Thứ sáu, 12/06/2026
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực Đà Nẵng, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Đô thị du lịch hiện đại với nhiều xe tay ga, các tiệm ở Đà Nẵng cần mạnh về nhóm phụ tùng xe ga và tiêu hao đô thị. Vì vậy, một bảng giá tham khảo minh bạch giúp người mua ở Đà Nẵng chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực Đà Nẵng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64410KPH700ZH | ốp sườn phải *G194M* | 182.574 đ |
| 64410KPH700ZJ | ốp sườn phải *PB368P* | 184.400 đ |
| 64410KPH700ZK | ốp sườn phải *R313C* | 182.574 đ |
| 64410KPH700ZL | ỐP SƯỜN PHẢI *R314P* | 164.430 đ |
| 64410KPH700ZM | ốp sườn phải *NHA69P* | 182.574 đ |
| 64410KPH700ZN | ốp sườn phải *NH193P* | 172.368 đ |
| 64410KPH700ZP | Ốp sườn phải *R315P* | 182.574 đ |
| 64410KPH700ZQ | ốp sườn phải *PB373M* | 182.574 đ |
| 64410KPH900YH | Ốp sườn phải *BG107M* | 335.664 đ |
| 64300K44J10ZC | Bộ ốp mặt nạ trước *NHB86M* | 166.698 đ |
| 64300K44J10ZD | Bộ ốp mặt nạ trước *NHB35P* | 166.698 đ |
| 64300K44J10ZE | Bộ ốp mặt nạ trước *NHB25M* | 166.698 đ |
| 64300K44V00ZA | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *PB390M* | 170.198 đ |
| 64300K44V00ZB | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHB35P* | 170.198 đ |
| 64300K44V00ZC | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NH411M* | 170.198 đ |
| 64300K44V00ZD | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *YR320* | 170.198 đ |
| 64300K44V00ZE | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R350* | 168.545 đ |
| 64300K44V00ZF | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB25* | 168.545 đ |
| 61100GGE900ZL | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35P* | 267.689 đ |
| 61100GGE900ZM | CHẮN BÙN TRƯỚC *Y-218M* | 270.314 đ |
| 61100GGE900ZN | CHẮN BÙN TRƯỚC *R350C* | 270.314 đ |
| 61100GGE900ZP | CHẮN BÙN TRƯỚC *B203M* | 270.314 đ |
| 61100GGZJ00ZA | Chắn bùn trước *R350C* | 176.904 đ |
| 61100GGZJ00ZB | Chắn bùn trước *PB394M* | 183.708 đ |
| 61100GGZJ00ZC | Chắn bùn trước *NHB35P* | 176.904 đ |
| 61100GGZJ00ZD | Chắn bùn trước *NHB25M* | 183.708 đ |
| 61100GGZJ00ZE | Chắn bùn trước *NHA76M* | 188.244 đ |
| 51400KWWA81 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 572.447 đ |
| 51400KWWB11 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 569.126 đ |
| 51400KWWB21 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 507.629 đ |
| 51400KWWV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 538.936 đ |
| 51400KWZ841 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 635.358 đ |
| 51400KYL841 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 576.963 đ |
| 51400KYZV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 646.967 đ |
| 51400KZLE01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 614.223 đ |
| 51400KZR701 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 546.763 đ |
| 13445MJPG50 | TRỤC CÂN BẰNG SAU | 1.248.846 đ |
| 13481MJPG50 | TẤM TRỤC CÂN BẰNG PHẢI | 209.484 đ |
| 13621MKJE50 | ĐĨA BÁNH RĂNG TRỤC CƠ | 393.646 đ |
| 14100GCC000 | TRỤC CAM | 2.270.065 đ |
| 14100GGE940 | TRỤC CAM | 557.089 đ |
| 14100GGZJ01 | Trục cam | 385.589 đ |
| 14100GGZJ02 | TRỤC CAM | 185.982 đ |
| 14100K03H10 | TRỤC CAM | 329.694 đ |
| 14100K0RV00 | TRỤC CAM | 601.979 đ |
| 23431KWW740 | BÁNH RĂNG SỐ 2 SƠ CẤP (18RĂNG) | 102.747 đ |
| 23431KWWB10 | Bánh răng số 2 sơ cấp (18răng) | 127.587 đ |
| 23432K1MT00 | ỐNG LÓT BÁNH RĂNG SỐ (12MM) | 38.687 đ |
| 23441KEV900 | BÁNH RĂNG SỐ 2 THỨ CẤP 29 RĂNG | 359.116 đ |
| 23441KPH900 | BÁNH RĂNG SỐ 2 THỨ CẤP 31 RĂNG | 116.253 đ |
| 23441KRS830 | BÁNH RĂNG SỐ 2 THỨ CẤP 29 RĂNG | 101.618 đ |
| 23441KRS920 | BÁNH RĂNG SỐ 2 THỨ CẤP 29 RĂNG | 111.780 đ |
| 23441KWW740 | BÁNH RĂNG SỐ 2 THỨ CẤP 28RĂNG | 100.489 đ |
| 23441KWWB10 | Bánh răng số 2 thứ cấp 28răng | 155.387 đ |
| 91006GFM971 | VÒNG BI 6301 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 71.363 đ |
| 91006GGLJ01 | Vòng bi 6901U | 71.363 đ |
| 91006HN2003 | VÒNG BI 6203 | 153.085 đ |
| 91006K0Z901 | VÒNG BI 6305 | 247.468 đ |
| 91006K1BT01 | VÒNG BI 28X58X16 | 217.541 đ |
| 91006K53D01 | VÒNG BI | 499.539 đ |
| 91006K56N01 | VÒNG BI 6203 | 47.192 đ |
| 91006K56N02 | VÒNG BI 6203 | 47.192 đ |
| 91006KAB004 | VÒNG BI 6205 | 118.522 đ |
| 35170KEE630 | Công tắc pha cốt | 226.778 đ |
| 35170KFG013 | CÔNG TẮC PHA CỐT | 163.718 đ |
| 35170KPH651 | CÔNG TẮC PHA CỐT | 39.135 đ |
| 35170KPH971 | CÔNG TẮC PHA CỐT | 142.726 đ |
| 35170KTM971 | CÔNG TẮC PHA CỐT | 31.308 đ |
| 35170KVB851 | CÔNG TẮC PHA CỐT | 38.389 đ |
| 35170KWW602 | CÔNG TẮC PHA CỐT | 69.061 đ |
| 35170KWWA02 | CÔNG TẮC PHA CỐT | 32.426 đ |
| 35170KYZ901 | CÔNG TẮC PHA CỐT | 25.717 đ |
| 36533KZL931 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN Ô XY | 622.697 đ |
| 36533KZR601 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN OXY | 497.237 đ |
| 36533MKCW01 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ 1,3,5 | 7.238.702 đ |
| 36533MKSE01 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ PHẢI | 5.976.044 đ |
| 36533MLAA21 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ PHẢI | 3.373.755 đ |
| 36533MLAD51 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ PHẢI | 3.362.101 đ |
| 36534MKCW01 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ 2,4,6 | 2.790.049 đ |
| 36534MKRD11 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN OXY 3,4 | 3.001.835 đ |
| 36534MKSE01 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ TRÁI | 4.533.829 đ |
| 12191GF6004 | GIOĂNG CHÂN XY LANH | 35.002 đ |
| 12191GGC900 | GIOĂNG CHÂN XYLANH | 23.481 đ |
| 12191GGZJ00 | Gioăng xy lanh | 11.565 đ |
| 12191K0JN01 | GIOĂNG CHÂN XY LANH | 42.906 đ |
| 12191K0RV01 | GIOĂNG XI LANH | 20.324 đ |
| 12191K0Z900 | GIOĂNG XY LANH | 10.409 đ |
| 12191K1BT01 | GIOĂNG XY LANH | 54.098 đ |
| 12191K1MT02 | GIOĂNG XY LANH | 39.135 đ |
| 12191K1NV01 | GIOĂNG XY LANH | 15.035 đ |
| 77200K35V00ZB | YÊN XE | 688.338 đ |
| 77200K35V30ZA | YÊN XE *TYPE3* | 809.676 đ |
| 77200K35V30ZB | YÊN XE *TYPE1* | 809.676 đ |
| 77200K44J50ZA | YÊN XE *NH1* | 528.444 đ |
| 77200K44J50ZB | YÊN XE *YRA04* | 539.784 đ |
| 77200K44V00ZA | YÊN XE | 434.949 đ |
| 77200K44V00ZB | YÊN XE | 434.949 đ |
| 77200K44V80ZD | YÊN XE *NHB55P* | 421.600 đ |
| 77200K44V90ZA | YÊN XE *G209P* | 529.503 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88210KVG950 | GƯƠNG PHẢI | 47.834 đ |
| 88210KVGV40 | GƯƠNG PHẢI | 61.182 đ |
| 88210KWN900 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 196.182 đ |
| 88210KWN980 | GƯƠNG PHẢI | 65.772 đ |
| 88210KZLE00 | GƯƠNG PHẢI | 91.854 đ |
| 88210MCEL01 | (G2) Gương chiếu hậu phải | 893.592 đ |
| 88210MEJ721 | (G2) Gương chiếu hậu phải | 741.636 đ |
| 88210MFND00 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 1.261.008 đ |
| 88210MGZJ40 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 1.261.008 đ |
| 18291MN5650 | VÒNG ĐỆM CỔ ỐNG XẢ | 31.615 đ |
| 18292GY1860 | Đệm cách nhiệt cổ ống xả | 18.417 đ |
| 18292KCW870 | Vòng đệm ống cổ xả | 39.860 đ |
| 18325K0FT00 | TẤM CÁCH NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 244.944 đ |
| 18325K2ET30 | TẤM CÁCH NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 517.171 đ |
| 18325KTF640 | Tấm cách nhiệt cổ ống xả | 274.428 đ |
| 18330K0FT00 | GIÁ BẮT CỔ ỐNG XẢ | 163.444 đ |
| 19504K94T00 | ỐNG LỌC CỔ KÉT TẢN NHIỆT | 39.135 đ |
| 19504MKFD40 | ỐNG LỌC CỔ KÉT TẢN NHIỆT | 80.571 đ |
| 14751KPH900 | LÒ XO XU PÁP | 16.115 đ |
| 14751KTW901 | LÒ XO XU PÁP XẢ | 90.270 đ |
| 14751KVB900 | Lò xo xu páp ngoài | 17.325 đ |
| 14751KWB600 | Lò xo ngoài xu páp | 20.700 đ |
| 14751KWN900 | LÒ XO XU PÁP | 21.850 đ |
| 14751KWP900 | LÒ XO XU PÁP | 15.035 đ |
| 14751KWWB10 | LÒ XO NGOÀI XU PÁP | 9.252 đ |
| 14751KYZ900 | LÒ XO XU PÁP | 17.266 đ |
| 14751KZR601 | LÒ XO XU PÁP | 17.585 đ |
| 13111K2AJ20 | Chốt piston | 52.947 đ |
| 13111K56N00 | CHỐT PISTON | 192.262 đ |
| 13111K77V00 | CHỐT CÀI PISTON | 27.954 đ |
| 13111K78V00 | CHỐT CÀI PISTON | 33.873 đ |
| 13111KCZ000 | CHỐT PISTON | 185.228 đ |
| 13111KGG910 | CHỐT PISTON | 164.126 đ |
| 13111KWN900 | CHỐT PISTON | 21.453 đ |
| 13111MCJ750 | CHỐT PISTON | 579.129 đ |
| 13111MEL000 | CHỐT PISTON | 884.245 đ |
| 13051KPH900 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 (1.00) | 406.307 đ |
| 13051KWB305 | Bộ xéc măng cốt 4 (1.00) | 231.354 đ |
| 13051KWN900 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 (1.00) | 168.048 đ |
| 13051KWW740 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (1.00) | 191.068 đ |
| 13052K0JN00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 (1.00) | 202.578 đ |
| 13052K73T30 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 | 308.471 đ |
| 13052KYZ900 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 (1.00) | 287.753 đ |
| 13010GGZJ00 | Bộ xéc măng | 84.024 đ |
| 13010K0Z305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 357.965 đ |
| 06406MKJD00 | BỘ NHÔNG XÍCH (525-15&44T) | 3.702.203 đ |
| 06406MKPD80 | BỘ NHÔNG XÍCH 520-15&41T | 3.885.086 đ |
| 06406MKRD10 | BỘ NHÔNG XÍCH (525-16&40T) | 5.432.555 đ |
| 14312MFL000 | NHÔNG TRƯỚC 17 RĂNG | 448.894 đ |
| 14321KVB900 | Nhông cam 34răng | 39.860 đ |
| 15134K1BT00 | NHÔNG BƠM DẦU | 202.578 đ |
| 15134K1BT20 | NHÔNG BƠM DẦU | 206.330 đ |
| 15134KTW900 | NHÔNG BƠM DẦU | 465.009 đ |
| 19232KVB900 | Nhông bơm nước 19răng | 19.930 đ |
| 44711MJEDB2 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 3.438.067 đ |
| 44711MJLD33 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 3.730.424 đ |
| 44711MJWJ01 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 2.815.371 đ |
| 44711MJWJ82 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 2.815.371 đ |
| 44711MKCA01 | Lốp trước (130/70R18 M/C 63H) (BS) | 5.684.839 đ |
| 44711MKCA02 | LỐP TRƯỚC (130/70R18 M/C 63H) (DUN) | 6.441.052 đ |
| 44711MKCA04 | LỐP TRƯỚC (130/70R18 M/C 63H) (DUN) | 5.684.839 đ |
| 44711MKFD41 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (BS) | 5.502.979 đ |
| 44711MKFD42 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 3.845.525 đ |
| 30430MKJ325 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.211.091 đ |
| 30430MKJ415 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.151.238 đ |
| 30430MKJD01 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.570.206 đ |
| 30430MKJE52 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 2.151.238 đ |
| 30430MKND52 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.653.079 đ |
| 30430MKPDN1 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 2.140.879 đ |
| 30430MKS305 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 3.341.383 đ |
| 30430MKS315 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 3.134.201 đ |
| 30430MKSE02 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 3.134.201 đ |
| 35101MJWD11 | GIÁ CỤM KHÓA ĐIỆN | 401.703 đ |
| 35101MKFD41 | GIÁ CỤM KHÓA ĐIỆN | 985.265 đ |
| 35101MKJD01 | GIÁ CỤM KHÓA ĐIỆN | 1.027.852 đ |
| 35101MKJE51 | GIÁ CỤM KHÓA ĐIỆN | 1.027.852 đ |
| 35101MKND51 | GIÁ CỤM KHÓA ĐIỆN | 544.428 đ |
| 35101MKYD51 | GIÁ CỤM KHÓA ĐIỆN | 483.425 đ |
| 35101MLAA01 | GIÁ CỤM KHÓA ĐIỆN | 1.237.336 đ |
| 35101MLBD01 | GIÁ CỤM KHÓA ĐIỆN | 885.127 đ |
| 35105402670 | (G2) Nắp khóa điện | 345.303 đ |
| 33118KTL741 | GIÁ BẮT ĐÈN PHA | 4.736 đ |
| 33119K56N10 | GIÁ BẮT ĐÈN PHA TRÁI | 7.005 đ |
| 33120GCCB00 | Cụm dây điện đèn fa | 133.518 đ |
| 33120GGE901 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 492.416 đ |
| 33120GJB305 | Bộ đèn pha trước (COO) | 261.954 đ |
| 33120GN5880 | CỤM ĐÈN PHA | 106.332 đ |
| 33120GX1J01 | Cụm đèn pha | 571.536 đ |
| 33120K01902 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.351.566 đ |
| 33120K07941 | ĐÈN PHA TRƯỚC | 516.154 đ |
| 52200K89V00ZC | Càng sau *NH364M* | 380.772 đ |
| 52200K90VM0ZA | BỘ CÀNG SAU *NH1* | 466.586 đ |
| 52200K94T00 | CÀNG SAU | 5.507.583 đ |
| 52200K98E00 | CÀNG SAU | 7.344.595 đ |
| 52200KFL890ZA | CÀNG SAU *NH364M* | 570.398 đ |
| 52200KPH700ZB | CÀNG SAU *NHA62M* | 737.147 đ |
| 52200KPH900ZA | CÀNG SAU *NH364M* | 1.178.766 đ |
| 52200KTL640ZA | CÀNG SAU *NH364M* | 385.662 đ |
| 52200KTL640ZB | CÀNG SAU *NHA62M* | 453.322 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực Đà Nẵng, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho Đà Nẵng thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở Đà Nẵng cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda tại Đà Nẵng (tháng 7/2026, đã gồm VAT) giúp cửa hàng và tiệm sửa xe tham khảo minh bạch, chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng. Cần báo giá theo đơn cụ thể hoặc mã ngoài danh sách, ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — sẵn sàng hỗ trợ cho khu vực Đà Nẵng.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.