24211MEL000 | CÀNG GẠT SỐ | 1.009.436 đ |
| 24211MFL000 | CÀNG GẠT SỐ | 972.604 đ |
| 24211MGZJ00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 215.239 đ |
| 24211MJED00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 1.429.555 đ |
| 24211MJPG50 | CÀNG GẠT SỐ | 1.085.403 đ |
| 24211MJPG80 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 1.085.403 đ |
| 24211MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.660.908 đ |
| 24211MKRD10 | CÀNG GẠT SỐ | 1.142.953 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực Hải Phòng, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho Hải Phòng thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở Hải Phòng cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Với bảng giá minh bạch đã gồm VAT và xuất đủ hóa đơn, người mua ở Hải Phòng có thể tham khảo nhanh và yên tâm về chứng từ. ICSPARTS (thuộc hệ thống DOV Oriented) hỗ trợ báo giá theo đơn và giao hàng chính hãng tới khu vực Hải Phòng.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.