Thứ năm, 25/06/2026
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực Thái Nguyên, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Đô thị công nghiệp – đại học, cửa hàng ở Thái Nguyên phục vụ đông sinh viên, công nhân với nhu cầu tiêu hao đều đặn. Bảng giá minh bạch, đã gồm VAT giúp cửa hàng và tiệm sửa xe ở Thái Nguyên tính toán nhanh và yên tâm về chứng từ.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực Thái Nguyên:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64350K44V60ZE | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *NHB35P* | 186.171 đ |
| 64350K44V60ZF | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *R350C* | 186.171 đ |
| 64350K44V70ZB | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *NHA76M* | 229.133 đ |
| 64350K44V80ZA | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *G209P* | 183.546 đ |
| 64350K44V80ZC | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *Y229P* | 183.546 đ |
| 64350K44V80ZD | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *R350C* | 181.764 đ |
| 64350K44V80ZE | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *NHB55P* | 181.764 đ |
| 64350K44V80ZF | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *R340C* | 183.546 đ |
| 64350K44V80ZG | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *PB420P* | 181.764 đ |
| 64221KWWE20 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 62.100 đ |
| 64221KWZ840 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 86.326 đ |
| 64221KYL840 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 115.101 đ |
| 64221KYL870 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 115.101 đ |
| 64223K1NV00 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 55.326 đ |
| 64223K2SN00 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 52.947 đ |
| 64223K2VN40 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 281.998 đ |
| 64231K45GN0 | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI | 132.678 đ |
| 64300GGE900ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHA69P* | 383.778 đ |
| 61000K1ZJ10ZJ | Bộ chắn bùn trước *NHC34* | 237.006 đ |
| 61000K1ZJ50ZA | Bộ chắn bùn trước *NHC60P* | 237.006 đ |
| 61000K1ZJ50ZB | Bộ chắn bùn trước *PB434M* | 250.614 đ |
| 61000K1ZJ50ZC | Bộ chắn bùn trước *NHC34M* | 251.748 đ |
| 61000K1ZJ50ZD | Bộ chắn bùn trước *YR381M* | 251.748 đ |
| 61000K29900ZA | Bộ chắn bùn trước*B203* | 294.840 đ |
| 61000K29900ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*RP192* | 305.046 đ |
| 61000K29900ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*R340* | 305.910 đ |
| 61000K29900ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*YR320* | 305.046 đ |
| 51400K0RVE1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 857.631 đ |
| 51400K0S305 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 742.402 đ |
| 51400K0SV51 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 812.614 đ |
| 51400K0ZD01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 3.915.737 đ |
| 51400K12901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 635.676 đ |
| 51400K12911 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 508.089 đ |
| 51400K16911 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 552.124 đ |
| 51400K1FV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 493.093 đ |
| 51400K1NV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 719.228 đ |
| 13000KZLE00 | TRỤC KHUỶU | 1.787.796 đ |
| 13000KZY701 | Trục khuỷu | 1.323.555 đ |
| 13214MGZJ01 | BẠC BIÊN A, ĐỠ TRỤC KHỦY | 313.075 đ |
| 13214MJED01 | BẠC BIÊN A, ĐỠ TRỤC KHỦY | 460.404 đ |
| 13215MGZJ01 | BẠC BIÊN B, ĐỠ TRỤC KHỦY | 313.075 đ |
| 13215MJED01 | BẠC BIÊN B, ĐỠ TRỤC KHỦY | 460.404 đ |
| 13216MGZJ01 | BẠC BIÊN C, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 315.377 đ |
| 13216MJED01 | BẠC BIÊN D, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 465.009 đ |
| 13217MGZJ01 | BẠC BIÊN D, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 315.377 đ |
| 14321KPH900 | Bánh răng cam (34răng) | 73.665 đ |
| 14321KTL780 | BÁNH RĂNG CAM (32 RĂNG) | 21.850 đ |
| 14321KTM970 | Bánh răng cam (34răng) | 32.826 đ |
| 14321KTW900 | BÁNH RĂNG CAM | 374.079 đ |
| 14321KVY900 | BÁNH RĂNG CAM (34 RĂNG) | 33.998 đ |
| 14321KWB600 | BÁNH RĂNG CAM (32RĂNG) | 21.850 đ |
| 14321KWN900 | BÁNH RĂNG CAM (34RĂNG) | 87.400 đ |
| 14321KWW740 | BÁNH RĂNG CAM (32RĂNG) | 25.055 đ |
| 14321KYZ900 | BÁNH RĂNG CAM (32RĂNG) | 33.350 đ |
| 53210GGC900 | VÒNG BI TAY LÁI | 17.266 đ |
| 53731MENA11 | VÒNG BI | 1.203.957 đ |
| 77490010000 | DỤNG CỤ ĐÓNG VÒNG BI | 421.049 đ |
| 90441KRM840 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 5.838 đ |
| 90441KW7930 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 137.163 đ |
| 90445HA7670 | GIÁ GIỮ VÒNG BI | 209.484 đ |
| 90603MKCA00 | BẠC ĐỆM VÒNG BI KIM | 466.586 đ |
| 90604MGED00 | BẠC ĐỆM VÒNG BI KIM | 121.922 đ |
| 90912GC8003 | VÒNG BI 6201 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 80.571 đ |
| 35101K97T01 | BỘ KHÓA CÔNG TẮC MÁY | 905.845 đ |
| 35101KPH690 | BỘ KHÓA,CÔNG TẮC MÁY | 360.267 đ |
| 35101KTL750 | Bộ khóa,công tắc máy | 658.378 đ |
| 35101KZR601 | BỘ CÔNG TẮC KHÓA ĐIỆN | 271.639 đ |
| 35120MKRD11 | Công tắc mobin cao áp | 886.278 đ |
| 35130K0FT01 | Cụm công tắc điện vô lăng | 454.649 đ |
| 35130K0FT02 | CỤM CÔNG TẮC ĐIỆN VÔ LĂNG | 454.649 đ |
| 35130K0ZD01 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG ĐỘNG CƠ VÀ CẢNH BÁO N | 417.817 đ |
| 35130K1YJ62 | Công tắc khởi động | 499.539 đ |
| 31332GFM970 | Giá đỡ cảm biến oxy & kẹp dây | 33.380 đ |
| 32104K0RV40 | DÂY ĐIỆN PHỤ CẢM BIẾN NHIỆT | 24.172 đ |
| 32104K1NV90 | DÂY ĐIỆN PHỤ CẢM BIẾN NHIỆT | 412.062 đ |
| 32105K0AE10 | DÂY ĐIỆN PHỤ CẢM BIẾN YAW&G | 263.582 đ |
| 32105K94T10 | DÂY ĐIỆN PHỤ CẢM BIẾN YAW&G | 197.974 đ |
| 32105KWN900 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 133.518 đ |
| 32109MKCA00 | DÂY ĐIỆN PHỤ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 1.215.467 đ |
| 32112GGZJ00 | Tấm bảo vệ cảm biến tốc độ | 23.021 đ |
| 32112K01900 | TẤM BẢO VỆ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 27.099 đ |
| 06112MJWJ00 | BỘ GIOĂNG B | 197.974 đ |
| 06112MKFD41 | BỘ GIOĂNG B | 1.274.169 đ |
| 06112MKJA00 | BỘ GIOĂNG B | 897.788 đ |
| 06112MKJE50 | BỘ GIOĂNG B | 2.401.007 đ |
| 06112MKND10 | Bộ gioăng B | 462.719 đ |
| 06112MKPD00 | BỘ GIOĂNG B | 261.280 đ |
| 06112MKSE00 | BỘ GIOĂNG B | 2.016.570 đ |
| 06112MKSE50 | BỘ GIOĂNG B | 3.084.707 đ |
| 06112MKYD10 | BỘ GIOĂNG B | 408.609 đ |
| 77101GGZJ00ZA | Da bọc yên xe | 165.746 đ |
| 77101GGZJ50ZA | Da bọc yên xe | 174.954 đ |
| 77101GGZJ50ZB | Da bọc yên xe | 174.954 đ |
| 77101GJAJ00ZA | Da bọc yên xe | 149.632 đ |
| 77101GJAJ10ZA | Da bọc yên xe | 139.273 đ |
| 77101GX0J00ZA | Da bọc yên xe | 176.105 đ |
| 77101GX0J10ZA | Da bọc yên xe | 176.105 đ |
| 77101K87A00 | CAO SU YÊN XE | 27.625 đ |
| 77101K87A30 | CAO SU YÊN XE | 24.172 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88115KVGV40 | CHỤP CAO SU TAY GƯƠNG TRÊN | 9.116 đ |
| 88115KWN900 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 11.394 đ |
| 88115KWN980 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 5.858 đ |
| 88115KZL930 | BU LÔNG NỐI CHÂN GƯƠNG 10MM | 17.585 đ |
| 88116MKFD40 | ỐP GƯƠNG PHẢI | 383.292 đ |
| 88119GCCJ80 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 9.116 đ |
| 88119K12900 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 9.116 đ |
| 88119K12V00 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 7.029 đ |
| 88119K2PV60 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 5.858 đ |
| 17110K27V00 | CỔ HÚT | 626.150 đ |
| 17110K29900 | CỔ HÚT | 239.411 đ |
| 17110K2CD00 | CỔ HÚT | 1.012.889 đ |
| 17110K2CJ00 | CỔ HÚT | 532.918 đ |
| 17110K2EJ10 | CỔ HÚT | 1.384.226 đ |
| 17110K2TJ00 | CỔ HÚT | 162.293 đ |
| 17110K2TV00 | CỔ HÚT | 162.293 đ |
| 17110K35V00 | CỔ HÚT | 485.727 đ |
| 17110K36A00 | Cổ hút | 404.005 đ |
| 14430K0JN00 | CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 248.619 đ |
| 14430K0RV00 | CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 330.340 đ |
| 14430K0Z900 | CÒ MỔ XU PÁP | 269.337 đ |
| 14430K1BT00 | CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 605.432 đ |
| 14430K33D00 | CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 513.351 đ |
| 14430K44V00 | CÒ MỔ XU PÁP | 283.401 đ |
| 14430K56N00 | CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 680.839 đ |
| 14430KPH900 | Cò mổ xu páp | 763.120 đ |
| 14430KVB900 | CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 508.089 đ |
| 13102K97T00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 522.559 đ |
| 13102KCW305 | PISTON CỐT 2 | 499.539 đ |
| 13102KFL505 | PISTON (0.25) | 304.130 đ |
| 13102KFL860 | Piston cốt 1 (0.25) | 229.051 đ |
| 13102KFV660 | Piston cốt 1 (0.25) | 607.734 đ |
| 13102KPH306 | Piston cốt 1 (0.25) | 600.828 đ |
| 13102KTL850 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 581.261 đ |
| 13102KTM305 | Piston cốt 1 (0.25) | 388.406 đ |
| 13102KTW901 | PISTON 0.25 | 1.764.499 đ |
| 13013KFL851 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 339.855 đ |
| 13013KFL852 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 567.448 đ |
| 13013KPH881 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0,50) | 748.157 đ |
| 13014GCC307 | Bộ xéc măng cốt 3 | 443.139 đ |
| 13014GCC309 | XÉC MĂNG CỐT 3 | 256.676 đ |
| 13014KFL851 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0.75) | 339.548 đ |
| 13014KPH881 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 3 (0,75) | 1.008.285 đ |
| 13015GCC307 | Bộ xéc măng cốt 4 | 439.686 đ |
| 13015GCC309 | XÉC MĂNG CỐT 4 | 267.035 đ |
| 41200K0G900 | NHÔNG TẢI SAU | 247.468 đ |
| 41200K0GT21 | NHÔNG TẢI SAU (35 RĂNG) | 206.031 đ |
| 41200K26901 | NHÔNG TẢI SAU | 388.406 đ |
| 41200K2ET11 | NHÔNG TẢI SAU | 356.954 đ |
| 41200K2PM01 | NHÔNG TẢI SAU | 173.803 đ |
| 41200K2PVE0 | NHÔNG TẢI SAU | 120.750 đ |
| 41200K45NA0 | NHÔNG TẢI SAU (45 RĂNG) | 508.747 đ |
| 41200K56V01 | NHÔNG TẢI SAU | 137.163 đ |
| 41200K56V50 | NHÔNG TẢI SAU | 120.750 đ |
| 42711KVGV41 | LỐP SAU (90/90-14M/C 46P) (IRC) | 444.290 đ |
| 42711KVMC20 | Lốp sau (2.5-17 38L) (IRC) | 368.324 đ |
| 42711KWN782 | LỐP SAU (100/90-14 M/C 57P) (DUN) | 1.575.733 đ |
| 42711KWN901 | LỐP SAU (100/90-14 M/C 57P) (IRC) | 498.388 đ |
| 42711KWWB22 | LỐP SAU (80/90-17 M/C 50P) (VEE) | 293.508 đ |
| 42711KWWYK0 | LỐP SAU (80/90-17 M/C 50P) (YOKO) | 281.998 đ |
| 42711KYJ904 | LỐP SAU (140/70-17 M/C 66S) (IRC) | 3.695.894 đ |
| 42711KZL732 | LỐP SAU (90/90-14M/C 46P) (CST) | 433.528 đ |
| 42711KZLE01 | Lốp sau (90/90-14 M/C 46P) (CST) | 451.196 đ |
| 08018H09T02RM | Găng tay bảo vệ hở ngón cỡ M (đỏ) | 604.304 đ |
| 08018H09T02RXL | Găng tay bảo vệ hở ngón cỡ XL (đỏ) | 604.304 đ |
| 08025K12WOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái K12J | 149.985 đ |
| 08025K29WOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái | 198.526 đ |
| 08025K66WOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái | 183.255 đ |
| 08026K03WOBBL | TẤM QUẢNG CÁO TREO TAY LÁI WAV | 50.905 đ |
| 08035K12WOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái | 509.404 đ |
| 08064KWYWOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái | 92.391 đ |
| 08066KZLWOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái KZL | 171.038 đ |
| 35010K29E10 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 465.009 đ |
| 35010K29J00 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 504.702 đ |
| 35010K2CV00 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 453.893 đ |
| 35010K2ET10 | CỤM KHÓA ĐIỆN | 3.393.261 đ |
| 35010K44D00 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 537.522 đ |
| 35010K44V00 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 522.164 đ |
| 35010K44V80 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 502.652 đ |
| 35010K45NL0 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 2.353.816 đ |
| 35010K56N10 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 421.150 đ |
| 33100MJWA42 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 5.807.214 đ |
| 33100MJWJ01 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 9.887.346 đ |
| 33100MJWJ41 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.633.524 đ |
| 33100MJWJ42 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.690.224 đ |
| 33100MJWJ81 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.867.128 đ |
| 33100MJWJ82 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.867.128 đ |
| 33100MKFD41 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 21.010.752 đ |
| 33100MKGD51 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 5.048.568 đ |
| 33100MKJD01 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 14.407.470 đ |
| 52100GBGB20ZF | CÀNG SAU *NH364M* | 471.364 đ |
| 52100K01610 | BỘ CÀNG SAU | 881.589 đ |
| 52100K01900 | BỘ CÀNG SAU | 933.171 đ |
| 52100K0HJ00 | BỘ CÀNG SAU | 3.410.443 đ |
| 52100K0RV00 | CÀNG SAU | 761.969 đ |
| 52100K0RV10 | CÀNG SAU | 761.969 đ |
| 52100K0RVC0 | CÀNG SAU | 804.618 đ |
| 52100K0RVD0 | CÀNG SAU | 804.618 đ |
| 52100K0RVE0 | CÀNG SAU | 973.081 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực Thái Nguyên, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho Thái Nguyên thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở Thái Nguyên cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Với bảng giá minh bạch đã gồm VAT và xuất đủ hóa đơn, người mua ở Thái Nguyên có thể tham khảo nhanh và yên tâm về chứng từ. ICSPARTS (thuộc hệ thống DOV Oriented) hỗ trợ báo giá theo đơn và giao hàng chính hãng tới khu vực Thái Nguyên.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.