Thứ sáu, 29/05/2026
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực Vĩnh Long, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Trung tâm miền Tây với nhiều xe số đồng bằng, tiệm ở Vĩnh Long có sức mua tiêu hao ổn định. Vì vậy, một bảng giá tham khảo minh bạch giúp người mua ở Vĩnh Long chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực Vĩnh Long:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64420KTL640ZB | Ốp sườn trái *RP173M* | 142.884 đ |
| 64420KTL640ZC | ỐP SƯỜN TRÁI *R263* | 132.678 đ |
| 64420KTL640ZD | Ốp sườn trái *YR272M* | 139.482 đ |
| 64420KTL640ZE | Ốp sườn trái *Y106* | 142.884 đ |
| 64420KTL640ZR | ỐP SƯỜN TRÁI *BG107M* | 139.482 đ |
| 64420KTL640ZS | Ốp sườn trái *B194P* | 78.246 đ |
| 64420KTL640ZT | ỐP SƯỜN TRÁI *NHA69P* | 140.163 đ |
| 64420KTL640ZU | ỐP SƯỜN TRÁI *NH411M* | 140.163 đ |
| 64420KTL640ZV | ốp sườn trái *RP138M* | 139.482 đ |
| 64300KPH690ZL | Bộ mặt nạ trước *R161P* | 345.870 đ |
| 64300KRS900ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *B142P* | 158.949 đ |
| 64300KRS900ZB | Bộ mặt nạ trước *NH411M* | 157.961 đ |
| 64300KRS900ZC | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *PB305P* | 161.298 đ |
| 64300KRS900ZD | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R203M* | 159.732 đ |
| 64300KRS900ZF | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R263* | 158.949 đ |
| 64300KRS900ZK | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *PB171MU* | 159.732 đ |
| 64300KRS900ZL | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *PB141M* | 161.298 đ |
| 64300KRS900ZN | Bộ mặt nạ trước *Y106* | 157.961 đ |
| 61100K26B00ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R353P* | 1.208.844 đ |
| 61100K26B00ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NH303M* | 1.208.844 đ |
| 61100K26B00ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA87P* | 1.208.844 đ |
| 61100K26B00ZE | CHẮN BÙN TRƯỚC | 991.116 đ |
| 61100K26B00ZH | CHẮN BÙN TRƯỚC *YR345 * | 991.116 đ |
| 61100K26B00ZJ | CHẮN BÙN TRƯỚC *R310 * | 972.238 đ |
| 61100K26B00ZL | CHẮN BÙN TRƯỚC *GY134 * | 991.116 đ |
| 61100K26B00ZM | CHẮN BÙN TRƯỚC *B219 * | 991.116 đ |
| 61100K26B00ZN | CHẮN BÙN TRƯỚC | 991.116 đ |
| 51401MKSE01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 807.732 đ |
| 51401MKSEN1 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 807.732 đ |
| 51401MKSEQ1 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 807.732 đ |
| 51401MKYD51 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 175.849 đ |
| 51401MLAA01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 546.304 đ |
| 51401MLCD01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 484.171 đ |
| 51402GCC000 | Lò xo B giảm xóc trước | 82.063 đ |
| 51402K2ET11 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 116.389 đ |
| 51403GF4003 | ĐẦU NỐI LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 335.749 đ |
| 14452MKRD10 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP PHẢI | 216.390 đ |
| 14453MKRD10 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP TRÁI | 192.219 đ |
| 14454MKRD10 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP TRUNG TÂM | 159.991 đ |
| 14461GCC000 | Trục cò mổ xu páp xả | 44.890 đ |
| 14461KVB900 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 13.878 đ |
| 14615035010 | ốc trục bánh dẫn xích cam | 77.050 đ |
| 14615K1MT00 | ỐC TRỤC BÁNH DẪN XÍCH CAM | 23.447 đ |
| 14615KFL850 | ỐC TRỤC BÁNH DẪN XÍCH CAM | 5.920 đ |
| 14675178000 | TRỤC DẪN HƯỚNG BÁNH RĂNG CAM | 10.409 đ |
| 41535MCA000 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG F | 105.510 đ |
| 41536MCA000 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG G | 105.510 đ |
| 41537MCA000 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG H | 105.510 đ |
| 41538MCA000 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG I | 105.510 đ |
| 41539MCA000 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG J | 105.510 đ |
| 41540MCA000 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG K | 105.510 đ |
| 41541MCA000 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG L | 105.510 đ |
| 41547MCA000 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG S | 113.716 đ |
| 44680166000 | TAI LAI BÁNH RĂNG TỐC ĐỘ | 5.920 đ |
| 91022KYJ711 | VÒNG BI KIM 12X16X10 | 26.474 đ |
| 91022MJEDB1 | VÒNG BI 20MM | 377.532 đ |
| 91022MKCA01 | VÒNG BI 37X42X30 | 186.464 đ |
| 91022MKRD11 | VÒNG BI 20X26X17 | 338.397 đ |
| 91022MKSE01 | VÒNG BI KIM 12X18X14 | 115.101 đ |
| 91022MN4003 | VÒNG BI 17X27X14.8 | 145.028 đ |
| 91023HL4003 | VÒNG BI 40X76X18 | 583.563 đ |
| 91023MKCA01 | VÒNG BI 40X76X18 | 512.200 đ |
| 91023MKPD01 | VÒNG BI 20X34X16.8 | 218.692 đ |
| 35200MKJD02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.350.363 đ |
| 35200MKJE51 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.397.554 đ |
| 35200MKND11 | Công tắc đèn xi nhan | 1.705.797 đ |
| 35200MKND51 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 1.887.657 đ |
| 35200MKPD02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI-NHAN | 689.455 đ |
| 35200MKPD42 | CÔNG TẮC ĐÈN XI-NHAN | 519.106 đ |
| 35200MKPD81 | Công tắc đèn xi nhan | 751.610 đ |
| 35200MKPD82 | CÔNG TẮC ĐÈN XI-NHAN | 660.680 đ |
| 35200MKPDP1 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 569.750 đ |
| 38515K77V10 | DÂY DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN | 7.005 đ |
| 38515K87A00 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 64.457 đ |
| 38515K94T10 | KẸP DÂY CẢM BIẾN | 14.964 đ |
| 38515KSVJ40 | DÂY DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN | 123.159 đ |
| 38515KTW900 | DÂY DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN ĐỔI | 87.477 đ |
| 38515MJED10 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN SAU | 52.947 đ |
| 38515MKJD00 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN SAU | 100.138 đ |
| 38516K0Z900 | KẸP DÂY CẢM BIẾN SAU | 14.964 đ |
| 38516K45NM0 | KẸP CẢM BIẾN | 41.437 đ |
| 12391KVB900 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 50.316 đ |
| 12391KVMC20 | Gioăng nắp đầu quy lát | 10.409 đ |
| 12391KVY900 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 45.844 đ |
| 12391KWN900 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 114.049 đ |
| 12391KWW600 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 247.106 đ |
| 12391KWWA81 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 97.277 đ |
| 12391KYJ901 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 443.896 đ |
| 12391KZR600 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 130.821 đ |
| 12391MCE000 | (G2) GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 1.030.154 đ |
| 77206MJ0000 | CAO SU YÊN XE | 14.964 đ |
| 77206MJEDB0 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 31.078 đ |
| 77206MKCA00 | GIÁ ĐỠ YÊN XE TRƯỚC PHẢI | 183.011 đ |
| 77206MKPJ80 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 39.135 đ |
| 77207GN5910 | CAO SU B ĐỆM BẢN LỀ YÊN XE | 3.552 đ |
| 77207K0ZD00 | ĐỆM BẠC BẢN LỀ YÊN XE | 17.585 đ |
| 77207MEL000 | CAO SU YÊN XE | 49.494 đ |
| 77207MKCA00 | GIÁ ĐỠ YÊN XE TRƯỚC TRÁI | 183.011 đ |
| 77208KEV940 | Đệm bạc bản lề yên xe | 7.005 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86881MKCL60ZA | TEM ỐP GƯƠNG PHẢI *R367* | 1.217.916 đ |
| 86881MKCL60ZB | TEM ỐP GƯƠNG PHẢI *NHC52* | 1.217.916 đ |
| 86881MLJA20ZB | TEM ỐP GƯƠNG PHẢI *R337M,R367C* | 1.217.916 đ |
| 86882MKCL60ZA | TEM ỐP GƯƠNG TRÁI *R367* | 1.217.916 đ |
| 86882MKCL60ZB | TEM ỐP GƯƠNG TRÁI *NHC52* | 1.217.916 đ |
| 86882MLJA20ZB | TEM ỐP GƯƠNG TRÁI *R337M,R367C* | 1.217.916 đ |
| 88100MKFD40 | THÂN GƯƠNG PHẢI | 2.187.486 đ |
| 88105MKFD40 | THÂN GƯƠNG TRÁI | 2.187.486 đ |
| 88110GGE900 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 59.487 đ |
| 90506KCW870 | Vòng đệm khóa cổ lái | 16.115 đ |
| 90506MKRD10 | VÒNG ĐỆM CỔ LÁI | 98.987 đ |
| 90506MR7000 | VÒNG ĐỆM CỔ LÁI | 103.165 đ |
| 91301K0Z900 | PHỚT O CỔ HÚT BẰNG CAO SU | 14.964 đ |
| 91301K1BT00 | PHỚT O CỔ HÚT BẰNG CAO SU | 54.098 đ |
| 91302KVZ631 | PHỚT O CỔ HÚT | 128.914 đ |
| 94021050700S | ỐC MŨ BẮT CỔ XẢ 5MM | 8.246 đ |
| 08AP4DALMPDBL | Áo thun nam có cổ xanh đậm (XL) | 405.670 đ |
| 08AP4DALMPDBM | Áo thun nam có cổ xanh đậm (L) | 243.402 đ |
| 14911KT7013 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.450) | 77.118 đ |
| 14911MBB000 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.450) | 82.873 đ |
| 14912KT7013 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.475) | 77.118 đ |
| 14912MBB000 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.475) | 82.873 đ |
| 14913KT7013 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.500) | 71.363 đ |
| 14913MBB000 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.50) | 82.873 đ |
| 14914KT7013 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.525) | 69.061 đ |
| 14914MBB000 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.525) | 103.591 đ |
| 14915KT7013 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.550) | 69.061 đ |
| 13101K56P00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 510.347 đ |
| 13101K77V00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 280.112 đ |
| 13101K78V00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 318.403 đ |
| 13101K97T00 | PISTON | 522.559 đ |
| 13101KC1J10 | (G2) PISTON | 1.081.950 đ |
| 13101KCW000 | Bộ piston tiêu chuẩn | 679.755 đ |
| 13101KFL505 | PISTON (STD) | 277.898 đ |
| 13101KFV660 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 608.940 đ |
| 13101KPH881 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 510.402 đ |
| 13021KPH900 | Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) | 382.761 đ |
| 13021KTW900 | BỘ XÉC MĂNG | 969.151 đ |
| 13021KWB305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 234.807 đ |
| 13021KWN900 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 169.363 đ |
| 13021KWW740 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 187.429 đ |
| 13021KZY700 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 251.787 đ |
| 13021MJE315 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 1.020.946 đ |
| 13022K0JN00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 202.578 đ |
| 13022K73T30 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 | 308.471 đ |
| 42311MKRD10 | BẠC CÁCH BÁNH SAU BÊN NHÔNG | 334.113 đ |
| 42312K0Z900 | BẠC CÁCH BÁNH SAU BÊN NHÔNG | 43.377 đ |
| 42610GN5760 | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | 98.231 đ |
| 42611KPH900 | Bắt nhông tải sau | 94.383 đ |
| 42615K03M30 | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | 272.790 đ |
| 42615K03N30 | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | 257.827 đ |
| 42615K0Z900 | CỤM NHÔNG TẢI SAU | 1.050.873 đ |
| 42615K26900 | Cụm bắt nhông tải sau | 633.056 đ |
| 42615K26920 | Cụm bắt nhông tải sau | 797.650 đ |
| 87505K97H00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 60.102 đ |
| 87505K97S00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K98E00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH | 17.010 đ |
| 87505KFL890 | Tem thông số lốp | 8.052 đ |
| 87505KFV790 | TEM THÔNG SỐ LỐP & XÍCH TẢI | 11.394 đ |
| 87505KRS900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 8.052 đ |
| 87505KTFC20 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 61.236 đ |
| 87505KTGV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 32.886 đ |
| 87505KTL640 | TEM THÔNG SỐ LỐP & XÍCH TẢI | 10.255 đ |
| 50612MM5000 | TAY CẦM BÊN PHẢI | 82.336 đ |
| 50642MJED00 | TAY CẦM BÊN TRÁI | 163.444 đ |
| 50642MKCA00 | TAY CẦM BÊN TRÁI | 329.189 đ |
| 50642MM5000 | TAY CẦM BÊN TRÁI | 81.223 đ |
| 50701K0Z900 | TAY CẦM BÊN PHẢI | 108.195 đ |
| 50801K0Z900 | TAY CẦM BÊN TRÁI | 108.195 đ |
| 51426K45NL1 | TAY BIÊN | 1.281.075 đ |
| 51426K94T01 | TAY BIÊN | 145.028 đ |
| 51526K45NL1 | TAY BIÊN | 141.575 đ |
| 35121GFMT10 | Phôi chìa khóa | 246.317 đ |
| 35121GFMU00 | Phôi chìa khóa | 246.317 đ |
| 35121GFMU10 | Phôi chìa khóa | 246.317 đ |
| 35121GX0P00 | Chìa khóa | 42.588 đ |
| 35121GX0P10 | Chìa khóa | 42.588 đ |
| 35121GX0P20 | Chìa khóa | 42.588 đ |
| 35121GX0P30 | Chìa khóa | 42.588 đ |
| 35121GX0P40 | Chìa khóa | 42.588 đ |
| 35121GX0P50 | Chìa khóa | 42.588 đ |
| 33400MLAA01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 2.220.372 đ |
| 33401K53D01 | DÂY ĐIỆN ĐÈN PHẢI | 419.580 đ |
| 33401KZVV31 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 24.473 đ |
| 33402GBGB40 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 30.845 đ |
| 33402GN5901 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 27.540 đ |
| 33402K07941 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 194.984 đ |
| 33402K53D01 | DÂY ĐIỆN ĐÈN TRÁI | 419.580 đ |
| 33402KPH651 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 25.586 đ |
| 33402KTL641 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 11.394 đ |
| 40546K87A00 | NẮP CUỐI CÀNG SAU | 111.648 đ |
| 40546K94T00 | NẮP CUỐI CÀNG SAU | 75.967 đ |
| 40546KPGT00 | NẮP CUỐI CÀNG SAU | 7.005 đ |
| 40546MGZJ00 | NẮP CUỐI CÀNG SAU | 145.028 đ |
| 40546MLAA00 | NẮP CUỐI CÀNG SAU | 284.300 đ |
| 50380K04930 | THANH KÉO CÀNG XE | 1.213.165 đ |
| 51365MKCA00 | BẠC ĐỆM CÀNG XE TRÁI | 188.745 đ |
| 52000K53D00 | CÀNG XE | 2.895.942 đ |
| 52100GBGB20ZF | CÀNG SAU *NH364M* | 471.364 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực Vĩnh Long, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho Vĩnh Long thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở Vĩnh Long cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda tại Vĩnh Long (tháng 7/2026, đã gồm VAT) giúp cửa hàng và tiệm sửa xe tham khảo minh bạch, chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng. Cần báo giá theo đơn cụ thể hoặc mã ngoài danh sách, ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — sẵn sàng hỗ trợ cho khu vực Vĩnh Long.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.