Thứ tư, 24/06/2026
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực Phú Thọ, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Là cửa ngõ trung du, tiệm sửa xe ở Phú Thọ hay gặp xe chạy đường dài xen dốc nhẹ, cần sẵn nhóm chịu tải. Vì vậy, một bảng giá tham khảo minh bạch giúp người mua ở Phú Thọ chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực Phú Thọ:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64350K44V00ZL | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *NH411* | 200.232 đ |
| 64350K44V00ZM | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *YR320* | 200.232 đ |
| 64350K44V00ZN | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *R350* | 187.272 đ |
| 64350K44V30ZA | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *NHA76M* | 186.171 đ |
| 64350K44V40ZC | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *YR317M* | 183.546 đ |
| 64350K44V60ZA | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *RP197M* | 183.546 đ |
| 64350K44V60ZB | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *R340C* | 187.996 đ |
| 64350K44V60ZC | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *Y229P* | 186.171 đ |
| 64350K44V60ZD | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *PB390M* | 186.171 đ |
| 64221KTL680 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 46.293 đ |
| 64221KTL740 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 74.816 đ |
| 64221KTL750 | BÁT BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 82.424 đ |
| 64221KTM970 | Giá bắt mặt nạ trước | 66.759 đ |
| 64221KVL900 | Giá bắt mặt nạ trước | 66.759 đ |
| 64221KVR600 | Bát bắt mặt nạ trước | 79.420 đ |
| 64221KWWA00 | Giá bắt mặt nạ trước | 68.875 đ |
| 64221KWWA80 | GIÁ BẮT MẶT NẠ TRƯỚC | 72.514 đ |
| 64221KWWB20 | Giá bắt mặt nạ trước | 59.842 đ |
| 61000K1ZH00ZD | Bộ chắn bùn trước *NHC34* | 237.006 đ |
| 61000K1ZH00ZE | Bộ chắn bùn trước *PB420* | 237.006 đ |
| 61000K1ZH00ZF | Bộ chắn bùn trước *NHA76* | 237.006 đ |
| 61000K1ZJ10ZC | Bộ chắn bùn trước *NHB25* | 237.006 đ |
| 61000K1ZJ10ZD | Bộ chắn bùn trước *NHC35* | 237.006 đ |
| 61000K1ZJ10ZE | Bộ chắn bùn trước *NHA76* | 237.006 đ |
| 61000K1ZJ10ZF | Bộ chắn bùn trước *R368* | 237.006 đ |
| 61000K1ZJ10ZG | Bộ chắn bùn trước *NHB35* | 237.006 đ |
| 61000K1ZJ10ZH | Bộ chắn bùn trước *PB420* | 237.006 đ |
| 51400K0FA01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *YR354* | 5.499.526 đ |
| 51400K0FJ01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *R376P* | 5.499.526 đ |
| 51400K0FT01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *NHB98P* | 5.499.526 đ |
| 51400K0FV01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *B231P* | 5.499.526 đ |
| 51400K0G901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 1.777.160 đ |
| 51400K0GT21 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 1.782.915 đ |
| 51400K0HJ01 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 834.483 đ |
| 51400K0RV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 740.681 đ |
| 51400K0RVC1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 796.372 đ |
| 13000KPH900 | TRỤC KHUỶU | 1.927.303 đ |
| 13000KTL740 | TRỤC KHUỶU | 1.773.159 đ |
| 13000KVB901 | TRỤC KHUỶU | 2.419.679 đ |
| 13000KVBS50 | TRỤC KHUỶU | 1.618.981 đ |
| 13000KWB601 | Trục khuỷu | 1.335.145 đ |
| 13000KWN900 | TRỤC KHUỶU | 3.035.214 đ |
| 13000KWW740 | TRỤC KHUỶU | 1.228.195 đ |
| 13000KWZ900 | Trục khuỷu | 2.357.269 đ |
| 13000KYZ901 | TRỤC KHUỶU | 1.458.373 đ |
| 14321K1BT00 | BÁNH RĂNG CAM | 162.293 đ |
| 14321K1BT20 | BÁNH RĂNG CAM | 161.781 đ |
| 14321K1MT00 | BÁNH RĂNG CAM | 70.212 đ |
| 14321K40A00 | Bánh răng cam | 141.852 đ |
| 14321K96V00 | BÁNH RĂNG CAM | 100.820 đ |
| 14321KB4671 | (G2) BÁNH RĂNG CAM | 742.402 đ |
| 14321KFL850 | BÁNH RĂNG CAM | 195.672 đ |
| 14321KFM900 | BÁNH RĂNG CAM (32RĂNG) | 20.499 đ |
| 14321KGF910 | BÁNH RĂNG CAM (34 RĂNG) | 122.008 đ |
| 42620MLAA00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 430.244 đ |
| 42621MKJD00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 116.061 đ |
| 42625K0Z900 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 41.032 đ |
| 42625K87A00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 174.677 đ |
| 42625MC4000 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 42.588 đ |
| 42625MERD00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 90.270 đ |
| 42625MGZJ00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 75.029 đ |
| 44620K94T00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 46.893 đ |
| 44620KVB950 | BẠC CÁCH VÒNG BI | 11.780 đ |
| 35101K46N01 | BỘ KHÓA CÔNG TẮC MÁY | 256.676 đ |
| 35101K53DB1 | BỘ KHÓA CÔNG TẮC MÁY | 2.129.369 đ |
| 35101K56N11 | BỘ KHÓA, CÔNG TẮC MÁY | 252.072 đ |
| 35101K56V51 | BỘ KHÓA, CÔNG TẮC MÁY | 222.145 đ |
| 35101K57V01 | BỘ KHÓA ĐIỆN VÀ CÔNG TẮC MÁY | 253.223 đ |
| 35101K81N01 | BỘ CÔNG TẮC KHÓA ĐIỆN | 209.484 đ |
| 35101K90VM1 | BỘ KHÓA ĐIỆN VÀ CÔNG TẮC MÁY | 257.827 đ |
| 35101K93T01 | Bộ khóa điện và công tắc máy | 250.635 đ |
| 35101K97A01 | BỘ KHÓA,CÔNG TẮC MÁY | 246.317 đ |
| 17537MFL000 | ỐNG NỐI CẢM BIẾN VỊ TRÍ BƯỚM GA | 41.032 đ |
| 18190MGZJ40 | ỐP CẢM BIẾN ỐNG XẢ | 169.199 đ |
| 18336KTF640 | NẮP CẢM BIẾN ÔXY | 116.296 đ |
| 1A820K0HJ01 | CỤM CẢM BIẾN GÓC RÔ TO | 4.134.428 đ |
| 1A821K0HJ00 | GIÁ GIỮ CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 161.142 đ |
| 28660RFH013 | CẢM BIẾN ÁP SUẤT DẦU | 898.939 đ |
| 30530MKCA01 | CẢM BIẾN, VA CHẠM | 702.117 đ |
| 30531MKCA00 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 263.582 đ |
| 30531MKCW00 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 264.733 đ |
| 06112K35J00 | Bộ gioăng B | 85.580 đ |
| 06112K44J00 | Bộ gioăng B | 75.967 đ |
| 06112K44J01 | Bộ gioăng B | 72.514 đ |
| 06112K44J50 | BỘ GIOĂNG B | 64.457 đ |
| 06112K53D01 | BỘ GIOĂNG B | 2.002.758 đ |
| 06112K96J00 | BỘ GIOĂNG B | 96.131 đ |
| 06112K96J01 | BỘ GIOĂNG B | 96.131 đ |
| 06112KTF641 | Bộ gioăng máy | 1.502.069 đ |
| 06112MJED01 | Bộ gioăng B | 437.521 đ |
| 77100MKRD11 | YÊN XE | 2.451.708 đ |
| 77100MKSE21ZA | YÊN TRƯỚC *R138* | 4.236.624 đ |
| 77100MKSE21ZB | YÊN TRƯỚC *PBA04* | 4.236.624 đ |
| 77100MKSE21ZC | YÊN TRƯỚC *NH1* | 4.236.624 đ |
| 77100MKYD51ZA | YÊN XE *NH1* | 2.024.190 đ |
| 77100MKYD51ZB | YÊN XE *NH1* | 2.045.736 đ |
| 77100MLAA00ZA | YÊN XE *NH1* | 6.404.832 đ |
| 77100MLAJ00ZA | YÊN XE *NH1* | 6.404.832 đ |
| 77101GGZJ00 | Yên xe | 183.708 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88114KFV830 | Chụp cao su ốc khoá gương | 6.902 đ |
| 88114KPR900 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 10.255 đ |
| 88114KRS860 | Chụp cao su ốc khoá gương | 8.052 đ |
| 88114KVB900 | CHỤP ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG | 5.832 đ |
| 88114KWN900 | CAO SU TAY GƯƠNG | 11.394 đ |
| 88115GGE900 | BU LÔNG CHÂN GƯƠNG 8MM | 16.115 đ |
| 88115K29900 | BU LÔNG NỐI CHÂN GƯƠNG 10MM | 11.780 đ |
| 88115K44V80 | CHỤP CAO SU TAY GƯƠNG TRÊN | 9.284 đ |
| 88115KRS900 | Chụp cao su ốc khoá gương | 6.902 đ |
| 17110K12V00 | CỔ HÚT | 161.142 đ |
| 17110K1BH40 | Cổ hút | 331.491 đ |
| 17110K1ND00 | CỔ HÚT | 344.152 đ |
| 17110K1NV00 | CỔ HÚT | 222.145 đ |
| 17110K1NV90 | CỔ HÚT | 217.541 đ |
| 17110K1WD00 | CỔ HÚT | 1.162.521 đ |
| 17110K1WD60 | CỔ HÚT | 1.116.480 đ |
| 17110K1YJ60 | Cổ hút | 316.528 đ |
| 17110K26910 | CỔ HÚT | 1.375.457 đ |
| 12361K0GT20 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP | 147.330 đ |
| 12361K26900 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP | 111.648 đ |
| 12361K26G00 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP | 147.330 đ |
| 12361KPH900 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP | 19.550 đ |
| 12371K0GT20 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP XẢ | 147.330 đ |
| 12371K26G00 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP XẢ | 147.330 đ |
| 14421MKRD10 | CÒ MỔ XU PÁP A | 1.342.078 đ |
| 14422MKRD10 | CÒ MỔ XU PÁP B | 1.342.078 đ |
| 14430GGZJ00 | Cò mổ xu páp | 477.670 đ |
| 13102K1BT00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 787.291 đ |
| 13102K26G00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 478.821 đ |
| 13102K27V00 | Piston cốt 1 (0.25) | 423.572 đ |
| 13102K2FT00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 121.942 đ |
| 13102K36T00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 432.780 đ |
| 13102K44V00 | PISTON (0.25) | 135.294 đ |
| 13102K56P00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 437.384 đ |
| 13102K77V00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 285.659 đ |
| 13102K78V00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 324.585 đ |
| 13012KCW305 | Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) | 532.918 đ |
| 13012KFL851 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 336.556 đ |
| 13012KFL852 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 529.991 đ |
| 13012KPH881 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0,25) | 949.584 đ |
| 13012KYZ900 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 279.531 đ |
| 13013GCC307 | Bộ xéc măng cốt 2 (0.50) | 465.009 đ |
| 13013GCC309 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 256.676 đ |
| 13013GCCB50 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 610.036 đ |
| 13013KCW305 | Bộ xéc măng | 553.636 đ |
| 28110MGZJ00 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG (77T) | 901.241 đ |
| 28110MJPG50 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 2.495.390 đ |
| 28110MKRD10 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 2.458.558 đ |
| 28110MLBD00 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 1.706.948 đ |
| 28111K1MT00 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 279.696 đ |
| 28111MJED00 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 767.724 đ |
| 28117179710 | Tấm chặn nhông xích đề | 102.440 đ |
| 28117KFL850 | TẤM CHẶN NHÔNG XÍCH ĐỀ | 4.736 đ |
| 41200K0AE10 | NHÔNG TẢI SAU | 662.982 đ |
| 42711KTM972 | LỐP SAU (80/90-17M/C 50P NR69) (IRC) | 332.642 đ |
| 42711KTM972IMP | Lốp sau (80/90-17 M/C 50P) (IRC) | 210.635 đ |
| 42711KTWB01 | Lốp sau (130/70R16 M/C 61S) (BS) | 17.191.486 đ |
| 42711KTWB02 | LỐP SAU (130/70R16 M/C 61S) (METZ) | 5.110.485 đ |
| 42711KVB901IMP | Lốp sau (90/90-14 M/C 46P) (IRC) | 333.793 đ |
| 42711KVB902 | Lốp sau (80/90-14M/C 46P) (IRC) | 331.491 đ |
| 42711KVB951 | LỐP SAU (90/90-14M/C 46P) (IRC) | 340.699 đ |
| 42711KVGB01 | LỐP SAU (90/90-14 M/C 46P) (CST) | 352.210 đ |
| 42711KVGV40 | Lốp sau (90/90-14M/C 46P) (IRC) | 486.878 đ |
| 08017H09T01RM | Găng tay bảo vệ cỡ M (đỏ) | 658.844 đ |
| 08017H09T01RXL | Găng tay bảo vệ cỡ XL (đỏ) | 658.844 đ |
| 08018H09T02BL | Găng tay bảo vệ hở ngón cỡ L (đen) | 604.304 đ |
| 08018H09T02BM | Găng tay bảo vệ hở ngón cỡ M (đen) | 604.304 đ |
| 08018H09T02BXL | Găng tay bảo vệ hở ngón cỡ XL (đen) | 604.304 đ |
| 08018H09T02OL | Găng tay bảo vệ hở ngón cỡ L (cam) | 604.304 đ |
| 08018H09T02OM | Găng tay bảo vệ hở ngón cỡ M (cam) | 604.304 đ |
| 08018H09T02OXL | Găng tay bảo vệ hở ngón cỡ XL (cam) | 604.304 đ |
| 08018H09T02RL | Găng tay bảo vệ hở ngón cỡ L (đỏ) | 604.304 đ |
| 35010K26901 | Bộ khóa điện | 2.581.716 đ |
| 35010K26B02 | Bộ khóa điện | 2.237.564 đ |
| 35010K26B03 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 2.237.564 đ |
| 35010K27V00 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 750.262 đ |
| 35010K27V10 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 2.526.467 đ |
| 35010K27V50 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 1.949.811 đ |
| 35010K29900 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 2.095.990 đ |
| 35010K29910 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 1.949.932 đ |
| 35010K29D40 | KHÓA ĐIỆN | 2.052.251 đ |
| 33100KFV951ZA | Cụm đèn pha trước *R150CU* | 633.906 đ |
| 33100KPJC11 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 2.433.564 đ |
| 33100KRS901 | Cụm đèn pha trước | 384.891 đ |
| 33100KVB951 | Bộ đèn trước | 1.077.300 đ |
| 33100KVG951 | Bộ đèn trước | 1.242.551 đ |
| 33100KVGV71 | Bộ đèn pha trước | 1.682.856 đ |
| 33100KWN981 | Cụm đèn pha | 1.875.636 đ |
| 33100MAZ003 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.005.288 đ |
| 33100MJWA41 | Cụm đèn pha trước | 6.125.868 đ |
| 40546K73VA0 | NẮP CUỐI CÀNG SAU | 9.252 đ |
| 40546K87A00 | NẮP CUỐI CÀNG SAU | 111.648 đ |
| 40546K94T00 | NẮP CUỐI CÀNG SAU | 75.967 đ |
| 40546KPGT00 | NẮP CUỐI CÀNG SAU | 7.005 đ |
| 40546MGZJ00 | NẮP CUỐI CÀNG SAU | 145.028 đ |
| 40546MLAA00 | NẮP CUỐI CÀNG SAU | 284.300 đ |
| 50380K04930 | THANH KÉO CÀNG XE | 1.213.165 đ |
| 51365MKCA00 | BẠC ĐỆM CÀNG XE TRÁI | 188.745 đ |
| 52000K53D00 | CÀNG XE | 2.895.942 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực Phú Thọ, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho Phú Thọ thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở Phú Thọ cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda tại Phú Thọ (tháng 7/2026, đã gồm VAT) giúp cửa hàng và tiệm sửa xe tham khảo minh bạch, chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng. Cần báo giá theo đơn cụ thể hoặc mã ngoài danh sách, ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — sẵn sàng hỗ trợ cho khu vực Phú Thọ.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.