Thứ bảy, 04/07/2026
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực Bắc Ninh, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Vùng công nghiệp đông công nhân, cửa hàng ở Bắc Ninh có lượng khách thay nhớt–lọc, phanh, lốp rất đều cho xe đi làm hằng ngày. Bảng giá minh bạch, đã gồm VAT giúp cửa hàng và tiệm sửa xe ở Bắc Ninh tính toán nhanh và yên tâm về chứng từ.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực Bắc Ninh:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64330KFL890ZC | ỐP SƯỜN PHẢI YR183 | 193.914 đ |
| 64330KFL890ZD | ốp sườn phải *PB171MU* | 193.914 đ |
| 64330KFL890ZE | Ốp sườn phải *R263* | 198.450 đ |
| 64330KFL890ZF | ốp sườn phải *R203M* | 195.854 đ |
| 64330KFL890ZG | ốp sườn phải *B142P* | 193.914 đ |
| 64330KFL890ZH | ốp sườn phải *NH411M* | 185.976 đ |
| 64330KFL890ZJ | ốp sườn phải *NH193P* | 185.976 đ |
| 64330KFL890ZN | ỐP SƯỜN PHẢI *R161P* | 122.472 đ |
| 64340KFL890ZA | Ốp sườn trái *B154M* | 192.780 đ |
| 64200K2CW30ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB18M* | 265.065 đ |
| 64200K2CW30ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHC60P* | 265.065 đ |
| 64200K2CW30ZC | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHA76M* | 265.065 đ |
| 64200K2VV10ZB | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NH436M* | 470.735 đ |
| 64200K57A30ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *B189C* | 87.880 đ |
| 64200K57A30ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB55P* | 87.880 đ |
| 64200K57A30ZC | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R340C* | 87.880 đ |
| 64200K57A30ZD | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB25M* | 87.880 đ |
| 64200K57AB0ZG | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *B189* | 84.543 đ |
| 60115MGZA00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 26.474 đ |
| 60115MKPJ80 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 72.514 đ |
| 61000K1NV00ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC46* | 278.100 đ |
| 61000K1NV00ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB410* | 278.100 đ |
| 61000K1NV00ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R350* | 278.100 đ |
| 61000K1NV10ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35* | 278.100 đ |
| 61000K1NV10ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB18* | 278.100 đ |
| 61000K1NV10ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC46* | 278.100 đ |
| 61000K1NV10ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB410* | 278.100 đ |
| 35910MKPJ80 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC TRÁI | 43.739 đ |
| 50121MKCA00 | GIÁ ĐỠ GIẢM XÓC SAU | 1.388.119 đ |
| 50137K1FV00 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC | 16.115 đ |
| 50175KYJ900 | GIÁ BẮT GIẢM XÓC SAU | 64.457 đ |
| 51114MKCA00 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 90.930 đ |
| 51119MKCA00ZA | GIẢM XÓC TRƯỚC | 23.596.857 đ |
| 51119MKCA00ZB | GIẢM XÓC TRƯỚC | 23.596.857 đ |
| 51200MKCA00ZA | TẤM GIỮ GIẢM XÓC TRƯỚC | 6.226.965 đ |
| 51200MKCA00ZB | TẤM GIỮ GIẢM XÓC TRƯỚC | 6.226.965 đ |
| 13000K1GV00 | TRỤC KHUỶU | 1.128.949 đ |
| 13000K1MK10 | TRỤC KHUỶU | 1.714.084 đ |
| 13000K1MT00 | TRỤC KHUỶU | 5.521.395 đ |
| 13000K26B00 | TRỤC KHUỶU | 1.702.344 đ |
| 13000K2CV00 | TRỤC KHUỶU | 803.847 đ |
| 13000K2TV00 | CỤM TRỤC KHUỶU | 1.228.195 đ |
| 13000K2ZV00 | CỤM TRỤC KHUỶU | 1.085.596 đ |
| 13000K33D04 | TRỤC KHUỶU | 5.662.970 đ |
| 13000K40A00 | Trục khuỷu | 1.647.117 đ |
| 13424KPP860 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG CÂN BẰNG C | 345.303 đ |
| 13427KPP860 | LÒ XO BÁNH RĂNG CÂN BẰNG | 10.602 đ |
| 13431K0ZD10 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG CÂN BẰNG SAU | 1.606.810 đ |
| 13431MKSE00 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG CÂN BẰNG TRƯỚC | 1.494.011 đ |
| 13440MKSE00 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG CÂN BẰNG SAU | 3.799.485 đ |
| 13441K0Z901 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG CÂN BẰNG SAU | 1.922.187 đ |
| 13442MLBD00 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG CÂN BẰNG SAU | 2.624.303 đ |
| 14311035000 | Bánh răng thời điểm | 244.015 đ |
| 14311K0ZD10 | BÁNH RĂNG THỜI ĐIỂM CAM | 87.477 đ |
| 23212KYJ900 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 27.625 đ |
| 23212MFL000 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 155.387 đ |
| 23212MGZJ00 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 133.518 đ |
| 23212MJED00 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 192.219 đ |
| 23212MKCA00 | TẤM CHẶN VÒNG BI A | 267.035 đ |
| 23212MKRD10 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 130.065 đ |
| 23213HL4000 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 209.484 đ |
| 23213MKCA00 | TẤM CHẶN VÒNG BI B | 346.455 đ |
| 23531MGZJ00 | TẤM CHẶN VÒNG BI KIM | 46.041 đ |
| 35015KEV920 | Cụm công tắc khởi động | 683.098 đ |
| 35020GBGB20 | Cụm công tắc xi nhan | 816.067 đ |
| 35020KBGB00 | CỤM CÔNG TẮC | 1.169.427 đ |
| 35020KFLD01 | CỤM CÔNG TẮC XI NHAN | 1.087.310 đ |
| 35070KVB900 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 1.118.782 đ |
| 35070KVG900 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 1.055.477 đ |
| 35100K0FT61 | BỘ KHÓA ĐIỆN VÀ CÔNG TẮC MÁY | 2.177.783 đ |
| 35100MKYD51 | BỘ KHÓA CÔNG TẮC MÁY | 2.517.259 đ |
| 35101GGZJ01 | Bộ khóa,công tắc máy | 252.072 đ |
| 16060K1LD01 | CẢM BIẾN THÂN GA | 744.704 đ |
| 16060K2GB21 | CẢM BIẾN GA | 773.850 đ |
| 16060K2PVE1 | CẢM BIẾN GA | 773.850 đ |
| 16060K35V01 | CẢM BIẾN GA | 667.337 đ |
| 16060K56M92 | CẢM BIẾN GA | 820.050 đ |
| 16060KPH701 | Cảm biến ga | 1.450.273 đ |
| 16060KVSJ02 | CẢM BIẾN VỊ TRÍ BƯỚM GA | 738.716 đ |
| 16060KWF941 | CẢM BIẾN GA | 1.365.098 đ |
| 16060KZP671 | CẢM BIẾN THÂN GA | 854.050 đ |
| 06111K97J01 | BỘ GIOĂNG A | 248.619 đ |
| 06111KTF641 | Bộ gioăng xy lanh | 942.678 đ |
| 06111KTG641 | Bộ gioăng xy lanh | 942.678 đ |
| 06111KYJ902 | BỘ GIOĂNG A | 375.230 đ |
| 06111KZY900 | Bộ gioăng A | 7.005 đ |
| 06111MFL000 | BỘ GIOĂNG A | 3.472.598 đ |
| 06111MGZA00 | BỘ GIOĂNG A | 732.043 đ |
| 06111MGZK00 | BỘ GIOĂNG A | 657.227 đ |
| 06111MJED00 | BỘ GIOĂNG A | 1.239.638 đ |
| 77100GGZJ50ZA | Yên xe *YRA04* | 570.402 đ |
| 77100GGZJ50ZB | Yên xe *NH1* | 570.402 đ |
| 77100GJAJ00 | Yên xe | 508.032 đ |
| 77100GJAJ00ZA | Yên xe | 443.394 đ |
| 77100GJAJ10ZA | Yên xe | 506.898 đ |
| 77100GX0J00ZA | Yên xe *NH1* | 577.206 đ |
| 77100GX0J10ZA | Yên xe *NH1* | 577.206 đ |
| 77100K0AE10ZA | YÊN XE | 1.179.360 đ |
| 77100K0FT01ZA | YÊN XE *NH1* | 5.574.744 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88110KTL640 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 47.137 đ |
| 88110KTL6400 | Gương phải | 46.494 đ |
| 88110KTM970 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 50.058 đ |
| 88110KVG950 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 45.166 đ |
| 88110KVGV40 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 74.909 đ |
| 88110KWN980 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 83.916 đ |
| 88110KWWB20 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 56.733 đ |
| 88110KWWB200 | Gương phải | 46.494 đ |
| 88110KZLE00 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 93.636 đ |
| 16075K25901 | PHỚT O ĐỆM CỔ CHẾ HÒA KHÍ | 11.565 đ |
| 16075K36J01 | PHỚT O CỔ ĐỆM CHẾ HÒA KHÍ | 35.682 đ |
| 16075K40F01 | PHỚT O CỔ ĐỆM CHẾ HÒA KHÍ | 12.722 đ |
| 16075KYZ711 | PHỚT O ĐỆM CỔ CHẾ HOÀ KHÍ | 40.286 đ |
| 16200KTMD21 | Cổ hút | 333.793 đ |
| 16210MKSE00 | CỔ HÚT | 1.046.269 đ |
| 16210MLBD00 | CỔ HÚT | 774.630 đ |
| 16211051690 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 8.173 đ |
| 16211GB5750 | PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT (DƯỚI) | 8.173 đ |
| 12205MKR305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 258.978 đ |
| 12206K0JN00 | KẸP DẪN HƯỚNG XU PÁP | 5.920 đ |
| 12206K2CV90 | KẸP DẪN HƯỚNG XU PÁP | 5.920 đ |
| 12206KPL900 | KẸP DẪN HƯỚNG XU PÁP | 3.552 đ |
| 12208413003 | PHỚT CHẶN DẦU THÂN XU PÁP XẢ | 134.669 đ |
| 12208K1BT01 | PHỚT CHẶN DẦU THÂN XU PÁP XẢ | 49.494 đ |
| 12208MEG003 | PHỚT CHẶN DẦU THÂN XU PÁP | 75.967 đ |
| 12208MKRD11 | PHỚT CHẶN DẦU THÂN XU PÁP | 103.591 đ |
| 12208ML0721 | XU PÁP | 111.648 đ |
| 13101KVB900 | PISTON(TIÊU CHUẨN) | 658.762 đ |
| 13101KVBT00 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 639.940 đ |
| 13101KWB600 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 430.687 đ |
| 13101KWN902 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 401.900 đ |
| 13101KWNP00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 165.746 đ |
| 13101KWW740 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 357.614 đ |
| 13101KWZ900 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 431.794 đ |
| 13101KYZ900 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 490.473 đ |
| 13101KZL930 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 469.437 đ |
| 13011K81N00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 226.749 đ |
| 13011K90V00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 94.383 đ |
| 13011K96305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 188.766 đ |
| 13011K97305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 207.182 đ |
| 13011KBG305 | (G2) BỘ XÉC MĂNG | 765.422 đ |
| 13011KC1003 | XÉC MĂNG | 567.448 đ |
| 13011KFL851 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 329.935 đ |
| 13011KFL852 | Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) | 557.089 đ |
| 13011KGF910 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 820.671 đ |
| 23801MJED00 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 877.070 đ |
| 23801MKND10 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 707.872 đ |
| 23801MKPD00 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 183.011 đ |
| 23801MKRD10 | NHÔNG TRƯỚC 16 RĂNG | 644.566 đ |
| 23801MLBD00 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 16T | 308.471 đ |
| 23801MW3700 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 660.680 đ |
| 23802GN5910 | KHÓA NHÔNG TẢI TRƯỚC | 8.173 đ |
| 23802K0Z900 | KHÓA NHÔNG TẢI TRƯỚC | 37.984 đ |
| 23802KYJ900 | KHÓA NHÔNG TẢI TRƯỚC | 18.417 đ |
| 42711K2ZV01 | LỐP SAU (100/80-14M/C 48P) (CST) | 578.959 đ |
| 42711K35J01 | LỐP SAU (100/90-14 M/C 51P) (IRC) | 671.039 đ |
| 42711K35V03 | Lốp sau (100/90-14 M/C 57P) (IRC) | 622.697 đ |
| 42711K35V05 | Lốp sau (100/90-14 M/C 57P) (IRC) | 622.697 đ |
| 42711K36N10 | Lốp sau (100/90-14 M/C 57P) (IRC) | 671.039 đ |
| 42711K3AV01 | LỐP SAU (90/90-14M/C 52P) (CST) | 431.629 đ |
| 42711K3AV02 | LỐP SAU (90/90-14M/C 52P) (VEE) | 394.797 đ |
| 42711K44V82 | LỐP SAU (90/90-14 M/C 46P) (VEE) | 447.743 đ |
| 42711K45N01 | Lốp sau (130/70-17 M/C 62P) (IRC) | 1.688.532 đ |
| 08005KZVWOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái KZVR | 170.834 đ |
| 08006K03WOBBL | TẤM QUẢNG CÁO TREO TAY LÁI WAV | 50.905 đ |
| 08006K07WOBBL | TẤM QUẢNG CÁO TREO TAY LÁI WAV | 50.905 đ |
| 08006KVGWOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái KVG | 162.893 đ |
| 08006KWWWOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái KWW | 153.934 đ |
| 08006KYZWOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái KYZ | 175.110 đ |
| 08006KZLWOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái KZL | 171.038 đ |
| 08007K35WOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái – phụ kiện K3 | 122.170 đ |
| 08007K66WOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái – phụ kiện K6 | 112.353 đ |
| 16963KPHC01 | CẦN KHÓA XĂNG | 66.759 đ |
| 16963KPW901 | CẦN KHÓA XĂNG | 46.041 đ |
| 16963KSS901 | CẦN KHÓA XĂNG | 40.286 đ |
| 16963MY5610 | VAN KHÓA XĂNG | 132.367 đ |
| 16970KPH902 | VAN KHÓA XĂNG TỰ ĐỘNG | 208.881 đ |
| 17719HR3A21 | KHÓA BƠM XĂNG | 767.724 đ |
| 19131K87A00 | ỐP Ổ KHÓA | 19.278 đ |
| 34260KVGV41 | ĐÈN HỘP ĐỒ & SOI KHÓA ĐIỆN | 80.093 đ |
| 35010GBGB40 | Bộ khóa điện | 959.943 đ |
| 33100K1YJ61 | Bộ đèn pha phải | 4.102.812 đ |
| 33100K1ZJ11 | Bộ đèn pha phải | 4.020.030 đ |
| 33100K26B01 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.614.246 đ |
| 33100K2PVE1 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.733.886 đ |
| 33100K2SV01 | BỘ ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.708.647 đ |
| 33100K2TV11 | CỤM ĐÈN PHA | 2.599.679 đ |
| 33100K2VM01 | BỘ ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.465.692 đ |
| 33100K35305 | Bộ đèn trước | 2.735.208 đ |
| 33100K35V01 | BỘ ĐÈN TRƯỚC | 3.421.278 đ |
| 24212MFL000 | CÀNG GẠT SỐ | 972.604 đ |
| 24212MGZJ00 | CÀNG GẠT SỐ | 220.994 đ |
| 24212MJED00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.400.780 đ |
| 24212MJPG50 | CÀNG GẠT SỐ | 1.222.373 đ |
| 24212MJPG80 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 1.085.403 đ |
| 24212MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.660.908 đ |
| 24212MKRD10 | CÀNG GẠT SỐ | 1.142.953 đ |
| 24212MKYD10 | CÀNG GẠT SỐ | 1.156.766 đ |
| 24212MLBD00 | CÀNG GẠT SỐ | 230.202 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực Bắc Ninh, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho Bắc Ninh thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở Bắc Ninh cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Với bảng giá minh bạch đã gồm VAT và xuất đủ hóa đơn, người mua ở Bắc Ninh có thể tham khảo nhanh và yên tâm về chứng từ. ICSPARTS (thuộc hệ thống DOV Oriented) hỗ trợ báo giá theo đơn và giao hàng chính hãng tới khu vực Bắc Ninh.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.