Chủ Nhật, 07/06/2026
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực Tây Ninh, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Nông nghiệp và biên mậu với xe chạy đường dài, tiệm ở Tây Ninh cần sẵn truyền động và phanh. Vì vậy, một bảng giá tham khảo minh bạch giúp người mua ở Tây Ninh chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực Tây Ninh:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64420K1FV00ZB | ỐP SƯỜN SÀN BÊN TRÁI *B189C* | 155.736 đ |
| 64420K1FV00ZC | ỐP SƯỜN SÀN BÊN TRÁI *NHB12M* | 155.736 đ |
| 64420K1FV00ZD | ỐP SƯỜN SÀN BÊN TRÁI *R340C* | 155.736 đ |
| 64420K1FV00ZF | ỐP SƯỜN SÀN BÊN TRÁI *NHC35M* | 137.938 đ |
| 64420K1FV00ZG | ỐP SƯỜN SÀN BÊN TRÁI *NHB25M* | 137.938 đ |
| 64420K1FV00ZH | ỐP SƯỜN SÀN BÊN TRÁI *NHA69P* | 137.938 đ |
| 64420K1FV00ZK | ỐP SƯỜN SÀN TRÁI *NHC04M* | 130.151 đ |
| 64420K2ZV00ZA | ỐP SƯỜN SÀN TRÁI *R368* | 134.601 đ |
| 64420K2ZV00ZB | ỐP SƯỜN SÀN TRÁI *PB426* | 134.601 đ |
| 64300K89VB0ZB | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHC60P* | 127.786 đ |
| 64300K90V00ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB55P* | 203.570 đ |
| 64300K90V00ZC | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *YR322C* | 202.986 đ |
| 64300K90V00ZD | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R340C* | 203.570 đ |
| 64300K90V00ZE | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *B189* | 203.570 đ |
| 64300K90V20ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB55P* | 207.522 đ |
| 64300K90V20ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *YR322C* | 202.986 đ |
| 64300K90V20ZC | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R340C* | 203.570 đ |
| 64300K90V20ZD | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *B189* | 203.570 đ |
| 61100K12V00ZH | CHẮN BÙN TRƯỚC | 212.058 đ |
| 61100K12V00ZJ | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB18* | 205.254 đ |
| 61100K12V00ZK | CHẮN BÙN TRƯỚC | 212.058 đ |
| 61100K12V00ZM | CHẮN BÙN TRƯỚC *R350C* | 212.058 đ |
| 61100K12V00ZN | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76M* | 212.058 đ |
| 61100K12V00ZQ | CHẮN BÙN TRƯỚC *PB426* | 205.254 đ |
| 61100K12V00ZR | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC46* | 200.718 đ |
| 61100K12V00ZS | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35* | 205.254 đ |
| 61100K1NV00ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC *R350C* | 248.066 đ |
| 51401KPH971 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 25.717 đ |
| 51401KPW901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 44.549 đ |
| 51401KRS860 | Lò xo giảm xóc trước | 23.021 đ |
| 51401KRS971 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 21.870 đ |
| 51401KRSV51 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 22.582 đ |
| 51401KTF641 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 43.739 đ |
| 51401KTL641 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 26.835 đ |
| 51401KTWB01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 208.333 đ |
| 51401KVB901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 32.229 đ |
| 14210MKYD10 | TRỤC CAM XẢ | 2.656.532 đ |
| 14405MFL000 | ROTOR TRỤC CAM HÚT | 385.589 đ |
| 14405MKCA00 | RÔ TO XUNG TRỤC CAM HÚT | 657.227 đ |
| 14405MKCW40 | RÔ TO XUNG TRỤC CAM HÚT | 978.359 đ |
| 14450KCW850 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 340.167 đ |
| 14451035000 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 11.565 đ |
| 14451GCC000 | Trục cò mổ xu páp hút | 78.269 đ |
| 14451HL4000 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 257.827 đ |
| 14451K0RV00 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 17.266 đ |
| 28133KPH900 | BẠC CHĂN BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 7.005 đ |
| 28133KPP900 | BẠC CHĂN BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 8.246 đ |
| 28140MJED00 | BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG B | 447.743 đ |
| 28140MKFD40 | BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG B | 1.177.484 đ |
| 28140MKYD10 | BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG B | 368.324 đ |
| 28141MEL000 | BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG | 592.771 đ |
| 28150GGC900 | NẮP CHỤP BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG | 77.907 đ |
| 28150KVB900 | NẮP GIỮ BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG | 56.400 đ |
| 28160MJPG50 | BÁNH RĂNG XÍCH ĐỀ BỊ ĐỘNG B | 1.853.127 đ |
| 91011KWW741 | VÒNG BI ĐŨA 21X27X18 | 27.954 đ |
| 91011MEL000 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 98.987 đ |
| 91012KYJ711 | VÒNG BI KIM 28X33X16.8 | 67.910 đ |
| 91012KYJ901 | VÒNG BI 28X33X16.8 | 50.645 đ |
| 91012MEL000 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 26.474 đ |
| 91012PZ4003 | VÒNG BI 28X33X16.8 | 139.273 đ |
| 91013KSS901 | VÒNG BI 6001 | 41.437 đ |
| 91013KYJ711 | VÒNG BI 6304 | 110.497 đ |
| 91013KZVJ01 | VÒNG BI 6001 | 39.135 đ |
| 35200K45N41 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 805.707 đ |
| 35200K45N42 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 784.989 đ |
| 35200K59A71 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 337.246 đ |
| 35200K66V11 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 54.197 đ |
| 35200K87A02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 1.017.493 đ |
| 35200K87A32 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 996.775 đ |
| 35200K89V51 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 29.927 đ |
| 35200K94T02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 506.445 đ |
| 35200K94T21 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 520.257 đ |
| 38401K35V00 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN | 102.440 đ |
| 38480K12900 | Giá đỡ cảm biến | 96.685 đ |
| 38510K0RAF1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 233.257 đ |
| 38510K0RV11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 216.785 đ |
| 38510K0ZD01 | Cảm biến tốc độ vành sau | 376.381 đ |
| 38510K1BT21 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 453.498 đ |
| 38510K1WD01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 453.498 đ |
| 38510K2ET00ZA | ỐP BẢO VỆ CẢM BIẾN ABS *TYPE1* | 167.286 đ |
| 38510K45NB1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 995.624 đ |
| 12251MKSE01 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 1.510.126 đ |
| 12251MLBD01 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 418.968 đ |
| 12252K0JN00 | Gioăng đầu xylanh | 682.549 đ |
| 12252K0R305 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 123.159 đ |
| 12252K1N305 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 192.219 đ |
| 12252K26G00 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 458.102 đ |
| 12252K2T305 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 188.558 đ |
| 12252K44V00 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH (0.75,1.0) | 33.873 đ |
| 12252KWN900 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH (0.75,1.0) | 125.461 đ |
| 77200MGZJ81 | YÊN XE | 4.524.660 đ |
| 77200MJEDB0ZA | YÊN XE *NH1* | 3.129.840 đ |
| 77200MKCC31ZA | YÊN XE SƯỞI ẤM | 31.186.134 đ |
| 77200MKCM61ZB | YÊN XE *NH1* | 31.338.090 đ |
| 77200MKPDQ1 | YÊN XE | 4.509.918 đ |
| 77200MKPJ81 | YÊN XE | 4.726.512 đ |
| 77200MLCD00ZA | YÊN XE*NH196* | 3.129.840 đ |
| 77200MLCD00ZB | YÊN XE*NHA86M* | 2.858.814 đ |
| 77201051000 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 48.343 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88220KWN900 | GƯƠNG CHIẾU HẬU TRÁI | 191.646 đ |
| 88220KWN980 | GƯƠNG TRÁI | 65.772 đ |
| 88220KZLE00 | GƯƠNG TRÁI | 91.854 đ |
| 88220MEJ721 | (G2) Gương chiếu hậu trái | 741.636 đ |
| 88220MFND00 | GƯƠNG CHIẾU HẬU TRÁI | 1.261.008 đ |
| 88220MGZJ40 | GƯƠNG CHIẾU HẬU TRÁI | 1.261.008 đ |
| 88220MJED40 | GƯƠNG CHIẾU HẬU TRÁI | 1.012.662 đ |
| 88220MKCA00 | MẶT GƯƠNG CHIẾU HẬU TRÁI | 368.324 đ |
| 88220MKPDP0 | GƯƠNG TRÁI | 1.041.012 đ |
| 81134K01610ZD | TẤM BẢO VỆ CỔ LÁI *NHB25M* | 155.736 đ |
| 81134K01610ZE | TẤM BẢO VỆ CỔ LÁI *G209P* | 152.399 đ |
| 81134K01900ZA | TẤM BẢO VỆ CỔ LÁI *YR-303M* | 155.358 đ |
| 81134K01900ZC | TẤM BẢO VỆ CỔ LÁI *R-350C* | 155.736 đ |
| 81134K01900ZD | TẤM BẢO VỆ CỔ LÁI *NH-B35P* | 155.736 đ |
| 81134K01900ZE | TẤM BẢO VỆ CỔ LÁI *NH-B25M* | 155.736 đ |
| 81134K01900ZK | TẤM BẢO VỆ CỔ LÁI *YR-320M* | 152.399 đ |
| 81134K01900ZN | TẤM BẢO VỆ CỔ LÁI*R340C* | 155.358 đ |
| 81134K01900ZP | TẤM BẢO VỆ CỔ LÁI*PB390M* | 155.736 đ |
| 14775MKYD10 | ĐỆM LÒ XO XU PÁP | 210.635 đ |
| 14776K0RV00 | ĐỆM LÒ XO XU PÁP TRONG | 16.115 đ |
| 14776KFM900 | ĐỆM LÒ XO XU PÁP TRONG | 9.252 đ |
| 14776KPH900 | Đệm lò xo xu páp trong | 7.005 đ |
| 14776MGE000 | Đệm lò xo xu páp trong | 9.252 đ |
| 14777K0JN00 | ĐỆM LÒ XO XU PÁP | 9.252 đ |
| 14777KGF910 | Đế giữ lò xo xu páp | 91.245 đ |
| 14777KGH900 | ĐẾ LÒ XO XU PÁP NGOÀI | 11.565 đ |
| 14777MKRD10 | ĐẾ GIỮ LÒ XO XU PÁP | 71.363 đ |
| 45119MGE006 | PISTON 30 | 354.512 đ |
| 45119MGE016 | PISTON 30 | 356.814 đ |
| 45207KPNE21 | PISTON B | 93.232 đ |
| 45207MAJG41 | PISTON B, 22X35 | 73.665 đ |
| 45218KWB601 | PISTON PHANH DẦU | 62.100 đ |
| 45504K59A71 | BAO CHẮN BỤI PISTON PHANH | 37.984 đ |
| 45504MCF006 | BAO CHẮN BỤI PISTON PHANH | 138.122 đ |
| 45525MBR006 | (G2) CHỐT ĐẨY PISTON TỔNG CÔN | 443.139 đ |
| 45525MEL016 | CHỐT ĐẨY PISTON TỔNG CÔN | 165.746 đ |
| 13013KPH881 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0,50) | 748.157 đ |
| 13014GCC307 | Bộ xéc măng cốt 3 | 443.139 đ |
| 13014GCC309 | XÉC MĂNG CỐT 3 | 256.676 đ |
| 13014KFL851 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0.75) | 339.548 đ |
| 13014KPH881 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0,75) | 1.008.285 đ |
| 13015GCC307 | Bộ xéc măng cốt 4 | 439.686 đ |
| 13015GCC309 | XÉC MĂNG CỐT 4 | 267.035 đ |
| 13015GCCB50 | Xéc măng cốt 4 | 572.052 đ |
| 13015GN5315 | Bộ xéc măng cốt 4 (1.00) | 578.959 đ |
| 41200K94T21 | NHÔNG TẢI SAU (47 RĂNG) | 476.519 đ |
| 41200KBGB00 | NHÔNG TẢI SAU | 1.147.557 đ |
| 41200MFM000 | (G2) NHÔNG TẢI SAU | 2.935.076 đ |
| 41201GN5760 | NHÔNG TẢI SAU (36 RĂNG) | 72.685 đ |
| 41201K03M30 | NHÔNG TẢI SAU (37 RĂNG) | 76.230 đ |
| 41201K0Z901 | NHÔNG TẢI SAU 35T | 343.001 đ |
| 41201K73V00 | NHÔNG TẢI SAU | 75.029 đ |
| 41201K87A00 | NHÔNG TẢI SAU 36T | 585.865 đ |
| 41201K89V00 | NHÔNG TẢI SAU | 73.857 đ |
| 87505K2CJ00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505K2CK00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 18.144 đ |
| 87505K2CV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 19.278 đ |
| 87505K2EV30 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 23.562 đ |
| 87505K2TJ00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K2TV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 12.534 đ |
| 87505K2ZV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 12.534 đ |
| 87505K2ZV20 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP ABS | 12.959 đ |
| 87505K35J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 11.394 đ |
| 50400K03N30 | TAY DẮT SAU | 135.929 đ |
| 50400K07900ZE | TẤM ỐP TAY DẮT SAU *NH-1* | 292.562 đ |
| 50400K0ZJ40 | BỘ TAY DẮT SAU | 425.874 đ |
| 50400K56N10ZA | TAY DẮT SAU *NH303M* | 259.190 đ |
| 50400K56N10ZB | TAY DẮT SAU *NH411M* | 269.892 đ |
| 50400K56V50ZA | TAY DẮT SAU *YR271* | 316.386 đ |
| 50400K56V50ZB | TAY DẮT SAU *NH411M* | 316.386 đ |
| 50400K56V50ZC | TAY DẮT SAU *NH303M* | 258.077 đ |
| 50400K56V50ZD | TAY DẮT SAU *NH196 * | 316.386 đ |
| 35121GFCP60 | PHÔI CHÌA KHÓA P60 | 310.773 đ |
| 35121GFCP70 | PHÔI CHÌA KHÓA P70 | 310.773 đ |
| 35121GFCP80 | Phôi chìa khóa P80 | 310.773 đ |
| 35121GFCP90 | Phôi chìa khóa P90 | 310.773 đ |
| 35121GFCQ00 | Phôi chìa khóa Q00 | 310.773 đ |
| 35121GFCQ10 | Phôi chìa khóa Q10 | 310.773 đ |
| 35121GFCQ20 | Phôi chìa khóa Q20 | 310.773 đ |
| 35121GFCQ30 | Phôi chìa khóa Q30 | 310.773 đ |
| 35121GFCQ40 | Phôi chìa khóa Q40 | 310.773 đ |
| 33400K0RV01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 958.889 đ |
| 33400K0Z901 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 914.004 đ |
| 33400K12901 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 588.255 đ |
| 33400K12P10 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 636.174 đ |
| 33400K12P20 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 619.164 đ |
| 33400K12P30 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 619.164 đ |
| 33400K12P40 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 636.174 đ |
| 33400K12V81 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 522.494 đ |
| 33400K26902 | Bộ đèn xi nhan trước phải | 544.320 đ |
| 24211MLBD00 | CÀNG GẠT SỐ | 249.770 đ |
| 24212K0Z900 | CÀNG GẠT SỐ | 111.648 đ |
| 24212K1MT00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 165.746 đ |
| 24212K26C00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 164.595 đ |
| 24212KPH900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 128.800 đ |
| 24212KPP900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI C | 256.676 đ |
| 24212KZZ900 | CÀNG GẠT SỐ | 624.999 đ |
| 24212MEL000 | CÀNG GẠT SỐ | 1.009.436 đ |
| 24212MFL000 | CÀNG GẠT SỐ | 972.604 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực Tây Ninh, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho Tây Ninh thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở Tây Ninh cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda tại Tây Ninh (tháng 7/2026, đã gồm VAT) giúp cửa hàng và tiệm sửa xe tham khảo minh bạch, chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng. Cần báo giá theo đơn cụ thể hoặc mã ngoài danh sách, ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — sẵn sàng hỗ trợ cho khu vực Tây Ninh.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.