Thứ tư, 03/06/2026
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực Khánh Hòa, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Du lịch biển với nhiều xe ga dịch vụ, tiệm ở Khánh Hòa cần mạnh nhóm xe ga và chi tiết chống gỉ mặn. Vì vậy, một bảng giá tham khảo minh bạch giúp người mua ở Khánh Hòa chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực Khánh Hòa:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64410KTL640ZX | ỐP SƯỜN PHẢI *R161P* | 136.826 đ |
| 64410KTL740ZA | Ốp SƯỜN PHẢI *NHA35M* | 899.262 đ |
| 64410KTL740ZY | ỐP SƯỜN PHẢI *R310* | 899.262 đ |
| 64410KVRV80ZA | ốp sườn phải *NHA69P* | 153.090 đ |
| 64410KVRV80ZB | ốp sườn phải *PB383M* | 161.028 đ |
| 64410KWW640ZE | ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 179.172 đ |
| 64410KWW640ZG | Ốp sườn phải *NH411M* | 171.234 đ |
| 64410KWW640ZH | Ốp sườn phải *NH1* | 171.234 đ |
| 64410KWW640ZS | Ốp sườn phải *PB373M* | 183.708 đ |
| 64300K56V90ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NH1* | 133.812 đ |
| 64300K66V90ZA | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHA76M* | 352.512 đ |
| 64300K77V00ZW | MẶT NẠ TRƯỚC *NH1* | 222.480 đ |
| 64300K77V00ZX | MẶT NẠ TRƯỚC *NHA76M* | 244.728 đ |
| 64300K77V00ZY | MẶT NẠ TRƯỚC *NHA40M* | 222.480 đ |
| 64300K78N10ZA | MẶT NẠ TRƯỚC | 209.790 đ |
| 64300K78N10ZB | MẶT NẠ TRƯỚC | 209.790 đ |
| 64300K78N10ZC | MẶT NẠ TRƯỚC | 209.790 đ |
| 64300K78N10ZD | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NH1* | 189.378 đ |
| 61100K03N30ZN | CHẮN BÙN TRƯỚC *PB420M* | 190.221 đ |
| 61100K03N30ZS | CHẮN BÙN A TRƯỚC*R389* | 179.097 đ |
| 61100K03N30ZT | CHẮN BÙN A TRƯỚC *PB421M* | 189.108 đ |
| 61100K07900ZE | CHẮN BÙN A TRƯỚC *YR-317M* | 253.628 đ |
| 61100K07900ZF | CHẮN BÙN A TRƯỚC *NH-B35P* | 259.190 đ |
| 61100K07900ZG | CHẮN BÙN A TRƯỚC *NH-A69P* | 251.165 đ |
| 61100K07900ZH | CHẮN BÙN A TRƯỚC *NH-A62M* | 259.190 đ |
| 61100K07900ZL | CHẮN BÙN A TRƯỚC *NHB25M* | 253.628 đ |
| 61100K07900ZM | CHẮN BÙN A TRƯỚC *B206M* | 253.628 đ |
| 51400MKYDN1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 7.903.986 đ |
| 51400MKYDP1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 8.259.648 đ |
| 51400MLAA01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 9.966.596 đ |
| 51400MLAA21 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 9.966.596 đ |
| 51400MLCD01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 18.736.141 đ |
| 51401GCC000 | Lò xo giảm xóc trước | 203.985 đ |
| 51401GGE901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 22.582 đ |
| 51401GGZJ01 | Lò xo giảm xóc trước | 19.568 đ |
| 51401K01901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 40.286 đ |
| 14100KWZ901 | TRỤC CAM | 870.164 đ |
| 14100KYZ902 | TRỤC CAM | 544.428 đ |
| 14100KYZV02 | TRỤC CAM | 843.691 đ |
| 14100KZL930 | TRỤC CAM | 663.903 đ |
| 14100KZVV30 | TRỤC CAM | 263.582 đ |
| 14110K56N00 | TRỤC CAM HÚT | 1.504.371 đ |
| 14110KZZD20 | TRỤC CAM HÚT (34T) | 2.343.457 đ |
| 14110MJED01 | TRỤC CAM HÚT | 1.895.714 đ |
| 14110MJWDB0 | TRỤC CAM HÚT | 1.433.008 đ |
| 24615MGED01 | BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG 45T/7T | 964.547 đ |
| 24615MKCA01 | BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG 19T 65T | 1.284.528 đ |
| 24616MGSD21 | BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG 32T/13T | 1.557.317 đ |
| 24616MKCA01 | BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG (50 RĂNG) | 938.074 đ |
| 24617MGED01 | BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG (42 RĂNG) | 1.137.198 đ |
| 24617MKCA01 | BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG (51 RĂNG) | 956.490 đ |
| 24630GN5941 | CẦN GẠT BÁNH RĂNG SỐ | 91.687 đ |
| 24630K0GT20 | CẦN GẠT BÁNH RĂNG SỐ | 375.230 đ |
| 24630K1MT00 | CẦN GẠT BÁNH RĂNG SỐ | 121.341 đ |
| 91008K1NV00 | VÒNG BI 6002UU | 44.725 đ |
| 91008K2CV01 | VÒNG BI 6302 | 44.035 đ |
| 91008K33D02 | VÒNG BI 6304 | 360.267 đ |
| 91008K53D01 | VÒNG BI | 265.884 đ |
| 91008K56N01 | VÒNG BI 6301 | 69.061 đ |
| 91008KCY671 | VÒNG BI 6903 | 165.746 đ |
| 91008KK6000 | VÒNG BI 16003 | 65.487 đ |
| 91008KVY901 | VÒNG BI 6001 | 26.474 đ |
| 91008KWN901 | VÒNG BI 6302 | 116.253 đ |
| 35190KVG901 | CÔNG TẮC YÊN XE & BÌNH XĂNG | 155.387 đ |
| 35190KWN901 | CÔNG TẮC MÁY CHẠY CẦM CHỪNG | 156.943 đ |
| 35193K0HJ01 | CÔNG TẮC MỞ YÊN | 124.310 đ |
| 35193K0RV01 | CÔNG TẮC MỞ YÊN | 134.669 đ |
| 35193K1NV01 | BỘ CÔNG TẮC MỞ YÊN XE | 136.971 đ |
| 35193K2CV11 | Bộ công tắc mở yên xe | 133.518 đ |
| 35193K35V32 | BỘ CÔNG TẮC MỞ YÊN XE | 52.947 đ |
| 35193K53D02 | BỘ CÔNG TẮC MỞ YÊN XE | 150.783 đ |
| 35200GAV701 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 211.786 đ |
| 37700K26901 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 363.720 đ |
| 37700K27V01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 140.007 đ |
| 37700K2ET11 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 479.473 đ |
| 37700K48A01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 717.080 đ |
| 37700K56N01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 345.501 đ |
| 37700K66V01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 100.632 đ |
| 37700K87A01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 501.841 đ |
| 37700KPH901 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 703.421 đ |
| 37700KSS950 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 670.678 đ |
| 12251GGC901 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 25.717 đ |
| 12251GGZJ01 | Gioăng đầu xylanh | 27.625 đ |
| 12251K0JN01 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 24.840 đ |
| 12251K0RV01 | GIOĂNG XYLANH MẶT MÁY | 50.809 đ |
| 12251K0SV01 | GIOĂNG MẶT XY LANH MÁY | 51.434 đ |
| 12251K0Z901 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 172.652 đ |
| 12251K12901 | GIOĂNG ĐẦU QUILÁT | 27.680 đ |
| 12251K1BT01 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 148.481 đ |
| 12251K1NV01 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 27.954 đ |
| 77200KBG000 | YÊN XE | 4.178.790 đ |
| 77200KEV900 | YÊN XE | 492.194 đ |
| 77200KFL710 | Yên xe | 509.480 đ |
| 77200KFL890 | Yên xe | 537.290 đ |
| 77200KFV950 | YÊN XE | 520.695 đ |
| 77200KPHB00 | YÊN XE | 1.112.454 đ |
| 77200KTF981 | Yên xe | 4.583.628 đ |
| 77200KTL680 | YÊN XE | 258.704 đ |
| 77200KTL740 | YÊN XE | 343.700 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88220K29901 | GƯƠNG TRÁI | 61.182 đ |
| 88220K29920 | GƯƠNG TRÁI | 137.938 đ |
| 88220K29921 | GƯƠNG TRÁI | 127.008 đ |
| 88220K2CJ01 | Gương trái | 79.380 đ |
| 88220K2CV01 | GƯƠNG TRÁI | 74.909 đ |
| 88220K2PV61 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 36.710 đ |
| 88220K2TV01 | GƯƠNG TRÁI | 78.214 đ |
| 88220K2VN30 | GƯƠNG TRÁI | 190.127 đ |
| 88220K35305 | Gương trái | 72.576 đ |
| 53216KCW870 | Vòng đệm phớt chắn bụ cổ lái | 10.409 đ |
| 53220422000 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 332.941 đ |
| 53220GN5850 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 20.719 đ |
| 53220GN5900 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 21.870 đ |
| 53220K0Z900 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 64.478 đ |
| 53220K87A00 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 49.238 đ |
| 53220KE8010 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 72.685 đ |
| 53220KSP860 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 57.444 đ |
| 53220KYJ900 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 45.721 đ |
| 14771GB4680 | VÒNG GIỮ LÒ XO XU PÁP | 13.878 đ |
| 14771GFM900 | Đế hãm lò xo xu páp | 19.930 đ |
| 14771GGZJ00 | Vòng giữ lò xo xu páp | 19.568 đ |
| 14771HL4000 | VÒNG GIỮ LÒ XO XU PÁP | 98.476 đ |
| 14771K1BT00 | VÒNG GIỮ LÒ XO XU PÁP | 50.645 đ |
| 14771K1MT00 | VÒNG GIỮ LÒ XO XU PÁP | 16.115 đ |
| 14771K45NL0 | VÒNG GIỮ LÒ XO XU PÁP | 23.447 đ |
| 14771KGF910 | VÒNG GIỮ LÒ XO XU PÁP | 139.507 đ |
| 14771KW3900 | VÒNG GIỮ LÒ XO XU PÁP | 98.476 đ |
| 43107MBG006 | PISTON 27 | 316.528 đ |
| 43107MELD21 | PISTON | 278.545 đ |
| 43107MJTE01 | PISTON | 1.361.645 đ |
| 43504MB2006 | BAO CHẮN BỤI PISTON PHANH | 16.115 đ |
| 43520MB2315 | PISTON PHANH DẦU | 959.943 đ |
| 43520MG9315 | PISTON PHANH DẦU | 766.573 đ |
| 43520MJ6315 | PISTON PHANH DẦU | 844.842 đ |
| 43520MKCA01 | PISTON XI LANH PHANH SAU | 314.226 đ |
| 43520MKRD11 | PISTON XI LANH PHANH SAU | 939.225 đ |
| 13011K96305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 188.766 đ |
| 13011K97305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 207.182 đ |
| 13011KBG305 | (G2) BỘ XÉC MĂNG | 765.422 đ |
| 13011KC1003 | XÉC MĂNG | 567.448 đ |
| 13011KFL851 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 329.935 đ |
| 13011KFL852 | Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) | 557.089 đ |
| 13011KGF910 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 820.671 đ |
| 13011KGG911 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 873.617 đ |
| 13011KPH881 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0,00) | 704.419 đ |
| 23811KR3600 | TẤM HÃM A2 NHÔNG TẢI TRƯỚC | 7.005 đ |
| 28100MKFD40 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG A | 1.358.192 đ |
| 28110GB4700 | Nhông khởi động | 1.107.272 đ |
| 28110K04930 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 1.395.025 đ |
| 28110K1BT00 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 1.195.900 đ |
| 28110K26900 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG (57T) | 291.206 đ |
| 28110K33D00 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 759.667 đ |
| 28110KEV900 | Nhông khởi động (41 răng) | 162.150 đ |
| 28110KFL850 | Nhông khởi động | 1.083.101 đ |
| 87505K01900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505K02T00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 19.278 đ |
| 87505K03900 | Tem thông số lốp | 13.673 đ |
| 87505K0FD10 | TEM LỐP | 22.680 đ |
| 87505K0G910 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 71.442 đ |
| 87505K0GD20 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 71.442 đ |
| 87505K0JN00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 19.278 đ |
| 87505K0RV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 14.742 đ |
| 87505K0RV41 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 31.752 đ |
| 35101K0HJ01 | CỤM KHÓA ĐIỀU KHIỂN BẰNG TAY | 924.262 đ |
| 35101K1ND01 | CỤM KHÓA ĐIỀU KHIỂN BẰNG TAY | 841.389 đ |
| 35101K1ND41 | Cụm khóa điều khiển bằng tay | 862.107 đ |
| 35101K1WD01 | KHÓA ĐIỀU KHIỂN BẰNG TAY | 911.600 đ |
| 35101K1ZU11 | CỤM KHÓA ĐIỀU KHIỂN BẰNG TAY | 888.580 đ |
| 35101K2SN01 | CỤM KHÓA ĐIỀU KHIỂN BẰNG TAY | 732.043 đ |
| 35101K35V32 | KHÓA ĐIỀU KHIỂN BẰNG TAY | 743.553 đ |
| 35101K53D02 | KHÓA ĐIỀU KHIỂN BẰNG TAY | 2.624.303 đ |
| 35101K66VG1 | CỤM KHÓA ĐIỀU CHỈNH BẰNG TAY | 687.153 đ |
| 35110K66V12 | CỤM TỪ KHÓA ĐIỆN | 331.491 đ |
| 35110K81M01 | Cụm từ khóa điện | 142.726 đ |
| 35110K81N01 | CỤM TỪ KHÓA ĐIỆN | 126.612 đ |
| 35110KZR601 | CỤM TỪ KHÓA ĐIỆN | 242.864 đ |
| 35110KZRC01 | CỤM TỪ KHÓA ĐIỆN | 240.562 đ |
| 35111K0RV02 | KHÓA FOB | 534.464 đ |
| 35111K0RVC1 | KHÓA FOB | 663.251 đ |
| 35111K12V11 | KHÓA FOB | 570.244 đ |
| 35111K12V91 | KHÓA FOB | 503.156 đ |
| 33150K27V01 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN TRƯỚC | 212.937 đ |
| 33150K66V01 | BỘ DÂY ĐÈN TRƯỚC | 151.934 đ |
| 33150K89V91 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN TRƯỚC | 101.289 đ |
| 33150KFV791 | Cụm dây điện đèn trước | 66.759 đ |
| 33150KTL641 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN TRƯỚC | 106.135 đ |
| 33150KVB951 | Bộ dây đèn trước | 141.575 đ |
| 33150KVG951 | Bộ dây đèn trước | 138.122 đ |
| 33150KVGV41 | BỘ DÂY ĐÈN TRƯỚC | 216.390 đ |
| 33150KWN701 | CỤM DÂY ĐIỆN ĐÈN PHA TRƯỚC | 400.552 đ |
| 52200MKRD10 | BỘ CÀNG SAU *YR354* | 43.513.934 đ |
| 52200MKSE00ZA | CÀNG SAU *TYPE2* | 26.830.044 đ |
| 52200MKSE00ZB | CÀNG SAU *TYPE1* | 26.302.881 đ |
| 52200MLAA00 | CÀNG SAU | 19.411.784 đ |
| 90121K2ET00 | BU LÔNG CÀNG SAU | 147.586 đ |
| 90121K56N10 | BẠC ĐỆM CÀNG SAU | 5.838 đ |
| 90121KSP900 | BU LÔNG CÀNG SAU | 121.922 đ |
| 90141MKCA00 | BU LÔNG CÀNG XE PHẢI | 628.367 đ |
| 90142MKCA00 | BU LÔNG CÀNG XE TRÁI | 450.173 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực Khánh Hòa, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho Khánh Hòa thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở Khánh Hòa cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda tại Khánh Hòa (tháng 7/2026, đã gồm VAT) giúp cửa hàng và tiệm sửa xe tham khảo minh bạch, chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng. Cần báo giá theo đơn cụ thể hoặc mã ngoài danh sách, ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — sẵn sàng hỗ trợ cho khu vực Khánh Hòa.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.