Thứ bảy, 06/06/2026
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực Đồng Nai, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Vùng công nghiệp lớn đông công nhân, các tiệm ở Đồng Nai có lượng khách thay tiêu hao rất đều cho xe đi làm. Bảng giá minh bạch, đã gồm VAT giúp cửa hàng và tiệm sửa xe ở Đồng Nai tính toán nhanh và yên tâm về chứng từ.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực Đồng Nai:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64416KVGV40 | Chụp cao su ốp sườn | 10.445 đ |
| 64420K07940ZA | ỐP SƯỜN TRÁI *R-340C* | 173.502 đ |
| 64420K07940ZB | Ốp sườn trái *NH-B35P* | 244.944 đ |
| 64420K07940ZC | Ốp sườn trái *NH-B24M* | 167.832 đ |
| 64420K07940ZD | ỐP SƯỜN TRÁI *NH-A69P* | 167.832 đ |
| 64420K07940ZE | ốp sườn trái*NHB25M* | 171.234 đ |
| 64420K07940ZF | ốp sườn trái*NHA62M* | 171.234 đ |
| 64420K07940ZG | ốp sườn trái*B206M* | 171.234 đ |
| 64420K1FV00ZA | Ốp sườn sàn bên trái *NHA76M* | 137.214 đ |
| 64300K89V50ZC | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB55* | 124.481 đ |
| 64300K89V50ZD | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB25* | 124.481 đ |
| 64300K89V50ZE | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R263* | 124.481 đ |
| 64300K89V60ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R263* | 130.151 đ |
| 64300K89V90ZA | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *PB421M* | 125.583 đ |
| 64300K89V90ZB | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHB55P* | 125.583 đ |
| 64300K89V90ZC | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *R389* | 125.583 đ |
| 64300K89V90ZD | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHA76M* | 125.583 đ |
| 64300K89VB0ZA | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *Y229P* | 127.786 đ |
| 61100K12900ZN | CHẮN BÙN TRƯỚC *PB403P* | 235.829 đ |
| 61100K12900ZP | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB18M* | 235.829 đ |
| 61100K12V00ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC *Y229P* | 229.068 đ |
| 61100K12V00ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC | 212.058 đ |
| 61100K12V00ZC | CHẮN BÙN TRƯỚC *YR299P* | 212.058 đ |
| 61100K12V00ZD | CHẮN BÙN TRƯỚC | 212.058 đ |
| 61100K12V00ZE | CHẮN BÙN TRƯỚC *PB403P* | 212.058 đ |
| 61100K12V00ZF | CHẮN BÙN TRƯỚC | 212.058 đ |
| 61100K12V00ZG | CHẮN BÙN TRƯỚC | 216.594 đ |
| 51401K73V81 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 28.776 đ |
| 51401K87A01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 376.317 đ |
| 51401K89V51 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 25.323 đ |
| 51401K94T01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 225.087 đ |
| 51401K97T01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 49.494 đ |
| 51401KEV901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 22.363 đ |
| 51401KEV941 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 33.380 đ |
| 51401KFV831 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 24.599 đ |
| 51401KFVM41 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 23.366 đ |
| 14210MKCA00 | TRỤC CAM TRÁI | 12.604.711 đ |
| 14210MKCW40 | TRỤC CAM TRÁI | 12.666.866 đ |
| 14210MKFD40 | TRỤC CAM XẢ | 7.365.313 đ |
| 14210MKGD80 | TRỤC CAM XẢ | 1.198.202 đ |
| 14210MKJD00 | TRỤC CAM XẢ | 5.194.509 đ |
| 14210MKJE50 | TRỤC CAM XẢ | 5.194.509 đ |
| 14210MKND10 | TRỤC CAM XẢ | 3.212.469 đ |
| 14210MKPD00 | TRỤC CAM XẢ (34T) | 1.450.273 đ |
| 14210MKRD10 | TRỤC CAM XẢ | 6.214.303 đ |
| 28131K04930 | BÁNH RĂNG XÍCH ĐỀ BỊ ĐỘNG | 302.716 đ |
| 28131K0Z900 | BÁNH RĂNG XÍCH ĐỀ BỊ ĐỘNG | 1.395.025 đ |
| 28131K15901 | BÁNH RĂNG XÍCH ĐỀ BỊ ĐỘNG | 348.757 đ |
| 28131K1BT00 | BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG | 264.733 đ |
| 28131K26G00 | BÁNH RĂNG XÍCH ĐỀ BỊ ĐỘNG | 159.991 đ |
| 28131KYZ901 | BÁNH RĂNG XÍCH ĐỀ BỊ ĐỘNG 17R/ | 90.327 đ |
| 28131MKRD10 | BÁNH RĂNG A XÍCH ĐỀ BỊ ĐỘNG | 968.000 đ |
| 28131MLBD00 | BÁNH RĂNG XÍCH ĐỀ BỊ ĐỘNG | 429.327 đ |
| 28132MKRD10 | BÁNH RĂNG B XÍCH ĐỀ BỊ ĐỘNG | 763.120 đ |
| 91009K53D01 | VÒNG BI | 149.632 đ |
| 91009K93T01 | VÒNG BI 6902U | 28.776 đ |
| 91009KVB901 | VÒNG BI 60/22UU | 242.864 đ |
| 91009KWN901 | VÒNG BI 6205UU | 70.212 đ |
| 91009KYJ711 | VÒNG BI 6001U | 32.744 đ |
| 91009KYJ901 | VÒNG BI 6001U | 117.404 đ |
| 91009KZL931 | VÒNG BI 60/22UU | 90.327 đ |
| 91009MAS003 | VÒNG BI 16003 | 143.877 đ |
| 91010K56N01 | VÒNG BI 6204 | 79.420 đ |
| 35200K26902 | BỘ CÔNG TẮC XI NHAN | 446.592 đ |
| 35200K26921 | Công tắc xi nhan | 604.281 đ |
| 35200K26922 | CÔNG TẮC XI NHAN | 482.274 đ |
| 35200K26B12 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 441.988 đ |
| 35200K27V01 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 47.422 đ |
| 35200K2ET01 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 571.362 đ |
| 35200K2SN01 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 308.471 đ |
| 35200K2SN11 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 468.462 đ |
| 35200K35V02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 40.286 đ |
| 37870MBG003 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 897.624 đ |
| 37870MGSD31 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 569.750 đ |
| 37880KWWC01 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ KHÍ | 624.385 đ |
| 37880MKSE21 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ KHÍ | 10.271.614 đ |
| 37880MLAA01 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ KHÍ | 880.523 đ |
| 37881GGZJ00 | Chụp cảm biến nhiệt độ khí | 5.920 đ |
| 37881KZLE00 | CHỤP CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ KHÍ | 10.409 đ |
| 37890H09J02 | CỤM CẢM BIẾN GA | 1.878.449 đ |
| 37890MKCA01 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ | 691.758 đ |
| 12251KYZ901 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 24.599 đ |
| 12251KZR601 | GIOĂNG ĐẦU QUILÁT | 59.261 đ |
| 12251KZY701 | GIOĂNG ĐẦU QUILÁT | 60.379 đ |
| 12251MELD21 | GIOĂNG ĐẦU QUILÁT | 1.065.836 đ |
| 12251MFL003 | GIOĂNG XI LANH | 1.194.749 đ |
| 12251MGZJ01 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 610.036 đ |
| 12251MJED01 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 897.788 đ |
| 12251MKCA01 | GIOĂNG XI LANH PHẢI | 2.040.741 đ |
| 12251MKRD11 | GIOĂNG QUY LÁT | 1.095.762 đ |
| 77200KWWB80 | YÊN XE | 396.576 đ |
| 77200KWWE00 | YÊN XE | 437.174 đ |
| 77200KWYA30 | YÊN XE | 330.480 đ |
| 77200KWZ900 | YÊN XE | 505.764 đ |
| 77200KYZV10 | YÊN XE | 493.906 đ |
| 77200KZLE10 | YÊN XE | 641.855 đ |
| 77200KZLE70ZA | YÊN XE*NHB35,PB390* | 620.298 đ |
| 77200KZLE70ZB | YÊN XE*NHB25,R350,YR303* | 620.298 đ |
| 77200KZVV30 | YÊN XE | 377.104 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88220KFV830 | GƯƠNG TRÁI | 51.030 đ |
| 88220KPJ505 | GƯƠNG CHIẾU HẬU TRÁI | 800.604 đ |
| 88220KRS860 | GƯƠNG TRÁI | 46.494 đ |
| 88220KTFV10 | GƯƠNG TRÁI | 77.112 đ |
| 88220KTGV00 | GƯƠNG TRÁI | 64.638 đ |
| 88220KTW900 | GƯƠNG CHIẾU HẬU TRÁI | 498.223 đ |
| 88220KVB950 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 55.566 đ |
| 88220KVG950 | GƯƠNG TRÁI | 47.834 đ |
| 88220KVGV40 | GƯƠNG TRÁI | 58.958 đ |
| 53711MFL000 | ỐP B GIẢM CHẤN CỔ LÁI | 64.457 đ |
| 53741MFL000 | ỐP GIẢM CHẤN CỔ LÁI | 88.628 đ |
| 61350K0FT00 | GIÁ BẮT CỔ LÁI | 56.400 đ |
| 61350K2EJ10 | GIÁ BẮT CỔ LÁI | 238.777 đ |
| 64221KFL890 | Dẫn hướng dây cáp cổ xe | 82.063 đ |
| 64313KTF980ZA | TẤM BẢO VỆ CỔ LÁI *NH1* | 40.047 đ |
| 81134K01610ZA | TẤM BẢO VỆ CỔ LÁI *R350C* | 155.736 đ |
| 81134K01610ZB | TẤM BẢO VỆ CỔ LÁI *PB403P* | 155.736 đ |
| 81134K01610ZC | TẤM BẢO VỆ CỔ LÁI *NHB35P* | 155.736 đ |
| 14775KZR600 | ĐẾ LÒ XO XU PÁP NGOÀI | 13.878 đ |
| 14775MA6000 | Đệm lò xo xu páp | 64.680 đ |
| 14775MBW000 | ĐỆM LÒ XO XU PÁP | 55.440 đ |
| 14775MCJ000 | ĐẾ LÒ XO XU PÁP NGOÀI | 80.850 đ |
| 14775MEE000 | ĐẾ LÒ XO XU PÁP NGOÀI | 80.850 đ |
| 14775MJED00 | ĐỆM LÒ XO XU PÁP | 257.565 đ |
| 14775MJPG50 | ĐẾ LÒ XO XU PÁP NGOÀI | 82.873 đ |
| 14775MKRD10 | ĐỆM LÒ XO XU PÁP XẢ | 65.608 đ |
| 14775MKSE00 | ĐỆM LÒ XO XU PÁP | 70.455 đ |
| 45117MJPG51 | PISTON B | 376.381 đ |
| 45117MJPG52 | PISTON B | 351.059 đ |
| 45117MKRD31 | PISTON | 2.319.286 đ |
| 45117MLAA21 | PISTON 30 | 897.788 đ |
| 45117MN8701 | PISTON A | 85.175 đ |
| 45118K59A71 | PISTON 34 | 73.665 đ |
| 45118KVBT01 | PISTON NGÀM PHANH | 73.391 đ |
| 45118MKCA01 | PISTON 32 | 488.029 đ |
| 45118MKCA02 | PISTON 32 | 490.331 đ |
| 13012KFL852 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 529.991 đ |
| 13012KPH881 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0,25) | 949.584 đ |
| 13012KYZ900 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 279.531 đ |
| 13013GCC307 | Bộ xéc măng cốt 2 (0.50) | 465.009 đ |
| 13013GCC309 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 256.676 đ |
| 13013GCCB50 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 610.036 đ |
| 13013KCW305 | Bộ xéc măng | 553.636 đ |
| 13013KFL851 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 339.855 đ |
| 13013KFL852 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 567.448 đ |
| 41200K0GT21 | NHÔNG TẢI SAU (35 RĂNG) | 206.031 đ |
| 41200K26901 | NHÔNG TẢI SAU | 388.406 đ |
| 41200K2ET11 | NHÔNG TẢI SAU | 356.954 đ |
| 41200K2PM01 | NHÔNG TẢI SAU | 173.803 đ |
| 41200K2PVE0 | NHÔNG TẢI SAU | 120.750 đ |
| 41200K45NA0 | NHÔNG TẢI SAU (45 RĂNG) | 508.747 đ |
| 41200K56V01 | NHÔNG TẢI SAU | 137.163 đ |
| 41200K56V50 | NHÔNG TẢI SAU | 120.750 đ |
| 41200K94T01 | NHÔNG TẢI SAU (47 RĂNG) | 474.217 đ |
| 87505K26970 | Tem dán thông số lốp | 22.680 đ |
| 87505K26B40 | TEM HƯỚNG DẪN LỐP | 28.350 đ |
| 87505K26C40 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505K27V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 13.673 đ |
| 87505K29900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K29D00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K29J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K29K00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 18.144 đ |
| 87505K29V80 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 14.742 đ |
| 47107MKCA00 | TAY PHANH | 1.032.456 đ |
| 47111MLAA50 | GIÁ ĐỠ PHANH TAY | 947.282 đ |
| 47117MGED00 | ỐP PHANH TAY | 48.762 đ |
| 47152MGED00 | CẦN GẠT PHANH TAY | 124.310 đ |
| 47205MLAA50 | PHANH TAY | 6.472.872 đ |
| 47205MLAA70 | PHANH TAY | 6.472.872 đ |
| 50197K56V50 | GIÁ ĐỠ TAY LÁI | 9.252 đ |
| 50197MKJD00 | GIÁ ĐỠ TAY LÁI | 551.334 đ |
| 50400GBGB20 | Bộ tay dắt sau | 361.418 đ |
| 35113MJKN20 | BIỂU TƯỢNG CHÌA KHÓA | 40.824 đ |
| 35115KVGV41 | Thân khóa điều khiển | 94.383 đ |
| 35121GFC850 | Phôi chìa khóa | 92.081 đ |
| 35121GFCP00 | Phôi chìa khóa P00 | 310.773 đ |
| 35121GFCP10 | PHÔI CHÌA KHÓA P10 | 310.773 đ |
| 35121GFCP20 | PHÔI CHÌA KHÓA P20 | 310.773 đ |
| 35121GFCP30 | Phôi chìa khóa P30 | 310.773 đ |
| 35121GFCP40 | Phôi chìa khóa P40 | 310.773 đ |
| 35121GFCP50 | Phôi chìa khóa P50 | 310.773 đ |
| 33400065J01 | Đèn xi nhan trước phải | 528.444 đ |
| 33400402721 | Đèn xi nhan trước phải | 404.838 đ |
| 33400GBGB40 | BỘ ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 97.562 đ |
| 33400GJB305 | Bộ đèn xi nhan trước phải (COO) | 347.004 đ |
| 33400GJBA01 | Đèn xi nhan trước phải | 344.736 đ |
| 33400GJBJ01 | Bộ đèn xi nhan trước phải | 343.602 đ |
| 33400K07941 | Đèn xi nhan trước phải | 263.088 đ |
| 33400K0FT01 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 923.076 đ |
| 33400K0G911 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 2.929.122 đ |
| 24211MEL000 | CÀNG GẠT SỐ | 1.009.436 đ |
| 24211MFL000 | CÀNG GẠT SỐ | 972.604 đ |
| 24211MGZJ00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 215.239 đ |
| 24211MJED00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 1.429.555 đ |
| 24211MJPG50 | CÀNG GẠT SỐ | 1.085.403 đ |
| 24211MJPG80 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 1.085.403 đ |
| 24211MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.660.908 đ |
| 24211MKRD10 | CÀNG GẠT SỐ | 1.142.953 đ |
| 24211MKYD10 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 1.156.766 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực Đồng Nai, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho Đồng Nai thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở Đồng Nai cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Với bảng giá minh bạch đã gồm VAT và xuất đủ hóa đơn, người mua ở Đồng Nai có thể tham khảo nhanh và yên tâm về chứng từ. ICSPARTS (thuộc hệ thống DOV Oriented) hỗ trợ báo giá theo đơn và giao hàng chính hãng tới khu vực Đồng Nai.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.