Thứ sáu, 26/06/2026
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực Lào Cai, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Đường đèo Sa Pa và địa hình núi cao khiến các tiệm ở Lào Cai thường xuyên xử lý phanh, ly hợp và giảm xóc chịu tải. Vì vậy, một bảng giá tham khảo minh bạch giúp người mua ở Lào Cai chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực Lào Cai:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64350K44V90ZA | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *NHB35P* | 221.422 đ |
| 64350K44V90ZB | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *NHA76M* | 219.251 đ |
| 64350KEV860 | Giá bắt ốp sườn xe | 14.742 đ |
| 64351MKPJ00ZA | ỐP SƯỜN TRÁI *R380* | 377.622 đ |
| 64351MKPJ00ZB | ỐP SƯỜN PHẢI *NH303* | 385.560 đ |
| 64351MKPJ00ZC | ỐP SƯỜN PHẢI *NHB01* | 385.560 đ |
| 64360K0RV60ZA | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *NHA76M* | 200.718 đ |
| 64360K0RV60ZB | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *NHC60P* | 183.546 đ |
| 64370K0RV60ZA | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC TRÁI *NHA76M* | 201.852 đ |
| 64300GGE900ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHA96P* | 383.778 đ |
| 64300GGE900ZC | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R313C* | 383.778 đ |
| 64300GGE900ZD | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NH411M* | 383.778 đ |
| 64300GGE900ZG | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB24M* | 383.778 đ |
| 64300GGE900ZH | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R340C* | 383.778 đ |
| 64300GGE900ZJ | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *YR303M* | 383.778 đ |
| 64300GGE900ZK | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *Y208M* | 383.778 đ |
| 64300GGE900ZL | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB35P* | 379.329 đ |
| 64300GGE900ZM | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R350C* | 379.329 đ |
| 61000K29900ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*NHB25J* | 305.910 đ |
| 61000K29900ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*PB390* | 305.910 đ |
| 61000K29900ZG | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*YR299* | 305.910 đ |
| 61000K29900ZH | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*NHB35* | 305.910 đ |
| 61000K29910ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *GY150* | 305.910 đ |
| 61000K29910ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *YR299* | 305.910 đ |
| 61000K29910ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35* | 311.850 đ |
| 61000K29910ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25* | 305.910 đ |
| 61000K29910ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R340* | 305.910 đ |
| 51400K1NV41 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 731.648 đ |
| 51400K1NV81 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 767.779 đ |
| 51400K1NV91 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 718.231 đ |
| 51400K1NVA1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 730.892 đ |
| 51400K1NVC1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 766.573 đ |
| 51400K1WD01 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 1.373.155 đ |
| 51400K1WD31 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 1.569.978 đ |
| 51400K1WD32 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 1.487.852 đ |
| 51400K1YD11 | Bộ giảm xóc trước phải | 742.402 đ |
| 13217MJED01 | BẠC BIÊN D, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 465.009 đ |
| 13218MGZJ01 | BẠC BIÊN E, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 315.377 đ |
| 13218MJED01 | BẠC BIÊN E, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 465.009 đ |
| 13300K1BT00 | TRỤC KHUỶU | 8.446.112 đ |
| 13300MGZD01 | TRỤC KHUỶU | 11.724.188 đ |
| 13300MKCA00 | TRỤC KHUỶU | 41.068.037 đ |
| 13300MKCA01 | TRỤC KHUỶU | 41.270.615 đ |
| 13300MKRD10 | TRỤC KHUỶU | 19.850.319 đ |
| 13300MKSE00 | TRỤC KHUỶU | 26.051.961 đ |
| 14321KZLE00 | BÁNH RĂNG CAM (34 RĂNG) | 40.648 đ |
| 14321MEL000 | BÁNH RĂNG CAM | 555.938 đ |
| 14321MFL000 | BÁNH RĂNG CAM (34 RĂNG) | 789.593 đ |
| 14321MJED01 | BÁNH RĂNG CAM | 614.640 đ |
| 14321MKCA00 | BÁNH RĂNG CAM | 1.344.380 đ |
| 14321MKND10 | BÁNH RĂNG CAM | 624.999 đ |
| 14321MKRD10 | BÁNH RĂNG CAM | 664.133 đ |
| 14321MKSE00 | BÁNH RĂNG CAM | 619.244 đ |
| 14675KYZ900 | BU LÔNG DẪN HƯỚNG BÁNH RĂNG CAM | 8.173 đ |
| 90912GC8005 | VÒNG BI 6201 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 84.408 đ |
| 90912GW3980 | Vòng bi 6201 1 mặt chắn bụi | 112.799 đ |
| 91001464003 | VÒNG BI 6204U | 146.179 đ |
| 91001GGZJ02 | Vòng bi 6205 | 109.346 đ |
| 91001K0G901 | VÒNG BI 63/22 | 126.612 đ |
| 91001K0ZD11 | VÒNG BI 32X76X17.5 | 494.935 đ |
| 91001K1BT01 | VÒNG BI 25X56X15 | 269.337 đ |
| 91001K1MT01 | VÒNG BI 62/28 | 126.612 đ |
| 91001K1MT02 | VÒNG BI 62/28 | 126.612 đ |
| 35130K1ZA02 | Cụm công tắc khởi động | 340.699 đ |
| 35130K26901 | Cụm công tắc điện vô lăng | 439.686 đ |
| 35130K26902 | CỤM CÔNG TẮC ĐIỆN VÔ LĂNG | 389.042 đ |
| 35130K26B02 | CỤM CÔNG TẮC ĐIỆN VÔ LĂNG | 346.455 đ |
| 35130K2SN01 | CÔNG TẮC IDLE | 343.001 đ |
| 35130K45NL1 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG | 261.280 đ |
| 35130K87A01 | Công tắc khởi động động cơ | 1.624.076 đ |
| 35130K87A02 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG ĐỘNG CƠ | 1.342.078 đ |
| 35130K87A32 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG ĐỘNG CƠ | 1.342.078 đ |
| 32112K0JN00 | TẤM BẢO VỆ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 21.870 đ |
| 32112K0RV00 | TẤM BẢO VỆ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 26.474 đ |
| 32112K12900 | TẤM BẢO VỆ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 18.417 đ |
| 32112K1NV00 | TẤM BẢO VỆ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 23.711 đ |
| 32112K29900 | TẤM BẢO VỆ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 26.474 đ |
| 32112K2CV90 | TẤM BẢO VỆ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 21.870 đ |
| 32112K2TV00 | TẤM BẢO VỆ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 18.417 đ |
| 32112K44V00 | TẤM BẢO VỆ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 19.568 đ |
| 32112K97T00 | TẤM BẢO VỆ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 41.437 đ |
| 06112MLAA00 | BỘ GIOĂNG B | 1.373.155 đ |
| 06113MKCA00 | BỘ GIOĂNG A | 3.206.714 đ |
| 06115MKCA00 | BỘ GIOĂNG B | 1.145.255 đ |
| 06230K87315 | BỘ GIOĂNG, PHỚT O ĐỘNG CƠ | 679.096 đ |
| 06431MA3405 | BỘ GIOĂNG PISTON NGÀM PHANH | 24.599 đ |
| 06431MJTE01 | BỘ GIOĂNG PISTON NGÀM PHANH | 890.882 đ |
| 06451166405 | Bộ gioăng piston ngàm phanh | 33.380 đ |
| 06451443405 | BỘ GIOĂNG PISTON NGÀM PHANH | 32.744 đ |
| 06451GCC930 | BỘ GIOĂNG PISTON NGÀM PHANH | 33.873 đ |
| 77103K64N00 | BẠC ĐỆM YÊN XE | 10.602 đ |
| 77103MEE000 | BẠC ĐỆM YÊN XE | 12.957 đ |
| 77103MFR670 | BẠC ĐỆM YÊN XE | 51.583 đ |
| 77110K0G900 | BỘ BẢN LỀ BẮT YÊN XE | 173.803 đ |
| 77110K1WD00 | BẢN LỀ YÊN XE | 29.927 đ |
| 77110K2EJ10 | BỘ BẢN LỀ BẮT YÊN XE | 269.973 đ |
| 77110KA3730 | CAO SU BẮT YÊN XE | 36.833 đ |
| 77110KEV900 | BỘ BẢN LỀ BẮT YÊN XE | 171.622 đ |
| 77110KFL890 | Bộ bản lề bắt yên xe | 53.927 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88119K44V80 | CHỤP CAO SU ỐC KHÓA GƯƠNG | 7.029 đ |
| 88119K73V80 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 5.858 đ |
| 88119K87A00 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 14.742 đ |
| 88119KWW640 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 11.394 đ |
| 88120GGE900 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 59.487 đ |
| 88120K01901 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 84.824 đ |
| 88120K03M60 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 44.064 đ |
| 88120K12900 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 67.198 đ |
| 88120K29901 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 78.214 đ |
| 17110K40A00 | Cổ hút | 345.303 đ |
| 17110K44V00 | CỔ HÚT | 544.428 đ |
| 17110K44V80 | CỔ HÚT | 528.314 đ |
| 17110K53D00 | CỔ HÚT | 1.243.091 đ |
| 17110K77V00 | CỔ HÚT | 862.107 đ |
| 17110K78V00 | CỔ HÚT | 849.446 đ |
| 17110K96J10 | Cổ hút | 1.271.867 đ |
| 17110K96V00 | CỔ HÚT | 184.162 đ |
| 17110K97A00 | CỔ HÚT | 232.505 đ |
| 14430KVBS50 | CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 238.238 đ |
| 14430KVY901 | Cò mổ xu páp hút | 382.761 đ |
| 14430KWN900 | CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 343.001 đ |
| 14430KWR000 | CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 1.355.890 đ |
| 14430KYZ900 | CÒ MỔ XU PÁP | 326.887 đ |
| 14430KZR600 | CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 319.532 đ |
| 14430MGZJ00 | CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 334.944 đ |
| 14431GCC000 | Cò mổ xu páp | 362.569 đ |
| 14431GN5911 | CÒ MỔ XU PÁP | 390.664 đ |
| 13102KVB900 | Piston(0.25) cốt 1 | 658.378 đ |
| 13102KVBT00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 665.284 đ |
| 13102KWB305 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 434.951 đ |
| 13102KWNP00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 165.746 đ |
| 13102KWW740 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 364.695 đ |
| 13102KWZ305 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 431.629 đ |
| 13102KYZ900 | PISTON cốt 1 (0.25) | 555.511 đ |
| 13102KYZ901 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 500.186 đ |
| 13102KZL930 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 488.895 đ |
| 13015GCCB50 | Xéc măng cốt 4 | 572.052 đ |
| 13015GN5315 | Bộ xéc măng cốt 4 (1.00) | 578.959 đ |
| 13015KFL851 | Bộ xéc măng cốt 4 (1.00) | 346.455 đ |
| 13015KPH881 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 (1,00) | 939.179 đ |
| 13015MKCA00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN TRÁI | 1.282.226 đ |
| 13016MKCA00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 0.25 TRÁI | 1.282.226 đ |
| 13021K03306 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.25) | 150.947 đ |
| 13021K0JN00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 198.720 đ |
| 13021K0LD00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 288.904 đ |
| 41200K94T01 | NHÔNG TẢI SAU (47 RĂNG) | 474.217 đ |
| 41200K94T21 | NHÔNG TẢI SAU (47 RĂNG) | 476.519 đ |
| 41200KBGB00 | NHÔNG TẢI SAU | 1.147.557 đ |
| 41200MFM000 | (G2) NHÔNG TẢI SAU | 2.935.076 đ |
| 41201GN5760 | NHÔNG TẢI SAU (36 RĂNG) | 72.685 đ |
| 41201K03M30 | NHÔNG TẢI SAU (37 RĂNG) | 76.230 đ |
| 41201K0Z901 | NHÔNG TẢI SAU 35T | 343.001 đ |
| 41201K73V00 | NHÔNG TẢI SAU | 75.029 đ |
| 41201K87A00 | NHÔNG TẢI SAU 36T | 585.865 đ |
| 42711MCE023 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (BS) | 5.587.003 đ |
| 42711MCE024 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 5.690.594 đ |
| 42711MGPD83 | LỐP SAU (190/50ZR17 M/C 73W) (PIR) | 5.737.785 đ |
| 42711MJEDB1 | Lốp sau (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 4.360.026 đ |
| 42711MJEDB2 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 4.600.587 đ |
| 42711MJLD34 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 8.314.897 đ |
| 42711MJWJ01 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 3.532.450 đ |
| 42711MJWJ82 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 3.532.450 đ |
| 42711MKCA04 | LỐP SAU (200/55R16 M/C 77H) (DUN) | 7.701.408 đ |
| 08074K03WOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái | 94.071 đ |
| 08084KWZWOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái | 157.989 đ |
| 08134GGEWOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái | 84.832 đ |
| 08138GGEWOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái | 93.815 đ |
| 08666KZLWOBBL | TẤM QUẢNG CÁO TREO TAY LÁI | 170.835 đ |
| 08F64KVG710A | TAY DẮT SAU *ÐEN BẠC* | 559.276 đ |
| 08F64KVG720A | TAY DẮT SAU *TRẮNG BẠC* | 461.440 đ |
| 08F64KVG730A | TAY DẮT SAU *XANH BẠC* | 461.440 đ |
| 08F64KVG740A | TAY DẮT SAU *ÐỎ BẠC* | 461.440 đ |
| 35010K57V00 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 316.145 đ |
| 35010K73V41 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 488.029 đ |
| 35010K87A00 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 2.648.475 đ |
| 35010K87A02 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 2.509.931 đ |
| 35010K89C00 | Bộ khóa điện | 255.525 đ |
| 35010K89V00 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 251.326 đ |
| 35010K90VC0 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 493.411 đ |
| 35010K90VM0 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 500.186 đ |
| 35010K94T01 | Bộ khóa điện | 3.188.298 đ |
| 33100MKJE51 | CỤM ĐÈN PHA | 14.407.470 đ |
| 33100MKND11 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 6.653.178 đ |
| 33100MKND52 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 6.509.160 đ |
| 33100MKPDN1 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 9.251.172 đ |
| 33100MKPDP1 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.474.764 đ |
| 33100MKPDQ1 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.644.864 đ |
| 33100MKRD11 | CỤM ĐÈN PHA | 24.929.856 đ |
| 33100MKSE01 | CỤM ĐÈN PHA | 18.784.710 đ |
| 33100MKSE21 | CỤM ĐÈN PHA | 19.161.198 đ |
| 52100K0SV50 | CÀNG SAU | 921.960 đ |
| 52100K1WD00 | CÀNG SAU | 1.266.111 đ |
| 52100K1YD10 | BỘ CÀNG SAU | 529.891 đ |
| 52100K1ZJ10 | Càng sau | 565.146 đ |
| 52100K27V00 | BỘ CÀNG SAU | 657.227 đ |
| 52100K27V50 | BỘ CÀNG SAU | 529.542 đ |
| 52100K2ST00 | BỘ CÀNG SAU | 455.800 đ |
| 52100K2ST10 | BỘ CÀNG SAU | 486.878 đ |
| 52100K2ZV00 | CÀNG SAU | 536.925 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực Lào Cai, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho Lào Cai thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở Lào Cai cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda tại Lào Cai (tháng 7/2026, đã gồm VAT) giúp cửa hàng và tiệm sửa xe tham khảo minh bạch, chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng. Cần báo giá theo đơn cụ thể hoặc mã ngoài danh sách, ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — sẵn sàng hỗ trợ cho khu vực Lào Cai.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.