Thứ hai, 15/06/2026
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực Đắk Lắk, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Thủ phủ cà phê với xe chở nặng đường bụi, các tiệm ở Đắk Lắk cần chủ động nhóm chịu tải và lọc gió. Bảng giá minh bạch, đã gồm VAT giúp cửa hàng và tiệm sửa xe ở Đắk Lắk tính toán nhanh và yên tâm về chứng từ.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực Đắk Lắk:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64410KTL640ZC | ỐP SƯỜN PHẢI *R263* | 139.482 đ |
| 64410KTL640ZD | Ốp sườn phải *YR272M* | 133.812 đ |
| 64410KTL640ZE | Ốp sườn phải *Y106* | 139.482 đ |
| 64410KTL640ZR | ỐP SƯỜN PHẢI *BG107M* | 139.482 đ |
| 64410KTL640ZS | Ốp sườn phải *B194P* | 78.246 đ |
| 64410KTL640ZT | ỐP SƯỜN PHẢI *NHA69P* | 136.826 đ |
| 64410KTL640ZU | ỐP SƯỜN PHẢI *NH411M* | 136.826 đ |
| 64410KTL640ZV | Ốp sườn phải *RP138M* | 139.482 đ |
| 64410KTL640ZW | Ốp sườn phải *RP172P* | 78.246 đ |
| 64300K44VE0ZD | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *PB420* | 170.198 đ |
| 64300K44VE0ZE | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *Y229* | 170.198 đ |
| 64300K44VE0ZF | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHB25* | 170.198 đ |
| 64300K44VE0ZG | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHB55* | 170.198 đ |
| 64300K44VE0ZH | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *R350* | 170.198 đ |
| 64300K56V00ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NH1* | 129.989 đ |
| 64300K56V20ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R371* | 131.264 đ |
| 64300K56V40ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NH1* | 131.264 đ |
| 64300K56V50ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NH1* | 127.786 đ |
| 61100K01900ZR | CHẮN BÙN TRƯỚC *G209P* | 319.259 đ |
| 61100K03N30ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC Y208M | 198.008 đ |
| 61100K03N30ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC YR322C | 198.008 đ |
| 61100K03N30ZC | CHẮN BÙN TRƯỚC *R340C* | 187.451 đ |
| 61100K03N30ZD | CHẮN BÙN TRƯỚC NHB55P | 188.374 đ |
| 61100K03N30ZE | CHẮN BÙN TRƯỚC NHB25M | 187.451 đ |
| 61100K03N30ZH | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76M* | 187.451 đ |
| 61100K03N30ZJ | CHẮN BÙN TRƯỚC *B189C* | 187.451 đ |
| 61100K03N30ZM | CHẮN BÙN A *NH411M* | 179.172 đ |
| 51400MKPJ01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.407.218 đ |
| 51400MKPJ41 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.053.858 đ |
| 51400MKPJ81 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.396.859 đ |
| 51400MKRD11 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 14.938.959 đ |
| 51400MKRD31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 44.978.018 đ |
| 51400MKSE01 | Bộ giảm xóc trước phải | 25.588.104 đ |
| 51400MKSEN1 | Bộ giảm xóc trước phải | 30.734.270 đ |
| 51400MKSEQ1 | Bộ giảm xóc trước phải | 30.734.270 đ |
| 51400MKYD51 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 7.903.986 đ |
| 14100KPH690 | TRỤC CAM | 987.951 đ |
| 14100KR3600 | (G2) TRỤC CAM | 4.441.748 đ |
| 14100KVB900 | Trục cam | 914.560 đ |
| 14100KVBT00 | Trục cam | 991.020 đ |
| 14100KVGV40 | TRỤC CAM | 776.812 đ |
| 14100KWN900 | TRỤC CAM | 1.284.528 đ |
| 14100KWW711 | Trục cam | 637.934 đ |
| 14100KWW741 | TRỤC CAM | 622.127 đ |
| 14100KWWA81 | TRỤC CAM | 505.831 đ |
| 23471KWW741 | BÁNH RĂNG SỐ 4 SƠ CẤP (24RĂNG) | 167.105 đ |
| 23471KWWB10 | Bánh răng số 4 sơ cấp (24răng) | 177.267 đ |
| 23481GB4771 | BÁNH RĂNG SỐ 4 THỨ CẤP 23 RĂNG | 123.071 đ |
| 23481KPH700 | BÁNH RĂNG SỐ 4 THỨ CẤP 24 RĂNG | 169.363 đ |
| 23481KPH900 | Bánh răng số 4 thứ cấp 24 răng | 290.055 đ |
| 23481KRS830 | BÁNH RĂNG SỐ 4 THỨ CẤP 23 RĂNG | 53.670 đ |
| 23481KRS920 | BÁNH RĂNG SỐ 4 THỨ CẤP 23 RĂNG | 81.295 đ |
| 23481KWW740 | BÁNH RĂNG SỐ 4 THỨ CẤP 22RĂNG | 127.763 đ |
| 23481KWWB10 | Bánh răng số 4 thứ cấp 22răng | 132.104 đ |
| 91007MGSD31 | VÒNG BI 25X47X8 | 87.477 đ |
| 91007MLBD01 | VÒNG BI 25X50X8 | 94.383 đ |
| 91008374003 | VÒNG BI 16005 | 173.803 đ |
| 91008GB6911 | VÒNG BI 6902Z | 66.759 đ |
| 91008GCC771 | Vòng bi 6902 c3 | 131.216 đ |
| 91008GCC772 | VÒNG BI 6902C3 | 100.138 đ |
| 91008GFM971 | VÒNG BI 6202 | 92.081 đ |
| 91008GGZJ01 | Vòng bi 6203 UU | 51.796 đ |
| 91008K1BT01 | VÒNG BI 6004U | 72.514 đ |
| 35190K29901 | CÔNG TẮC MỞ YÊN | 75.967 đ |
| 35190K35V02 | CÔNG TẮC YÊN XE & BÌNH XĂNG | 67.910 đ |
| 35190K44V01 | CÔNG TẮC KHÓA YÊN | 68.875 đ |
| 35190K44V02 | CÔNG TẮC KHÓA YÊN | 70.212 đ |
| 35190K46N02 | CÔNG TẮC MỞ YÊN | 67.910 đ |
| 35190K50T01 | CÔNG TẮC MÁY CHẠY CẦM CHỪNG | 33.544 đ |
| 35190K66V11 | CÔNG TẮC MÁY CHẠY CẦM CHỪNG | 39.135 đ |
| 35190K93T01 | CÔNG TẮC MỞ YÊN | 56.400 đ |
| 35190K97B01 | Công tắc yên xe & bình xăng | 67.910 đ |
| 37700K01902 | Bộ cảm biến tốc độ | 1.998.154 đ |
| 37700K0AE11 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 479.972 đ |
| 37700K0FT01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 475.368 đ |
| 37700K0G901 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 368.324 đ |
| 37700K0GT21 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 369.475 đ |
| 37700K0JN01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 153.556 đ |
| 37700K0LD11 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 100.489 đ |
| 37700K12901 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 179.525 đ |
| 37700K12V01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 149.040 đ |
| 12191KYZ900 | GIOĂNG CHÂN XYLANH | 15.035 đ |
| 12191KZR600 | GIOĂNG XY LANH | 18.822 đ |
| 12191MFL003 | GIOĂNG XI LANH | 522.559 đ |
| 12191MKRD11 | GIOĂNG CHÂN XYLANH | 675.643 đ |
| 12191MLBD01 | GIOĂNG XY LANH | 185.313 đ |
| 12250GF6000 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 154.685 đ |
| 12251399307 | (G2) GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 573.203 đ |
| 12251GCCD10 | GIOĂNG ĐẦU QUILÁT | 108.195 đ |
| 12251GFM890 | GIOĂNG QUY LÁT | 117.404 đ |
| 77200K73V90ZA | YÊN XE *YRA04* | 546.588 đ |
| 77200K76V10ZA | YÊN XE *YRA06* | 383.292 đ |
| 77200K76V10ZB | YÊN XE *YRA04* | 391.230 đ |
| 77200K77V00ZA | YÊN XE *NH1* | 711.936 đ |
| 77200K77V50ZA | YÊN XE *NH1* | 800.604 đ |
| 77200K89V00 | YÊN XE | 358.020 đ |
| 77200K90VC0 | YÊN XE | 381.554 đ |
| 77200K97V00ZA | YÊN XE *NH53* | 724.626 đ |
| 77200K97V00ZB | YÊN XE *NH1* | 772.254 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88220K01901 | GƯƠNG TRÁI | 82.782 đ |
| 88220K03M60 | GƯƠNG TRÁI | 42.963 đ |
| 88220K0RV01 | GƯƠNG TRÁI | 68.300 đ |
| 88220K12900 | GƯƠNG TRÁI | 52.164 đ |
| 88220K12910 | GƯƠNG TRÁI | 52.164 đ |
| 88220K12V00 | GƯƠNG TRÁI | 44.496 đ |
| 88220K1FV01 | GƯƠNG CHIẾU HẬU TRÁI | 94.738 đ |
| 88220K1ND01 | Gương trái | 46.721 đ |
| 88220K1WV11 | GƯƠNG TRÁI | 119.070 đ |
| 53214GN5900 | PHỚT CHẮN BỤI CỔ LÁI | 3.552 đ |
| 53214MM9003 | PHỚT CHẮN BỤI CỔ LÁI | 57.551 đ |
| 53215200000 | VÒNG ĐỆM CHẮN BỤI CỔ LÁI | 24.619 đ |
| 53215GN5900 | ĐỆM PHỚT CHẮN BỤI CỔ LÁI | 5.838 đ |
| 53215GZ4671 | BỘ BI CỔ LÁI DƯỚI | 349.908 đ |
| 53215KTR900 | BỘ BI CỔ LÁI | 31.078 đ |
| 53215MKJD00 | ĐỆM ĐAI ỐC HÃM CỔ LÁI | 24.619 đ |
| 53215MKSE00 | ĐỆM ĐAI ỐC HÃM CỔ LÁI | 72.685 đ |
| 53216GN5830 | Đệm đai ốc hãm cổ lái | 9.252 đ |
| 14761MGZJ00 | LÒ XO TRONG XU PÁP | 92.614 đ |
| 14761MKFD42 | LÒ XO NGOÀI XU PÁP XẢ | 126.612 đ |
| 14761MKPD00 | LÒ XO TRONG XU PÁP | 112.544 đ |
| 14761MKRD11 | LÒ XO NGOÀI XU PÁP XẢ | 103.165 đ |
| 14761MKSE01 | LÒ XO XU PÁP XẢ | 119.578 đ |
| 14761MLBD01 | LÒ XO NGOÀI XU PÁP XẢ | 82.063 đ |
| 14762MKFD42 | LÒ XO TRONG XU PÁP XẢ | 123.095 đ |
| 14762MKRD11 | LÒ XO TRONG XU PÁP XẢ | 100.820 đ |
| 14762MLBD01 | LÒ XO TRONG XU PÁP XẢ | 58.617 đ |
| 15330MKRD11 | ZÍCH LƠ PISTON | 631.905 đ |
| 16107GCC000 | Nắp piston ga | 139.273 đ |
| 16111KVB902 | PISTON GA | 985.265 đ |
| 17274KVB900 | ống gió buồng piston ga | 16.115 đ |
| 17411MLAA00 | ỐNG GIÓ BUỒNG PISTON GA | 84.024 đ |
| 17412MLBD00 | ỐNG GIÓ BUỒNG PISTON GA | 52.947 đ |
| 17422MKJD00 | ỐNG GIÓ BUỒNG PISTON GA | 87.477 đ |
| 17422MKJE50 | ỐNG GIÓ BUỒNG PISTON GA | 87.477 đ |
| 43107MAJG41 | PISTON NGÀM PHANH TRƯỚC 27X31 | 85.175 đ |
| 13011K35J00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 121.876 đ |
| 13011K44V00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 226.980 đ |
| 13011K56N01 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 338.726 đ |
| 13011K58305 | Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) | 143.877 đ |
| 13011K59A70 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 171.501 đ |
| 13011K60305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 168.048 đ |
| 13011K60B60 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 168.048 đ |
| 13011K81N00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 226.749 đ |
| 13011K90V00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 94.383 đ |
| 23801MKND10 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 707.872 đ |
| 23801MKPD00 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 183.011 đ |
| 23801MKRD10 | NHÔNG TRƯỚC 16 RĂNG | 644.566 đ |
| 23801MLBD00 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 16T | 308.471 đ |
| 23801MW3700 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 660.680 đ |
| 23802GN5910 | KHÓA NHÔNG TẢI TRƯỚC | 8.173 đ |
| 23802K0Z900 | KHÓA NHÔNG TẢI TRƯỚC | 37.984 đ |
| 23802KYJ900 | KHÓA NHÔNG TẢI TRƯỚC | 18.417 đ |
| 2380HKFV000 | Nhông tải trước (14răng) | 25.792 đ |
| 44711MKSE22 | LỐP TRƯỚC (90/90-21 M/C 54H) (METZ) | 3.446.124 đ |
| 44711MLAA03 | LỐP TRƯỚC (130/70B18 M/C 63H) (DUN) | 4.254.133 đ |
| 44711MLCD01 | LỐP TRƯỚC (90/90-21 M/C 54H) (DUN) | 3.279.228 đ |
| 44711MW3A94 | Lốp trước (120/70-17 58H) | 5.246.304 đ |
| 87505GBGB20 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 9.116 đ |
| 87505GCCV00 | Tem hướng dẫn lốp | 15.876 đ |
| 87505GGE900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505GGZJ00 | Tem thông số lốp | 8.052 đ |
| 87505GJAJ00 | Tem thông số lốp | 6.902 đ |
| 35100K1ZU11 | Cụm khóa điều chỉnh bằng tay | 888.580 đ |
| 35100K2SN01 | CỤM KHÓA ĐIỀU CHỈNH BẰNG TAY | 821.822 đ |
| 35100K35V33 | CỤM KHÓA ĐIỀU CHỈNH BẰNG TAY | 902.392 đ |
| 35100K53D02 | CỤM KHÓA ĐIỀU CHỈNH BẰNG TAY | 2.467.766 đ |
| 35100K53DB1 | CỤM KHÓA ĐIỀU CHỈNH BẰNG TAY | 2.517.259 đ |
| 35100K66VG2 | CỤM KHÓA ĐIỀU CHỈNH BẰNG TAY | 808.010 đ |
| 35100K96J01 | CỤM KHÓA ĐIỀU KHIỂN BẰNG TAY | 987.567 đ |
| 35100K97A02 | CỤM KHÓA ĐIỀU KHIỂN BẰNG TAY | 943.829 đ |
| 35101K01612 | KHÓA ĐIỀU KHIỂN BẰNG TAY | 924.262 đ |
| 35110K35D12 | CỤM TỪ KHÓA ĐIỆN | 225.598 đ |
| 35110K35V02 | CỤM TỪ KHÓA ĐIỆN | 219.843 đ |
| 35110K35V12 | Cụm từ khóa điện | 422.421 đ |
| 35110K44D01 | CỤM TỪ KHÓA ĐIỆN | 196.823 đ |
| 35110K44V01 | CỤM TỪ KHÓA ĐIỆN | 201.427 đ |
| 35110K44V81 | CỤM TỪ KHÓA ĐIỆN | 191.068 đ |
| 35110K46N01 | CỤM TỪ KHÓA ĐIỆN | 216.390 đ |
| 35110K56N11 | CỤM TỪ KHÓA ĐIỆN | 180.709 đ |
| 35110K59A12 | CỤM TỪ KHÓA ĐIỆN | 199.125 đ |
| 33128MAAA31 | ĐAI ỐC GIỮ ĐÈN PHA TRƯỚC | 37.515 đ |
| 33130GGE901 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN FA | 94.844 đ |
| 33130GN5901 | ÐUI ĐÈN PHA | 54.789 đ |
| 33130KPHB31 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN TRƯỚC | 126.612 đ |
| 33131KFL711 | Cụm dây điện đèn trước | 141.575 đ |
| 33131KFL891 | Cụm dây điện đèn trước | 146.179 đ |
| 33136111671 | ỐNG BỌC VÍT CHỈNH ĐÈN PHA | 5.920 đ |
| 33136426830 | ỐNG BỌC VÍT CHỈNH ĐÈN PHA | 29.309 đ |
| 33150K1FV01 | DÂY ĐIỆN ĐÈN XI NHAN TRƯỚC | 135.820 đ |
| 52200MKFD40 | CÀNG XE | 29.921.656 đ |
| 52200MKFD60 | CÀNG XE | 29.921.656 đ |
| 52200MKJD00 | CÀNG SAU | 25.006.844 đ |
| 52200MKJD90 | CÀNG SAU | 21.104.920 đ |
| 52200MKJE50 | CÀNG SAU | 21.104.920 đ |
| 52200MKJE60 | BỘ CÀNG SAU | 21.104.920 đ |
| 52200MKND50 | CÀNG SAU | 9.434.829 đ |
| 52200MKPDN0 | CÀNG SAU | 4.158.600 đ |
| 52200MKPJ00 | CÀNG SAU | 4.317.439 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực Đắk Lắk, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho Đắk Lắk thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở Đắk Lắk cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Với bảng giá minh bạch đã gồm VAT và xuất đủ hóa đơn, người mua ở Đắk Lắk có thể tham khảo nhanh và yên tâm về chứng từ. ICSPARTS (thuộc hệ thống DOV Oriented) hỗ trợ báo giá theo đơn và giao hàng chính hãng tới khu vực Đắk Lắk.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.