Thứ năm, 18/06/2026
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực Lai Châu, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Vùng cao dốc đứng bậc nhất Tây Bắc, tiệm ở Lai Châu cần sẵn phanh và truyền động chịu tải nặng. Bảng giá minh bạch, đã gồm VAT giúp cửa hàng và tiệm sửa xe ở Lai Châu tính toán nhanh và yên tâm về chứng từ.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực Lai Châu:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64400K2CW30ZB | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC TRÁI *NHC60P* | 239.147 đ |
| 64400K2CW30ZC | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC TRÁI *NHA76M* | 239.147 đ |
| 64400K2PV00ZA | BỘ ỐP SƯỜN SAU PHẢI *NHB56M* | 260.302 đ |
| 64400K2PV10ZA | BỘ ỐP SƯỜN SAU PHẢI *B189* | 260.302 đ |
| 64400K2PV10ZB | BỘ ỐP SƯỜN SAU PHẢI *NHB25* | 260.302 đ |
| 64400K2PV10ZC | BỘ ỐP SƯỜN SAU PHẢI *PB421* | 260.302 đ |
| 64400K2PV10ZD | BỘ ỐP SƯỜN SAU PHẢI *R389* | 260.302 đ |
| 64400K2PV40ZA | BỘ ỐP SƯỜN SAU PHẢI *R340* | 260.302 đ |
| 64400K2PV40ZB | BỘ ỐP SƯỜN SAU PHẢI *PB406* | 260.302 đ |
| 64300K12930ZE | Bộ mặt nạ trước *NHB35P* | 121.338 đ |
| 64300K12930ZF | Bộ mặt nạ trước *NHB25M* | 121.338 đ |
| 64300K12V00ZA | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC | 159.894 đ |
| 64300K12V00ZB | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC*NHB86M* | 185.976 đ |
| 64300K12V00ZD | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *G209* | 130.151 đ |
| 64300K12V00ZE | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB18* | 132.678 đ |
| 64300K12V00ZH | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R368* | 130.151 đ |
| 64300K12V00ZJ | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC | 119.070 đ |
| 64300K12V00ZK | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC | 119.070 đ |
| 61000K35V00ZB | Bộ chắn bùn trước*R350C* | 301.644 đ |
| 61000K35V00ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*NHB35P* | 301.644 đ |
| 61000K35V00ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*NHB25M* | 301.644 đ |
| 61000K35V00ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*NHB18M* | 301.644 đ |
| 61000K35V00ZF | Bộ chắn bùn trước*NHA76M* | 308.448 đ |
| 61000K35V00ZG | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*PB403P* | 308.448 đ |
| 61000K35V00ZH | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*G208M* | 301.644 đ |
| 61000K45A90ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R383* | 1.526.739 đ |
| 61000K45A90ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R258* | 1.089.774 đ |
| 51400K57AC1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 453.893 đ |
| 51400K57V01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 470.731 đ |
| 51400K57V11 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 475.346 đ |
| 51400K66V01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 497.566 đ |
| 51400K66V11 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 497.566 đ |
| 51400K66VE1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 510.347 đ |
| 51400K66VF1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 510.347 đ |
| 51400K73M81 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 563.995 đ |
| 51400K73T31 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 642.264 đ |
| 13315MKCA01 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU C | 261.280 đ |
| 13315MKRD11 | VÒNG BI C TRỤC KHUỶU TRÊN | 135.820 đ |
| 13315MKSE01 | VÒNG BI D TRỤC KHUỶU | 131.216 đ |
| 13315MW0003 | BẠC BIÊN C, ĐỠ TRỤC KHỦY ( XANH LÁ) | 139.273 đ |
| 13316K33305 | BẠC BIÊN E, ĐỠ TRỤC KHỦY ( XANH LÁ) | 119.706 đ |
| 13316KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU PHẢI | 169.199 đ |
| 13316MCS003 | BẠC BIÊN D, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 133.518 đ |
| 13316MEL003 | BẠC BIÊN D, ĐỠ TRỤC KHỦY | 108.195 đ |
| 13316MFL003 | BẠC BIÊN D, ĐỠ TRỤC KHUỶU (VÀNG) | 155.387 đ |
| 21200K1NV00 | HỘP BÁNH RĂNG | 338.397 đ |
| 21200K2ZV20 | HỘP BÁNH RĂNG | 346.351 đ |
| 21200KWN710 | HỘP BÁNH RĂNG | 363.720 đ |
| 21200KZR600 | HỘP BÁNH RĂNG | 431.629 đ |
| 23103MKSE00 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP | 1.530.844 đ |
| 23103MKSE50 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP | 1.861.184 đ |
| 23103MLBD01 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP | 1.247.695 đ |
| 23121K0ZD10 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP | 804.556 đ |
| 23121K26900 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP A | 331.491 đ |
| 91002MEL003 | VÒNG BI 20X47X15.5 | 253.223 đ |
| 91002MFL003 | VÒNG BI 20X47X15.5 | 359.116 đ |
| 91002MG8003 | VÒNG BI 6804 | 181.783 đ |
| 91002MJPG53 | VÒNG BI 17X47X14 | 410.911 đ |
| 91002MKRD11 | VÒNG BI 28X62X16 | 346.455 đ |
| 91003K0Z901 | VÒNG BI 62/22 | 248.619 đ |
| 91003K1BT01 | VÒNG BI 6304 | 92.081 đ |
| 91003K1MT01 | VÒNG BI 15X42X11 | 66.759 đ |
| 91003K1NV01 | VÒNG BI 6204 | 87.477 đ |
| 35135MLJC02 | CÔNG TẮC VÀ CẢM BIẾN ÁP SUẤT | 5.984.101 đ |
| 35150GW3980 | CÔNG TẮC ĐÈN PHA | 139.273 đ |
| 35150K0G901 | CÔNG TẮC ĐÈN PHA | 1.055.477 đ |
| 35150K0GT31 | CÔNG TẮC ĐÈN PHA | 1.081.950 đ |
| 35150K27V01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHA | 46.962 đ |
| 35150K2EJ11 | BỘ CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG | 381.693 đ |
| 35150K35J02 | CÔNG TẮC CẢNH BÁO NGUY HIỂM | 64.457 đ |
| 35150K35V01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHA | 43.739 đ |
| 35150K56V01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHA | 66.617 đ |
| 36531K87A02 | CẢM BIẾN Ô XY | 1.397.327 đ |
| 36531KTF641 | CẢM BIẾN OXY | 3.287.285 đ |
| 36531MJEDB2 | CẢM BIẾN Ô XY | 2.016.570 đ |
| 36531MJWJ02 | CẢM BIẾN Ô XY | 3.591.152 đ |
| 36531MKFD41 | CẢM BIẾN OXY | 4.210.395 đ |
| 36531MKGA02 | CẢM BIẾN Ô XY | 1.695.438 đ |
| 36531MKGA31 | CẢM BIẾN Ô XY | 1.429.555 đ |
| 36531MKJD01 | CẢM BIẾN OXY PHẢI | 2.968.455 đ |
| 36531MKND51 | CẢM BIẾN Ô XY | 2.142.030 đ |
| 11394035010 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 31.308 đ |
| 11394K0Z900 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 84.024 đ |
| 11394K1BT01 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 130.065 đ |
| 11394K1MT02 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 65.608 đ |
| 11394K56V50 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 79.716 đ |
| 11394K58TC0 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 25.717 đ |
| 11394K73T60 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 39.135 đ |
| 11394K87A30 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 147.330 đ |
| 11394KBG772 | (G2) Gioăng thân máy trái | 178.407 đ |
| 77200K0RV60ZA | YÊN XE *TYPE1* | 658.854 đ |
| 77200K0RV90ZA | YÊN XE *YRA04L* | 644.112 đ |
| 77200K0RVC0ZB | YÊN XE *NH1L* | 705.661 đ |
| 77200K0RVC0ZC | YÊN XE *NH1L* | 676.209 đ |
| 77200K0ZJ41ZB | YÊN XE *TYPE1* | 1.572.858 đ |
| 77200K12900ZB | YÊN XE *NH1* | 443.848 đ |
| 77200K12920ZA | YÊN XE *YR321R* | 654.092 đ |
| 77200K12950ZA | YÊN XE *YR286R* | 559.538 đ |
| 77200K12V00ZA | YÊN XE *NH1* | 517.266 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88145MKCA00ZD | BỘ ỐP GƯƠNG TRÁI | 1.922.130 đ |
| 88145MKCA00ZE | BỘ ỐP GƯƠNG TRÁI | 1.922.130 đ |
| 88145MKCL60ZA | BỘ ỐP GƯƠNG TRÁI *NH463* | 2.120.580 đ |
| 88145MKCL60ZB | BỘ ỐP GƯƠNG TRÁI *NHB01* | 2.120.580 đ |
| 88145MLJA20ZB | BỘ ỐP GƯƠNG TRÁI *R337M* | 2.120.580 đ |
| 88210GBGB20 | Gương chiếu hậu phải | 167.832 đ |
| 88210GCCC00 | Gương chiếu hậu phải | 402.015 đ |
| 88210GETK31 | GƯƠNG PHẢI | 116.770 đ |
| 88210GGE900 | GƯƠNG PHẢI | 48.471 đ |
| 17111K60B00 | CỔ HÚT | 575.505 đ |
| 17111K66V00 | CỔ HÚT | 395.948 đ |
| 17111K77D00 | Cổ hút | 835.634 đ |
| 17111K94T00 | CỔ HÚT | 1.207.410 đ |
| 17111K96T00 | CỔ HÚT | 174.954 đ |
| 17111K96V00 | CỔ HÚT | 174.954 đ |
| 17111K97U00 | CỔ HÚT | 174.954 đ |
| 17111KFL850 | CỔ HÚT | 114.038 đ |
| 17111KRJ900 | Cổ hút | 587.016 đ |
| 14711KFM900 | XU PÁP HÚT | 75.649 đ |
| 14711KGG910 | XU PÁP HÚT | 635.358 đ |
| 14711KPH900 | XU PÁP HÚT | 120.813 đ |
| 14711KTW900 | XU PÁP HÚT | 637.660 đ |
| 14711KVB900 | Xu páp hút | 191.068 đ |
| 14711KVY900 | XU PÁP HÚT | 167.105 đ |
| 14711KWB600 | XU PÁP HÚT | 99.360 đ |
| 14711KWN900 | XU PÁP HÚT | 149.040 đ |
| 14711KYJ900 | XU PÁP HÚT | 159.991 đ |
| 13103KZY700 | Piston. OS, 0.50 | 311.924 đ |
| 13103MKC305 | PISTON CỐT 1 0.25 PHẢI | 4.637.420 đ |
| 13104GCC000 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 538.673 đ |
| 13104GFM900 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 313.075 đ |
| 13104K03H10 | PISTON (0.75) | 128.585 đ |
| 13104K0R305 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 284.530 đ |
| 13104K26G00 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 478.821 đ |
| 13104K2FT00 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 124.310 đ |
| 13104K44V00 | PISTON (0.75) | 139.273 đ |
| 13031K1JD00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 288.904 đ |
| 13031K1N305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 163.444 đ |
| 13031K1Z305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT (0.50) | 214.088 đ |
| 13031K44V00 | BỘ XÉC MĂNG (0.50) | 233.656 đ |
| 13031K56N01 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.5) | 345.303 đ |
| 13031K58305 | Bộ xéc măng cốt 2 (0.50) | 143.877 đ |
| 13031K59A70 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 171.501 đ |
| 13031K60305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 168.048 đ |
| 13031K60B60 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 168.048 đ |
| 42615K26920 | Cụm bắt nhông tải sau | 797.650 đ |
| 42615K26B00 | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | 500.690 đ |
| 42615K26B10 | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | 500.690 đ |
| 42615K2ET00ZA | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU *NH303M* | 563.115 đ |
| 42615K2PVE0ZA | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | 189.917 đ |
| 42615K45NA0ZB | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU *NH303M* | 781.536 đ |
| 42615K45NA0ZC | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU *YR375M* | 989.869 đ |
| 42615K45NA0ZD | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU *YR112MU* | 660.680 đ |
| 42615K56V00ZA | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU *NH303M* | 172.751 đ |
| 44711K26902 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (VEE) | 1.444.518 đ |
| 44711K26B01 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (VEE) | 1.444.518 đ |
| 44711K26B04 | Lốp trước (120/70-12 51L) (IRC) | 1.726.515 đ |
| 44711K26B05 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (VEE) | 1.444.518 đ |
| 44711K26B06 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (IRC) | 1.772.556 đ |
| 44711K27V03 | LỐP TRƯỚC (80/90-14M/C 40P) (CST) | 323.968 đ |
| 44711K27YK0 | LỐP TRƯỚC (80/90-14M/C 40P) (YOKO) | 319.981 đ |
| 44711K29IR0 | LỐP TRƯỚC (80/90-16M/C 43P) (IRC) | 353.361 đ |
| 44711K29V81 | LỐP TRƯỚC (80/90-16M/C 43P) (VEE) | 392.495 đ |
| 08TS1APH053ZA | ÁO PHÔNG NGẮN TAY NAM HONDA CLASSIC | 154.798 đ |
| 08TS1APH054ZA | ÁO PHÔNG NGẮN TAY NAM READY TO RIDE | 162.220 đ |
| 08TS1APH055ZA | ÁO PHÔNG NGẮN TAY NAM READY TO RIDE | 162.220 đ |
| 08TS2APH023ZB | ÁO PHÔNG NGẮN TAY NAM NONSTOP | 133.593 đ |
| 08TS2APH024ZB | ÁO PHÔNG NGẮN TAY NAM NONSTOP | 133.593 đ |
| 08TS2APH027ZA | ÁO PHÔNG NGẮN TAY NAM DO YOU HAVE HONDA | 124.051 đ |
| 08TS2APH027ZB | ÁO PHÔNG NGẮN TAY NAM DO YOU HAVE HONDA | 124.051 đ |
| 08TS2APH028ZA | ÁO PHÔNG NGẮN TAY NAM DO YOU HAVE HONDA | 124.051 đ |
| 08TS2APH028ZB | ÁO PHÔNG NGẮN TAY NAM DO YOU HAVE HONDA | 124.051 đ |
| 35010MKCEC0 | PHÔI CHÌA KHÓA ĐIỀU KHIỂN | 17.418.235 đ |
| 35010MKCEC2 | PHÔI CHÌA KHÓA ĐIỀU KHIỂN | 14.770.912 đ |
| 35010MKCEC3 | BỘ KHÓA FOB | 14.770.912 đ |
| 35010MKFD61 | CỤM Ổ KHÓA | 8.588.837 đ |
| 35010MKGD50 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 4.292.117 đ |
| 35010MKGD80 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 3.621.078 đ |
| 35010MKGD81 | Bộ khóa điện | 3.549.715 đ |
| 35010MKGD82 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 3.621.078 đ |
| 35010MKJD00 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 9.660.427 đ |
| 33104MAH671 | VÍT ĐÈN PHA TRƯỚC | 26.964 đ |
| 33105K26B01 | GIÁ BẮT ĐÈN XI NHAN | 86.326 đ |
| 33105K57V01 | CỤM DÂY ĐÈN PHA | 52.947 đ |
| 33105KFLD21 | CỤM DÂY ĐÈN PHA | 128.585 đ |
| 33105KWWB20 | Cụm dây đèn pha | 130.065 đ |
| 33105KWWB21 | CỤM DÂY ĐÈN PHA | 127.587 đ |
| 33105KWWB61 | CỤM DÂY ĐÈN PHA | 120.857 đ |
| 33105KWZ841 | Cụm dây đèn pha trước | 97.836 đ |
| 33107GB0931 | LÒ XO VÍT CHỈNH ĐÈN PHA | 5.920 đ |
| 52106K94T00 | BẠC ĐỆM CÀNG SAU TRÁI | 86.326 đ |
| 52106KYJ900 | BẠC ĐỆM CÀNG SAU | 65.651 đ |
| 52109K87A00 | BU LÔNG CÀNG XE | 75.029 đ |
| 52110K96V00 | CÀNG SAU | 425.874 đ |
| 52111KTFB20 | CAO SU ĐỆM CÀNG SAU | 122.008 đ |
| 52119KVG900 | ĐỆM CÀNG SAU | 34.531 đ |
| 52121K0HJ00 | ỐP CÀNG SAU | 462.707 đ |
| 52141K15900 | BẠC ĐỆM THÉP TRUNG TÂM CÀNG XE | 198.123 đ |
| 52141K87A00 | BẠC ĐỆM CÀNG XE | 51.583 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực Lai Châu, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho Lai Châu thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở Lai Châu cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Với bảng giá minh bạch đã gồm VAT và xuất đủ hóa đơn, người mua ở Lai Châu có thể tham khảo nhanh và yên tâm về chứng từ. ICSPARTS (thuộc hệ thống DOV Oriented) hỗ trợ báo giá theo đơn và giao hàng chính hãng tới khu vực Lai Châu.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực Ninh Bình, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Du lịch cùng nông nghiệp khiến cửa hàng ở Ninh Bình phục vụ đa dạng, từ xe số phổ thông tới xe phục vụ khách du lịch. Bảng giá minh bạch, đã gồm VAT giúp cửa hàng và tiệm sửa xe ở Ninh Bình tính toán nhanh và yên tâm về chứng từ.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực Ninh Bình:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64340MKPJ80ZB | BỘ ỐP SƯỜN PHẢI A *R380, NHA96* | 421.848 đ |
| 64341MKPJ80ZA | ỐP SƯỜN PHẢI A *NH436* | 429.786 đ |
| 64341MKPJ80ZB | ỐP SƯỜN PHẢI A *R380, NHA96* | 429.786 đ |
| 64342MKPJ80 | ỐP SƯỜN PHẢI B | 146.286 đ |
| 64350K44V00ZF | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *NHB25* | 186.171 đ |
| 64350K44V00ZG | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *R340* | 183.546 đ |
| 64350K44V00ZH | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *YR317* | 187.996 đ |
| 64350K44V00ZJ | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *PB390* | 198.288 đ |
| 64350K44V00ZK | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *NHB35* | 200.232 đ |
| 64221K45GN0 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC PHẢI | 132.678 đ |
| 64221K89H10 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 42.588 đ |
| 64221K89M10 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 93.232 đ |
| 64221K89V00 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 36.899 đ |
| 64221KEV900 | Giá bắt mặt nạ trước | 80.166 đ |
| 64221KPH950 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 136.971 đ |
| 64221KRSV50 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 66.617 đ |
| 64221KRSW00 | Bát bắt mặt nạ trước | 50.645 đ |
| 64221KTL640 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 98.231 đ |
| 61000K1NVB0ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB421M* | 289.170 đ |
| 61000K1NVB0ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R368C* | 289.170 đ |
| 61000K1NVD0ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35P* | 285.768 đ |
| 61000K1NVD0ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB421M* | 281.438 đ |
| 61000K1NVD0ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R368C* | 272.538 đ |
| 61000K1NVE0ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB18M* | 281.438 đ |
| 61000K1NVE0ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76M* | 272.538 đ |
| 61000K1NVE0ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25M* | 280.325 đ |
| 61000K1NVE0ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76M* | 289.170 đ |
| 51368MKCA00 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC | 232.121 đ |
| 51400GCC930 | Bộ giảm xóc trước bên phải | 2.898.244 đ |
| 51400GGE901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 744.068 đ |
| 51400GGE941 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 834.395 đ |
| 51400GGZJ00 | Bộ giảm xóc trước phải | 352.210 đ |
| 51400GGZJ01 | Bộ giảm xóc trước phải | 521.408 đ |
| 51400GJB305 | Bộ giảm xóc trước phải (COO) | 502.992 đ |
| 51400K01901 | CỤM GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 855.848 đ |
| 51400K0AT31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 7.584.005 đ |
| 13000K78V00 | TRỤC KHUỶU | 1.862.825 đ |
| 13000K89V90 | TRỤC KHUỶU | 1.226.520 đ |
| 13000K90VM0 | TRỤC KHUỶU | 991.787 đ |
| 13000KCWJ10 | TRỤC KHUỶU | 11.252.274 đ |
| 13000KFL850 | TRỤC KHUỶU | 4.507.356 đ |
| 13000KFM900 | Trục khuỷu | 3.848.978 đ |
| 13000KFV950 | Trục khuỷu | 2.765.515 đ |
| 13000KGF910 | Trục khuỷu | 10.033.355 đ |
| 13000KGG910 | TRỤC KHUỶU | 9.826.173 đ |
| 14312MJED00 | BÁNH RĂNG THỜI ĐIỂM CAM | 174.954 đ |
| 14312MKND10 | BÁNH RĂNG THỜI ĐIỂM CAM | 179.558 đ |
| 14313MKRD10 | BU LÔNG DẪN HƯỚNG BÁNH RĂNG CAM | 154.747 đ |
| 14321GBG900 | Bánh răng cam (28 răng) | 202.578 đ |
| 14321GCC000 | Bánh răng cam 34răng | 484.480 đ |
| 14321GGZJ00 | Bánh răng cam | 17.585 đ |
| 14321K0JN00 | BÁNH RĂNG CAM | 37.260 đ |
| 14321K0RV00 | BÁNH RĂNG CAM (34 RĂNG) | 88.550 đ |
| 14321K0Z900 | BÁNH RĂNG CAM | 234.807 đ |
| 42620K94T00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 63.306 đ |
| 42620KFL850 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 21.245 đ |
| 42620KW7880 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 34.797 đ |
| 42620MGZJ00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 78.546 đ |
| 42620MJED00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 99.648 đ |
| 42620MKFD40 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 604.920 đ |
| 42620MKND50 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 133.646 đ |
| 42620MKPJ80 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 95.534 đ |
| 42620MKRD10 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 515.823 đ |
| 35101K1ZJ11 | BỘ KHÓA ĐIỆN VÀ CÔNG TẮC MÁY | 888.580 đ |
| 35101K27V01 | BỘ CÔNG TẮC KHÓA ĐIỆN | 331.491 đ |
| 35101K29J01 | BỘ KHÓA,CÔNG TẮC MÁY | 276.243 đ |
| 35101K29V81 | BỘ KHÓA CÔNG TẮC MÁY | 905.845 đ |
| 35101K2CV01 | Bộ khóa,công tắc máy | 495.495 đ |
| 35101K2CV11 | BỘ KHÓA CÔNG TẮC MÁY | 504.143 đ |
| 35101K35V01 | BỘ KHÓA,CÔNG TẮC MÁY | 254.374 đ |
| 35101K44V01 | BỘ KHÓA CÔNG TẮC MÁY | 240.562 đ |
| 35101K44V91 | BỘ KHÓA CÔNG TẮC MÁY | 557.089 đ |
| 16085MGZD01 | BẢN LỀ CẢM BIẾN THÂN GA | 267.035 đ |
| 16191MLAA01 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN | 100.138 đ |
| 16402MKCA00 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN BẢN ĐỒ | 89.779 đ |
| 16402MLBD01 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN BẢN ĐỒ | 84.024 đ |
| 16406MKSE01 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN | 158.840 đ |
| 17530K1NV90 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN BẢN ĐỒ | 29.927 đ |
| 17533K1ND00 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN BẢN ĐỒ | 29.927 đ |
| 17535K97T10 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN VỊ TRÍ BƯỚM GA | 48.343 đ |
| 17537K97T10 | ỐNG NỐI CẢM BIẾN VỊ TRÍ BƯỚM GA | 8.096 đ |
| 06112K1ZJ10 | Bộ gioăng B | 79.420 đ |
| 06112K26920 | BỘ GIOĂNG B | 151.934 đ |
| 06112K26921 | BỘ GIOĂNG B | 151.934 đ |
| 06112K26922 | BỘ GIOĂNG B | 148.481 đ |
| 06112K29D80 | BỘ GIOĂNG B | 78.546 đ |
| 06112K29J00 | BỘ GIOĂNG B | 86.753 đ |
| 06112K2CD00 | BỘ GIOĂNG B | 50.645 đ |
| 06112K2TJ00 | Bộ gioăng B | 168.048 đ |
| 06112K33J00 | BỘ GIOĂNG B | 208.333 đ |
| 77100K94T00ZA | YÊN XE *NH436, R340* | 884.520 đ |
| 77100KCPJ00 | Yên xe | 1.720.278 đ |
| 77100MJWJ01ZA | YÊN XE *NH1* | 1.161.216 đ |
| 77100MJWJ02ZA | YÊN XE *NH1* | 1.174.824 đ |
| 77100MKFD41 | YÊN XE | 2.990.358 đ |
| 77100MKJD01 | YÊN XE | 3.667.356 đ |
| 77100MKJD91 | YÊN XE | 3.068.604 đ |
| 77100MKND51ZA | YÊN XE *NH1* | 2.419.956 đ |
| 77100MKND51ZB | YÊN XE *NH1* | 2.495.934 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88113KPR900 | CHỤP CHẮN BỤI TRÊN GƯƠNG | 11.605 đ |
| 88113KTL740 | Chụp cao su ốc khoá gương | 6.902 đ |
| 88113KTM970 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 5.832 đ |
| 88113KWWA00 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 4.666 đ |
| 88113KZLE00 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 5.858 đ |
| 88114K29900 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 5.858 đ |
| 88114K53D00 | NẮP CHỤP CHÂN GƯƠNG PHẢI | 38.556 đ |
| 88114K77V00 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 6.902 đ |
| 88114KFL710 | Chụp cao su ốc khoá gương | 8.052 đ |
| 17110GCCC50 | Cổ hút | 1.095.762 đ |
| 17110K01900 | Cổ hút | 912.751 đ |
| 17110K02900 | CỔ HÚT | 878.221 đ |
| 17110K03H10 | CỔ HÚT | 250.658 đ |
| 17110K0GD20 | CỔ HÚT | 1.378.910 đ |
| 17110K0RV00 | CỔ HÚT | 771.177 đ |
| 17110K0SV00 | CỔ HÚT | 766.573 đ |
| 17110K0ZD10 | CỔ HÚT | 524.861 đ |
| 17110K12900 | CỔ HÚT | 186.464 đ |
| 12209MZ5003 | PHỚT CHẮN DẦU THÂN XU PÁP | 98.987 đ |
| 12213KSP910 | KẸP DẪN HƯỚNG XU PÁP | 17.585 đ |
| 12237GB4305 | Ống dẫn hướng xu páp hút | 244.015 đ |
| 12237KPG305 | ỐNG DẪN HƯỚNG XU PÁP HÚT | 168.234 đ |
| 12237KPG900 | ỐNG DẪN HƯỚNG XU PÁP HÚT | 90.930 đ |
| 12237KPH305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 171.501 đ |
| 12245GB4305 | Ống dẫn hướng xu páp xả | 244.015 đ |
| 12361035001 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP | 15.654 đ |
| 12361K0FT00 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP | 147.330 đ |
| 13101MKRD30 | PISTON | 3.339.081 đ |
| 13101MKSE00 | PISTON | 4.117.163 đ |
| 13101MLBD00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 1.485.954 đ |
| 13102GFM900 | PISTON(0.25) CỐT 1 | 317.679 đ |
| 13102GN5505 | Piston cốt 1 (0.25) | 336.468 đ |
| 13102K02901 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 317.548 đ |
| 13102K03H10 | PISTON (0.25) | 131.939 đ |
| 13102K0R305 | PISTON CỐT (0.25) | 284.530 đ |
| 13102K0S305 | PISTON CỐT (0.25) | 292.357 đ |
| 13011MJE315 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 348.757 đ |
| 13011MKCA00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 0.25 PHẢI | 1.282.226 đ |
| 13011MKSE00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 895.486 đ |
| 13011MLBD00 | BỘ XÉC MĂNG | 691.758 đ |
| 13012GCC307 | Bộ xéc măng cốt 1 | 467.311 đ |
| 13012GCC309 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 261.948 đ |
| 13012GCCB50 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 610.036 đ |
| 13012K0JN00 | BỘ XÉC MĂNG | 202.578 đ |
| 13012K73T30 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 308.471 đ |
| 28110KFL850 | Nhông khởi động | 1.083.101 đ |
| 28110KGF910 | Nhông khởi động (59 răng) | 1.096.913 đ |
| 28110KGH910 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 519.106 đ |
| 28110KPH700 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG (57 RĂNG) | 174.677 đ |
| 28110KPH900 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG (57 RĂNG) | 627.301 đ |
| 28110KTL780 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG (41 RĂNG) | 125.439 đ |
| 28110KYZ900 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG 57RĂNG | 128.800 đ |
| 28110MEL000 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 1.642.492 đ |
| 28110MFL000 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 1.545.807 đ |
| 42711KBG706 | LỐP SAU (120/90-16 M/C 63S) (DUN) | 4.753.672 đ |
| 42711KFL891 | LỐP SAU (2.75/17 4PR 41P NR60) (IRC) | 299.263 đ |
| 42711KPH904 | LỐP SAU (70/90-17 M/C 43P) (IRC) | 286.602 đ |
| 42711KPH971 | LỐP SAU (80/90-17M/C 50P NR69) (IRC) | 332.642 đ |
| 42711KPPT02 | Lốp sau (130/70-17 M/C 62P) (IRC) | 1.924.489 đ |
| 42711KPR904 | Lốp sau (120/80-16 M/C 60P) (IRC) | 1.700.042 đ |
| 42711KRS901 | LỐP SAU (2.50/17 4PR 38L NR30) (IRC) | 247.468 đ |
| 42711KRS901IMP | LỐP SAU (2.50-17 4PR) (IRC) | 276.243 đ |
| 42711KRSV51 | LỐP SAU (2.50-17 4PR) (IRC) | 255.525 đ |
| 08015KVGWOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái KVG | 175.111 đ |
| 08016K03WOBBL | TẤM QUẢNG CÁO TREO TAY LÁI WAV | 50.905 đ |
| 08017H09T01BL | Găng tay bảo vệ cỡ L (đen) | 658.844 đ |
| 08017H09T01BM | Găng tay bảo vệ cỡ M (đen) | 658.844 đ |
| 08017H09T01BXL | Găng tay bảo vệ cỡ XL (đen) | 658.844 đ |
| 08017H09T01OL | Găng tay bảo vệ cỡ L (cam) | 658.844 đ |
| 08017H09T01OM | Găng tay bảo vệ cỡ M (cam) | 658.844 đ |
| 08017H09T01OXL | Găng tay bảo vệ cỡ XL (cam) | 658.844 đ |
| 08017H09T01RL | Găng tay bảo vệ cỡ L (đỏ) | 658.844 đ |
| 35010K03M00 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 426.795 đ |
| 35010K03M60 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 427.924 đ |
| 35010K07940 | BỘ KHÓA ĐỆN | 600.674 đ |
| 35010K0AE11 | Bộ khóa điện | 4.724.897 đ |
| 35010K0FT00 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 3.310.305 đ |
| 35010K12900 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 595.961 đ |
| 35010K12910 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 482.120 đ |
| 35010K12932 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 460.668 đ |
| 35010K12V01 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 557.089 đ |
| 33100K87A31 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 6.464.934 đ |
| 33100K94T02 | Cụm đèn pha trước | 4.140.234 đ |
| 33100K94T03 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.301.112 đ |
| 33100K97T01 | BỘ ĐÈN TRƯỚC | 4.591.566 đ |
| 33100K97T11 | BỘ ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.811.562 đ |
| 33100KBG701 | (G2) CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 3.648.078 đ |
| 33100KFV831ZA | Cụm đèn pha trước *R150CU* | 577.206 đ |
| 33100KFV831ZB | Cụm đèn pha trước *R203M* | 237.006 đ |
| 33100KFV831ZC | Cụm đèn pha trước *PB171MU* | 237.006 đ |
| 24261121742 | CHỐT DẪN HƯỚNG CÀNG GẠT SỐ | 4.824 đ |
| 24261283000 | CHỐT DẪN HƯỚNG CÀNG GẠT SỐ | 48.066 đ |
| 24261KWB600 | Chốt dẫn hướng càng gạt số | 80.891 đ |
| 24263028000 | PHANH CÀI CHỐT CÀNG GẠT SỐ | 3.552 đ |
| 40546K0G900 | NẮP CUỐI CÀNG SAU | 84.024 đ |
| 40546K15900 | NẮP CUỐI CÀNG SAU | 15.241 đ |
| 40546K26900 | NẮP CUỐI CÀNG SAU | 19.568 đ |
| 40546K45N40 | NẮP CUỐI CÀNG SAU | 97.836 đ |
| 40546K56V50 | NẮP CUỐI CÀNG SAU | 34.165 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực Ninh Bình, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho Ninh Bình thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở Ninh Bình cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Với bảng giá minh bạch đã gồm VAT và xuất đủ hóa đơn, người mua ở Ninh Bình có thể tham khảo nhanh và yên tâm về chứng từ. ICSPARTS (thuộc hệ thống DOV Oriented) hỗ trợ báo giá theo đơn và giao hàng chính hãng tới khu vực Ninh Bình.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực Hưng Yên, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Đang công nghiệp hóa nhanh cạnh Hà Nội, các tiệm ở Hưng Yên phục vụ nhiều xe số phổ thông cho cả nông thôn lẫn khu công nghiệp. Vì vậy, một bảng giá tham khảo minh bạch giúp người mua ở Hưng Yên chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực Hưng Yên:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64340KFL890ZC | ốp sườn trái *YR183M* | 194.708 đ |
| 64340KFL890ZD | ốp sườn trái *PB171MU* | 192.780 đ |
| 64340KFL890ZE | Ốp sườn trái *R263* | 192.780 đ |
| 64340KFL890ZF | ốp sườn trái *R203M* | 192.780 đ |
| 64340KFL890ZG | ốp sườn trái *B142P* | 192.780 đ |
| 64340KFL890ZH | ốp sườn trái *NH411M* | 184.842 đ |
| 64340KFL890ZJ | ốp sườn trái *NH193P* | 180.306 đ |
| 64340MKPDQ0ZA | BỘ ỐP SƯỜN PHẢI A *NH303* | 402.570 đ |
| 64340MKPJ80ZA | BỘ ỐP SƯỜN PHẢI A *NH436* | 430.920 đ |
| 64200K57AB0ZH | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *R340* | 83.916 đ |
| 64200K90970ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC | 316.386 đ |
| 64200K90970ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC | 316.386 đ |
| 64200K90970ZC | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC | 316.386 đ |
| 64200K90970ZD | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC | 316.386 đ |
| 64200K90VM0ZC | Bộ mặt nạ trước *NHA76M* | 382.666 đ |
| 64200K90VN0ZC | Bộ mặt nạ trước *R389* | 382.666 đ |
| 64216GJ2730 | CAO SU ĐỆM MẶT NẠ TRƯỚC | 5.838 đ |
| 64221K07900 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 94.383 đ |
| 61000K1NV10ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R350* | 278.100 đ |
| 61000K1NV10ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25* | 278.100 đ |
| 61000K1NV60ZA | Bộ chắn bùn trước *NHB35* | 284.634 đ |
| 61000K1NV60ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC60* | 290.337 đ |
| 61000K1NV60ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB410* | 290.337 đ |
| 61000K1NV60ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R350* | 290.337 đ |
| 61000K1NV70ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *TYPE2* | 290.337 đ |
| 61000K1NV70ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76* | 290.337 đ |
| 61000K1NVB0ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC60P* | 289.170 đ |
| 51312GN2003 | BẠC ĐÒN GÁNH GIẢM XÓC TRƯỚC | 35.170 đ |
| 51314KCW852 | BẠC ĐÒN GÁNH GIẢM XÓC TRƯỚC | 76.202 đ |
| 51334GN2000 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 35.170 đ |
| 51334KCW000 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 38.687 đ |
| 51350MKCA00ZA | CẦN KÉO GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 7.535.663 đ |
| 51350MKCA00ZB | CẦN KÉO GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 7.535.663 đ |
| 51360MKCA00ZA | CẦN KÉO GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 10.177.231 đ |
| 51360MKCA00ZB | CẦN KÉO GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 10.177.231 đ |
| 51367MKCA00 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC | 148.886 đ |
| 13000K40D20 | Trục khuỷu | 1.722.146 đ |
| 13000K44V40 | TRỤC KHUỶU | 907.347 đ |
| 13000K45NA0 | TRỤC KHUỶU | 3.943.361 đ |
| 13000K56N00 | TRỤC KHUỶU | 4.673.101 đ |
| 13000K59A70 | TRỤC KHUỶU | 1.085.942 đ |
| 13000K60B60 | TRỤC KHUỶU | 2.313.587 đ |
| 13000K66VE0 | TRỤC KHUỶU | 1.177.551 đ |
| 13000K73T30 | TRỤC KHUỶU | 1.273.145 đ |
| 13000K77V00 | TRỤC KHUỶU | 1.855.791 đ |
| 14311KFL850 | Bánh răng thời điểm cam 16răng | 58.617 đ |
| 14311KGF910 | Bánh răng thời điểm cam | 694.060 đ |
| 14311KPH900 | Bánh răng thời điểm cam 17răng | 71.512 đ |
| 14311KYJ900 | BÁNH RĂNG THỜI ĐIỂM CAM 17 RĂNG | 97.836 đ |
| 14311MGZJ00 | BÁNH RĂNG THỜI ĐIỂM CAM 17 RĂNG | 166.897 đ |
| 14311MKCA00 | BÁNH RĂNG THỜI ĐIỂM CAM | 546.730 đ |
| 14311MKSE00 | BÁNH RĂNG THỜI ĐIỂM CAM | 530.616 đ |
| 14311MLBD00 | BÁNH RĂNG THỜI ĐIỂM CAM | 321.132 đ |
| 14312MEL000 | BÁNH RĂNG THỜI ĐIỂM CAM | 323.434 đ |
| 24271743000 | LÒ XO VÒNG BI | 28.136 đ |
| 42311K53DB0 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 675.260 đ |
| 42311KTW900 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 689.328 đ |
| 42500MBG000 | GIỮ VÒNG BI | 2.992.626 đ |
| 42620121000 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 20.399 đ |
| 42620K0Z900 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 73.857 đ |
| 42620K26900 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 33.998 đ |
| 42620K56N10 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 25.323 đ |
| 42620K87A00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 172.332 đ |
| 35101GGZJ41 | Bộ khóa, công tắc máy | 397.099 đ |
| 35101GJAJ61 | Bộ khóa điện và công tắc máy | 430.478 đ |
| 35101GX0J03 | Bộ khóa điện và công tắc máy | 400.552 đ |
| 35101K03M01 | BỘ KHÓA ĐIỆN, CÔNG TẮC MÁY | 324.585 đ |
| 35101K0RV01 | BỘ KHÓA ĐIỆN, CÔNG TẮC MÁY | 826.426 đ |
| 35101K12911 | BỘ KHÓA,CÔNG TẮC MÁY | 285.451 đ |
| 35101K12V01 | BỘ KHÓA CÔNG TẮC MÁY | 249.770 đ |
| 35101K12V11 | BỘ KHÓA CÔNG TẮC MÁY | 501.315 đ |
| 35101K1NV01 | BỘ KHÓA CÔNG TẮC MÁY | 897.788 đ |
| 16060KZZD21 | CẢM BIẾN THÂN GA | 1.099.215 đ |
| 16060MGZD01 | CẢM BIẾN THÂN GA | 1.673.569 đ |
| 16060MKGL01 | CẢM BIẾN THÂN GA | 1.536.599 đ |
| 16081KPH701 | VÍT CẢM BIẾN GA 5X8.7 | 22.275 đ |
| 16082KPH701 | VÍT CẢM BIẾN GA 5X17 | 21.102 đ |
| 16082KYJ901 | VÍT CẢM BIẾN GA 5X17 | 28.136 đ |
| 16083KTR941 | PHỚT O CẢM BIẾN GA | 21.870 đ |
| 16083MGZD01 | PHỚT O CẢM BIẾN THÂN GA | 199.125 đ |
| 16084MGZD01 | PHỚT O CẢM BIẾN THÂN GA | 185.313 đ |
| 06111MKJA00 | BỘ GIOĂNG A | 2.449.350 đ |
| 06111MKSE00 | BỘ GIOĂNG A | 3.470.296 đ |
| 06111MKYD10 | BỘ GIOĂNG A | 1.088.856 đ |
| 06112GGZJ01 | Bộ gioăng B | 87.477 đ |
| 06112K0RD00 | Bộ gioăng B | 50.645 đ |
| 06112K12910 | BỘ GIOĂNG B | 101.289 đ |
| 06112K1BD40 | Bộ gioăng B | 328.251 đ |
| 06112K1ND00 | BỘ GIOĂNG B | 87.477 đ |
| 06112K1ND40 | Bộ gioăng B | 89.097 đ |
| 77100K0G901ZA | Yên xe *NH53* | 1.473.066 đ |
| 77100K0G901ZB | YÊN XE *R109* | 1.502.550 đ |
| 77100K0G902ZA | YÊN XE *NH53* | 1.685.124 đ |
| 77100K0G902ZB | YÊN XE *R109* | 1.705.536 đ |
| 77100K0GT20ZA | YÊN XE *NH53* | 1.631.826 đ |
| 77100K2EJ11ZA | YÊN XE *TYPE1* | 5.694.762 đ |
| 77100K45NL0ZA | YÊN XE *NH1* | 646.380 đ |
| 77100K87A00 | YÊN XE | 2.916.648 đ |
| 77100K87A30ZA | YÊN XE | 2.391.606 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88110MCE790 | (G2) Gương chiếu hậu phải | 971.838 đ |
| 88110MJED01 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 1.147.608 đ |
| 88110MJTE01 | (G2) GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 70.868.196 đ |
| 88111K01900 | CHỤP CHẮN BỤI GƯƠNG PHẢI | 8.124 đ |
| 88111MKFD40 | ỐP GƯƠNG PHẢI | 383.292 đ |
| 88113GCC930 | Chụp cao su chân gương | 66.431 đ |
| 88113GN5900 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 6.902 đ |
| 88113K35J00 | BU LÔNG GƯƠNG | 6.902 đ |
| 88113KET900 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 6.902 đ |
| 16211KYZ900 | PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT(TRÊN) | 20.719 đ |
| 16217MGZJ00 | ĐAI KẸP CỔ HÚT | 18.758 đ |
| 16217MJED00 | ĐAI KẸP CỔ HÚT | 39.860 đ |
| 16217MKSE00 | ĐAI KẸP CỔ HÚT | 123.095 đ |
| 16218MGSD30 | ĐAI KẸP CỔ HÚT | 78.546 đ |
| 16218MJED00 | ĐAI KẸP CỔ HÚT | 38.687 đ |
| 16218MKFD40 | ĐAI KẸP CỔ HÚT | 110.199 đ |
| 16616MKCA00 | LÓT CỔ HÚT | 230.202 đ |
| 17100K03H10 | CỔ HÚT | 521.408 đ |
| 12209GB4681 | Phớt chắn dầu thân xu páp | 12.722 đ |
| 12209GB4681SS | BỘ PHỚT CHẮN DẦU THÂN XU PÁP | 128.585 đ |
| 12209GB4682 | PHỚT CHẮN DẦU THÂN XU PÁP | 12.722 đ |
| 12209K1BT01 | PHỚT CHẶN DẦU THÂN XU PÁP | 10.409 đ |
| 12209K56N01 | PHỚT CHẮN DẦU THÂN XU PÁP | 22.144 đ |
| 12209KCW880 | PHỚT CHẶN DẦU THÂN XU PÁP | 87.047 đ |
| 12209KT7013 | PHỚT CHẮN DẦU THÂN XU PÁP | 70.212 đ |
| 12209MA6003 | PHỚT CHẮN DẦU THÂN XU PÁP | 123.159 đ |
| 12209ML0722 | Phớt Chắn Dầu Thân Xu Páp | 12.722 đ |
| 13101KZY700 | Piston | 511.476 đ |
| 13101MGZD00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 612.261 đ |
| 13101MJED00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 962.124 đ |
| 13101MKCA00 | PISTON PHẢI | 4.637.420 đ |
| 13101MKFD40 | PISTON | 2.712.931 đ |
| 13101MKFD60 | PISTON | 2.712.931 đ |
| 13101MKJD00 | PISTON (0.25) | 3.397.782 đ |
| 13101MKND10 | PISTON TIÊU CHUẨN | 979.839 đ |
| 13101MKRD10 | PISTON | 3.339.081 đ |
| 13011KGG911 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 873.617 đ |
| 13011KPH881 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0,00) | 704.419 đ |
| 13011KPH900 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 398.568 đ |
| 13011KTW900 | XÉC MĂNG | 969.151 đ |
| 13011KWB305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 222.540 đ |
| 13011KWN900 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 162.753 đ |
| 13011KWW740 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 183.789 đ |
| 13011KZY700 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 251.787 đ |
| 13011MEE305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 242.864 đ |
| 2380HKFV000 | Nhông tải trước (14răng) | 25.792 đ |
| 23811KR3600 | TẤM HÃM A2 NHÔNG TẢI TRƯỚC | 7.005 đ |
| 28100MKFD40 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG A | 1.358.192 đ |
| 28110GB4700 | Nhông khởi động | 1.107.272 đ |
| 28110K04930 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 1.395.025 đ |
| 28110K1BT00 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 1.195.900 đ |
| 28110K26900 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG (57T) | 291.206 đ |
| 28110K33D00 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 759.667 đ |
| 28110KEV900 | Nhông khởi động (41 răng) | 162.150 đ |
| 42711K59A71 | Lốp sau (100/80-14 M/C 48P) (IRC) | 802.254 đ |
| 42711K59A72 | Lốp sau (100/80-14 M/C 48P) (SRI) | 671.039 đ |
| 42711K59IR0 | LỐP SAU (100/80-14M/C 48P) (IRC) | 508.747 đ |
| 42711K59YK0 | LỐP SAU (100/80-14M/C 48P) (YOKO) | 473.582 đ |
| 42711K66VE1 | LỐP SAU (90/90-14M/C 46P) (VEE) | 386.740 đ |
| 42711K87A02 | LỐP SAU (150/80-16 M/C 71H) (DUN) | 3.406.990 đ |
| 42711K87A31 | LỐP SAU (150/80-16 M/C 71H) (DUN) | 3.319.196 đ |
| 42711K94T02 | LỐP SAU (150/60R17 M/C 66H) (DUN) | 2.717.535 đ |
| 42711K97J01 | LỐP SAU (120/70-14 M/C 55P) (IRC) | 706.721 đ |
| 08009KWWWOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái KWW | 222.349 đ |
| 08010KYZWOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái KYZ | 170.835 đ |
| 08013KWPWOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái KWY | 75.593 đ |
| 08015K12WOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái K12A | 130.896 đ |
| 08015K29WOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái | 160.348 đ |
| 08015K44WOBBL | Tấm treo tay lái | 88.355 đ |
| 08015K56WOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái | 318.514 đ |
| 08015K66WOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái | 93.809 đ |
| 08015K73WOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái | 458.136 đ |
| 35010GCCA10 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 1.415.641 đ |
| 35010GFMB11 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 2.426.330 đ |
| 35010GGZJ01 | Bộ khóa điện | 755.063 đ |
| 35010GGZJ42 | Bộ khóa điện | 1.162.521 đ |
| 35010GJAJ02 | Bộ khóa điện | 672.190 đ |
| 35010GJAJ63 | Cụm khóa điện | 873.617 đ |
| 35010GX0J03 | Cụm khóa điện | 936.923 đ |
| 35010K01612 | BỘ KHÓA SMART KEY | 2.348.499 đ |
| 35010K01900 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 2.563.300 đ |
| 33100K35V31 | BỘ ĐÈN PHA TRƯỚC | 3.421.278 đ |
| 33100K36H01 | Bộ đèn pha trước | 2.949.534 đ |
| 33100K53D01 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 6.027.210 đ |
| 33100K56V01 | CỤM ĐÈN PHA | 1.102.389 đ |
| 33100K56V51 | CỤM ĐÈN PHA | 1.718.496 đ |
| 33100K64JC1 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 13.849.542 đ |
| 33100K73V41 | BỘ ĐÈN PHA TRƯỚC | 584.010 đ |
| 33100K77V01 | CỤM ĐÈN PHA | 2.331.591 đ |
| 33100K87A01 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.139.100 đ |
| 24213HL4000 | CÀNG GẠT SỐ GIỮA | 1.085.403 đ |
| 24213K0Z900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 138.122 đ |
| 24213K56N00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 504.143 đ |
| 24213KZZ900 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 624.999 đ |
| 24213MGZJ00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 233.656 đ |
| 24213MJED00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 1.429.555 đ |
| 24213MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.063.534 đ |
| 24213MKYD10 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 1.156.766 đ |
| 24214MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.063.534 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực Hưng Yên, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho Hưng Yên thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở Hưng Yên cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda tại Hưng Yên (tháng 7/2026, đã gồm VAT) giúp cửa hàng và tiệm sửa xe tham khảo minh bạch, chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng. Cần báo giá theo đơn cụ thể hoặc mã ngoài danh sách, ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — sẵn sàng hỗ trợ cho khu vực Hưng Yên.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.