Chủ Nhật, 21/06/2026
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực Nghệ An, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Tỉnh rộng, xe chạy đường dài giữa các vùng, nên tiệm ở Nghệ An cần sẵn nhóm truyền động và phanh. Vì vậy, một bảng giá tham khảo minh bạch giúp người mua ở Nghệ An chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực Nghệ An:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64400K56V30ZE | BỘ ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25* | 194.670 đ |
| 64400K56V30ZG | BỘ ỐP SƯỜN PHẢI *NHB35* | 194.670 đ |
| 64400K56V50ZA | BỘ ỐP SƯỜN PHẢI *NHA76H* | 250.614 đ |
| 64400K56V50ZB | BỘ ỐP SƯỜN PHẢI *NHA76T* | 245.841 đ |
| 64400K56V50ZC | BỘ ỐP SƯỜN PHẢI *NHA40* | 250.614 đ |
| 64400K56V50ZD | BỘ ỐP SƯỜN PHẢI *PB421* | 245.841 đ |
| 64400K56V50ZF | BỘ ỐP SƯỜN PHẢI *R389* | 245.841 đ |
| 64400K56V60ZA | BỘ ỐP SƯỜN PHẢI *NHA76* | 258.077 đ |
| 64400K56V70ZA | BỘ ỐP SƯỜN PHẢI *R389* | 242.504 đ |
| 64300K1NV60ZJ | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHC60* | 120.140 đ |
| 64300K1NV60ZK | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *PB410* | 119.070 đ |
| 64300K1NVD0ZB | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHB35P* | 109.016 đ |
| 64300K1NVD0ZC | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *PB421M* | 109.016 đ |
| 64300K1NVD0ZD | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *R368C* | 109.016 đ |
| 64300K1NVD0ZE | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHB25M* | 109.016 đ |
| 64300K1NVD0ZF | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHA76M* | 109.016 đ |
| 64300K1NVD0ZG | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHB25M* | 115.668 đ |
| 64300K1WV10ZA | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHA76* | 674.115 đ |
| 61000K96V00ZL | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB86M* | 615.762 đ |
| 61000K96V00ZM | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R368C* | 444.528 đ |
| 61000K96V00ZN | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB410P* | 291.438 đ |
| 61000K97E10ZA | Bộ chắn bùn trước *YR320* | 231.336 đ |
| 61000K97E10ZB | Bộ chắn bùn trước *NHB25* | 231.336 đ |
| 61000K97E10ZC | Bộ chắn bùn trước *NHB35* | 231.336 đ |
| 61000K97J10ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R368C* | 274.428 đ |
| 61000K97J10ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *YR320M* | 268.758 đ |
| 61000K97J10ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25M* | 274.428 đ |
| 51400K97T01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 817.218 đ |
| 51400KBGJ01 | (G2) GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 12.278.975 đ |
| 51400KCW003ZA | Giảm xóc trước | 1.228.446 đ |
| 51400KEV901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 456.151 đ |
| 51400KFL891 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 593.900 đ |
| 51400KFV791 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 505.393 đ |
| 51400KFV831 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 545.645 đ |
| 51400KPH651 | Bộ giảm xóc trước phải | 1.719.609 đ |
| 51400KPHE21 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 556.640 đ |
| 13321GN5910 | Cụm trục khuỷu trái | 1.106.121 đ |
| 13321KFL850 | Cụm trục khuỷu trái | 1.005.983 đ |
| 13321KFM900 | Cụm trục khuỷu trái | 858.654 đ |
| 13321KPH900 | Cụm trục khuỷu trái | 434.933 đ |
| 13321KTL740 | CỤM TRỤC KHUỶU TRÁI | 277.842 đ |
| 13322KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU TRÁI | 169.199 đ |
| 13323K64NA1 | BẠC BIÊN A, TRỤC CÂN BẰNG | 109.346 đ |
| 13323KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU TRÁI | 165.746 đ |
| 13324K64NA1 | BẠC BIÊN B, TRỤC CÂN BẰNG | 109.346 đ |
| 23124GN5910 | Lò xo bánh răng giảm ồn | 23.447 đ |
| 23124K26900 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG D | 347.606 đ |
| 23124KPH900 | Lò xo bánh răng giảm ồn | 5.858 đ |
| 23125GN5910 | CHỐT BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 7.005 đ |
| 23125KPGT00 | BẠC ĐỆM BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG | 19.930 đ |
| 23415HB3000 | ỐNG LÓT 16MM BÁNH RĂNG SỐ 1 | 29.309 đ |
| 23415K0GT20 | ỐNG LÓT 15MM BÁNH RĂNG SỐ 1 | 92.614 đ |
| 23415KPH900 | ỐNG LÓT BÁNH RĂNG SỐ 1 | 40.648 đ |
| 23415KWWA80 | ỐNG LÓT 15MM BÁNH RĂNG THỨ CẤP SAU SỐ 1 | 144.653 đ |
| 91004K1ZJ11 | Vòng bi 62/22 | 120.857 đ |
| 91004K2SN01 | VÒNG BI 6202 | 28.228 đ |
| 91004K56N01 | VÒNG BI 6202U | 244.015 đ |
| 91004KCW880 | VÒNG BI 6902U | 96.685 đ |
| 91004KN2901 | VÒNG BI 6201 (KHÔNG PHỚT CHẮN BỤI) | 174.954 đ |
| 91004KSC671 | VÒNG BI 22X47X14 | 220.994 đ |
| 91004KZR601 | VÒNG BI 6202 | 30.190 đ |
| 91004KZR602 | VÒNG BI 6202 | 48.551 đ |
| 91004MEL003 | VÒNG BI 35X72X17 | 433.931 đ |
| 35160K12V81 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG | 90.569 đ |
| 35160K1ZJ12 | Công tắc IDLE | 357.965 đ |
| 35160K1ZU12 | Công tắc khởi động IDLE | 324.585 đ |
| 35160K20T21 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG | 36.899 đ |
| 35160K27V01 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG | 37.984 đ |
| 35160K89V51 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG | 37.984 đ |
| 35160K97T02 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG | 331.491 đ |
| 35160KFG003 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG | 133.057 đ |
| 35160KFL710 | Công tắc khởi động | 77.118 đ |
| 36532K2SN01 | Cảm biến oxy | 1.390.421 đ |
| 36532K2ST01 | CẢM BIẾN OXY | 886.278 đ |
| 36532K2TT01 | CẢM BIẾN OXY | 421.270 đ |
| 36532K2TV01 | CẢM BIẾN OXY | 421.270 đ |
| 36532K35V01 | CẢM BIẾN OXY | 494.935 đ |
| 36532K3AV01 | CẢM BIẾN OXY | 607.734 đ |
| 36532K44V01 | CẢM BIẾN OXY | 1.602.206 đ |
| 36532K44V81 | CẢM BIẾN OXY | 1.553.864 đ |
| 36532K45NA1 | CẢM BIẾN OXY | 898.939 đ |
| 11395K12900 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 44.725 đ |
| 11395K1BT00 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 130.065 đ |
| 11395K1FV01 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 53.068 đ |
| 11395K1MT02 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 24.172 đ |
| 11395K1NV01 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 50.809 đ |
| 11395K1ZJ11 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 51.938 đ |
| 11395K2CV01 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 71.363 đ |
| 11395K2CV02 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 50.809 đ |
| 11395K44V00 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 61.497 đ |
| 77200K1ZJ10ZA | Yên xe *PBA07* | 572.670 đ |
| 77200K1ZJ10ZB | Yên xe *NH53* | 604.422 đ |
| 77200K1ZJ10ZC | Yên xe *NH1* | 604.422 đ |
| 77200K26900ZA | YÊN XE *NH1* | 1.922.130 đ |
| 77200K26B00ZA | YÊN XE *NH1* | 1.451.520 đ |
| 77200K27V00ZB | YÊN XE *Y208* | 570.662 đ |
| 77200K27V00ZC | YÊN XE *R340B,X* | 570.662 đ |
| 77200K27V00ZD | YÊN XE *NH1* | 570.662 đ |
| 77200K27V50ZA | YÊN XE*NHA62X,NHA62B* | 581.742 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88210K26C21 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 86.184 đ |
| 88210K26G01 | BỘ GƯƠNG *NH105* | 203.806 đ |
| 88210K29901 | GƯƠNG PHẢI | 62.370 đ |
| 88210K29920 | GƯƠNG PHẢI | 140.616 đ |
| 88210K29921 | GƯƠNG PHẢI | 130.410 đ |
| 88210K2CJ01 | Gương phải | 72.576 đ |
| 88210K2CV01 | GƯƠNG PHẢI | 74.909 đ |
| 88210K2PV61 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 37.422 đ |
| 88210K2TV01 | GƯƠNG PHẢI | 78.214 đ |
| 17119K29V80 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 34.531 đ |
| 17119K2CV00 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 27.099 đ |
| 17119K44V80 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 22.582 đ |
| 17119K56N00 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 17.266 đ |
| 17119KRJ900 | ĐỆM CÁCH CỔ HÚT | 193.074 đ |
| 17119KTW900 | ĐỆM CÁCH CỔ HÚT | 96.685 đ |
| 17119KVBT00 | ĐỆM CÁCH CỔ HÚT | 41.777 đ |
| 17119KWN710 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 37.984 đ |
| 17119KWN900 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 38.389 đ |
| 14721K1YDC0 | XU PÁP XẢ | 265.065 đ |
| 14721K26G00 | XU PÁP XẢ | 347.606 đ |
| 14721K40F00 | XU PÁP XẢ | 258.978 đ |
| 14721K56N00 | XU PÁP XẢ | 370.341 đ |
| 14721K73T30 | XU PÁP XẢ | 194.203 đ |
| 14721K81N00 | XU PÁP XẢ | 149.040 đ |
| 14721KCW000 | XU PÁP XẢ | 1.096.913 đ |
| 14721KGG910 | XU PÁP XẢ | 1.032.456 đ |
| 14721KPH880 | XU PÁP XẢ | 180.654 đ |
| 13105GN5505 | Piston cốt 4 (1.00) | 351.059 đ |
| 13105K03H10 | PISTON (1) | 132.367 đ |
| 13105K0R305 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 290.055 đ |
| 13105K26G00 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 478.821 đ |
| 13105K2FT00 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 124.310 đ |
| 13105K44V00 | PISTON (1) | 139.273 đ |
| 13105K77V00 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 291.206 đ |
| 13105KFL505 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 219.843 đ |
| 13105KFL860 | Piston cốt 4 (1.00) | 229.051 đ |
| 13041K03306 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.75) | 152.427 đ |
| 13041K0JN00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0.75) | 202.578 đ |
| 13041K0LD00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0,75) | 288.904 đ |
| 13041K0R305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.75) | 166.897 đ |
| 13041K1JD00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0.75) | 288.904 đ |
| 13041K1N305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0.75) | 163.444 đ |
| 13041K44V00 | BỘ XÉC MĂNG (0.75) | 233.656 đ |
| 13041K58305 | Bộ xéc măng cốt 3 (0.75) | 143.877 đ |
| 13041K60305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.75) | 168.048 đ |
| 42615KYZG00 | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | 252.916 đ |
| 42615MGSD30 | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | 4.875.679 đ |
| 42615MGZD00 | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | 1.702.344 đ |
| 42615MJED00 | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | 2.023.476 đ |
| 42615MKFD40 | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | 2.167.352 đ |
| 42615MKPDN0 | CỤM NHÔNG TẢI SAU | 1.639.039 đ |
| 42615MKSE00 | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | 2.395.252 đ |
| 42615MLCD00 | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | 2.253.678 đ |
| 87505K94T00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ NHÔNG XÍCH | 12.534 đ |
| 44711K96V01 | Lốp trước (100/80-14 M/C 48P) (IRC) | 482.274 đ |
| 44711KBG706 | LỐP TRƯỚC (90/100-18 M/C 54S) (DUN) | 3.907.679 đ |
| 44711KFL891 | LỐP TRƯỚC (2.50/17 4PR 38L NF4) (IRC) | 239.411 đ |
| 44711KPH905 | LỐP TRƯỚC (60/100-17 M/C 33P) (IRC) | 235.958 đ |
| 44711KPH971 | LỐP TRƯỚC (70/100-17M/C 40P) (IRC) | 262.431 đ |
| 44711KPPT02 | LỐP TRƯỚC (100/80-17 M/C 52P) (IRC) | 1.744.932 đ |
| 44711KPPT03 | LỐP TRƯỚC (100/80-17 M/C 52P) (IRC) | 1.785.946 đ |
| 44711KPR904 | Lốp trước (100/80-16 M/C 50P) (IRC) | 1.583.790 đ |
| 44711KRS901 | LỐP TRƯỚC (2.25-17 4PR 33L) (IRC) | 206.031 đ |
| 13210MKFD40 | CỤM TAY BIÊN | 2.422.877 đ |
| 13210MKJD00 | TAY BIÊN | 2.770.482 đ |
| 13210MKRD10 | CỤM TAY BIÊN | 11.243.066 đ |
| 13210MKSE00 | TAY BIÊN | 3.181.392 đ |
| 13210MKYD10 | TAY BIÊN | 2.037.288 đ |
| 13210MLBD00 | TAY BIÊN | 2.178.862 đ |
| 13213MFL003 | BU LÔNG CỤM TAY BIÊN | 110.199 đ |
| 13213MJPG51 | BU LÔNG TAY BIÊN | 111.371 đ |
| 13213MKRD11 | BU LÔNG CỤM TAY BIÊN | 92.614 đ |
| 35011KPHP00 | Cụm từ khóa điện | 1.305.246 đ |
| 35011KPHQ00 | Cụm từ khóa điện | 1.305.246 đ |
| 35011KPHT00 | CỤM TỪ KHÓA ĐIỆN | 587.016 đ |
| 35011KPHU00 | Cụm từ khóa điện | 591.620 đ |
| 35011KTL750 | Cụm từ khóa điện | 714.778 đ |
| 35011KTLP00 | Cụm từ khóa điện | 535.220 đ |
| 35011KTLQ00 | Cụm từ khóa điện | 535.220 đ |
| 35011KVBP00 | Cụm từ khóa điện | 405.156 đ |
| 35011KVBQ00 | Cụm từ khóa điện | 405.156 đ |
| 33110K66V02 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 3.041.518 đ |
| 33110K90VM1 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 350.406 đ |
| 33110KFLD21 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 215.914 đ |
| 33110KRS861 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 213.797 đ |
| 33110KTF980 | Dây điện đèn pha | 677.945 đ |
| 33110KTM971 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 374.879 đ |
| 33110KVB951 | PHA ĐÈN TRƯỚC | 686.351 đ |
| 33110KVG951 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 680.660 đ |
| 33110KVGV41 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 942.970 đ |
| 52143MKSE00 | BẠC CÁCH PHẢI CÀNG XE | 368.111 đ |
| 52143MLAA00 | BẠC CÁCH PHẢI CÀNG XE | 188.745 đ |
| 52143MLBD00 | BẠC ĐỆM CÀNG XE TRÁI | 93.786 đ |
| 52144MFL000 | BẠC ĐỆM CÀNG XE PHẢI | 276.669 đ |
| 52147028300 | BẠC ĐỆM CÀNG SAU | 34.531 đ |
| 52147K56V50 | BẠC ĐỆM CÀNG SAU | 23.021 đ |
| 52147KW7900 | BẠC ĐỆM CÀNG SAU | 108.195 đ |
| 52161K45N40 | CHỤP CÀNG SAU | 11.565 đ |
| 52161K94T00 | CHỤP CÀNG SAU | 14.964 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực Nghệ An, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho Nghệ An thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở Nghệ An cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda tại Nghệ An (tháng 7/2026, đã gồm VAT) giúp cửa hàng và tiệm sửa xe tham khảo minh bạch, chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng. Cần báo giá theo đơn cụ thể hoặc mã ngoài danh sách, ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — sẵn sàng hỗ trợ cho khu vực Nghệ An.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.